Lãi suất liên ngân hàng là gì? Cơ chế, vai trò và xu hướng
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

Lãi suất liên ngân hàng là gì? Cơ chế, vai trò và xu hướng

Tác giả: Trần Minh Quân

Đăng vào: 2026-01-07

Nếu coi hệ thống ngân hàng là "hệ tuần hoàn" của nền kinh tế thì lãi suất liên ngân hàng chính là một trong những "chỉ số sinh tồn" quan trọng.

 

Hiểu đơn giản, đây là lãi suất mà các ngân hàng cho vay lẫn nhau trong ngắn hạn, chủ yếu để xử lý bài toán thiếu - thừa tiền tạm thời trong ngày, trong tuần. Dù khách hàng cá nhân không trực tiếp vay - gửi ở thị trường này, nhưng biến động lãi suất liên ngân hàng lại có ảnh hưởng đáng kể đến lãi suất tiền gửi, lãi suất cho vay, chi phí vốn và cả sức khỏe của nền kinh tế.

Lãi suất liên ngân hàng là gì? Cơ chế, vai trò và xu hướng

Bài viết này giúp bạn:

 

  • Nắm rõ lãi suất liên ngân hàng là gì, cơ chế hoạt động và cách hình thành lãi suất bình quân liên ngân hàng.

  • Hiểu các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, thanh khoản hệ thống ngân hàng tác động đến lãi suất.

  • Nhìn rõ mối liên hệ giữa lãi suất liên ngân hàng với lãi suất huy động - cho vay, lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước.

  • Biết tự tra cứu số liệu lãi suất thị trường liên ngân hàng mới nhất trên website chính thức.

 

Lãi suất liên ngân hàng là gì?


Lãi suất liên ngân hàng là mức lãi suất áp dụng cho các khoản vay - cho vay ngắn hạn giữa các ngân hàng, tổ chức tín dụng với nhau trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng (thường gọi là thị trường 2). Đây không phải là lãi suất dành cho khách hàng cá nhân hay doanh nghiệp.

 

Nói ngắn gọn:

 

Lãi suất liên ngân hàng = Lãi suất các ngân hàng tính cho nhau khi cho vay trong thời gian rất ngắn (qua đêm, vài ngày, vài tuần).


Một số cách gọi thường gặp:

 

  • Lãi suất liên ngân hàng (cách gọi chung).

  • Lãi suất thị trường liên ngân hàng - nhấn mạnh đây là lãi suất hình thành trên thị trường 2.

  • Lãi suất qua đêm - lãi suất cho các khoản vay chỉ trong 1 ngày (hôm nay vay, mai trả), là kỳ hạn ngắn nhất và rất nhạy với thanh khoản.

  • Lãi suất hối đoái liên ngân hàng - thường gặp trong bối cảnh giao dịch ngoại tệ.

  • Lãi suất bình quân liên ngân hàng - mức lãi suất bình quân do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tính toán, công bố hàng ngày/tuần cho từng kỳ hạn.

 

Tên tiếng Anh thường dùng:

 

  • Interbank Offered Rate (lãi suất chào vay trên thị trường liên ngân hàng).

  • Hoặc đơn giản là interbank interest rate (lãi suất liên ngân hàng).

 

Ở các thị trường quốc tế, lãi suất liên ngân hàng xuất hiện dưới dạng các chỉ số LIBOR, EURIBOR…, từng được sử dụng rộng rãi làm chuẩn tham chiếu cho nhiều hợp đồng vay, trái phiếu, phái sinh.

 

Đối tượng tham gia

 

  • Ngân hàng thương mại (quốc doanh, cổ phần, liên doanh, 100% vốn nước ngoài…).

  • Tổ chức tín dụng khác đủ điều kiện tham gia thị trường liên ngân hàng.

  • NHNN tham gia gián tiếp thông qua các nghiệp vụ như thị trường mở (OMO), tái cấp vốn, mua bán ngoại tệ…

 

Không có khách hàng cá nhân, doanh nghiệp F0 trên thị trường này. Người gửi tiền, người vay vốn chỉ chịu ảnh hưởng gián tiếp thông qua lãi suất ở thị trường 1 (huy động - cho vay với khách hàng).

