Đăng vào: 2026-04-02
Tiền tệ châu Á đang chịu sức ép vì khu vực này dễ bị tổn thương nhất trước bất kỳ gián đoạn nào trong dòng chảy dầu qua Eo biển Hormuz.
Vào ngày 2 tháng 4, dầu Brent tăng 4.9% lên mức $106.16, trong khi giá sản phẩm dầu thô của Mỹ cũng ghi nhận mức tăng 4.0% lên $104.15 sau những tín hiệu từ Washington về việc tiếp tục các hành động quân sự nhắm vào Iran. Những diễn biến này đã lập tức kích hoạt làn sóng dịch chuyển vốn, khiến nhà đầu tư quay trở lại với sức mạnh của đồng đô la và rút mạnh khỏi các thị trường châu Á vốn được xem là cực kỳ nhạy cảm với các cú sốc năng lượng.
Một số nền kinh tế nhập khẩu năng lượng lớn nhất châu Á đã chứng kiến những đợt sụt giảm tiền tệ mạnh nhất so với đô la kể từ cuối tháng 3. Rupee Ấn Độ và Yên Nhật mất hơn 1.5% mỗi loại, trong khi won Hàn Quốc giảm khoảng 3%.
Các nền kinh tế nhập khẩu dầu phải mua nhiều đô la Mỹ hơn để thanh toán năng lượng khi giá dầu tăng. Nhu cầu đô la tăng làm suy yếu tiền tệ trong nước ở những quốc gia phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu.
Song song với sức nóng từ thị trường năng lượng, những căng thẳng địa chính trị liên tục leo thang đang hối thúc dòng tiền toàn cầu tìm về đồng bạc xanh của nền kinh tế số 1 thế giới như một hầm trú ẩn an toàn. Hơn nữa, với tư cách là quốc gia xuất khẩu ròng năng lượng, Mỹ lại trực tiếp hưởng lợi từ đà tăng của giá dầu, qua đó giúp đồng tiền của họ càng mạnh lên đúng vào thời điểm hóa đơn nhập khẩu của khu vực châu Á đang gây ra tổn thất nặng nề nhất.
Hầu hết các nền kinh tế lớn của châu Á là người nhập khẩu ròng năng lượng, khiến họ dễ bị tổn thương khi giá dầu và khí tăng mạnh. Mô hình tăng trưởng của châu Á dễ bị ảnh hưởng bởi chi phí năng lượng nhập khẩu tăng hơn so với các nước xuất khẩu ròng năng lượng.
Mức thiệt hại không phân bổ đều. Mỗi đồng tiền có một câu chuyện khác nhau. Dưới đây là vị thế của các đồng tiền chính:

| Tiền tệ | Diễn biến xấp xỉ (cuối tháng 2 đến cuối tháng 3 năm 2026) | Áp lực chính |
|---|---|---|
| Baht Thái (THB) | -4.5% | Phụ thuộc vào dầu, cán cân thương mại yếu đi |
| Won Hàn Quốc (KRW) | -3.5% | Nhập khẩu dầu, hỗ trợ chuyển đổi ngoại hối yếu đi |
| Rupee Ấn Độ (INR) | -4.0% | Hóa đơn nhập khẩu, dòng vốn tháo chạy |
| Yên Nhật (JPY) | -5.0% | Phơi nhiễm lớn với nhập khẩu năng lượng, rủi ro can thiệp |
| Ringgit Malaysia (MYR) | -2.2% | Nhà xuất khẩu ròng năng lượng, nhưng vẫn chịu áp lực do USD mạnh |
Vốn luôn tự hào là tài sản trú ẩn an toàn qua nhiều thập kỷ, nhưng giờ đây vị thế của đồng tiền quốc gia Nhật Bản lại đang bị thử thách một cách vô cùng khắc nghiệt. Sự lao đao này bắt nguồn từ thực tế nền kinh tế xứ Phù Tang phải phụ thuộc tới 95% vào nguồn cung năng lượng từ Trung Đông, với khoảng 70% trong số đó buộc phải vận chuyển qua điểm nghẽn chiến lược là Eo biển Hormuz.
