Đăng vào: 2026-08-26
Cập nhật vào: 2026-08-26
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay dao động quanh 164,02 VND cho ¥1 trên thị trường tham chiếu đầu giờ chiều 26/8, giảm khoảng 0,14% trong 24 giờ và 0,63% trong một tuần. Trên thị trường quốc tế, USD/JPY quanh 158,9, thấp hơn nhẹ trong ngày, đồng nghĩa Yên đang mạnh lên vừa phải so với USD. Chất xúc tác chính là kỳ vọng BOJ có thể nâng lãi suất lên 1,25% tại cuộc họp ngày 17-18/9.
Diễn biến này đặc biệt quan trọng với người đổi tiền vì mức 164 VND/JPY không phải giá giao dịch thực tế tại ngân hàng. Người bán Yên nhận theo giá mua vào, còn người cần Yên để du lịch, học tập hoặc chuyển tiền phải trả giá bán ra, hiện có thể cao hơn tỷ giá tham chiếu vài phần trăm.

Theo bảng giá cập nhật đầu giờ chiều ngày 26/8, tỷ giá JPY tại một số ngân hàng như sau:
| Đơn vị | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| BIDV | 159,56 | 159,85 | 169,49 |
| Agribank | 160,02 | 160,66 | 168,64 |
| Techcombank | 157 | 161 | 168 |
| OCB | 161,05 | 162,55 | 168,09 |
Trong nhóm trên, OCB có giá mua tiền mặt và chuyển khoản cao nhất, còn Techcombank có giá bán thấp nhất. Người bán Yên nên nhìn cột mua vào; người mua Yên cần nhìn cột bán ra. ¥100.000 theo tỷ giá tham chiếu 164,02 VND tương đương khoảng 16,402 triệu đồng, nhưng bán tiền mặt ở mức 161,05 VND chỉ nhận khoảng 16,105 triệu đồng.
Vì vậy, câu hỏi “1 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt?” khi quy đổi đơn vị tiền tệ Nhật Bản có hai lớp đáp án. Mức tham chiếu hiện khoảng 164 VND, nhưng giá giao dịch thực tế tại nhóm ngân hàng trên trải từ khoảng 157 đến hơn 169 VND tùy chiều mua, bán và hình thức tiền mặt hay chuyển khoản.
Động lực lớn nhất là thị trường đang định giá lại tốc độ thắt chặt tiền tệ của BOJ. Khảo sát ngày 17-24/8 cho thấy 57% chuyên gia kỳ vọng BOJ tăng lãi suất lên 1,25% trong tháng 9, thay đổi mạnh so với tỷ lệ chỉ 5% dự báo một đợt tăng trong quý hiện tại ở khảo sát tháng 7. Có 10 trong 58 chuyên gia còn dự báo lãi suất có thể lên 1,50% ngay trong tháng 10 hoặc tháng 12.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) hiện giữ lãi suất ở 1,00%. Quyết định cuối tháng 7 được thông qua với tỷ lệ 8-1, trong đó thành viên bất đồng muốn nâng ngay lên 1,25%. Điều đó cho thấy tranh luận chính sách đã dịch chuyển từ câu hỏi “có nên tăng tiếp hay không” sang “BOJ cần tăng nhanh đến mức nào”.
Nếu tháng 9 BOJ chỉ thực hiện đúng mức tăng mà thị trường đã phản ánh phần lớn vào giá, Yên chưa chắc tăng mạnh. Động lực lớn hơn sẽ xuất hiện nếu BOJ phát tín hiệu 1,25% chưa phải điểm dừng và quá trình bình thường hóa có thể tiếp tục nhanh hơn.
Dữ liệu công bố ngày 26/8 củng cố thêm lập luận cho một đợt tăng lãi suất tháng 9, vốn đã được phần lớn chuyên gia dự báo trước khi số liệu được công bố. Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tháng 7 tăng 3,6% so với cùng kỳ, nhanh hơn mức 3,4% đã điều chỉnh của tháng 6. CPI lõi tháng 7 cũng tăng 1,8%, từ 1,6%, trong khi chỉ số loại trừ cả thực phẩm tươi sống và năng lượng tăng 1,9%, từ 1,7%. Áp lực giá vì thế đang lan rộng hơn trong nền kinh tế.
