Giá vàng giảm do nhu cầu quý 2 hạ nhiệt nhưng dòng tiền chuyển sang OTC, ngân hàng trung ương và châu Á
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Giá vàng giảm do nhu cầu quý 2 hạ nhiệt nhưng dòng tiền chuyển sang OTC, ngân hàng trung ương và châu Á

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-07-30   
Cập nhật vào: 2026-07-30

Nhu cầu vàng toàn cầu không suy yếu rõ rệt trong quý II/2026, nhưng cấu trúc bên dưới thị trường đã thay đổi sâu sắc. Dòng vốn rời khỏi các quỹ ETF vàng tại phương Tây, trong khi giao dịch OTC, hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương và nhu cầu đầu tư vật chất tại châu Á đóng vai trò ngày càng lớn.


Theo báo cáo Gold Demand Trends Q2 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới, tổng nhu cầu vàng bao gồm OTC đạt 1.269 tấn trong quý II, gần như không thay đổi so với cùng kỳ. Lũy kế sáu tháng đầu năm, nhu cầu tăng 2% lên 2.522 tấn, trong khi giá trị thị trường lập kỷ lục 380 tỷ USD.


Điểm đáng chú ý không nằm ở con số tổng gần như đi ngang, mà ở việc ai đang mua vàng, họ mua qua kênh nào và phần nào của nhu cầu đang bị giá cao loại khỏi thị trường. Quý II cho thấy vàng đang chuyển từ một giao dịch mang tính xu hướng tại các quỹ phương Tây sang một tài sản dự trữ, phòng vệ và bảo toàn tài sản tập trung nhiều hơn tại châu Á và khu vực chính thức.

Giá vàng hạ nhiệt nhưng dòng tiền chuyển sang OTC, ngân hàng trung ương và châu Á

Những điểm đáng chú ý


  • Tổng nhu cầu vàng quý II đạt 1.268,9 tấn, gần như đi ngang so với cùng kỳ, nhưng nhu cầu không bao gồm OTC giảm 14%.

  • Giao dịch OTC và các dòng chảy khác tăng 91% lên 327,1 tấn, trở thành bộ phận lớn nhất trong cơ cấu nhu cầu.

  • Ngân hàng trung ương mua ròng 288,9 tấn, tăng 62% so với cùng kỳ và gấp hơn năm lần quý I.

  • ETF vàng toàn cầu ghi nhận 44,8 tấn rút ròng trong quý II, chủ yếu do bán ra mạnh tại Bắc Mỹ.

  • Nhu cầu trang sức giảm 17% xuống 278,2 tấn, nhưng số tiền người tiêu dùng chi cho trang sức vàng vẫn tăng 14%.

  • Nhu cầu vàng miếng và tiền xu tại Việt Nam giảm 31% so với cùng kỳ, còn nhu cầu trang sức giảm 28%.

  • Sản lượng khai thác đạt kỷ lục đối với một quý II, nhưng tổng nguồn cung vẫn không tăng do vàng tái chế giảm.

  • Vàng dùng trong điện tử tăng nhờ hạ tầng AI, bán dẫn cao cấp, trung tâm dữ liệu và các linh kiện đòi hỏi độ tin cậy cao.


Thị trường vàng quý II/2026: Đi ngang ở bề mặt, tái cấu trúc ở bên trong


Bảng cân đối cung – cầu của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy tổng nhu cầu quý II đạt 1.268,9 tấn, tăng khoảng 1% so với quý trước và gần như không thay đổi so với quý II/2025. Tuy nhiên, phần nhu cầu vàng có thể quan sát trực tiếp giảm 14%, xuống còn 941,8 tấn khi giới đầu tư phải phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng một cách toàn diện hơn.


Khoảng trống đó được bù đắp bởi dòng chảy qua kênh giao dịch trên thị trường OTC và các thành phần khác, tăng 91% lên 327,1 tấn. Trong khi đó, đầu tư không bao gồm OTC giảm 46%, trang sức chế tác giảm 12%, nhưng hoạt động mua của ngân hàng trung ương tăng 62%.


Thành phần Q2/2026 So với Q1 So với cùng kỳ Tín hiệu chính
Tổng nhu cầu gồm OTC 1.268,9 tấn +1% 0% Thị trường tổng thể ổn định
Nhu cầu không gồm OTC 941,8 tấn -7% -14% Các kênh truyền thống suy yếu
OTC và các dòng chảy khác 327,1 tấn +34% +91% Dòng tiền ít minh bạch tăng mạnh
Vàng miếng và tiền xu 307,1 tấn -36% -3% Bình thường hóa sau hai quý đặc biệt mạnh
ETF vàng -44,8 tấn Đảo chiều từ +62,4 tấn Nhà đầu tư phương Tây giảm vị thế
Ngân hàng trung ương 288,9 tấn +411% +62% Nhu cầu chính thức phục hồi mạnh
Trang sức tiêu dùng 278,2 tấn -5% -17% Giá cao làm giảm trọng lượng mua
Công nghệ 80,4 tấn -2% +2% AI bù đắp điện tử tiêu dùng yếu
Tổng nguồn cung 1.268,9 tấn +1% 0% Nguồn cung chưa phản ứng mạnh
Khai thác mỏ 965,6 tấn +7% +2% Kỷ lục đối với một quý II
Vàng tái chế 326,1 tấn -13% -6% Người nắm giữ chưa muốn bán


Gần một nửa nhu cầu đến từ OTC và ngân hàng trung ương


Tính từ số liệu của Hội đồng Vàng Thế giới, OTC và ngân hàng trung ương tạo ra tổng cộng khoảng 616 tấn nhu cầu trong quý II, tương đương gần 48,6% tổng nhu cầu vàng toàn cầu.


