Giá dầu thế giới hôm nay: Brent vượt 95 USD, XTI vượt 88 USD, xăng trong nước sắp tăng?
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Giá dầu thế giới hôm nay: Brent vượt 95 USD, XTI vượt 88 USD, xăng trong nước sắp tăng?

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-07-23   
Cập nhật vào: 2026-07-23

Giá dầu hôm nay tiếp tục leo thang phiên thứ sáu liên tiếp. Ghi nhận lúc khoảng 10h50 ngày 23/7 (giờ Việt Nam) trên Oilprice, dầu Brent giao dịch quanh 95,88 USD/thùng, tăng 1,81 USD tương đương 1,92%; dầu WTI, mã thường gặp trên các nền tảng giao dịch CFD là XTI, ở mức 88,16 USD/thùng, tăng 1,33 USD tương đương 1,53%. Trước đó, chốt phiên 22/7, Brent đã tăng 3,36% lên 94,07 USD/thùng, mức đóng cửa cao nhất gần sáu tuần, có thời điểm chạm 95,47 USD/thùng. Động lực chính không phải cung cầu thuần túy mà là phí rủi ro vận tải: lực lượng Houthi tuyên bố phong tỏa đường biển với Saudi Arabia và đã phóng tên lửa, máy bay không người lái vào hai tàu chở dầu Saudi trên Biển Đỏ, trong khi Mỹ tiến hành đêm không kích thứ 11 liên tiếp nhằm vào Iran.


Với thị trường trong nước, đây là tin không dễ chịu. Chiều nay 23/7 là kỳ điều hành giá của liên Bộ Công Thương và Bộ Tài chính, diễn ra đúng lúc giá thành phẩm tại Singapore đã tăng liên tục suốt chu kỳ tính giá. Tính đến thời điểm bài viết, giá bán lẻ vẫn áp dụng theo kỳ 16/7 với xăng E10RON95-III không cao hơn 20.550 đồng/lít, xăng E5RON92 không cao hơn 19.826 đồng/lít và dầu điêzen 0.05S không cao hơn 23.329 đồng/lít. Các doanh nghiệp đầu mối dự báo mức tăng lần này thuộc nhóm mạnh nhất nhiều tháng qua, và điều đáng chú ý là dầu điêzen, chứ không phải xăng, mới là mặt hàng chịu sức ép lớn nhất.

Giá dầu thế giới hôm nay: Brent vượt 95 USD, XTI vượt 88 USD, xăng trong nước sắp tăng?

Giá dầu hôm nay: Brent và WTI/XTI cập nhật mới nhất


Bảng dưới đây tổng hợp mặt bằng giá dầu thế giới tại thời điểm cập nhật, kèm mốc kỹ thuật và ý nghĩa thị trường của từng chỉ số.


Loại dầu Giá mới nhất (23/7) Mức thay đổi Mốc kỹ thuật, mốc tâm lý gần nhất Ý nghĩa ngắn gọn
Brent (Brent crude, ICE) 95,88 USD/thùng +1,81 USD (+1,92%) Đỉnh phiên 22/7 là 95,47 USD; mốc tâm lý 100 USD Chuẩn giá toàn cầu, đang gánh phí rủi ro vận tải biển cao nhất
WTI/XTI (WTI crude, NYMEX) 88,16 USD/thùng +1,33 USD (+1,53%) Vùng 88 USD là đỉnh sáu tuần; hỗ trợ gần 86,83 USD (đóng cửa 22/7) Neo theo cán cân dầu Mỹ, phản ứng chậm hơn với rủi ro Trung Đông
Chênh lệch Brent-WTI Khoảng 7,72 USD/thùng Nới rộng Vùng 7 đến 8 USD Thị trường định giá rủi ro cho dầu đường biển, không phải dầu nội địa Mỹ
Murban (UAE) 91,04 USD/thùng +1,57 USD (+1,75%) Bám sát Brent Dầu Vùng Vịnh vẫn giao dịch dưới Brent, phản ánh khó khăn xuất khẩu
Rổ OPEC 88,50 USD/thùng +2,40 USD (+2,79%) Dữ liệu trễ hai ngày Xác nhận đà tăng lan sang dầu chua trung bình
Xăng RBOB (Mỹ) 3,452 USD/gallon +0,037 USD (+1,08%) Mốc 3,50 USD Giá bán lẻ xăng Mỹ đã quay lại trên 4 USD/gallon
Heating Oil (đại diện diesel Mỹ) 4,216 USD/gallon +0,067 USD (+1,62%) Vùng 4,20 USD Tăng nhanh hơn dầu thô, cho thấy căng thẳng nằm ở sản phẩm lọc dầu


Nguồn: Oilprice.com, cập nhật khoảng 10h50 ngày 23/7/2026 (giờ Việt Nam). Giá đóng cửa phiên 22/7 theo Reuters.


Brent có đang phản ánh rủi ro toàn cầu hay không?


Câu trả lời là có, và mức phản ánh khá rõ. Brent là chuẩn giá cho dầu giao dịch trên biển, nên mỗi khi một tuyến vận tải bị đe dọa, Brent là nơi thị trường "định giá" rủi ro đó trước tiên. Từ vùng dưới 70 USD/thùng hồi đầu tháng 7, khi bản ghi nhớ Mỹ, Iran ký ngày 17 đến 18/6 khiến giới đầu tư tin rằng eo biển Hormuz sẽ mở lại, Brent đã tăng khoảng 30%.


