Kinh tế Việt Nam tháng 6/2026: GDP quý II tăng 8.39%, lạm phát bình quân 6 tháng ở 4.38%
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Kinh tế Việt Nam tháng 6/2026: GDP quý II tăng 8.39%, lạm phát bình quân 6 tháng ở 4.38%

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-07-27   
Cập nhật vào: 2026-07-27

GDP quý II/2026 tăng 8.39%, 6 tháng đạt 8.18% - cao nhất từ 2022. Nhưng CPI bình quân 4.38%, tín dụng chậm lại và giá dầu quay về 90 USD/thùng đang định hình lại bức tranh nửa cuối năm.


# Chỉ báo Số liệu tháng 6/2026 Tác động
1 GDP quý II +8.39% YoY; 6 tháng +8.18% Cao nhất giai đoạn 2022–2026, nhưng vẫn cách xa quỹ đạo hai con số
2 Mục tiêu nửa cuối năm +11.9% YoY Nếu đạt được sẽ là quý tăng mạnh thứ nhì lịch sử hiện đại - và lần đầu tiên không nhờ nền so sánh thấp
3 CPI -0.39% MoM, +4.69% YoY; bình quân 6T +4.38% Đảo chiều nhờ xăng dầu, nhưng "quota" lạm phát cả năm gần như đã dùng hết
4 Lạm phát cơ bản +4.50% YoY, +0.14% MoM Khoảng cách với CPI chung chỉ còn 19 điểm cơ bản - áp lực giá đã lan vào lõi
5 Cán cân thương mại 6T Thâm hụt khoảng 16.6 tỷ USD Đảo chiều cấu trúc so với các năm thặng dư kỷ lục trước đó
6 Tín dụng 7.73% YTD (so với 9.91% cùng kỳ 2025) Tăng trưởng cao nhưng đòn bẩy chậm lại - tín hiệu hai chiều
7 Lãi suất qua đêm 12.49% ngày 30/6 Mức căng thanh khoản hiếm thấy; cái giá của việc giữ tỷ giá
8 VND -0.05% YTD so với USD Ổn định nhất khu vực, nhưng biên độ dao động nội năm lên tới 6.4%


Ba lực kéo và ba lực cản đang tranh chấp


Số liệu vĩ mô tháng 6/2026 của Việt Nam là một tập hợp hiếm gặp của những con số đẹp và những rủi ro chưa được định giá đầy đủ. Trên bề mặt, đây là kỳ báo cáo tốt nhất trong bốn năm: tăng trưởng GDP nửa đầu năm 8.18%, sản xuất công nghiệp mở rộng nhanh nhất kể từ 2019, FDI đăng ký nhảy vọt 61%, và CPI cuối cùng cũng quay đầu giảm sau cú sốc xăng dầu đầu quý.


Nhưng nếu bóc tách sâu hơn, bức tranh phức tạp hơn nhiều. Ba lực kéo - công nghiệp chế biến chế tạo, dòng vốn FDI và tiêu dùng nội địa - đang chạy tốt. Ba lực cản - thâm hụt thương mại mở rộng, chi phí vốn nội địa tăng, và một cú sốc năng lượng thứ hai đến từ xung đột Mỹ – Iran trong tháng 7 - đang lớn dần và chưa phản ánh vào bất kỳ dòng số liệu tháng 6 nào.


Bài phân tích này của EBC Financial Group đi qua từng cấu phần, kiểm tra tính nhất quán nội tại của số liệu, và quan trọng hơn: chuyển hóa chúng thành các kịch bản có thể giao dịch được cho nửa cuối năm 2026.


Tăng trưởng GDP quý II/2026 - con số 8.39% và cấu trúc bên trong nó


Phía cung - công nghiệp và xây dựng lần đầu vượt dịch vụ về đóng góp


Chỉ số GDP quý II/2026 tăng 8.39% YoY, đưa nửa đầu năm lên 8.18% YoY. Đây là mức 6 tháng cao nhất giai đoạn 2022–2026, vượt xa 7.63% của cùng kỳ 2025 và 6.64% của 2024.


Điều đáng chú ý không nằm ở con số tổng, mà ở sự dịch chuyển cơ cấu:


Khu vực Tăng trưởng Q2/2026 Đóng góp vào tăng trưởng Q2 Tăng trưởng 6T/2026 Đóng góp 6T
Công nghiệp & xây dựng +10.51% 50.07% +9.81% 47.20%
Dịch vụ +7.87% 44.28% +8.09% 47.14%
Nông – lâm – thủy sản +4.06% 5.65% +3.87% 5.66%


Trong nhiều năm, dịch vụ là động cơ đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng Việt Nam nhờ hiệu ứng phục hồi hậu đại dịch và bùng nổ du lịch. Quý II/2026 đánh dấu thời điểm công nghiệp – xây dựng giành lại vị trí dẫn dắt, chiếm hơn một nửa mức tăng giá trị gia tăng.


Đây là tin tốt về chất lượng tăng trưởng - công nghiệp tạo ra năng suất, việc làm chính thức và kim ngạch xuất khẩu - nhưng cũng là tin xấu về độ nhạy chu kỳ. Một nền kinh tế được dẫn dắt bởi chế biến chế tạo định hướng xuất khẩu sẽ nhạy hơn nhiều với chu kỳ hàng tồn kho toàn cầu, chính sách thuế quan của Mỹ và chi phí logistics - cả ba yếu tố này đều đang biến động mạnh trong tháng 7.


Phía cầu - tích lũy tài sản tăng 15.2% là chỉ báo quan trọng nhất


Nhìn từ phía sử dụng GDP, cấu trúc 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy điều gì đang thực sự diễn ra:


  • Tiêu dùng cuối cùng: +8.15%

  • Tích lũy tài sản: +15.20%

  • Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ: +20.18%

  • Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ: +26.44%


Tích lũy tài sản tăng 15.2% - gần gấp đôi tốc độ tiêu dùng - là con số quan trọng nhất trong toàn bộ báo cáo và cũng là con số ít được chú ý nhất. Nó cho thấy nền kinh tế đang ở giai đoạn mở rộng năng lực sản xuất, chứ không chỉ chạy công suất hiện có. Điều này ăn khớp hoàn hảo với FDI thực hiện đạt kỷ lục 5 năm và nhập khẩu tư liệu sản xuất tăng vọt.


Đồng thời, nó giải thích vì sao nhập khẩu (+26.44%) vượt xuất khẩu (+20.18%) tới hơn 6 điểm phần trăm: một chu kỳ đầu tư luôn "nhập khẩu trước, xuất khẩu sau", với độ trễ thường 12–24 tháng. Thâm hụt thương mại hiện tại, do đó, không nhất thiết là tín hiệu suy yếu - mà có thể là cái giá đi trước của năng lực xuất khẩu 2027–2028. Nhưng nó tạo áp lực thực lên cán cân thanh toán ngay bây giờ.


Nghịch lý IIP – PMI và điều nó tiết lộ về độ rộng của tăng trưởng


Đây là điểm vênh thú vị nhất trong dữ liệu tháng 6:


  • IIP tháng 6: +12.71% YoY, lũy kế 6 tháng +10.84% (theo ước tính GSO: quý II +11.2%, 6 tháng +10.8%, riêng chế biến chế tạo +11.4%) - mức cao nhất kể từ 2019.

