Đăng vào: 2026-07-20
Cập nhật vào: 2026-07-20
Giá dầu thế giới tiếp tục tăng mạnh trong phiên sáng 20/7. Hợp đồng Brent giao tháng 9 tăng $2.09, tương đương 2.37%, lên $90.19/thùng. Hợp đồng WTI giao tháng 8 tăng $1.71, tương đương 2.07%, đạt $84.20/thùng tại thời điểm 2h41 GMT, tức 9h41 theo giờ Việt Nam. Cả hai loại dầu thô chuẩn Brent và WTI đều chạm mức cao nhất kể từ giữa tháng 6.

Đợt tăng này không chỉ phản ánh tin tức quân sự. Brent đang mang một phần bù lớn hơn cho rủi ro vận chuyển dầu đường biển, trong khi tồn kho trên bờ, khả năng lọc dầu và lượng nhiên liệu sẵn có tại các thị trường tiêu thụ vẫn căng hơn những gì tổng tồn kho toàn cầu thể hiện.
| Chỉ báo | Mức cập nhật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Brent futures tháng 9 | $90.19/thùng, tăng 2.37% | Cao nhất kể từ 11/6 |
| WTI futures tháng 8 | $84.20/thùng, tăng 2.07% | Cao nhất kể từ 12/6 |
| Brent–WTI spread | $5.99/thùng | Brent cao hơn WTI khoảng 7.1% |
| Spread phiên trước | Khoảng $5.61/thùng | Chênh lệch đã nới thêm $0.38 |
| Biến động tuần trước | Brent +15.9%, WTI +15.5% | Đà tăng mạnh nhất nhiều tháng |
| Tín hiệu cần theo dõi | Lưu lượng tàu qua Hormuz | Quyết định phần bù rủi ro ngắn hạn |
Chênh lệch Brent–WTI tăng từ khoảng $5.61 lên $5.99/thùng vì Brent tăng nhanh hơn WTI. Đây là dấu hiệu đáng chú ý. Brent đại diện sát hơn cho dầu đường biển và thị trường ngoài Mỹ, nên phản ứng mạnh hơn khi chi phí vận tải, bảo hiểm và độ tin cậy giao hàng tại Trung Đông xấu đi.
WTI vẫn được hỗ trợ bởi tồn kho dầu thô Mỹ thấp, nhưng thị trường Mỹ ít phụ thuộc trực tiếp vào dầu đi qua Hormuz hơn các nền kinh tế châu Á. Vì vậy, spread nới rộng đang phản ánh rủi ro quốc tế nhiều hơn sự thiếu hụt đồng đều trên toàn cầu.
Chất xúc tác trực tiếp là sự suy giảm hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz khi xung đột Mỹ và Iran leo thang trở lại. Chỉ bốn tàu đi qua eo biển trong ngày Chủ nhật, giảm từ tám tàu một ngày trước đó. Một số tàu chở dầu và sản phẩm dầu đã đi vào khu vực nhưng số lượng vẫn thấp so với trạng thái vận hành thông thường.
Hormuz không phải một tuyến vận tải có thể thay thế dễ dàng. Dòng dầu qua đây từng đạt khoảng 20 triệu thùng/ngày trong năm 2024, tương đương gần 20% tiêu thụ nhiên liệu lỏng toàn cầu và hơn một phần tư thương mại dầu đường biển. Đây là một trong các yếu tố tác động đến giá dầu mạnh mẽ nhất, đặc biệt khi Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc là những thị trường chịu mức độ phơi nhiễm lớn nhất.
Tuy nhiên, lưu lượng tàu giảm không đồng nghĩa 20 triệu thùng/ngày đã biến mất. Rủi ro hiện gồm ba lớp: tàu đến chậm, chi phí bảo hiểm và vận tải tăng, và khả năng sản lượng phải đóng cửa nếu dầu không thể rời cảng. Chỉ lớp thứ ba mới tạo ra thiếu hụt vật chất bền vững.
Đây là lý do giá Brent vượt $90 nhưng chưa lập lại đỉnh $118/thùng từng ghi nhận trong quý II. Thị trường đang trả thêm cho xác suất gián đoạn, nhưng chưa định giá một kịch bản đóng cửa hoàn toàn và kéo dài của Hormuz.
Nguồn cung thế giới đã phục hồi đáng kể nhưng chưa bình thường hóa. Sản lượng dầu toàn cầu tăng 4.1 triệu thùng/ngày trong tháng 6, lên 98.8 triệu thùng/ngày, sau khi một phần dòng chảy qua Hormuz được nối lại. Dù vậy, sản lượng vẫn thấp hơn khoảng 9.4 triệu thùng/ngày so với trước xung đột.