Điều làm phiên 22 và 23/7 khác các đợt tăng trước là bản chất rủi ro đã đổi. Trước đây thị trường chỉ lo Hormuz. Nay Houthi tuyên bố phong tỏa Saudi Arabia và tấn công tàu chở dầu ngay tại Biển Đỏ, tức là nhắm thẳng vào phương án dự phòng của Riyadh. Tuyến ống East-West (Petroline) dài 1.200 km từ Abqaiq ra cảng Yanbu chính là "lối thoát hiểm" mà Saudi Arabia dùng khi Hormuz tê liệt, đưa khoảng 4 đến 5 triệu thùng/ngày ra Biển Đỏ. Nhưng mọi con tàu rời Yanbu vẫn phải đi qua Bab el-Mandeb.


Khi cả lối chính lẫn lối thoát hiểm cùng bị đe dọa, phí rủi ro không còn là con số tạm thời mà trở thành một phần cấu trúc giá. Đó là lý do Brent giữ được vùng cao dù báo cáo tồn kho Mỹ tuần này nghiêng về hướng giảm giá.


WTI/XTI đang bị chi phối bởi dữ liệu Mỹ hay logistics nội địa?


WTI, hay XTI trên bảng giá CFD, được giao nhận vật lý tại Cushing, bang Oklahoma, một điểm nằm sâu trong đất liền nước Mỹ. Vì vậy WTI phản ứng trước tiên với cán cân nội địa: tồn kho thương mại, công suất lọc dầu, năng lực đường ống và cảng xuất tại Gulf Coast.


Dữ liệu Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố ngày 22/7 cho tuần kết thúc 17/7 cho thấy tồn kho dầu thô thương mại tăng 2,0 triệu thùng lên 411,7 triệu thùng, nhà máy lọc dầu chạy 96,1% công suất và nhập khẩu dầu thô tăng 117.000 thùng/ngày lên 5,8 triệu thùng/ngày. Về lý thuyết, đây là bộ dữ liệu đủ để kìm WTI.


Thực tế WTI vẫn tăng, nhưng tăng chậm hơn Brent. Đó chính là cơ chế: dầu Mỹ có nguồn cung tại chỗ và hạ tầng nội địa tương đối an toàn, nên nó không cần trả phí bảo hiểm chiến tranh như dầu phải qua Hormuz hay Bab el-Mandeb. Người đọc theo dõi XTI trên các nền tảng giao dịch cần hiểu rõ điều này: XTI thường là ký hiệu của WTI trong giao dịch CFD và spot, không phải một loại dầu riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa dầu Brent và WTI sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác rủi ro địa chính trị trên thị trường năng lượng.


Chênh lệch Brent-WTI đang nói gì?


Mức chênh khoảng 7,72 USD/thùng là chỉ báo có giá trị hơn con số tuyệt đối của từng loại dầu. Khi spread nới rộng, thị trường đang nói rằng vấn đề nằm ở khâu vận chuyển và ở dầu quốc tế, chứ không phải ở tổng lượng dầu trên thế giới.


Về lý thuyết, spread rộng khuyến khích Mỹ xuất khẩu nhiều hơn để ăn chênh lệch, và dòng chảy đó sẽ tự thu hẹp khoảng cách. Nhưng cơ chế này cần thời gian và bị chặn bởi bốn nút thắt: chất lượng dầu (WTI nhẹ ngọt, không thay thế được dầu chua Vùng Vịnh cho nhiều nhà máy lọc dầu châu Á), lịch tàu và năng lực cảng, chi phí bảo hiểm chiến tranh, và cấu hình kỹ thuật của nhà máy lọc dầu nhập khẩu.


Vì vậy, nếu trong 24 đến 72 giờ tới spread tiếp tục nới rộng, đó là tín hiệu thị trường tin rủi ro vận tải còn kéo dài. Nếu spread thu hẹp trong khi Brent đi ngang, phí rủi ro đang được tháo bỏ và giá xăng dầu trong nước ở kỳ điều hành sau có thể dễ thở hơn.


Vì sao giá dầu thế giới biến động mạnh?


1. Rủi ro địa chính trị và tuyến vận tải dầu


Đây là biến số áp đảo. Cuộc chiến bùng phát cuối tháng 2/2026 từng đẩy lưu lượng tàu qua Hormuz từ khoảng 130 chuyến/ngày xuống còn khoảng 6 chuyến/ngày vào tháng 3, tức giảm khoảng 95%. Bản ghi nhớ giữa Washington và Tehran ngày 17 đến 18/6 đã giúp dòng chảy phục hồi một phần, nhưng thỏa thuận này đang đổ vỡ.


Cơ chế truyền dẫn từ Hormuz sang Brent không đi qua sản lượng mà đi qua chi phí và xác suất. Khi rủi ro tàu bị tấn công tăng, phí bảo hiểm chiến tranh tăng, chủ tàu đòi cước cao hơn hoặc từ chối tuyến, thời gian giao hàng kéo dài do phải vòng qua mũi Hảo Vọng. Mỗi USD chi phí phát sinh đó được cộng thẳng vào giá dầu giao ngay tại điểm đến, và Brent là chuẩn giá phản ánh trước.


Diễn biến ngày 22 và 23/7 bổ sung ba lớp rủi ro mới: Houthi tấn công trực tiếp hai tàu chở dầu Saudi trên Biển Đỏ, năm tàu chở dầu đổi lộ trình để tránh Bab el-Mandeb, và phái bộ hải quân Aspides của EU khuyến cáo tàu có liên hệ với Israel, Mỹ hoặc Saudi Arabia nên tránh Biển Đỏ và Vịnh Aden. Đây đều là những ví dụ điển hình về các yếu tố ảnh hưởng đến giá dầu thô trên phạm vi toàn cầu. Song song, một vụ tấn công bằng máy bay không người lái đã làm gián đoạn xuất khẩu tại cảng CPC ở Biển Đen, khiến Kazakhstan phải tạm dừng một phần xuất khẩu dầu.