Với logistics và bảo hiểm bị gián đoạn ngay sau khi chiến tranh bùng nổ, các ngành lọc dầu và sản xuất của Nhật Bản phải chịu đòn kép do hoảng loạn mua sắm và chi phí tăng vọt.
Tại Nhật Bản, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn hai năm đã vượt 1.32% trong giao dịch trong ngày, chạm mức cao nhất trong 30 năm kể từ năm 1996, giữa bối cảnh yên yếu. Ngân hàng Nhật Bản hiện đối mặt với một bài toán chính sách mà không có lối thoát rõ ràng.
Won vẫn chịu áp lực vì xuất khẩu mạnh hơn không bù đắp đầy đủ chi phí năng lượng tăng và nhu cầu phòng thủ đô la. Nhập khẩu ròng dầu và khí của Hàn Quốc vượt quá 4% GDP. Ở mức $100 Brent, tài khoản vãng lai của Hàn Quốc dự kiến sẽ thu hẹp mạnh so với 6.5% GDP năm 2025.
Mặc dù có doanh thu xuất khẩu, các công ty Hàn Quốc đang giữ đô la thay vì quy đổi chúng. Các nhà xuất khẩu giữ USD để giảm rủi ro tỷ giá và phục vụ thanh toán tiền mặt ở nước ngoài, nghĩa là dòng chảy đô la không tăng ngay cả khi xuất khẩu vẫn ổn.
Tài sản ròng ở nước ngoài hiện phần lớn quyết định biến động ngoại hối, và động lực đó tiếp tục gây áp lực lên won.
Đồng tiền của Ấn Độ đã rơi xuống 94.19 rupee đổi một đô la, chạm mức thấp kỷ lục, đối với một quốc gia nhập khẩu hơn 80% nhu cầu dầu.
Bất ổn địa chính trị cũng khiến các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài bán tài sản thị trường mới nổi, dẫn đến dòng vốn tháo chạy đáng kể.
Dòng vốn rút khỏi danh mục đầu tư nước ngoài đã làm trầm trọng thêm sự suy yếu của rupee bằng cách tăng áp lực lên tài khoản vốn trong bối cảnh hóa đơn dầu mỏ trở nên nặng hơn. Đó là một đồng tiền bị tác động đồng thời cả về phía tài khoản thương mại và tài khoản vốn.
Đồng baht Thái giảm 6.50% từ cuối tháng Hai đến cuối tháng Ba, đánh dấu mức giảm mạnh nhất trong các đồng tiền châu Á. Thái Lan có đệm tài khóa hạn chế và thặng dư tài khoản vãng lai quá khiêm tốn để hấp thụ chi phí năng lượng kéo dài.
Sự phụ thuộc nặng nề vào ngành du lịch, vốn cũng đang bị gián đoạn bởi xung đột khu vực, càng làm trầm trọng thêm tổn thất.
Khi các đồng tiền bắt đầu yếu đi, áp lực sẽ nhân lên. Nhiên liệu được mua bằng đô la Mỹ, nên một đồng rupee, won, baht hay yên suy yếu làm tăng chi phí bằng tiền nội tệ cho cùng một thùng dầu ngay cả khi giá dầu ngừng tăng.

Thị trường đang định giá mức chuyển chi phí này một cách mạnh mẽ vì chỉ có công suất đường ống tương đương 3.5 triệu đến 5.5 triệu thùng mỗi ngày có thể thực tế vượt qua Eo Hormuz, thấp hơn nhiều so với lưu lượng bình thường.
Điều đó đặt các ngân hàng trung ương trước một sự đánh đổi khó chịu. Tăng lãi suất hoặc bảo vệ đồng tiền quá quyết liệt, tăng trưởng sẽ chịu tác động. Hành động quá chậm chạp, lạm phát nhập khẩu sẽ sâu hơn trong khi áp lực tỷ giá gia tăng.