 

Kỳ hạn và mức lãi suất

 

Kỳ hạn phổ biến: qua đêm, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng… hầu hết là ngắn hạn.

 

Thông thường, lãi suất liên ngân hàng có thể thấp hơn hoặc cao hơn lãi suất tiền gửi ngắn hạn, tùy từng giai đoạn:

 

  • Khi thanh khoản dư thừa, lãi suất liên ngân hàng thường thấp, thậm chí có lúc thấp hơn nhiều so với lãi suất huy động cho khách hàng.

  • Khi thanh khoản căng, lãi suất liên ngân hàng - nhất là lãi suất qua đêm - có thể tăng rất nhanh, có giai đoạn từng tiệm cận hoặc vượt 8-9%/năm ở Việt Nam, phản ánh áp lực thiếu vốn rất lớn.

 

Đặc điểm của lãi suất liên ngân hàng

 

Một số đặc điểm nổi bật của lãi suất thị trường liên ngân hàng:

 

  • Thời hạn vay rất ngắn: Phần lớn giao dịch chỉ có kỳ hạn qua đêm hoặc trong vòng 1-2 tuần, tối đa vài tháng. Vì vậy, đây là kênh tối ưu để các ngân hàng xử lý tình huống "thiếu tiền tạm thời" nhưng không muốn huy động tiền gửi dài hạn.

  • Biến động mạnh theo cung - cầu thanh khoản: Khi thanh khoản hệ thống ngân hàng dồi dào, lãi suất liên ngân hàng thường giảm sâu. Ngược lại, khi nhu cầu tín dụng tăng, huy động vốn chậm, hay có cú sốc rút tiền, lãi suất liên ngân hàng có thể tăng rất nhanh chỉ trong vài ngày.

  • Nhạy cảm với thời điểm mùa vụ: Cuối năm, trước các kỳ nghỉ dài (Tết Nguyên đán, lễ dài ngày…), nhu cầu tiền mặt, giải ngân tín dụng, thanh toán tăng cao, khiến lãi suất qua đêm và lãi suất kỳ hạn 1 tuần thường có xu hướng tăng.

  • Gắn chặt với chính sách tiền tệ của NHNN: NHNN thực hiện điều hành chính sách tiền tệ thông qua các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, đồng thời bơm ròng hoặc hút ròng tiền qua thị trường mở (OMO). Những động thái này tác động trực tiếp tới chi phí vốn ngắn hạn của ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến mặt bằng lãi suất liên ngân hàng.

  • Chỉ dùng giữa các định chế tài chính: Các giao dịch trên thị trường liên ngân hàng chỉ diễn ra giữa những định chế được cấp phép. Các bên tham gia đều là tổ chức chuyên nghiệp, có hệ thống quản trị rủi ro, hạn mức tín dụng, hệ thống xếp hạng nội bộ.

  • Là tín hiệu quan trọng về "sức khỏe tiền tệ": Lãi suất liên ngân hàng tăng/giảm mạnh là tín hiệu sớm về sự thay đổi trong thanh khoản hệ thống, kỳ vọng chính sách tiền tệ, diễn biến lạm phát, tỷ giá

 

Ví dụ đời thường

 

Giả sử:

 

  • Ngân hàng A ngày mai phải chi một khoản lớn cho khách hàng (rút tiền, giải ngân) nhưng hôm nay trên tài khoản thanh toán tạm thời bị thiếu.

  • Ngân hàng B đang "dư tiền" do khách hàng vừa gửi một khoản lớn, nhưng chưa cho vay hết.

 

Thay vì A phải tăng mạnh lãi suất huy động để kéo tiền về, A có thể vay qua đêm trên thị trường liên ngân hàng từ B với một mức lãi suất qua đêm nhất định. Hôm sau, khi dòng tiền vào, A trả lại gốc và lãi cho B. Đó chính là một giao dịch vay - cho vay liên ngân hàng.

 

Cơ chế hoạt động và cách tính lãi suất bình quân liên ngân hàng

 

Cơ chế hoạt động khái quát

 

1. Trong ngày, các ngân hàng phát sinh nhu cầu vay - cho vay lẫn nhau

 

Mỗi ngân hàng căn cứ vào dòng tiền ra - vào, hạn mức cho vay liên ngân hàng, đánh giá rủi ro đối tác để quyết định:

 

  • Có đi vay hay không?

