Đăng vào: 2026-08-25
Cập nhật vào: 2026-08-25
Giá dầu thế giới bước vào cuối tháng 8 với một nghịch lý đáng chú ý: các dự báo nhu cầu dài hạn vẫn cho thấy tốc độ tăng tương đối vừa phải, nguồn cung ngoài nhóm OPEC+ tiếp tục mở rộng, nhưng giá Brent vẫn duy trì ở vùng cao do thị trường thiếu “đệm an toàn” ở nhiên liệu thành phẩm và vận chuyển quốc tế.
Tại thời điểm cập nhật ngày 25/8, hợp đồng dầu Brent giao sau quanh 92,16 USD/thùng, còn dầu WTI của Mỹ ở khoảng 85,02 USD/thùng, sau khi cả hai giảm hơn 2% trong phiên trước đó. Diễn biến này cho thấy giá đã phản ứng với các thông tin về lệnh trừng phạt đối với nguồn cung dầu Iran, nhưng chưa thể loại bỏ hoàn toàn phần bù rủi ro liên quan đến vận tải và nguồn cung tại Trung Đông.
Nếu đặt cạnh mức bình quân tháng 7 được ghi nhận trong báo cáo thị trường dầu tháng 8, Brent hiện cao hơn khoảng 9,8% và WTI cao hơn khoảng 7,3%. Đây không phải phép so sánh giữa hai thời điểm hoàn toàn tương đồng, bởi một bên là giá tại một thời điểm trong phiên và bên kia là giá bình quân cả tháng, nhưng khoảng cách này vẫn cho thấy thị trường đã nhanh chóng cộng thêm phần bù rủi ro mới.
Điều quan trọng hơn là: mức giá quanh 92 USD/thùng chưa phản ánh một câu chuyện tăng giá đơn giản dựa trên nhu cầu toàn cầu. Động lực hiện tại đến từ ba lớp tác động đan xen:
Tồn kho dầu và đặc biệt là tồn kho sản phẩm chưng cất đang thấp so với mức thông thường.
Biên lợi nhuận lọc dầu tăng mạnh, khiến các nhà máy có công suất khả dụng muốn mua thêm dầu thô để tối đa hóa sản lượng.
Các tuyến vận tải, nguồn cung thay thế và rủi ro địa chính trị khiến thị trường trả giá cao hơn cho những thùng dầu có thể giao ngay.
Vì thế, câu hỏi phù hợp với giá dầu lúc này không chỉ là “nguồn cung toàn cầu có đủ hay không?”, mà còn là “nhiên liệu cần đúng loại, đúng nơi và đúng thời điểm có sẵn hay không?”. Đây là khác biệt có thể quyết định hướng đi của Brent và WTI trong mùa thu, mùa đông 2026.

| Chỉ báo | Mức đáng chú ý | Ý nghĩa đối với thị trường |
|---|---|---|
| Brent tại thời điểm cập nhật 25/8 | Khoảng 92,16 USD/thùng | Phản ánh phần bù rủi ro địa chính trị và vận tải |
| WTI tại thời điểm cập nhật 25/8 | Khoảng 85,02 USD/thùng | Thấp hơn Brent do thị trường Mỹ có nền cung nội địa và cấu trúc riêng |
| Brent bình quân tháng 7 | 83,97 USD/thùng | Mốc tham chiếu trước đợt định giá lại gần đây |
| WTI bình quân tháng 7 | 79,22 USD/thùng | Cho thấy mức tăng của giá Mỹ trong tháng 8 |
| Chênh lệch Brent - WTI trong tháng 7 | 4,75 USD/thùng | Tăng so với tháng trước, phản ánh rủi ro quốc tế nghiêng về Brent |
| Tồn kho thương mại OECD tháng 6 | 2.729 triệu thùng | Giảm 26,4 triệu thùng so với tháng trước |
| Số ngày bao phủ tồn kho OECD | 58,7 ngày | Thấp hơn mức bình quân 5 năm gần nhất |
| Tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 | Khoảng 0,6 triệu thùng/ngày | Thấp hơn nhiều so với mức tăng dự kiến cho năm 2027 |
| Tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu năm 2027 | Khoảng 2,2 triệu thùng/ngày | Cho thấy thị trường dự kiến tăng tốc sau năm 2026 |
Các số liệu trên cho thấy thị trường dầu đang ở trạng thái nhạy cảm: giá không cần một cú thiếu hụt quá lớn để tăng mạnh, bởi lượng tồn kho dự phòng đã mỏng hơn và khả năng thay thế giữa các khu vực không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức. Báo cáo tháng 8 của OPEC cũng cho thấy đường cong giá kỳ hạn gần được nâng đỡ bởi lo ngại nguồn cung giao ngay, trong khi thị trường sản phẩm lọc dầu đồng loạt thắt chặt.
