Đăng vào: 2026-07-31
Cập nhật vào: 2026-07-31
Chính sách thuế quan (tariff) mới của Mỹ có hiệu lực từ ngày 24/7/2026 đã đưa phần lớn hàng hóa Việt Nam vào nhóm chịu thuế bổ sung Section 301 ở mức 12,5%. Đây là mức thuế cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với cơ chế 10% trước đó, nhưng thấp hơn đáng kể so với gánh nặng thuế quan áp lên Trung Quốc.
Điểm đáng chú ý là mức 12,5% không đồng nghĩa mọi sản phẩm Việt Nam khi vào Mỹ đều chịu tổng thuế 12,5%. Khi cộng thuế tối huệ quốc, các biện pháp thương mại khác và cơ cấu hàng hóa thực tế, mức thuế bình quân theo trọng số thương mại đối với Việt Nam được ước tính tăng từ 13,8% lên 15,4%. Trong khi đó, mức 10% mới chỉ là một kịch bản đàm phán tích cực, chưa phải quyết định chính thức đã được Mỹ thông qua.
Vì vậy, tác động quan trọng nhất của chính sách mới không nằm ở một con số thuế duy nhất. Điều thị trường cần đánh giá là mức thuế tương đối giữa Việt Nam và các đối thủ, khả năng chia sẻ chi phí trong chuỗi cung ứng, mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa và nguy cơ phát sinh thêm những lớp thuế mới từ các cuộc điều tra Section 301 khác.

Mức thuế Section 301 hiện hành đối với phần lớn hàng hóa Việt Nam là 12,5%, ngoại trừ những mã sản phẩm được miễn.
Mức thuế bình quân theo trọng số thương mại của hàng Việt Nam được ước tính tăng từ 13,8% lên 15,4%.
Việt Nam vẫn có lợi thế lớn so với Trung Quốc, nơi mức thuế bình quân lên tới 25,8%, nhưng lại chịu mức cao hơn Indonesia, Thái Lan, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU.
Điện tử chịu mức tăng thuế tương đối nhỏ, song là ngành có rủi ro chính sách lớn nhất do quy mô xuất khẩu và các vấn đề về xuất xứ, sở hữu trí tuệ, dư thừa công suất.
Dệt may và giày dép đối mặt với áp lực cạnh tranh rõ rệt hơn do thuế cao, biên lợi nhuận mỏng và khả năng đơn hàng mới dịch chuyển sang các quốc gia khác.
Khả năng giảm thuế từ 12,5% xuống 10% vẫn tồn tại, nhưng cần một quyết định sửa đổi chính thức từ USTR, không thể chỉ dựa trên việc Việt Nam đã ban hành quy định mới.
Ngày 23/7/2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ công bố hành động cuối cùng trong khuôn khổ Section 301 đối với các nền kinh tế bị cho là chưa có biện pháp đầy đủ nhằm ngăn chặn hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức.
Theo cơ chế mới, một nhóm quốc gia được áp mức thuế 10%, trong khi hàng hóa của các nền kinh tế còn lại chịu mức 12,5%, trừ các mã sản phẩm nằm trong danh sách miễn trừ. Việt Nam không thuộc danh sách được hưởng mức 10%, do đó phần lớn hàng hóa Việt Nam chịu mức thuế bổ sung 12,5%.
Thuế bắt đầu có hiệu lực từ 0 giờ 01 phút ngày 24/7 theo giờ miền Đông nước Mỹ. Một cơ chế chuyển tiếp được áp dụng với hàng hóa đã được xếp lên phương tiện vận tải và đang trên hành trình trước thời điểm có hiệu lực, với điều kiện hoàn thành thủ tục nhập khẩu trước ngày 28/7.
Một khác biệt quan trọng là cách Mỹ tính thuế đối với từng đối tác.
Đối với Việt Nam, nguyên tắc chung là:
Tổng thuế phải nộp = thuế MFN hiện hành + 12,5% Section 301 + các loại thuế bổ sung khác nếu có.
Trong khi đó, một số nền kinh tế như EU, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sĩ được áp cơ chế điều chỉnh để tổng thuế MFN và Section 301 không vượt một mức trần nhất định.
Ví dụ, nếu một sản phẩm của Nhật Bản đã chịu thuế MFN 2,5%, thuế Section 301 có thể chỉ được cộng thêm 10 điểm phần trăm để tổng thuế đạt 12,5%, thay vì cộng toàn bộ 12,5 điểm phần trăm. Việt Nam không được hưởng cơ chế này.
Đây là lý do không thể chỉ so sánh mức thuế Section 301 danh nghĩa giữa các quốc gia. Hai nước cùng được công bố ở mức 12,5% vẫn có thể có gánh nặng thuế thực tế khác nhau, tùy cơ chế áp trần, mức thuế MFN ban đầu và danh mục hàng hóa được miễn.
Hai con số này phản ánh hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| 12,5% | Thuế Section 301 bổ sung đối với phần lớn hàng hóa Việt Nam | Xác định lớp thuế mới được Mỹ áp dụng |
| 15,4% | Mức thuế bình quân theo trọng số thương mại, đã phản ánh cơ cấu hàng, MFN, miễn trừ và một số cơ chế khác | Đánh giá gánh nặng thuế trung bình đối với toàn bộ rổ xuất khẩu |
| 10% | Mức thuế đang áp dụng với một số quốc gia khác và là kịch bản Việt Nam có thể đàm phán | Chưa phải mức hiện hành của Việt Nam |
Biểu đồ so sánh trong báo cáo tham khảo cho thấy mức thuế bình quân đối với Việt Nam tăng từ 13,8% lên 15,4% sau ngày 24/7. Trong cùng giai đoạn, mức bình quân của Trung Quốc tăng từ 24,4% lên 25,8%.
Một doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ, điện tử hoặc giày dép sẽ không tự động lấy 15,4% để tính số thuế phải nộp. Mức thuế chính xác phải được xác định từ:
Mã HTSUS cụ thể của sản phẩm.
Thuế MFN đang áp dụng.
Sản phẩm có thuộc danh sách miễn Section 301 hay không.
Sản phẩm có đang chịu Section 232 hoặc biện pháp thương mại khác hay không.
Thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp nếu có.
Xuất xứ thực tế và hồ sơ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu.
Thông báo của USTR cũng quy định thuế Section 301 mới được áp ngoài thuế thông thường theo các Chương 1–97, các khoản thuế bổ sung khác thuộc Chương 99 và thuế phòng vệ thương mại, trừ những trường hợp được miễn cụ thể.
Điều này cho thấy rủi ro “thuế chồng thuế” không chỉ là một khái niệm lý thuyết. Một sản phẩm có thể đồng thời chịu thuế MFN, Section 301, thuế chống bán phá giá và các loại phí khác nếu rơi vào nhiều cơ chế quản lý thương mại.