2. Tồn kho dầu thô, SPR và tồn kho sản phẩm lọc dầu


Đây là phần mà phần lớn bản tin giá dầu hôm nay bỏ sót, và cũng là nơi có giá trị thông tin cao nhất.


Số liệu EIA tuần kết thúc 17/7 nhìn bề mặt là tín hiệu giảm giá: dầu thô thương mại tăng 2,0 triệu thùng, xăng tăng 0,8 triệu thùng, nhiên liệu chưng cất tăng 1,4 triệu thùng, tổng tồn kho sản phẩm dầu thương mại tăng tới 11,6 triệu thùng.


Nhưng đọc kỹ sẽ thấy bức tranh ngược lại. Thứ nhất, mọi mức tăng nói trên đều xuất phát từ nền rất thấp: dầu thô vẫn thấp hơn 6% so với trung bình 5 năm, xăng thấp hơn 7%, diesel thấp hơn tới 10%. Thứ hai, Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược Mỹ (SPR) giảm tiếp 5,1 triệu thùng xuống 311,4 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ tháng 3/1983 và đã bốc hơi hơn 104 triệu thùng kể từ khi chiến sự nổ ra cuối tháng 2. Tính gộp cả thương mại lẫn chiến lược, tổng tồn kho dầu thô Mỹ ở mức 726,2 triệu thùng tại thời điểm 10/7, thấp nhất kể từ năm 1984.


Nói cách khác, tồn kho thương mại tăng vài triệu thùng trong khi tấm đệm chiến lược mỏng đi nhanh hơn. Một báo cáo của Văn phòng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ Mỹ (GAO) công bố đầu tháng 7 còn cho biết SPR chỉ có thể rút dầu ở khoảng 61% tốc độ thiết kế và chỉ tiếp nhận lại dầu ở mức 56% công suất. Khi tấm đệm vừa mỏng vừa chậm, thị trường có lý do để không tin vào khả năng hấp thụ một cú sốc nguồn cung kéo dài.


3. Vì sao tồn kho diesel quan trọng hơn tồn kho dầu thô lúc này


Dầu thô không phải thứ người dân đổ vào bình xe. Cái quyết định giá bán lẻ là sản phẩm lọc dầu, và đây mới là nơi thị trường đang thực sự căng.


Chênh lệch giá chế biến (crack spread) là thước đo trực tiếp. Tại Mỹ, crack 3-2-1 trên NYMEX đã lập kỷ lục 64,58 USD/thùng ngày 8/7 rồi vọt lên tới 70 USD/thùng ngày 16/7, mức cao nhất mọi thời đại. Tại châu Âu, crack diesel quanh 70 USD/thùng, crack xăng khoảng 40 USD/thùng, mức cao nhất bốn năm.


Nguyên nhân đến từ phía cung sản phẩm chứ không phải cung dầu thô. Nga, nước xuất khẩu diesel lớn thứ hai thế giới với khoảng 10% nguồn cung toàn cầu, đã cấm xuất khẩu diesel từ ngày 8/7. Ít nhất chín nhà máy lọc dầu lớn tại Vùng Vịnh, gồm Bahrain, Kuwait và Saudi Arabia, đã bị hư hại và ngừng hoạt động trong xung đột. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), xuất khẩu sản phẩm lọc dầu và LPG từ Vùng Vịnh trong tháng 6 vẫn chưa bằng một nửa mức trước chiến tranh, trong khi dòng dầu thô đã hồi phục về gần ba phần tư mức tháng 2.


Đây là chi tiết quan trọng nhất để hiểu giá dầu hôm nay: dầu thô đã quay lại nhanh hơn xăng dầu thành phẩm. Morgan Stanley trong báo cáo ngày 19/7 cảnh báo tồn kho diesel châu Âu có thể rơi xuống mức thấp nhất nhiều năm vào cuối năm. Về phía nhu cầu, EIA cho biết tiêu thụ nhiên liệu bay tại Mỹ tăng 9% so với cùng kỳ, diesel tăng 2% lên 3,7 triệu thùng/ngày và xăng tăng 1% lên 8,9 triệu thùng/ngày, dù tổng nhu cầu sản phẩm dầu giảm nhẹ 1%.


4. Nhu cầu Trung Quốc, Mỹ, châu Âu và hàng không


Trung Quốc là lực cản mạnh nhất với kịch bản dầu tăng bền vững, và mức độ suy giảm lớn hơn nhiều so với hình dung thông thường. Nhập khẩu dầu thô tháng 6 chỉ đạt 29,27 triệu tấn, tương đương khoảng 7,12 triệu thùng/ngày, giảm 41,3% so với cùng kỳ và là mức thấp nhất kể từ tháng 10/2016. Nửa đầu năm, nhập khẩu giảm 11,4%.


Đáng chú ý hơn, công suất chế biến của nhà máy lọc dầu Trung Quốc tháng 6 rơi xuống khoảng 12,47 triệu thùng/ngày, giảm 17,7% so với cùng kỳ và là mức thấp nhất kể từ tháng 3/2020. Với sản lượng nội địa 4,41 triệu thùng/ngày, ước tính Trung Quốc đã rút kho khoảng 940.000 thùng/ngày trong tháng 6, tăng mạnh so với 487.000 thùng/ngày của tháng 5.


Cơ chế tác động ở đây có hai chiều và cần được nói rõ. Trong ngắn hạn, việc Bắc Kinh rút kho thay vì mua giá cao đã giải phóng một lượng dầu đáng kể cho các nước khác, giúp giá không tăng sốc. Nhưng chính điều đó tạo ra rủi ro ẩn: kho dự trữ Trung Quốc không thể rút mãi. Khi Bắc Kinh buộc phải quay lại mua bù, lực cầu dồn nén đó có thể ập vào một thị trường vốn đã thiếu tấm đệm. Đây là biến số vừa giới hạn đà tăng dài hạn, vừa có thể trở thành ngòi nổ tăng giá nếu thời điểm mua trùng với một cú sốc vận tải mới.


