Đăng vào: 2026-07-16
Cập nhật vào: 2026-07-16
Giá dầu tiếp tục đi lên trong ngày 16/7/2026, với Brent kỳ hạn tháng 9 tăng 1% lên $85,93/thùng, còn WTI kỳ hạn tháng 8 tăng 1,6% lên $80,56/thùng. Đà tăng xuất hiện sau khi căng thẳng Mỹ, Iran leo thang trở lại và rủi ro gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz được thị trường định giá mạnh hơn, đồng thời làm nổi bật sự khác biệt trong định giá giữa Brent và WTI trong các bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Diễn biến này quan trọng với Việt Nam vì giá dầu thế giới không chỉ ảnh hưởng tới giá xăng, mà còn tác động trực tiếp tới dầu diesel, chi phí vận tải, logistics, hàng không và mặt bằng lạm phát. Khi Brent tăng nhanh hơn WTI, thị trường đang phản ánh rủi ro lớn hơn đối với dầu giao bằng đường biển, trong khi Việt Nam là nền kinh tế nhập khẩu nhiều sản phẩm xăng dầu thành phẩm.

Brent tháng 9 tăng lên $85,93/thùng, cao hơn $0,98 so với mức chốt phiên $84,95/thùng.
WTI tháng 8 tăng lên $80,56/thùng, cao hơn $0,96 so với mức chốt phiên $79,60/thùng.
Chênh lệch Brent, WTI nới lên khoảng $5,37/thùng, cho thấy rủi ro nguồn cung đường biển đang được phản ánh rõ hơn vào Brent.
Tồn kho dầu thô thương mại Mỹ giảm 1,7 triệu thùng xuống 409,7 triệu thùng, thấp hơn khoảng 6% so với trung bình 5 năm.
Tồn kho xăng Mỹ giảm 1,5 triệu thùng xuống 210,5 triệu thùng, trong khi sản phẩm chưng cất tăng 4,6 triệu thùng lên 108,2 triệu thùng.
Giá xăng dầu trong nước hiện áp dụng theo kỳ điều hành gần nhất, với E5 RON92 tối đa 19.191 đồng/lít, E10 RON95 tối đa 20.003 đồng/lít và diesel 0.05S tối đa 21.745 đồng/lít.
Ngắn hạn, Brent cần giữ trên vùng $84 đến $85 để duy trì quán tính tăng; nếu vượt $90, áp lực lên diesel và chi phí vận tải sẽ rõ hơn.
| Loại dầu | Kỳ hạn | Giá mới nhất | Thay đổi theo $ | Thay đổi theo % | Mốc kỹ thuật hoặc ý nghĩa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| Brent | Tháng 9/2026 | $85,93/thùng | +$0,98 | +1,0% | Vượt $85 cho thấy premium địa chính trị quay lại |
| WTI | Tháng 8/2026 | $80,56/thùng | +$0,96 | +1,6% | Vùng $80 là mốc tâm lý quan trọng với dầu Mỹ |
| Brent, WTI spread | Kỳ hạn gần | khoảng $5,37/thùng | mở rộng | không áp dụng | Rủi ro vận tải biển đang hỗ trợ Brent mạnh hơn WTI |
Brent tăng trên $85 không đơn thuần là phản ứng với một bản tin địa chính trị. Đây là dấu hiệu thị trường đang cộng lại phần bù rủi ro vào dầu giao bằng đường biển, đặc biệt khi eo biển Hormuz vẫn là tuyến vận chuyển trọng yếu của dầu Trung Đông. WTI tăng mạnh hơn theo % trong phiên, nhưng Brent vẫn duy trì mức giá tuyệt đối cao hơn vì gắn trực tiếp hơn với cân bằng dầu toàn cầu.
Chênh lệch Brent, WTI quanh $5,37/thùng cũng là tín hiệu cần chú ý. Khi spread mở rộng, nhà đầu tư thường hiểu rằng rủi ro nằm nhiều hơn ở nguồn cung quốc tế, chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải và dầu xuất khẩu ngoài Mỹ. Với Việt Nam, Brent quan trọng hơn WTI trong việc định hướng giá nhập khẩu thành phẩm và kỳ vọng giá xăng dầu trong nước.