Nếu cộng thêm vàng miếng và tiền xu, ba bộ phận gồm OTC, đầu tư vật chất và ngân hàng trung ương đạt hơn 923 tấn, tương đương khoảng 72,7% tổng nhu cầu.


Con số này cho thấy thị trường hiện được dẫn dắt chủ yếu bởi mục tiêu đầu tư, dự trữ và phòng vệ, thay vì nhu cầu tiêu dùng thông thường.


Đây là sự thay đổi quan trọng đối với cách phân tích giá vàng. Khi nhu cầu trang sức suy giảm vì giá cao, thị trường không nhất thiết mất đi lực đỡ nếu dòng vốn chiến lược từ ngân hàng trung ương, nhà đầu tư châu Á và giao dịch OTC tiếp tục hấp thụ lượng vàng đó.


Giá vàng giảm so với quý I nhưng vẫn cao hơn 37% so với cùng kỳ


Giá vàng LBMA PM bình quân trong quý II đạt 4.506,29 USD/ounce. Mức này thấp hơn khoảng 8% so với kỷ lục trung bình của quý I, nhưng vẫn cao hơn 37% so với quý II/2025.


Sự kết hợp giữa giá giảm theo quý nhưng tăng mạnh theo năm tạo ra những phản ứng khác nhau:


  • Nhà đầu tư ETF tại phương Tây coi đà giảm là lý do để thu hẹp vị thế.

  • Nhà đầu tư vật chất tại nhiều thị trường châu Á tận dụng các nhịp điều chỉnh để mua vào.

  • Người tiêu dùng trang sức giảm trọng lượng sản phẩm hoặc chuyển sang hàm lượng vàng thấp hơn.

  • Người sở hữu vàng cũ chưa bán mạnh vì vẫn kỳ vọng giá phục hồi.

  • Ngân hàng trung ương tranh thủ giá hạ nhiệt để tăng dự trữ.


Vì vậy, một đợt giảm giá không tạo ra cùng một phản ứng ở mọi nhóm người mua. Với nhà đầu tư tài chính ngắn hạn, giá yếu có thể là tín hiệu rút vốn. Với người mua vật chất và nhà quản lý dự trữ, mức giá thấp hơn lại tạo ra điểm tích lũy thuận lợi hơn.


Đây cũng là lý do giá vàng không thể được giải thích chỉ bằng một biến số như ETF, đồng USD hay lợi suất trái phiếu. Cần xác định nhóm cầu nào đang chi phối thị trường tại từng thời điểm.


Dòng tiền rời ETF nhưng không rời bỏ vàng hoàn toàn


ETF vàng chịu áp lực bán mạnh trong tháng 6


Các quỹ ETF vàng vật chất ghi nhận 45 tấn rút ròng trong quý II. Riêng tháng 6, lượng vàng nắm giữ của các quỹ toàn cầu giảm 74 tấn, khiến mức tăng lũy kế sáu tháng đầu năm thu hẹp còn 18 tấn.


Xét theo giá trị, dòng vốn rút khỏi ETF trong quý II đạt khoảng 4 tỷ USD. Tổng tài sản quản lý của các quỹ vàng giảm còn 526 tỷ USD vào cuối tháng 6, chủ yếu do giá vàng đi xuống.


Áp lực bán tập trung rõ rệt tại Bắc Mỹ. Các quỹ niêm yết trong khu vực giảm 45 tấn trong quý II và 61 tấn trong sáu tháng đầu năm, ghi nhận nửa đầu năm yếu nhất kể từ năm 2013.


Nguyên nhân không chỉ là giá vàng mất động lực. Các tín hiệu chính sách tiền tệ cứng rắn hơn, kỳ vọng lạm phát tăng, lợi suất thực đi lên và sức mạnh đồng USD gia tăng đều làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ một tài sản không sinh lãi như vàng.


Châu Âu và châu Á đi theo hướng khác


Châu Âu là khu vực duy nhất ghi nhận dòng tiền ETF dương trong quý II, với lượng mua ròng khoảng 16 tấn. Các quỹ tại Anh đóng góp phần lớn mức tăng này.


Tại châu Á, ETF giảm 15 tấn trong quý II nhưng vẫn tăng tới 70 tấn trong nửa đầu năm, mức cao nhất từng được ghi nhận cho sáu tháng đầu năm. Nhà đầu tư Trung Quốc chuyển một phần vốn sang thị trường cổ phiếu khi chứng khoán nội địa phục hồi, trong khi các quỹ tại Ấn Độ vẫn mua thêm khoảng 4 tấn do coi nhịp giảm giá là cơ hội tích lũy.


Sự phân hóa này phản ánh hai cách tiếp cận khác nhau:


  • Nhà đầu tư phương Tây nhạy cảm hơn với lợi suất thực, chính sách tiền tệ và động lượng giá.

  • Nhà đầu tư châu Á thường kết hợp mục tiêu đầu tư với nhu cầu bảo toàn tài sản, phòng ngừa mất giá tiền tệ và đa dạng hóa khỏi bất động sản hoặc chứng khoán.