5. Chính sách OPEC+ và nguồn cung ngoài OPEC


Liên minh tổ chức OPEC+ đang tăng sản lượng trên giấy nhiều hơn trên thực tế. Ngày 5/7, bảy thành viên nòng cốt gồm Saudi Arabia, Nga, Iraq, Kuwait, Kazakhstan, Algeria và Oman thống nhất nâng hạn ngạch thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, là tháng tăng thứ ba liên tiếp. Từ tháng 4 đến tháng 7, nhóm đã nâng hạn ngạch gần 800.000 thùng/ngày.


Vấn đề là hạn ngạch không tự biến thành thùng dầu. Sản lượng OPEC+ đã lao từ 42,77 triệu thùng/ngày trong tháng 2 xuống 33,13 triệu thùng/ngày trong tháng 5, trước khi hồi phục khoảng 3 triệu thùng/ngày trong tháng 6 lên 36,28 triệu thùng/ngày. Sản lượng của Iraq từng rơi từ 4,3 triệu thùng/ngày xuống dưới 1,5 triệu thùng/ngày trong tháng 5, còn Kuwait đã tuyên bố bất khả kháng từ tháng 3. Nhóm này cũng vừa mất UAE với tư cách thành viên nòng cốt từ đầu tháng 5.


Cuộc họp tiếp theo dự kiến ngày 2/8. Nếu OPEC+ tiếp tục nâng hạn ngạch với quy mô tương tự, nhóm sẽ hoàn tất việc gỡ bỏ đợt cắt giảm 1,65 triệu thùng/ngày của năm 2023 vào tháng 9. Về phía ngoài OPEC, sản lượng dầu thô Mỹ được EIA dự báo bình quân 13,78 triệu thùng/ngày trong năm 2026, còn sản lượng Na Uy tháng 6 vượt dự báo chính thức.


6. Đồng USD, lãi suất và khẩu vị rủi ro


Yếu tố tiền tệ đang đóng vai trò trung tính, thậm chí hơi thuận cho giá dầu. Chỉ số USD Index dao động quanh 101,1 điểm trong phiên 23/7, gần như đi ngang sau chuỗi tăng trước đó. Thông thường USD mạnh sẽ ghìm giá dầu vì dầu được định giá bằng USD, nhưng lần này đồng bạc xanh không đủ mạnh để triệt tiêu lực đẩy địa chính trị.


Điểm cần theo dõi là cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) tuần tới. Thị trường đang định giá lại khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) thắt chặt hơn, một phần chính vì giá năng lượng leo thang. Đây là vòng lặp đáng chú ý: giá dầu cao đẩy kỳ vọng lạm phát lên, kỳ vọng lạm phát đẩy lợi suất và USD lên, USD mạnh lại ghìm giá dầu. Nếu vòng lặp này siết chặt, biến động giá dầu trong hai đến ba tuần tới có thể lớn hơn bình thường.


Phân tích riêng: dự báo chính thức đang lệch xa so với giá dầu hôm nay


Đây là chi tiết gần như không xuất hiện trong các bản tin giá dầu hằng ngày, nhưng lại quan trọng với bất kỳ ai đang lập kế hoạch chi phí.


Báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn (STEO) tháng 7 của EIA, công bố ngày 7/7 với dữ liệu chốt ngày 1/7, dự báo Brent bình quân khoảng 74 USD/thùng trong quý 3/2026, bình quân cả năm 2026 khoảng 82 USD/thùng và giảm về 65 USD/thùng năm 2027. Giả định nền tảng của dự báo này là phần lớn công suất bị đóng cửa tại Trung Đông sẽ trở lại và tồn kho toàn cầu được tái xây dựng.


Vấn đề là dự báo đó được chốt đúng thời điểm Brent rơi xuống dưới 70 USD/thùng vì thị trường tin thỏa thuận Mỹ, Iran sẽ giữ được Hormuz mở. Ba tuần sau, thỏa thuận đổ vỡ và Brent đang giao dịch cao hơn dự báo quý 3 của EIA khoảng 22 USD/thùng, tương đương gần 30%.


Bài học rút ra không phải là EIA sai, mà là mọi con số dự báo hiện nay đều chỉ có giá trị kèm theo giả định về Hormuz và Bab el-Mandeb. Chính IEA cũng lưu ý dự báo nguồn cung năm 2026 của mình phụ thuộc vào điều kiện xung đột hạ nhiệt nhanh chóng.


Khoảng cách giữa các tổ chức càng cho thấy mức độ bất định. Trong báo cáo tháng 7, OPEC dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 tăng 0,8 triệu thùng/ngày lên 105,9 triệu thùng/ngày. IEA dự báo nhu cầu giảm 1,0 triệu thùng/ngày, còn 103,5 triệu thùng/ngày. EIA dự báo giảm 1,2 triệu thùng/ngày, còn 102,8 triệu thùng/ngày. Chênh lệch tuyệt đối giữa dự báo cao nhất và thấp nhất lên tới 3,1 triệu thùng/ngày, còn chênh lệch về tốc độ tăng trưởng là 2,0 triệu thùng/ngày.


Với doanh nghiệp vận tải và logistics, hàm ý thực tế rất rõ: đừng lập ngân sách nhiên liệu quanh một con số dự báo duy nhất. Nên xây ít nhất hai kịch bản, một kịch bản Brent duy trì trên 90 USD/thùng và một kịch bản Brent về vùng 75 đến 80 USD/thùng, rồi tính chi phí biên cho từng kịch bản.