Khả năng thay thế Hormuz cũng có giới hạn. Các tuyến đường ống của Saudi Arabia và UAE có thể cung cấp khoảng 4.7 triệu thùng/ngày công suất tránh eo biển, chỉ bù được một phần nhỏ so với lượng dầu thường xuyên đi qua tuyến hàng hải này.
Điều đó tạo ra sự khác biệt giữa “có dầu” và “có dầu đúng nơi, đúng thời điểm”. Một thùng dầu nằm trên tàu chờ hành trình không có cùng giá trị tức thời với dầu đã ở gần nhà máy lọc dầu. Khi thời gian giao hàng kéo dài, bên mua phải tăng lượng dự trữ an toàn và trả premium cao hơn để bảo đảm nguồn nguyên liệu.
Tồn kho toàn cầu minh họa rõ vấn đề này. Tổng lượng dầu quan sát được tăng 21 triệu thùng trong tháng 6, nhưng tồn kho tại OECD vẫn giảm 62 triệu thùng. Phần tăng chủ yếu nằm ở dầu đang vận chuyển trên biển, trong khi dầu trên bờ tiếp tục bị rút xuống.
Nói cách khác, thị trường không thiếu dầu theo cách đồng đều. Thị trường đang thiếu dầu có thể tiếp cận nhanh và thiếu sự chắc chắn về lịch giao hàng.
Tại Mỹ, tồn kho dầu thô thương mại giảm 1.7 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 10/7, xuống 409.7 triệu thùng, thấp hơn khoảng 6% so với trung bình 5 năm. Tồn kho xăng giảm 1.5 triệu thùng và thấp hơn 8% so với trung bình mùa vụ. Tồn kho nhiên liệu chưng cất tăng 4.6 triệu thùng nhưng vẫn thấp hơn 11%.
Các nhà máy lọc dầu Mỹ vận hành ở 96.2% công suất, với đầu vào khoảng 17.1 triệu thùng/ngày. Công suất cao nhưng tồn kho xăng và diesel vẫn thấp cho thấy nút thắt không chỉ nằm ở dầu thô. Nguồn cung nhiên liệu thành phẩm vẫn chưa tạo được vùng đệm đủ lớn.
Biên lợi nhuận lọc xăng, diesel và nhiên liệu bay trong quý II đều cao hơn mạnh so với cùng kỳ. Crack spread xăng trung bình tăng 60%, còn diesel và jet fuel cao hơn gấp đôi năm trước. Xuất khẩu diesel và nhiên liệu bay của Mỹ cũng tăng lên mức kỷ lục khi người mua quốc tế tìm nguồn thay thế cho hàng hóa Trung Đông.
Ở phía cầu, tín hiệu chưa đủ mạnh để tự giải thích mức Brent trên $90. Nhu cầu xăng Mỹ trong bốn tuần gần nhất giảm 1.1% so với cùng kỳ, diesel giảm 2.1%, trong khi nhiên liệu bay tăng 2.3%. Điều này cho thấy đà tăng hiện tại chủ yếu đến từ nguồn cung, logistics và tồn kho hơn là một chu kỳ tiêu thụ bùng nổ.

Brent có thể tiến vào vùng $95 đến $100 nếu số tàu qua Hormuz tiếp tục giảm, các chuyến hàng bị hủy hoặc sản lượng tại vùng Vịnh phải đóng cửa vì thiếu khả năng xuất khẩu. Đối với những ai đang tham gia giao dịch dầu mỏ quốc tế, tín hiệu xác nhận quan trọng nhất là xuất khẩu vật chất giảm cùng với tồn kho OECD và Mỹ tiếp tục đi xuống.
Mốc $100 không phải kết quả tự động của căng thẳng quân sự. Thị trường cần bằng chứng cho thấy dầu thực sự bị mất khỏi chuỗi cung ứng, thay vì chỉ bị chậm vài ngày.
Brent có thể dao động trong vùng $84 đến $92 nếu giao thông qua Hormuz duy trì ở mức thấp nhưng không bị chặn hoàn toàn. Xuất khẩu tiếp tục được thực hiện, song cước vận tải, bảo hiểm và thời gian giao hàng vẫn cao.
Đây là kịch bản phù hợp nhất khi phần bù rủi ro còn tồn tại nhưng thị trường chưa chứng kiến một cú giảm lớn về sản lượng.