ETF rút vốn không đồng nghĩa nhu cầu đầu tư đã sụp đổ


ETF là kênh dễ quan sát nhất, nhưng không đại diện cho toàn bộ nhu cầu đầu tư vàng.


Trong quý II, đầu tư ngoài OTC giảm còn 262,2 tấn, nhưng dòng chảy OTC tăng lên 327,1 tấn. Điều này cho thấy một phần nhu cầu có thể đã chuyển sang các giao dịch ngoài sàn, tài khoản phân bổ, sản phẩm cấu trúc, giao dịch tổ chức hoặc các hình thức nắm giữ ít xuất hiện trong thống kê ETF.


Hội đồng Vàng Thế giới cũng lưu ý rằng dữ liệu OTC chứa những thành phần khó quan sát trực tiếp và một phần sai số thống kê. Vì vậy, không nên diễn giải toàn bộ 327 tấn là giao dịch đầu tư có thể xác định cụ thể.


Tuy nhiên, việc OTC duy trì ở mức 244 tấn trong quý I và tăng lên 327 tấn trong quý II cho thấy đây không đơn thuần là một biến động nhỏ. Lũy kế nửa đầu năm, thành phần này đạt khoảng 571 tấn.


Châu Á ngày càng chi phối thị trường vàng vật chất


Nhu cầu vàng miếng và tiền xu toàn cầu đạt 307,1 tấn trong quý II, giảm 36% so với quý I nhưng chỉ giảm 3% so với cùng kỳ.


Mức giảm theo quý phần lớn phản ánh quá trình bình thường hóa sau khi nhu cầu đạt mức đặc biệt cao 476,8 tấn trong quý I. Bình quân quý trong giai đoạn năm năm trước đó chỉ vào khoảng 305 tấn, gần tương đương kết quả quý II/2026.


Vì vậy, mức 307 tấn không thể được xem là sự sụp đổ của nhu cầu vật chất. Đây là sự trở lại trạng thái thông thường sau hai quý mua vào rất mạnh.


Dù khối lượng gần như không thay đổi so với cùng kỳ, giá trị vàng miếng và tiền xu được mua trong quý II tăng từ 33,3 tỷ USD lên 44,5 tỷ USD, tương đương mức tăng gần 34%.


Trung Quốc và Ấn Độ chiếm hơn một nửa nhu cầu toàn cầu


Trung Quốc đại lục mua khoảng 107,2 tấn vàng miếng và tiền xu trong quý II, còn Ấn Độ mua 50,3 tấn. Hai thị trường này đóng góp tổng cộng hơn 157 tấn, tương đương khoảng 51,3% nhu cầu toàn cầu.


Riêng Trung Quốc chiếm gần 35% thị trường vàng miếng và tiền xu trong quý. Mặc dù giảm mạnh so với mức 206,9 tấn của quý I, nhu cầu sáu tháng đầu năm tại Trung Quốc vẫn đạt kỷ lục 314 tấn.


Các yếu tố hỗ trợ bao gồm:


  • Lợi suất tiết kiệm và trái phiếu trong nước ở mức thấp.

  • Thị trường bất động sản chưa phục hồi bền vững.

  • Triển vọng kinh tế còn không chắc chắn.

  • Nhu cầu tài sản trú ẩn duy trì ở mức cao.

  • Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục mua vàng.

  • Chính sách thuế tạo lợi thế cho sản phẩm đầu tư so với trang sức.


Tại Ấn Độ, nhu cầu vàng miếng và tiền xu tăng 9% so với cùng kỳ lên 50,3 tấn. Lũy kế sáu tháng đạt 113 tấn, cao nhất kể từ năm 2013. Việc giá vàng trong nước điều chỉnh xuống dưới một ngưỡng tâm lý quan trọng vào giữa tháng 6 đã kích hoạt lực mua mới.


Đông Nam Á phân hóa mạnh


Indonesia ghi nhận nhu cầu đầu tư tăng 40% lên 14,5 tấn, nhờ lo ngại về đồng nội tệ và triển vọng kinh tế. Thái Lan tăng 10%, được hỗ trợ bởi lực mua khi giá giảm và sự tham gia ngày càng lớn của nhà đầu tư trẻ.


Ngược lại, Việt Nam là một trong số ít thị trường ghi nhận mức suy giảm mạnh cả theo quý lẫn theo năm.


Thị trường vàng Việt Nam: Cầu giảm nhưng mức chênh lệch giá vẫn cao


Vàng miếng và tiền xu giảm 31%


Nhu cầu vàng miếng và tiền xu tại Việt Nam đạt khoảng 6,5 tấn trong quý II/2026, giảm 28% so với quý trước và giảm 31% so với cùng kỳ.


Con số này thấp hơn đáng kể so với 9,5 tấn của quý II/2025 và 9,1 tấn trong quý I/2026. Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2,1% nhu cầu vàng miếng và tiền xu toàn cầu trong quý.


Hội đồng Vàng Thế giới cho rằng giá vàng trong nước giảm đã làm suy yếu tâm lý mua, trong khi hạn ngạch nhập khẩu hạn chế khiến điều kiện thị trường bị méo mó và mức chênh lệch giá nội địa tiếp tục duy trì ở mức cao.


Điều này có vẻ mâu thuẫn: giá giảm thường kích thích lực mua, nhưng tại Việt Nam, giá giảm có thể khiến người mua trì hoãn vì lo ngại xu hướng còn đi xuống. Đồng thời, mức chênh lệch cao so với giá quy đổi quốc tế làm giảm sức hấp dẫn của việc mua mới.


