Cách đọc biểu đồ chứng khoán là kỹ năng nền tảng và tối quan trọng, giúp nhà đầu tư giải mã ngôn ngữ của thị trường, phân tích tâm lý đám đông và đưa ra các quyết định giao dịch sáng suốt dựa trên dữ liệu giá và khối lượng.
Việc thành thạo cách đọc biểu đồ chứng khoán và phương pháp phân tích biểu đồ không chỉ là một lợi thế, mà còn là yêu cầu tất yếu để tồn tại và phát triển bền vững trên thị trường tài chính đầy biến động. Tại EBC, chúng tôi thấu hiểu rằng việc tiếp cận các đồ thị cổ phiếu phức tạp có thể là một rào cản lớn đối với nhà đầu tư mới.
Chính vì vậy, EBC đã biên soạn bài viết này như một cẩm nang toàn diện, cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, từ những khái niệm vỡ lòng đến các kỹ thuật phân tích chuyên sâu, giúp bạn tự tin làm chủ công cụ mạnh mẽ này. Hãy cùng EBC khám phá nghệ thuật phân tích kỹ thuật và các chỉ báo thị trường.
Trong kỷ nguyên số, thị trường chứng khoán không còn là sân chơi độc quyền của các định chế tài chính lớn. Sự tham gia của hàng triệu nhà đầu tư cá nhân trên toàn cầu đã khiến thị trường trở nên năng động nhưng cũng phức tạp hơn rất nhiều.
Giữa dòng chảy thông tin khổng lồ, từ báo cáo tài chính, tin tức vĩ mô đến các tin đồn trên mạng xã hội, biểu đồ giá chính là tấm gương phản chiếu trung thực nhất, khách quan nhất về hành vi của tất cả các bên tham gia thị trường. Học cách đọc biểu đồ chứng khoán mang lại những lợi ích vượt trội, giúp bạn xây dựng một chiến lược đầu tư vững chắc và khoa học.
Thứ nhất, nó cung cấp một cái nhìn trực quan về lịch sử giá của một cổ phiếu. Thay vì đọc những con số khô khan, bạn có thể thấy được những con sóng tăng, những đợt điều chỉnh giảm và những giai đoạn tích lũy đi ngang. Lịch sử thường lặp lại, và việc nghiên cứu quá khứ giúp chúng ta nhận diện các mô hình giá có xác suất lặp lại trong tương lai.
Thứ hai, biểu đồ là công cụ để phân tích tâm lý thị trường. Mỗi cây nến, mỗi mô hình giá đều ẩn chứa câu chuyện về cuộc chiến giữa phe mua (bò) và phe bán (gấu). Sự hưng phấn, sợ hãi, do dự của đám đông đều được thể hiện một cách tinh tế qua các biến động giá và khối lượng giao dịch. Một nhà đầu tư sành sỏi có thể cảm nhận được nhịp đập của thị trường chỉ bằng cách quan sát biểu đồ.
Thứ ba, phân tích biểu đồ giúp xác định các thời điểm giao dịch tối ưu. Thay vì mua bán theo cảm tính, bạn có thể xác định các vùng hỗ trợ (nơi lực mua có khả năng chiếm ưu thế) và vùng kháng cự (nơi lực bán có thể gia tăng), từ đó tìm ra các điểm vào lệnh có rủi ro thấp và tiềm năng lợi nhuận cao. Đây là nền tảng của quản lý rủi ro, một yếu tố sống còn trong đầu tư.
Nghiên cứu của Charles Dow, cha đẻ của lý thuyết Dow và chỉ số Dow Jones Industrial Average, đã chỉ ra rằng giá cả thị trường phản ánh tất cả các thông tin đã biết. Điều này có nghĩa là mọi yếu tố, từ kinh tế vĩ mô, chính trị, đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp đều đã được chiết khấu vào giá cổ phiếu và thể hiện trên biểu đồ. Do đó, việc phân tích biểu đồ chính là đang phân tích tất cả các yếu tố đó một cách tổng hợp.
Trong bối cảnh tháng 08 năm 2025, khi công nghệ và trí tuệ nhân tạo ngày càng được áp dụng rộng rãi vào giao dịch, việc nắm vững kỹ năng đọc biểu đồ thủ công càng trở nên quý giá, giúp nhà đầu tư không bị phụ thuộc vào các hệ thống hộp đen và xây dựng được tư duy giao dịch độc lập.