Giá xăng dầu trong nước chịu tác động ra sao?


Giá xăng dầu hôm nay đang áp dụng theo kỳ 16/7


Tính đến 11h00 ngày 23/7, giá bán lẻ vẫn theo thông báo của liên Bộ Công Thương và Bộ Tài chính hiệu lực từ 15h ngày 16/7.


Mặt hàng Giá bán tối đa từ 15h 16/7 Thay đổi so với kỳ trước Trích lập Quỹ BOG Chi sử dụng Quỹ BOG
Xăng E5RON92 19.826 đồng/lít Tăng 635 đồng/lít 0 đồng 0 đồng/lít
Xăng E10RON95-III 20.550 đồng/lít Tăng 547 đồng/lít 0 đồng 0 đồng/lít
Dầu điêzen 0.05S 23.329 đồng/lít Tăng 1.584 đồng/lít 0 đồng 1.500 đồng/lít
Dầu madút 180CST 3.5S 14.459 đồng/kg Tăng 724 đồng/kg 0 đồng 500 đồng/kg


Nguồn: Bộ Công Thương, Công văn 5509/BCT-TTTN ngày 16/7/2026.


Một lưu ý mà nhiều bảng giá đang đăng sai: dầu hỏa không còn là mặt hàng Nhà nước công bố giá cơ sở. Theo Thông tư 21/2026/TT-BCT ngày 28/4/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương, có hiệu lực từ 29/4/2026, cụm từ "dầu hỏa" đã được bãi bỏ khỏi danh mục này. Vì vậy trong kỳ điều hành 16/7 và các kỳ gần đây, liên Bộ chỉ công bố bốn mặt hàng nêu trên. Nếu bạn thấy một bản tin vẫn liệt kê "giá dầu hỏa theo kỳ điều hành", nhiều khả năng đó là dữ liệu cũ.


Giá thế giới đã tăng bao nhiêu trong chu kỳ tính giá?


Đây là con số quyết định, và nó giải thích vì sao diesel tăng gấp gần ba lần xăng ở kỳ trước.


Bình quân giá thành phẩm thế giới giữa kỳ 9/7 và kỳ 16/7, theo liên Bộ, là 100,030 USD/thùng xăng RON92 (tăng 5,35%), 103,692 USD/thùng xăng RON95 (tăng 6,39%), 136,284 USD/thùng dầu điêzen 0,05S (tăng 17,03%) và 486,366 USD/tấn dầu madút (tăng 13,55%).


Hãy để ý con số 136,284 USD/thùng của dầu điêzen. Trong cùng giai đoạn đó, dầu thô Brent giao dịch dưới 90 USD/thùng. Nghĩa là riêng phần chênh lệch chế biến của diesel đã hơn 45 USD/thùng.


Đây chính là điểm mấu chốt mà phần lớn bài viết về giá xăng dầu hôm nay bỏ qua: Việt Nam không nhập khẩu Brent, Việt Nam nhập khẩu giá thành phẩm tại Singapore. Khi crack spread diesel toàn cầu lập kỷ lục vì Nga cấm xuất khẩu và các nhà máy lọc dầu Vùng Vịnh chưa hồi phục, giá diesel trong nước sẽ tăng mạnh ngay cả khi Brent chỉ nhích nhẹ. Ngược lại, nếu Brent giảm mà crack vẫn cao, giá diesel bán lẻ vẫn có thể không giảm tương ứng.


Kỳ điều hành chiều 23/7 và mức tăng dự báo


Theo dự báo của các doanh nghiệp đầu mối và đơn vị theo dõi thị trường, xăng E5RON92 có thể tăng khoảng 1.400 đến 2.000 đồng/lít, xăng E10RON95 tăng khoảng 1.300 đến 1.900 đồng/lít, đưa mặt bằng tiến gần vùng 22.000 đồng/lít. Dầu điêzen được dự báo tăng mạnh nhất, khoảng 1.800 đến 2.500 đồng/lít.


Cần nhấn mạnh: đây là dự báo, chưa phải giá chính thức. Mức tăng thực tế phụ thuộc vào quyết định trích lập hoặc chi sử dụng Quỹ Bình ổn giá của liên Bộ, và sẽ được công bố vào khoảng 15h00 ngày 23/7.


Vai trò của Quỹ bình ổn, thuế phí, tỷ giá và độ trễ nhập khẩu


Quỹ bình ổn giá. Điểm khác biệt lớn của năm 2026 là nguồn Quỹ không còn chỉ đến từ trích lập trên mỗi lít bán ra. Theo Quyết định 483/QĐ-TTg ngày 27/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ và Nghị quyết 69/NQ-CP, ngân sách trung ương đã bổ sung 8.000 tỷ đồng để tạm ứng cho Quỹ. Cơ chế vận hành được quy định tại Thông tư 19/2026/TT-BCT và Quyết định 1366/QĐ-BCT ngày 8/6/2026. Điều này cho phép nhà điều hành chi Quỹ mà không cần trích lập, như đã làm ở kỳ 16/7 với diesel 1.500 đồng/lít. Nhưng đây là tạm ứng ngân sách và phải hoàn trả, nên dư địa không phải vô hạn.


Thuế phí. Theo Nghị quyết 34/2026/NQ-CP ngày 30/6/2026, thuế bảo vệ môi trường với xăng (trừ etanol), dầu điêzen, dầu hỏa, dầu madút và nhiên liệu bay tiếp tục ở mức 0 đồng/lít đến hết ngày 30/9/2026, đồng thời các mặt hàng này không phải kê khai, tính nộp thuế giá trị gia tăng nhưng được khấu trừ thuế đầu vào. Từ 1/7/2026, thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng theo Luật số 66/2025/QH15 với xăng E5 là 8% và xăng E10 là 7%. Đây là lý do quan trọng khiến giá xăng Việt Nam vẫn thấp hơn các nước láng giềng. Nhưng cần lưu ý mốc 30/9/2026: nếu chính sách thuế 0 đồng không được gia hạn tiếp trong bối cảnh giá thế giới còn cao, cú sốc kép có thể xuất hiện vào quý 4.


