Chiến lược Shigeru Fujimoto: 4 bước giao dịch đạt ¥2B
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Chiến lược Shigeru Fujimoto: 4 bước giao dịch đạt ¥2B

Tác giả: Ethan Vale

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-06-10

Shigeru Fujimoto trở nên nổi tiếng vì làm điều mà hầu hết sách hướng dẫn giao dịch cảnh báo chống lại: mua sau khi giá giảm và kiên nhẫn chịu đựng tổn thương.


Tài sản được báo cáo gần ¥2B của ông bắt nguồn từ nhiều thập kỷ chọn lọc cổ phiếu Nhật Bản sau những đợt suy yếu, dùng RSI để định thời điểm và phân tích cơ bản doanh nghiệp để quyết định liệu đợt giảm có đáng để rót vốn hay không.


Tuy nhiên, phương pháp của Fujimoto để lại một câu hỏi khó chịu: cổ phiếu giảm giá có thật sự rẻ, hay người mua đơn giản là đến sớm và sai?

Chiến lược Shigeru Fujimoto

Điểm chính

  • Tài sản được báo cáo của Fujimoto tăng từ khoảng ¥1.8B vào năm 2023 lên gần ¥2.4B vào năm 2025, sau gần bảy thập kỷ đầu tư vào cổ phiếu Nhật Bản.

  • Ngày làm việc của ông được cho là bắt đầu khoảng 2 a.m., trước khi thị trường Tokyo mở cửa và sau khi Phố Wall đã phản ánh rủi ro toàn cầu.

  • Ông theo dõi RSI dưới 30 để đánh giá áp lực bán quá mức, trong khi doanh thu, lợi nhuận và cổ tức quyết định liệu điểm vào có xứng đáng được rót vốn hay không.

  • Quy tắc mua 1:2:6 của ông biến niềm tin thành mức phơi bày theo giai đoạn thay vì một lần mua đầy cảm xúc.

  • Rủi ro chính là về mặt tâm lý: một cổ phiếu giảm có thể thưởng cho sự kiên nhẫn hoặc phơi bày sự phủ nhận.


Shigeru Fujimoto là ai?

Shigeru Fujimoto

Shigeru Fujimoto là một nhà giao dịch cổ phiếu Nhật Bản có trụ sở ở Kobe, được cho là đã tích lũy khối tài sản khoảng ¥2B, tương đương khoảng $14M, qua nhiều thập kỷ giao dịch cổ phiếu trong nước. Ông thường được gọi là “Warren Buffett của Nhật Bản,” dù biệt danh này chủ yếu biểu thị độ nổi tiếng. Buffett tăng trưởng nhờ sở hữu; Fujimoto xây dựng danh tiếng nhờ lặp lại, định thời và bền bỉ trên thị trường cổ phiếu Nhật Bản.


Fujimoto từng làm việc ở một cửa hàng thú cưng, sau đó điều hành các quán mạt chược, bắt đầu đầu tư khi còn là thiếu niên, trở thành người tham gia thị trường toàn thời gian vào năm 1986 và tận dụng tối đa khung thời gian giao dịch tại khu vực châu Á để hoạt động tích cực hơn trong giao dịch trong ngày từ năm 2015. Khi bước vào cuối tuổi tám mươi, tiểu sử cá nhân trở nên kém thú vị hơn so với thói quen: thức dậy trước khi Tokyo mở cửa, quét các thị trường, theo dõi doanh nghiệp và đặt lệnh sau gần bảy thập kỷ lặp lại.


Sức hút của ông đến từ mâu thuẫn. Fujimoto không nổi tiếng vì một giao dịch ngoạn mục. Ông nổi tiếng vì ở lại thị trường đủ lâu để biến giao dịch cổ phiếu Nhật Bản bình thường thành một hồ sơ công khai phi thường.


Cách Shigeru Fujimoto Mua Cổ Phiếu Qua 4 Bước

Fujimoto không bắt đầu từ giá cổ phiếu. Ông bắt đầu từ các điều kiện xung quanh nó: thị trường nước ngoài, tin tức doanh nghiệp, áp lực theo ngành, và liệu đợt bán tháo có làm tổn hại đến luận điểm kinh doanh hay chỉ làm giảm giá cổ phiếu.

Bước Quy trình của Fujimoto
1. Preparation Bắt đầu khoảng 2 a.m., kiểm tra thị trường Mỹ, tin tài chính và bản ghi giao dịch trước khi thanh khoản ở Tokyo xuất hiện.
2. Stock selection Tìm các công ty Nhật Bản nơi doanh thu, lợi nhuận và cổ tức vẫn hỗ trợ luận điểm sau khi suy yếu.
3. RSI timing Sử dụng RSI dưới 30 để đánh giá áp lực bán quá mức và RSI trên 70 để phát hiện quá nóng.
4. Staged buying Xây dựng vị thế theo quy tắc 1:2:6, chỉ gia tăng khi ý tưởng đầu tư vẫn xứng đáng nhận thêm vốn.