Ngày 22/7/2026, Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP liên quan đến việc cấm nhập khẩu hàng hóa có nguồn gốc từ lao động cưỡng bức. Tuy nhiên, nghị định chỉ bắt đầu có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, tức sau thời điểm Mỹ ký và triển khai chính sách thuế mới.
Động thái này có thể cải thiện vị thế đàm phán của Việt Nam, nhưng việc ban hành văn bản pháp luật chưa đồng nghĩa thuế tự động được giảm.
Theo các công bố chính thức được kiểm tra đến ngày 31/7/2026, chưa có quyết định nào của USTR điều chỉnh mức thuế đối với Việt Nam từ 12,5% xuống 10%.
Với các vấn đề liên quan đến lao động cưỡng bức, Mỹ có thể không chỉ xem xét sự tồn tại của quy định pháp luật mà còn đánh giá:
Phạm vi hàng hóa bị cấm.
Cơ quan chịu trách nhiệm điều tra và thực thi.
Quy trình Hải quan tạm giữ hoặc từ chối lô hàng.
Tiêu chuẩn xác định dấu hiệu vi phạm.
Cơ chế truy xuất nguyên liệu và nhà cung cấp.
Khả năng phối hợp liên ngành.
Hồ sơ các vụ việc thực thi trên thực tế.
Do đó, giai đoạn sau ngày 5/9 có thể quan trọng hơn ngày ban hành nghị định. Khi xuất hiện hướng dẫn thi hành, quy trình hải quan và bằng chứng thực thi cụ thể, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để đề nghị USTR sửa đổi hành động hiện hành.
Mức 10% chỉ nên được xem là chính sách chính thức khi xuất hiện ít nhất một trong các tín hiệu sau:
USTR công bố quyết định sửa đổi mức thuế của Việt Nam.
Federal Register đăng thông báo thay đổi nội dung áp dụng đối với Việt Nam.
Biểu thuế HTSUS được cập nhật với mã Chương 99 mới.
Nhà Trắng hoặc USTR xác nhận Việt Nam được chuyển sang nhóm 10%.
Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ ban hành hướng dẫn thực thi tương ứng.
Trước khi các điều kiện này xuất hiện, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên mức 12,5%, thay vì đưa mức 10% vào dự toán cơ sở.
Năm 2025, Mỹ nhập khẩu khoảng 193,88 tỷ USD hàng hóa từ Việt Nam, tăng hơn 42% so với năm 2024. Sự gia tăng này làm biến động mạnh cán cân thương mại, khiến thâm hụt thương mại hàng hóa của Mỹ với Việt Nam đạt khoảng 178,28 tỷ USD, cao hơn đáng kể mức 123,25 tỷ USD của năm trước.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, Mỹ nhập khẩu khoảng 98,03 tỷ USD từ Việt Nam, tăng gần 39% so với cùng kỳ. Xuất khẩu của Mỹ sang Việt Nam đạt 7,64 tỷ USD, còn thâm hụt thương mại lên tới 90,38 tỷ USD. Riêng tháng 5, giá trị nhập khẩu từ Việt Nam đạt 21,76 tỷ USD.
| Phép tính tham khảo | Giá trị tương đương |
|---|---|
| Mỗi 1 điểm phần trăm trên kim ngạch nhập khẩu năm 2025 | Khoảng 1,94 tỷ USD |
| Chênh lệch giữa mức 12,5% và 10% | Khoảng 4,85 tỷ USD |
| Mức tăng bình quân 1,6 điểm phần trăm, từ 13,8% lên 15,4% | Khoảng 3,10 tỷ USD |
| Mỗi 1 điểm phần trăm trên kim ngạch 5 tháng đầu năm 2026 | Khoảng 980 triệu USD |
Đây chỉ là phép quy đổi cơ học để thể hiện quy mô, không phải dự báo số thuế thực nộp hoặc thiệt hại kinh tế.
Một phần hàng hóa được miễn, khối lượng nhập khẩu có thể thay đổi, giá giao dịch có thể được điều chỉnh và chi phí có thể được chia sẻ giữa nhiều bên. Tuy nhiên, bảng trên cho thấy việc giảm từ 12,5% xuống 10% không phải thay đổi mang tính biểu tượng. Với quy mô thương mại năm 2025, chênh lệch 2,5 điểm phần trăm tương ứng gần 4,85 tỷ USD độ nhạy trước khi tính đến phản ứng của thị trường.
Khoảng cách thuế thấp hơn Trung Quốc giúp Việt Nam thu hút sản xuất và mở rộng thị phần, nhưng sự gia tăng nhanh chóng của thặng dư thương mại có thể trở thành lý do để Mỹ tăng cường kiểm tra:
Xuất xứ hàng hóa.
Tỷ lệ giá trị gia tăng tại Việt Nam.
Nguồn gốc linh kiện và nguyên vật liệu.
Hoạt động gia công hoặc lắp ráp cuối cùng.
Khả năng chuyển tải để né thuế.
Các chính sách hỗ trợ sản xuất trong nước.
Do đó, tăng trưởng xuất khẩu càng nhanh thì yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và hàm lượng sản xuất thực chất tại Việt Nam càng trở nên quan trọng.
Khoảng cách thuế quan giữa Việt Nam và Trung Quốc vẫn rất lớn. Mức thuế bình quân đối với Trung Quốc được ước tính ở 25,8%, cao hơn Việt Nam khoảng 10,4 điểm phần trăm.
Đây là một lợi thế đáng kể đối với chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế. Nếu doanh nghiệp có thể sản xuất cùng một mặt hàng tại Trung Quốc và Việt Nam với chi phí trước thuế tương đương, khoảng cách hơn 10 điểm phần trăm đủ lớn để tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng.
Tuy nhiên, Việt Nam không chỉ cạnh tranh với Trung Quốc.
| Nền kinh tế | Thuế bình quân sau ngày 24/7/2026 |
|---|---|
| Trung Quốc | 25,8% |
| Campuchia | 18,6% |
| Việt Nam | 15,4% |
| Thái Lan | 14,4% |
| Indonesia | 14,3% |
| Nhật Bản | 11,7% |
| Hàn Quốc | 11,7% |
| Ấn Độ | 11,2% |
| EU | 7,7% |
Nguồn tính toán trong tài liệu tham khảo dựa trên dữ liệu WTO, cơ cấu thương mại, các mã hàng được miễn và cơ chế áp trần đối với một số đối tác.
Trong giai đoạn đầu của quá trình dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc, Việt Nam thường được xem là một trong những điểm đến ưu tiên nhờ vị trí địa lý, chi phí lao động, các hiệp định thương mại và hệ sinh thái sản xuất đang mở rộng.
Chính sách thuế mới tạo ra một bức tranh phức tạp hơn:
Việt Nam tiếp tục có lợi thế lớn trước Trung Quốc.
Indonesia và Thái Lan có mức thuế bình quân thấp hơn Việt Nam.
