Đăng vào: 2026-07-30
Cập nhật vào: 2026-07-30
Tỷ giá USD/VND ngày 30/7 ghi nhận một diễn biến đáng chú ý: Ngân hàng Nhà nước nâng tỷ giá trung tâm thêm 14 đồng lên 25.320 đồng/USD, trong khi Vietcombank và BIDV cùng bán USD ở mức 26.520 đồng. Giá bán này chỉ còn cách trần tỷ giá 66 đồng và đã sử dụng gần 95% biên độ tăng cho phép, dù chỉ số sức mạnh đồng USD (DXY) vẫn dao động quanh 100,9 sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Fed.
Diễn biến trên cho thấy áp lực đối với VND chưa chuyển thành tình trạng mất cân đối trên diện rộng, nhưng vùng đệm chính sách đã thu hẹp. Trong ngắn hạn, điều quan trọng không chỉ là USD tăng hay giảm vài đồng, mà là giá bán tại ngân hàng còn cách trần bao xa và tỷ giá trung tâm sẽ được điều chỉnh như thế nào trong các phiên tiếp theo.

Tỷ giá trung tâm tăng 14 đồng, lên 25.320 đồng/USD.
Trần giao dịch theo biên độ ±5% được xác định ở 26.586 đồng/USD.
Vietcombank và BIDV cùng bán USD ở 26.520 đồng, chỉ thấp hơn trần 66 đồng.
Giá bán Vietcombank đã sử dụng khoảng 94,8% biên độ tăng từ tỷ giá trung tâm đến trần.
Chênh lệch mua – bán tại Vietcombank khoảng 410 đồng, tương đương 1,57% giá mua.
DXY quanh 100,9, phục hồi nhẹ trong phiên châu Á sau khi suy yếu ngay sau cuộc họp Fed.
Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ngày 30/7 ở mức 25.320 đồng/USD. Với biên độ giao dịch ±5%, mức trần của các ngân hàng thương mại là 26.586 đồng và mức sàn là 24.054 đồng/USD. Tỷ giá tham khảo tại Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước được niêm yết ở mức 24.104 đồng mua vào và 26.536 đồng bán ra.
| Thị trường | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với phiên trước | Thời điểm dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ giá trung tâm | Không áp dụng | 25.320 | +14 | Ngày 30/7 |
| Vietcombank | 26.110 | 26.520 | -10/-10 | Khoảng 08:51–08:56 |
| BIDV | 26.140 | 26.520 | -5/-5 | Khoảng 08:56 |
| ACB | 26.110 | 26.500 | Giảm nhẹ | Khoảng 08:51 |
| Techcombank | 26.056 | 26.586 | Ảnh chụp thị trường sớm | Buổi sáng 30/7 |
| USD tự do | Chưa dùng trong bảng chính | Chưa dùng trong bảng chính | Nguồn sáng chưa đồng nhất | Chờ báo giá hợp lệ |
Đơn vị: đồng/USD. Giá mua trong bảng là giá mua tiền mặt khi nguồn có phân biệt; Vietcombank mua chuyển khoản ở khoảng 26.140 đồng/USD.
Trong nhóm ngân hàng được khảo sát, BIDV có giá mua thuộc nhóm cao nhất, ở mức 26.140 đồng/USD. ACB bán USD thấp nhất ở mức 26.500 đồng, thấp hơn Vietcombank và BIDV 20 đồng.
Techcombank từng niêm yết giá bán 26.586 đồng trong ảnh chụp thị trường buổi sáng, bằng đúng mức trần tính từ tỷ giá trung tâm. Tuy nhiên, thời điểm cập nhật của từng ngân hàng không hoàn toàn trùng nhau, vì vậy kết quả này chỉ nên được dùng để nhận diện phạm vi giá, không phải bảng xếp hạng tuyệt đối theo thời gian thực.
Tỷ giá trung tâm tăng thêm 14 đồng trong khi Vietcombank và BIDV đồng loạt hạ nhẹ giá mua – bán USD. Hai chuyển động trái chiều này không mâu thuẫn với nhau.
