Đăng vào: 2026-01-27
Chỉ nhìn vào mức lợi suất cao là chưa đủ để đánh giá đâu là ETF REIT tốt nhất về cổ tức. Sự bền vững thực sự đến từ danh mục phân tán rủi ro, bảng cân đối kế toán lành mạnh cùng chi phí quản lý thấp, minh bạch – những yếu tố giúp thu nhập của bạn được bảo vệ lâu dài.
Trong môi trường lãi suất cao, điều quan trọng không chỉ là cổ tức đang chi trả bao nhiêu, mà là khả năng duy trì dòng cổ tức ổn định theo thời gian.
Tính đến tháng 1 năm 2026, trong bối cảnh thị trường chờ đợi thông điệp về lãi suất từ cuộc họp Fed, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tiến sát mốc 4%, kéo theo mức lợi suất yêu cầu của nhà đầu tư tăng lên và khiến các khoản cổ tức ổn định trở nên đáng giá hơn so với những mức lợi suất chỉ nhỉnh hơn một chút nhưng tiềm ẩn rủi ro cao.
Mức lợi suất và quy mô tài sản được thống kê tại thời điểm hiện tại, do dòng cổ tức của REIT có thể thay đổi theo yếu tố cơ bản của thị trường bất động sản, các khoản cổ tức đặc biệt và việc tái cơ cấu, điều chỉnh chỉ số.
| ETF (Mã chứng khoán) | Phong cách portfolio | Tổng tài sản được quản lý (AUM) / Tài sản ròng (tính đến thời điểm hiện tại) | Tỷ lệ chi phí | Số lượng khoản nắm giữ | Tần suất phân bổ | Chỉ số lợi suất được hiển thị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quỹ ETF Schwab US REIT (SCHH) | REIT vốn chủ sở hữu Mỹ, chi phí thấp | 9,03 tỷ đô la | 0,07% | 123 | Hàng quý | Lợi suất SEC 3,54% (23/01/2026); lợi suất phân phối TTM 3,04% (31/12/2025) |
| Quỹ ETF Bất động sản Vanguard (VNQ) | Cổ phiếu bất động sản đa dạng | 34,68 tỷ đô la | 0,13% | 165 | Hàng quý | Tỷ suất cổ tức 3,84% (TTM hiển thị trên bảng tổng quan) |
| Quỹ ETF iShares Core US REIT (USRT) | Chỉ số REIT core thuần | 3,3 tỷ đô la | 0,08% | 131 | Hàng quý | Lợi suất SEC 3,26% (31/12/2025); lợi suất 12 tháng gần nhất 3,07% (31/12/2025) |
| Quỹ ETF chỉ số bất động sản MSCI của Fidelity (FREL) | Chỉ số bất động sản Mỹ tổng quát | ~1,10 tỷ đô la | 0,08%–0,084% | 142 | Hàng quý | Lợi suất SEC 30 ngày 3,25% (31/12/2025); lợi suất ~3,56% (ảnh chụp nhanh) |
| Quỹ ETF SPDR Dow Jones REIT (RWR) | REIT đa dạng, chi phí cao hơn | 1,7 tỷ đô la | 0,25% | - | - |
Lợi suất phân phối quỹ 3,70% (tính trên 365 ngày) |
| Quỹ đầu tư chứng khoán chọn lọc ngành bất động sản (XLRE) | Phân bổ lĩnh vực bất động sản trong chỉ số S&P 500 | 7,11 tỷ đô la | 0,08% | 31 | Hàng quý | Lợi suất SEC 30 ngày 3,44% (23/01/2026) |
| Quỹ ETF Invesco KBW Premium Yield Equity REIT (KBWY) | REIT vốn hóa nhỏ/trung bình, tập trung vào lợi suất | 265,2 triệu đô la | 0,35% | 32 | Hàng tháng | Tỷ suất cổ tức 9,44% (TTM hiển thị trên bảng tổng quan) |
Lợi suất: Khoảng 2,9% đến 3,04%.