Trước khi đi sâu vào các kỹ thuật phức tạp, điều cơ bản nhất là phải hiểu rõ các thành phần tạo nên một biểu đồ. Giống như học một ngôn ngữ mới, chúng ta cần bắt đầu với bảng chữ cái. Một biểu đồ chứng khoán tiêu chuẩn bao gồm các yếu tố cốt lõi sau đây, mỗi yếu tố đều mang một ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích.
Trục Hoành (Trục X): Đây là trục thể hiện yếu tố thời gian. Khung thời gian có thể được tùy chỉnh đa dạng, từ rất ngắn như 1 phút, 5 phút (dành cho nhà giao dịch lướt sóng) đến trung hạn như 1 giờ, 4 giờ, 1 ngày (dành cho nhà giao dịch trong ngày hoặc vài ngày) và dài hạn như 1 tuần, 1 tháng (dành cho nhà đầu tư nắm giữ dài hạn). Việc lựa chọn khung thời gian phù hợp với chiến lược giao dịch là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng.
Trục Tung (Trục Y): Trục này biểu diễn các mức giá của cổ phiếu. Các mức giá này có thể được hiển thị theo thang số học (khoảng cách giữa các mức giá là như nhau) hoặc thang logarit (khoảng cách thể hiện phần trăm thay đổi, hữu ích khi phân tích biến động giá trong dài hạn).
Mỗi loại biểu đồ cung cấp một góc nhìn khác nhau về dữ liệu giá. Việc lựa chọn loại biểu đồ phụ thuộc vào mục tiêu phân tích và phong cách của nhà đầu tư.
Loại Biểu Đồ | Cấu Tạo | Ưu Điểm | Nhược Điểm | Phù Hợp Với |
---|---|---|---|---|
Biểu Đồ Đường (Line Chart) | Nối các mức giá đóng cửa của mỗi phiên giao dịch lại với nhau thành một đường liên tục. | Đơn giản, dễ nhìn, giúp nhận diện xu hướng tổng quan một cách nhanh chóng. Loại bỏ các nhiễu động giá trong phiên. | Thiếu thông tin chi tiết về giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất trong phiên. | Nhà đầu tư dài hạn, phân tích xu hướng vĩ mô. |
Biểu Đồ Thanh (Bar Chart) | Mỗi thanh (bar) thể hiện dữ liệu của một phiên: đỉnh thanh là giá cao nhất, đáy thanh là giá thấp nhất, vạch ngang bên trái là giá mở cửa, vạch ngang bên phải là giá đóng cửa. | Cung cấp đầy đủ 4 mức giá quan trọng (OHLC). Cho thấy biên độ dao động trong phiên. | Khó nhìn hơn biểu đồ đường, cần thời gian để làm quen. | Nhà phân tích kỹ thuật cần thông tin chi tiết về biến động giá trong từng phiên. |
Biểu Đồ Nến Nhật (Candlestick Chart) | Phổ biến nhất hiện nay. Mỗi nến cũng thể hiện 4 mức giá OHLC nhưng trực quan hơn. Phần thân nến thể hiện khoảng cách giữa giá mở và đóng cửa. Bóng nến thể hiện giá cao nhất và thấp nhất. | Cực kỳ trực quan, dễ dàng nhận biết tâm lý thị trường qua màu sắc và hình dáng nến. Có nhiều mô hình nến cung cấp tín hiệu giao dịch sớm. | Có thể tạo ra nhiều tín hiệu nhiễu nếu không kết hợp với các công cụ khác. | Tất cả các đối tượng, từ nhà giao dịch lướt sóng đến nhà đầu tư dài hạn. |
Trong ba loại trên, biểu đồ nến Nhật được ưa chuộng rộng rãi nhất bởi tính trực quan và khả năng truyền tải thông tin tâm lý thị trường một cách mạnh mẽ. Do đó, phần lớn nội dung tiếp theo của bài viết này sẽ tập trung vào cách đọc biểu đồ nến chứng khoán.
Biểu đồ nến được phát minh bởi Munehisa Homma, một thương nhân gạo người Nhật Bản vào thế kỷ 18. Ông đã nhận ra rằng giá cả bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cảm xúc của các nhà giao dịch. Việc hiểu rõ cấu tạo và ý nghĩa của từng cây nến cũng như các cụm nến là chìa khóa để mở ra cánh cửa thành công trong phân tích kỹ thuật.
Một cây nến Nhật cung cấp một lượng thông tin đáng kinh ngạc chỉ trong một hình ảnh nhỏ gọn.
