Đăng vào: 2026-07-10
Cập nhật vào: 2026-07-10
Trung Quốc đã tăng cường dự trữ vàng tháng thứ 20 liên tiếp, bổ sung 480.000 ounce trong tháng 6. Lượng mua tương đương 14,93 tấn, đưa tổng nắm giữ lên 75,44 triệu ounce, khoảng 2.346,4 tấn. Tuy nhiên, giá trị kho vàng giảm $37,03 tỷ so với tháng 5, còn $303,72 tỷ.
Diễn biến này cho thấy dự trữ vàng phải được đọc qua ba lớp riêng biệt: khối lượng vật chất, giá trị thị trường và tỷ trọng trong tổng dự trữ. Số tấn có thể tăng trong khi giá trị và tỷ trọng cùng giảm nếu giá vàng điều chỉnh đủ mạnh.

Thứ nhất, Mỹ vẫn nắm kho vàng chính thức lớn nhất thế giới với 8.133,5 tấn, vượt xa từng quốc gia đứng sau. Đức, Italy và Pháp tiếp tục giữ các vị trí tiếp theo nhờ lượng vàng tích lũy từ hệ thống tiền tệ thế kỷ trước.
Thứ hai, Ba Lan là nước mua ròng nhiều nhất trong nhóm đã công bố dữ liệu năm 2026, với 64 tấn trong năm tháng đầu năm. Trung Quốc đã mua khoảng 40,1 tấn từ đầu năm đến hết tháng 6, sau khi bổ sung gần 15 tấn trong tháng mới nhất.
Thứ ba, khối lượng mua của khu vực chính thức vẫn đủ lớn để tác động đến cân bằng thị trường. Năm 2025, ngân hàng trung ương mua ròng 863,3 tấn, tương đương 23,5% sản lượng khai thác 3.671,6 tấn trong cùng năm. Tỷ lệ này không có nghĩa ngân hàng trung ương hấp thụ một phần tư toàn bộ nguồn cung, bởi thị trường còn bị chi phối bởi mối quan hệ cung cầu của 1.404,3 tấn vàng tái chế và lượng vàng tồn kho lưu thông.
Thứ tư, phần lớn nhà quản lý dự trữ vẫn muốn tăng vai trò của vàng. Có 89% ngân hàng trung ương được khảo sát dự báo dự trữ vàng toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tới, còn 45% dự kiến chính tổ chức của mình sẽ mua thêm.
Thứ năm, tỷ trọng vàng tăng không hoàn toàn phản ánh mua vật chất. Vàng chiếm 27% tổng dự trữ chính thức toàn cầu vào cuối năm 2025, cao hơn tỷ trọng của đồng euro và trái phiếu Kho bạc Mỹ trong phép so sánh của ECB. Nhưng nếu giữ giá vàng ở mức cuối năm 2023, tỷ trọng vàng chỉ còn 16%, thấp hơn mức 26% của trái phiếu Kho bạc Mỹ.
| Xếp hạng gần nhất | Quốc gia | Lượng vàng | Kỳ dữ liệu gần nhất |
|---|---|---|---|
| 1 | Mỹ | 8.133,5 tấn | Dữ liệu xếp hạng gần nhất |
| 2 | Đức | 3.350,3 tấn | Dữ liệu xếp hạng gần nhất |
| 3 | Italy | 2.451,8 tấn | Dữ liệu xếp hạng gần nhất |
| 4 | Pháp | 2.437,0 tấn | Dữ liệu xếp hạng gần nhất |
| 5 | Trung Quốc | 2.346,4 tấn | Tháng 6/2026 |
| 6 | Nga | Khoảng 2.292 tấn | Tháng 5/2026 |
| 10 | Ba Lan | Khoảng 614 tấn | Tháng 5/2026 |
Bảng kết hợp dữ liệu xếp hạng chính thức gần nhất với các công bố tháng mới hơn của từng ngân hàng trung ương. Kỳ dữ liệu không hoàn toàn đồng nhất do thống kê quốc tế thường có độ trễ khoảng hai tháng.
| Quốc gia | Mua ròng từ đầu năm | Kỳ dữ liệu |
|---|---|---|
| Ba Lan | 64 tấn | Đến tháng 5 |
| Trung Quốc | Khoảng 40,1 tấn | Đến tháng 6 |
| Uzbekistan | 33 tấn | Đến tháng 5 |
| Kazakhstan | 20 tấn | Đến tháng 5 |
| Chile | Khoảng 8 tấn | Dữ liệu sẵn có đến cuối tháng 6 |
Số liệu Trung Quốc được tính từ mức 74,15 triệu ounce cuối năm 2025 lên 75,44 triệu ounce cuối tháng 6/2026. Mức tăng 1,29 triệu ounce tương đương 40,12 tấn.
