Đăng vào: 2026-07-21
Cập nhật vào: 2026-07-21
Cập nhật lúc 14:56 ngày 21/7/2026, mức lãi suất ngân hàng cao nhất được ghi nhận là 10%/năm tại PVcomBank cho kỳ hạn 12 đến 13 tháng, nhưng đây là lãi suất có điều kiện đặc biệt, yêu cầu gửi tại quầy từ 2.000 tỷ đồng. Với người gửi tiền phổ thông, hiểu rõ bản chất của lãi suất tiền gửi sẽ giúp tận dụng tốt hơn mặt bằng lãi suất online hấp dẫn nằm quanh vùng 6,8% đến 7,2%/năm ở các kỳ hạn 6 đến 24 tháng.
Biến động lãi suất tiết kiệm hiện không chỉ ảnh hưởng đến tiền lãi gửi ngân hàng. Nó phản ánh áp lực vốn trong hệ thống, xu hướng tín dụng, lạm phát, tỷ giá và khả năng lãi suất vay tăng trong các tháng tới. Ngân hàng Nhà nước vẫn duy trì lãi suất tái cấp vốn 4,5%/năm và lãi suất tái chiết khấu 3%/năm, trong khi lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 1 tháng đã lên 7,09% vào ngày 17/7/2026.

Điểm quan trọng nhất của thị trường lãi suất ngân hàng hiện nay là khoảng cách giữa lãi suất “cao nhất trên danh nghĩa” và lãi suất “thực tế dễ tiếp cận” đang rất lớn. Mức 10%/năm của PVcomBank hoặc 9%/năm của MSB hấp dẫn về tiêu đề, nhưng đi kèm điều kiện tiền gửi rất lớn, lần lượt từ 2.000 tỷ đồng và 500 tỷ đồng. Vì vậy, đây không phải mặt bằng lãi suất dành cho phần lớn những ai có nhu cầu mở sổ tiết kiệm tích lũy cá nhân.
Ở nhóm phổ thông, cạnh tranh mạnh nhất nằm ở kỳ hạn 6 đến 12 tháng. Saigonbank nổi bật với mức 7,2%/năm ở kỳ hạn 12 tháng, trong khi CBBank và OceanBank niêm yết 7%/năm ở nhiều kỳ hạn. LPBank, PGBank, OCB, NamABank và BVBANK cũng nằm trong nhóm lãi suất cao hơn mặt bằng chung.
Nhóm Big4 vẫn có vai trò giữ mặt bằng ổn định, nhưng không phải lúc nào cũng đứng cuối bảng. Một số biểu lãi suất online tổng hợp ghi nhận Agribank và BIDV ở mức cao hơn Vietcombank tại nhiều kỳ hạn, trong khi Vietcombank vẫn duy trì biểu lãi suất công khai thận trọng hơn. Điều này cho thấy khi giao dịch với các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam, người gửi tiền cần kiểm tra đúng kênh gửi, đúng sản phẩm và đúng ngày hiệu lực trước khi ra quyết định.
Lãi suất online thường cạnh tranh hơn tại quầy do ngân hàng giảm chi phí vận hành và chủ động kéo khách hàng sang kênh số. Tuy nhiên, mức cao nhất trên ứng dụng vẫn có thể bị ràng buộc bởi số tiền gửi, phân hạng khách hàng, phương thức nhận lãi hoặc chương trình theo từng thời điểm.
Bảng dưới đây sử dụng lãi suất online trả lãi cuối kỳ, cập nhật trong tháng 7/2026 và được đối chiếu tại thời điểm viết bài. Các mức này không bao gồm lãi suất thỏa thuận đặc biệt dành cho khoản tiền gửi rất lớn, trừ khi có ghi chú riêng.