Thân Nến (Real Body): Là phần hình chữ nhật ở giữa. Nó cho thấy sự khác biệt giữa giá mở cửa (Open) và giá đóng cửa (Close) trong một phiên giao dịch.
Nến Tăng (Thường có màu xanh hoặc trắng): Khi giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa. Điều này thể hiện phe mua đang chiếm ưu thế, áp lực mua mạnh mẽ. Thân nến càng dài, sức mua càng mạnh.
Nến Giảm (Thường có màu đỏ hoặc đen): Khi giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa. Điều này thể hiện phe bán đang kiểm soát tình hình, áp lực bán gia tăng. Thân nến càng dài, sức bán càng mạnh.
Bóng Nến (Shadow/Wick): Là hai đường thẳng phía trên và dưới thân nến.
Bóng Nến Trên: Điểm cao nhất của bóng nến trên là mức giá cao nhất (High) trong phiên.
Bóng Nến Dưới: Điểm thấp nhất của bóng nến dưới là mức giá thấp nhất (Low) trong phiên.
Bóng nến dài cho thấy sự do dự và biến động lớn trong phiên. Ví dụ, bóng trên dài cho thấy phe mua đã cố gắng đẩy giá lên cao nhưng cuối cùng phe bán đã đẩy ngược trở lại, thể hiện sự từ chối giá ở vùng cao.
Các mô hình nến là sự kết hợp của một hoặc nhiều cây nến, thường cung cấp những tín hiệu sớm về khả năng thay đổi xu hướng của thị trường. Dưới đây là một số mô hình nến đảo chiều kinh điển mà mọi nhà đầu tư cần biết.
Bảng Các Mô Hình Nến Đảo Chiều Phổ Biến
Tên Mô Hình | Đặc Điểm Nhận Dạng | Ý Nghĩa Tâm Lý | Tín Hiệu |
---|---|---|---|
Doji | Thân nến cực kỳ mỏng (giá mở cửa và đóng cửa gần như bằng nhau), có thể có bóng nến dài hoặc ngắn. | Sự do dự, thiếu quyết đoán giữa phe mua và phe bán. Cân bằng tạm thời. | Trung lập, nhưng thường là dấu hiệu cảnh báo xu hướng hiện tại có thể sắp kết thúc. |
Hammer (Nến Búa) | Xuất hiện ở cuối xu hướng giảm. Thân nến nhỏ ở phía trên, bóng nến dưới rất dài (ít nhất gấp 2 lần thân nến), bóng trên gần như không có. | Phe bán đã cố gắng đẩy giá xuống sâu nhưng phe mua đã quay trở lại mạnh mẽ và đẩy giá đóng cửa gần mức cao nhất. | Đảo chiều tăng giá tiềm năng. |
Hanging Man (Người Treo Cổ) | Hình dáng giống Nến Búa nhưng xuất hiện ở cuối xu hướng tăng. | Phe mua có dấu hiệu suy yếu. Mặc dù giá đóng cửa vẫn ở mức cao, nhưng áp lực bán trong phiên đã xuất hiện và đẩy giá xuống thấp. | Đảo chiều giảm giá tiềm năng. |
Engulfing (Nhấn Chìm) | Gồm 2 nến. Nến thứ hai có thân lớn hơn, bao trọn hoàn toàn thân nến thứ nhất và có màu ngược lại. | Bullish Engulfing (cuối xu hướng giảm): Phe mua đã quay lại và áp đảo hoàn toàn phe bán của phiên trước đó. Bearish Engulfing (cuối xu hướng tăng): Phe bán đã kiểm soát hoàn toàn, nhấn chìm nỗ lực tăng giá của phiên trước. | Tín hiệu đảo chiều rất mạnh. |
Morning Star (Sao Mai) | Cụm 3 nến ở cuối xu hướng giảm: Nến 1 giảm mạnh, Nến 2 là một nến thân nhỏ (có thể là Doji), Nến 3 là một nến tăng mạnh. | Sự hoảng loạn bán tháo (Nến 1), sau đó là sự do dự, cân bằng (Nến 2), và cuối cùng là sự trở lại mạnh mẽ của phe mua (Nến 3). | Tín hiệu đảo chiều tăng giá đáng tin cậy. |
Evening Star (Sao Hôm) | Cụm 3 nến ở cuối xu hướng tăng: Nến 1 tăng mạnh, Nến 2 là một nến thân nhỏ, Nến 3 là một nến giảm mạnh. | Sự hưng phấn (Nến 1), sau đó là sự chững lại (Nến 2), và cuối cùng phe bán chiếm hoàn toàn ưu thế (Nến 3). | Tín hiệu đảo chiều giảm giá đáng tin cậy. |
Việc nhận diện các mô hình nến này đòi hỏi sự thực hành. EBC khuyến khích bạn mở một tài khoản demo để thực hành nhận diện các mô hình này trên biểu đồ thực tế mà không gặp rủi ro về vốn. Đây là cách tốt nhất để rèn luyện kỹ năng quan sát và phản xạ với các tín hiệu của thị trường.