  • PMI tháng 6: 51.8 điểm, giảm từ 52.8 điểm tháng 5, dù vẫn trên ngưỡng 50 tháng thứ năm liên tiếp.


Một chỉ số nói "bùng nổ", một chỉ số nói "mở rộng khiêm tốn". Không có mâu thuẫn về mặt thống kê - hai chỉ số đo hai thứ khác nhau:


  • IIP đo khối lượng sản lượng, và bị chi phối nặng bởi một nhóm nhỏ các nhà máy FDI quy mô rất lớn trong điện tử, bán dẫn và linh kiện.

  • PMI đo độ rộng (diffusion) - tỷ lệ doanh nghiệp báo cáo cải thiện, trong đó doanh nghiệp vừa và nhỏ có trọng số tương đối cao hơn.


Kết luận rút ra: tăng trưởng công nghiệp Việt Nam đang rất mạnh nhưng rất hẹp. Nó tập trung ở một số dự án FDI lớn, trong khi phần đông doanh nghiệp trong nước chỉ cải thiện vừa phải. Đây chính xác là loại cấu trúc dễ tổn thương trước một cú sốc đơn lẻ - chẳng hạn một quyết định thuế quan nhắm vào một mã hàng cụ thể.


Cũng cần lưu ý nhiễu mùa vụ: IIP MoM tháng 2 giảm 18.40% rồi tháng 3 tăng 18.82% - đây thuần túy là hiệu ứng Tết Nguyên đán, không phản ánh chu kỳ thực. Chuỗi MoM đã ổn định trở lại từ tháng 4 (2.97%), tháng 5 (3.27%) và tháng 6 (3.53%), cho thấy đà mở rộng liên tục và tăng tốc nhẹ.


Mục tiêu 11.9% cho nửa cuối năm - bài kiểm tra số học


Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng 11.9% trong nửa cuối 2026 để hoàn thành mục tiêu hai chữ số cả năm. Cần đặt con số này vào bối cảnh:


  • Mức tăng trưởng quý cao nhất Việt Nam từng ghi nhận trong lịch sử hiện đại là khoảng 13.7% vào quý III/2022 - nhưng đó là kết quả của nền so sánh cực thấp từ quý III/2021 khi TP.HCM và các tỉnh phía Nam giãn cách toàn diện.

  • Nửa cuối 2025 đã tăng trưởng ở mức khá cao. Nghĩa là mục tiêu 11.9% cho H2/2026 phải đạt được trên một nền so sánh đã cao, không có "món quà thống kê" nào.


Về mặt số học thuần túy, để cả năm đạt 10%, với nửa đầu năm 8.18% và trọng số GDP nửa cuối năm thường chiếm khoảng 52–53% cả năm, nửa cuối cần tăng khoảng 11.6–11.9%. Con số của Chính phủ là chính xác về mặt tính toán. Vấn đề nằm ở khả thi.


Để đạt được, ba điều kiện phải xảy ra đồng thời:


  1. Giải ngân đầu tư công tăng tốc 2.2 lần. Với 335 nghìn tỷ VND đã giải ngân bằng 31.2% kế hoạch năm, kế hoạch cả năm suy ra vào khoảng 1,074 nghìn tỷ VND (~41 tỷ USD). Nửa cuối năm cần giải ngân khoảng 739 nghìn tỷ, tương đương ~123 nghìn tỷ/tháng, so với mức bình quân 55.8 nghìn tỷ/tháng trong nửa đầu năm.

  2. Xuất khẩu duy trì tốc độ hai chữ số trong bối cảnh chi phí vận tải biển có thể tăng vọt vì Biển Đỏ.

  3. Tín dụng tăng tốc mạnh từ mức 7.73% YTD hiện tại.


Đánh giá của chúng tôi: mục tiêu hai chữ số cả năm mang tính định hướng điều hành nhiều hơn là dự báo cơ sở. Kịch bản trung tâm hợp lý hơn cho cả năm 2026 nằm trong vùng 8.5–9.5% - vẫn là một trong những mức tăng trưởng nhanh nhất châu Á, nhưng thấp hơn mục tiêu chính thức.


Lạm phát - điểm đảo chiều tháng 6 và vì sao nó có thể chỉ là tạm thời


Giải phẫu mức giảm 0.39% MoM


Chỉ số giá tiêu dùng (CPI tháng 6/2026) giảm 0.39% so với tháng trước - lần giảm đầu tiên sau chuỗi tăng liên tục từ đầu năm. Nguyên nhân gần như hoàn toàn đến từ một nhóm:


Nhóm hàng CPI MoM tháng 6 Ghi chú
Giao thông -4.85% Xăng -10.05%, dầu diezen -10.63%
Nhà ở, điện nước, VLXD +0.46% Điện sinh hoạt +2.0%, nước +0.56% (mùa nắng nóng)
Văn hóa, giải trí, du lịch +0.66% Cầu du lịch hè
Hàng ăn & dịch vụ ăn uống -0.07% Gần như đi ngang
CPI chung -0.39%
Lạm phát cơ bản +0.14%


Đóng góp của nhóm giao thông vào CPI chung YoY sụt từ 1.21 điểm phần trăm (tháng 5) xuống 0.51 điểm (tháng 6) - tức riêng nhóm này đã kéo CPI YoY giảm khoảng 0.7 điểm phần trăm chỉ trong một tháng.


Đây là bằng chứng sạch và rõ ràng nhất cho thấy áp lực lạm phát tại Việt Nam giai đoạn 2026 chủ yếu là lạm phát nhập khẩu qua kênh năng lượng, chứ không phải lạm phát cầu kéo nội địa.


Nhưng lạm phát cơ bản mới là câu chuyện thật


Lạm phát cơ bản tháng 6 tăng 4.50% YoY so với CPI chung 4.69%. Khoảng cách chỉ còn 19 điểm cơ bản.


Con số này quan trọng hơn nhiều so với mức giảm MoM của CPI chung. Trong một cú sốc năng lượng "thuần túy", CPI chung sẽ vọt lên trong khi lạm phát cơ bản đứng yên - khoảng cách giữa hai đường phải rất rộng. Việc lạm phát cơ bản đã leo lên 4.50%, tức cao hơn cả CPI chung của hầu hết các tháng năm 2025, cho thấy hiệu ứng vòng hai đã xảy ra: chi phí năng lượng đã ngấm vào giá vận chuyển, giá thuê mặt bằng, giá dịch vụ và tiền lương.


Bình quân 6 tháng: CPI +4.38%, lạm phát cơ bản +4.12%. Cả hai đều đang tiệm cận vùng mà Quốc hội thường đặt làm trần mục tiêu.


Cấu trúc CPI theo nhóm hàng YoY tháng 6 cho thấy áp lực đã lan rộng chứ không còn cục bộ:


Nhóm hàng CPI YoY tháng 6/2026
Nhà ở, điện nước, chất đốt & VLXD +7.17%
Giao thông +5.29%
Hàng ăn & dịch vụ ăn uống +4.89%
Đồ uống & thuốc lá +4.2%
Đồ dùng & dịch vụ khác +4.1%
Giáo dục +3.39%
Văn hóa, giải trí, du lịch +3.32%
Thiết bị & đồ dùng gia đình +3.17%
May mặc & giày dép +2.2%
Thuốc & dịch vụ y tế +1.2%
Bưu chính viễn thông ~0.0%


Nhóm nhà ở – điện nước – VLXD tăng 7.17% là chỉ báo đáng lo nhất về mặt cấu trúc. Đây là nhóm có tính "dính" (sticky) cao, phản ánh cả giá điện, giá vật liệu xây dựng lẫn giá thuê nhà - và không đảo chiều nhanh như xăng dầu. Đồng thời nó gắn trực tiếp với chu kỳ đầu tư công đang tăng tốc.