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | Hình thức áp dụng | Ghi chú điều kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Saigonbank | 4,75% | 4,75% | 6,90% | 7,20% | 6,50% | Online | Mức 12 tháng nổi bật trong nhóm phổ thông |
| CBBank | 4,75% | 4,75% | 7,00% | 7,00% | 7,00% | Online | Cao đều ở kỳ hạn trung và dài |
| OceanBank | 4,50% | 4,75% | 7,00% | 7,00% | 7,00% | Online | Cạnh tranh mạnh từ 6 tháng |
| PGBank | 4,75% | 4,75% | 6,90% | 7,00% | 6,80% | Online | Phù hợp người gửi 6 đến 12 tháng |
| LPBank | 4,60% | 4,65% | 6,80% | 6,90% | 7,00% | Online | Kỳ hạn 24 tháng cao hơn 12 tháng |
| OCB | 4,75% | 4,75% | 6,50% | 6,80% | 6,90% | Online | Mức 24 tháng cao |
| NamABank | 4,60% | 4,75% | 6,40% | 6,60% | 6,90% | Online | Hấp dẫn ở kỳ hạn dài |
| BVBANK | 4,75% | 4,75% | 6,70% | 6,90% | 6,70% | Online | Mức 6 đến 12 tháng cạnh tranh |
| BAOVIET Bank | 4,75% | 4,75% | 6,60% | 6,70% | 6,70% | Online | Đường cong lãi suất khá phẳng |
| BIDV | 4,75% | 4,75% | 6,60% | 6,80% | 6,80% | Online | Cần kiểm tra trực tiếp trên kênh số trước khi gửi |
| Agribank | 4,75% | 4,75% | 6,60% | 6,80% | 6,80% | Online | Cần kiểm tra theo chi nhánh và kênh gửi |
| MBBank | 4,50% | 4,65% | 5,70% | 6,30% | 7,00% | Online | Kỳ hạn 24 tháng nổi bật |
| VIB | 4,35% | 4,45% | 5,70% | 7,00% | 6,00% | Online | Kỳ hạn 12 tháng cao hơn các kỳ hạn lân cận |
| Techcombank | 4,50% | 4,75% | 6,70% | 6,90% | 6,00% | Online | Mức tham chiếu cho nhóm khách hàng Private |
| Vietcombank | 2,10% | 2,40% | 3,50% | 5,90% | 6,00% | Niêm yết công khai | Thận trọng hơn nhóm tư nhân ở kỳ hạn ngắn |
Với số tiền phổ thông, nhóm hấp dẫn nhất hiện nằm ở các ngân hàng có lãi suất quanh 7%/năm nhưng không yêu cầu số dư hàng trăm hoặc hàng nghìn tỷ đồng. Saigonbank, CBBank, OceanBank, PGBank và LPBank tạo lợi thế rõ ở kỳ hạn 6 đến 24 tháng. Tuy nhiên, việc so sánh mức lãi suất gửi tiết kiệm ngân hàng thực tế với mức chênh 0,2 đến 0,4 điểm phần trăm không nên là tiêu chí duy nhất. Người gửi cần xem thêm bảo hiểm tiền gửi, quy mô ngân hàng, khả năng rút trước hạn, phương thức nhận lãi và nhu cầu dùng tiền trong tương lai.
Kỳ hạn 6 đến 12 tháng đang là điểm nóng cạnh tranh vốn. Đây là vùng kỳ hạn đủ dài để ngân hàng cải thiện cơ cấu nguồn vốn, nhưng chưa quá dài đến mức người gửi phải khóa tiền trong nhiều năm. Nếu lãi suất thị trường còn tăng, gửi toàn bộ tiền ở kỳ hạn 24 tháng có thể tạo chi phí cơ hội. Nếu lãi suất hạ nhiệt, người gửi kỳ hạn 12 đến 24 tháng lại được lợi nhờ khóa được mức lãi cao hơn.