Brent có thể quay xuống dưới $84 nếu lưu lượng tàu phục hồi, các nhà máy lọc dầu Trung Đông tái khởi động và tồn kho trên bờ bắt đầu tăng. Khi đó, trọng tâm sẽ chuyển từ địa chính trị sang nguy cơ dư cung.
Dự báo cơ sở công bố đầu tháng 7 cho rằng Brent có thể trung bình $74/thùng trong quý III, giảm còn $70 trong quý IV và $65 trong năm 2027. Tuy nhiên, đường dự báo này được hoàn thành trước đợt leo thang mới, nên phù hợp hơn với kịch bản Hormuz bình thường hóa thay vì diễn biến hiện tại.
Giá bán lẻ trong nước đang áp dụng từ 15h ngày 16/7. E5 RON92 không cao hơn 19.826 đồng/lít, E10 RON95-III không cao hơn 20.550 đồng/lít, diesel 0.05S không cao hơn 23.329 đồng/lít và dầu mazut không cao hơn 14.459 đồng/kg.
Diesel là điểm chịu sức ép lớn nhất. Trong chu kỳ điều hành gần nhất, giá thành phẩm diesel tham chiếu tăng 17.03%, mạnh hơn mức tăng 5.35% của xăng RON92 và 6.39% của RON95. Điều này giải thích vì sao diesel bán lẻ tăng 1.584 đồng/lít, cao hơn đáng kể mức tăng của xăng.
Chuỗi truyền dẫn không đi thẳng từ Brent tới cây xăng. Giá bán lẻ còn phụ thuộc giá thành phẩm, tỷ giá, premium nhập khẩu, vận chuyển, thuế, phí và cơ chế điều hành. Vì vậy, Brent tăng trong một phiên chưa chắc khiến giá xăng tăng ngay, nhưng việc Brent duy trì trên $90 trong phần lớn chu kỳ tính giá sẽ làm áp lực điều chỉnh lớn hơn.
Diesel đắt hơn tác động trực tiếp tới xe tải, logistics, khai thác thủy sản, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Đây là kênh truyền lạm phát rộng hơn xăng cá nhân vì chi phí vận chuyển có thể được phân bổ vào giá của nhiều loại hàng hóa.
Lúc 9h41 ngày 20/7 theo giờ Việt Nam, Brent giao tháng 9 ở mức $90.19/thùng, tăng 2.37%. WTI giao tháng 8 đạt $84.20/thùng, tăng 2.07%. Giá có thể tiếp tục thay đổi trong phiên giao dịch quốc tế.
Giá dầu tăng chủ yếu vì lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz giảm và xung đột Mỹ, Iran leo thang. Tồn kho trên bờ thấp cùng thị trường xăng, diesel và nhiên liệu bay thắt chặt khiến phản ứng giá mạnh hơn.
Brent phản ánh thị trường dầu đường biển quốc tế, còn WTI gắn chặt hơn với hệ thống dầu nội địa Mỹ. Brent thường nhạy cảm hơn với vận tải Trung Đông, trong khi WTI chịu ảnh hưởng lớn từ tồn kho, sản lượng và công suất lọc dầu Mỹ.
Brent có thể vượt $100 nếu xuất khẩu vật chất từ vùng Vịnh giảm kéo dài, không chỉ khi xuất hiện cảnh báo hoặc đe dọa. Lưu lượng tàu, sản lượng bị đóng cửa và tốc độ rút tồn kho là ba tín hiệu cần xác nhận.
XTIUSD thường là mã giao dịch đại diện cho hình thức giao dịch CFD dầu thô WTI định giá bằng US Dollar. Giá có thể chênh lệch với hợp đồng tương lai NYMEX do spread, nguồn báo giá, thời điểm rollover và tháng hợp đồng cơ sở.
Giá dầu đang tăng vì thị trường định giá lại độ tin cậy của nguồn cung Trung Đông. Brent vượt $90 và spread với WTI nới rộng cho thấy rủi ro tập trung tại dầu đường biển, vận tải và thị trường nhiên liệu quốc tế.
Hướng đi tiếp theo phụ thuộc vào dữ liệu vật chất, không chỉ tiêu đề địa chính trị. Nếu số chuyến hàng giảm, sản lượng bị đóng cửa và tồn kho tiếp tục rút, vùng $95 đến $100 sẽ trở nên khả thi hơn. Nếu Hormuz phục hồi và nhiên liệu thành phẩm được bổ sung, phần bù rủi ro có thể thu hẹp nhanh.