Hiệu ứng nền so sánh - quả bom hẹn giờ của nửa cuối 2026


Đây là phần phân tích mà hầu hết các bản tin vĩ mô bỏ qua, nhưng nó quyết định diễn biến CPI từ nay đến cuối năm.


Nhìn vào chuỗi CPI MoM của nửa cuối 2025: tháng 7 +0.11%, tháng 8 +0.05%, tháng 9 +0.42%, tháng 10 +0.20%, tháng 11 +0.45%, tháng 12 +0.19%. Cộng dồn cả nửa cuối 2025 chỉ khoảng +1.4%.


Đây là một nền so sánh cực kỳ thấp. Cơ chế số học rất đơn giản: CPI YoY tháng 12/2026 sẽ xấp xỉ bằng CPI YoY tháng 6/2026 (4.69%) cộng với chênh lệch giữa lạm phát cộng dồn nửa cuối 2026 và 1.4% của nửa cuối 2025.


Từ đó suy ra ba ngưỡng cần theo dõi:


Lạm phát MoM bình quân H2/2026 Cộng dồn H2/2026 CPI YoY tháng 12/2026 (ước tính)
0.20%/tháng ~1.2% ~4.5%
0.35%/tháng ~2.1% ~5.4%
0.50%/tháng ~3.0% ~6.3%


Nói cách khác: chỉ cần lạm phát tháng chạy ở mức 0.35% - hoàn toàn bình thường trong môi trường giá dầu 90 USD/thùng - CPI cuối năm 2026 sẽ vượt 5%.


Và với CPI bình quân 6 tháng đã ở 4.38%, để CPI bình quân cả năm không vượt 4.5%, nửa cuối năm phải giữ bình quân dưới 4.62% - trong khi tháng 6 đã là 4.69% và xu hướng đang đi lên.


Kết luận: khả năng CPI bình quân cả năm 2026 vượt mốc 4.5% là rất cao. Câu hỏi thực tế không còn là "có vượt không" mà là "vượt bao nhiêu".


Cú sốc dầu lần hai - Hormuz và Biển Đỏ cùng lúc


Diễn biến tháng 7 thay đổi hoàn toàn phương trình. Xung đột Mỹ – Iran bùng phát, và điểm khác biệt so với các đợt căng thẳng trước là cả eo biển Hormuz lẫn Biển Đỏ đều bị đe dọa cùng lúc. Giá dầu quay lại vùng gần 90 USD/thùng.


Điều này nghiêm trọng hơn một cú sốc giá dầu thông thường vì hai lý do:


Thứ nhất, mất tuyến thay thế. Trong các kịch bản gián đoạn Hormuz trước đây, Biển Đỏ – Suez đóng vai trò tuyến thay thế cho dòng chảy năng lượng và hàng hóa Á – Âu. Khi cả hai cùng rủi ro, lựa chọn còn lại là vòng qua Mũi Hảo Vọng - thêm khoảng 10–14 ngày hành trình và chi phí nhiên liệu tương ứng.


Thứ hai, cú sốc kép giá hàng hóa và giá cước. Việt Nam là nền kinh tế có độ mở thương mại vào loại cao nhất thế giới (tổng kim ngạch xuất nhập khẩu gấp khoảng hai lần GDP). Một cú tăng cước vận tải biển tác động lên Việt Nam mạnh hơn nhiều so với các nền kinh tế nội địa hóa cao. Đợt khủng hoảng Biển Đỏ 2023–2024 từng đẩy cước container tuyến Á – Âu tăng nhiều lần chỉ trong vài tuần.


Cơ chế truyền dẫn vào CPI Việt Nam:


  1. Trực tiếp (độ trễ 2–4 tuần): giá xăng dầu bán lẻ điều chỉnh theo chu kỳ, tác động ngay vào nhóm giao thông (trọng số khoảng 9–10% rổ CPI).

  2. Vòng hai (độ trễ 1–3 tháng): giá cước vận tải hàng hóa nội địa, giá thực phẩm do chi phí logistics, giá vật liệu xây dựng.

  3. Vòng ba (độ trễ 3–6 tháng): kỳ vọng lạm phát, đàm phán tiền lương, giá dịch vụ.


Việt Nam nhập khẩu ròng dầu thô và đặc biệt phụ thuộc nhập khẩu xăng dầu thành phẩm - hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn chỉ đáp ứng được phần lớn chứ không phải toàn bộ nhu cầu nội địa, phần còn lại nhập chủ yếu từ Hàn Quốc, Singapore và Malaysia. Điều đó có nghĩa cú sốc giá quốc tế truyền dẫn vào giá trong nước gần như trọn vẹn, chỉ được đệm bởi Quỹ Bình ổn giá xăng dầu và cơ chế thuế.


Tác động chính sách: dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng 11.9% đã bị thu hẹp đáng kể. Nếu CPI vượt 5.5% trong quý III, kỳ vọng về việc giảm lãi suất điều hành nên bị loại bỏ hoàn toàn khỏi kịch bản cơ sở.


Thương mại - thâm hụt thu hẹp trong tháng, nhưng cấu trúc cả nửa năm đã đảo chiều

Kinh tế Việt Nam tháng 6/2026: GDP quý II tăng 8.39%, lạm phát bình quân 6 tháng ở 4.38%

Con số tháng 6 và bức tranh lũy kế


Chỉ tiêu Tháng 6/2026 So tháng trước So cùng kỳ
Xuất khẩu 50.79 tỷ USD +8.2% +28.1%
Nhập khẩu 53.43 tỷ USD +2.5% +45.2%
Cán cân -2.64 tỷ USD Thu hẹp từ -5.42 tỷ USD


Tin tốt trong ngắn hạn: thâm hụt thu hẹp mạnh nhờ nhập khẩu chậm lại trong khi xuất khẩu bứt tốc.


Tin đáng lưu ý ở tầng sâu hơn: cộng dồn 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt khoảng 266.5 tỷ USD, nhập khẩu khoảng 283.2 tỷ USD - thâm hụt khoảng 16.6 tỷ USD. Đây là sự đảo chiều cấu trúc so với giai đoạn 2023–2025 khi Việt Nam liên tục ghi nhận thặng dư về cán cân thương mại kỷ lục. Tổng kim ngạch hai chiều ~549.7 tỷ USD trong nửa năm cho thấy quy mô thương mại vẫn mở rộng rất nhanh.


Chuỗi cán cân theo tháng cho thấy điểm gãy rõ ràng:


Tháng 25/09 25/10 25/11 25/12 26/01 26/02 26/03 26/04 26/05 26/06
Cán cân (tỷ USD) +2.97 +2.49 +1.25 -0.64 -1.94 -1.03 -0.87 -4.77 -5.42 -2.64


Việt Nam chuyển từ thặng dư sang thâm hụt liên tục kể từ tháng 12/2025, với mức thâm hụt sâu nhất vào tháng 4–5/2026.