Ấn Độ có lợi thế thuế quan rõ hơn trong một số ngành sử dụng nhiều lao động.
Malaysia có thể hấp dẫn với điện tử, thiết bị và một số sản phẩm công nghệ.
Campuchia và Bangladesh có thể hưởng lợi nếu cơ chế hạn ngạch dệt may được triển khai.
Vì vậy, xu hướng sắp tới có thể không còn đơn thuần là “China+1”, mà chuyển thành mô hình “China+N”, trong đó doanh nghiệp phân bổ năng lực sản xuất sang nhiều quốc gia để tránh phụ thuộc vào một điểm đến duy nhất.
Lợi thế của Việt Nam vẫn còn, nhưng sẽ phải dựa nhiều hơn vào năng suất, chất lượng, tốc độ giao hàng, tính ổn định của chuỗi cung ứng và tỷ lệ nội địa hóa thay vì chỉ dựa vào chênh lệch thuế với Trung Quốc.
Theo số liệu phía Việt Nam, xuất khẩu sang Mỹ trong 5 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 69,56 tỷ USD. Sáu nhóm hàng lớn chiếm hơn 75% tổng kim ngạch.
| Nhóm hàng | Kim ngạch 5 tháng đầu 2026 | Tỷ trọng |
|---|---|---|
| Máy tính, điện tử và linh kiện | 22,54 tỷ USD | 32,4% |
| Máy móc, thiết bị và phụ tùng | 11,21 tỷ USD | 16,1% |
| Dệt may | 6,81 tỷ USD | 9,8% |
| Điện thoại và linh kiện | 4,57 tỷ USD | 6,6% |
| Giày dép | 3,80 tỷ USD | 5,5% |
| Gỗ và sản phẩm gỗ | 3,48 tỷ USD | 5,0% |
Ba nhóm gồm máy tính – điện tử, máy móc và điện thoại chiếm khoảng 55,1% xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ.
Điều này có hai ý nghĩa.
Thứ nhất, tác động của thuế quan lên tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam sẽ phụ thuộc rất lớn vào điện tử và máy móc, không chỉ vào những ngành truyền thống như dệt may hoặc giày dép.
Thứ hai, dù điện tử chịu mức tăng thuế bình quân thấp hơn các ngành sử dụng nhiều lao động, quy mô tuyệt đối của nhóm này khiến mọi thay đổi về xuất xứ, kiểm tra chuỗi cung ứng hoặc điều tra thương mại đều có thể tạo ảnh hưởng lớn hơn.
Cần lưu ý rằng dữ liệu của Việt Nam và Mỹ có thể khác nhau do phương pháp thống kê, thời điểm ghi nhận, điều kiện giao hàng và cách xác định nước xuất xứ. Không nên sử dụng chênh lệch giữa hai hệ thống dữ liệu để tự động kết luận có gian lận hoặc chuyển tải.
Thuế bình quân đối với nhóm điện tử và máy móc của Việt Nam chỉ tăng từ 9,5% lên 9,9%. Mức này thấp hơn đáng kể so với 22,7% của Trung Quốc, nhưng vẫn cao hơn Đài Loan, Thái Lan và Mexico trong bảng so sánh của báo cáo.
| Nguồn cung | Thuế trước 24/7 | Thuế sau 24/7 |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 22,5% | 22,7% |
| Việt Nam | 9,5% | 9,9% |
| Mexico | 5,1% | 6,5% |
| Thái Lan | 10,3% | 9,7% |
| Đài Loan | 9,4% | 9,2% |
Nếu chỉ nhìn vào mức tăng 0,4 điểm phần trăm, điện tử dường như ít chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, đây có thể lại là ngành nhạy cảm nhất về chính sách vì ba lý do.
Quy mô xuất khẩu quá lớn
Máy tính, điện tử, máy móc và điện thoại chiếm hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ. Một thay đổi nhỏ trong tỷ lệ thuế hoặc nhu cầu nhập khẩu có thể tạo ra tác động tuyệt đối lớn hơn nhiều so với các ngành có mức thuế cao nhưng quy mô nhỏ.
Chuỗi cung ứng phụ thuộc mạnh vào linh kiện nhập khẩu
Nhiều sản phẩm điện tử xuất khẩu từ Việt Nam sử dụng linh kiện, thiết bị hoặc vật liệu trung gian nhập khẩu. Điều này khiến tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trở thành chỉ tiêu quan trọng.
Nếu Mỹ tăng cường kiểm tra nguồn gốc linh kiện, doanh nghiệp không chỉ phải chứng minh nơi hoàn thiện sản phẩm mà còn phải cung cấp hồ sơ về:
Nhà cung cấp cấp một và cấp hai.
Nguồn gốc linh kiện quan trọng.
Công đoạn thực hiện tại Việt Nam.
Tỷ lệ chuyển đổi hoặc giá trị gia tăng.
Quyền sở hữu công nghệ, thiết kế và phần mềm.
Tiêu chuẩn xác định xuất xứ theo từng mã hàng.
Việt Nam đang nằm trong các hồ sơ điều tra riêng
Ngày 29/5/2026, USTR mở cuộc điều tra Section 301 liên quan đến hoạt động bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam. Việt Nam cũng nằm trong nhóm các nền kinh tế được xem xét trong cuộc điều tra về dư thừa công suất sản xuất.
Các cuộc điều tra này chưa đồng nghĩa Mỹ chắc chắn áp thêm thuế. Tuy nhiên, nếu kết luận cuối cùng bất lợi, một số nhóm hàng có thể phải đối mặt với biện pháp riêng ngoài mức 12,5% hiện tại.
Với điện tử, rủi ro dài hạn vì thế không chỉ là chi phí thuế, mà còn là khả năng Mỹ yêu cầu tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa cao hơn, kiểm tra xuất xứ chặt hơn hoặc áp biện pháp đối với từng ngành cụ thể.
Thuế bình quân đối với hàng may mặc Việt Nam tăng từ 23,8% lên 26,3%, cao hơn nhiều đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
| Nguồn cung | Thuế trước 24/7 | Thuế sau 24/7 |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 28,9% | 31,4% |
| Việt Nam | 23,8% | 26,3% |
| Ấn Độ | 22,1% | 22,1% |
| Indonesia | 23,4% | 23,4% |
| Bangladesh | 21,8% | 21,8% |
Sau thay đổi, hàng may mặc Việt Nam chịu mức thuế cao hơn Indonesia khoảng 2,9 điểm phần trăm, cao hơn Ấn Độ khoảng 4,2 điểm và cao hơn Bangladesh khoảng 4,5 điểm.
Đây là khoảng cách đáng kể đối với một ngành có biên lợi nhuận mỏng và khả năng dịch chuyển đơn hàng tương đối cao.