Dầu thô là nguyên liệu đầu vào, còn diesel, nhiên liệu máy bay, xăng và các sản phẩm hóa dầu mới là những thứ được tiêu thụ trực tiếp. Khi nguồn cung diesel hoặc nhiên liệu máy bay thiếu hụt, giá sản phẩm có thể tăng nhanh hơn giá dầu thô. Khoảng chênh lệch giữa giá sản phẩm và chi phí dầu đầu vào mở rộng, tạo ra biên lợi nhuận lớn cho nhà máy lọc dầu.
Khi biên lợi nhuận tăng, các nhà máy có công suất khả dụng thường tăng lượng dầu thô đưa vào chế biến. Nhu cầu đối với dầu thô vì thế có thể mạnh lên, ngay cả khi nhu cầu năng lượng tổng thể của nền kinh tế chưa bùng nổ. Đây là cơ chế mà nhiều nhà đầu tư bỏ qua khi chỉ nhìn vào số liệu tiêu thụ xăng hoặc dự báo tăng trưởng GDP.
Trong tháng 7, biên lợi nhuận nhiên liệu chưng cất tại ba trung tâm giao dịch lớn tăng rất mạnh:
| Khu vực | Biên lợi nhuận nhiên liệu chưng cất | Mức tăng theo tháng |
|---|---|---|
| Vùng Vịnh Mỹ | 62,77 USD/thùng | Tăng 23,13 USD |
| Rotterdam | 72,45 USD/thùng | Tăng 27,17 USD |
| Singapore | 63,99 USD/thùng | Tăng 20,10 USD |
Tại Vùng Vịnh Mỹ, biên lợi nhuận lọc dầu đã lên mức cao nhất kể từ tháng 10/2022. Ở châu Âu, tồn kho diesel tại khu vực ARA xuống mức thấp nhiều năm, trong khi lệnh hạn chế xuất khẩu diesel ở Đông Âu và các sự cố vận hành khiến nguồn cung khu vực bị thu hẹp. Tại châu Á, sản lượng lọc dầu của một số trung tâm lớn bị kìm hãm bởi bảo dưỡng và hạn chế nguyên liệu đầu vào.
Điều này tạo ra một chuỗi tác động:
Nguồn cung nhiên liệu chưng cất giảm → giá diesel tăng → biên lợi nhuận lọc dầu mở rộng → nhà máy tăng công suất → nhu cầu dầu thô tăng → giá Brent và WTI được hỗ trợ.
Chuỗi này giải thích vì sao giá dầu có thể đi lên ngay cả khi con số tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 chỉ quanh 0,6 triệu thùng/ngày. Thị trường được định giá bởi phần nhu cầu tăng thêm ở những phân khúc khan hiếm nhất, chứ không chỉ bởi mức trung bình của toàn bộ nền kinh tế.
Câu trả lời là có, đặc biệt trong giai đoạn tồn kho thấp và nguồn cung bị phân mảnh theo khu vực.
Giả sử một khu vực thiếu diesel nhưng khu vực khác vẫn còn hàng. Trên lý thuyết, thị trường có thể điều chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, việc điều chuyển cần tàu chở, thời gian, bảo hiểm, công suất cảng và sự phù hợp về chất lượng sản phẩm. Nếu chi phí vận chuyển tăng hoặc một tuyến hàng hải gặp rủi ro, lượng hàng “có trên thế giới” không đồng nghĩa với lượng hàng có thể giao ngay cho người mua đang cần.
Đó là lý do giá kỳ hạn gần có thể cao hơn đáng kể so với kỳ hạn xa theo cấu trúc thị trường bù hoãn mua (backwardation). Thị trường đang trả tiền cho sự sẵn có ngay lập tức, chứ không chỉ cho kỳ vọng về tổng lượng dầu sẽ được sản xuất trong nhiều tháng tới.
Theo các báo cáo định kỳ từ khối liên minh dầu mỏ OPEC, nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 dự báo đạt khoảng 105,74 triệu thùng/ngày, tăng 0,58 triệu thùng/ngày so với năm trước. Sang năm 2027, nhu cầu được dự báo đạt khoảng 107,90 triệu thùng/ngày, tăng 2,16 triệu thùng/ngày.
Như vậy, phần tăng thêm của nhu cầu năm 2027 cao hơn gần 3,7 lần so với năm 2026. Đây là điểm có ý nghĩa lớn đối với giá dầu: nếu nguồn cung ngoài nhóm OPEC+ chỉ tăng khoảng 0,6 triệu thùng/ngày mỗi năm, thị trường sẽ cần lượng dầu thô từ các nước tham gia Tuyên bố Hợp tác nhiều hơn trong năm 2027.
| Khu vực | Thay đổi nhu cầu năm 2026 | Thay đổi nhu cầu năm 2027 |
|---|---|---|
| Toàn cầu | +0,58 triệu thùng/ngày | +2,16 triệu thùng/ngày |
| Các nước OECD | -0,04 triệu thùng/ngày | +0,34 triệu thùng/ngày |
| Các nước ngoài OECD | +0,61 triệu thùng/ngày | +1,82 triệu thùng/ngày |
| Trung Quốc | +0,09 triệu thùng/ngày | +0,33 triệu thùng/ngày |
| Ấn Độ | +0,06 triệu thùng/ngày | +0,39 triệu thùng/ngày |
| Các nước châu Á khác | +0,17 triệu thùng/ngày | +0,37 triệu thùng/ngày |
Nhu cầu tại các nước OECD gần như đi ngang trong năm 2026, trong khi phần lớn tăng trưởng đến từ các nền kinh tế ngoài OECD. Trung Quốc vẫn đóng góp tích cực nhưng tốc độ tăng tương đối khiêm tốn, phản ánh sự cân bằng giữa xuất khẩu công nghiệp, đầu tư công nghệ và nhu cầu nội địa chưa thực sự đồng đều.