Thị trường hiện định giá hai lực trái chiều. Một bên là kỳ vọng nguồn cung phục hồi sau giai đoạn gián đoạn tại vùng Vịnh. Bên còn lại là tồn kho thương mại thấp, sản phẩm lọc dầu chưa thật sự dồi dào và nguy cơ căng thẳng Mỹ, Iran đẩy mối nguy hiểm tại eo biển Hormuz lên mức báo động cao, đe dọa đảo chiều dòng chảy dầu toàn cầu.
Dữ liệu tồn kho Mỹ cho thấy thị trường dầu thô chưa có vùng đệm lớn để bảo vệ hoạt động giao dịch năng lượng quốc tế khỏi những cú sốc. Tồn kho dầu thô thương mại giảm 1,7 triệu thùng xuống 409,7 triệu thùng, thấp hơn 6% so với trung bình 5 năm. Cushing, điểm giao nhận WTI, tăng 430.000 thùng lên 20 triệu thùng, giúp giảm bớt phần nào áp lực cục bộ tại thị trường Mỹ.
Điểm đáng chú ý nằm ở sản phẩm lọc dầu. Tồn kho xăng giảm 1,5 triệu thùng xuống 210,5 triệu thùng, thấp hơn 8% so với trung bình 5 năm. Ngược lại, tồn kho sản phẩm chưng cất tăng 4,6 triệu thùng lên 108,2 triệu thùng, nhưng vẫn thấp hơn 11% so với trung bình 5 năm.
Điều này tạo ra tín hiệu không đồng nhất. Dầu thô và xăng vẫn hỗ trợ giá, nhưng sản phẩm chưng cất tăng mạnh có thể hạn chế tốc độ tăng của diesel tại Mỹ. Tuy nhiên, vì tồn kho chưng cất vẫn thấp hơn chuẩn 5 năm, thị trường chưa đủ cơ sở để kết luận áp lực diesel đã kết thúc.
Eo biển Hormuz là điểm nghẽn quan trọng vì kết nối nguồn cung dầu vùng Vịnh với thị trường toàn cầu. Khi rủi ro quân sự hoặc phong tỏa tăng, Brent thường phản ứng mạnh hơn WTI do Brent phản ánh tốt hơn dầu giao bằng đường biển và tâm lý của người mua tại châu Âu, châu Á.
IEA cho biết xuất khẩu dầu vùng Vịnh, gồm cả dòng đi vòng qua Hormuz, đã tăng 6,5 triệu thùng/ngày trong tháng 6 lên 16,1 triệu thùng/ngày, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức bình quân 24 triệu thùng/ngày trước chiến tranh. Khoảng cách này cho thấy thị trường chưa quay lại trạng thái bình thường, dù dòng chảy đã phục hồi một phần.
Đây là lý do giá dầu có thể tăng nhanh dù dữ liệu cung đã tốt hơn so với tháng trước. Khi thị trường thiếu niềm tin vào độ ổn định của tuyến vận tải, chỉ cần thêm một tín hiệu quân sự mới cũng đủ làm premium tăng trước khi nguồn cung vật chất thật sự giảm.
IEA ghi nhận nguồn cung dầu toàn cầu tháng 6 phục hồi 4,1 triệu thùng/ngày lên 98,8 triệu thùng/ngày, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 9,4 triệu thùng/ngày so với mức trước chiến tranh. Nguồn cung phục hồi là tín hiệu giảm áp lực, nhưng mức thiếu hụt so với trạng thái bình thường vẫn quá lớn để thị trường bỏ qua rủi ro.
Tổ chức khối các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ lại có góc nhìn nhu cầu lạc quan hơn. Trong báo cáo tháng 7, tổ chức này dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 tăng khoảng 780.000 thùng/ngày và năm 2027 tăng 1,94 triệu thùng/ngày. Chênh lệch quan điểm giữa OPEC và IEA rất quan trọng, vì IEA dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 giảm 1 triệu thùng/ngày trước khi phục hồi 2 triệu thùng/ngày trong năm 2027.