Đọc con số nhập khẩu +45.2% theo hai cách


Mức tăng nhập khẩu 45.2% YoY là bất thường và cho phép hai cách diễn giải, dẫn tới hai kết luận đầu tư trái ngược:


Cách đọc lạc quan - chu kỳ đầu tư và tái tích trữ. Nhập khẩu tăng vọt phản ánh máy móc thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ các dự án FDI đang triển khai. Điều này khớp với tích lũy tài sản +15.2% và FDI thực hiện kỷ lục. Theo cách đọc này, thâm hụt hôm nay là xuất khẩu của ngày mai, và sẽ tự điều chỉnh trong 4–6 quý.


Cách đọc thận trọng - front-loading và giá đầu vào. Một phần mức tăng có thể đến từ việc doanh nghiệp đẩy nhanh nhập hàng trước rủi ro thuế quan hoặc gián đoạn logistics, cộng với hiệu ứng giá năng lượng nhập khẩu cao trong quý I–II. Theo cách đọc này, nhập khẩu sẽ giảm mạnh trong quý IV, kéo theo cả sản xuất.


Chỉ báo phân định giữa hai kịch bản: tỷ trọng nhập khẩu tư liệu sản xuất so với hàng tiêu dùng trong các tháng tới, và diễn biến IIP quý III. Nếu IIP duy trì trên 10% trong khi nhập khẩu chậm lại, đó là bằng chứng cho kịch bản lạc quan.


Rủi ro tập trung thị trường


Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất. Cấu trúc này - nhập từ Trung Quốc, gia công, xuất sang Mỹ - chính là mô hình đã đưa Việt Nam vào tầm ngắm của các cơ chế thuế quan và quy định về xuất xứ hàng hóa trong những năm gần đây.


Với thặng dư thương mại song phương lớn với Mỹ và thâm hụt lớn với Trung Quốc, Việt Nam vẫn ở vị thế dễ tổn thương trước bất kỳ thay đổi nào trong chính sách thương mại của Washington. Nhà đầu tư nên theo dõi sát các cập nhật về mức thuế áp dụng, quy định về hàm lượng giá trị nội địa và cơ chế chống trung chuyển - đây là biến số có thể thay đổi triển vọng xuất khẩu Việt Nam nhanh hơn bất kỳ chỉ báo vĩ mô nào.


Đầu tư - FDI đăng ký tăng 61% và bài toán tốc độ giải ngân


Dòng vốn ngoại: mạnh về cam kết, cần thời gian để thành hiện thực


Chỉ tiêu 6T/2026 Cả năm 2025 Tỷ lệ
FDI đăng ký lũy kế 34.65 tỷ USD (+61.0% YoY) 38.42 tỷ USD 90%
FDI thực hiện lũy kế 13.03 tỷ USD (+11.2% YoY) 27.62 tỷ USD 47%


Chỉ trong nửa năm, dòng vốn FDI đăng ký đã đạt 90% tổng vốn đăng ký cả năm 2025. Nếu duy trì đà này, 2026 có thể là năm thu hút FDI kỷ lục của Việt Nam.


Tuy nhiên cần đọc con số này với ba lưu ý chuyên môn:


  1. Vốn đăng ký có tính "cục" (lumpy). Một hoặc hai siêu dự án bán dẫn, năng lượng hoặc trung tâm dữ liệu có thể chiếm phần lớn mức tăng 61%. Đây không phải chỉ báo trơn tru về xu hướng.

  2. Tỷ lệ đăng ký/thực hiện đang giãn ra. Trong 6 tháng 2026, tỷ lệ này là 2.66 lần, so với 1.39 lần cho cả năm 2025. Điều này bình thường ở giai đoạn đầu chu kỳ cam kết vốn, nhưng cần theo dõi để đảm bảo cam kết chuyển thành giải ngân thực.

  3. FDI thực hiện 13.03 tỷ USD vẫn là mức cao nhất 5 năm cho một kỳ 6 tháng - đây mới là con số tác động trực tiếp lên GDP và cán cân thanh toán trong năm nay.


Đối với tỷ giá, dòng FDI thực hiện là nguồn cung ngoại tệ ổn định nhất - quan trọng hơn nhiều so với dòng vốn gián tiếp vốn dễ đảo chiều. Đây là một trong những lý do nền tảng khiến VND giữ được ổn định bất thường trong năm 2026.


Đầu tư công - nhiệm vụ nửa cuối năm rất nặng


Việc giải ngân nguồn vốn đầu tư công từ ngân sách nhà nước tháng 6 ước đạt 79.03 nghìn tỷ VND, lũy kế 6 tháng đạt 335 nghìn tỷ VND, bằng 31.2% kế hoạch năm và tăng 12.7% YoY. Tỷ lệ này cao hơn cùng kỳ 2025 (29.3%) - một cải thiện thực chất.


Nhưng phép tính ngược lại cho thấy áp lực: nếu 31.2% tương ứng 335 nghìn tỷ, kế hoạch cả năm vào khoảng 1,074 nghìn tỷ VND. Nửa cuối năm phải giải ngân gần 739 nghìn tỷ - tức khoảng 123 nghìn tỷ/tháng, gấp 2.2 lần tốc độ bình quân nửa đầu năm.


Mô hình dồn giải ngân vào quý IV không mới ở Việt Nam, và chuỗi số liệu 2025 xác nhận điều đó (tháng 12/2025 giải ngân 111.54 nghìn tỷ, gấp gần 1.5 lần bình quân các tháng trước). Nhưng mức độ tăng tốc cần có trong 2026 lớn hơn đáng kể.


Tác động cho thị trường: đây là yếu tố hỗ trợ mạnh cho nhóm ngành xây dựng hạ tầng, vật liệu xây dựng (đá, xi măng, thép) và bất động sản khu công nghiệp trong quý III–IV. Đồng thời nó là một trong các nguồn gây áp lực lên chỉ số giá nhóm nhà ở – VLXD, vốn đã tăng 7.17% YoY.


Tiêu dùng và du lịch - mạnh về danh nghĩa, cần điều chỉnh theo giá


Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 6 đạt 665.6 nghìn tỷ VND (+14.8% YoY); lũy kế 6 tháng đạt 3,889.5 nghìn tỷ VND (+12.9% YoY).


Đây là số liệu danh nghĩa. Sau khi trừ CPI bình quân 6 tháng (4.38%), tăng trưởng bán lẻ thực chỉ khoảng 8.2% - vẫn tốt, nhưng thấp hơn đáng kể ấn tượng mà con số danh nghĩa tạo ra. Đây là điều chỉnh mà mọi phân tích tiêu dùng trong môi trường lạm phát cao đều phải thực hiện.


Khách quốc tế tháng 6 đạt 1.68 triệu lượt (+14.7% YoY); 6 tháng đạt 12.3 triệu lượt (+14.9% YoY), được hỗ trợ bởi chính sách thị thực thuận lợi hơn và mở rộng thị trường nguồn. Với tính mùa vụ thông thường (quý IV thường là mùa cao điểm khách quốc tế), cả năm 2026 có triển vọng vượt 25 triệu lượt.