  • Vay kỳ hạn bao lâu (qua đêm, 1 tuần, 1 tháng…)?

  • Lãi suất chào vay/chào cho vay là bao nhiêu?

 

2. Ngân hàng Nhà nước theo dõi và hỗ trợ thanh khoản

 

NHNN thường xuyên:

 

  • Giám sát giao dịch thị trường liên ngân hàng, diễn biến lãi suất từng kỳ hạn.

  • Thông qua hoạt động thị trường mở (OMO), tái cấp vốn, giao dịch hoán đổi ngoại tệ, NHNN có thể bơm ròng (bơm thêm tiền) hoặc hút ròng (rút bớt tiền) khỏi hệ thống, nhằm giữ ổn định thanh khoản, bám sát mục tiêu chính sách tiền tệ.

 

3. Tổng hợp số liệu và tính lãi suất bình quân liên ngân hàng

 

Cuối ngày/tuần, dữ liệu các giao dịch thành công trên thị trường liên ngân hàng được tổng hợp để:

 

  • Tính lãi suất bình quân liên ngân hàng theo từng kỳ hạn.

  • Công bố trên cổng thông tin điện tử của NHNN trong mục Lãi suất thị trường liên ngân hàng.

 

Cách tính lãi suất bình quân liên ngân hàng (minh họa)

 

Về nguyên tắc, lãi suất bình quân liên ngân hàng được tính theo kiểu bình quân gia quyền theo doanh số giao dịch cho từng kỳ hạn.

 

Hiểu đơn giản:

 

Lãi suất bình quân kỳ hạn X = / (Tổng doanh số giao dịch kỳ hạn X)


Để dễ hình dung, hãy xem ví dụ minh họa (chỉ là giả định):

 

Trong ngày, với kỳ hạn 1 tuần, thị trường có 3 giao dịch:

 

  • Giao dịch 1: Lãi suất 4%/năm, doanh số 1.000 tỷ đồng.

  • Giao dịch 2: Lãi suất 5%/năm, doanh số 500 tỷ đồng.

  • Giao dịch 3: Lãi suất 4,5%/năm, doanh số 1.500 tỷ đồng.

 

Khi đó:

 

  • Tổng "trọng số lãi suất" = 4% × 1.000 + 5% × 500 + 4,5% × 1.500 = 40 + 25 + 67,5 = 132,5 (tỷ "điểm phần trăm").

  • Tổng doanh số = 1.000 + 500 + 1.500 = 3.000 tỷ.

 

Lãi suất bình quân kỳ hạn 1 tuần = 132,5 / 3.000 ≈ 4,42%/năm.

 

Số liệu thực tế phức tạp hơn (nhiều giao dịch hơn, có tiêu chí lọc…) nhưng cách tính cơ bản mà người đọc cần hiểu là: lãi suất bình quân liên ngân hàng phản ánh mức chi phí vốn "trung bình" mà hệ thống đang giao dịch với nhau ở mỗi kỳ hạn.

 

Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất liên ngân hàng

 

Lãi suất liên ngân hàng không biến động một cách ngẫu nhiên. Nó là "tổng hòa" của nhiều nhóm yếu tố:

 

1. Tình hình kinh tế vĩ mô và tăng trưởng

 

  • Khi tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt mức cao, nhu cầu vốn tín dụng thường tăng, kéo theo nhu cầu vốn ngắn hạn của ngân hàng để giải ngân, thanh toán.

  • Nếu tăng trưởng tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn, áp lực lên thanh khoản sẽ lớn, dễ khiến lãi suất liên ngân hàng tăng.

 

Ngược lại, trong giai đoạn tăng trưởng chậm, cầu tín dụng yếu, dòng tiền gửi vẫn đều, lãi suất thị trường liên ngân hàng thường có xu hướng duy trì ở mặt bằng thấp hơn.

 

2. Lạm phát và kỳ vọng lạm phát

 

  • Khi chỉ số lạm phát và kỳ vọng lạm phát tăng, chính sách tiền tệ có xu hướng thận trọng hoặc thắt chặt hơn, lãi suất điều hành có thể tăng.

  • Điều này khiến chi phí vốn ngắn hạn tăng, tác động trực tiếp đến lãi suất qua đêm và các kỳ hạn ngắn trên thị trường liên ngân hàng.