Tỷ giá. Sáng 23/7, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố là 25.272 đồng/USD, tăng 12 đồng. Với biên độ 5%, trần giao dịch là 26.535,6 đồng/USD. Vietcombank niêm yết 26.090 đến 26.500 đồng/USD, BIDV ở mức 26.120 đến 26.500 đồng/USD. Do giá cơ sở được tính bằng USD rồi quy đổi, mỗi 1% biến động tỷ giá đều cộng thẳng vào giá thành nhập khẩu. Hiện tỷ giá gần như đi ngang, tức là áp lực lần này gần như hoàn toàn đến từ giá thế giới chứ không phải từ đồng nội tệ.


Độ trễ nhập khẩu. Chu kỳ điều hành 7 ngày và cơ chế bình quân giá thành phẩm tạo ra độ trễ có lợi cho người tiêu dùng khi giá thế giới tăng, nhưng cũng khiến giá trong nước giảm chậm khi thế giới hạ nhiệt. Vì Brent chỉ mới bứt phá từ ngày 21 đến 23/7, một phần đà tăng hiện tại sẽ còn dội vào kỳ điều hành ngày 30/7 chứ chưa phản ánh hết trong chiều nay.


Ai chịu tác động trực tiếp


Người đi xe máy chịu tác động nhỏ nhất về giá trị tuyệt đối nhưng cảm nhận rõ về tần suất. Chủ ô tô cá nhân chịu mức tăng vài chục nghìn đồng mỗi lần đổ đầy bình. Doanh nghiệp vận tải và logistics là nhóm chịu đòn nặng nhất, vì nhiên liệu thường chiếm 30% đến 40% chi phí vận hành và họ dùng diesel, mặt hàng tăng mạnh nhất. Ngư dân cũng dùng diesel với khối lượng lớn cho mỗi chuyến biển. Hàng không chịu áp lực từ nhiên liệu bay, mặt hàng đã căng thẳng toàn cầu suốt nửa đầu năm và hiện tồn kho châu Âu vẫn cạn.


Chi phí nhiên liệu tăng thêm theo khối lượng sử dụng


Bảng dưới đây tính theo giá đang áp dụng và theo mức tăng dự báo, giúp người đọc tự ước lượng phần chi thêm. Dung tích bình xăng khác nhau theo từng mẫu xe, nên bảng dùng các mốc khối lượng phổ biến thay vì gán cho một dòng xe cụ thể.


Khối lượng đổ Chi phí theo giá hiện hành Nếu xăng tăng 1.500 đồng/lít Nếu diesel tăng 2.000 đồng/lít
5 lít xăng E10RON95 102.750 đồng Thêm 7.500 đồng Không áp dụng
5 lít xăng E5RON92 99.130 đồng Thêm 7.500 đồng Không áp dụng
40 lít xăng E10RON95 822.000 đồng Thêm 60.000 đồng Không áp dụng
60 lít xăng E10RON95 1.233.000 đồng Thêm 90.000 đồng Không áp dụng
100 lít dầu điêzen 2.332.900 đồng Không áp dụng Thêm 200.000 đồng
1.000 lít dầu điêzen 23.329.000 đồng Không áp dụng Thêm 2.000.000 đồng


Tính theo giá bán tối đa hiệu lực từ 15h 16/7/2026. Cột dự báo chỉ mang tính minh họa theo vùng dự báo của doanh nghiệp đầu mối, không phải giá công bố.


Với một đội xe tải nhỏ tiêu thụ khoảng 10.000 lít diesel mỗi tháng, mức tăng 2.000 đồng/lít tương đương chi phí phát sinh khoảng 20 triệu đồng/tháng. Đó là con số đủ lớn để cần đàm phán lại phụ phí nhiên liệu trong hợp đồng vận chuyển.


Một góc nhìn cần giữ để không hoảng


Dù tăng liên tiếp, mặt bằng giá hiện nay vẫn thấp hơn nhiều so với đỉnh của chính năm 2026. Giá xăng từng lên 30.115 đồng/lít vào ngày 23/3, còn dầu điêzen từng chạm 44.788 đồng/lít vào ngày 3/4. So với hai mốc đó, giá hiện tại thấp hơn khoảng 10.000 đồng/lít với xăng và khoảng 21.000 đồng/lít với diesel.


So sánh khu vực tại thời điểm 16/7 cũng cho thấy vị thế của Việt Nam: giá xăng Việt Nam 20.550 đồng/lít, trong khi Campuchia 25.354 đồng/lít (có trợ giá), Thái Lan 27.391 đồng/lít (có trợ giá), Trung Quốc 29.175 đồng/lít (khống chế giá) và Lào 42.648 đồng/lít.


Các chỉ báo cần theo dõi trong 24 đến 72 giờ tới


  1. Brent có giữ được vùng 95 USD/thùng hay không. Đây là ranh giới tâm lý gần nhất trước mốc 100 USD. Nếu Brent đóng cửa trên 95 USD nhiều phiên liên tiếp, kỳ điều hành ngày 30/7 gần như chắc chắn tiếp tục tăng và doanh nghiệp vận tải nên chốt phụ phí nhiên liệu ngay.


