Đăng vào: 2026-08-12
Cập nhật vào: 2026-08-12
Tỷ giá Yên Nhật sáng 12/8/2026 tiếp tục chịu áp lực khi đồng Yên giảm 0,092% so với USD, đưa USD/JPY lên khoảng 159,36. Tại Việt Nam, Agribank niêm yết JPY ở 159,96 đồng mua tiền mặt, 160,60 đồng mua chuyển khoản và 168,48 đồng bán ra lúc 08:30. Vietcombank niêm yết tương ứng 159,31 đồng, 160,92 đồng và 170,30 đồng lúc 09:46.

Điểm đáng chú ý là Yên vẫn yếu dù chỉ số USD chỉ quanh 99,85, sát đáy hai tháng 99,42. Điều này cho thấy vấn đề không đơn thuần nằm ở sức mạnh của đồng USD. Chênh lệch lãi suất Mỹ - Nhật và độ bền của chính sách tiền tệ đang trở thành lực chi phối lớn hơn, trước khi chỉ số giá tiêu dùng CPI Mỹ tháng 7 được công bố lúc 19:30 giờ Việt Nam ngày 12/8.
USD/JPY quanh 159,36: Yên tiếp tục ở rất gần vùng tâm lý 160 JPY/USD, nơi rủi ro can thiệp được thị trường định giá cao hơn.
Giá bán JPY thấp nhất trong nhóm ngân hàng được xác minh là 168,48 đồng: mức này thuộc Agribank tại thời điểm 08:30.
Tỷ giá chéo tham chiếu khoảng 160,26 đồng/JPY: lấy tỷ giá trung tâm USD/VND 25.539 chia cho USD/JPY 159,36. Đây không phải tỷ giá bán lẻ mà khách hàng có thể trực tiếp giao dịch.
Chênh lệch lãi suất chính sách vẫn lớn: BoJ duy trì lãi suất khoảng 1,0%, trong khi Fed giữ vùng 3,50% đến 3,75%. Khoảng cách tính theo trung điểm của Fed là 2,625 điểm phần trăm, tiếp tục tạo lợi thế lợi suất cho tài sản bằng USD.
Nhật Bản đã can thiệp quy mô lớn: riêng tháng 4 đến tháng 6, tổng lượng bán USD mua Yên đạt ¥11,7349 nghìn tỷ. Ngày 31/7, Nhật Bản tiếp tục mua Yên trong một hoạt động phối hợp với Bộ Tài chính Mỹ.
CPI Mỹ là rủi ro sự kiện gần nhất: dữ liệu tháng 7 chưa được công bố tại thời điểm bài viết được hoàn tất và dự kiến xuất hiện lúc 8:30 sáng giờ miền Đông Mỹ, tương đương 19:30 giờ Việt Nam.
Đơn vị: đồng/JPY.
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Thay đổi so với mức gần nhất ngày 11/8 |
|---|---|---|---|---|
| Agribank | 159,96 | 160,60 | 168,48 | -0,08 ở cả ba chiều |
| Vietcombank | 159,31 | 160,92 | 170,30 | Không so sánh do khác thời điểm dữ liệu |
| VietinBank | 158,86 | Không tách riêng | 168,86 | Không so sánh do trang hiển thị không ghi cùng chuẩn thời gian |
Agribank cập nhật lúc 08:30 ngày 12/8, giảm 0,08 đồng/JPY so với mức 160,04 đồng mua tiền mặt, 160,68 đồng mua chuyển khoản và 168,56 đồng bán ra lúc 14:30 ngày 11/8. Vietcombank cập nhật lúc 09:46. Trang chủ VietinBank hiển thị giá mua 158,86 đồng và bán 168,86 đồng nhưng không tách rõ mua tiền mặt và chuyển khoản trong khung dữ liệu được truy xuất.