Điểm tạo khác biệt lớn hiện nay là sản phẩm lọc dầu. IEA cho biết crack spread và biên lợi nhuận lọc dầu tăng lên mức cao nhất 4 năm vào đầu tháng 7, do dầu thô từng giảm nhanh nhưng sản phẩm tinh chế vẫn khan. Công suất lọc dầu toàn cầu tháng 6 tăng 1,5 triệu thùng/ngày, nhưng vẫn thấp hơn 6 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ. Vì vậy, giá xăng và dầu diesel có thể không giảm cùng tốc độ với dầu thô.
| Mặt hàng | Giá tối đa hoặc giá bán lẻ tham chiếu | Thay đổi so với kỳ trước | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xăng E5 RON92 | 19.191 đồng/lít | giảm 539 đồng/lít so với kỳ trước | Giá tối đa theo kỳ điều hành gần nhất |
| Xăng E10 RON95 | 20.003 đồng/lít | giảm khoảng 410 đồng/lít theo bảng bán lẻ Petrolimex | Thay thế vai trò tham chiếu của RON95 thông thường tại nhiều bảng giá |
| Diesel 0.05S | 21.745 đồng/lít | tăng 569 đồng/lít so với kỳ trước | Tác động mạnh tới vận tải và logistics |
| Dầu hỏa | 21.610 đồng/lít tại Petrolimex vùng 1 | tăng khoảng 650 đồng/lít tại vùng 1 | Dữ liệu bán lẻ Petrolimex |
| Mazut 180CST 3.5S | 13.735 đồng/kg | chưa có số thay đổi chính thức trong dữ liệu đang kiểm chứng | Giá tối đa theo công bố |
| Quỹ bình ổn | có áp dụng cơ chế trích lập, chi sử dụng | tùy mặt hàng | Thực hiện theo quyết định điều hành gần nhất |
Giá bán lẻ trong nước không chuyển động theo giá dầu thế giới theo tỷ lệ 1:1. Lý do là chu kỳ điều hành sử dụng giá thành phẩm xăng dầu thế giới, thuế, phí, tỷ giá, chi phí định mức, premium nhập khẩu và Quỹ bình ổn. Vì vậy, Brent tăng hôm nay không nhất thiết làm giá xăng tăng ngay hôm nay, nhưng sẽ tạo áp lực cho kỳ điều hành tiếp theo nếu mức giá cao được duy trì.
Diesel cần được theo dõi riêng với xăng. Xăng phản ánh nhu cầu đi lại và mùa tiêu thụ, trong khi diesel gắn chặt với vận tải hàng hóa, khai khoáng, xây dựng, nông nghiệp và sản xuất. Khi diesel tăng nhanh hơn xăng, chi phí đầu vào của doanh nghiệp có thể tăng trước khi người tiêu dùng cảm nhận qua giá hàng hóa cuối cùng.
Với giá E5 RON92 quanh 19.191 đồng/lít và diesel 0.05S quanh 21.745 đồng/lít, chênh lệch giữa xăng phổ thông và dầu diesel đang phản ánh tình trạng sản phẩm chưng cất vẫn nhạy cảm với nguồn cung toàn cầu. Đây là điểm nhiều bài tin nhanh thường bỏ qua, nhưng lại rất quan trọng với lạm phát chi phí tại Việt Nam.

Kịch bản tăng xảy ra nếu Brent giữ vững vùng $85 và tiến tới kiểm định $90/thùng. Điều kiện kích hoạt gồm căng thẳng Mỹ, Iran kéo dài, lưu lượng qua Hormuz giảm, bảo hiểm hàng hải tăng hoặc xuất khẩu sản phẩm lọc dầu Trung Đông phục hồi chậm. Khi đó, diesel và chi phí vận tải tại Việt Nam sẽ chịu áp lực rõ hơn xăng.
Kịch bản đi ngang phù hợp nếu Brent dao động trong vùng $80 đến $88/thùng. Điều kiện chính là tồn kho Mỹ tiếp tục thấp nhưng không giảm quá mạnh, OPEC+ không phát tín hiệu cắt giảm mới, còn Hormuz không bị gián đoạn nghiêm trọng. Đây là kịch bản khiến giá xăng dầu trong nước biến động theo từng mặt hàng, thay vì tăng đồng loạt.
Kịch bản giảm xuất hiện nếu Brent rơi lại dưới $80/thùng và dòng dầu vùng Vịnh phục hồi ổn định. EIA dự báo Brent bình quân quý 3 ở $74/thùng và giảm về bình quân $65/thùng trong năm 2027 nếu nguồn cung tăng và tồn kho toàn cầu được tái tích lũy. Trong kịch bản này, áp lực lên giá xăng có thể dịu nhanh hơn diesel nếu thị trường sản phẩm chưng cất vẫn thiếu.