Ấn Độ và các nước châu Á khác có triển vọng nổi bật hơn. Nhu cầu tại đây không chỉ đến từ giao thông mà còn từ sản xuất công nghiệp, hóa dầu, hàng không và tiêu dùng năng lượng của các hộ gia đình. Khi hoạt động kinh tế tại châu Á cải thiện, các sản phẩm như khí dầu mỏ hóa lỏng, nguyên liệu hóa dầu và nhiên liệu máy bay có thể trở thành nguồn kéo nhu cầu mới.
Bởi vậy, việc đánh giá giá dầu trong mùa đông không nên chỉ nhìn vào số liệu nhập khẩu của Mỹ hoặc châu Âu. Cần theo dõi đồng thời lượng dầu thô nhập vào Trung Quốc, mức vận hành của các nhà máy lọc dầu châu Á và sức mua sản phẩm từ Ấn Độ, Đông Nam Á.
Mùa đông thường không tạo ra một cú nhảy nhu cầu đồng đều ở mọi khu vực. Tác động lớn nhất thường xuất hiện ở nhiên liệu sưởi, diesel, nhiên liệu máy bay và nguyên liệu cho ngành hóa dầu. Khi những phân khúc này cùng tăng, thị trường có thể bị siết ở khâu sản phẩm dù tổng nhu cầu dầu thô chỉ tăng vừa phải.
OPEC ước tính nhu cầu nhiên liệu sưởi tại các nước OECD tăng khoảng 70.000 thùng/ngày so với cùng kỳ trong quý IV/2026. Trong đó:
Bắc Mỹ có thể tăng khoảng 50.000 thùng/ngày.
Châu Âu có thể tăng khoảng 20.000 thùng/ngày.
Khu vực châu Á - Thái Bình Dương tăng khoảng 10.000 thùng/ngày.
Sang quý I/2027, mức tăng nhu cầu nhiên liệu sưởi của OECD được dự báo lên khoảng 100.000 thùng/ngày. Các điều kiện thời tiết gắn với khả năng xuất hiện một đợt El Niño mạnh cũng có thể làm mức tiêu thụ thực tế khác với dự báo cơ sở.
Trong mùa đông, nhu cầu nguyên liệu cho ngành hóa dầu cũng thường tăng. Khí dầu mỏ hóa lỏng, chất lỏng khí tự nhiên và naphtha được sử dụng trong nhiều chuỗi sản xuất nhựa, hóa chất và vật liệu công nghiệp.
Một số mức tăng đáng chú ý gồm:
| Khu vực/sản phẩm | Quý IV/2026 | Quý I/2027 |
|---|---|---|
| Khí dầu mỏ hóa lỏng tại Bắc Mỹ | +50.000 thùng/ngày | +60.000 thùng/ngày |
| Khí dầu mỏ hóa lỏng tại Trung Quốc | +90.000 thùng/ngày | +90.000 thùng/ngày |
| Naphtha tại Trung Quốc | +50.000 thùng/ngày | +20.000 thùng/ngày |
| Khí dầu mỏ hóa lỏng tại các nước châu Á khác | +10.000 thùng/ngày | +80.000 thùng/ngày |
| Naphtha tại các nước châu Á khác | +50.000 thùng/ngày | Có xu hướng mềm hơn |
Các con số này không đồng nghĩa giá dầu chắc chắn tăng mạnh. Chúng cho thấy nhu cầu mùa đông có nhiều lớp hơn câu chuyện “trời lạnh thì dùng nhiều nhiên liệu sưởi”. Nếu các nhà máy lọc dầu và hệ thống vận tải hoạt động bình thường, nguồn cung bổ sung có thể đáp ứng phần nhu cầu này. Ngược lại, khi tồn kho thấp và xảy ra sự cố vận hành, một mức tăng nhu cầu tương đối nhỏ cũng đủ khiến biên lợi nhuận sản phẩm bật lên nhanh chóng.
Mặt đối trọng với câu chuyện giá dầu tăng là nguồn cung ngoài các nước tham gia Tuyên bố Hợp tác. OPEC dự báo sản lượng chất lỏng của nhóm này tăng khoảng 0,64 triệu thùng/ngày trong năm 2026, lên trung bình 54,84 triệu thùng/ngày. Năm 2027, sản lượng tiếp tục tăng khoảng 0,62 triệu thùng/ngày, lên 55,45 triệu thùng/ngày.