Trong nhóm được xác minh trực tiếp, Agribank có giá mua tiền mặt cao nhất và giá bán thấp nhất, còn Vietcombank có giá mua chuyển khoản cao nhất. Đây là khác biệt quan trọng vì người mua Yên để đi Nhật cần nhìn giá bán, trong khi người có Yên muốn đổi sang VND cần quan tâm giá mua.
Với 1 man, tức 10.000 Yên, người mua phải chi khoảng 1.684.800 đồng tại Agribank và 1.703.000 đồng tại Vietcombank, chênh 18.200 đồng. Nếu mua 100.000 Yên, khác biệt tăng lên khoảng 182.000 đồng, ngay cả khi tỷ giá quốc tế không thay đổi.
Một lớp thông tin khác thường bị bỏ qua là JPY/VND thực chất chịu tác động của cả USD/JPY và USD/VND. Với tỷ giá trung tâm 25.539 đồng/USD và USD/JPY 159,36, tỷ giá chéo tham chiếu vào khoảng 160,26 đồng/JPY. Giá bán 168,48 đồng của Agribank cao hơn khoảng 5,13% so với mức tham chiếu này, nhưng phần chênh đó không thể gọi đơn giản là “phí”, vì tỷ giá bán lẻ và tỷ giá chéo liên ngân hàng khác nhau về thanh khoản, biên mua bán và khả năng thực hiện giao dịch.
Khi tỷ giá cặp tiền USD/JPY tăng nghĩa là cần nhiều Yên hơn để mua 1 USD, tức đồng Yên suy yếu. Ngược lại, USD/JPY giảm phản ánh Yên mạnh lên. Sáng 12/8, tỷ giá quanh 159,36 trong khi chỉ số USD ở 99,85, gần đáy hai tháng. Sự phân kỳ này cho thấy lực bán Yên hiện mang tính riêng biệt hơn là một đợt tăng giá diện rộng của đồng USD.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở lợi suất. Fed giữ lãi suất 3,50% đến 3,75%, còn BoJ duy trì khoảng 1,0%. Trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm có lợi suất 4,22% và kỳ hạn 10 năm đạt 4,70% ngày 11/8. Khi lợi suất tài sản Mỹ cao hơn đáng kể, việc nắm giữ USD vẫn hấp dẫn hơn so với Yên, đặc biệt khi biến động ngoại hối chưa đủ lớn để xóa lợi thế lợi suất.
Vì vậy, một đợt can thiệp có thể khiến Yên tăng nhanh bằng cách buộc các vị thế bán phải đóng, nhưng khó tạo xu hướng bền vững nếu chênh lệch lợi suất không thu hẹp. Đây là lý do Yên đã phục hồi mạnh sau các đợt can thiệp nhưng sau đó tiếp tục quay lại vùng 159.
160 không phải ngưỡng can thiệp chính thức. Cơ quan tài chính Nhật Bản mô tả mục tiêu của hoạt động ngày 31/7 là chống lại “biến động quá mức” và “diễn biến mất trật tự”, chứ không công bố một tỷ giá cố định buộc họ phải hành động.
Điều đó có nghĩa tốc độ mất giá của Yên cũng quan trọng như bản thân mức tỷ giá. Một quá trình tăng chậm từ 159 lên 160 không nhất thiết tạo phản ứng giống một cú tăng vài Yên trong thời gian rất ngắn.
Quy mô hành động trước đó cũng không nhỏ. Trong giai đoạn tháng 4 đến tháng 6, Nhật Bản bán USD và mua Yên tổng cộng ¥11,7349 nghìn tỷ, gồm ¥6,2787 nghìn tỷ ngày 30/4, ¥0,7802 nghìn tỷ ngày 4/5 và ¥4,6759 nghìn tỷ ngày 6/5. Hoạt động phối hợp ngày 31/7 đã được xác nhận, nhưng số liệu chính thức cuối cùng của riêng đợt này chưa nằm trong báo cáo quý nói trên.