Chỉ đọc các cây nến riêng lẻ là chưa đủ. Một bức tranh hoàn chỉnh về thị trường đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Việc xem biểu đồ chứng khoán một cách hiệu quả là phải biết cách tổng hợp thông tin từ xu hướng, khối lượng giao dịch, và các vùng giá quan trọng.
Khối lượng giao dịch, thường được biểu diễn bằng các cột ở dưới biểu đồ giá, cho biết số lượng cổ phiếu đã được khớp lệnh trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ báo cực kỳ quan trọng vì nó cho thấy mức độ quan tâm và sự tham gia của dòng tiền vào cổ phiếu đó.
Xác nhận xu hướng: Một xu hướng tăng giá được coi là bền vững nếu nó đi kèm với khối lượng giao dịch tăng dần. Ngược lại, nếu giá tăng nhưng khối lượng lại giảm, đó là dấu hiệu cho thấy xu hướng đang yếu đi và có thể sắp đảo chiều. Tương tự với xu hướng giảm.
Tín hiệu đột phá (Breakout): Khi giá phá vỡ một vùng kháng cự quan trọng kèm theo khối lượng giao dịch đột biến, tín hiệu này có độ tin cậy rất cao, cho thấy dòng tiền lớn đã nhập cuộc.
Phân kỳ với giá: Khi giá tạo đỉnh mới cao hơn nhưng khối lượng lại thấp hơn đỉnh cũ, đây là một dấu hiệu phân kỳ âm, cảnh báo sự suy yếu của phe mua.
Câu nói kinh điển trong giới đầu tư là Trend is your friend (Xu hướng là bạn). Giao dịch thuận theo xu hướng chính luôn mang lại xác suất thành công cao hơn. Lý thuyết Dow đã định nghĩa 3 loại xu hướng chính:
Xu hướng tăng (Uptrend): Được định nghĩa bởi chuỗi các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước và đáy sau cao hơn đáy trước. Để xác định, chúng ta nối các đáy lại với nhau tạo thành một đường xu hướng (trendline) dốc lên.
Xu hướng giảm (Downtrend): Được định nghĩa bởi chuỗi các đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước và đáy sau thấp hơn đáy trước. Chúng ta nối các đỉnh lại với nhau tạo thành một đường trendline dốc xuống.
Xu hướng đi ngang (Sideway/Range): Khi giá di chuyển trong một biên độ nhất định mà không tạo ra các đỉnh và đáy cao hơn hoặc thấp hơn một cách rõ rệt.
Cách vẽ đường xu hướng: Để vẽ đường xu hướng tăng, cần ít nhất 2 điểm đáy, với đáy sau cao hơn đáy trước. Để vẽ đường xu hướng giảm, cần ít nhất 2 điểm đỉnh, với đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước. Một đường xu hướng càng được kiểm tra (giá chạm vào và bật lên/xuống) nhiều lần thì nó càng có giá trị.
Đây là hai khái niệm nền tảng nhất trong phân tích kỹ thuật.
Hỗ trợ (Support): Là vùng giá mà tại đó, lực mua được kỳ vọng sẽ đủ mạnh để ngăn chặn đà giảm tiếp của giá. Vùng hỗ trợ thường là các đáy cũ, các đường xu hướng, hoặc các đường trung bình động. Về mặt tâm lý, đây là vùng mà các nhà đầu tư cho rằng giá đã đủ rẻ để bắt đầu mua vào.
Kháng cự (Resistance): Là vùng giá mà tại đó, lực bán được kỳ vọng sẽ đủ mạnh để ngăn chặn đà tăng tiếp của giá. Vùng kháng cự thường là các đỉnh cũ. Về mặt tâm lý, đây là vùng mà các nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu có xu hướng chốt lời, và những người đã bỏ lỡ cơ hội bán ở đỉnh cũ sẽ bán ra.
Khi giá phá vỡ một vùng kháng cự, vùng kháng cự đó có xu hướng trở thành một vùng hỗ trợ mới, và ngược lại. Việc xác định chính xác các vùng này giúp nhà đầu tư tìm ra các điểm mua, bán và đặt lệnh dừng lỗ hợp lý.