Tỷ giá trung tâm là mức tham chiếu do Ngân hàng Nhà nước xác lập dựa trên diễn biến thị trường, các cân đối vĩ mô và mục tiêu điều hành. Trong khi đó, báo giá tại ngân hàng thương mại còn phụ thuộc vào cung cầu ngoại tệ thực tế, trạng thái USD của từng ngân hàng, nhu cầu thanh toán của khách hàng và điều kiện thanh khoản trong ngày.
Vì thế, việc tỷ giá trung tâm tăng có thể được hiểu là nhà điều hành đang mở rộng thêm không gian cho thị trường hấp thụ áp lực, trong khi nhu cầu USD giao ngay tại một số ngân hàng tạm thời dịu xuống. Đây là suy luận từ diễn biến giá, không phải tuyên bố chính thức về mục tiêu điều hành.
So với ngày 30/6, tỷ giá trung tâm đã tăng từ 25.206 lên 25.320 đồng, tương đương 114 đồng hay khoảng 0,45%. Trong cùng khoảng thời gian, giá bán Vietcombank tăng từ 26.466 lên 26.520 đồng, tương đương 54 đồng hay khoảng 0,20%. Như vậy, tỷ giá trung tâm đã tăng nhanh hơn gấp đôi tốc độ tăng của giá bán Vietcombank trong một tháng.
Điều này gợi ý phần lớn áp lực gần đây đang được hấp thụ thông qua việc điều chỉnh mức tham chiếu, thay vì để tỷ giá thương mại liên tục vượt khỏi giới hạn cho phép.
Với tỷ giá trung tâm 25.320 đồng và biên độ ±5%:
Tỷ giá trần: 25.320 × 1,05 = 26.586 đồng/USD
Tỷ giá sàn: 25.320 × 0,95 = 24.054 đồng/USD
Các phép tính từ báo giá buổi sáng cho thấy:
| Ngân hàng | Giá bán | Cách trần | Tỷ lệ biên độ tăng đã sử dụng | Chênh lệch mua – bán |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 26.520 | 66 đồng | 94,8% | 410 đồng, tương đương 1,57% |
| BIDV | 26.520 | 66 đồng | 94,8% | 380 đồng, tương đương 1,45% |
| ACB | 26.500 | 86 đồng | 93,2% | 390 đồng, tương đương 1,49% |
| Techcombank | 26.586 | 0 đồng | 100% | 530 đồng, tương đương 2,03% |
Các tỷ lệ do EBC tính toán từ tỷ giá trung tâm và báo giá ngân hàng được công bố trong buổi sáng 30/7.
Việc Vietcombank và BIDV đã sử dụng gần 95% biên độ không có nghĩa tỷ giá chắc chắn sẽ tăng tiếp. Tuy nhiên, nếu nhu cầu USD tăng trở lại, các ngân hàng sẽ chỉ còn một khoảng rất nhỏ để nâng giá bán nếu tỷ giá trung tâm không được điều chỉnh thêm.
Nếu biên độ vẫn giữ ở ±5%, để một ngân hàng có thể niêm yết giá bán 27.000 đồng/USD mà không vượt trần, tỷ giá trung tâm phải đạt tối thiểu:
27.000 ÷ 1,05 = khoảng 25.714 đồng/USD
So với mức 25.320 đồng hiện tại, tỷ giá trung tâm phải tăng thêm khoảng 394 đồng, tương đương 1,56%.
Do đó, dự báo USD/VND lên 27.000 đồng không chỉ là dự báo về sức mạnh của đồng USD. Kịch bản này còn hàm ý tỷ giá trung tâm tiếp tục được nâng đáng kể, biên độ được điều chỉnh hoặc cả hai.
Trong sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%, trong khi nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4%. Việt Nam nhập siêu 16,65 tỷ USD, cho thấy sự đảo chiều rõ rệt của cán cân thương mại hàng hóa so với mức xuất siêu 7,95 tỷ USD cùng kỳ năm trước.