 

Ngược lại, khi lạm phát thấp, NHNN có "dư địa" nới lỏng tiền tệ, giảm lãi suất điều hành, hỗ trợ lãi suất liên ngân hàng giảm xuống.

 

3. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước

 

Đây là nhóm yếu tố cực kỳ quan trọng:

 

Lãi suất điều hành (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất OMO…) tạo ra một vùng biên định hướng cho lãi suất liên ngân hàng.

 

Thông qua:

 

  • Thị trường mở (OMO), NHNN mua/bán giấy tờ có giá để bơm ròng hoặc hút ròng tiền đồng.

  • Phát hành hoặc đáo hạn tín phiếu NHNN, điều chỉnh lượng tiền VND lưu thông.

  • Cho vay tái cấp vốn, hỗ trợ thanh khoản cho một số tổ chức tín dụng.

 

Những động thái này có thể kéo lãi suất liên ngân hàng xuống (khi bơm ròng, nới lỏng) hoặc đẩy lên (khi hút ròng, thắt chặt), tùy mục tiêu kiểm soát lạm phát, tỷ giá, ổn định hệ thống.

 

4. Cung - cầu vốn và thanh khoản trong hệ thống ngân hàng

 

Đây là yếu tố "tại chỗ" mang tính quyết định:

 

  • Cuối năm, trước/sau Tết, mùa cao điểm giải ngân, chi trả, nhiều ngân hàng có thể tạm thời thiếu thanh khoản, buộc phải vay nhiều hơn trên thị trường liên ngân hàng, đẩy lãi suất tăng nhanh.

  • Ngược lại, khi tăng trưởng huy động tốt, tín dụng giải ngân chậm, hoặc vốn nước ngoài vào mạnh, hệ thống có thể dư tiền, khiến lãi suất thị trường liên ngân hàng giảm sâu.

 

5. Biến động tài chính quốc tế

 

Lãi suất USD, lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (FED), xu hướng dòng vốn ngoại… đều có thể ảnh hưởng gián tiếp:

 

  • Khi FED liên tục tăng lãi suất, dòng vốn quốc tế có xu hướng dịch chuyển, tạo áp lực lên tỷ giá, lãi suất trong nước.

  • Để ổn định tỷ giá, NHNN có thể điều chỉnh chính sách tiền tệ, lãi suất điều hành, từ đó ảnh hưởng đến lãi suất liên ngân hàng.

 

Vai trò và ý nghĩa của lãi suất liên ngân hàng

 

Đối với chính sách tiền tệ và Ngân hàng Nhà nước

 

  • Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ Khi NHNN điều chỉnh lãi suất điều hành, bơm/hút tiền qua OMO, tác động đầu tiên thường thể hiện ở lãi suất liên ngân hàng. Từ đây, tín hiệu sẽ lan ra lãi suất huy động - cho vay, rồi đến hoạt động sản xuất - kinh doanh.

  • Thước đo tình trạng thanh khoản hệ thống Lãi suất qua đêm tăng vọt, lãi suất các kỳ hạn ngắn đồng loạt leo thang thường cho thấy thanh khoản hệ thống đang căng; ngược lại, lãi suất thấp cho thấy dư thừa vốn. Vì vậy, lãi suất liên ngân hàng giống như "nhiệt kế thanh khoản" giúp NHNN giám sát tình hình và đưa ra quyết định điều hành kịp thời.


Đối với các ngân hàng thương mại

 

Công cụ quản trị thanh khoản ngắn hạn


Thay vì giữ quá nhiều tiền mặt (chi phí cơ hội cao) hoặc thiếu hụt đột ngột, ngân hàng sử dụng thị trường liên ngân hàng để cân bằng thiếu - thừa vốn trong ngắn hạn.

 

Ảnh hưởng đến chi phí vốn, lãi suất huy động - cho vay


Nếu lãi suất liên ngân hàng tăng cao kéo dài, chi phí vay ngắn hạn của ngân hàng sẽ tăng. Để bù đắp:

 

  • Ngân hàng có thể phải tăng lãi suất huy động, thu hút thêm vốn từ dân cư, tổ chức.

  • Mặt bằng lãi suất cho vay có thể chịu áp lực tăng trong trung - dài hạn.