Công thức tính lãi cuối kỳ:
Tiền lãi = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm) x số tháng gửi / 12
Bảng dưới dùng mức tham chiếu 7%/năm, phù hợp với nhóm lãi suất online cao đang xuất hiện ở kỳ hạn 6 đến 24 tháng.
| Số tiền gửi | 6 tháng, 7%/năm | 12 tháng, 7%/năm | 24 tháng, 7%/năm |
|---|---|---|---|
| 100 triệu đồng | 3,5 triệu đồng | 7 triệu đồng | 14 triệu đồng |
| 500 triệu đồng | 17,5 triệu đồng | 35 triệu đồng | 70 triệu đồng |
| 1 tỷ đồng | 35 triệu đồng | 70 triệu đồng | 140 triệu đồng |
Nếu gửi 1 tỷ đồng ở mức 7,2%/năm trong 12 tháng, tiền lãi cuối kỳ là 72 triệu đồng. Nếu cùng số tiền gửi ở mức 5,9%/năm, tiền lãi là 59 triệu đồng. Chênh lệch 13 triệu đồng mỗi năm là đủ lớn để người gửi so sánh, nhưng chưa đủ để bỏ qua yếu tố an toàn, điều kiện áp dụng và tính linh hoạt.
Người gửi nhỏ nên ưu tiên khả năng rút tiền, chia kỳ hạn và lãi thực nhận hơn là chạy theo mức cao nhất. Với 100 triệu đồng, chênh lệch 0,3 điểm phần trăm trong 12 tháng chỉ tương đương 300.000 đồng. Với 1 tỷ đồng, cùng mức chênh đó tương đương 3 triệu đồng, khi đó việc tối ưu lãi suất có giá trị hơn.
Lãi cuối kỳ thường cho tổng tiền lãi cao hơn lãi hàng tháng nếu cùng một mức lãi suất niêm yết. Lãi hàng tháng phù hợp với người cần dòng tiền đều, nhưng người gửi phải chấp nhận lợi suất hiệu quả thấp hơn nếu không tái đầu tư khoản lãi nhận được. Rút trước hạn là rủi ro lớn nhất, vì nhiều ngân hàng chuyển phần tiền rút trước hạn về lãi suất không kỳ hạn rất thấp. Biểu sản phẩm của ACB cho thấy khoản rút trước hạn bằng VND có thể chỉ hưởng 0,01%/năm và không được hưởng lãi nếu tất toán trong vòng 7 ngày từ ngày mở sổ.
Khi nhu cầu tín dụng tăng nhanh hơn tốc độ tăng tiền gửi, ngân hàng phải trả lãi cao hơn để kéo vốn về hệ thống. Đây là cơ chế bình thường của thị trường tiền tệ nhằm giúp các định chế tài chính kiểm soát rủi ro lãi suất biến động. Ngân hàng càng cần vốn trung dài hạn càng có xu hướng nâng lãi suất kỳ hạn 6 đến 12 tháng, vì kỳ hạn này giúp ổn định nguồn vốn tốt hơn tiền gửi ngắn ngày.
Lãi suất liên ngân hàng qua đêm ở mức 3,87% vào ngày 17/7/2026, nhưng kỳ hạn 1 tháng lên 7,09%, 3 tháng lên 8,07% và 6 tháng lên 8,37%. Đường cong dốc lên này cho thấy các ngân hàng định giá vốn kỳ hạn dài đắt hơn vốn ngắn hạn. Nói cách khác, thanh khoản tức thời chưa phải vấn đề duy nhất, áp lực nằm ở kỳ vọng chi phí vốn trong các tháng tới.
CPI bình quân 6 tháng đầu năm 2026 tăng 4,38%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Với lãi suất tiền gửi 7%/năm, lãi suất thực đơn giản sau lạm phát khoảng 2,62 điểm phần trăm. Với mức 5,9%/năm, phần lãi thực chỉ còn khoảng 1,52 điểm phần trăm.
Điều này giải thích vì sao người gửi tiền không nên chỉ nhìn vào lãi suất danh nghĩa. Một mức lãi 6%/năm có thể hấp dẫn trong môi trường lạm phát 2%, nhưng kém hấp dẫn hơn nhiều khi lạm phát tiến gần 4,5%. Lãi suất thực mới là thước đo sức mua của khoản tiền gửi.