Du lịch quan trọng với vĩ mô Việt Nam không chỉ vì đóng góp GDP mà vì nó là nguồn thu ngoại tệ ròng lớn, bù đắp một phần thâm hụt hàng hóa và hỗ trợ cán cân vãng lai - do đó hỗ trợ gián tiếp cho tỷ giá.


Thị trường tiền tệ - nơi tập trung mọi mâu thuẫn của nền kinh tế


Đây là phần quan trọng nhất đối với nhà giao dịch, vì nó chứa ba nghịch lý cần được lý giải.


Nghịch lý thứ nhất - lãi suất qua đêm 12.49% trong một nền kinh tế "thanh khoản dồi dào"


Lãi suất qua đêm liên ngân hàng vọt lên 12.49% vào ngày 30/6/2026, rồi hạ nhanh về vùng 5.95%–6.62% trong tuần đầu tháng 7. Lãi suất kỳ hạn 1 tuần dao động 6.3%–7%, kỳ hạn 3 tháng 7.7%–8%.


Một mức 12.49% trong khi lãi suất huy động 12 tháng của NHTM nhà nước chỉ 5.9% là dấu hiệu căng thẳng thực sự, không chỉ là hiệu ứng cuối quý thông thường. So sánh: cùng thời điểm cuối tháng 6/2025, lãi suất qua đêm là 6.45%.


Ba nguyên nhân có thể cộng hưởng:


  1. Nhu cầu cân đối chỉ tiêu cuối quý (LDR, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, CAR) - yếu tố mùa vụ, giải thích tại sao lãi suất hạ ngay tuần sau.

  2. Hoạt động can thiệp tỷ giá. Khi NHNN bán USD để ổn định VND, đồng thời hút VND khỏi hệ thống. Việc VND chỉ mất giá 0.05% YTD trong một năm mà KRW mất 7.6% là điều không xảy ra miễn phí.

  3. Chênh lệch cấu trúc giữa tăng trưởng tín dụng và huy động. Đáng chú ý: số liệu tăng trưởng tiền gửi dân cư từ tháng 4/2026 trở đi được ghi nhận "n.a", trong khi con số cuối cùng có được (tháng 3/2026) chỉ là 0.98% YTD - cực kỳ thấp so với tín dụng 3.18% YTD cùng thời điểm. Nếu khoảng cách này duy trì, đó là nguồn căng thẳng thanh khoản mang tính cấu trúc chứ không mùa vụ.


Đây là điểm cần theo dõi số một trong quý III. Nếu lãi suất qua đêm không quay về vùng 4–5% mà giữ ở 6%+, chi phí vốn của hệ thống ngân hàng sẽ tiếp tục leo thang, và mặt bằng lãi suất cho vay sẽ tăng theo - đi ngược lại mục tiêu tăng trưởng.


Nghịch lý thứ hai - GDP tăng 8.18% nhưng tín dụng chỉ tăng 7.73% YTD


Tăng trưởng tín dụng đạt 7.73% YTD đến cuối tháng 6/2026, so với 9.91% cùng kỳ 2025 - thấp hơn 218 điểm cơ bản.


Đây là điều bất thường: Việt Nam là nền kinh tế có tỷ lệ tín dụng/GDP vào loại cao nhất thế giới (trên 130%), và tăng trưởng GDP thường đi kèm tín dụng tăng nhanh hơn. Năm 2025, tín dụng cả năm tăng 19.07% trong khi GDP thực tăng khoảng 8%.


Nếu áp dụng mô hình mùa vụ của 2025 (nửa đầu năm chiếm khoảng 52% mức tăng cả năm), tín dụng 2026 sẽ kết thúc ở khoảng 14.9% - vẫn cao, nhưng thấp hơn hẳn 19.07% của 2025.


Ba cách giải thích, mỗi cách dẫn tới một kết luận khác nhau:


  • Chất lượng tăng trưởng cải thiện: tăng trưởng đến từ FDI và ngân sách nhiều hơn từ đòn bẩy nội địa. Tích cực về dài hạn, giảm rủi ro hệ thống.

  • Cầu tín dụng yếu: doanh nghiệp nội địa thận trọng, không mở rộng - khớp với tín hiệu PMI chỉ ở 51.8 điểm và độ rộng tăng trưởng hẹp.

  • Cung tín dụng bị ràng buộc: ngân hàng thiếu vốn huy động (tiền gửi dân cư tăng chậm) và thiếu đệm vốn để mở rộng bảng cân đối. Khớp với căng thẳng thanh khoản và việc lãi suất huy động tăng 122 điểm cơ bản từ 4.68% lên 5.90% chỉ trong 7 tháng.


Bằng chứng nghiêng về sự kết hợp giữa cách giải thích thứ hai và thứ ba. Nếu đúng, để đạt mục tiêu tăng trưởng 11.9% nửa cuối năm, hệ thống sẽ cần một đợt bơm tín dụng rất mạnh trong quý III–IV - điều này sẽ xung đột trực tiếp với áp lực lạm phát từ giá dầu.


Đây chính là mâu thuẫn chính sách trung tâm của Việt Nam trong nửa cuối 2026: không thể đồng thời đạt tăng trưởng hai chữ số, giữ lạm phát dưới 4.5%, và duy trì tỷ giá gần như bất động. Một trong ba mục tiêu sẽ phải nhượng bộ.


Nghịch lý thứ ba - lợi suất trái phiếu Việt Nam thấp hơn Mỹ


Lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm đạt 4.40% đầu tháng 7, so với lợi suất TPCP Mỹ 4.48% - chênh lệch âm 8 điểm cơ bản.


Về mặt lý thuyết tài chính, đây là tình trạng khác thường: một thị trường mới nổi với xếp hạng tín nhiệm thấp hơn, thanh khoản kém hơn và lạm phát cao hơn (4.69% so với mức lạm phát Mỹ thấp hơn đáng kể) lại có lợi suất danh nghĩa thấp hơn.


Điều này được giải thích bởi:


  • Thị trường TPCP Việt Nam bị chi phối bởi nhu cầu nội địa mang tính quy định - ngân hàng thương mại và bảo hiểm nắm giữ vì yêu cầu về tài sản thanh khoản và cơ cấu danh mục, không thuần túy vì lợi suất.

  • Tài khoản vốn chưa tự do hóa hoàn toàn, hạn chế arbitrage giữa hai thị trường.

  • Cung trái phiếu hạn chế so với quy mô tiền gửi hệ thống.


Nhưng xu hướng mới là điều quan trọng: lợi suất TPCP Việt Nam 10 năm đã tăng từ 3.21% (tháng 6/2025) lên 4.40% (tháng 6/2026) - cộng 119 điểm cơ bản trong một năm. Gần như trùng khớp với mức tăng lãi suất huy động 12 tháng của NHTM nhà nước (từ 4.68% lên 5.90%, tương đương 122 điểm cơ bản).


Hai đường này di chuyển song song không phải ngẫu nhiên: chi phí vốn của toàn bộ nền kinh tế Việt Nam đang tăng lên khoảng 120 điểm cơ bản mỗi năm. Điều này sẽ tác động lên định giá cổ phiếu (chi phí vốn chủ sở hữu tăng), chi phí đi vay của doanh nghiệp, và chi phí trả nợ của ngân sách.