Vì vậy, vùng 160 nên được hiểu là mốc làm tăng rủi ro chính sách về các hoạt động can thiệp ngoại hối, không phải công tắc tự động kích hoạt can thiệp.
Nếu CPI Mỹ thấp hơn kỳ vọng và lợi suất Mỹ giảm, chênh lệch lợi suất kỳ vọng có thể thu hẹp. USD/JPY khi đó có cơ sở rời vùng 159 - 160 và hướng trở lại khu vực giá thấp hơn từng xuất hiện sau can thiệp đầu tháng 8. Kịch bản được củng cố nếu Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đồng thời phát tín hiệu sẵn sàng tăng lãi suất.
Nếu CPI không làm thay đổi đáng kể triển vọng chính sách Fed, USD/JPY có khả năng tiếp tục giằng co quanh vùng 159 - 160. Lợi suất Mỹ cao hỗ trợ USD, nhưng nguy cơ can thiệp làm tăng chi phí của việc tiếp tục bán Yên khi tỷ giá vượt quá xa 160.
Nếu lạm phát Mỹ cao hơn kỳ vọng, lợi suất Mỹ tăng và thị trường nâng khả năng Fed thắt chặt, USD/JPY có thể vượt 160. Khi đó vùng gần 164, nơi tỷ giá từng xuất hiện cuối tháng 7 trước can thiệp, trở thành mốc tham chiếu quan trọng. Tuy nhiên, càng tiến nhanh lên vùng này, rủi ro can thiệp mới càng lớn.
Sáng 12/8, Agribank niêm yết JPY ở 159,96 đồng mua tiền mặt, 160,60 đồng mua chuyển khoản và 168,48 đồng bán ra. Vietcombank niêm yết 159,31 đồng, 160,92 đồng và 170,30 đồng. Tỷ giá thực tế phụ thuộc ngân hàng và hình thức giao dịch.
Không có một mức duy nhất. Tỷ giá chéo tham chiếu từ tỷ giá trung tâm USD/VND và USD/JPY sáng 12/8 vào khoảng 160,26 đồng/JPY. Người mua Yên tại ngân hàng phải trả giá bán lẻ cao hơn, khoảng 168,48 đến 170,30 đồng trong nhóm được xác minh.
Một man bằng 10.000 Yên. Theo giá bán sáng 12/8, 1 man tương đương khoảng 1.684.800 đồng tại Agribank hoặc 1.703.000 đồng tại Vietcombank. Đây là số tiền người mua Yên phải trả, chưa phản ánh các điều kiện riêng của từng giao dịch.
Điều này phụ thuộc chiều giao dịch. Trong nhóm ngân hàng được kiểm chứng trực tiếp, Agribank có giá bán thấp nhất 168,48 đồng, phù hợp hơn cho người cần mua Yên. Vietcombank có giá mua chuyển khoản cao hơn ở 160,92 đồng, phù hợp hơn khi khách hàng bán Yên qua chuyển khoản.
Yên có điều kiện phục hồi nếu lợi suất Mỹ giảm, CPI Mỹ hạ nhiệt, BoJ phát tín hiệu tăng lãi suất hoặc Nhật Bản tiếp tục can thiệp. Ngược lại, chênh lệch lãi suất lớn kéo dài sẽ hạn chế đà tăng của Yên ngay cả sau những đợt can thiệp mạnh.
Đồng Yên bước vào ngày 12/8 trong trạng thái yếu đáng chú ý: USD/JPY vẫn quanh 159,36 dù đồng USD nói chung đang gần đáy hai tháng. Điều này làm mốc 160 trở nên quan trọng hơn về mặt rủi ro chính sách, nhưng chưa phải ngưỡng can thiệp chính thức.
Biến số gần nhất là CPI Mỹ lúc 19:30 giờ Việt Nam. Xa hơn, hướng đi bền vững của Yên sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc chênh lệch lãi suất Mỹ - Nhật có thực sự thu hẹp hay không, thay vì chỉ dựa vào các đợt mua Yên can thiệp trên thị trường.