 

Đối với nền kinh tế, doanh nghiệp và cá nhân

 

Định hình mặt bằng lãi suất thị trường 1 Thị trường 1 (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp) không "copy" nguyên xi lãi suất liên ngân hàng, nhưng thường chuyển động cùng chiều:

 

  • Khi lãi suất liên ngân hàng duy trì ở mức thấp ổn định, tạo điều kiện cho lãi suất huy động - cho vay giảm, hỗ trợ đầu tư, tiêu dùng.

  • Khi lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh, kéo dài, áp lực lên lãi suất thị trường 1 tăng, doanh nghiệp và người vay có thể đối mặt với chi phí vốn cao hơn.


Góp phần ổn định hệ thống tài chính Một thị trường liên ngân hàng hoạt động thông suốt, lãi suất phản ánh đúng cung - cầu sẽ giúp ngăn chặn rủi ro đổ vỡ dây chuyền, đảm bảo các ngân hàng có thể kịp thời hỗ trợ nhau về vốn ngắn hạn.

 

Xu hướng lãi suất liên ngân hàng trong thời gian gần đây

Lãi suất liên ngân hàng

Ở Việt Nam, lãi suất thị trường liên ngân hàng biến động khá linh hoạt theo mùa vụ và bối cảnh chính sách:

 

Trong nhiều giai đoạn, NHNN chủ trương hỗ trợ thanh khoản, giữ mặt bằng lãi suất ổn định, nên lãi suất liên ngân hàng - nhất là lãi suất qua đêm - được duy trì ở vùng thấp.

 

Tuy nhiên, vào những thời điểm:

 

  • Cuối năm tài chính.

  • Huy động vốn "hụt hơi" so với tăng trưởng tín dụng.

  • Thị trường tài chính quốc tế biến động mạnh, áp lực lên tỷ giá và lạm phát tăng…

 

Thì lãi suất liên ngân hàng, đặc biệt là kỳ hạn qua đêm, 1 tuần, có thể tăng vọt lên 8-9%/năm, buộc NHNN phải bơm ròng quy mô lớn qua thị trường mở để hạ nhiệt.

 

Thay vì "đuổi theo" từng con số ngày một, người đọc phổ thông chỉ cần nắm:

 

  • Lãi suất tăng mạnh, bất thường → tín hiệu thanh khoản hệ thống đang căng, chính sách tiền tệ có thể chuyển sang thận trọng hơn.

  • Lãi suất giảm, ổn định ở vùng thấp → tín hiệu chính sách hỗ trợ, thanh khoản dồi dào, thuận lợi cho việc duy trì mặt bằng lãi suất vay - gửi hợp lý.

 

Khi cần số liệu cụ thể, nên tự tra cứu trên website NHNN và các trang tin tức tài chính uy tín (hướng dẫn chi tiết ở phần sau).

 

Lãi suất liên ngân hàng và mối liên hệ với các loại lãi suất khác

 

Để tránh nhầm lẫn, hãy so sánh lãi suất liên ngân hàng với một số loại lãi suất quan trọng khác:

 

Loại lãi suất Đối tượng áp dụng Kỳ hạn chủ yếu Cơ quan/quyền quyết định Mức độ biến động
Lãi suất liên ngân hàng Giữa các ngân hàng, TCTD Rất ngắn (qua đêm - vài tháng) Thỏa thuận thị trường, chịu ảnh hưởng điều hành NHNN Biến động nhanh, nhạy với thanh khoản
Lãi suất huy động (tiền gửi) Cá nhân, doanh nghiệp gửi tiền Từ không kỳ hạn đến nhiều năm Từng ngân hàng quyết định trong khung NHNN cho phép Biến động chậm hơn, chịu áp lực từ liên ngân hàng
Lãi suất cho vay khách hàng Cá nhân, doanh nghiệp vay vốn Ngắn, trung, dài hạn Từng ngân hàng (theo chính sách tín dụng, rủi ro…) Ít thay đổi tức thì, điều chỉnh theo xu hướng chung
Lãi suất điều hành NHNN NHNN ↔ các ngân hàng (OMO, tái cấp vốn) Ngắn hạn (các kỳ hạn OMO, tái cấp) NHNN quy định, công bố chính thức Điều chỉnh không thường xuyên, mang tính định hướng

 

Giải thích ngắn gọn:

 

  • Lãi suất điều hành (bao gồm lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu...) giống như "nấc thang" định hướng, NHNN dùng để truyền dẫn chính sách tiền tệ.