Các động lực chính trong năm 2026 được dự báo đến từ Brazil, Mỹ, Canada và Argentina. Sang năm 2027, Qatar, Canada, Brazil và Argentina sẽ đóng góp đáng kể hơn.
| Năm | Tăng trưởng sản lượng ngoài nhóm tham gia Tuyên bố Hợp tác | Động lực chính |
|---|---|---|
| 2026 | Khoảng +0,64 triệu thùng/ngày | Brazil, Mỹ, Canada, Argentina |
| 2027 | Khoảng +0,62 triệu thùng/ngày | Qatar, Canada, Brazil, Argentina |
Vấn đề là tăng trưởng nguồn cung này tương đương hoặc chỉ nhỉnh hơn một chút so với tăng trưởng nhu cầu toàn cầu năm 2026. Phần dư để bù cho tồn kho thấp, gián đoạn vận chuyển và nhu cầu sản phẩm theo mùa vì thế không lớn.
Sang năm 2027, khoảng cách giữa tăng trưởng nhu cầu và tăng trưởng nguồn cung ngoài nhóm này có thể rộng hơn. Đây là lý do nhu cầu đối với dầu thô từ các nước tham gia Tuyên bố Hợp tác được dự báo tăng từ 42,1 triệu thùng/ngày năm 2026 lên 43,6 triệu thùng/ngày năm 2027, tức tăng khoảng 1,4 triệu thùng/ngày.
Nói cách khác, năm 2026 có thể là năm thị trường cố gắng cân bằng sau các cú gián đoạn, còn năm 2027 mới là giai đoạn nhu cầu cơ bản có khả năng tạo áp lực rõ hơn lên nguồn cung.
Lượng dầu thô đưa vào các nhà máy lọc dầu toàn cầu tăng khoảng 1,4 triệu thùng/ngày trong tháng 7, đạt khoảng 78,4 triệu thùng/ngày. Công suất sử dụng toàn cầu vượt 78%, cho thấy những nhà máy còn hoạt động đang chạy ở mức cao để tận dụng biên lợi nhuận sản phẩm.
Mức vận hành tại các khu vực chính trong tháng 7 như sau:
| Khu vực | Công suất sử dụng | Thay đổi theo tháng |
|---|---|---|
| Mỹ | 96,69% | +0,3 điểm phần trăm |
| Nhóm châu Âu gồm EU-14, Anh và Na Uy | 89,82% | +2,9 điểm phần trăm |
| Một số nước châu Á gồm Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Singapore và Hàn Quốc | 82,87% | +1,9 điểm phần trăm |
Phần đáng chú ý là mức phục hồi không đồng đều. Bắc Mỹ và châu Âu hưởng lợi từ việc một số đợt bảo dưỡng kết thúc. Hoạt động tại châu Á cải thiện nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của bảo dưỡng, hạn chế nguyên liệu và mức vận hành thấp tại Trung Quốc.
Thị trường cũng phải cân đối giữa công suất bị đóng cửa và công suất mới được bổ sung:
Khoảng 1,1 triệu thùng/ngày công suất lọc dầu toàn cầu bị mất trong năm 2025.
Mỹ tiếp tục mất khoảng 138.000 thùng/ngày công suất trong năm 2026.
Công suất mới bổ sung khoảng 995.000 thùng/ngày trong năm 2025 và khoảng 740.000 thùng/ngày trong năm 2026.
Các dự án mới sẽ giúp cân bằng sản phẩm tốt hơn từ quý IV/2026 và trong năm 2027. Tuy nhiên, trong giai đoạn trước khi công suất mới vận hành ổn định, thị trường vẫn có thể chịu tình trạng thiếu diesel cục bộ. Đây là khoảng thời gian mà giá dầu thô thường nhạy cảm nhất với sự cố ngoài dự kiến.

Tồn kho thương mại của OECD trong tháng 6 giảm 26,4 triệu thùng so với tháng trước, còn 2.729 triệu thùng. Con số này thấp hơn 59,6 triệu thùng so với cùng kỳ năm trước và thấp hơn 66,5 triệu thùng so với bình quân 5 năm gần nhất. Số ngày bao phủ giảm còn 58,7 ngày, thấp hơn 1,9 ngày so với bình quân 5 năm gần nhất.
Trong đó:
Tồn kho dầu thô giảm 15,3 triệu thùng, còn 1.296 triệu thùng.
Tồn kho sản phẩm giảm 11,1 triệu thùng, còn 1.433 triệu thùng.
Số ngày bao phủ là chỉ báo đặc biệt quan trọng vì nó cho biết lượng hàng hiện tại có thể đáp ứng nhu cầu trong bao lâu. Một nền kinh tế có thể vẫn có lượng dầu tuyệt đối lớn, nhưng nếu tốc độ tiêu thụ tăng hoặc nguồn cung giao ngay bị gián đoạn, số ngày bao phủ sẽ giảm nhanh.
Dữ liệu mới nhất của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cho tuần kết thúc ngày 14/8 cho thấy tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ tăng 4,4 triệu thùng lên 428,8 triệu thùng, tương đương mức bình quân 5 năm tại cùng thời điểm. Nếu chỉ nhìn vào dầu thô, thị trường Mỹ chưa cho thấy tình trạng thiếu hụt rõ ràng.