Việt Nam dẫn đầu thị phần nhưng không miễn nhiễm với áp lực thuế
Theo biểu đồ thị phần tại Mỹ trong tài liệu tham khảo, Việt Nam chiếm khoảng 21% nhập khẩu hàng may mặc của Mỹ, cao hơn Trung Quốc và Bangladesh.
Vị thế này tạo ra nhiều lợi thế:
Hệ sinh thái nhà máy lớn.
Năng lực sản xuất đa dạng.
Kinh nghiệm đáp ứng tiêu chuẩn của thương hiệu quốc tế.
Chất lượng và thời gian giao hàng tương đối ổn định.
Khả năng xử lý đơn hàng quy mô lớn.
Tuy nhiên, thị trường Mỹ cũng chiếm khoảng 40% cơ cấu xuất khẩu dệt may của Việt Nam. Mức độ phụ thuộc cao khiến ngành dễ bị ảnh hưởng khi khách hàng Mỹ điều chỉnh đơn hàng hoặc yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ chi phí thuế.
Hạn ngạch miễn thuế của đối thủ là rủi ro chưa được phản ánh đầy đủ
Mỹ đã chỉ đạo xây dựng cơ chế hạn ngạch thuế quan cho một phần hàng dệt may từ Bangladesh, Campuchia, Indonesia và Malaysia. Theo thiết kế dự kiến, một khối lượng hàng nhất định có thể được miễn thuế Section 301 nếu đáp ứng điều kiện liên quan đến việc sử dụng hoặc nhập khẩu nguyên liệu dệt, bông từ Mỹ.
Tuy nhiên, cơ chế này chưa có hiệu lực ngay. USTR vẫn cần xác định quy mô hạn ngạch, danh mục sản phẩm, điều kiện sử dụng và ban hành thông báo thực thi riêng. Trong thời gian chưa triển khai, hàng thuộc phạm vi dự kiến vẫn chịu mức thuế Section 301 là 10%.
Điều đó có nghĩa rủi ro đối với Việt Nam chưa nằm hoàn toàn trong mức thuế hiện tại. Nếu hạn ngạch được đưa vào vận hành với quy mô đủ lớn, khoảng cách thuế giữa Việt Nam và bốn đối thủ có thể mở rộng thêm.
Đơn hàng không nhất thiết rời Việt Nam ngay lập tức
Các nhãn hàng lớn hiếm khi chuyển toàn bộ đơn hàng chỉ vì chênh lệch vài điểm phần trăm thuế. Quyết định còn phụ thuộc vào:
Năng lực sản xuất còn trống của quốc gia thay thế.
Chất lượng và tỷ lệ lỗi.
Thời gian giao hàng.
Chi phí logistics.
Mức độ tuân thủ lao động và môi trường.
Khả năng sản xuất sản phẩm phức tạp.
Chi phí chuyển mẫu, kiểm định và đào tạo nhà cung cấp mới.
Tác động có khả năng xuất hiện trước tiên ở đơn hàng tăng thêm, thay vì đơn hàng hiện hữu. Việt Nam có thể vẫn giữ kim ngạch lớn nhưng mất một phần tăng trưởng cận biên khi các thương hiệu ưu tiên phân bổ công suất mới cho Bangladesh, Indonesia hoặc Ấn Độ.
Thuế bình quân đối với giày dép Việt Nam tăng từ 25,2% lên 27,7%.
| Nguồn cung | Thuế trước 24/7 | Thuế sau 24/7 |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 30,6% | 33,1% |
| Việt Nam | 25,2% | 27,7% |
| Ấn Độ | 19,5% | 19,5% |
| Campuchia | 23,5% | 23,5% |
| Indonesia | 24,1% | 24,1% |
Việt Nam vẫn có lợi thế khoảng 5,4 điểm phần trăm so với Trung Quốc, nhưng chịu mức thuế cao hơn Indonesia 3,6 điểm, Campuchia 4,2 điểm và Ấn Độ 8,2 điểm.
Thị phần 41% là lợi thế và cũng là điểm phụ thuộc
Việt Nam chiếm khoảng 41% thị phần giày dép nhập khẩu của Mỹ trong biểu đồ đến tháng 5/2026, cao hơn đáng kể Trung Quốc, Indonesia, Italy và Campuchia.
Vị thế này khó bị thay thế nhanh vì Việt Nam đã xây dựng được:
Hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn.
Lực lượng lao động có kinh nghiệm.
Mạng lưới doanh nghiệp FDI và nhà cung cấp.
Năng lực sản xuất giày thể thao, giày kỹ thuật và sản phẩm có yêu cầu cao.
Quan hệ lâu năm với các thương hiệu toàn cầu.
Tuy nhiên, thị phần lớn cũng khiến tốc độ tăng trưởng dễ bị ảnh hưởng. Các khách hàng không cần chuyển toàn bộ đơn hàng khỏi Việt Nam để tạo ra tác động. Chỉ cần phần đơn hàng mới được phân bổ nhiều hơn sang Indonesia hoặc Ấn Độ, tăng trưởng doanh thu và công suất sử dụng của doanh nghiệp tại Việt Nam đã có thể chậm lại.
Áp lực sẽ tập trung vào biên lợi nhuận
Trong ngành giày dép, doanh nghiệp Việt Nam thường hoạt động theo mô hình gia công, sản xuất theo thiết kế hoặc sản xuất theo đơn đặt hàng. Quyền quyết định giá bán cuối cùng phần lớn nằm ở thương hiệu và nhà nhập khẩu.
Khi thuế tăng, nhà nhập khẩu Mỹ có thể yêu cầu:
Giảm giá FOB.
Kéo dài thời hạn thanh toán.
Chia sẻ chi phí logistics.
Tăng năng suất hoặc giảm chi phí sản xuất.
Chuyển một phần đơn hàng sang thị trường khác.
Thay đổi tỷ lệ nguyên liệu do nhà cung cấp tự mua.
Do đó, tác động có thể thể hiện qua biên lợi nhuận và dòng tiền trước khi phản ánh đầy đủ vào kim ngạch xuất khẩu.
Khác với các ngành trên, thuế bình quân đối với gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam giảm từ 13,7% xuống 11,5%, nhờ một số mã HS được bổ sung vào danh sách miễn.
| Nguồn cung | Thuế trước 24/7 | Thuế sau 24/7 |
|---|---|---|
| Trung Quốc | 25,1% | 27,4% |
| Việt Nam | 13,7% | 11,5% |
| Canada | 4,8% | 4,8% |
| Brazil | 11,6% | 13,8% |
| Malaysia | 11,9% | 9,4% |
Việt Nam có lợi thế lớn so với Trung Quốc và thấp hơn Brazil, nhưng vẫn cao hơn Malaysia khoảng 2,1 điểm phần trăm và Canada khoảng 6,7 điểm.
Cơ hội mở rộng thị phần có thật
Mức thuế thấp hơn cùng khoảng cách lớn với Trung Quốc có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam:
Tiếp cận thêm khách hàng muốn đa dạng hóa nguồn cung.