Ba khái niệm thường bị trộn lẫn trong các bảng xếp hạng.
Mỹ sở hữu lượng vàng lớn nhất, nhưng không phải nước mua nhiều nhất hiện nay. Kho vàng 8.133,5 tấn của Mỹ gần như ổn định, phần lớn là di sản từ giai đoạn vàng giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tiền tệ quốc tế.
Ba Lan dẫn đầu lượng mua ròng được báo cáo trong năm 2026. Sau khi mua 18 tấn riêng trong tháng 5, ngân hàng trung ương nước này nâng tổng nắm giữ lên khoảng 614 tấn, tiến gần mục tiêu 700 tấn. Khoảng cách còn lại là 86 tấn.
Uzbekistan lại nổi bật về mức độ tập trung. Vàng chiếm khoảng 87% tổng dự trữ của nước này, trong khi tỷ trọng của Kazakhstan là 78%. Tỷ trọng cao giúp hạn chế rủi ro tín dụng và rủi ro đối tác, nhưng cũng làm giảm lượng ngoại tệ có thể sử dụng ngay để nhập khẩu, can thiệp tỷ giá hoặc thanh toán nợ.

Vàng không phải nghĩa vụ nợ của một chính phủ nước ngoài. Việc nắm giữ vàng vật chất vì vậy giảm rủi ro đối tác, rủi ro đóng băng tài sản và mức độ phụ thuộc vào một đồng tiền dự trữ riêng lẻ.
Vàng cũng có thể được bán, cho vay, hoán đổi hoặc dùng làm tài sản bảo đảm khi hệ thống cần thanh khoản. Giá trị của nó thường phản ứng với lạm phát kỳ vọng, lãi suất thực, sức mạnh của đồng bạc xanh của Hoa Kỳ và rủi ro địa chính trị theo cách khác với trái phiếu chính phủ.
Tuy nhiên, tăng vàng không đồng nghĩa danh mục dự trữ trở nên an toàn tuyệt đối. Vàng không trả lãi, giá biến động, cần chi phí lưu trữ và không thể thay thế ngoại tệ trong mọi khoản thanh toán xuyên biên giới. Nguồn cung vàng cũng phản ứng chậm hơn nhu cầu thanh khoản quốc tế.
Do đó, xu hướng hiện tại phù hợp hơn với khái niệm đa dạng hóa dự trữ thay vì phi dollar hóa hoàn toàn. Đồng US Dollar vẫn chiếm khoảng 57% dự trữ ngoại hối toàn cầu vào cuối năm 2025, trong khi Nhân dân tệ chỉ ở gần 2%.
Trung Quốc là ví dụ rõ nhất.
Cuối tháng 5, nước này sở hữu 74,96 triệu ounce vàng, trị giá $340,75 tỷ. Đến cuối tháng 6, khối lượng tăng lên 75,44 triệu ounce nhưng giá trị giảm còn $303,72 tỷ. Giá trị bình quân suy ra từ số liệu công bố giảm từ khoảng $4.545,78 xuống $4.026,03 mỗi ounce, tương ứng mức giảm 11,43%.
Nếu định giá 74,96 triệu ounce cũ theo mức giá cuối tháng 6, kho vàng ban đầu chỉ còn khoảng $301,79 tỷ. Như vậy, tác động giảm giá lấy đi khoảng $38,96 tỷ. Lượng mua mới 480.000 ounce bổ sung khoảng $1,93 tỷ theo giá cuối tháng, nên mức giảm ròng còn $37,03 tỷ.
Hiệu ứng định giá cũng kéo tỷ trọng vàng trong tổng tài sản dự trữ chính thức của Trung Quốc từ khoảng 8,85% xuống 8,02%, dù ngân hàng trung ương mua thêm vàng. Đây là lý do không thể kết luận một quốc gia đang bán vàng chỉ từ biến động giá trị bằng tiền.
Mua của ngân hàng trung ương tạo ra lực cầu có tính cấu trúc vì quyết định phân bổ dự trữ thường được triển khai trong nhiều năm. Mức mua 863,3 tấn năm 2025 tương đương gần một phần tư sản lượng mỏ, qua đó làm giảm lượng cung mới có thể đáp ứng các nhóm người mua khác.