  • Lãi suất liên ngân hàng phản ứng nhanh nhất, thể hiện trạng thái thanh khoản hiện tại.

  • Lãi suất huy động - cho vay điều chỉnh chậm hơn, nhưng về dài hạn khó có thể đi ngược xu hướng của lãi suất liên ngân hàng và chính sách tiền tệ.

 

Khi lãi suất liên ngân hàng cao kéo dài, chi phí vốn của ngân hàng tăng, sẽ tạo áp lực:

 

  • Tăng lãi suất huy động.

  • Giữ hoặc tăng lãi suất cho vay (hoặc giảm chậm hơn dự kiến).

 

Khi lãi suất liên ngân hàng giảm, chi phí vốn giảm, ngân hàng có điều kiện:

 

  • Nới lỏng chương trình cho vay ưu đãi.

  • Cân nhắc giảm lãi suất cho vay ở một số phân khúc, nếu rủi ro cho phép.

 

Cách tra cứu lãi suất liên ngân hàng mới nhất

 

Để không phụ thuộc hoàn toàn vào tin đồn hoặc mạng xã hội, bạn hoàn toàn có thể tự kiểm tra lãi suất thị trường liên ngân hàng từ nguồn chính thống.

 

1. Tra cứu trên website Ngân hàng Nhà nước

 

Các bước cơ bản:

 

Bước 1: Truy cập website Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại địa chỉ: sbv.gov.vn.

 

Bước 2: Tại trang chủ, tìm mục "Lãi suất" hoặc danh mục "Lãi suất thị trường liên ngân hàng" trong phần Dữ liệu thống kê / Thông tin lãi suất.

 

Bước 3: Chọn khoảng thời gian (theo ngày/tuần) và đồng tiền (thường là VND, đôi khi có USD) mà bạn muốn xem.

 

Bước 4: Đọc bảng lãi suất bình quân liên ngân hàng cho từng kỳ hạn:

 

  • Qua đêm.

  • 1 tuần.

  • 2 tuần.

  • 1 tháng.

  • 3 tháng…

 

Các mức lãi suất này thường được công bố dưới dạng %/năm, dù kỳ hạn chỉ vài ngày.

 

2. Tham khảo bản tin thị trường từ NHNN và báo kinh tế

 

Ngoài dữ liệu thô trên website, bạn có thể đọc:

 

Các thông cáo "Diễn biến thị trường ngoại tệ và thị trường liên ngân hàng" do NHNN công bố định kỳ.

 

Các bản tin, bài phân tích trên báo kinh tế - tài chính uy tín (Cafef, VnEconomy, Thời báo Tài chính Việt Nam, v.v…) thường tóm tắt:

 

  • Lãi suất qua đêm đang ở vùng nào.

  • NHNN đang bơm ròng hay hút ròng qua OMO/tín phiếu.

  • Xu hướng ngắn hạn của lãi suất, tỷ giá.

 

Lưu ý: Mỗi báo có góc nhìn riêng, nên ưu tiên những bài dẫn nguồn NHNN hoặc các tổ chức nghiên cứu uy tín.

 

Lãi suất liên ngân hàng cao/thấp - người gửi tiền, người vay vốn cần lưu ý gì?

 

Mặc dù không trực tiếp giao dịch trên thị trường liên ngân hàng, người gửi tiền và người vay vốn vẫn nên để ý các tín hiệu sau:

 

Khi lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh

 

Một số hệ quả thường gặp:

 

  • Ngân hàng tăng lãi suất huy động Để đảm bảo nguồn vốn, các ngân hàng có thể nâng lãi suất tiền gửi, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn - trung bình. Điều này giúp họ giảm phụ thuộc vào vay mượn trên thị trường liên ngân hàng.

  • Chi phí vốn cho vay tăng dần Trong trung hạn, lãi suất cho vay có thể bị "neo" ở mức cao hơn, hoặc tốc độ giảm lãi suất sẽ chậm lại so với kỳ vọng của doanh nghiệp, cá nhân.