Chênh lệch lợi suất âm thu hẹp (từ khoảng -110 điểm cơ bản xuống -8 điểm) là yếu tố hỗ trợ tỷ giá VND, vì nó làm giảm sức hấp dẫn của giao dịch carry trade dùng VND làm đồng funding.


Tỷ giá - ổn định trên bề mặt, biến động ở bên dưới


Đồng VND chỉ mất giá 0.05% so với USD từ đầu năm 2026 - vượt trội hoàn toàn so với khu vực dù chịu nhiều tác động từ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá:


Đồng tiền Biến động so với USD (2026 YTD)
CNY +2.9%
VND -0.05%
JPY -3.7%
PHP -4.3%
THB -5.5%
KRW -7.6%


Ba trụ đỡ cho VND:


  1. DXY suy yếu: chỉ số USD dao động quanh 99–101 trong tháng 6 và đầu tháng 7, giảm mạnh từ đỉnh gần 110 điểm hồi tháng 2/2026 - tức USD đã mất khoảng 9% giá trị so với rổ tiền tệ chính trong 4 tháng.

  2. Chênh lệch lợi suất thu hẹp như phân tích ở trên.

  3. Dòng ngoại tệ thực: FDI giải ngân kỷ lục, kiều hối và thặng dư dịch vụ du lịch.


Tuy nhiên, con số 0.05% che giấu một biến động nội năm đáng kể trên thị trường tự do:


Mốc thời gian Tỷ giá tự do (VND/USD)
Đáy tháng 6/2026 26,240
Đỉnh tháng 3/2026 27,920
Cuối tháng 6/2026 26,720
Đầu tháng 7/2026 26,620


Biên độ dao động từ đáy đến đỉnh lên tới khoảng 6.4%. Đợt tăng vọt lên 27,920 vào tháng 3 trùng với giai đoạn DXY còn cao và cú sốc giá dầu đầu quý - cho thấy VND vẫn rất nhạy với biến động USD toàn cầu, dù kết quả cả năm trông ổn định.


Rủi ro phía trước: nếu giá dầu duy trì trên 90 USD/thùng, hóa đơn nhập khẩu năng lượng tăng sẽ nới rộng thâm hụt hàng hóa. Kết hợp với chênh lệch lãi suất và khả năng DXY hồi phục (kịch bản trú ẩn an toàn khi xung đột leo thang), sức ép lên VND trong quý III–IV sẽ lớn hơn nhiều so với nửa đầu năm.


Mặt bằng lãi suất - tạm ổn định ở nhóm quốc doanh, vẫn tăng trên toàn hệ thống


Lãi suất huy động 12 tháng bình quân của NHTM nhà nước giữ ở 5.90% tháng thứ tư liên tiếp kể từ khi tăng từ 5.20% vào tháng 3/2026. Diễn biến 12 tháng qua: 4.68% (đến tháng 11/2025) → 5.20% (tháng 12/2025 – tháng 2/2026) → 5.90% (từ tháng 3/2026).


Nhưng số liệu toàn hệ thống (cập nhật đến tháng 5/2026, công bố trễ một tháng) cho thấy xu hướng chưa dừng:


Chỉ tiêu Mức tháng 5/2026
Lãi suất huy động 6–12 tháng bình quân toàn hệ thống TCTD 6.65%
Lãi suất cho vay bình quân 9.05%
Chênh lệch (spread) ~240 điểm cơ bản


Cả hai đều tiếp tục xu hướng tăng từ vùng đáy 2024. Điều này có ba tác động:


  • Với doanh nghiệp: chi phí vốn vay 9.05% trong môi trường lạm phát 4.4% tương đương lãi suất thực khoảng 4.7% - không hề rẻ, và là lý do khả dĩ khiến cầu tín dụng yếu.

  • Với ngân hàng: spread 240 điểm cơ bản ở mức chấp nhận được, nhưng nếu chi phí huy động tiếp tục tăng nhanh hơn lãi suất cho vay (do cạnh tranh và định hướng hỗ trợ tăng trưởng), NIM sẽ chịu áp lực.

  • Với thị trường chứng khoán: lãi suất tiền gửi 6.65% tạo ra một ngưỡng lợi suất phi rủi ro cạnh tranh trực tiếp với kênh cổ phiếu - yếu tố cần đưa vào mô hình định giá.


Ba kịch bản cho nửa cuối 2026



Kịch bản Tích cực (25%) Kịch bản Cơ sở (50%) Kịch bản Rủi ro (25%)
Giả định giá dầu Brent Hạ nhiệt về 70–75 USD sau khi căng thẳng lắng xuống Dao động 85–95 USD, gián đoạn logistics cục bộ Vượt 110 USD, Hormuz gián đoạn kéo dài
CPI bình quân cả năm ~4.4% 4.8%–5.3% >6.0%
CPI YoY tháng 12/2026 ~4.5% 5.5%–6.0% >7%
GDP cả năm 9.5%–10% 8.5%–9.2% 7.0%–7.8%
Chính sách tiền tệ NHNN Giữ nguyên, hỗ trợ tín dụng Giữ nguyên lãi suất điều hành, siết chọn lọc, ưu tiên tỷ giá Thắt chặt thực tế qua kênh OMO và tín phiếu; khả năng tăng lãi suất
USD/VND cuối 2026 (tự do) 26,300–26,600 26,800–27,500 28,000+
Lãi suất huy động 12T NHTMNN Giữ 5.9% 5.9%–6.3% 6.5%–7.0%
Lợi suất TPCP 10 năm 4.2%–4.4% 4.5%–4.8% 5.0%+
Tăng trưởng tín dụng cả năm 16%–17% 14%–15% 11%–13%


Kịch bản cơ sở của chúng tôi cho rằng: tăng trưởng sẽ tốt nhưng không đạt hai chữ số; lạm phát sẽ vượt trần mục tiêu 4.5%; và tỷ giá sẽ mất đi sự ổn định bất thường của nửa đầu năm.


Tác động giao dịch và đầu tư theo từng lớp tài sản

Kinh tế Việt Nam tăng tốc 8.18% trong 6 tháng, nhưng cú sốc dầu lần hai đang thử thách lạm phát

Ngoại hối - bất đối xứng đang nghiêng về phía VND yếu hơn


Sau nửa năm gần như bất động, rủi ro với cặp USD/VND đã trở nên bất đối xứng. Ba yếu tố từng hỗ trợ VND (DXY yếu, chênh lệch lợi suất thu hẹp, thặng dư ngoại tệ từ FDI) đều đang gặp thách thức, trong khi hóa đơn nhập khẩu năng lượng tăng lên.


Với các cặp tiền khu vực, chênh lệch hiệu suất giữa VND và KRW/THB/JPY trong 2026 YTD đã lên tới 4–8 điểm phần trăm - mức chênh lệch lớn về mặt lịch sử, thường có xu hướng thu hẹp trở lại (mean reversion).


Cần theo dõi: diễn biến DXY quanh vùng 100–102; động thái can thiệp của NHNN; và diễn biến CNY, vốn là mỏ neo mềm quan trọng cho VND.


Hàng hóa - dầu thô là biến số chi phối mọi thứ khác


Đối với nhà giao dịch CFD và hợp đồng chênh lệch trên thị trường dầu thô (WTI, Brent), tình huống Hormuz + Biển Đỏ đồng thời là loại rủi ro địa chính trị hiếm gặp với đuôi phân phối rất dày. Biến động (volatility) trong các hợp đồng năng lượng nhiều khả năng duy trì ở mức cao, và quản trị rủi ro vị thế trở nên quan trọng hơn dự báo hướng đi.