Tuy nhiên, tồn kho sản phẩm lại cho tín hiệu khác:
Tồn kho xăng tăng 0,7 triệu thùng nhưng vẫn thấp hơn 5% so với bình quân 5 năm.
Tồn kho nhiên liệu chưng cất giảm 1,5 triệu thùng và thấp hơn khoảng 13% so với bình quân 5 năm.
Lượng sản phẩm dầu cung ứng bình quân 4 tuần giảm 2,9% so với cùng kỳ năm trước.
Điều này củng cố luận điểm rằng thị trường không thiếu dầu thô theo nghĩa tuyệt đối, nhưng đang thiếu dư địa an toàn ở một số sản phẩm quan trọng.
Đối với giá Brent và WTI, sự khác biệt này rất quan trọng. Nếu tồn kho dầu thô tăng nhưng tồn kho diesel tiếp tục giảm, các nhà máy lọc dầu vẫn có động lực duy trì công suất cao. Ngược lại, nếu cả dầu thô và sản phẩm cùng tăng tồn kho, biên lợi nhuận sẽ suy yếu và lực mua dầu đầu vào có thể giảm nhanh.
Trong tháng 7, mức chênh lệch giá giữa dầu Brent và WTI mở rộng lên 4,75 USD/thùng. Brent thường nhạy hơn với rủi ro nguồn cung quốc tế, đặc biệt khi các nhà máy lọc dầu châu Âu cần tìm các lô dầu thay thế. WTI chịu ảnh hưởng lớn hơn từ tồn kho, sản lượng và công suất vận chuyển tại Mỹ.
Tính theo mức giá cập nhật trong ngày 25/8, khoảng cách tạm thời giữa Brent và WTI vào khoảng 7,1 USD/thùng. Chênh lệch này chưa phải một tín hiệu độc lập để kết luận giá sẽ tăng tiếp, nhưng nó cho thấy phần bù rủi ro đang tập trung nhiều hơn ở thị trường quốc tế.
Chi phí vận chuyển cũng đang đóng vai trò như một loại “thuế rủi ro”. Trong tháng 7:
Cước tàu chở dầu thô rất lớn trên tuyến Tây Phi - châu Á giảm 3% theo tháng nhưng vẫn cao hơn 188% so với cùng kỳ.
Cước tàu Suezmax trên tuyến Vùng Vịnh Mỹ - châu Âu tăng 28% theo tháng.
Cước tàu Aframax trên tuyến Địa Trung Hải tăng khoảng 60% theo tháng.
Khi cước tàu, bảo hiểm và thời gian hành trình cùng tăng, giá dầu tại nơi giao hàng có thể cao hơn đáng kể so với giá niêm yết tại trung tâm xuất khẩu. Rủi ro vận tải vì thế có thể giữ giá Brent ở mức cao ngay cả khi tổng sản lượng toàn cầu chưa giảm quá sâu.
Ngày 25/8, thị trường tiếp tục theo dõi các biện pháp trừng phạt mới của Mỹ đối với Iran, khả năng gián đoạn hàng hải gần Oman và tình trạng dự trữ dầu chiến lược của Mỹ. Kho dự trữ dầu chiến lược của Mỹ được ước tính ở mức khoảng 289,7 triệu thùng, thấp nhất kể từ tháng 11/1982. Những yếu tố này không tự động tạo ra một đợt tăng giá mới, nhưng làm giảm khả năng thị trường hấp thụ một cú sốc nguồn cung.
Một trong những điểm cần lưu ý khi đọc triển vọng giá dầu là các tổ chức lớn có thể đưa ra những con số rất khác nhau mà không nhất thiết bên nào “sai”. Khác biệt thường nằm ở thời điểm chốt dữ liệu, giả định về xung đột và cách tính sản phẩm dầu.
| Chỉ tiêu | OPEC | IEA |
|---|---|---|
| Tăng trưởng nhu cầu dầu năm 2026 | Khoảng +0,6 triệu thùng/ngày | Dự báo giảm khoảng 1,6 triệu thùng/ngày |
| Tăng trưởng nhu cầu dầu năm 2027 | Khoảng +2,2 triệu thùng/ngày | Dự báo tăng khoảng 2,4 triệu thùng/ngày |
| Cách nhìn chính | Kinh tế toàn cầu vẫn có sức chống chịu, nhu cầu phục hồi | Gián đoạn hàng hải và giá nhiên liệu cao gây sức ép lên tiêu thụ |
IEA cho rằng nguy cơ gián đoạn qua eo biển Hormuz và giá nhiên liệu cao có thể khiến nhu cầu năm 2026 giảm, trong khi nguồn cung toàn cầu bị ảnh hưởng mạnh. Cơ quan này đồng thời nhận định biên lợi nhuận lọc dầu tại lưu vực Đại Tây Dương đã lên mức kỷ lục và thị trường dầu có thể thiếu hụt trong quý III/2026.