SCHH nổi bật nhờ sự kết hợp giữa quy mô quỹ lớn, tỷ lệ chi phí cực thấp và danh mục phân bổ rộng trên cổ phiếu bất động sản và các quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT). Mức phí 0,07% giúp dòng tiền tái đầu tư tích lũy tốt hơn theo thời gian, trong khi lợi suất SEC 3,54% vẫn đủ hấp dẫn mà không cần dựa vào những khoản đặt cược tập trung hoặc các doanh nghiệp có sức khỏe tài chính yếu.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những nhà đầu tư đang tìm kiếm nguồn thu nhập từ REIT tương đối ổn định và bền vững.
Lợi suất: Khoảng 3,07%
USRT hoạt động tương tự như một quỹ mô phỏng chỉ số tập trung vào REIT, với 131 khoản nắm giữ, nhờ đó xây dựng được một danh mục phân tán rủi ro, giúp dòng cổ tức được phân bổ đồng đều hơn trên nhiều phân khúc bất động sản khác nhau.
Lợi suất SEC 3,26% cùng lợi suất 12 tháng gần nhất 3,07% mang lại nguồn thu nhập tương đối hấp dẫn, mà không buộc nhà đầu tư phải chấp nhận rủi ro tín dụng quá lớn hay phụ thuộc vào các công ty vốn hóa nhỏ.
Lợi suất: Khoảng 3,83% đến 3,92%
VNQ là một trong những quỹ ETF bất động sản được nắm giữ rộng rãi nhất trên thị trường, với quy mô tài sản 34,68 tỷ đô la và 165 khoản đầu tư. Tỷ suất cổ tức 3,84% là mức khá hấp dẫn với một sản phẩm có độ đa dạng hóa cao, trong khi quy mô lớn giúp chênh lệch giá mua – bán (bid–ask spread) thường thấp và hiệu quả bám sát chỉ số tốt.
Nếu ưu tiên của bạn là tính thanh khoản và độ phủ rộng toàn thị trường, VNQ là một lựa chọn gần như “tất cả trong một” cho mảng bất động sản niêm yết.
Lợi suất: Khoảng 3,5% đến 3,6%

FREL mang đến khả năng tiếp cận đa dạng thị trường bất động sản Mỹ với mức chi phí thấp, trong khi lợi suất không cho thấy dấu hiệu của các rủi ro tài chính bất thường. Lợi suất SEC 30 ngày ở mức 3,25% phản ánh dòng thu nhập được tạo ra từ nguồn dòng tiền hoạt động định kỳ của danh mục, thay vì dựa vào các khoản chi trả đặc biệt một lần.
Điểm trừ lớn nhất của FREL là quy mô quỹ còn khiêm tốn, yếu tố này sẽ đáng lưu ý hơn với các lệnh giao dịch lớn so với nhà đầu tư nắm giữ dài hạn.
Lợi suất: Từ 3,30% đến 4,13%
XLRE phản ánh phần phân bổ ngành bất động sản trong chỉ số S&P 500 - vốn đang chịu áp lực giảm điểm trước thềm tin tức từ Fed, chứ không phải một danh mục bao phủ toàn bộ thị trường REIT.
XLRE phù hợp với các nhà đầu tư muốn bổ sung lớp “bất động sản blue-chip” vào danh mục cổ phiếu, nhưng về mặt độ ổn định cổ tức, đây không hẳn là lựa chọn tối ưu nhất.
Lợi suất: Khoảng 4,83%
Mức lợi suất phân phối 3,70% của RWR có vẻ khá hấp dẫn, nhưng tỷ lệ chi phí gộp 0,25% lại cao hơn rõ rệt so với mặt bằng các ETF bất động sản chi phí thấp hiện nay. Về dài hạn, khoản chênh lệch chi phí này có thể bào mòn đáng kể lợi thế về thu nhập, đặc biệt trong bối cảnh tổng lợi nhuận của REIT không quá nổi trội.
RWR vẫn có thể hữu ích nếu bạn chú trọng việc theo dõi chỉ số Dow Jones REIT, cần tính thanh khoản giao dịch hoặc muốn giao dịch linh hoạt hơn, nhưng xét về hiệu quả chi phí, quỹ không phải lựa chọn tối ưu.