Mở rộng sang đồ nội thất có giá trị gia tăng cao.
Gia tăng thị phần trong các phân khúc Trung Quốc bị thu hẹp.
Cải thiện khả năng đàm phán giá với nhà nhập khẩu.
Tuy nhiên, thị phần gỗ Việt Nam tại Mỹ mới quanh 5%, trong khi Canada chiếm khoảng 48% theo dữ liệu trong tài liệu tham khảo.
Do đó, tác động tích cực đối với ngành gỗ khó đủ lớn để bù ngay cho những rủi ro ở điện tử, dệt may và giày dép trên phạm vi toàn nền kinh tế.
Truy xuất nguồn gốc gỗ vẫn là yếu tố quyết định
Ưu thế thuế chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp chứng minh được nguồn gốc hợp pháp của gỗ và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Những vấn đề cần theo dõi gồm:
Hồ sơ khai thác và nhập khẩu nguyên liệu.
Chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm.
Nguồn gốc gỗ nhiệt đới.
Rủi ro sử dụng nguyên liệu từ quốc gia thứ ba.
Tuân thủ yêu cầu chống khai thác bất hợp pháp.
Hàm lượng giá trị gia tăng được tạo ra tại Việt Nam.
| Ngành | Thuế bình quân mới | Thị phần tại Mỹ theo tài liệu | Đánh giá chính |
|---|---|---|---|
| Điện tử và máy móc | 9,9% | Khoảng 12% | Mức tăng nhỏ nhưng rủi ro điều tra, xuất xứ và giá trị gia tăng lớn |
| Dệt may | 26,3% | Khoảng 21% | Bất lợi rõ so với Bangladesh, Ấn Độ, Indonesia; chịu thêm rủi ro hạn ngạch |
| Giày dép | 27,7% | Khoảng 41% | Giữ lợi thế trước Trung Quốc nhưng thuế cao hơn nhiều đối thủ |
| Gỗ và sản phẩm gỗ | 11,5% | Khoảng 5% | Thuế giảm, có cơ hội giành thị phần nhưng quy mô hiện tại còn nhỏ |
Về mặt pháp lý, nhà nhập khẩu tại Mỹ là bên nộp thuế khi hàng hóa được thông quan. Tuy nhiên, người nộp thuế không nhất thiết là người chịu toàn bộ gánh nặng kinh tế.
Chi phí có thể được phân bổ giữa:
Nhà xuất khẩu Việt Nam thông qua giảm giá bán.
Nhà nhập khẩu Mỹ thông qua giảm biên lợi nhuận.
Nhà bán lẻ thông qua chi phí vận hành cao hơn.
Người tiêu dùng Mỹ thông qua giá bán tăng.
Nhà cung cấp nguyên liệu thông qua yêu cầu giảm giá.
Người lao động thông qua giảm giờ làm hoặc tăng lương chậm hơn.
Cổ đông thông qua lợi nhuận và dòng tiền thấp hơn.
Mức độ truyền dẫn phụ thuộc vào độ co giãn của nhu cầu và khả năng thay thế nguồn cung.
Nếu Việt Nam là nguồn cung khó thay thế, nhà nhập khẩu có thể chấp nhận chịu phần lớn chi phí hoặc chuyển một phần sang người tiêu dùng. Nếu sản phẩm dễ được mua từ quốc gia khác, nhà xuất khẩu Việt Nam có thể phải giảm giá để giữ đơn hàng.
Nghiên cứu lịch sử của USITC về các mức thuế Section 301 đối với Trung Quốc cho thấy nhà nhập khẩu Mỹ đã chịu gần như toàn bộ chi phí thuế trực tiếp trong giai đoạn đầu, nhưng khối lượng nhập khẩu ở những ngành bị ảnh hưởng vẫn giảm. Bình quân các ngành được nghiên cứu, nhập khẩu từ Trung Quốc giảm khoảng 13%, giá sản phẩm sản xuất tại Mỹ tăng 0,2% và giá trị sản xuất nội địa tăng 0,4%. Kết quả khác biệt rất lớn giữa thiết bị máy tính và chất bán dẫn.
Dữ liệu này không thể được sử dụng để dự báo trực tiếp cho Việt Nam, nhưng cho thấy ba điều:
Thuế không truyền dẫn giống nhau ở mọi ngành.
Người nhập khẩu nộp thuế nhưng có thể tìm cách chuyển chi phí sang các bên khác.
Tác động đến sản lượng thường phụ thuộc vào khả năng thay thế nguồn cung hơn là mức thuế danh nghĩa.
Nhà nhập khẩu tăng giá bán tại Mỹ để bù thuế. Điều này có thể làm nhu cầu giảm nếu sản phẩm nhạy cảm với giá.
Nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu cùng chia sẻ chi phí. Kim ngạch có thể chưa giảm mạnh nhưng lợi nhuận, dòng tiền và khả năng tái đầu tư suy yếu.
Đơn hàng chuyển sang quốc gia khác. Tác động xuất hiện qua công suất sử dụng, giờ làm, tồn kho và nhu cầu vốn lưu động.
Đối với nhà đầu tư, chỉ theo dõi kim ngạch xuất khẩu có thể bỏ sót giai đoạn đầu của áp lực. Biên lợi nhuận và đơn hàng mới thường phản ánh rủi ro trước số liệu thương mại tổng hợp.
VND yếu hơn so với USD có thể giúp doanh nghiệp xuất khẩu nhận được nhiều nội tệ hơn trên mỗi USD doanh thu. Tuy nhiên, xét theo các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, tỷ giá không thể được coi là công cụ bù đắp hoàn toàn tác động của thuế quan.
Mức độ hưởng lợi phụ thuộc vào:
Tỷ lệ nguyên liệu nhập khẩu.
Đồng tiền thanh toán nguyên liệu.
Chi phí vay USD.
Tỷ lệ chi phí lao động và chi phí nội địa.
Chính sách phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Khả năng điều chỉnh giá trong hợp đồng.
Thời điểm thu tiền và trả tiền.
Một doanh nghiệp sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu bằng USD có thể không hưởng lợi đáng kể khi VND mất giá. Trong khi doanh thu quy đổi tăng, chi phí nguyên liệu và nghĩa vụ ngoại tệ cũng tăng theo.
Ngoài ra, việc sử dụng tỷ giá để bù hoàn toàn chênh lệch thuế 2,5 điểm phần trăm có thể tạo áp lực lên lạm phát nhập khẩu, chi phí năng lượng và ổn định tài chính. Vì vậy, phản ứng chính sách khó chỉ tập trung vào việc làm yếu đồng nội tệ.

Mức thuế hiện tại được áp trong khuôn khổ điều tra liên quan đến việc ngăn chặn hàng hóa có nguồn gốc từ lao động cưỡng bức. Song song với đó, Việt Nam còn xuất hiện trong các hồ sơ Section 301 khác.