Nếu chênh lệch lãi suất thực giữa VND và ngoại tệ thu hẹp, sức hấp dẫn của tài sản bằng đồng Việt Nam giảm. Khi đó, nhà điều hành phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Đây là lý do lãi suất điều hành có thể chưa tăng, nhưng mặt bằng lãi suất huy động vẫn nhích lên ở từng nhóm ngân hàng.
Người cần thanh khoản trong 3 tháng không nên chạy theo kỳ hạn dài. Kỳ hạn 1 đến 3 tháng phù hợp với quỹ dự phòng, tiền chuẩn bị mua nhà, tiền kinh doanh hoặc khoản chi đã có kế hoạch. Mức lãi không cao nhất, nhưng giảm rủi ro phải rút trước hạn.
Người có tiền nhàn rỗi 6 đến 12 tháng đang có nhiều lựa chọn tốt nhất. Đây là vùng kỳ hạn có lãi suất cạnh tranh, đồng thời không khóa vốn quá lâu. Nếu chưa chắc xu hướng lãi suất nửa cuối năm, chia tiền thành nhiều sổ 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng giúp giảm rủi ro chọn sai thời điểm.
Người muốn khóa lãi dài hạn có thể cân nhắc kỳ hạn 18 đến 24 tháng khi mức lãi vượt rõ kỳ hạn 12 tháng. Tuy nhiên, chỉ nên làm vậy với phần tiền chắc chắn không dùng tới. Lãi suất cao trở nên kém giá trị nếu người gửi phải tất toán trước hạn và mất phần lớn lợi nhuận kỳ vọng.
Người đang cân nhắc quyết định gửi tiết kiệm hay mua vàng tích trữ, trái phiếu hoặc chứng khoán cần nhìn vào rủi ro sau lãi suất. Tiền gửi ngân hàng có tính ổn định cao hơn, nhưng lợi suất có giới hạn. Trái phiếu và cổ phiếu có thể tạo lợi nhuận cao hơn, nhưng đòi hỏi đánh giá tín dụng, định giá và thanh khoản thị trường. Vàng có vai trò phòng thủ, nhưng biến động giá có thể làm lợi nhuận thực tế khác xa kỳ vọng ban đầu.
Người vay mua nhà hoặc vay kinh doanh nên theo dõi lãi suất huy động 6 đến 12 tháng. Đây thường là vùng tham chiếu quan trọng cho chi phí vốn của ngân hàng. Nếu lãi suất huy động tăng rộng hơn, lãi suất cho vay sau ưu đãi sẽ chịu áp lực tăng với độ trễ.
Lãi suất cho vay không tăng ngay khi lãi suất huy động tăng, nhưng áp lực truyền dẫn đã rõ hơn. Ngân hàng có thể tạm thời giữ lãi suất cho vay để cạnh tranh khách hàng, chấp nhận giảm biên lãi ròng hoặc ưu tiên các khoản vay có chất lượng tốt. Tuy nhiên, nếu chi phí vốn duy trì cao trong nhiều tháng, lãi suất cho vay mới và lãi suất tái định giá sẽ khó đứng yên.
Với người vay mua nhà, rủi ro lớn không nằm ở lãi suất ưu đãi ban đầu, mà nằm ở công thức sau ưu đãi. Nhiều khoản vay chuyển sang lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định. Nếu lãi suất tham chiếu tăng 1 điểm phần trăm, khoản vay 2 tỷ đồng có thể phát sinh thêm khoảng 20 triệu đồng tiền lãi mỗi năm, trước khi tính cách trả nợ giảm dần.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa chịu tác động nhanh hơn vì vòng quay vốn ngắn, nhu cầu vay lưu động lớn và sức hấp thụ chi phí thấp hơn doanh nghiệp lớn. Khi lãi vay tăng, doanh nghiệp phải chọn giữa giảm biên lợi nhuận, tăng giá bán hoặc thu hẹp hàng tồn kho. Cả ba lựa chọn đều ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Những ngân hàng sở hữu tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA ở mức cao chịu áp lực nhẹ hơn vì có nguồn tiền gửi chi phí thấp dồi dào. Ngược lại, ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi tiết kiệm cá nhân phải trả lãi cao hơn để giữ vốn, nên biên lợi nhuận dễ bị thu hẹp nếu không thể tăng lãi cho vay tương ứng.