Lương thực tế tháng 6 tăng 1,6%, đánh dấu tháng tăng thứ sáu liên tiếp, trong khi thu nhập danh nghĩa và lương cơ bản cùng tăng 3,4%. Tiền lương tăng nhanh hơn giá trong thời gian đủ dài sẽ cải thiện sức mua, đồng thời làm vòng tăng lương và tăng giá trở nên bền hơn, qua đó tăng dư địa để BOJ nâng lãi suất.
Kinh tế Nhật chưa mạnh đến mức BOJ có thể thắt chặt nhanh mà không phải cân nhắc. GDP quý II tăng 0,3% so với quý trước, tương đương 1,1% theo năm, thấp hơn dự báo 2,0%. Tiêu dùng cá nhân đi ngang và đầu tư doanh nghiệp giảm 1,2%, cho thấy nhu cầu trong nước vẫn là điểm yếu.
Fed trong khi đó đang giữ lãi suất ở 3,50%-3,75%, cao hơn lãi suất BOJ khoảng 2,50-2,75 điểm phần trăm. Ngay cả nếu BOJ nâng lên 1,25% trong tháng 9, chênh lệch vẫn còn 2,25-2,50 điểm phần trăm nếu Fed không thay đổi chính sách.
Khoảng cách này giải thích tại sao kỳ vọng tăng lãi suất của Nhật có thể hỗ trợ Yên nhưng chưa đủ để tạo một xu hướng tăng giá một chiều. Lợi suất tài sản bằng USD vẫn cao hơn đáng kể, qua đó duy trì một phần động lực của chiến lược carry trade (giao dịch chênh lệch lãi suất khi vay Yên đầu tư vào tài sản có lợi suất cao hơn).
Dữ liệu PCE của Mỹ công bố tối 26/8 theo giờ Việt Nam và thông điệp chính sách tại Jackson Hole trong những ngày 27-29/8 là các biến số đối trọng trong ngắn hạn. Lạm phát Mỹ cao hơn dự kiến có thể hỗ trợ USD và gây sức ép lên Yên; dữ liệu mềm hơn sẽ thuận lợi hơn cho việc thu hẹp chênh lệch lợi suất kỳ vọng.
Cặp tỷ giá USD/JPY dao động quanh 158,9 cho thấy Yên đã mạnh hơn so với vùng gần 164 từng xuất hiện cuối tháng 7. Khi USD/JPY giảm, cần ít Yên hơn để mua $1, tức Yên mạnh lên. Khi USD/JPY tăng, Yên suy yếu.
Mốc 160 hiện là vùng tâm lý gần nhất. Nếu USD/JPY trở lại sát 164, áp lực đối với nhà hoạch định chính sách Nhật Bản có thể tăng lên. Tuy nhiên, 164 không phải một ngưỡng can thiệp chính thức và không nên được xem như mức giá mà Nhật Bản chắc chắn sẽ hành động.
Đối với người Việt, còn một yếu tố thường bị bỏ qua: JPY/VND xấp xỉ USD/VND chia cho USD/JPY. Vì vậy, Yên có thể mạnh lên so với USD nhưng tỷ giá Yên Nhật tại Việt Nam không nhất thiết tăng tương ứng nếu VND cũng mạnh lên so với USD.
Kịch bản Yên mạnh lên: BOJ tăng lãi suất tháng 9 và phát tín hiệu tiếp tục hướng tới 1,50%, trong khi lạm phát Mỹ hạ nhiệt và lợi suất Mỹ giảm. Chênh lệch lợi suất thu hẹp nhanh hơn sẽ làm giao dịch chênh lệch lãi suất kém hấp dẫn.
Kịch bản Yên suy yếu: BOJ trì hoãn tăng lãi suất hoặc nâng lên 1,25% nhưng tỏ ra thận trọng về bước tiếp theo. Nếu dữ liệu giá của Mỹ cao và Fed duy trì lập trường cứng rắn, USD/JPY có thể tăng trở lại.