Tác động này không bảo đảm giá vàng tăng trong từng tháng. Năm 2025, ETF vàng mua thêm 801,2 tấn, gần bằng nhu cầu ngân hàng trung ương. Khi ETF đảo chiều, đồng US Dollar tăng hoặc lãi suất thực đi lên, áp lực bán ngắn hạn có thể lớn hơn lượng mua đều đặn của khu vực chính thức.
Nhà đầu tư vì vậy cần học cách quan sát biến động thị trường kim loại quý, đồng thời mua ròng của ngân hàng trung ương, dòng vốn ETF, lợi suất trái phiếu thực, sức mạnh đồng US Dollar, nhu cầu vàng vật chất và lượng vàng tái chế. Một chỉ báo đơn lẻ không đủ để hình thành tín hiệu giao dịch đáng tin cậy.
Dự trữ vàng chính thức là vàng thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của cơ quan tiền tệ và được giữ như một tài sản dự trữ. Vàng trang sức, vàng miếng trong dân, vàng của doanh nghiệp và vàng thuộc quỹ đầu tư không tự động trở thành dự trữ quốc gia.
Tại thời điểm khóa dữ liệu, chưa có dữ liệu công khai đủ mới và đồng bộ để xác nhận lượng dự trữ vàng chính thức của Việt Nam theo số tấn. Vì vậy, không nên lấy một con số định giá bằng tiền rồi tự quy đổi theo giá vàng hiện tại, bởi ngày định giá, tiêu chuẩn vàng và phương pháp kế toán có thể khác nhau.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, hoạt động mua vàng của ngân hàng trung ương nên được xem là một yếu tố hỗ trợ dài hạn, không phải tín hiệu mua ngay. Giá vàng trong nước còn chịu ảnh hưởng của tỷ giá, nguồn cung, cơ chế quản lý thị trường và chênh lệch với giá quốc tế.
Dự trữ vàng là lượng vàng tiền tệ do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan có thẩm quyền sở hữu và kiểm soát như một tài sản dự trữ. Nó khác vàng thương mại vì có thể được huy động để quản lý thanh khoản, củng cố bảng cân đối hoặc đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế.
Mỹ đứng đầu với khoảng 8.133,5 tấn. Đức xếp thứ hai với khoảng 3.350,3 tấn, tiếp theo là Italy và Pháp. Trung Quốc đã vượt Nga để đứng thứ năm sau khi nâng lượng nắm giữ lên khoảng 2.346,4 tấn vào cuối tháng 6/2026.
Tỷ trọng vàng trong tổng dự trữ của Trung Quốc vẫn tương đối thấp so với các nước phương Tây. Mua thêm vàng giúp đa dạng hóa tài sản, giảm rủi ro đối tác và tăng khả năng chống chịu, nhưng chưa đồng nghĩa Trung Quốc đang thay thế toàn bộ tài sản bằng US Dollar.
Dòng mua của ngân hàng trung ương hỗ trợ nhu cầu dài hạn, nhưng không quyết định giá trong mọi thời điểm. Để biết có nên sở hữu vàng ở giai đoạn này, người mua cần cân nhắc lãi suất thực, đồng US Dollar, dòng vốn ETF, nhu cầu vật chất, vàng tái chế và mức độ né tránh rủi ro trên thị trường.
Dự trữ vàng là tài sản tiền tệ đã được sở hữu hoặc kiểm soát bởi cơ quan quản lý. Trữ lượng vàng là lượng tài nguyên địa chất được xác định trong lòng đất và có khả năng khai thác kinh tế. Một mỏ vàng mới không tự động làm tăng dự trữ của ngân hàng trung ương.
Chưa có dữ liệu công khai đủ mới và đồng bộ để xác nhận chính xác số tấn vàng dự trữ chính thức của Việt Nam tại ngày 10/7/2026. Vàng do người dân nắm giữ không được cộng vào dự trữ quốc gia nếu chưa thuộc quyền kiểm soát của cơ quan tiền tệ.
Ngân hàng trung ương vẫn đang dịch chuyển một phần dự trữ sang vàng, nhưng tốc độ và mục tiêu khác nhau giữa từng quốc gia. Kỳ dữ liệu tiếp theo cần được đọc qua cả lượng mua ròng, giá trị định giá và tỷ trọng danh mục. Chỉ nhìn số tấn hoặc số tiền riêng lẻ dễ tạo ra kết luận sai về sức mạnh thực sự của dự trữ vàng.