Như vậy, cán cân hàng hóa đã đảo chiều khoảng 24,6 tỷ USD chỉ trong một năm. Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu 12,4 điểm phần trăm, tạo ra nhu cầu mua USD lớn hơn để thanh toán máy móc, linh kiện, nguyên liệu và năng lượng.
Không phải toàn bộ nhập siêu đều tiêu cực. Một phần máy móc và linh kiện nhập khẩu phục vụ hoạt động sản xuất, có thể tạo ra kim ngạch xuất khẩu trong các quý sau. Nhưng xét về dòng tiền ngắn hạn, doanh nghiệp vẫn phải mua USD trước, trong khi nguồn ngoại tệ từ hàng xuất khẩu chỉ về sau khi sản xuất và giao hàng hoàn tất.
Vốn FDI thực hiện trong nửa đầu năm đạt khoảng 13,03 tỷ USD, tăng 11,2%. Con số này tương đương khoảng 78% mức nhập siêu hàng hóa và khoảng 59% tổng thâm hụt hàng hóa – dịch vụ theo phép so sánh cơ học.
Tuy nhiên, FDI giải ngân không đồng nghĩa toàn bộ số tiền này được bán ngay trên thị trường ngoại hối. Doanh nghiệp FDI có thể sử dụng ngoại tệ để nhập thiết bị, thanh toán nghĩa vụ nước ngoài hoặc giữ lại trên tài khoản. Vì thế, dòng vốn này giúp giảm áp lực nhưng không bảo đảm trung hòa hoàn toàn nhu cầu USD.
Dữ liệu được dẫn từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy quy mô dự trữ ngoại hối quốc gia của Việt Nam đạt gần 87,6 tỷ USD vào ngày 18/6/2026, thấp hơn mức đỉnh 111,8 tỷ USD đầu năm 2022.
Nếu chỉ chia cơ học cho tốc độ nhập khẩu sáu tháng đầu năm, quy mô này tương đương khoảng 1,86 tháng nhập khẩu hàng hóa hoặc khoảng 1,72 tháng nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Đây không phải thước đo dự trữ chính thức vì thời điểm, phạm vi dữ liệu và khả năng sử dụng từng cấu phần dự trữ không hoàn toàn giống nhau.
Phép tính vẫn cho thấy chi phí cơ hội của việc liên tục bán USD để bảo vệ một mức tỷ giá cố định đã tăng lên. Trong bối cảnh đó, điều chỉnh tỷ giá trung tâm từng bước có thể giúp giảm áp lực lên dự trữ, dù VND phải chấp nhận suy yếu có kiểm soát.
Trong tuần từ ngày 20–24/7, lãi suất USD liên ngân hàng qua đêm bình quân được ghi nhận khoảng 3,62%, trong khi lãi suất VND qua đêm ở quanh 2,97%. Chênh lệch khoảng 0,65 điểm phần trăm khiến lợi thế nắm giữ VND ở kỳ hạn rất ngắn chưa thực sự rõ ràng.
So sánh này chỉ có ý nghĩa ở cùng kỳ hạn liên ngân hàng, không nên đánh đồng với lãi suất tiền gửi của cá nhân. Dù vậy, khi lợi suất USD ngắn hạn cao hơn VND, ngân hàng và doanh nghiệp có thể thận trọng hơn trong việc bán nguồn USD đang nắm giữ.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân sáu tháng đầu năm tăng 4,38%, lạm phát cơ bản tăng 4,12%, trong khi tín dụng toàn nền kinh tế tăng 7,41% tính đến ngày 26/6.
Tăng tín dụng hỗ trợ sản xuất và tăng trưởng, nhưng cũng có thể thúc đẩy nhập khẩu máy móc, nguyên liệu và hàng tiêu dùng. Ngược lại, nâng lãi suất để bảo vệ VND có thể làm tăng chi phí vốn. Bài toán tỷ giá vì thế là sự cân bằng giữa ổn định tiền tệ, kiểm soát lạm phát và duy trì đà tăng trưởng.