Người mua không chỉ đánh giá giá niêm yết đang cao hay thấp, mà còn phải cân nhắc:


  • Giá trong nước đang cao hơn thế giới bao nhiêu.

  • Chênh lệch mua – bán có đủ rộng để làm tăng điểm hòa vốn hay không.

  • Nguồn cung vàng miếng có được cải thiện hay không.

  • Các thay đổi về quản lý nhập khẩu và sản xuất có làm giảm mức phí chênh lệch hay không.


Nhu cầu trang sức cũng giảm 28%


Nhu cầu trang sức vàng tại Việt Nam giảm từ 2,5 tấn trong quý II/2025 xuống còn 1,8 tấn trong quý II/2026, tương đương mức giảm 28%. So với quý I, nhu cầu giảm khoảng 40%.


Việt Nam ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong nhóm thị trường ASEAN được theo dõi. Giá vàng nội địa cao kết hợp với áp lực chi phí sinh hoạt khiến người tiêu dùng giảm chi tiêu cho trang sức, đặc biệt là các sản phẩm có trọng lượng lớn.


Nếu cộng nhu cầu vàng miếng, tiền xu và trang sức tiêu dùng, lượng vàng tại hai nhóm chính ở Việt Nam giảm từ khoảng 12 tấn trong quý II/2025 xuống còn 8,3 tấn trong quý II/2026, tương đương mức giảm gần 31%.


Phép cộng này không đại diện cho toàn bộ nhu cầu vàng trong nước, nhưng cho thấy mức suy yếu diễn ra đồng thời ở cả nhu cầu đầu tư vật chất và tiêu dùng trang sức.


Vấn đề của Việt Nam không chỉ là giá vàng thế giới


Thị trường vàng Việt Nam chịu tác động của nhiều lớp giá:


  1. Giá vàng quốc tế.

  2. Tỷ giá USD/VND.

  3. Chi phí nhập khẩu và lưu thông.

  4. Mức độ khan hiếm nguồn cung.

  5. Chênh lệch giữa các thương hiệu và loại sản phẩm.

  6. Kỳ vọng về thay đổi chính sách quản lý thị trường vàng.


Do đó, giá vàng thế giới giảm chưa chắc khiến vàng trong nước trở nên hấp dẫn. Nếu phần chênh lệch nội địa vẫn cao, người mua có thể phải chịu rủi ro kép: giá quốc tế điều chỉnh và mức premium trong nước thu hẹp.


Ở chiều ngược lại, việc nhu cầu giảm trong khi mức chênh lệch còn cao cho thấy nguồn cung và cấu trúc thị trường có thể quan trọng không kém lực mua thực tế.


Ngân hàng trung ương tạo lớp cầu chiến lược cho thị trường vàng


Ngân hàng trung ương mua ròng 288,9 tấn vàng trong quý II, tăng 62% so với cùng kỳ và cao gấp hơn năm lần mức 56,5 tấn đã được điều chỉnh của quý I. Đây là mức mua ròng cao kỷ lục đối với một quý II.


Lũy kế sáu tháng đầu năm, ngân hàng trung ương mua khoảng 345 tấn. Mức này thấp hơn những năm gần đây và là kết quả nửa đầu năm thấp nhất kể từ năm 2022, nhưng vẫn cho thấy nhu cầu chính thức duy trì ở mức đáng kể.


Ba Lan dẫn đầu hoạt động mua vàng


Ngân hàng Quốc gia Ba Lan mua thêm 51 tấn trong quý II, nâng dự trữ lên 632 tấn vào cuối tháng 6. Tổng lượng mua trong sáu tháng đạt 82 tấn, giúp Ba Lan trở thành người mua được báo cáo lớn nhất từ đầu năm.


Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc bổ sung 33 tấn trong quý, mức tăng theo quý lớn nhất kể từ cuối năm 2023. Dự trữ vàng được báo cáo của Trung Quốc tăng lên 2.346 tấn.


Các bên mua đáng chú ý khác gồm Uzbekistan với 16 tấn, Kazakhstan với 15 tấn, Jordan và Cộng hòa Czech cùng khoảng 6 tấn.


Ở chiều bán, Nga giảm khoảng 22 tấn và trở thành bên bán lớn nhất trong quý. Thổ Nhĩ Kỳ chỉ bán khoảng 4 tấn, thấp hơn đáng kể so với quý I.


Mua vàng là quyết định dự trữ, không phải giao dịch ngắn hạn


Khác với ETF, quyết định chiến lược xuất phát từ vai trò điều hành của ngân hàng trung ương thường ít phản ứng với biến động giá ngắn hạn trong vài tuần. Quyết định mua thường gắn với các mục tiêu dài hạn:


  • Đa dạng hóa dự trữ ngoại hối.

  • Giảm phụ thuộc vào một số đồng tiền dự trữ.

  • Phòng vệ trước rủi ro địa chính trị và tài chính.

  • Bảo toàn giá trị trong môi trường lạm phát.

  • Nắm giữ một tài sản không phụ thuộc nghĩa vụ thanh toán của đối tác.


Khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy 89% ngân hàng trung ương tham gia kỳ vọng hoạt động dự trữ vàng quốc gia trên toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tiếp theo. Kỷ lục 45% cho biết họ dự kiến tăng lượng vàng của chính mình.