USTR mở cuộc điều tra ngày 29/5/2026 để xem xét các hành vi, chính sách và hoạt động của Việt Nam liên quan đến bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Cuộc điều tra được tiến hành sau khi Việt Nam bị xếp vào nhóm “Priority Foreign Country” trong đánh giá của Mỹ.
Các lĩnh vực có thể được quan tâm gồm:
Bảo hộ bằng sáng chế.
Thực thi quyền tác giả.
Hàng giả và vi phạm nhãn hiệu.
Bảo vệ bí mật thương mại.
Cơ chế xử lý vi phạm trên môi trường số.
Tính minh bạch và hiệu quả của biện pháp thực thi.
Cuộc điều tra chưa có kết luận cuối cùng và chưa có mức thuế bổ sung nào được công bố. Tuy nhiên, nếu USTR xác định chính sách của Việt Nam là không hợp lý hoặc gây hạn chế thương mại Mỹ, cơ quan này có thể đề xuất thêm biện pháp.
Việt Nam cũng nằm trong nhóm các nền kinh tế được xem xét trong cuộc điều tra về dư thừa công suất mang tính cấu trúc. Những ngành được nêu trong phạm vi rộng của cuộc điều tra bao gồm điện tử, máy móc, chất bán dẫn, thép, ô tô, pin, hóa chất và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
Rủi ro đối với Việt Nam có thể xuất hiện nếu Mỹ cho rằng:
Năng lực sản xuất được mở rộng nhờ hỗ trợ nhà nước.
Sản lượng tăng nhanh hơn nhu cầu nội địa.
Hàng hóa được xuất khẩu với giá gây sức ép lên ngành sản xuất Mỹ.
Việt Nam đóng vai trò trung tâm lắp ráp để hàng hóa từ nước thứ ba né thuế.
Tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa không tương xứng với tốc độ tăng xuất khẩu.
Section 301 cho phép Mỹ thực hiện các hành động riêng đối với từng vấn đề. Do đó, về lý thuyết, một nhóm sản phẩm có thể chịu:
Thuế MFN.
Thuế Section 301 hiện tại liên quan đến lao động cưỡng bức.
Thuế Section 301 khác nếu cuộc điều tra sở hữu trí tuệ có kết luận bất lợi.
Biện pháp liên quan đến dư thừa công suất.
Thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp.
Thuế Section 232 nếu thuộc ngành an ninh quốc gia.
Không nên mặc định tất cả các lớp thuế này sẽ được áp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đưa rủi ro chính sách vào chiến lược đầu tư, thay vì chỉ coi mức 12,5% là trạng thái cuối cùng.
Khoảng cách thuế lớn với Trung Quốc vẫn hỗ trợ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dịch chuyển sang Việt Nam. Tuy nhiên, nhà đầu tư mới sẽ xem xét kỹ hơn mức thuế tương đối giữa Việt Nam và các quốc gia khác.
Một dự án chủ yếu nhập linh kiện, lắp ráp đơn giản và xuất sang Mỹ có thể chịu rủi ro cao hơn trước. Ngược lại, dự án có hệ sinh thái nhà cung cấp nội địa, công nghệ rõ ràng và tỷ lệ giá trị gia tăng cao có khả năng bền vững hơn.
Các tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư có thể chuyển từ:
Chi phí lao động thấp.
Gần Trung Quốc.
Thời gian xây dựng nhà máy nhanh.
Sang:
Khả năng chứng minh xuất xứ.
Hàm lượng nội địa.
Mức độ độc lập với nguyên liệu Trung Quốc.
Tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Năng lượng ổn định và có thể truy xuất.
Năng lực kỹ thuật của nhà cung cấp trong nước.
Khả năng tiếp cận nhiều thị trường ngoài Mỹ.
Thuế quan mới có thể làm tăng giá trị của các doanh nghiệp cung cấp linh kiện và nguyên liệu trong nước.
Khi sử dụng nhiều đầu vào nội địa, doanh nghiệp xuất khẩu có thể:
Giảm rủi ro bị nghi ngờ chuyển tải.
Dễ chứng minh xuất xứ hơn.
Rút ngắn thời gian giao hàng.
Giảm độ nhạy với tỷ giá và logistics quốc tế.
Tăng tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra tại Việt Nam.
Tuy nhiên, nội địa hóa không chỉ là thay thế nhà cung cấp nước ngoài bằng nhà cung cấp trong nước. Doanh nghiệp phụ trợ phải đáp ứng được chất lượng, quy mô, giá thành, thời gian giao hàng và tiêu chuẩn của khách hàng quốc tế.
Các khu công nghiệp thu hút ngành lắp ráp đơn giản có thể chịu áp lực lớn hơn so với những khu vực xây dựng được cụm công nghiệp hoàn chỉnh.
Những yếu tố có thể trở nên quan trọng gồm:
Khoảng cách đến nhà cung cấp linh kiện.
Kết nối cảng biển và sân bay.
Khả năng cung cấp điện ổn định.
Hạ tầng dữ liệu và công nghệ.
Hệ sinh thái kiểm định, kho ngoại quan và logistics.
Nguồn nhân lực kỹ thuật.
Khả năng tiếp cận năng lượng tái tạo.
Do đó, dòng FDI vẫn có thể tăng nhưng phân bổ sẽ chọn lọc hơn. Quy mô vốn đăng ký không còn đủ để đánh giá chất lượng; tỷ lệ giải ngân, chiều sâu công nghệ và mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước mới là những chỉ báo quan trọng.
Mỹ là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam, đóng góp lớn cho chỉ số tăng trưởng GDP. Nếu thuế làm giảm đơn hàng, tác động có thể truyền sang:
Sản xuất công nghiệp.
Việc làm tại các trung tâm xuất khẩu.
Thu nhập người lao động.
Vận tải và logistics.
Nhu cầu vốn lưu động.
Thu ngân sách.
Đầu tư máy móc và mở rộng công suất.
Tuy nhiên, tác động đến GDP không thể suy ra trực tiếp từ mức thuế. Một phần chi phí có thể được người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu Mỹ hấp thụ; hàng Việt Nam cũng có thể tiếp tục giành thị phần từ Trung Quốc.
Yếu tố quyết định sẽ là phản ứng của đơn hàng và công suất sản xuất trong những tháng tiếp theo.
Nếu xuất khẩu sang Mỹ tăng chậm lại trong khi nhập khẩu nguyên liệu vẫn cao, thặng dư thương mại có thể thu hẹp. Điều này làm giảm nguồn cung ngoại tệ từ thương mại và có thể tạo thêm áp lực lên USD/VND.
Ngược lại, nếu Việt Nam tiếp tục thay thế hàng Trung Quốc và duy trì tăng trưởng xuất khẩu, dòng ngoại tệ có thể vẫn đủ lớn để hạn chế tác động.
Nhà đầu tư cần theo dõi đồng thời:
Kim ngạch xuất khẩu.