Fed giữ nguyên lãi suất mục tiêu ở mức 3,50–3,75% trong cuộc họp ngày 29/7. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 9–3, trong đó ba thành viên muốn tăng thêm 0,25 điểm phần trăm. Fed cũng tiếp tục đánh giá lạm phát còn cao, một phần do chi phí năng lượng.
Phản ứng ban đầu của thị trường là bán USD, nhưng DXY sau đó phục hồi khoảng 0,1% lên gần 100,89 trong phiên châu Á. Nhu cầu trú ẩn và đà tăng của lợi suất dài hạn Mỹ giúp đồng bạc xanh lấy lại một phần mức giảm; lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã tiến lên vùng cao nhất trong khoảng hai thập niên.
Điều này lý giải vì sao không thể kết luận đơn giản rằng “Fed giữ nguyên lãi suất nên USD sẽ giảm”. Tỷ giá USD/VND thực tế chịu sự tổng hòa của các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, bao gồm:
Mức độ chênh lệch lãi suất giữa USD và VND.
Cung cầu ngoại tệ trong nước.
Giá dầu và nhu cầu nhập khẩu năng lượng.
Dòng vốn FDI và đầu tư danh mục.
Cách Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ giá trung tâm.
Giá dầu WTI vẫn dao động quanh 83 USD/thùng trong sáng 30/7 sau một phiên biến động mạnh. Dầu duy trì ở vùng cao sẽ làm tăng hóa đơn nhập khẩu, nhu cầu thanh toán USD và áp lực lạm phát của Việt Nam.
Báo giá USD tự do trong sáng 30/7 chưa đủ đồng nhất để đưa vào bảng chính. Một nguồn hiển thị giá mua cao hơn giá bán, cấu trúc không hợp lý đối với một báo giá giao dịch thông thường. Vì vậy, số liệu này bị loại khỏi các phép tính về premium và discount.
Mức báo giá nhất quán gần nhất trong tối 29/7 vào khoảng 26.300–26.320 đồng/USD. So với giá bán Vietcombank 26.520 đồng sáng 30/7, giá bán tự do thấp hơn khoảng 200 đồng, tương đương 0,75%. Tuy nhiên, hai dữ liệu không cùng thời điểm nên chỉ có giá trị tham khảo, không thể được dùng để kết luận thị trường tự do đang chiết khấu chính xác 0,75%.
Điểm đáng chú ý là chưa có bằng chứng đáng tin cậy về một mức cộng rủi ro lớn của USD tự do so với ngân hàng. Điều này cho thấy áp lực tỷ giá hiện thiên về các yếu tố vĩ mô và chính sách, chưa chuyển thành trạng thái tích trữ USD tiền mặt trên diện rộng.
Giá bán USD tăng trực tiếp làm tăng chi phí thanh toán và giá vốn. So với giá bán Vietcombank 26.466 đồng ngày 30/6, một khoản thanh toán 10.000 USD theo mức 26.520 đồng hiện tại sẽ tốn thêm khoảng:
10.000 × 54 = 540.000 đồng
Đây mới là phần chênh lệch tỷ giá cơ học, chưa bao gồm phí chuyển tiền, ưu đãi dành cho doanh nghiệp hoặc hiệu quả của hợp đồng kỳ hạn.
Doanh nghiệp có nghĩa vụ USD lớn nên theo dõi đồng thời tỷ giá giao ngay, tỷ giá kỳ hạn, thời điểm thanh toán và tỷ lệ chi phí có thể chuyển sang giá bán. Chờ một dự báo chắc chắn về đỉnh hoặc đáy tỷ giá thường tạo ra rủi ro lớn hơn việc chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ.
Doanh nghiệp nhận doanh thu bằng USD có thể hưởng lợi khi quy đổi sang VND. Tuy nhiên, lợi ích thực tế phụ thuộc vào tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu, nợ ngoại tệ và thời điểm doanh nghiệp bán USD.