Kết quả này không đảm bảo mọi ngân hàng trung ương đều mua liên tục. Nhu cầu thanh khoản, quản lý ngoại hối hoặc biến động ngân sách vẫn có thể tạo ra hoạt động bán chiến thuật.


Tuy nhiên, xu hướng chiến lược chưa thay đổi: vàng được coi là một thành phần dài hạn của dự trữ quốc gia, không đơn thuần là một giao dịch theo giá.


Trang sức: Người tiêu dùng mua ít vàng hơn nhưng chi nhiều tiền hơn


Nhu cầu trang sức vàng toàn cầu giảm 17% so với cùng kỳ xuống 278,2 tấn, một trong những quý II yếu nhất trong chuỗi dữ liệu của Hội đồng Vàng Thế giới.


Tuy nhiên, giá trị chi tiêu cho trang sức đạt khoảng 40 tỷ USD, tăng 14%. Trong nửa đầu năm, người tiêu dùng chi khoảng 86 tỷ USD cho trang sức vàng, tăng 22% dù khối lượng giảm.


Đây là một trong những nghịch lý quan trọng nhất của thị trường vàng năm 2026:


Giá cao đang phá hủy nhu cầu tính theo trọng lượng, nhưng chưa phá hủy vai trò của vàng trong ngân sách tiêu dùng và tích lũy tài sản.


Người mua thích nghi bằng cách:


  • Chọn sản phẩm nhẹ hơn.

  • Giảm tuổi vàng hoặc hàm lượng vàng.

  • Đổi trang sức cũ lấy sản phẩm mới.

  • Mua các sản phẩm thiên về đầu tư.

  • Chuyển từ trang sức có phí chế tác cao sang vàng miếng có mức premium thấp hơn.


Tính theo số liệu báo cáo, chi tiêu bình quân trên mỗi tấn trang sức tăng khoảng 37%, gần tương ứng với mức tăng của giá vàng so với cùng kỳ. Điều này cho thấy phần lớn tăng trưởng giá trị đến từ giá vàng, không phải từ việc người tiêu dùng mở rộng ngân sách theo khối lượng.


Trung Quốc chịu áp lực lớn nhất


Nhu cầu trang sức tại Trung Quốc đại lục giảm 28% xuống 50 tấn, mức thấp nhất đối với một quý II kể từ năm 2004. Lũy kế nửa đầu năm, nhu cầu giảm 30% xuống 136 tấn.


Tâm lý tiêu dùng yếu, giá vàng cao và biến động mạnh làm giảm nhu cầu đối với các sản phẩm truyền thống có trọng lượng lớn. Đồng thời, ưu đãi thuế cho sản phẩm đầu tư thúc đẩy một bộ phận người tiêu dùng chuyển từ trang sức sang vàng miếng và các kế hoạch tích lũy vàng.


Ấn Độ mua ít hơn nhưng vẫn coi vàng là tài sản quan trọng


Nhu cầu trang sức tại Ấn Độ giảm 15% xuống 75,1 tấn. Tuy nhiên, giá trị nhu cầu trong nửa đầu năm tăng 26% lên khoảng 21 tỷ USD.


Người tiêu dùng chuyển sang trang sức nhẹ hơn, sản phẩm đính đá và vàng có hàm lượng thấp hơn. Các chuỗi bán lẻ lớn có khả năng thích ứng tốt hơn, trong khi cửa hàng truyền thống phụ thuộc nhiều vào trang sức vàng 22K chịu áp lực lớn hơn.


Mô hình này có thể xuất hiện tại nhiều thị trường khác: doanh thu danh nghĩa của ngành trang sức chưa chắc giảm mạnh, nhưng khối lượng vàng thực tế được tiêu thụ và biên lợi nhuận của từng phân khúc có thể thay đổi đáng kể.


AI đang tạo ra một nguồn cầu vàng mới trong công nghệ

Giá vàng giảm do nhu cầu hạ nhiệt

Nhu cầu vàng cho công nghệ tăng 2% lên 80,4 tấn trong quý II. Trong đó, lĩnh vực điện tử sử dụng 68,3 tấn, tăng 4% và chiếm khoảng 85% nhu cầu vàng công nghệ.


Động lực chính đến từ làn sóng phát triển hạ tầng AI, bán dẫn cao cấp, linh kiện tần số cao, trung tâm dữ liệu, xe điện, vệ tinh quỹ đạo thấp và các thiết bị yêu cầu độ ổn định cao.


Vàng có tính dẫn điện tốt, chống ăn mòn và duy trì độ tin cậy trong môi trường nhiệt độ hoặc độ rung cao. Vì vậy, nó vẫn được sử dụng trong:


  • Bo mạch máy chủ AI cao cấp.

  • Đế mạch tích hợp.

  • Chip nhớ và bán dẫn hiệu năng cao.

  • Linh kiện tần số vô tuyến.

  • Hệ thống Wi-Fi 7.

  • Cảm biến hình ảnh tiên tiến.

  • Vệ tinh quỹ đạo thấp.

  • Hệ thống chiếu sáng thông minh trên ô tô.

  • Thiết bị đeo và cảm biến cao cấp.


Thị trường điện tử vàng đang vận hành với hai tốc độ


Ở phân khúc cao cấp, AI và trung tâm dữ liệu tạo ra nhu cầu mạnh đến mức nhiều nhà sản xuất phải vận hành công suất cao và ưu tiên nguồn cung cho các sản phẩm hiệu năng cao.


