ESG là gì: 3 trụ cột E-S-G và vì sao cần quan tâm?
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

ESG là gì: 3 trụ cột E-S-G và vì sao cần quan tâm?

Tác giả: Trần Minh Quân

Đăng vào: 2026-01-06

ESG là bộ tiêu chí Môi trường (Environmental) – Xã hội (Social) – Quản trị (Governance) dùng để đánh giá rủi ro và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp ngoài các chỉ số tài chính. Nói đơn giản: ESG biến “phát triển bền vững” thành hệ tiêu chí có thể đo lường, báo cáo và đưa vào quyết định đầu tư/kinh doanh.

 

  • Bộ Tài chính và các đơn vị liên quan tổ chức hội thảo “Kinh doanh bền vững: Lợi thế mới – Giá trị mới” và Lễ vinh danh Sáng kiến ESG Việt Nam 2025, triển khai theo Quyết định 167/QĐ-TTg.

  • Hội đồng EU và Nghị viện châu Âu đạt thỏa thuận tạm thời nhằm đơn giản hóa yêu cầu báo cáo bền vững và thẩm định chuỗi cung ứng (CSRD/CS3D) để giảm gánh nặng tuân thủ.

  • ISSB phát hành sửa đổi về công bố phát thải khí nhà kính trong IFRS S2 để giảm phức tạp và chi phí giai đoạn triển khai.

 

ESG là gì?


ESG (Environmental, Social, Governance) là cách tiếp cận đưa các yếu tố môi trường – xã hội – quản trị vào phân tích các rủi ro tài chính và cơ hội để ra quyết định (đầu tư hoặc điều hành). Khái niệm này phổ biến mạnh từ sáng kiến toàn cầu đầu những năm 2000, trong đó báo cáo “Who Cares Wins” nhấn mạnh việc đưa ESG vào quyết định đầu tư để thị trường ổn định, dự báo tốt hơn.

 

ESG ra đời từ đâu?

 

  • 2004 – “Who Cares Wins”: một nhóm tổ chức tài chính theo lời mời của Liên Hợp Quốc (UN) thúc đẩy việc lồng ghép ESG vào phân tích/đầu tư.

  • 2006 – PRI (Principles for Responsible Investment): khung nguyên tắc giúp nhà đầu tư tích hợp ESG vào thực hành đầu tư.

 

Điểm mấu chốt: ESG không chỉ là “làm việc tốt”. ESG là quản trị rủi ro và tạo giá trị dài hạn bằng dữ liệu và cơ chế giám sát.

 

ESG gồm những gì? 3 trụ cột E–S–G

 

1) Environmental (E) – Môi trường

 

Câu hỏi trung tâm: Doanh nghiệp tác động gì lên môi trường, và rủi ro khí hậu ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp?

 

KPI thường gặp

 

  • Phát thải Scope 1/2/3, cường độ phát thải theo doanh thu/sản lượng

  • Điện, nhiên liệu, tỷ lệ năng lượng tái tạo

  • Nước: lượng tiêu thụ, tái sử dụng, rủi ro khan hiếm

  • Chất thải: tái chế, chôn lấp, chất thải nguy hại

  • Tuân thủ môi trường, sự cố/vi phạm

 

2) Social (S) – Xã hội

 

Câu hỏi trung tâm: Doanh nghiệp đối xử với các bên liên quan (stakeholders) như người lao động, khách hàng, cộng đồng và chuỗi cung ứng như thế nào?

 

KPI thường gặp

 

  • An toàn lao động: tần suất tai nạn, mất ngày công

  • Nhân sự: nghỉ việc, đào tạo, đa dạng & hòa nhập

  • Quan hệ lao động, quyền con người trong chuỗi cung ứng

  • Chất lượng sản phẩm, bảo mật dữ liệu khách hàng

  • Tác động cộng đồng (định lượng thay vì “kể hoạt động”)

 

3) Governance (G) – Quản trị

 

Câu hỏi trung tâm: Ai ra quyết định, quyết định dựa trên dữ liệu gì, có cơ chế kiểm soát rủi ro và chống xung đột lợi ích không?