  2. WTI/XTI có trụ được trên 88 USD/thùng hay không. Vùng này là đỉnh sáu tuần. Mất mốc 86,83 USD, tương ứng giá đóng cửa phiên 22/7, là dấu hiệu đầu tiên cho thấy lực mua đầu cơ đang rút, thường xuất hiện trước khi phí rủi ro được tháo bỏ.


  3. Chênh lệch Brent-WTI nới rộng hay thu hẹp. Spread vượt 9 USD/thùng nghĩa là thị trường đánh giá rủi ro vận tải leo thang. Spread về dưới 6 USD/thùng là tín hiệu sớm nhất cho thấy dòng chảy Trung Đông đang bình thường hóa, ngay cả khi tin tức chưa phản ánh.


  4. Chênh lệch giá chế biến diesel và tồn kho sản phẩm. Đây là chỉ báo sát nhất với túi tiền người Việt. Nếu crack diesel giữ trên 60 USD/thùng, giá diesel trong nước sẽ còn tăng bất kể Brent đi đâu, vì giá cơ sở tính theo giá thành phẩm Singapore chứ không theo dầu thô.


  5. Báo cáo tồn kho EIA tuần tiếp theo, dự kiến ngày 29/7. Cần nhìn ba dòng cùng lúc: dầu thô thương mại, SPR và tồn kho diesel. Nếu SPR tiếp tục giảm trên 4 triệu thùng/tuần trong khi diesel không tích lũy được, phí rủi ro sẽ khó hạ.


  6. Diễn biến Hormuz, Bab el-Mandeb và Biển Đỏ. Cụ thể là số tàu đổi lộ trình, mức phí bảo hiểm chiến tranh và khả năng Yanbu duy trì công suất bốc xếp. Nếu tuyến Yanbu bị siết, phương án dự phòng cho Hormuz gần như không còn, và đó là kịch bản đẩy giá nhanh nhất.


  7. Cuộc họp OPEC+ ngày 2/8 và cuộc họp FOMC tuần tới. OPEC+ tăng hạn ngạch nhưng không tăng được sản lượng thực sẽ là tín hiệu xấu cho phía cung. Song song, nếu Fed phát tín hiệu thắt chặt vì lạm phát năng lượng, USD mạnh lên có thể tạo lực ghìm ngược lên giá dầu.


  8. Dữ liệu nhập khẩu và tồn kho Trung Quốc tháng 7. Nếu Bắc Kinh quay lại mua bù sau khi rút kho gần 1 triệu thùng/ngày trong tháng 6, đó là cú hích cầu lớn nhất mà thị trường chưa định giá đầy đủ.



Dự báo giá dầu: kịch bản tăng, giảm và đi ngang


Phần này là phân tích thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư.


Kịch bản 1: Giá tiếp tục tăng


Điều kiện kích hoạt: Houthi duy trì phong tỏa và tiếp tục tấn công tàu chở dầu Saudi, khiến công suất bốc xếp tại Yanbu suy giảm; Mỹ và Iran không nối lại đàm phán; phí bảo hiểm chiến tranh tiếp tục tăng; SPR Mỹ giảm thêm; tồn kho diesel châu Âu và Mỹ không tích lũy được.


Vùng giá cần chú ý: Brent kiểm định vùng 100 USD/thùng, sau đó là vùng đỉnh chiến tranh quanh 120 USD/thùng ghi nhận cuối tháng 4/2026. Goldman Sachs đã cảnh báo dầu có thể chạm 120 USD/thùng nếu xung đột kéo dài.


Rủi ro chính của kịch bản: Brent đã ở trạng thái quá mua về mặt kỹ thuật bảy phiên liên tiếp, lần đầu tiên kể từ tháng 6/2025. Thị trường quá mua kéo dài rất dễ điều chỉnh mạnh chỉ vì một tin đàm phán, ngay cả khi nền tảng vật chất chưa đổi.


Kịch bản 2: Giá hạ nhiệt


Điều kiện kích hoạt: Mỹ và Iran quay lại bàn đàm phán với cam kết tự do hàng hải qua Hormuz như Ngoại trưởng Mỹ đã nêu; Houthi rút tuyên bố phong tỏa; lưu lượng tàu qua Bab el-Mandeb phục hồi; OPEC+ nâng sản lượng thực chứ không chỉ hạn ngạch tại cuộc họp 2/8; nhu cầu Trung Quốc tiếp tục yếu.


Yếu tố làm mất phí rủi ro: Phí rủi ro địa chính trị là thành phần dễ bốc hơi nhất trong cấu trúc giá. Đầu tháng 7, chính thị trường này đã chứng kiến Brent rơi từ vùng cao xuống dưới 70 USD/thùng chỉ sau một bản ghi nhớ. Nếu kịch bản này lặp lại, Brent có thể lùi nhanh về vùng 78 đến 85 USD/thùng, gần hơn với dự báo bình quân 82 USD/thùng cả năm 2026 của EIA.


Hàm ý trong nước: Do độ trễ chu kỳ 7 ngày, giá bán lẻ Việt Nam sẽ chỉ phản ánh đợt hạ nhiệt này sau ít nhất một đến hai kỳ điều hành.


Kịch bản 3: Phân hóa, dầu thô đi ngang nhưng nhiên liệu vẫn căng


Đây là kịch bản mà nhiều người đọc dễ bỏ qua nhất, nhưng lại có xác suất đáng kể.


Điều kiện kích hoạt: Dòng dầu thô Vùng Vịnh phục hồi tiếp nhưng công suất lọc dầu khu vực chưa quay lại, lệnh cấm xuất khẩu diesel của Nga còn hiệu lực, và các nhà máy lọc dầu châu Âu tiếp tục chuyển hướng sản xuất giữa diesel, xăng và nhiên liệu bay.