Ở phân khúc tiêu dùng, điện thoại thông minh, máy tính xách tay và các thiết bị phổ thông chịu áp lực từ chi phí bộ nhớ, vận chuyển và nguyên liệu. Giá vàng cao cũng thúc đẩy nhà sản xuất giảm lượng vàng trong từng linh kiện.


Hiện tượng này được gọi là “thrifting” — tối ưu chính xác lượng vàng sử dụng mà không nhất thiết thay thế vàng hoàn toàn.


Trong các ứng dụng có yêu cầu thấp, nhà sản xuất có thể chuyển sang vật liệu rẻ hơn. Nhưng với máy chủ AI, thiết bị hàng không vũ trụ hoặc linh kiện ô tô chịu nhiệt và rung, chi phí của một lỗi kỹ thuật lớn hơn nhiều so với chi phí sử dụng một lượng vàng nhỏ.


Do đó, nhu cầu vàng từ AI có khả năng tiếp tục tăng, nhưng khó trở thành động lực chính của giá vàng trong ngắn hạn. Với 80,4 tấn, toàn bộ nhu cầu công nghệ chỉ tương đương khoảng 6,3% tổng nhu cầu quý II.


AI là một lớp cầu mang tính cấu trúc, không phải yếu tố đủ lớn để thay thế vai trò của đầu tư và ngân hàng trung ương.


Sản lượng khai thác lập kỷ lục nhưng nguồn cung vàng vẫn không tăng


Tổng nguồn cung vàng quý II đạt 1.268,9 tấn, gần như không thay đổi so với cùng kỳ.


Sản lượng khai thác tăng 2% lên 965,6 tấn, mức cao nhất từng được ghi nhận cho một quý II. Lũy kế sáu tháng đầu năm, sản lượng mỏ đạt kỷ lục 1.867 tấn, tăng 3%.


Canada, Chile, Burkina Faso và Ghana ghi nhận sản lượng tăng đáng kể nhờ các dự án mới hoặc hoạt động mở rộng công suất.


Tuy nhiên, sản lượng giảm tại Nicaragua, Mexico, Mỹ và Trung Quốc do sự cố an toàn, hàm lượng quặng thấp, thay đổi kế hoạch khai thác hoặc gián đoạn hoạt động.


Giá cao không thể nhanh chóng tạo ra mỏ vàng mới


Khác với nhiều hàng hóa có chu kỳ sản xuất ngắn, nguồn cung vàng phản ứng rất chậm với giá.


Một dự án khai thác mới có thể cần nhiều năm để:


  • Thăm dò và xác định trữ lượng.

  • Hoàn thành đánh giá kinh tế.

  • Xin giấy phép môi trường và khai thác.

  • Thu xếp vốn.

  • Xây dựng cơ sở hạ tầng.

  • Đưa mỏ vào hoạt động ổn định.


Vì vậy, giá vàng cao có thể cải thiện biên lợi nhuận và thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng các mỏ đang vận hành, nhưng không thể ngay lập tức tạo ra một làn sóng nguồn cung mới.


Chi phí duy trì khai thác toàn phần bình quân của ngành đã tăng lên mức kỷ lục 1.785 USD/ounce trong quý I, cao hơn 16% so với cùng kỳ. Chi phí bản quyền, quản lý doanh nghiệp và năng lượng đều gia tăng.


Điều này giúp giải thích vì sao nguồn cung mỏ chỉ tăng 2% dù giá vàng trung bình cao hơn 37% so với một năm trước.


Vì sao giá cao không kích hoạt làn sóng bán vàng cũ?


Vàng tái chế giảm 6% so với cùng kỳ và giảm 13% so với quý trước, xuống còn 326,1 tấn.


Thông thường, giá vàng tăng mạnh sẽ thúc đẩy người tiêu dùng bán trang sức cũ. Nhưng trong quý II, giá bình quân giảm so với quý I, làm suy yếu động lực bán trong ngắn hạn.


Tại các thị trường mới nổi, người sở hữu vàng còn kỳ vọng giá phục hồi hoặc coi vàng là lớp bảo vệ trước mất giá tiền tệ và bất ổn kinh tế. Do đó, họ không vội chuyển vàng thành tiền mặt.


Ấn Độ ghi nhận lượng vàng tái chế giảm 17% so với cùng kỳ và 38% so với quý trước. Tại Trung Quốc, lượng tái chế giảm 15% so với cùng kỳ.


Một phần vàng cũ được đổi trực tiếp thành trang sức mới. Hoạt động đổi cũ lấy mới không tạo ra nguồn cung ròng cho thị trường, nên không được tính là vàng tái chế trong bảng cân đối.


Ngược lại, nguồn cung tái chế tại châu Âu tăng 9% và tại Mỹ tăng 5% so với cùng kỳ. Điều này có thể phản ánh điều kiện kinh tế yếu hơn, hoạt động chốt lời hoặc việc giải tỏa các hạn chế về công suất tinh luyện từ quý trước.


Thông điệp quan trọng là nguồn cung vàng cũ phản ứng mạnh hơn với xu hướng giá trong vài tuần hoặc vài tháng gần nhất, thay vì chỉ nhìn vào mức tăng so với một năm trước.