Quy mô vị thế là nơi phương pháp của Fujimoto trở nên nghiêm túc, đặc biệt khi áp dụng vào chiến lược giao dịch trong ngày chuyên nghiệp. Lần mua đầu kiểm tra ý tưởng; mỗi lớp bổ sung làm tăng chi phí nếu ông sai.


Bước 1: Ông Chuẩn Bị Trước Khi Tokyo Mở Cửa

Ngày giao dịch của Fujimoto bắt đầu khoảng 2 a.m.. Ông kiểm tra thị trường Mỹ, theo dõi Nikkei trên CNBC, đọc báo Nikkei khoảng 4 a.m., đánh dấu các cổ phiếu cần mua hoặc bán, rồi theo dõi biểu đồ trong suốt phiên Tokyo. Ghi chép chi tiết giao dịch bằng tay vẫn là một phần thói quen.


Tokyo không mở cửa trên một tấm bảng trắng. Phố Wall đã phản ánh rủi ro toàn cầu, kỳ vọng lãi suất Mỹ, biến động tỷ giá, và tâm lý ngành bán dẫn trước khi thanh khoản Nhật Bản xuất hiện.


Giao dịch công nghệ Mỹ yếu có thể kéo cổ phiếu Nhật giảm trước khi thanh khoản nội địa phản ứng. Hướng dẫn bị phá vỡ của công ty gửi đi một thông điệp khác. Công việc đầu tiên của Fujimoto là phân tách áp lực thị trường với thiệt hại thực sự của doanh nghiệp.


Rủi ro: Nhầm lẫn áp lực thị trường rộng lớn với tổn hại của công ty trước khi phiên chính thức ở Tokyo thực sự bắt đầu.


Bước 2: Ông Mua Cổ Phiếu Yếu Ở Những Công Ty Được Chọn

Fujimoto không mua cổ phiếu yếu một cách mù quáng. Ông tìm các công ty mà doanh thu, lợi nhuận và cổ tức vẫn cho thấy hướng đi đúng đắn.


Bộ lọc đó quyết định liệu một mức giá thấp hơn có xứng đáng được chú ý hay không dựa trên việc nhận diện chu kỳ vận động của thị trường chứng khoán. Một công ty mạnh giảm theo thị trường có thể trở thành ứng viên. Một công ty yếu mà câu chuyện lợi nhuận đã bị phá vỡ không trở nên hấp dẫn chỉ vì RSI trông thấp.


Giá rẻ thu hút sự chú ý. Doanh nghiệp yếu làm tiêu tan vốn.


Rủi ro: Mua một doanh nghiệp yếu ở giá thấp hơn và gọi đó là kỷ luật.


Bước 3: Ông sử dụng RSI như bộ lọc thời điểm

Fujimoto dùng RSI để đánh giá áp lực. Dưới 30 báo hiệu trạng thái quá bán. Trên 70 báo hiệu quá nhiệt.


Tín hiệu giúp ông tránh mua chỉ vì cổ phiếu có vẻ rẻ hơn hôm qua. RSI cho biết việc bán có trở nên dồn dập hay không, chứ không cho biết công ty có xứng đáng được cấp vốn hay không.


RSI có thể chỉ ra sự cạn kiệt lực bán. Các yếu tố cơ bản quyết định liệu sự cạn kiệt đó có hữu ích hay không.


Rủi ro: Xem RSI như phép tắc cho việc mua khi nó chỉ cho thấy việc bán đã trở nên dồn dập.


Bước 4: Ông tăng vốn theo giai đoạn

Quy tắc 1:2:6 của Fujimoto bắt đầu với 1,000 cổ phiếu, rồi thêm 2,000 và 6,000 chỉ khi độ tin cậy tăng lên.


Lần mua đầu cho ông sự tiếp xúc mà không buộc phải cam kết toàn bộ. Những lần gia tăng sau đòi hỏi nhiều bằng chứng hơn từ hành động giá, tình hình công ty và niềm tin của chính ông.


Rủi ro: Bắt đầu khi kích cỡ được thêm vào nhằm bảo vệ sĩ diện thay vì củng cố một luận điểm hợp lệ.


Tại sao quan điểm về cắt lỗ của ông gây tranh cãi

Ý tưởng gây khó chịu nhất của Fujimoto bắt đầu nơi hầu hết các quy tắc giao dịch kết thúc: thua lỗ. Các điểm cắt cố định, thoát nhanh và mức vô hiệu hóa nghiêm ngặt bảo vệ vốn khi giá đi ngược vị thế. Fujimoto cho cổ phiếu thêm không gian khi luận điểm về công ty vẫn còn vững.


Sự kiên nhẫn đó có một lịch sử tàn khốc đằng sau nó. Trong vụ sụp đổ Thứ Hai Đen năm 1987, tài sản của ông được cho là giảm từ ¥1B xuống ¥200M. Nhiều người rời bỏ thị trường sau tổn thất như vậy. Fujimoto vẫn ở lại.


Ông cho rằng các điểm bẫy săn lệnh cắt lỗ trên thị trường đôi khi chỉ là nhiễu động tạm thời. Cắt lỗ không chỉ là một mức trên biểu đồ. Nó đặt câu hỏi liệu các sự kiện mới có đã phá vỡ giao dịch hay không. Phương pháp của Fujimoto chỉ có thể hấp thụ biến động khi luận điểm ban đầu còn trụ sau cú giảm.