Biểu hiện: Brent dao động trong biên 85 đến 95 USD/thùng, nhưng crack spread diesel và nhiên liệu bay vẫn cao. Với thị trường Việt Nam, đây là trạng thái khó chịu nhất: bản tin quốc tế nói dầu thô ổn định, nhưng giá diesel bán lẻ trong nước vẫn tăng và doanh nghiệp vận tải vẫn phải gánh chi phí.


Dấu hiệu nhận biết sớm: Brent đi ngang trong khi hợp đồng Heating Oil trên NYMEX và crack diesel châu Âu tiếp tục tăng. Khi hai đường này tách nhau, kịch bản phân hóa đã bắt đầu.


Câu hỏi thường gặp


Giá dầu hôm nay tăng hay giảm?


Tăng. Lúc khoảng 10h50 ngày 23/7 giờ Việt Nam, Brent ở mức 95,88 USD/thùng, tăng 1,92%; WTI ở mức 88,16 USD/thùng, tăng 1,53%. Đây là phiên tăng thứ sáu liên tiếp, nối tiếp mức đóng cửa cao nhất gần sáu tuần của phiên 22/7.


Brent và WTI khác nhau thế nào?


Brent là dầu Biển Bắc, chuẩn giá cho khoảng hai phần ba lượng dầu giao dịch quốc tế, giao nhận bằng tàu biển nên rất nhạy với rủi ro vận tải. WTI là dầu Mỹ, giao nhận tại Cushing trong đất liền, phản ánh cán cân nội địa Mỹ. Vì vậy Brent thường đắt hơn và biến động mạnh hơn khi có xung đột.


XTI là gì?


XTI thường là mã ký hiệu của dầu WTI trên các nền tảng giao dịch CFD và spot, tương tự cách UKOIL hay XBR được dùng cho Brent. Đây không phải một loại dầu riêng biệt. Giá XTI bám sát hợp đồng tương lai WTI, do đó nếu muốn bắt đầu giao dịch, bạn nên tìm hiểu hướng dẫn đầu tư dầu thô chi tiết để nắm rõ cơ chế biến động giá.


Vì sao giá dầu thế giới tăng nhưng giá xăng trong nước chưa tăng ngay?


Vì Việt Nam điều hành giá theo chu kỳ 7 ngày và tính trên bình quân giá thành phẩm thế giới trong kỳ, không theo giá dầu thô thời gian thực. Ngoài ra, Quỹ Bình ổn giá, chính sách thuế bảo vệ môi trường 0 đồng/lít và tỷ giá đều có thể làm chậm hoặc giảm bớt mức truyền dẫn.


Vì sao dầu điêzen tăng mạnh hơn xăng?


Vì căng thẳng nằm ở khâu lọc dầu chứ không chỉ ở dầu thô. Nga cấm xuất khẩu diesel từ 8/7, nhiều nhà máy lọc dầu Vùng Vịnh vẫn hư hại, khiến chênh lệch giá chế biến diesel lập kỷ lục. Bình quân giá diesel 0,05S kỳ 9/7 đến 16/7 đạt 136,284 USD/thùng, tăng 17,03%, trong khi xăng RON95 chỉ tăng 6,39%.


Giá dầu ảnh hưởng thế nào đến lạm phát?


Xăng dầu tác động qua hai kênh. Kênh trực tiếp là nhóm giao thông trong rổ tính chỉ số giá tiêu dùng. Kênh gián tiếp là chi phí vận tải và logistics đội lên, sau đó lan vào giá lương thực, hàng tiêu dùng và dịch vụ, thường với độ trễ vài tuần đến vài tháng. Diesel là mắt xích truyền dẫn mạnh nhất.


Nên theo dõi chỉ báo nào khi xem giá dầu?


Ngoài giá Brent và WTI, nên theo dõi thêm bốn thứ: chênh lệch Brent-WTI, chênh lệch giá chế biến diesel, tồn kho diesel và SPR trong báo cáo EIA hằng tuần, và tin tức lưu lượng tàu qua Hormuz cùng Bab el-Mandeb. Bốn chỉ báo này giải thích được phần lớn biến động mà giá tuyệt đối không cho thấy.


Kết luận


Giá dầu hôm nay đang được dẫn dắt bởi phí rủi ro vận tải, không phải bởi thiếu hụt dầu thô theo nghĩa cổ điển. Brent vượt 95 USD/thùng trong khi WTI/XTI quanh 88 USD/thùng, chênh lệch nới lên gần 7,7 USD/thùng, chính là cách thị trường nói rằng vấn đề nằm ở tuyến đường chứ không nằm ở lòng đất. Tồn kho dầu thô Mỹ tăng nhưng SPR đã xuống mức thấp nhất kể từ năm 1983, còn tồn kho diesel vẫn thấp hơn 10% so với trung bình 5 năm. Đó là lý do một báo cáo tồn kho nhìn qua tưởng tiêu cực lại không kéo được giá xuống.


Rủi ro lớn nhất trong ngắn hạn là kịch bản tuyến Bab el-Mandeb bị siết thêm, khiến phương án dự phòng cho Hormuz của Saudi Arabia mất tác dụng, trong bối cảnh thế giới gần như không còn tấm đệm dự trữ chiến lược. Ở chiều ngược lại, phí rủi ro cũng có thể bốc hơi rất nhanh nếu đàm phán Mỹ, Iran nối lại, đúng như đã xảy ra đầu tháng 7. Với người đọc Việt Nam, ba thứ đáng theo dõi tiếp là kết quả điều hành giá lúc 15h chiều 23/7, chênh lệch giá chế biến diesel trong tuần tới, và mốc 30/9/2026 khi chính sách thuế bảo vệ môi trường 0 đồng/lít hết hiệu lực theo Nghị quyết 34/2026/NQ-CP.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.