 

KPI thường gặp

 

  • Cấu trúc HĐQT (độc lập, đa dạng), ủy ban rủi ro/kiểm toán

  • Chính sách chống tham nhũng, minh bạch thuế, kênh tố cáo

  • Quản trị dữ liệu ESG, kiểm toán/đảm bảo (assurance)

  • Liên kết lương thưởng lãnh đạo với mục tiêu ESG (nếu phù hợp)

 

ESG khác gì CSR / phát triển bền vững / SDGs? (bảng so sánh)

Khái niệm Mục tiêu chính Trọng tâm Cách đo lường Ai thường dùng
ESG Quản trị rủi ro/cơ hội, hiệu quả dài hạn Bộ tiêu chí E-S-G gắn quản trị & dữ liệu KPI, báo cáo theo chuẩn (GRI/ISSB/ESRS…) Nhà đầu tư, DN, ngân hàng, khách hàng chuỗi cung ứng
CSR Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Hoạt động/đóng góp xã hội (thường theo chương trình) Dễ sa vào “kể hoạt động” nếu thiếu KPI DN, truyền thông, cộng đồng
Sustainability (PTBV) Cân bằng kinh tế-xã hội-môi trường Chiến lược tổng thể KPI + quản trị (nếu trưởng thành) DN, cơ quan quản lý, đối tác
SDGs 17 mục tiêu toàn cầu của LHQ Tác động phát triển Mapping đóng góp vào mục tiêu Chính phủ, NGO, DN hướng tác động

Tóm lại: ESG thường là “ngôn ngữ” giúp CSR/Sustainability trở nên đo được và kiểm soát được.

 

Vì sao ESG quan trọng?

ESG là gì? 3 trụ cột E-S-G và vì sao cần quan tâm?

1) Dòng vốn & chi phí vốn: ESG ngày càng thành “ngôn ngữ chung”

 

IFRS S1/S2 được thiết kế để cung cấp thông tin về rủi ro/cơ hội bền vững (S1) và rủi ro/cơ hội khí hậu (S2) hữu ích cho người dùng báo cáo tài chính khi ra quyết định cấp vốn. Nói cách khác: ESG đi thẳng vào câu hỏi “công ty có đáng để rót vốn không?”.

 

2) Quy định quốc tế thay đổi nhanh: vừa “siết”, vừa “tối ưu”

 

  • EU nêu rõ luật yêu cầu doanh nghiệp quy mô nhất định công bố rủi ro/cơ hội từ vấn đề xã hội-môi trường và tác động của hoạt động lên con người-môi trường.

  • Các công ty thuộc diện đầu tiên của CSRD phải áp dụng từ năm tài chính 2024 (báo cáo công bố năm 2025).

  • EU cũng đã thông qua việc lùi chuẩn ESRS theo ngành và cho doanh nghiệp ngoài EU đến 30/06/2026 để giảm tải triển khai.

  • Cuối 2025, EU tiếp tục hướng đến đơn giản hóa để giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và hạn chế “trickle-down” đè lên công ty nhỏ trong chuỗi giá trị.

 

Hàm ý cho doanh nghiệp Việt: dù quy định có “giảm tải”, xu hướng minh bạch ESG không biến mất; nó chuyển từ “thêm checklist” sang “tập trung đúng trọng yếu”.

 

3) Chuỗi cung ứng: ESG là “vé vào cửa” thị trường

 

Bài toán ESG thường xuất hiện khi:

 

  • Khách hàng EU/Mỹ/Nhật yêu cầu dữ liệu phát thải, lao động, truy xuất nguồn gốc

  • Ngân hàng yêu cầu thông tin rủi ro khí hậu/tuân thủ khi cấp tín dụng xanh

  • Đối tác yêu cầu thực hiện quy trình thẩm định (due diligence) và đánh giá nhà cung cấp (supplier assessment)

4) Quản trị rủi ro: từ truyền thông sang vận hành

 

Một xu hướng rõ: thị trường bắt đầu hỏi “dữ liệu ESG có đáng tin để định giá rủi ro không?” thay vì “có báo cáo ESG không?”.

 

Các chuẩn/khung báo cáo và đánh giá ESG phổ biến

 

Dưới đây là “bản đồ nhanh” để bạn không bị lạc giữa rừng chuẩn.