Yếu tố đầu tiên là báo cáo tồn kho dầu Mỹ hằng tuần, đặc biệt là dầu thô thương mại, xăng, sản phẩm chưng cất và Cushing. Một tuần giảm tồn kho dầu thô có thể đẩy giá tăng, nhưng nếu sản phẩm chưng cất tăng mạnh, thị trường diesel có thể bớt căng.
Yếu tố thứ hai là quyết định của OPEC+ và khả năng các nước sản xuất lớn thực hiện đúng hạn ngạch. Nếu nguồn cung danh nghĩa tăng nhưng vận tải qua Hormuz vẫn gián đoạn, giá dầu vẫn có thể cao hơn mức mà mô hình cung cầu truyền thống hàm ý.
Yếu tố thứ ba là US Dollar và các chính sách, quyết định tiền tệ từ Ngân hàng Trung ương Mỹ. Chỉ số giá sản xuất Mỹ tháng 6 giảm 0,3%, phần lớn nhờ giá năng lượng hạ trước đó, nhưng giá dầu tăng trở lại có thể làm quá trình giảm lạm phát bớt chắc chắn.
Yếu tố cuối cùng là kỳ điều hành giá xăng dầu trong nước. Người tiêu dùng nên nhìn không chỉ giá Brent, mà cả giá xăng thành phẩm, diesel, tỷ giá VND/USD và biên nhập khẩu. Với doanh nghiệp vận tải, dầu diesel và crack spread quan trọng hơn mức tăng của dầu thô trong một phiên.
Giá dầu tăng vì thị trường định giá lại rủi ro nguồn cung sau căng thẳng Mỹ, Iran và nguy cơ gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz. Tồn kho dầu thô Mỹ giảm 1,7 triệu thùng cũng hỗ trợ giá, nhất là khi tồn kho vẫn thấp hơn trung bình 5 năm.
Hiểu rõ đặc tính của hai chuẩn dầu thô Brent và WTI giúp nhà đầu tư nắm bắt tốt hơn diễn biến thị trường. Brent là chuẩn tham chiếu toàn cầu cho dầu giao bằng đường biển, còn WTI phản ánh nhiều hơn thị trường dầu Mỹ. Khi rủi ro Trung Đông hoặc vận tải biển tăng, Brent thường nhạy hơn WTI. Vì vậy, chênh lệch Brent, WTI mở rộng thường là tín hiệu rủi ro nguồn cung quốc tế tăng.
Giá dầu thế giới tác động tới giá xăng dầu Việt Nam thông qua giá thành phẩm nhập khẩu, tỷ giá, thuế, phí, chi phí định mức và chu kỳ điều hành. Tác động không diễn ra ngay theo tỷ lệ 1:1, nhưng nếu Brent và diesel duy trì cao trong nhiều phiên, áp lực tăng giá trong nước sẽ rõ hơn.
Diesel chịu ảnh hưởng lớn từ nhu cầu vận tải, công nghiệp, nông nghiệp và tình trạng thiếu sản phẩm chưng cất. Khi công suất lọc dầu hoặc xuất khẩu diesel từ các khu vực lớn bị gián đoạn, diesel có thể tăng nhanh hơn xăng dù giá dầu thô không tăng quá mạnh.
Có, nếu Brent vượt vùng $90/thùng với thanh khoản mạnh và rủi ro Hormuz kéo dài. Tuy nhiên, đà tăng sẽ bị hạn chế nếu tồn kho phục hồi, OPEC+ tăng sản lượng thực tế và nhu cầu châu Á yếu. Nhà đầu tư nên theo dõi Brent, WTI spread và tồn kho sản phẩm chưng cất.
Giá dầu ngày 16/7 tăng vì thị trường không còn chỉ nhìn vào cân bằng cung cầu ngắn hạn, mà đang định giá lại rủi ro địa chính trị, tuyến vận tải Hormuz và tồn kho thấp. Brent vượt $85, WTI trở lại vùng $80 và tồn kho dầu thô Mỹ giảm cho thấy tâm lý phòng thủ đã quay lại thị trường năng lượng.
Điểm cần theo dõi tiếp theo không chỉ là Brent có vượt $90 hay không, mà là diesel và sản phẩm lọc dầu có hạ nhiệt hay tiếp tục căng. Với Việt Nam, rủi ro lớn nhất nằm ở độ trễ truyền dẫn từ giá dầu thế giới sang giá xăng dầu trong nước, chi phí vận tải và lạm phát hàng hóa trong các kỳ điều hành sắp tới.