 

Người gửi tiền, người vay vốn nên:

 

Người gửi: Có thể tận dụng giai đoạn lãi suất huy động tăng để khóa lãi suất kỳ hạn phù hợp, hoặc cân nhắc đa dạng hóa sang các kênh trú ẩn khác dựa trên góc nhìn đầu tư vàng đầu năm 2026 nếu lãi suất thực thực dương không đủ hấp dẫn.

 

Người vay: Cân nhắc:

 

  • Xem xét kỹ các điều khoản lãi suất (cố định/ thả nổi, biên độ so với lãi suất tham chiếu).

  • Tránh vay vượt quá khả năng trả nợ trong bối cảnh lãi suất có thể còn biến động. 


Khi lãi suất liên ngân hàng giảm sâu, duy trì thấp

 

Hệ quả tích cực:

 

Chi phí vốn ngân hàng giảm, tạo điều kiện để:

 

  • Giảm lãi suất cho vay ở một số lĩnh vực ưu tiên.

  • Đẩy mạnh các chương trình tín dụng hỗ trợ sản xuất - kinh doanh.

 

Tuy nhiên:

 

  • Lãi suất huy động cũng thường giảm theo, người gửi tiền có thể nhận mức lãi thấp hơn.

 

Gợi ý: 


Người vay: Nếu đang vay theo lãi suất thả nổi, nên:

 

  • Theo dõi lịch điều chỉnh lãi suất của hợp đồng.

  • Tìm hiểu khả năng cơ cấu lại khoản vay (nếu chi phí và điều kiện phù hợp).

 

Doanh nghiệp: Cần kết hợp nhìn cả chu kỳ kinh doanh, dự báo dòng tiền, rủi ro tỷ giá chứ không chỉ nhìn mỗi lãi suất.

 

Câu hỏi thường gặp về lãi suất liên ngân hàng (FAQ)

 

Lãi suất liên ngân hàng cao có phải lúc nào cũng xấu?

 

Không hẳn. Lãi suất liên ngân hàng tăng trong ngắn hạn đôi khi chỉ phản ánh:

 

  • Nhu cầu vốn tăng đột biến theo mùa vụ (cuối năm, Tết…).

  • Một số ngân hàng tạm thời thiếu thanh khoản, cần vay thêm.

 

Nếu NHNN can thiệp kịp thời, thanh khoản ổn định trở lại, lãi suất sẽ nhanh chóng hạ nhiệt. Chỉ khi lãi suất liên ngân hàng duy trì mức cao bất thường trong thời gian dài, kèm theo tín hiệu căng thẳng từ nhiều kênh khác (tín phiếu, tỷ giá, lạm phát…), mới đáng lo về mặt rủi ro hệ thống.

 

Vì sao lãi suất liên ngân hàng hay tăng mạnh vào cuối năm?

 

Một số nguyên nhân điển hình:

 

  • Nhu cầu thanh toán, chi tiêu, giải ngân cuối năm của doanh nghiệp và người dân tăng mạnh.

  • Ngân hàng phải đáp ứng nhu cầu rút tiền mặt, chuyển khoản, trả nợ, trong khi huy động đôi khi không kịp tăng tương ứng.

  • Một số khoản vay ngắn hạn đáo hạn đúng dịp cuối năm, tạo thêm áp lực lên dòng tiền.

 

Tất cả khiến cầu vốn ngắn hạn tăng, kéo lãi suất qua đêm và 1 tuần trên thị trường liên ngân hàng tăng theo.

 

Lãi suất liên ngân hàng có tác động ngay lập tức tới lãi suất vay mua nhà không?

 

Thông thường, không tác động ngay lập tức:

 

Lãi suất vay mua nhà thường được ấn định theo:

 

  • Lãi suất cơ sở (có thể là lãi suất huy động kỳ hạn nhất định, hoặc lãi suất tham chiếu nội bộ).

  • Cộng thêm biên độ cố định (ví dụ +2%/năm).

 

Trong ngắn hạn, biến động lãi suất liên ngân hàng chưa chắc đã lập tức làm thay đổi lãi suất vay mua nhà đang áp dụng. Tuy nhiên, nếu xu hướng lãi suất liên ngân hàng tăng/giảm kéo dài, nhiều ngân hàng sẽ điều chỉnh lãi suất huy động và mặt bằng lãi suất cho vay mới, từ đó ảnh hưởng đến các khoản vay ký sau hoặc các kỳ điều chỉnh lãi.