Điểm chung giữa hai cách nhìn nằm ở năm 2027: cả hai đều dự báo nhu cầu tăng trở lại mạnh hơn. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài của cú sốc trong năm 2026.
Với nhà đầu tư, cách tiếp cận hợp lý không phải là chọn một con số duy nhất, mà là xây dựng biên độ kịch bản:
Nếu lưu thông hàng hải được khôi phục nhanh, công suất khai thác bị gián đoạn quay lại và giá nhiên liệu hạ nhiệt, nhu cầu có thể gần với kịch bản thận trọng.
Nếu gián đoạn kéo dài, tồn kho tiếp tục giảm và các nhà máy lọc dầu không thể bổ sung đủ diesel, mức tiêu thụ thực tế có thể cao hơn dự báo bi quan.
Các vùng dưới đây là khung phân tích điều kiện, không phải mục tiêu giá chính thức hay cam kết lợi nhuận.
Kịch bản này xảy ra nếu các biện pháp trừng phạt làm giảm dòng dầu thực tế, rủi ro hàng hải tại Trung Đông kéo dài, tồn kho diesel tiếp tục giảm và cước vận chuyển duy trì ở mức cao.
Trong trường hợp đó, Brent có thể tiếp tục được định giá cao hơn WTI do phần bù rủi ro quốc tế. Nếu xảy ra gián đoạn vật chất tại các tuyến vận tải quan trọng, thị trường có thể phản ứng bằng các nhịp tăng nhanh hơn mức thay đổi của nhu cầu cơ bản.
Dấu hiệu xác nhận gồm:
Giá Brent tăng cùng lúc với chênh lệch kỳ hạn gần - kỳ hạn xa mở rộng.
Biên lợi nhuận diesel tại Rotterdam và Singapore tiếp tục tăng.
Tồn kho nhiên liệu chưng cất của Mỹ giảm sâu hơn mức bình quân mùa vụ.
Cước tàu và phí bảo hiểm tăng trên nhiều tuyến, không chỉ một tuyến riêng lẻ.
Đây là kịch bản cân bằng: rủi ro địa chính trị vẫn tồn tại nhưng các tuyến vận tải chính không bị gián đoạn nghiêm trọng; sản lượng bị đóng cửa dần phục hồi; các nhà máy lọc dầu vẫn chạy ở mức cao nhưng nguồn cung sản phẩm bắt đầu cải thiện.
Trong kịch bản này, Brent có thể dao động khoảng 85 - 95 USD/thùng, còn WTI ở khoảng 78 - 88 USD/thùng. Giá vẫn dễ tăng mạnh khi xuất hiện tin xấu, nhưng cũng có thể giảm nhanh khi phần bù rủi ro được tháo bỏ.
Đây là môi trường mà việc mua đuổi theo một phiên tăng mạnh thường có rủi ro cao. Nhà đầu tư cần phân biệt giữa cú tăng do thiếu hụt vật chất và cú tăng chỉ do vị thế đầu cơ hoặc tiêu đề địa chính trị.
Kịch bản giảm hình thành nếu lưu thông qua các tuyến quan trọng trở lại bình thường, nguồn cung bị gián đoạn được khôi phục nhanh, công suất lọc dầu mới đi vào hoạt động và tồn kho sản phẩm tăng trở lại.
Trong trường hợp đó, giá dầu có thể giảm dù nhu cầu mùa đông vẫn tăng. Lý do là giá đã phản ánh trước một phần rủi ro, trong khi nguồn cung thực tế quay lại nhanh hơn dự kiến. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ cũng đưa ra kịch bản giá Brent bình quân khoảng 85 USD/thùng trong quý III/2026 và giảm về khoảng 78 USD/thùng trong quý IV nếu dòng chảy dầu qua Hormuz dần cải thiện.
Dấu hiệu cảnh báo kịch bản này gồm:
Biên lợi nhuận diesel giảm ở cả ba trung tâm lớn.
Chênh lệch kỳ hạn gần - kỳ hạn xa thu hẹp nhanh.
Tồn kho dầu thô và sản phẩm cùng tăng.
Chênh lệch Brent - WTI giảm về mức bình thường hơn.
Cước tàu và phí bảo hiểm hạ nhiệt liên tục.

Đây là chỉ báo sát với câu chuyện diesel, sưởi ấm và vận tải công nghiệp. Tồn kho dầu thô Mỹ tăng chưa chắc là tín hiệu giảm giá nếu diesel vẫn thiếu. Ngược lại, tồn kho diesel tăng bền vững sẽ làm giảm áp lực lên các nhà máy lọc dầu.
Biên lợi nhuận tại châu Âu phản ánh tình trạng diesel và nhiên liệu máy bay ở khu vực chịu ảnh hưởng mạnh từ nguồn cung quốc tế. Singapore cho thấy tình trạng cân bằng sản phẩm tại châu Á và khả năng hàng hóa được chuyển hướng sang các khu vực khác.