 

1) GRI – phổ biến cho báo cáo tác động

 

GRI thường được dùng để báo cáo tác động rộng (impact) và các chỉ tiêu bền vững theo thông lệ toàn cầu. GRI cũng chủ động hướng tới tính tương thích (interoperability) với hệ chuẩn tại EU.

 

2) TCFD – khung khí hậu (4 trụ cột) và “DNA” của nhiều chuẩn mới

 

TCFD tạo cấu trúc 4 trụ cột: Governance – Strategy – Risk Management – Metrics & Targets (quản trị – chiến lược – quản lý rủi ro – chỉ số & mục tiêu). Đây là lý do các báo cáo khí hậu tốt thường nhìn “giống nhau” về cấu trúc.

 

3) SASB – chỉ tiêu theo ngành (industry-based metrics)

 

SASB nổi tiếng vì cách tiếp cận “theo ngành”, chọn chỉ tiêu có tính “tài chính trọng yếu”. Hiện nội dung SASB được ISSB sử dụng như nguồn yêu cầu công bố theo ngành trong IFRS S2.

 

4) ISSB – IFRS S1/S2: chuẩn công bố bền vững theo “logic tài chính”

 

  • IFRS S1: yêu cầu công bố thông tin về rủi ro/cơ hội liên quan bền vững hữu ích cho người dùng báo cáo tài chính.

  • IFRS S2: tập trung khí hậu; yêu cầu công bố những gì có thể ảnh hưởng đến dòng tiền doanh nghiệp, khả năng tiếp cận vốn, chi phí vốn… và “build on” TCFD, có disclosure theo ngành từ SASB.

  • Cả S1 và S2 hiệu lực cho kỳ báo cáo bắt đầu từ 01/01/2024 (tùy mức độ nội luật hóa từng nước).

  • Cập nhật 12/2025: ISSB ban hành sửa đổi về công bố phát thải khí nhà kính trong IFRS S2 để giảm phức tạp, giảm trùng lặp và chi phí triển khai.

 

5) CSRD/ESRS (EU) – “luật hóa” báo cáo bền vững theo chuẩn châu Âu

 

  • EU yêu cầu công ty trong phạm vi áp dụng báo cáo theo ESRS.

  • Lộ trình: nhóm đầu tiên áp dụng từ FY2024 (báo cáo công bố 2025).

  • Chuẩn theo ngành và cho công ty ngoài EU được lùi tới 30/06/2026.

 

6) “Đỡ tốn công” bằng interoperability

 

IFRS Foundation và GRI tăng cường hợp tác để tối ưu việc dùng GRI + ISSB cùng nhau (một bên về tác động, một bên về rủi ro/cơ hội tài chính).

 

Nếu bạn xuất khẩu/nhận vốn quốc tế, hãy thiết kế dữ liệu ESG theo kiểu “một nguồn dữ liệu – nhiều đầu ra” (single source of truth), rồi map sang chuẩn cần nộp.

 

ESG tại Việt Nam

 

1) “Kéo” từ chính sách: chương trình hỗ trợ DN tư nhân kinh doanh bền vững

 

Quyết định 167/QĐ-TTg (08/02/2022) phê duyệt chương trình hỗ trợ doanh nghiệp khu vực tư nhân, bao gồm cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), kinh doanh bền vững giai đoạn 2022–2025. Đến 06/01/2026, Bộ Tài chính tổ chức hội thảo và vinh danh Sáng kiến ESG Việt Nam 2025, cho thấy ESG đang được “đặt” vào câu chuyện năng lực cạnh tranh và chuỗi cung ứng, không chỉ là phong trào.

 

2) “Đẩy” từ thị trường vốn: nâng chuẩn công bố & báo cáo

 

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước được dẫn lời về việc sẽ nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Thông tư 96 để quy định báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp niêm yết/công ty đại chúng sát yêu cầu và tiêu chí ESG theo thông lệ quốc tế.

 

Song song, các bộ tiêu chí chấm điểm/đánh giá cũng đang nâng chuẩn: ví dụ một khung chấm điểm báo cáo PTBV/ESG được nêu gồm 46 tiêu chí và tích hợp định hướng IFRS S1/S2 theo 4 trụ cột (chiến lược – quản trị – rủi ro – chỉ số).

