Đăng vào: 2026-07-10
Cập nhật vào: 2026-07-10
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay dao động từ 155,99 đến 161,27 đồng ở chiều ngân hàng mua và từ 164,92 đến 167,01 đồng ở chiều ngân hàng bán. Lúc 12:45 ngày 10/07/2026, diễn biến tỷ giá USD/JPY đứng quanh 161,63, giảm khoảng 0,49% so với mức đóng cửa 162,38. Đồng Yên vì vậy đang phục hồi trong phiên, nhưng vẫn ở gần vùng yếu nhất 52 tuần.
Trong nhóm tám ngân hàng được đối chiếu, OCB mua tiền mặt và chuyển khoản cao nhất, lần lượt ở 159,77 và 161,27 đồng mỗi Yên. Nam A Bank có giá bán thấp nhất là 164,92 đồng. Động lực quốc tế chính đến từ kế hoạch khuyến khích các quỹ hưu trí Nhật Bản tăng đầu tư vào tài sản trong nước, song tỷ giá có thể tiếp tục thay đổi trong ngày.

Người bán Yên tiền mặt nhận được từ 155,99 đến 159,77 đồng mỗi Yên.
Người bán Yên qua tài khoản nhận được từ 157,81 đến 161,27 đồng.
Người cần mua Yên phải trả từ 164,92 đến 167,01 đồng.
USD/JPY giảm từ 162,38 xuống 161,63, tương ứng JPY tăng gần 0,5% so với USD.
Chênh lệch lựa chọn ngân hàng có thể lên tới 378.000 đồng với 100.000 Yên ở giao dịch tiền mặt.
Vùng 160 của USD/JPY là mốc cần theo dõi. Tỷ giá giảm bền vững dưới mức này sẽ tạo tín hiệu phục hồi rõ hơn cho đồng Yên.
Trong một tuần gần nhất, USD/JPY dao động từ 160,785 đến 162,67. Dù giảm trong phiên 10/7, cặp tiền vẫn cao hơn khoảng 0,31% so với bảy ngày trước. Điều này cho thấy nhịp tăng của JPY hiện mới bù lại một phần áp lực suy yếu tích lũy trước đó.
Đơn vị: đồng cho 1 JPY.
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản | Thời điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 156,23 | 157,81 | 167,01 | 167,01 | 08:09 |
| Agribank | 158,31 | 158,95 | 166,89 | 166,89 | 08:30 |
| Techcombank | 155,99 | 160,15 | 166,26 | 166,26 | 08:06 |
| HSBC | 158,41 | 159,23 | 165,72 | 165,72 | 08:35 |
| HDBank | 158,99 | 159,29 | 165,34 | 165,34 | Truy cập 12:45* |
| OCB | 159,77 | 161,27 | 166,81 | 166,31 | 11:00 |
| Eximbank | 158,03 | 158,50 | 166,31 | 165,98 | Truy cập 12:45* |
| Nam A Bank | 156,64 | 159,64 | 164,92 | 164,92 | Lần 1, truy cập 12:45* |
*Trang ngân hàng không hiển thị rõ giờ cập nhật trong dữ liệu có thể truy xuất. Các mức giá được ghi nhận trực tiếp trên website chính thức tại thời điểm kiểm tra. Một số ngân hàng chỉ niêm yết một mức bán chung cho tiền mặt và chuyển khoản.
Người có Yên tiền mặt cần ưu tiên giá mua tiền mặt cao, trong khi người nhận lương hoặc nhận kiều hối vào tài khoản cần so sánh giá mua chuyển khoản. Người chuẩn bị du lịch, đóng học phí hoặc thanh toán nhập khẩu phải tìm giá bán thấp, không phải giá mua cao.
Trong nhóm khảo sát, khoảng cách mua tiền mặt giữa OCB và Techcombank là 3,78 đồng mỗi Yên. Chênh lệch tương ứng là 37.800 đồng với 10.000 Yên, 378.000 đồng với 100.000 Yên và 3,78 triệu đồng với 1 triệu Yên.
Ở chiều mua Yên, khoảng cách giữa giá bán thấp nhất và cao nhất là 2,09 đồng. Người mua 100.000 Yên có thể tiết kiệm khoảng 209.000 đồng nếu chọn mức niêm yết thấp hơn, chưa tính phí chuyển tiền hoặc phí giao dịch.
Biên độ chuyển khoản tại OCB là 5,04 đồng, tương đương khoảng 3,08% trung điểm tỷ giá. Vietcombank có biên độ 9,20 đồng, tương đương khoảng 5,66%. Giao dịch mua rồi bán lại ngay có thể phát sinh khoản lỗ đáng kể dù tỷ giá quốc tế không thay đổi.