Khi giá kỳ hạn gần cao hơn xa với khoảng cách ngày càng lớn, thị trường đang trả tiền cho nguồn cung giao ngay. Nếu chênh lệch thu hẹp, áp lực thiếu hàng tức thời có thể đang giảm.
Con số này hữu ích hơn việc chỉ nhìn vào tổng triệu thùng. Nếu tổng tồn kho tăng nhưng nhu cầu tăng nhanh hơn, số ngày bao phủ vẫn có thể giảm.
Công suất cao là tín hiệu tốt cho nhu cầu dầu thô trong ngắn hạn, nhưng cũng cho thấy hệ thống có ít dư địa để hấp thụ thêm sự cố. Khi nhiều nhà máy đã chạy gần tối đa, một vụ dừng máy bất ngờ có thể tác động lớn đến giá sản phẩm.
Giá dầu có thể bị đẩy lên bởi chi phí đưa dầu từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. Khi phân tích những yếu tố cốt lõi tác động đến giá dầu, nhà đầu tư nên theo dõi không chỉ giá dầu mà cả các tuyến vận tải Trung Đông - châu Á, Tây Phi - châu Á, Địa Trung Hải - châu Âu và Vùng Vịnh Mỹ - châu Âu.
Hai nền kinh tế này sẽ đóng góp phần lớn tăng trưởng nhu cầu ngoài OECD. Dữ liệu nhập khẩu, công suất lọc dầu và lượng sản phẩm xuất khẩu của họ có thể cho thấy nhu cầu thực tế đang mạnh lên hay chỉ tồn tại trong dự báo.
Đối với Việt Nam, giá dầu thế giới tác động qua nhiều kênh:
Chi phí xăng dầu và vận tải có thể tăng, tạo áp lực lên lạm phát.
Doanh nghiệp hàng không, logistics, vận tải biển và sản xuất hóa chất chịu ảnh hưởng từ nhiên liệu đầu vào.
Tỷ giá USD/VND có thể trở thành yếu tố khuếch đại nếu giá dầu tăng cùng lúc đồng USD mạnh lên.
Chi phí nhập khẩu năng lượng tăng có thể gây sức ép lên cán cân thương mại.
Giá dầu giảm có thể hỗ trợ sức mua và chi phí sản xuất, nhưng lại làm giảm doanh thu hoặc lợi nhuận của một số doanh nghiệp thượng nguồn.
Tuy nhiên, giá dầu quốc tế không truyền dẫn một-một vào giá bán lẻ trong nước. Giá trong nước còn phụ thuộc vào tỷ giá, thuế, phí, quỹ bình ổn, chu kỳ điều chỉnh và chênh lệch giữa các loại sản phẩm.
Với nhà đầu tư Việt Nam, cần tránh suy luận đơn giản rằng “Brent tăng thì mọi cổ phiếu dầu khí đều tăng”. Doanh nghiệp thượng nguồn, trung nguồn, lọc hóa dầu, phân phối và vận tải có mức độ nhạy khác nhau. Giá dầu cao có thể hỗ trợ doanh thu khai thác nhưng đồng thời làm tăng chi phí vận hành, chi phí vốn hoặc chi phí nhiên liệu của các doanh nghiệp ở khâu khác.
Mức giá quanh 92 USD/thùng đang phản ánh một phần rủi ro địa chính trị, tồn kho thấp và sự căng thẳng của thị trường nhiên liệu thành phẩm. Để đánh giá xu hướng và dự báo giá dầu thô chuẩn xác hơn, nhà đầu tư không nên mua đuổi khi tỷ lệ rủi ro - lợi nhuận của một vị thế mới kém hấp dẫn nếu chỉ dựa vào các tiêu đề tin tức nhất thời.
Một cách tiếp cận thận trọng hơn là chờ sự đồng thuận của nhiều dữ liệu:
Giá tăng nhưng tồn kho diesel cũng giảm: xu hướng tăng có nền tảng vật chất tốt hơn.
Giá tăng nhưng biên lợi nhuận lọc dầu giảm: cần cảnh giác với khả năng phần bù rủi ro đang chi phối quá mức.
Giá giảm nhưng tồn kho vẫn thấp và đường cong kỳ hạn vẫn dốc: đó có thể chỉ là nhịp điều chỉnh của vị thế, chưa phải tín hiệu đảo chiều hoàn toàn.
Brent tăng nhanh hơn WTI và chênh lệch mở rộng: rủi ro quốc tế đang được định giá mạnh hơn rủi ro tại Mỹ.
Khi giá dầu bị chi phối đồng thời bởi tồn kho, biên lợi nhuận lọc dầu và các tin tức có thể làm thị trường biến động mạnh trong vài phút, việc chỉ xem giá đóng cửa là chưa đủ. Tại EBC Financial Group, nhà đầu tư có thể theo dõi diễn biến Brent và WTI, xây dựng kịch bản theo vùng giá, đặt mức dừng lỗ trước khi vào lệnh và quản lý rủi ro theo từng sự kiện.