 

3) Điểm chạm lớn nhất: “khách hàng EU yêu cầu dữ liệu”

 

Nếu DN của bạn thuộc các ngành dệt may, da giày, điện tử, nội thất, thủy sản… thì ESG thường đến từ yêu cầu:

 

  • phát thải, hóa chất, nước, lao động trong nhà máy và nhà cung cấp

  • minh bạch chính sách nhân quyền & an toàn

  • truy xuất nguồn gốc và đánh giá nhà cung cấp

 

Thông điệp: chuẩn quốc tế có thể đổi cách triển khai, nhưng “đòi dữ liệu” trong chuỗi cung ứng thường chỉ tăng.

 

Doanh nghiệp bắt đầu ESG như thế nào?

 ESG là gì?

Checklist “Doanh nghiệp bắt đầu ESG từ đâu?”

 

  1. Chọn phạm vi: công ty mẹ hay cả chuỗi cung ứng cấp 1? (ưu tiên nơi có dữ liệu)

  2. Xác định “trọng yếu”: 8–12 vấn đề ESG quan trọng nhất với ngành/khách hàng/nhà đầu tư

  3. Thiết kế dữ liệu: ai chịu trách nhiệm, thu thập từ đâu, tần suất, kiểm soát chất lượng

  4. Chọn khung báo cáo: tối thiểu map theo GRI hoặc ISSB/IFRS S1/S2 (nếu hướng vốn quốc tế)

  5. Đặt KPI & mục tiêu: có baseline, có timeline, có người chịu trách nhiệm

  6. Quản trị & kiểm soát: quy chế, ủy ban ESG, cơ chế rà soát rủi ro/tuân thủ

  7. Công bố minh bạch: vừa đủ – đúng – có bằng chứng; chuẩn bị cho assurance khi cần

 

Lộ trình 90 ngày (để “chạy được”)

 

Tuần 1–2:

 

  • Thành lập “ESG core team” (Tài chính/HSSE/HR/Mua hàng/Pháp chế)

  • Chốt 10 KPI nền tảng (E: điện/nhiên liệu/nước/chất thải/Scope 1–2; S: an toàn lao động/đào tạo/turnover; G: chính sách chống tham nhũng/kênh tố cáo)

 

Tuần 3–6:

 

  • Xây bảng dữ liệu (data dictionary), quy trình thu thập

  • Làm “materiality workshop” với 5–10 stakeholder nội bộ + 1–2 khách hàng lớn

 

Tuần 7–10:

 

  • Tạo dashboard nội bộ, kiểm tra dữ liệu (data checks)

  • Soạn “ESG one-pager” cho khách hàng/nhà đầu tư

 

Tuần 11–13:

 

  • Công bố bản cập nhật ESG ngắn (không cần dày), ưu tiên KPI + tiến độ + rủi ro

 

Lộ trình 12 tháng

 

  • Quý 1: hoàn thiện baseline phát thải; bắt đầu Scope 3 ưu tiên (top nhà cung cấp)

  • Quý 2: đưa ESG vào quy trình mua hàng (supplier code of conduct + đánh giá)

  • Quý 3: liên kết KPI ESG với kế hoạch phân bổ ngân sách và quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM)

  • Quý 4: chuẩn bị assurance (nếu khách hàng/nhà đầu tư yêu cầu), nâng chất lượng báo cáo theo khung đã chọn

 

Rủi ro thường gặp: greenwashing/greenhushing và cách tránh

 

Greenwashing: “tẩy xanh”

 

Hành vi tẩy xanh (greenwashing) là khi DN quảng bá xanh/bền vững quá mức so với thực tế. Tại Việt Nam, thảo luận về tẩy xanh thường nhấn vào nguy cơ làm méo niềm tin thị trường.