Ba sự dịch chuyển lớn đang định hình thị trường vàng


1. Từ minh bạch sang ít minh bạch


ETF suy yếu nhưng OTC tăng mạnh. Dòng tiền không biến mất hoàn toàn mà chuyển sang các kênh khó quan sát hơn.


Điều này khiến việc phân tích thị trường qua dữ liệu ETF trở nên kém đầy đủ. Một tháng ETF bán mạnh có thể tạo áp lực giá, nhưng chưa chắc phản ánh toàn bộ nhu cầu của tổ chức, văn phòng gia đình, nhà đầu tư châu Á hoặc các giao dịch song phương.


2. Từ phương Tây sang châu Á


Châu Á ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong vàng miếng, tiền xu và các sản phẩm tích lũy. Trung Quốc và Ấn Độ đóng góp hơn một nửa nhu cầu vật chất toàn cầu trong quý II.


Biểu đồ trên trang 13 của báo cáo cũng cho thấy tỷ trọng châu Á trong tổng nhu cầu vàng miếng và tiền xu bốn quý liên tiếp đã mở rộng rõ rệt trong những năm gần đây.


Sự chuyển dịch này có thể làm thay đổi phản ứng của giá vàng. Khi giá giảm, các quỹ phương Tây có thể bán ra, nhưng người mua châu Á lại tăng tích lũy, tạo lực cầu đối ứng.


3. Từ tiêu dùng sang bảo toàn tài sản


Trang sức giảm nhưng vàng miếng, OTC và ngân hàng trung ương vẫn mạnh. Ngay cả trong ngành trang sức, người tiêu dùng cũng ưu tiên các sản phẩm nhẹ, dễ bán lại hoặc có tính đầu tư cao hơn.


Vàng ngày càng được mua vì chức năng bảo toàn tài sản thay vì mục đích trang trí thuần túy.


Triển vọng giá vàng nửa cuối năm 2026


Hội đồng Vàng Thế giới dự báo đầu tư tiếp tục là động lực chính của tăng trưởng nhu cầu trong phần còn lại của năm. Tuy nhiên, cơ cấu đầu tư có thể tiếp tục thay đổi: OTC và người mua châu Á đóng góp nhiều hơn, còn ETF tại Bắc Mỹ và châu Âu biến động theo lợi suất thực, kỳ vọng chính sách tiền tệ và đồng USD.


Ngân hàng trung ương nhiều khả năng tiếp tục mua ròng mạnh nhưng tổng nhu cầu cả năm có thể thấp hơn năm 2025. Nhu cầu trang sức vẫn chịu sức ép, còn khai thác mỏ và tái chế chỉ có khả năng tăng khiêm tốn.


Kịch bản cơ sở: Dòng tiền phân hóa, giá dao động rộng


Trong kịch bản cơ sở, ETF phương Tây tiếp tục xuất hiện các giai đoạn mua và bán đan xen. Lợi suất thực cao hạn chế dòng vốn tài chính, nhưng nhu cầu vật chất châu Á, OTC và ngân hàng trung ương tạo lực đỡ.


Giá vàng có thể không hình thành xu hướng một chiều rõ ràng, nhưng các đợt điều chỉnh sâu có khả năng kích hoạt lực mua vật chất.


Kịch bản tích cực: ETF quay lại khi lợi suất thực và USD giảm


Vàng có thể được hỗ trợ mạnh hơn nếu:


  • Đồng USD suy yếu.

  • Lợi suất thực của Mỹ giảm.

  • Điều kiện tín dụng xấu đi.

  • Triển vọng thị trường cổ phiếu suy yếu.

  • Bất ổn địa chính trị tăng.

  • Nhà đầu tư tổ chức quay trở lại ETF.


Trong trường hợp nhu cầu ETF phục hồi cùng lúc với OTC, ngân hàng trung ương và người mua châu Á vẫn duy trì, thị trường có thể xuất hiện sự đồng thuận hiếm hoi giữa các nhóm cầu.


Kịch bản tiêu cực: Chi phí cơ hội tiếp tục tăng


Rủi ro giảm giá sẽ lớn hơn nếu:


  • Lợi suất thực Mỹ tiếp tục tăng.

  • Chính sách tiền tệ trở nên cứng rắn hơn dự kiến.

  • Đồng USD mạnh lên.

  • Thị trường cổ phiếu duy trì sức hấp dẫn.

  • Nhà đầu tư châu Á chuyển vốn sang chứng khoán.

  • Giá yếu khiến nhu cầu đầu tư theo động lượng giảm.

  • Hoạt động tái chế tăng đột biến.


Dù vậy, nguồn cung mỏ phản ứng chậm và ngân hàng trung ương vẫn mua vàng vì mục tiêu dài hạn. Điều này có thể hạn chế khả năng nguồn cung tăng nhanh đến mức tạo ra dư thừa kéo dài.