Nếu đang quan tâm đến giá dầu hôm nay, hãy kiểm tra dữ liệu tồn kho, chênh lệch kỳ hạn và lịch tin kinh tế trước khi giao dịch. Khám phá nền tảng giao dịch dầu trực tuyến tại EBC để chủ động phản ứng với những biến động lớn của thị trường năng lượng, thay vì chạy theo một nhịp tăng đã diễn ra.
Giao dịch sản phẩm có đòn bẩy có thể khiến nhà đầu tư mất nhanh một phần hoặc toàn bộ số vốn. Hãy cân nhắc mức độ phù hợp, sử dụng khối lượng lệnh hợp lý và không mạo hiểm số tiền vượt quá khả năng chịu lỗ.
OPEC không đưa ra một mục tiêu giá Brent duy nhất trong báo cáo tháng 8. Báo cáo tập trung vào nhu cầu, nguồn cung, tồn kho, biên lợi nhuận lọc dầu và cán cân dầu. Vì vậy, không nên biến các dự báo sản lượng hoặc nhu cầu thành một mức giá chắc chắn.
Diesel là sản phẩm có vai trò lớn trong vận tải, công nghiệp và sưởi ấm. Khi tồn kho diesel thấp, giá sản phẩm tăng và biên lợi nhuận lọc dầu mở rộng. Các nhà máy có động lực tăng lượng dầu thô đưa vào chế biến, qua đó hỗ trợ giá dầu thô.
Không. Tồn kho thấp làm thị trường dễ phản ứng với cú sốc nguồn cung hơn, nhưng giá vẫn có thể giảm nếu nhu cầu suy yếu, nguồn cung bị gián đoạn được khôi phục hoặc hoạt động vận tải trở lại bình thường. Tồn kho là chỉ báo về mức độ dễ tổn thương, không phải một tín hiệu mua độc lập.
Sự khác biệt về đặc tính của dầu Brent và dầu WTI đến từ nguồn gốc và thị trường tiêu thụ: Brent là chuẩn giá quốc tế, nhạy với dòng dầu xuyên biên giới và rủi ro tại các tuyến vận tải lớn; trong khi WTI là chuẩn giá của Mỹ, chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ sản lượng dầu đá phiến, tồn kho nội địa, công suất đường ống và hoạt động lọc dầu tại Mỹ.
Không. Mùa đông thường hỗ trợ nhu cầu nhiên liệu sưởi, diesel và một số nguyên liệu hóa dầu, nhưng giá còn phụ thuộc vào thời tiết thực tế, lượng tồn kho, công suất lọc dầu và khả năng vận chuyển. Nếu nguồn cung bổ sung quay lại nhanh, tác động tăng giá có thể bị triệt tiêu.
Ba yếu tố thường gây áp lực giảm là: phần bù địa chính trị được tháo bỏ, sản lượng bị gián đoạn được khôi phục và tồn kho sản phẩm tăng trở lại. Giá cũng có thể giảm nếu biên lợi nhuận diesel hạ nhanh, cho thấy nhu cầu mua dầu thô của các nhà máy lọc dầu đang yếu đi.
Nên theo dõi cùng lúc tồn kho dầu thô và diesel của Mỹ, tồn kho OECD, biên lợi nhuận lọc dầu, đường cong giá Brent và WTI, cước tàu, công suất lọc dầu, dòng dầu qua các tuyến vận tải quan trọng và dữ liệu nhập khẩu của Trung Quốc, Ấn Độ.
Bức tranh giá dầu thế giới trong mùa đông 2026 không đơn giản là câu chuyện cung vượt cầu hay cầu vượt cung. OPEC cho thấy nhu cầu toàn cầu năm 2026 tăng khá thấp nhưng năm 2027 có thể tăng tốc mạnh. Nguồn cung ngoài nhóm OPEC+ tiếp tục mở rộng, song tồn kho OECD thấp, diesel khan hiếm và công suất lọc dầu chưa phục hồi đồng đều đang làm thị trường dễ tổn thương trước những cú sốc nhỏ.
Đó là lý do Brent quanh 92 USD/thùng vừa có thể tiếp tục được hỗ trợ, vừa có nguy cơ điều chỉnh nhanh nếu rủi ro vận tải và địa chính trị hạ nhiệt. Trong ngắn hạn, ba chỉ báo có sức nặng nhất là tồn kho nhiên liệu chưng cất, biên lợi nhuận lọc dầu và trạng thái giá kỳ hạn gần. Trong trung hạn, hướng đi sẽ phụ thuộc vào việc công suất mới có kịp bổ sung trước mùa đông hay không và nguồn cung bị gián đoạn có quay trở lại đúng tiến độ hay không.
Với nhà đầu tư, thông điệp quan trọng nhất là không nên đọc một con số giá riêng lẻ. Hãy đặt Brent và WTI vào cùng một bức tranh gồm dầu thô, sản phẩm, tồn kho, vận tải và rủi ro địa chính trị. Khi các yếu tố này cùng xác nhận, xu hướng giá có nền tảng đáng tin cậy hơn; khi chúng phân kỳ, biến động có thể tăng nhưng độ chắc chắn của tín hiệu sẽ giảm.