Dù đối mặt với áp lực mất giá mạnh mẽ, các ngân hàng trung ương khu vực châu Á hiện vẫn đang nắm giữ một quỹ dự phòng tiền tệ quốc tế khổng lồ với tổng trị giá lên tới khoảng 8 nghìn tỷ USD. Kho đệm thanh khoản này mang lại cho họ khả năng thực tiễn để can thiệp kịp thời, qua đó giúp làm dịu bớt các đợt biến động tỷ giá và ngăn chặn những cú sốc dây chuyền trong hệ thống tài chính.
Các chính phủ châu Á đang phản ứng rất khác nhau trước giá dầu thô tăng, phản ánh sự khác biệt về hệ thống trợ cấp, đệm tài khóa và ý chí chính trị trong việc chuyển chi phí sang người tiêu dùng.
Một số nền kinh tế, bao gồm Indonesia, Nhật Bản và Ấn Độ, đang duy trì giá bán lẻ nhiên liệu không đổi mặc dù chỉ số tham chiếu toàn cầu tăng, dựa vào các công ty dầu nhà nước hoặc hỗ trợ tài khóa để giảm tác động lên người tiêu dùng.
Các quan chức Indonesia đã cho biết kịch bản xấu nhất là giá dầu thô trung bình $92 một thùng, cao hơn nhiều giả định $70 một thùng trong dự toán ngân sách 2026, làm nổi bật khoảng trống hạn chế để ứng phó với các cú sốc kéo dài mà không gây sức ép tài khóa lớn hơn.
Bởi hầu hết các nước châu Á nhập khẩu năng lượng bằng đô la Mỹ. Giá dầu thô cao hơn làm tăng nhu cầu đô la, làm tăng chi phí nhập khẩu và làm xấu đi cán cân thương mại, khiến các đồng tiền nội địa chịu áp lực.
Rupee, yên, won, baht, rupiah và peso đang chịu áp lực rõ rệt nhất, mặc dù yếu tố kích hoạt khác nhau theo từng nước. Phụ thuộc vào dầu là mẫu số chung.
Nhân dân tệ Trung Quốc chỉ giảm khiêm tốn nhờ kiểm soát vốn và can thiệp chính sách, giúp bảo vệ nó khỏi những biến động mạnh như yên và won. Hệ thống tỷ giá điều hành của Trung Quốc cung cấp một đệm mà hầu hết các đối tác châu Á khác không có.
Giá dầu trên $100 là ngưỡng then chốt. Nếu Brent và WTI duy trì ở đó, tỷ giá các đồng tiền châu Á có khả năng tiếp tục chịu áp lực vì cú sốc về nhập khẩu và lạm phát vẫn đang diễn ra.
Các đồng tiền châu Á đang giảm khi giá dầu tăng vì châu Á là thị trường đầu cuối bị phơi nhiễm nhiều nhất đối với năng lượng đi qua Eo Hormuz.
Với Brent ở mức $106.16, WTI ở mức $104.15, và chỉ có khả năng vượt vòng hạn chế, cú sốc đang trực tiếp tác động vào rupee, yên, won, baht, rupiah và peso thông qua hóa đơn nhập khẩu lớn hơn và đồng đô la mạnh hơn.
Diễn biến tiếp theo trên thị trường ngoại hối sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào việc liệu mức giá dầu cao có tiếp tục được duy trì, cũng như cách các nhà hoạch định phản ứng thông qua các biện pháp điều hành vĩ mô mạnh mẽ hơn hay không. Nếu chi phí năng lượng vẫn không hạ nhiệt và sự can thiệp từ giới chức vẫn còn dè dặt, các đồng tiền châu Á chắc chắn sẽ tiếp tục chìm trong trạng thái dễ tổn thương. Trái lại, một nhịp điều chỉnh giảm của nhiên liệu kết hợp cùng rào chắn phòng thủ đáng tin cậy từ các ngân hàng trung ương có thể là điểm tựa vững chắc để kìm hãm đà bán tháo.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tổng quát và không nhằm (và không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc tư vấn khác để dựa vào. Không có ý kiến nào được nêu trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.