Bảng dưới sử dụng mức tốt nhất trong tám ngân hàng được khảo sát: OCB mua tiền mặt 159,77 đồng, OCB mua chuyển khoản 161,27 đồng và Nam A Bank bán 164,92 đồng.
| Số Yên | Bán tiền mặt cho ngân hàng | Bán chuyển khoản | Mua Yên từ ngân hàng |
|---|---|---|---|
| 1 Yên | 159,77 đồng | 161,27 đồng | 164,92 đồng |
| 100 Yên | 15.977 đồng | 16.127 đồng | 16.492 đồng |
| 1.000 Yên | 159.770 đồng | 161.270 đồng | 164.920 đồng |
| 10.000 Yên, 1 man | 1.597.700 đồng | 1.612.700 đồng | 1.649.200 đồng |
| 50.000 Yên | 7.988.500 đồng | 8.063.500 đồng | 8.246.000 đồng |
| 100.000 Yên | 15.977.000 đồng | 16.127.000 đồng | 16.492.000 đồng |
| 1.000.000 Yên | 159.770.000 đồng | 161.270.000 đồng | 164.920.000 đồng |
Tỷ giá trung gian trên công cụ tìm kiếm không phải mức khách hàng chắc chắn được giao dịch. Giá thực tế phụ thuộc chiều mua hoặc bán, hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản, hạn mức, hồ sơ ngoại tệ và chính sách ưu đãi của từng ngân hàng.
Chất xúc tác trực tiếp là định hướng tăng đầu tư của các quỹ hưu trí vào tài sản Nhật Bản. GPIF quản lý khoảng ¥293,64 nghìn tỷ và danh mục chiến lược được phân bổ tương đối đều giữa trái phiếu nội địa, trái phiếu nước ngoài, cổ phiếu nội địa và cổ phiếu nước ngoài. Dịch chuyển một phần vốn về tài sản trong nước có thể tạo nhu cầu mua Yên hoặc làm giảm nhu cầu bán Yên để đầu tư ra nước ngoài.
Tuy nhiên, đây chưa phải bằng chứng về một dòng tiền đã được thực hiện. Thay đổi phân bổ của quỹ hưu trí phải trải qua quy trình đánh giá, giới hạn danh mục và quyết định quản trị. Vì vậy, phản ứng tăng của JPY hiện phản ánh kỳ vọng nhiều hơn là dòng vốn đã được xác nhận.
Lực cản lớn nhất vẫn là chênh lệch lãi suất. Fed đang giữ lãi suất mục tiêu ở 3,50% đến 3,75%, trong khi lãi suất áp dụng cho tiền gửi tại BOJ là 1,0%. Khoảng cách 2,50 đến 2,75 điểm phần trăm tiếp tục hỗ trợ hoạt động giao dịch carry trade, trong đó nhà đầu tư vay Yên có chi phí thấp để nắm giữ tài sản sinh lời cao hơn.
Dữ liệu giá sản xuất Nhật Bản lại tạo sức ép theo hướng ngược lại. Chỉ số giá hàng hóa doanh nghiệp tháng 6 tăng 0,4% so với tháng trước và 7,1% so với cùng kỳ. Giá nhập khẩu tính bằng Yên tăng 29,7%, cao hơn mức 17,8% tính theo đồng tiền hợp đồng. Khoảng cách 11,9 điểm phần trăm cho thấy đồng Yên yếu đang khuếch đại chi phí nhập khẩu.
Áp lực giá này củng cố khả năng BOJ tiếp tục bình thường hóa chính sách, nhưng chưa bảo đảm một đợt tăng lãi suất ngay lập tức. BOJ vẫn đánh giá lãi suất thực ở vùng âm, đồng thời phải cân bằng lạm phát với tăng trưởng và ổn định thị trường trái phiếu. Cuộc họp BOJ tiếp theo diễn ra ngày 30 và 31/7, sau cuộc họp Fed ngày 28 và 29/7.
Tỷ giá chéo được ước tính theo công thức:
JPY/VND = USD/VND ÷ USD/JPY
Agribank niêm yết USD mua chuyển khoản ở 26.104 đồng và bán ở 26.474 đồng, tạo trung điểm 26.289 đồng. Chia mức này cho USD/JPY 161,63 cho kết quả khoảng 162,65 đồng mỗi Yên.
Trung điểm tỷ giá JPY chuyển khoản tại Agribank là 162,92 đồng, chỉ cao hơn tỷ giá chéo khoảng 0,17%. Điều này cho thấy phần giữa của bảng giá bám tương đối sát thị trường quốc tế. Chi phí lớn hơn nằm ở hai mép mua và bán.