Một công ty xuất khẩu nhưng nhập phần lớn linh kiện bằng USD có thể chỉ hưởng lợi rất hạn chế. Vì thế, cần đánh giá trạng thái ngoại tệ ròng thay vì chỉ nhìn vào doanh thu xuất khẩu.
Người mua USD cần quan tâm giá bán ngân hàng, không phải tỷ giá trung tâm. Tại Vietcombank, chênh lệch giữa giá mua tiền mặt 26.110 đồng và giá bán 26.520 đồng là 410 đồng, tương đương khoảng 1,57% giá mua.
Điều đó có nghĩa USD phải tăng khoảng 1,5% mới đủ bù chênh lệch mua – bán nếu một người mua rồi bán lại trong điều kiện báo giá không đổi, chưa tính phí. Vì vậy, kỳ vọng USD tăng nhẹ không đồng nghĩa việc nắm giữ USD tiền mặt ngắn hạn chắc chắn có lợi.
DXY là chỉ báo quan trọng nhưng không đủ để dự báo USD/VND. Trong các phiên tới, khoảng cách giữa giá ngân hàng với trần, tốc độ tăng của tỷ giá trung tâm và chênh lệch ngân hàng – tự do có thể hữu ích hơn một biến động nhỏ của DXY trong ngày.
| Kịch bản | Điều kiện kích hoạt | Tác động dự kiến | Chỉ báo xác nhận |
|---|---|---|---|
| VND ổn định hoặc phục hồi nhẹ | DXY duy trì dưới 101; GDP hoặc PCE Mỹ thấp hơn kỳ vọng; giá dầu hạ nhiệt | Giá bán ngân hàng lùi khỏi vùng 26.500–26.586 | Vietcombank xuống dưới 26.500; không xuất hiện premium tự do |
| USD/VND tăng có kiểm soát | DXY trở lại trên 101; dữ liệu Mỹ tương đối vững; tỷ giá trung tâm tiếp tục tăng | Giá ngân hàng duy trì sát trần nhưng không xuất hiện khan hiếm USD | Tỷ giá trung tâm tăng, giá tự do vẫn gần ngân hàng |
| Áp lực tỷ giá tăng mạnh | PCE cao hơn dự kiến, lợi suất Mỹ và dầu cùng tăng, nhu cầu USD trong nước mạnh lên | Nhiều ngân hàng cùng chạm trần; thị trường tự do xuất hiện mức cộng rõ rệt | Premium tự do mở rộng, lãi suất VND–USD bất lợi hơn |
Đây là các kịch bản có điều kiện, không phải dự báo chắc chắn. Kịch bản trung tâm hiện nay vẫn là tỷ giá tăng có kiểm soát: mức tham chiếu được điều chỉnh dần, giá ngân hàng ở sát trần nhưng chưa xuất hiện dấu hiệu đáng tin cậy về thiếu hụt USD tiền mặt.
| Thời gian Việt Nam | Sự kiện | Vì sao quan trọng với USD/VND |
|---|---|---|
| 18:00 ngày 30/7 | Quyết định lãi suất và báo cáo chính sách của Ngân hàng Trung ương Anh | Có thể tác động đến dòng tiền giữa USD và các đồng tiền lớn |
| 19:30 ngày 30/7 | GDP Mỹ quý II, ước tính sơ bộ | Tăng trưởng cao hơn dự kiến có thể đẩy lợi suất và USD tăng |
| 19:30 ngày 30/7 | Thu nhập, chi tiêu cá nhân và PCE tháng 6 của Mỹ | PCE là thước đo lạm phát quan trọng đối với chính sách Fed |
| Ngày 31/7, giờ chưa ấn định | Quyết định và báo cáo triển vọng của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản | Biến động JPY có thể lan sang USD và các đồng tiền châu Á |
Lịch công bố được chuyển sang giờ Việt Nam từ lịch chính thức của các cơ quan liên quan.
Khoảng cách giá ngân hàng với trần: Nếu nhiều ngân hàng đồng loạt chạm 26.586 đồng, áp lực điều chỉnh tỷ giá trung tâm sẽ đáng chú ý hơn.