Khách hàng cá nhân có được vay với lãi suất liên ngân hàng không?

 

Không. Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp không trực tiếp vay trên thị trường liên ngân hàng. Thị trường này chỉ dành cho các ngân hàng, tổ chức tín dụng, NHNN.

 

Tuy nhiên, khách hàng gián tiếp chịu ảnh hưởng vì chi phí vốn của ngân hàng (một phần đến từ lãi suất liên ngân hàng) là cơ sở để họ định giá:

 

  • Lãi suất cho vay mua nhà, mua xe.

  • Lãi suất vốn lưu động cho doanh nghiệp.

  • Lãi suất thẻ tín dụng, vay tiêu dùng…

 

Lãi suất liên ngân hàng bằng VND và USD khác nhau như thế nào?

 

VND: Lãi suất liên ngân hàng VND chịu ảnh hưởng chủ yếu từ:

 

  • Thanh khoản VND trong hệ thống.

  • Chính sách tiền tệ nội địa.

  • Mùa vụ tín dụng, huy động.

 

USD: Lãi suất liên ngân hàng USD chịu ảnh hưởng mạnh từ:

 

  • Lãi suất USD quốc tế, chính sách của FED.

  • Cung - cầu ngoại tệ trong nước.

  • Chính sách quản lý ngoại hối và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá, trần lãi suất tiền gửi ngoại tệ (nếu có).

 

Vì vậy, có những giai đoạn lãi suất VND và USD trên thị trường liên ngân hàng chạy theo hai xu hướng khác nhau, phản ánh các động lực hoàn toàn khác.

 

Theo dõi lãi suất liên ngân hàng ở đâu là chuẩn nhất?

 

Các nguồn nên ưu tiên:

 

  1. Website Ngân hàng Nhà nước (sbv.gov.vn) - mục Lãi suất thị trường liên ngân hàng, cung cấp số liệu chính thức.

  2. Các bản tin, báo cáo của NHNN - "Thông tin về hoạt động ngân hàng trong tuần", "Diễn biến thị trường ngoại tệ và thị trường liên ngân hàng"…

  3. Báo kinh tế - tài chính uy tín - nơi thường trích dẫn số liệu NHNN và phân tích xu hướng (chứ không chỉ nêu con số lẻ).

 

Hạn chế dựa vào tin đồn, mạng xã hội, vì con số có thể bị cắt xén, thiếu bối cảnh.

 

Kết luận

 

Có thể tóm tắt vài ý chính:

 

  1. Lãi suất liên ngân hàng là lãi suất vay - cho vay rất ngắn hạn giữa các ngân hàng, không dành cho khách hàng cá nhân/doanh nghiệp, nhưng lại là "nhiệt kế" thanh khoản của cả hệ thống.

  2. Lãi suất này bị chi phối bởi tình hình kinh tế vĩ mô, lạm phát, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, cung - cầu vốn và thanh khoản hệ thống, cũng như biến động tài chính quốc tế.

  3. Biến động của lãi suất thị trường liên ngân hàng có vai trò then chốt trong việc truyền dẫn chính sách tiền tệ, đồng thời ảnh hưởng tới mặt bằng lãi suất huy động - cho vay trên thị trường 1.

  4. Mỗi cá nhân, doanh nghiệp không cần "soi" từng con số từng ngày, nhưng nên hiểu lãi suất liên ngân hàng đang ở vùng cao hay thấp, từ đó chưa vội tin vào các tin đồn "lãi suất sắp tăng sốc/giảm sốc" mà thiếu căn cứ.

  5. Khi cần, hãy luôn ưu tiên số liệu và phân tích từ những nguồn chính thống như NHNN và các báo kinh tế uy tín, thay vì chỉ tham khảo mạng xã hội.

 

Hiểu đúng về lãi suất liên ngân hàng giúp bạn đọc tin tức tài chính - ngân hàng một cách bình tĩnh hơn, nhìn thấy bức tranh lớn về chính sách tiền tệ và chi phí vốn, từ đó đưa ra quyết định đầu tư tài chính phù hợp với kế hoạch và khả năng của chính mình.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.