Niềm tin xây dựng trước khi vào lệnh có thể là kỷ luật. Niềm tin bịa đặt sau khi thua lỗ thường trở thành sự phủ nhận.


Chiến lược của Shigeru Fujimoto thực sự dạy điều gì

Hành động dễ thấy của Fujimoto là mua sau giai đoạn yếu, nhưng cốt lõi nằm ở việc tuân thủ các nguyên tắc quản trị rủi ro và giao dịch hiệu quả. Công việc thực sự diễn ra trước và sau lệnh đó: chuẩn bị trước khi Tokyo mở cửa, chọn cổ phiếu trước lần vào đầu tiên và có đủ vốn để tránh hoảng loạn khi vị thế đi ngược lại ông.


RSI cung cấp thời điểm. Quy tắc 1:2:6 kiểm soát mức độ tiếp xúc. Doanh số, lợi nhuận và cổ tức quyết định liệu mức giá thấp hơn có đáng được chú ý hay không. Không phần nào trong số đó phát huy tác dụng một mình.


Bài học không phải là phớt lờ thua lỗ. Vấn đề là biết điều gì sẽ khiến ý tưởng ban đầu sai trước khi giá bắt đầu thử nghiệm nó. Một khi luận điểm bị phá vỡ, kiên nhẫn không còn là kỷ luật nữa.


Trong khi chiến lược của Takashi Kotegawa tập trung vào tốc độ, chiến lược của Fujimoto tập trung vào sức bền: chỉ mua vào khi công ty vẫn xứng đáng được cấp vốn.


Câu hỏi thường gặp

Chiến lược Shigeru Fujimoto là gì?

Chiến lược Shigeru Fujimoto là một phương pháp cổ phiếu Nhật Bản xoay quanh việc mua các công ty được chọn lọc sau giai đoạn yếu. RSI hỗ trợ việc xác định thời điểm; quy tắc 1:2:6 kiểm soát kích thước vào lệnh; và các yếu tố cơ bản quyết định liệu mức giá thấp hơn có xứng đáng được cấp thêm vốn hay không.


Shigeru Fujimoto kiếm tiền như thế nào?

Fujimoto kiếm tiền qua nhiều thập kỷ giao dịch cổ phiếu Nhật Bản, không phải từ một giao dịch nổi tiếng duy nhất. Ông bắt đầu đầu tư khi còn là thiếu niên, trở thành người tham gia thị trường toàn thời gian vào năm 1986 và tiếp tục giao dịch qua các cú sụp đổ lớn, phục hồi và chu kỳ thị trường.


Shigeru Fujimoto có dùng lệnh cắt lỗ không?

Fujimoto được biết đến vì cho các vị thế nhiều không gian hơn so với các quy tắc cắt lỗ tiêu chuẩn cho phép. Quan điểm của ông chỉ có hiệu lực khi luận điểm về công ty vẫn còn nguyên vẹn. Một khi lý do mua bị phá vỡ, việc giữ cổ phiếu không còn là kiên nhẫn mà trở thành từ chối chấp nhận thua lỗ.


Quy tắc mua 1:2:6 của Fujimoto là gì?

Quy tắc 1:2:6 của Fujimoto bắt đầu với một vị thế nhỏ, rồi chỉ gia tăng khi độ tin cậy được cải thiện. Một ví dụ điển hình là mua 1,000 cổ phiếu trước, sau đó thêm 2,000 và 6,000. Quy tắc này ngăn không cho lần vào ban đầu trở thành một cam kết cảm xúc hoàn toàn.


Người mới có thể sao chép chiến lược của Shigeru Fujimoto không?

Cấu trúc có thể học được, nhưng sao chép mức chịu lỗ thì nguy hiểm. Fujimoto có vốn, kinh nghiệm, thói quen và ký ức thị trường được tích lũy qua nhiều thập kỷ. Phần dễ thấy là mua vào khi giá yếu. Phần khó hơn là biết khi nào sự yếu kém đã biến thành thiệt hại vĩnh viễn.


Bài học thực sự đằng sau sự bền bỉ của Fujimoto

Fujimoto không xây dựng danh tiếng dựa trên một chỉ báo hoàn hảo. RSI giúp xác định thời điểm, mua theo giai đoạn giúp kiểm soát mức độ tiếp xúc, và chuẩn bị sớm cho anh ấy cái nhìn rõ ràng hơn trước khi thị trường Tokyo mở cửa. Không công cụ nào trong số đó còn có ý nghĩa nếu cổ phiếu không xứng đáng với đồng yên tiếp theo.


Lặp đi lặp lại, sự nghiệp của ông ấy quy về một quyết định: mua thêm, giữ, hay thừa nhận rằng ý tưởng đã không còn đúng. Mua khi giá yếu cần gan dạ. Biết khi nào sự yếu kém đã trở thành thiệt hại đòi hỏi khả năng phán đoán.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.