Những chỉ báo cần theo dõi trong các tháng tới


Chỉ báo Tín hiệu tích cực đối với vàng Tín hiệu bất lợi
Lợi suất thực trái phiếu Mỹ Giảm rõ rệt Tiếp tục tăng
Chỉ số USD Suy yếu Tăng mạnh
Dòng vốn ETF Bắc Mỹ Quay lại mua ròng Rút vốn kéo dài
Nhu cầu OTC Duy trì trên mức cao Giảm mạnh
Mua vàng của ngân hàng trung ương Nhiều quốc gia tiếp tục tích lũy Bán vì nhu cầu thanh khoản
Vàng miếng tại Trung Quốc, Ấn Độ Mua mạnh khi giá điều chỉnh Chuyển vốn sang tài sản khác
Chênh lệch giá vàng Việt Nam Thu hẹp nhờ nguồn cung cải thiện Duy trì ở mức cao
Vàng tái chế Ổn định hoặc giảm Tăng mạnh do chốt lời hoặc căng thẳng tài chính
Thị trường cổ phiếu Biến động, triển vọng suy yếu Tiếp tục tăng mạnh
Điều kiện tín dụng Xấu đi Duy trì thuận lợi


Câu hỏi thường gặp về nhu cầu vàng quý II/2026


Nhu cầu vàng toàn cầu trong quý II/2026 tăng hay giảm?


Tổng nhu cầu bao gồm OTC đạt 1.268,9 tấn, gần như không thay đổi so với cùng kỳ. Tuy nhiên, nhu cầu có thể quan sát trực tiếp giảm 14%, trong khi OTC tăng 91%. Vì vậy, tổng cầu đi ngang nhưng cấu trúc nhu cầu thay đổi mạnh.


Vì sao ETF bán vàng nhưng tổng nhu cầu vẫn ổn định?


ETF rút ròng khoảng 45 tấn, nhưng ngân hàng trung ương mua gần 289 tấn và OTC đạt 327 tấn. Các nhóm này bù đắp cho sự suy yếu của ETF và trang sức.


OTC trong thị trường vàng là gì?


OTC là các giao dịch ngoài sàn, thường diễn ra trực tiếp giữa ngân hàng, tổ chức, nhà đầu tư lớn hoặc các bên trung gian. Trong thống kê của Hội đồng Vàng Thế giới, thành phần “OTC và khác” còn bao gồm một phần dòng chảy khó quan sát và sai số cân đối.


Ngân hàng trung ương có tiếp tục mua vàng trong năm 2026 không?


Khả năng mua ròng vẫn cao do nhu cầu đa dạng hóa dự trữ và phòng vệ rủi ro. Tuy nhiên, tổng lượng mua cả năm có thể thấp hơn năm 2025, và một số quốc gia vẫn có thể bán chiến thuật để đáp ứng nhu cầu thanh khoản hoặc quản lý ngoại hối.


Vì sao nhu cầu vàng Việt Nam giảm?


Nhu cầu chịu tác động đồng thời từ giá nội địa cao, chênh lệch so với thế giới, chi phí sinh hoạt, tâm lý chờ giá giảm thêm và hạn chế nguồn cung nhập khẩu. Vàng miếng và tiền xu giảm 31%, còn trang sức giảm 28% so với cùng kỳ.


AI có thể đẩy giá vàng tăng mạnh không?


AI đang hỗ trợ nhu cầu vàng trong bán dẫn, máy chủ và linh kiện cao cấp, nhưng toàn bộ nhu cầu công nghệ chỉ chiếm khoảng 6% tổng nhu cầu. AI là yếu tố hỗ trợ dài hạn, chưa đủ lớn để tự quyết định xu hướng giá vàng.


Giá vàng giảm có làm nhu cầu tăng không?


Tác động phụ thuộc vào từng nhóm. Nhà đầu tư ETF có thể bán khi giá mất động lượng, trong khi người mua vật chất tại châu Á thường tích lũy khi giá điều chỉnh. Ngân hàng trung ương cũng có thể tranh thủ mức giá thấp hơn để tăng dự trữ.


Kết luận


Báo cáo nhu cầu vàng quý II/2026 cho thấy thị trường không suy yếu theo cách mà dòng vốn ETF hoặc nhu cầu trang sức có thể gợi ý.


Đằng sau con số tổng cầu gần như đi ngang là một quá trình tái phân bổ sâu sắc: vốn rời khỏi ETF Bắc Mỹ nhưng chảy vào OTC; trang sức mất khối lượng nhưng vàng miếng vẫn duy trì; người tiêu dùng phương Tây thận trọng hơn trong khi châu Á ngày càng chi phối thị trường vật chất; ngân hàng trung ương tiếp tục coi vàng là tài sản dự trữ chiến lược; còn AI tạo ra một nguồn cầu công nghiệp mới ở phân khúc cao cấp.


Ở phía cung, sản lượng khai thác đã lập kỷ lục nhưng chưa đủ tạo ra tăng trưởng tổng nguồn cung vì tái chế giảm và các nhà sản xuất tiếp tục thu hẹp vị thế phòng hộ. Thị trường do đó vẫn nhạy cảm hơn với sự thay đổi của nhu cầu đầu tư so với khả năng xuất hiện một làn sóng vàng mới từ các mỏ.


Trong nửa cuối năm 2026, biến số quan trọng nhất không chỉ là ngân hàng trung ương mua thêm bao nhiêu vàng hay ETF rút bao nhiêu vốn. Điều quyết định xu hướng sẽ là khả năng các lớp cầu đang phân hóa hội tụ trở lại.


Nếu lợi suất thực và đồng USD giảm đúng lúc nhu cầu châu Á, OTC và ngân hàng trung ương vẫn mạnh, vàng có thể nhận được lực đẩy từ cả dòng tiền chiến thuật lẫn nhu cầu chiến lược. Ngược lại, nếu chi phí cơ hội tiếp tục tăng, thị trường có thể còn trải qua những giai đoạn điều chỉnh, dù nền tảng cầu dài hạn chưa bị phá vỡ.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.