Kịch bản đi ngang: BOJ tăng đúng như thị trường đã định giá trong khi Fed không thay đổi định hướng. Khi đó, hai lực chính có thể phần nào triệt tiêu nhau, khiến Yên tiếp tục dao động thay vì hình thành xu hướng mới.
Gần hai phần ba chuyên gia trong khảo sát mới nhất dự kiến lãi suất Nhật đạt ít nhất 1,50% vào cuối tháng 3/2027. Vì vậy, mức lãi suất cuối chu kỳ đang trở thành biến số quan trọng hơn riêng quyết định tháng 9.
Theo tỷ giá tham chiếu khoảng 164,02 VND/JPY, ¥1 hiện tương đương khoảng 164 đồng.
| Yên Nhật | Tiền Việt tham khảo |
|---|---|
| ¥1 | khoảng 164 đồng |
| ¥100 | khoảng 16.402 đồng |
| ¥1.000 | khoảng 164.016 đồng |
| ¥10.000 | khoảng 1.640.161 đồng |
| ¥100.000 | khoảng 16.401.610 đồng |
Số tiền thực nhận hoặc phải trả có thể khác vì ngân hàng áp dụng giá mua và giá bán riêng. Với khoản tiền lớn, chênh lệch chỉ vài đồng trên mỗi Yên cũng có thể tạo ra khác biệt hàng trăm nghìn đồng.
Tỷ giá tham chiếu chiều 26/8/2026 quanh 164,02 VND cho ¥1. Tại ngân hàng, giá mua và bán khác đáng kể, với nhóm được cập nhật trong bài khoảng 157-162,55 VND ở chiều mua và 168-169,49 VND ở chiều bán.
¥1 tương đương khoảng 164 đồng theo tỷ giá tham chiếu. Nếu bán Yên cho ngân hàng, số tiền nhận được tính theo giá mua; nếu mua Yên, số tiền phải trả được tính theo giá bán nên kết quả giao dịch thực tế sẽ khác.
Không có ngân hàng luôn tốt nhất vì bảng giá thay đổi liên tục. Trong nhóm được cập nhật đầu giờ chiều, OCB có giá mua cao nhất, còn Techcombank có giá bán thấp nhất. Người đổi tiền nên kiểm tra lại đúng chiều giao dịch ngay trước khi thực hiện.
Không. Nếu mức tăng lên 1,25% đã được phản ánh vào giá, Yên có thể phản ứng hạn chế. Điều quan trọng hơn là BOJ phát tín hiệu thế nào về các lần tăng tiếp theo và tốc độ thu hẹp chênh lệch lãi suất với Mỹ.
Có thể nếu BOJ phát tín hiệu lãi suất sẽ tiến lên 1,50% trong khi lạm phát Mỹ hạ nhiệt và lợi suất Mỹ giảm. Ngược lại, BOJ thận trọng hoặc Fed duy trì lập trường cứng rắn có thể khiến USD/JPY tăng và gây áp lực trở lại lên Yên.
Tỷ giá Yên Nhật chiều 26/8/2026 đang quanh 164 VND/JPY trên thị trường tham chiếu, trong khi giá tại ngân hàng trải rộng hơn do chênh lệch mua bán. Yên nhích lên so với USD khi kỳ vọng BOJ tăng lãi suất tháng 9 được củng cố thêm bởi lạm phát dịch vụ 3,6%. Tâm điểm tiếp theo là PCE của Mỹ, tín hiệu từ Fed và đặc biệt là việc BOJ có mở đường cho mức lãi suất 1,50% sau tháng 9 hay không.
Nếu bạn đang theo dõi khả năng BOJ tăng lãi suất và tác động từ Fed, USD/JPY là một trong những cặp tiền đáng chú ý nhất lúc này. Giao dịch USD/JPY tại EBC để chủ động xây dựng vị thế quanh các mốc 160 và 164, theo sát phản ứng của thị trường trước dữ liệu lạm phát Mỹ và quyết định BOJ.