Nhập khẩu nguyên liệu.
Cán cân thương mại.
FDI giải ngân.
Kiều hối.
Chênh lệch lãi suất USD–VND.
Tỷ giá giao ngay và kỳ hạn.
Chỉ nhìn vào xuất khẩu danh nghĩa có thể gây hiểu nhầm nếu tăng trưởng chủ yếu đến từ nhập khẩu linh kiện và gia công với tỷ lệ giá trị gia tăng thấp.
Thuế quan làm tăng chi phí nhập khẩu, nhưng mức độ truyền dẫn sang giá tiêu dùng tùy thuộc vào khả năng chia sẻ chi phí trong chuỗi cung ứng.
Nếu doanh nghiệp Mỹ tăng giá bán, thuế có thể làm chậm quá trình giảm lạm phát. Nếu nhà nhập khẩu và nhà sản xuất chấp nhận giảm biên lợi nhuận, tác động lên CPI có thể thấp hơn nhưng lợi nhuận doanh nghiệp suy yếu.
Vì vậy, thị trường sẽ không chỉ theo dõi mức thuế công bố mà còn quan sát:
Giá hàng nhập khẩu.
Chỉ số giá sản xuất.
Lạm phát hàng hóa cốt lõi.
Biên lợi nhuận của nhà bán lẻ.
Tồn kho.
Khảo sát giá đầu vào của doanh nghiệp.
Thuế quan chỉ trở thành yếu tố quan trọng đối với chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) khi tạo ra áp lực giá đủ rộng và kéo dài, thay vì chỉ làm giá một số sản phẩm tăng một lần.
Không nên phân loại doanh nghiệp đơn giản thành “xuất khẩu sang Mỹ” và “không xuất khẩu sang Mỹ”. Tác động thực tế phụ thuộc vào mô hình kinh doanh.
Cần theo dõi:
Tỷ trọng doanh thu từ Mỹ.
Tỷ lệ linh kiện nhập khẩu.
Hàm lượng giá trị gia tăng nội địa.
Nguồn gốc nhà cung cấp.
Điều khoản chia sẻ thuế với khách hàng.
Mức độ tập trung vào một số tập đoàn FDI.
Công suất sử dụng và kế hoạch đầu tư mới.
Doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng biên lợi nhuận giảm có thể đang phải chia sẻ chi phí thuế với khách hàng.
Các chỉ báo quan trọng hơn doanh thu hiện tại gồm:
Giá trị đơn hàng đã ký cho quý tiếp theo.
Giá bán bình quân.
Biên lợi nhuận gộp.
Số ngày phải thu.
Tồn kho thành phẩm.
Công suất sử dụng.
Tỷ lệ đơn hàng FOB so với gia công.
Tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu.
Khả năng chuyển đơn hàng giữa các nhà máy.
Đặc biệt, cần phân biệt đơn hàng hiện hữu và đơn hàng mới. Một doanh nghiệp vẫn có thể báo cáo doanh thu tốt trong vài quý nhờ hợp đồng cũ, trong khi triển vọng năm sau đã suy yếu.
Thuế quan không nhất thiết làm giảm FDI ngay lập tức. Tuy nhiên, dự án mới có thể mất nhiều thời gian thẩm định hơn và ưu tiên các khu vực có hệ sinh thái cung ứng sâu.
Cần theo dõi:
Diện tích cho thuê mới.
Giá thuê thực thu.
Tỷ lệ lấp đầy.
Tiến độ pháp lý.
Khách thuê thuộc ngành nào.
Tỷ lệ khách hàng xuất khẩu sang Mỹ.
Cam kết vốn và giải ngân thực tế.
Nhu cầu điện, nước và logistics của dự án.
Rủi ro không chỉ đến từ nợ xấu của doanh nghiệp xuất khẩu. Thuế quan còn ảnh hưởng đến:
Nhu cầu tín dụng vốn lưu động.
Tài trợ thương mại.
Doanh thu ngoại hối.
Khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Giá trị tài sản bảo đảm là hàng tồn kho.
Tốc độ quay vòng khoản phải thu.
Ngân hàng có danh mục tín dụng tập trung vào dệt may, da giày hoặc doanh nghiệp phụ thuộc vào một số khách hàng Mỹ có thể đối mặt với rủi ro cao hơn nếu đơn hàng suy giảm kéo dài.
Không có đủ dữ liệu để gán xác suất đáng tin cậy cho từng kịch bản. Thay vào đó, nhà đầu tư nên theo dõi điều kiện xác nhận.
| Kịch bản | Điều kiện xác nhận | Tác động có thể xảy ra |
|---|---|---|
| Tích cực | Nghị định 292 được thực thi rõ ràng; USTR sửa quyết định và giảm thuế xuống 10%; không phát sinh biện pháp mới | Cải thiện sức cạnh tranh, đặc biệt với hàng có biên lợi nhuận thấp; tâm lý FDI tích cực hơn |
| Cơ sở | Thuế 12,5% được duy trì; danh mục miễn ổn định; các cuộc điều tra khác chưa có kết luận | Doanh nghiệp thích nghi bằng chia sẻ chi phí, điều chỉnh giá và tăng nội địa hóa; tác động phân hóa theo ngành |
| Bất lợi | Điều tra sở hữu trí tuệ hoặc dư thừa công suất dẫn đến biện pháp mới; hạn ngạch dệt may của đối thủ được kích hoạt | Thuế hiệu dụng tăng, đơn hàng mới dịch chuyển, biên lợi nhuận và đầu tư sản xuất chịu áp lực |
Việc giảm 2,5 điểm phần trăm sẽ đặc biệt có ý nghĩa với ngành dệt may và giày dép, nơi biên lợi nhuận thường thấp và giá bán nhạy cảm.
Tuy nhiên, ngay cả khi giảm còn 10%, Việt Nam vẫn cần so sánh tổng thuế thực tế với từng đối thủ. Mức thuế Section 301 thấp hơn không đảm bảo tổng thuế thấp hơn nếu thuế MFN của sản phẩm vốn đã cao.
Trong kịch bản này, thuế 12,5% được duy trì nhưng không phát sinh thêm hành động lớn.
Doanh nghiệp có thể phản ứng bằng:
Đàm phán lại giá.
Tăng nội địa hóa.
Chuyển sang sản phẩm giá trị cao hơn.
Đa dạng hóa thị trường ngoài Mỹ.
Tự động hóa để giảm chi phí.
Thay đổi nguồn nguyên liệu.
Điều chỉnh Incoterms và cấu trúc hợp đồng.
Đây có thể là kịch bản phân hóa mạnh. Doanh nghiệp có bảng cân đối tốt, quan hệ khách hàng bền vững và sản phẩm khó thay thế sẽ chịu tác động thấp hơn.
Kịch bản bất lợi không nhất thiết đòi hỏi Mỹ áp thuế trên toàn bộ hàng Việt Nam.