Mức lợi suất công bố 9,44% của KBWY đi kèm với 32 khoản nắm giữ và phương pháp phân bổ trọng số theo lợi suất, khiến danh mục có xu hướng nghiêng mạnh về các REIT nhỏ hơn, lợi suất cao hơn. Cách tiếp cận này đối lập với những thiết kế ưu tiên sự ổn định.
KBWY có thể đóng vai trò bổ sung trong danh mục đối với nhà đầu tư chấp nhận được sự biến động mạnh của cổ tức và giá chứng chỉ để đổi lấy mức thu nhập cao hơn. Tuy nhiên, hiếm khi nên coi đây là lựa chọn “trọng tâm” cho một danh mục đầu tư ETF REIT tập trung vào cổ tức.

Một danh mục REIT chú trọng cổ tức thường hoạt động hiệu quả nhất khi được xây dựng theo mô hình cốt lõi – vệ tinh:
Phần cốt lõi (chiếm khoảng 70–90% tỷ trọng REIT): Ưu tiên một hoặc vài ETF chi phí thấp, đa dạng như SCHH, USRT, VNQ hoặc FREL. Đây là nền tảng của danh mục REIT, tập trung vào chiến lược đa dạng hóa tài sản, chi phí thấp và dòng cổ tức ổn định để duy trì thu nhập đều đặn.
Phần vệ tinh (0–30%): Chỉ nên bổ sung các ETF REIT chuyên biệt nếu bạn hiểu rõ và chấp nhận rủi ro phát sinh. Chẳng hạn, XLRE giúp tăng tỷ trọng vào các doanh nghiệp bất động sản quy mô lớn, trong khi KBWY nâng lợi suất – đồng thời làm tăng rủi ro – bằng cách tập trung vào các REIT nhỏ hơn, có lợi suất cao.
Yếu tố mang lại sự bền vững cho danh mục không phải là “chọn đúng từng mã lẻ”, mà là chiến lược tái cân bằng hợp lý. REIT vốn rất nhạy cảm với biến động lãi suất. Việc định kỳ tái cân bằng giúp bạn tận dụng được những giai đoạn biến động này, đồng thời tránh để phần thu nhập trở thành một khoản cược lớn vào hướng đi của lãi suất.
Rủi ro tái cấp vốn và độ nhạy với lãi suất: REIT vốn mang tính nhạy cảm cao với cả mức và hướng của lãi suất, do giá trị tài sản cũng như chi phí vốn đều gắn chặt với lợi suất dài hạn. Với mức trần lãi suất chính sách khoảng 3,75% vào cuối tháng 1 năm 2026 và lộ trình cắt giảm lãi suất trong năm vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố chi phối, sức khỏe bảng cân đối kế toán tiếp tục là yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng.
Biến động khác biệt giữa các phân khúc bất động sản: Bất động sản là một lĩnh vực gồm nhiều loại hình khác nhau. Trung tâm dữ liệu, căn hộ, văn phòng hay trung tâm thương mại đều có thể trải qua những chu kỳ thịnh – suy riêng biệt tại cùng một thời điểm. Các quỹ đa dạng hóa rộng giúp giảm thiểu rủi ro này, trong khi các quỹ tập trung hẹp hoặc “đuổi theo” lợi suất có thể làm rủi ro bị khuếch đại.
Chất lượng dòng cổ tức: Dòng cổ tức từ REIT có thể không đều theo từng năm. Cổ tức đặc biệt, thay đổi về thu nhập chịu thuế hoặc điều chỉnh cấu trúc danh mục có thể khiến lợi suất 12 tháng gần nhất trông hấp dẫn hơn nhiều so với tốc độ thu nhập có thể duy trì trong tương lai. Việc đặt lợi suất SEC cạnh lợi suất 12 tháng gần nhất sẽ giúp bạn có cái nhìn cân bằng hơn thay vì chỉ dựa vào một con số.