Vàng cũng đáng chú ý: sự kết hợp giữa rủi ro địa chính trị leo thang, lạm phát toàn cầu tăng trở lại và USD ở vùng thấp lịch sử tạo môi trường thuận lợi. Ở Việt Nam, cần lưu ý thêm chênh lệch giá vàng trong nước – thế giới thường giãn ra trong các giai đoạn bất ổn.


Cổ phiếu Việt Nam - chọn lọc theo độ nhạy với chi phí vốn và giá dầu


Khung phân tích đơn giản dựa trên hai trục:



Hưởng lợi Chịu áp lực
Từ đầu tư công & FDI tăng tốc Xây dựng hạ tầng, đá, xi măng, thép, bất động sản khu công nghiệp, logistics nội địa
Từ giá dầu cao Thượng nguồn dầu khí, dịch vụ khoan, vận tải dầu Hàng không, vận tải đường bộ, nhựa, phân bón, hóa chất, đánh bắt thủy sản
Từ mặt bằng lãi suất tăng Ngân hàng có tỷ trọng CASA cao Doanh nghiệp đòn bẩy cao, bất động sản nhà ở, chứng khoán (margin)
Từ tiêu dùng danh nghĩa mạnh Bán lẻ, F&B, du lịch – khách sạn Doanh nghiệp không có khả năng chuyển giá đầu vào sang người tiêu dùng


Điểm cần nhấn mạnh: với lợi suất TPCP 10 năm ở 4.40% và lãi suất tiền gửi 6.65%, định giá cổ phiếu Việt Nam không còn được hỗ trợ bởi môi trường lãi suất siêu thấp như giai đoạn 2023–2024. Câu chuyện tăng trưởng lợi nhuận phải làm việc nặng hơn để biện minh cho bội số định giá.


Thu nhập cố định - đường cong nhiều khả năng dốc lên


Nếu kịch bản cơ sở đúng (lạm phát vượt mục tiêu, thanh khoản căng, tín dụng cần tăng tốc), lợi suất TPCP kỳ hạn dài sẽ chịu áp lực đi lên nhiều hơn kỳ hạn ngắn. Chiến lược duration ngắn được ưu tiên cho đến khi có tín hiệu rõ ràng rằng lạm phát đã lập đỉnh.


Lịch theo dõi - 7 chỉ báo quyết định trong quý III/2026


  1. CPI MoM tháng 7 và tháng 8. Ngưỡng phân định: nếu vượt 0.5%/tháng, kịch bản rủi ro được kích hoạt.

  2. Giá xăng dầu bán lẻ trong nước theo từng kỳ điều hành - chỉ báo truyền dẫn nhanh nhất.

  3. Lãi suất qua đêm liên ngân hàng sau ngày 15 hàng tháng. Nếu không về vùng dưới 5%, đó là căng thẳng cấu trúc.

  4. Tăng trưởng tín dụng cuối tháng 9. Cần vượt 11% YTD để mục tiêu tăng trưởng còn khả thi.

  5. Tốc độ giải ngân đầu tư công tháng 7–9. Cần trên 100 nghìn tỷ/tháng.

  6. Cán cân thương mại tháng 7–8. Thâm hụt trên 4 tỷ USD/tháng sẽ là tín hiệu cảnh báo tỷ giá.

  7. Chỉ số DXY và cước vận tải biển tuyến Á – Âu. Hai chỉ báo dẫn dắt cho cả tỷ giá lẫn lạm phát.


Bảng dữ liệu vĩ mô tổng hợp - 13 tháng gần nhất


Chỉ báo 26/06 26/05 26/04 26/03 26/02 26/01 25/12 25/09 25/06
CPI (YoY) 4.69% 5.60% 5.46% 4.65% 3.35% 2.53% 3.48% 3.38% 3.56%
CPI (MoM) -0.39% 0.29% 0.84% 1.23% 1.14% 0.05% 0.19% 0.42% 0.48%
PMI 51.8 52.8 50.5 51.2 54.3 52.5 53.0 50.4 48.9
IIP (YoY) 12.71% 8.79% 9.30% 7.20% 1.00% 19.40% 10.10% 13.60% 8.00%
Bán lẻ (YoY) 14.80% 11.83% 12.06% 12.05% 8.50% 8.20% 9.80% 11.30% 8.30%
Xuất khẩu (tỷ USD) 50.79 47.00 45.72 46.52 33.19 43.30 44.05 42.88 39.84
Nhập khẩu (tỷ USD) 53.43 52.41 50.48 47.38 34.22 45.24 44.69 39.91 36.72
Cán cân TM (tỷ USD) -2.64 -5.42 -4.77 -0.87 -1.03 -1.94 -0.64 2.97 3.12
FDI thực hiện (YTD) 13.03 9.75 7.40 5.41 3.21 1.68 27.62 18.80 11.72
FDI đăng ký (YTD) 34.65 24.81 18.73 15.20 6.03 2.58 38.42 28.54 21.51
Tín dụng (YTD) 7.73% 5.96% 4.59% 3.18% 1.33% 1.19% 19.07% 13.86% 9.91%
LS qua đêm LNH 12.49% 6.97% 3.88% 9.57% 4.70% 5.09% 1.77% 4.38% 6.45%
LS huy động 12T NHTMNN 5.90% 5.90% 5.90% 5.90% 5.20% 5.20% 5.20% 4.68% 4.68%
Lợi suất TPCP 10 năm 4.40% 4.32% 4.23% 4.21% 4.12% 4.06% 4.03% 3.62% 3.21%
USD/VND (tự do) 26,720 26,400 26,700 27,920 26,680 26,450 26,750 26,490 26,370


Nguồn: GSO, SBV, S&P Global, Bloomberg, FiinPro-X. Tổng hợp và phân tích bởi EBC Financial Group.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)


Tăng trưởng GDP quý II/2026 của Việt Nam là bao nhiêu?


GDP quý II/2026 tăng 8.39% so với cùng kỳ năm trước, đưa tăng trưởng 6 tháng đầu năm lên 8.18% - mức cao nhất trong giai đoạn 2022–2026. Khu vực công nghiệp và xây dựng dẫn dắt với mức tăng 10.51% và đóng góp 50.07% vào mức tăng chung.


Việt Nam có đạt được mục tiêu tăng trưởng hai chữ số năm 2026 không?


Về mặt số học, để cả năm đạt 10%, nửa cuối 2026 cần tăng khoảng 11.9%. Đây là mức chỉ thấp hơn kỷ lục quý III/2022 (~13.7%) - nhưng kỷ lục đó có được nhờ nền so sánh cực thấp từ giai đoạn giãn cách 2021. Đạt 11.9% trên một nền so sánh đã cao là thách thức rất lớn, đòi hỏi giải ngân đầu tư công tăng tốc hơn hai lần và tín dụng bứt phá. Kịch bản cơ sở hợp lý hơn là 8.5%–9.2% cho cả năm.


Vì sao CPI tháng 6/2026 giảm dù lạm phát cả năm vẫn cao?