Trước khi chọn ngân hàng, người gửi tiền nên kiểm tra 6 điểm:
Mức lãi suất là online, tại quầy hay thỏa thuận riêng.
Điều kiện số tiền gửi tối thiểu.
Phương thức nhận lãi cuối kỳ, hàng tháng hay trả trước.
Quy định rút trước hạn.
Khả năng cần dùng tiền trong 3 đến 12 tháng tới.
Chênh lệch lãi suất có đủ lớn để bù cho rủi ro và bất tiện hay không.
Lãi suất cao nhất chỉ là điểm bắt đầu. Lựa chọn tốt nhất là mức lãi phù hợp với dòng tiền, kỳ hạn và mức độ an toàn mà người gửi có thể chấp nhận.
PVcomBank có mức 10%/năm cho kỳ hạn 12 đến 13 tháng, nhưng yêu cầu gửi tại quầy từ 2.000 tỷ đồng. Với người gửi phổ thông, nhóm lãi suất cao hơn nằm quanh 7%/năm, tập trung ở Saigonbank, CBBank, OceanBank, PGBank và LPBank.
Nhiều ngân hàng niêm yết lãi suất online cao hơn tại quầy để khuyến khích khách hàng gửi tiền qua kênh số. Tuy nhiên, mức chênh lệch phụ thuộc từng ngân hàng, kỳ hạn, số tiền gửi và chương trình áp dụng tại thời điểm mở sổ.
Kỳ hạn 12 tháng phù hợp với người có tiền nhàn rỗi rõ ràng và muốn hưởng lãi suất cao hơn kỳ hạn ngắn. Nếu vẫn cần thanh khoản, nên chia tiền thành nhiều sổ thay vì khóa toàn bộ trong một kỳ hạn duy nhất.
Big4 phù hợp với người ưu tiên thương hiệu, mạng lưới và sự ổn định. Nếu mục tiêu chính là tối đa hóa tiền lãi, nhiều ngân hàng tư nhân đang trả cao hơn ở kỳ hạn 6 đến 12 tháng. Chênh lệch này cần được so sánh với điều kiện gửi và nhu cầu thanh khoản.
Khi rút trước hạn, khoản tiền thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn rất thấp, thay vì mức lãi ban đầu. Một số ngân hàng còn quy định không trả lãi nếu tất toán quá sớm sau ngày mở sổ. Người gửi cần đọc điều khoản trước khi gửi dài hạn.
Lãi suất huy động tăng làm chi phí vốn của ngân hàng cao hơn. Lãi suất vay thường tăng sau một độ trễ, nhất là với khoản vay mới hoặc khoản vay hết thời gian ưu đãi. Người vay nên kiểm tra lãi suất sau ưu đãi, biên độ cộng thêm và kỳ điều chỉnh.
Lãi suất ngân hàng ngày 21/7/2026 cho thấy thị trường đang phân hóa rõ giữa mức lãi suất đặc biệt và mức lãi suất phổ thông. Mức 10%/năm tạo chú ý lớn, nhưng không đại diện cho đa số người gửi tiền. Với khoản gửi thông thường, vùng 6,8% đến 7,2%/năm ở kỳ hạn 6 đến 24 tháng mới là khu vực cần so sánh kỹ.
Người gửi tiền không nên chỉ chọn ngân hàng trả lãi cao nhất. Quyết định tốt hơn cần dựa trên lãi suất thực nhận, điều kiện áp dụng, kỳ hạn, khả năng rút trước hạn, mức độ an toàn và xu hướng lạm phát. Trong bối cảnh lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn dài tăng và CPI bình quân 6 tháng đã lên 4,38%, lãi suất tiết kiệm đang trở thành tín hiệu quan trọng hơn về chi phí vốn, thanh khoản ngân hàng và rủi ro lãi vay trong nửa cuối năm.