Tốc độ tăng của tỷ giá trung tâm: Đây là chỉ báo trực tiếp về mức độ linh hoạt mà nhà điều hành đang cho phép.
Chênh lệch ngân hàng – tự do: Một mức cộng lớn, kéo dài và được nhiều nguồn xác nhận có thể báo hiệu nhu cầu tích trữ hoặc thiếu hụt USD tiền mặt.
DXY và lợi suất Mỹ: DXY vượt 101 cùng với lợi suất dài hạn tăng sẽ tạo môi trường bất lợi hơn cho VND.
Giá dầu: Dầu tăng kéo dài gây sức ép lên hóa đơn nhập khẩu, CPI và nhu cầu thanh toán USD.
Lãi suất liên ngân hàng VND: Lãi suất VND quá thấp so với USD có thể làm giảm động lực nắm giữ VND; tăng quá mạnh lại báo hiệu căng thẳng thanh khoản.
Cán cân thương mại: Nhập siêu tiếp tục mở rộng sẽ củng cố áp lực cơ bản đối với tỷ giá.
Tỷ giá trung tâm ngày 30/7 là 25.320 đồng/USD. Tại các ngân hàng lớn, khách hàng mua USD ở khoảng 26.500–26.586 đồng, tùy ngân hàng, thời điểm và loại giao dịch.
Tỷ giá trung tâm là mức tham chiếu do Ngân hàng Nhà nước công bố. Giá ngân hàng là mức giao dịch thực tế với khách hàng, được xác định trong biên độ cho phép và thay đổi theo cung cầu ngoại tệ.
Ngân hàng Nhà nước có thể nâng mức tham chiếu để tạo thêm không gian điều hành, trong khi cung cầu USD giao ngay tại ngân hàng tạm thời dịu xuống. Hai mức giá phản ánh các cơ chế khác nhau nên không bắt buộc phải biến động cùng chiều trong từng phiên.
Đối với nhu cầu thanh toán, du học, du lịch hoặc chuyển tiền hợp pháp, người dùng nên so sánh giá tại ngân hàng và các đại lý đổi ngoại tệ được cấp phép. Báo giá tự do chỉ nên được xem là chỉ báo tâm lý, không phải mức tham chiếu chính thức.
Khả năng tăng vẫn tồn tại vì giá ngân hàng đang gần trần, Việt Nam nhập siêu và chênh lệch lãi suất ngắn hạn chưa hoàn toàn có lợi cho VND. Tuy nhiên, hướng đi còn phụ thuộc vào PCE, GDP Mỹ, DXY, giá dầu và cách Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh tỷ giá trung tâm.
Trong nhóm bốn ngân hàng được khảo sát sáng 30/7, ACB có giá bán thấp nhất ở mức 26.500 đồng/USD. Báo giá có thể thay đổi trong ngày nên cần kiểm tra lại ngay trước khi giao dịch.
Tỷ giá USD/VND đang ở trạng thái ổn định nhưng chịu áp lực. Tỷ giá trung tâm tăng lên 25.320 đồng, trong khi Vietcombank và BIDV bán USD ở mức 26.520 đồng, chỉ còn cách trần 66 đồng và đã sử dụng gần 95% biên độ tăng cho phép.
Tín hiệu tích cực là chưa xuất hiện một mức cộng rủi ro đáng tin cậy của USD tự do so với ngân hàng. Tín hiệu cần thận trọng là dư địa tăng giá trong biên độ đã thu hẹp, trong khi nhập siêu, giá dầu, lạm phát và chênh lệch lãi suất tiếp tục gây sức ép lên VND.
Trong 24–72 giờ tới, dữ liệu GDP và PCE của Mỹ sẽ là chất xúc tác quốc tế quan trọng nhất. Ở trong nước, khoảng cách giữa giá ngân hàng với trần và tốc độ điều chỉnh tỷ giá trung tâm sẽ cung cấp tín hiệu rõ hơn về hướng đi tiếp theo của USD/VND.