CPI tháng 6 giảm 0.39% so với tháng trước chủ yếu do nhóm giao thông giảm 4.85% MoM khi giá xăng giảm 10.05% và dầu diezen giảm 10.63%. Tuy nhiên so với cùng kỳ, CPI vẫn tăng 4.69%, và bình quân 6 tháng tăng 4.38% - phản ánh mặt bằng giá đã thiết lập ở mức cao từ cú sốc đầu quý. Một tháng giảm không đảo ngược được xu hướng cả năm.


Lạm phát Việt Nam cuối năm 2026 có thể lên bao nhiêu?


Do nền so sánh nửa cuối 2025 rất thấp (lạm phát cộng dồn chỉ ~1.4%), chỉ cần CPI chạy ở mức 0.35%/tháng trong nửa cuối 2026, CPI tháng 12 sẽ vượt 5.4% YoY. Với giá dầu quanh 90 USD/thùng và rủi ro gián đoạn Hormuz – Biển Đỏ, kịch bản cơ sở của chúng tôi là CPI bình quân cả năm 4.8%–5.3%, tức nhiều khả năng vượt trần mục tiêu 4.5%.


Xung đột Mỹ – Iran tác động thế nào đến kinh tế Việt Nam?


Qua bốn kênh chính: (1) giá xăng dầu nhập khẩu tăng, truyền dẫn nhanh vào CPI nhóm giao thông; (2) cước vận tải biển tăng do cả Hormuz lẫn Biển Đỏ bị đe dọa, buộc tàu vòng Mũi Hảo Vọng; (3) nới rộng hóa đơn nhập khẩu năng lượng, gây áp lực lên cán cân thương mại và tỷ giá; (4) tăng nhu cầu trú ẩn an toàn, có thể đẩy DXY lên và gây sức ép lên VND. Với độ mở thương mại gấp khoảng hai lần GDP, Việt Nam nhạy cảm hơn mức trung bình khu vực với loại cú sốc này.


Vì sao tăng trưởng tín dụng chỉ 7.73% trong khi GDP tăng 8.18%?


Đây là điều bất thường với một nền kinh tế có tỷ lệ tín dụng/GDP trên 130%. Nguyên nhân có thể là sự kết hợp của: cầu tín dụng yếu từ khu vực doanh nghiệp trong nước (khớp với PMI chỉ 51.8 điểm), nguồn huy động tăng chậm (tiền gửi dân cư chỉ tăng 0.98% YTD đến tháng 3), và tăng trưởng năm nay dựa nhiều hơn vào FDI cùng đầu tư công thay vì đòn bẩy nội địa. Nếu theo mô hình mùa vụ 2025, tín dụng cả năm 2026 có thể kết thúc quanh 14.9%, so với 19.07% của 2025.


Lãi suất qua đêm 12.49% có phải dấu hiệu khủng hoảng thanh khoản?


Chưa. Mức 12.49% ghi nhận đúng ngày 30/6 - thời điểm các ngân hàng cân đối chỉ tiêu cuối quý - và đã hạ nhanh về 5.95%–6.62% trong tuần đầu tháng 7. Đây là biến động mùa vụ. Tuy nhiên mức đỉnh cao gần gấp đôi so với cùng kỳ 2025 (6.45%) cho thấy đệm thanh khoản của hệ thống mỏng hơn. Chỉ báo cần theo dõi là liệu lãi suất qua đêm có quay về vùng dưới 5% trong giữa tháng hay không.


Tỷ giá USD/VND sẽ diễn biến ra sao trong nửa cuối 2026?


VND đã ổn định bất thường trong nửa đầu năm (-0.05% YTD) nhờ DXY giảm từ 110 xuống ~100, chênh lệch lợi suất VN – Mỹ thu hẹp còn -8 điểm cơ bản, và dòng FDI giải ngân kỷ lục. Nhưng biên độ dao động thị trường tự do đã lên tới 6.4% (từ 26,240 đến 27,920). Với hóa đơn năng lượng tăng và rủi ro DXY hồi phục, kịch bản cơ sở là USD/VND thị trường tự do lên vùng 26,800–27,500 vào cuối năm.


Thâm hụt thương mại 16.6 tỷ USD trong 6 tháng có đáng lo không?


Cần đọc theo cấu trúc. Nhập khẩu tăng 45.2% YoY trong tháng 6 phần lớn phục vụ tư liệu sản xuất cho chu kỳ đầu tư - khớp với tích lũy tài sản tăng 15.2% và FDI thực hiện kỷ lục. Theo cách đọc này, thâm hụt hôm nay là năng lực xuất khẩu 2027–2028. Rủi ro nằm ở chỗ nếu một phần nhập khẩu chỉ là front-loading trước rủi ro thuế quan hoặc do giá năng lượng cao, thì nó sẽ không chuyển thành sản lượng. Chỉ báo phân định: diễn biến IIP quý III trong khi nhập khẩu chậm lại.


Nhà đầu tư nên theo dõi chỉ báo nào nhất?


Ba chỉ báo có tính dẫn dắt cao nhất: CPI MoM hàng tháng (ngưỡng cảnh báo 0.5%), lãi suất qua đêm liên ngân hàng giữa tháng (ngưỡng cảnh báo trên 5%), và giá dầu Brent cùng cước vận tải biển tuyến Á – Âu. Ba chỉ báo này sẽ quyết định chính sách tiền tệ, tỷ giá và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp trong quý III–IV.


Nền kinh tế mạnh đang bước vào giai đoạn phải chọn ưu tiên


Số liệu tháng 6/2026 xác nhận Việt Nam vẫn là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á, với động lực đến từ đúng chỗ: công nghiệp chế biến chế tạo, đầu tư mở rộng năng lực và dòng vốn FDI kỷ lục. Chất lượng tăng trưởng - thể hiện qua tích lũy tài sản tăng 15.2% và tín dụng tăng chậm hơn GDP danh nghĩa - thực chất tốt hơn nhiều chu kỳ trước.


Nhưng ba mâu thuẫn đang lộ diện và sẽ định hình nửa cuối năm:


Thứ nhất, giữa tăng trưởng và lạm phát. Mục tiêu 11.9% cho nửa cuối năm đòi hỏi bơm tín dụng và giải ngân mạnh, đúng vào lúc cú sốc dầu lần hai đang đẩy lạm phát lên trên nền so sánh cực thấp.


Thứ hai, giữa tỷ giá và thanh khoản. Việc VND gần như bất động trong khi các đồng tiền khu vực mất giá 4–8% không phải miễn phí. Lãi suất qua đêm 12.49% là một trong những hóa đơn của sự ổn định đó.


Thứ ba, giữa độ mạnh và độ rộng. IIP tăng 12.71% nhưng PMI chỉ 51.8 điểm - tăng trưởng đang tập trung ở một nhóm nhỏ doanh nghiệp FDI quy mô lớn, khiến nền kinh tế mạnh về tổng thể nhưng mong manh trước các cú sốc mang tính điểm.


Với nhà đầu tư và nhà giao dịch, thông điệp cốt lõi là: giai đoạn "mọi thứ đều tốt" của nửa đầu 2026 đã kết thúc. Nửa cuối năm sẽ đòi hỏi định vị có chọn lọc theo độ nhạy với giá dầu, chi phí vốn và tỷ giá - thay vì đơn giản đặt cược vào câu chuyện tăng trưởng chung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.