Chỉ cần một trong các diễn biến sau cũng có thể tạo áp lực:
Thuế bổ sung đối với một số ngành điện tử hoặc công nghiệp.
Hạn ngạch dệt may của đối thủ được kích hoạt.
Kiểm tra xuất xứ làm tăng thời gian thông quan.
Khách hàng yêu cầu giảm giá mạnh hơn.
Một số mã hàng bị loại khỏi danh sách miễn.
Doanh nghiệp bị áp thuế chống bán phá giá riêng.
Tác động vì thế có thể tập trung vào một số nhóm sản phẩm thay vì lan đều toàn nền kinh tế.
Đây là bằng chứng quan trọng nhất để xác nhận Việt Nam có được giảm từ 12,5% xuống 10% hay không.
Phát biểu ngoại giao hoặc kỳ vọng đàm phán chưa đủ để thay đổi nghĩa vụ thuế tại biên giới.
Cần theo dõi:
Thông tư hoặc hướng dẫn thi hành.
Quy trình của cơ quan Hải quan.
Cơ chế điều tra.
Tiêu chuẩn chứng minh.
Các lô hàng bị kiểm tra hoặc từ chối.
Khả năng chia sẻ dữ liệu với đối tác Mỹ.
Các thông tin có giá trị nhất gồm:
Quy mô hạn ngạch.
Các mã HS được áp dụng.
Công thức gắn với lượng bông hoặc nguyên liệu Mỹ.
Thời hạn hạn ngạch.
Cách phân bổ giữa doanh nghiệp.
Ngày có hiệu lực.
Cơ chế kiểm tra xuất xứ.
Thị trường cần phân biệt ba giai đoạn:
Mở điều tra.
Kết luận về hành vi hoặc chính sách.
Quyết định áp biện pháp.
Việc mở điều tra không đồng nghĩa thuế chắc chắn được áp.
Cần xác định ngành nào của Việt Nam được Mỹ tập trung đánh giá và tiêu chí nào được sử dụng để xem xét hỗ trợ nhà nước, giá bán hoặc quy mô sản xuất.
Các chỉ báo sớm gồm:
PMI đơn hàng xuất khẩu mới.
Giá trị đơn hàng của dệt may và giày dép.
Công suất sử dụng.
Giá xuất khẩu bình quân.
Biên lợi nhuận gộp.
Số ngày tồn kho.
Khoản phải thu.
Mức tăng lương và chi phí logistics.
Thị phần của Việt Nam tại Mỹ.
Đây là những dữ liệu có thể cho thấy tác động thực tế trước khi kim ngạch xuất khẩu tổng thể thay đổi rõ rệt.
Mức thuế Section 301 hiện hành đối với phần lớn hàng hóa Việt Nam là 12,5%, có hiệu lực từ ngày 24/7/2026. Một số mã hàng được miễn theo danh mục cụ thể.
Không. Với Việt Nam, mức 12,5% thường được cộng vào thuế MFN hiện hành và các loại thuế khác nếu có. Tổng thuế thực tế phụ thuộc vào từng mã HTSUS và các biện pháp thương mại áp dụng cho sản phẩm.
Mức 15,4% là bình quân theo trọng số thương mại, phản ánh cơ cấu xuất khẩu, thuế MFN, danh mục miễn trừ và các cơ chế liên quan. Đây không phải mức thuế áp đồng loạt cho mọi sản phẩm.
Chưa. Theo các công bố chính thức được kiểm tra đến ngày 31/7/2026, Việt Nam vẫn chịu mức Section 301 là 12,5%. Mức 10% mới là kịch bản có thể đạt được nếu USTR sửa đổi quyết định.
Nghị định là tín hiệu tích cực và có thể hỗ trợ quá trình đàm phán. Tuy nhiên, nghị định chỉ có hiệu lực từ ngày 5/9/2026 và chưa tự động dẫn đến việc Mỹ giảm thuế. USTR cần ban hành quyết định chính thức.
Dệt may và giày dép chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp do mức thuế cao hơn nhiều đối thủ. Điện tử chịu mức tăng nhỏ hơn nhưng có rủi ro chính sách lớn do quy mô xuất khẩu, vấn đề xuất xứ và các cuộc điều tra liên quan.
Có. Mức thuế bình quân của Trung Quốc cao hơn Việt Nam hơn 10 điểm phần trăm. Tuy nhiên, Việt Nam lại có mức thuế cao hơn một số đối thủ như Indonesia, Thái Lan và Ấn Độ, nên lợi thế không đồng đều trên toàn châu Á.
Không nhất thiết. Chi phí có thể được chia sẻ giữa nhà xuất khẩu Việt Nam, nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ và người tiêu dùng Mỹ. Mức độ chia sẻ phụ thuộc vào quyền lực thương lượng và khả năng thay thế nguồn cung.
Chưa. Mỹ đã chỉ đạo xây dựng cơ chế hạn ngạch cho Bangladesh, Campuchia, Indonesia và Malaysia, nhưng USTR vẫn phải công bố quy mô, điều kiện và ngày áp dụng chính thức.
Chính sách thuế quan mới của Mỹ không làm mất hoàn toàn lợi thế xuất khẩu của Việt Nam. Khoảng cách hơn 10 điểm phần trăm so với mức thuế bình quân của Trung Quốc tiếp tục hỗ trợ quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng và giúp Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa sản xuất của các tập đoàn quốc tế.
Tuy nhiên, lợi thế đó đang trở nên có điều kiện hơn.
Mức thuế bình quân 15,4% của Việt Nam cao hơn nhiều trung tâm sản xuất khác tại châu Á. Dệt may và giày dép chịu áp lực trực tiếp về giá và đơn hàng, trong khi điện tử đối mặt với rủi ro lớn hơn từ kiểm tra xuất xứ, tỷ lệ giá trị gia tăng và các cuộc điều tra Section 301 độc lập. Ngành gỗ có diễn biến tích cực hơn, nhưng quy mô thị phần còn nhỏ và chưa đủ để bù đắp rủi ro ở các nhóm xuất khẩu lớn.
Trong ngắn hạn, mức 12,5% nên được coi là trạng thái chính sách cơ sở. Khả năng giảm xuống 10% chỉ nên được phản ánh đầy đủ vào dự báo khi USTR ban hành quyết định sửa đổi chính thức.
Về dài hạn, năng lực cạnh tranh của Việt Nam sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi chi phí lao động hoặc khoảng cách thuế với Trung Quốc. Yếu tố quan trọng hơn sẽ là tỷ lệ nội địa hóa, khả năng truy xuất nguồn gốc, chiều sâu của công nghiệp hỗ trợ, năng suất và mức độ minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thuế quan vì thế không chỉ là một cú sốc chi phí. Đây còn là phép thử đối với chất lượng tăng trưởng xuất khẩu và vị trí thực sự của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.