 

Cách tránh (thực dụng)

 

  • Công bố KPI định lượng (baseline + phương pháp tính) thay vì chỉ “liệt kê hoạt động”

  • Nêu rõ “phạm vi” và “giới hạn dữ liệu” (data limitations)

  • Đảm bảo claim nào cũng có bằng chứng nội bộ hoặc kiểm chứng độc lập khi cần

 

Greenhushing: “ẩn xanh”

 

Ngược lại, greenhushing là khi DN làm thật nhưng ngại nói, vì sợ bị soi/đòi hỏi cao. Truyền thông Việt Nam đã ghi nhận hiện tượng này đối lập với tẩy xanh.

 

Cách tránh

 

  • Công bố theo nguyên tắc “nhỏ nhưng thật”: tiến độ, khó khăn, bài học

  • Tách bạch “mục tiêu tham vọng” và “kết quả hiện tại”

  • Thiết lập quy trình review pháp lý/tuân thủ trước khi công bố

 

Nếu greenwashing làm mất niềm tin, thì greenhushing làm thị trường thiếu dữ liệu để học hỏi, giảm cơ hội tiếp cận nguồn lực khí hậu và vốn xanh.


Câu hỏi thường gặp

 

  1. ESG viết tắt của gì? ESG là Environmental – Social – Governance (Môi trường – Xã hội – Quản trị), bộ tiêu chí đánh giá rủi ro/cơ hội phi tài chính của doanh nghiệp.

  2. ESG có bắt buộc không? Tùy thị trường. EU đã luật hóa báo cáo bền vững (CSRD/ESRS) cho nhóm doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng; nhiều nước khác đang nội luật hóa theo ISSB.

  3. ESG khác CSR thế nào? CSR nghiêng về chương trình trách nhiệm xã hội; ESG nhấn mạnh KPI, quản trị và dữ liệu để đưa vào quyết định kinh doanh/đầu tư.

  4. Doanh nghiệp nhỏ có cần ESG không? Có, nếu bạn ở trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp lớn/xuất khẩu. ESG lúc này là “bộ hồ sơ dữ liệu” để không bị loại khỏi vendor list.

  5. GRI và ISSB khác nhau gì? GRI hay dùng để báo cáo tác động rộng; ISSB (IFRS S1/S2) tập trung rủi ro/cơ hội có liên quan đến quyết định cấp vốn.

  6. CSRD/ESRS liên quan gì tới doanh nghiệp Việt? Nếu bạn có công ty con/chi nhánh/khách hàng tại EU, hoặc bán hàng vào EU, khả năng cao bạn sẽ được yêu cầu cung cấp dữ liệu ESG ở mức độ nào đó.

  7. Bắt đầu ESG từ KPI nào là hợp lý? Hãy bắt đầu từ 8–12 KPI “dễ đo – trọng yếu”: điện/nhiên liệu/nước/chất thải, an toàn lao động, đào tạo, chống tham nhũng, quản trị dữ liệu.

  8. ESG có phải chỉ là báo cáo? Không. Báo cáo chỉ là “đầu ra”. Cốt lõi là hệ thống quản trị, kế hoạch tài chính, quy trình và dữ liệu để cải thiện hiệu quả và giảm rủi ro.

  9. Greenwashing là gì và vì sao nguy hiểm? Greenwashing là “tẩy xanh” – truyền thông vượt thực tế; gây mất niềm tin và tăng chi phí thẩm định của nhà đầu tư/khách hàng.

  10. Greenhushing là gì? Greenhushing là “ẩn xanh” – làm thật nhưng không công bố vì sợ bị soi; khiến thị trường thiếu dữ liệu học hỏi và DN bỏ lỡ cơ hội vốn xanh.

 

Tóm lại

 

  • ESG là bộ tiêu chí E–S–G giúp biến bền vững thành KPI + quản trị + dữ liệu.

  • Chuẩn quốc tế đang dịch chuyển: EU vừa đơn giản hóa yêu cầu, ISSB cập nhật IFRS S2 để dễ triển khai hơn.

  • Với DN Việt, ESG thường đến từ chuỗi cung ứng và thị trường vốn (khách hàng yêu cầu dữ liệu).

  • Bắt đầu bằng 90 ngày: đặt KPI nền tảng + thiết kế dữ liệu + xác định trọng yếu.

  • Tránh 2 cực: greenwashing (tẩy xanh) và greenhushing (ẩn xanh) bằng công bố “nhỏ nhưng thật”.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.