Giữ USD/VND cố định tại 26.289 đồng:
| USD/JPY | JPY/VND lý thuyết |
|---|---|
| 165,00 | 159,33 đồng |
| 162,50 | 161,78 đồng |
| 161,63 | 162,65 đồng |
| 160,00 | 164,31 đồng |
| 158,00 | 166,39 đồng |
Đây là phân tích cơ học, không phải dự báo. Khi USD/JPY giảm 1% và USD/VND không đổi, JPY/VND tăng gần 1%. Nếu USD/VND đồng thời tăng, giá Yên trong nước có thể tăng nhanh hơn. Ngược lại, JPY mạnh lên quốc tế nhưng USD/VND giảm có thể khiến mức tăng tại Việt Nam bị thu hẹp.
Khách du lịch cần so sánh giá bán tiền mặt, khả năng cung ứng đúng mệnh giá và phí đặt ngoại tệ. Du học sinh nên tập trung vào giá bán chuyển khoản và tổng phí điện chuyển tiền, thay vì chỉ nhìn tỷ giá niêm yết.
Người lao động nhận lương bằng Yên cần so sánh giá mua chuyển khoản cùng phí kiều hối. Doanh nghiệp nhập khẩu có thể chia nhỏ thời điểm mua hoặc sử dụng hợp đồng kỳ hạn để giảm rủi ro ngân sách. Nhà giao dịch nên theo dõi vùng 160 và đỉnh 52 tuần 162,85 của USD/JPY.
Rủi ro can thiệp tăng khi biến động trở nên nhanh và một chiều, nhưng Nhật Bản không công bố một ngưỡng tỷ giá cố định. Dữ liệu chính thức gần nhất cho thấy không có hoạt động can thiệp từ ngày 28/5 đến 26/6. Vì vậy, chưa thể xác nhận bất kỳ can thiệp thực tế nào sau ngày 26/6 nếu chưa có số liệu mới.
Trong nhóm tám ngân hàng khảo sát, ngân hàng mua 1 Yên với giá từ 155,99 đến 161,27 đồng, tùy tiền mặt hoặc chuyển khoản. Người cần mua Yên phải trả từ 164,92 đến 167,01 đồng. Giá giao dịch cuối cùng có thể thay đổi trong ngày.
Một man tương đương 10.000 Yên. Với mức tốt nhất trong nhóm khảo sát, khách bán tiền mặt nhận khoảng 1.597.700 đồng, bán chuyển khoản nhận 1.612.700 đồng. Người mua 1 man cần khoảng 1.649.200 đồng, chưa bao gồm phí liên quan.
Người đang sở hữu Yên và muốn nhận đồng Việt Nam phải xem giá ngân hàng mua. Người cần mua Yên để đi Nhật, đóng học phí hoặc thanh toán phải xem giá ngân hàng bán. Giao dịch qua tài khoản cần dùng cột chuyển khoản.
Trong tám ngân hàng được đối chiếu, OCB mua tiền mặt cao nhất ở 159,77 đồng và mua chuyển khoản cao nhất ở 161,27 đồng mỗi Yên. Kết quả chỉ phản ánh thời điểm chốt dữ liệu và cần được kiểm tra lại trước khi giao dịch.
Tỷ giá Google thường phản ánh mức trung gian của thị trường. Ngân hàng đặt giá mua thấp hơn và giá bán cao hơn để bù chi phí thanh khoản, xử lý tiền mặt, biến động thị trường và quản trị rủi ro. Vì vậy, khách hàng không giao dịch trực tiếp ở mức trung gian.
JPY có thể tăng thêm nếu dòng vốn quay về Nhật Bản, USD suy yếu, lợi suất Mỹ giảm hoặc BOJ phát tín hiệu thắt chặt hơn. Tuy nhiên, chênh lệch lãi suất Mỹ và Nhật vẫn lớn. USD/JPY cần giảm rõ dưới 160 để nhịp phục hồi có sức thuyết phục hơn.
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay cho thấy JPY phục hồi gần 0,5% so với USD, được hỗ trợ bởi kỳ vọng dòng vốn hưu trí quay về tài sản Nhật Bản. Tuy nhiên, chênh lệch lãi suất và carry trade vẫn hạn chế khả năng hình thành một xu hướng tăng bền vững.
Đối với người giao dịch tại Việt Nam, việc nắm bắt xu hướng thị trường và lựa chọn đúng ngân hàng cùng cột tỷ giá có thể tạo ra khác biệt hàng trăm nghìn đồng với 100.000 Yên. Các mốc cần theo dõi tiếp theo là USD/JPY 160, cuộc họp Fed ngày 28 đến 29/7 và cuộc họp BOJ ngày 30 đến 31/7.