Để nâng cao kỹ năng phân tích và áp dụng các kiến thức này vào thực tế, việc sử dụng một nền tảng giao dịch mạnh mẽ và trực quan là vô cùng cần thiết. EBC cung cấp nền tảng giao dịch hiện đại, tích hợp đầy đủ các công cụ vẽ và phân tích biểu đồ chuyên nghiệp. Hãy đăng ký một tài khoản tại EBC ngay hôm nay để trải nghiệm và bắt đầu hành trình trở thành một nhà phân tích kỹ thuật chuyên nghiệp.
Các chỉ báo kỹ thuật là các công thức toán học được áp dụng vào dữ liệu giá và khối lượng để tạo ra các tín hiệu giao dịch. Chúng giúp làm rõ xu hướng, đo lường sức mạnh thị trường và xác định các điểm đảo chiều tiềm năng. Tuy nhiên, không nên sử dụng chỉ báo một cách máy móc. Cần hiểu rõ bản chất và kết hợp chúng với các yếu tố khác như mô hình nến và vùng hỗ trợ/kháng cự.
Đường Trung Bình Động (Moving Average - MA): Đây là chỉ báo phổ biến nhất, giúp làm mượt dữ liệu giá để xác định xu hướng chính.
SMA (Simple Moving Average): Trung bình cộng đơn giản của giá đóng cửa trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 20 ngày, 50 ngày).
EMA (Exponential Moving Average): Gán trọng số cao hơn cho các dữ liệu giá gần đây, do đó phản ứng nhanh hơn với các thay đổi giá mới.
Cách sử dụng:
Xác định xu hướng: Khi giá nằm trên đường MA, thị trường đang trong xu hướng tăng và ngược lại.
Tín hiệu giao cắt: Khi đường MA ngắn hạn (ví dụ EMA 12) cắt lên trên đường MA dài hạn (ví dụ EMA 26), đó là tín hiệu mua (giao cắt vàng). Ngược lại là tín hiệu bán (giao cắt tử thần).
Hỗ trợ và kháng cự động: Các đường MA dài hạn như MA50, MA100, MA200 thường đóng vai trò như các vùng hỗ trợ hoặc kháng cự linh động.
Nhóm này đo lường tốc độ và sức mạnh của biến động giá.
Chỉ Số Sức Mạnh Tương Đối (Relative Strength Index - RSI): Dao động trong khoảng từ 0 đến 100, đo lường mức độ thay đổi giá gần đây để đánh giá các điều kiện quá mua hoặc quá bán.
Quá mua (Overbought): Khi RSI vượt lên trên mức 70, cho thấy giá đã tăng quá nhanh và có thể sớm có một đợt điều chỉnh. Đây là tín hiệu cân nhắc bán.
Quá bán (Oversold): Khi RSI giảm xuống dưới mức 30, cho thấy giá đã giảm quá sâu và có thể sớm có một đợt phục hồi. Đây là tín hiệu cân nhắc mua.
Phân kỳ (Divergence): Tín hiệu mạnh nhất của RSI. Phân kỳ tăng giá xảy ra khi giá tạo đáy thấp hơn nhưng RSI tạo đáy cao hơn. Phân kỳ giảm giá xảy ra khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng RSI tạo đỉnh thấp hơn.
Chỉ Báo MACD (Moving Average Convergence Divergence): Gồm đường MACD, đường tín hiệu và biểu đồ histogram.
Tín hiệu giao cắt: Khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu, đó là tín hiệu mua. Ngược lại là tín hiệu bán.
Phân kỳ: Tương tự như RSI, phân kỳ giữa đường giá và đường MACD cũng là một tín hiệu đảo chiều rất đáng tin cậy.
Dải Bollinger (Bollinger Bands): Gồm một đường MA ở giữa (thường là SMA20) và hai dải trên/dưới cách đường MA một độ lệch chuẩn.
Đo lường biến động: Khi dải Bollinger co thắt lại (thắt cổ chai), nó báo hiệu một giai đoạn biến động thấp và thị trường sắp có một cú biến động mạnh.
Tín hiệu giao dịch: Giá có xu hướng quay trở lại vào trong dải. Khi giá chạm dải trên, nó có thể là tín hiệu quá mua. Khi giá chạm dải dưới, nó có thể là tín hiệu quá bán. Tuy nhiên, trong một xu hướng mạnh, giá có thể liên tục bám vào một dải.