Với nhà đầu tư ưu tiên sự ổn định, lựa chọn hợp lý thường là một ETF cốt lõi rộng, chi phí thấp như SCHH, USRT hoặc VNQ. SCHH có mức phí rất thấp cùng lợi suất SEC cạnh tranh; VNQ nổi bật nhờ quy mô lớn và lợi suất trượt cao. Lựa chọn tối ưu sẽ phụ thuộc vào việc bạn muốn tiếp cận thuần REIT (USRT) hay một tập hợp cổ phiếu bất động sản rộng hơn (VNQ).
Không hẳn vậy. Lợi suất quá cao thường đi kèm với đòn bẩy cao, chất lượng khách thuê kém hoặc tập trung vào các REIT quy mô nhỏ, rủi ro hơn. Chẳng hạn, lợi suất cao của KBWY phải đánh đổi bằng sự biến động giá thị trường lớn hơn và dòng cổ tức khó dự đoán hơn.
Lợi suất phân phối phản ánh tổng thu nhập đã chi trả trong 12 tháng vừa qua. Trong khi đó, lợi suất SEC chuẩn hóa thu nhập ròng gần đây để việc so sánh giữa các quỹ trở nên dễ dàng hơn. Hai chỉ số có thể chênh lệch rõ khi cổ tức biến động mạnh trong ngắn hạn.
Cổ tức REIT không được đảm bảo tuyệt đối. Các khoản chi trả có thể bị cắt giảm nếu tăng trưởng tiền thuê chậm lại, tỷ lệ lấp đầy suy giảm hoặc chi phí tái cấp vốn tăng mạnh. Đa dạng hóa danh mục và tránh những REIT có dấu hiệu khó khăn tài chính có thể giúp dòng cổ tức ổn định hơn, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
Phần lớn cổ tức từ REIT không được xem là cổ tức đủ điều kiện và thường bị đánh thuế như thu nhập thông thường. Một phần dòng chi trả cũng có thể được phân loại là hoàn trả vốn. Cách thức đánh thuế cụ thể phụ thuộc vào nơi cư trú và loại tài khoản của bạn. Vì vậy, hãy kiểm tra cách các ETF REIT tương tác với tình trạng thuế của bạn trước khi đầu tư.
XLRE phù hợp với những ai muốn tiếp cận nhóm bất động sản vốn hóa lớn theo cấu trúc S&P 500, nhưng mức độ tập trung cao đồng nghĩa với dòng cổ tức kém ổn định hơn. Nhìn chung, các quỹ đa dạng thường mang lại dòng cổ tức đáng tin cậy hơn nhờ phân bổ trên nhiều phân khúc bất động sản.
ETF REIT tốt nhất về cổ tức là những quỹ ưu tiên thu nhập ổn định, thay vì chỉ chạy theo mức lợi suất nổi bật tại một thời điểm. Trong bối cảnh lãi suất chính sách ở mức cao và lợi suất trái phiếu Kho bạc quanh 4%, sự ổn định này được xây dựng từ danh mục đa dạng, chi phí thấp và cách đọc, so sánh lợi suất rõ ràng giữa thu nhập quá khứ và khả năng duy trì trong tương lai.
Đối với phần lớn nhà đầu tư đang tìm kiếm phương pháp đầu tư bài bản, nhóm lựa chọn ưu tiên về sự ổn định khá rõ ràng: SCHH và USRT là các ETF cốt lõi đa dạng, hiệu quả; VNQ vẫn là một trong những quỹ dẫn đầu về tính thanh khoản với mức lợi suất hấp dẫn; còn FREL mang lại một lựa chọn thay thế chi phí thấp, đáng tin cậy.
Các quỹ lợi suất cao như KBWY có thể giúp tăng thu nhập, nhưng nên được xem là vị thế vệ tinh với tỷ trọng được xác định trước, phù hợp cho những giai đoạn bạn chủ động chấp nhận biến động mạnh hơn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên tài chính, tư vấn đầu tư hay bất kỳ loại khuyến nghị nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có nhận định nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc của tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.