Việc kết hợp các chỉ báo từ các nhóm khác nhau sẽ mang lại một cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, bạn có thể sử dụng MA để xác định xu hướng chính, sau đó chờ đợi tín hiệu quá bán từ RSI tại một vùng hỗ trợ mạnh để tìm điểm vào lệnh mua.
Lý thuyết là nền tảng, nhưng thực hành mới tạo nên sự khác biệt. Dưới đây là một quy trình gồm 6 bước mà bạn có thể áp dụng để phân tích bất kỳ biểu đồ chứng khoán nào một cách có hệ thống.
Bước 1: Xác Định Bối Cảnh Lớn (Phân Tích Đa Khung Thời Gian): Bắt đầu với khung thời gian lớn hơn (ví dụ: tuần, ngày) để xác định xu hướng chủ đạo. Một con sóng tăng trên biểu đồ 1 giờ có thể chỉ là một đợt hồi nhỏ trong một xu hướng giảm lớn trên biểu đồ ngày. Giao dịch thuận theo xu hướng trên khung thời gian lớn sẽ an toàn hơn.
Bước 2: Nhận Diện Xu Hướng Hiện Tại: Sử dụng đường xu hướng và các đường MA để xác định xem cổ phiếu đang trong xu hướng tăng, giảm hay đi ngang trên khung thời gian bạn chọn để giao dịch.
Bước 3: Vẽ Các Vùng Hỗ Trợ và Kháng Cự Quan Trọng: Xác định các vùng giá mà tại đó thị trường có khả năng phản ứng. Đây là các đỉnh/đáy cũ, các vùng tích lũy trước đó.
Bước 4: Tìm Kiếm Các Tín Hiệu Từ Hành Động Giá (Price Action): Quan sát các mô hình nến xuất hiện tại các vùng hỗ trợ/kháng cự vừa xác định. Một mô hình nến Hammer xuất hiện ngay tại đường hỗ trợ là một tín hiệu mua mạnh hơn nhiều so với khi nó xuất hiện ở một vị trí ngẫu nhiên.
Bước 5: Sử Dụng Chỉ Báo Để Xác Nhận: Dùng các chỉ báo như RSI, MACD để tìm kiếm sự xác nhận cho tín hiệu từ hành động giá. Ví dụ, nếu bạn thấy một mô hình Bullish Engulfing tại vùng hỗ trợ, hãy kiểm tra xem RSI có đang ở vùng quá bán hoặc có tín hiệu phân kỳ tăng giá hay không.
Bước 6: Lập Kế Hoạch Giao Dịch và Quản Lý Rủi Ro: Dựa trên phân tích, xác định điểm vào lệnh, điểm chốt lời (mục tiêu giá) và quan trọng nhất là điểm dừng lỗ (cắt lỗ nếu phân tích sai). Luôn tuân thủ nguyên tắc quản lý rủi ro, không bao giờ mạo hiểm quá một phần nhỏ tài khoản cho một giao dịch duy nhất.
Hành trình chinh phục thị trường chứng khoán đòi hỏi sự kiên trì, kỷ luật và một nền tảng kiến thức vững chắc. Việc thành thạo cách đọc biểu đồ chứng khoán là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình đó. EBC tự hào là người đồng hành, cung cấp cho bạn không chỉ công cụ giao dịch ưu việt mà còn cả kho tàng kiến thức để bạn tự tin đưa ra quyết định. Đừng chần chừ, hãy đăng ký tài khoản và bắt đầu giao dịch tại EBC ngay hôm nay để biến kiến thức thành lợi nhuận.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.
Ủy thác đầu tư là gì và tại sao hình thức này ngày càng trở thành một giải pháp tài chính thông minh cho các nhà đầu tư hiện đại?
2025-08-29Tư bản tài chính là gì, đây là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế chính trị học, mô tả sự dung hợp giữa tư bản ngân hàng của một số ít ngân hàng độc quyền lớn nhất và tư bản của các liên minh độc quyền các nhà công nghiệp.
2025-08-29Tổ chức tài chính vi mô là một định chế tài chính chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính quy mô nhỏ, bao gồm tín dụng vi mô, tiết kiệm vi mô, bảo hiểm vi mô và các dịch vụ tài chính khác cho người có thu nhập thấp, hộ gia đình nghèo và doanh nghiệp siêu nhỏ. Đây là những đối tượng thường không có khả năng tiếp cận các dịch vụ từ ngân hàng thương mại truyền thống.
2025-08-29