Lãi suất ngân hàng hôm nay: Mức 10% có dễ nhận, số tiền gửi lập kỷ lục
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Lãi suất ngân hàng hôm nay: Mức 10% có dễ nhận, số tiền gửi lập kỷ lục

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-07-27   
Cập nhật vào: 2026-07-27

Tiền gửi dân cư tại hệ thống tổ chức tín dụng đã đạt 10,826 triệu tỷ đồng vào cuối tháng 5/2026, tăng hơn 108.000 tỷ đồng so với tháng trước và lập mức cao mới. Cùng lúc, lãi suất ngân hàng hôm nay tiếp tục phân hóa: mức niêm yết dễ tiếp cận cao nhất quanh 7,9%/năm, trong khi các mức đặc biệt 9-10%/năm thường chỉ dành cho khoản tiền rất lớn hoặc điều kiện riêng.


Diễn biến này quan trọng vì lãi suất không còn là một con số đơn lẻ. Người gửi tiền nhìn vào lợi suất thực sau lạm phát. Người vay mua nhà nhìn vào chi phí trả nợ sau ưu đãi. Doanh nghiệp nhìn vào lãi suất cho vay bình quân. Thị trường tài chính nhìn vào thanh khoản liên ngân hàng, tỷ giá USD/VND, giá dầu và lãi suất Fed.

Lãi suất ngân hàng hôm nay: Mức 10% có dễ nhận, số tiền gửi lập kỷ lục

Lãi suất hôm nay: những điểm cần biết


  • Mức cao nhất không đại diện cho toàn thị trường. Saigonbank niêm yết lãi suất tiết kiệm online 7,9%/năm cho kỳ hạn 13 tháng. PVcomBank có mức đặc biệt lên tới 10%/năm ở kỳ hạn 12-13 tháng, nhưng điều kiện được ghi nhận là số dư từ 2.000 tỷ đồng trở lên, nên không phải lựa chọn phổ thông cho đa số người gửi tiết kiệm.


  • Nhóm Big4 vẫn đóng vai trò neo mặt bằng. Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank thường không chạy đua mạnh bằng nhóm ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ hơn. Điều này phản ánh lợi thế thanh khoản, thương hiệu và tệp khách hàng ổn định. Riêng Vietcombank còn phát hành chứng chỉ tiền gửi trực tuyến với lãi suất lên tới 7,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, cho thấy cạnh tranh vốn đã chuyển một phần sang sản phẩm giấy tờ có giá.


  • Tiền gửi ngân hàng lập kỷ lục vì người dân ưu tiên an toàn. Số dư tiền gửi dân cư cuối tháng 5 đạt 10.826.998 tỷ đồng, tăng liên tục sau khi vượt mốc 10 triệu tỷ đồng từ tháng 10/2025. Dòng tiền này cho thấy kênh ngân hàng vẫn hấp dẫn khi vàng biến động mạnh, bất động sản kém thanh khoản và chứng khoán nhạy với lãi suất.


  • Lãi suất cho vay vẫn là điểm nghẽn. Lãi suất cho vay VND bình quân đối với khoản vay mới và dư nợ hiện hữu trong tháng 6 ở mức 8,1-10,5%/năm. Khoản vay ngắn hạn lĩnh vực ưu tiên bình quân 3,9%/năm, thấp hơn trần 4% của Ngân hàng Nhà nước, nhưng đó là nhóm hẹp, không phản ánh toàn bộ chi phí vốn của doanh nghiệp.


  • Thanh khoản ngắn hạn cải thiện, nhưng kỳ hạn dài vẫn căng. Cuối phiên 24/7, lãi suất VND liên ngân hàng qua đêm giảm còn 2,5%/năm, kỳ hạn 1 tuần còn 3,35%/năm, nhưng kỳ hạn 2 tuần tăng lên 5,6%/năm và 1 tháng lên 7,3%/năm. Đường cong này nói rằng tiền rất ngắn không thiếu, nhưng thị trường vẫn đòi phần bù lớn cho vốn dài ngày.


  • Fed và tỷ giá giới hạn dư địa hạ lãi suất trong nước. Fed đang giữ vùng mục tiêu lãi suất 3,50-3,75%, cuộc họp tiếp theo diễn ra ngày 28-29/7. Tỷ giá trung tâm USD/VND ngày 27/7 tăng lên 25.293 VND/USD, trong khi giá Brent còn quanh $90,44/thùng sau khi giảm mạnh trong ngày nhưng vẫn tăng hơn 22% trong một tháng.


Vì sao lãi suất tiết kiệm vẫn hấp dẫn dù có dấu hiệu hạ nhiệt?


Lãi suất tiết kiệm không nên nhìn riêng theo lãi suất danh nghĩa. Với chỉ số CPI bình quân 6 tháng đầu năm tăng 4,38% và lạm phát cơ bản tăng 4,12%, một khoản gửi 12 tháng quanh 7-7,9% vẫn tạo lãi suất thực dương khoảng 2,6-3,8 điểm phần trăm trước thuế và chi phí cơ hội. Đây là lý do tiền gửi dân cư vẫn tăng dù nhiều ngân hàng đã điều chỉnh lãi suất huy động từ tháng 4.


Sức hút còn đến từ tính chắc chắn. Gửi tiết kiệm không tạo mức sinh lời đột biến như vàng hoặc chứng khoán, nhưng cung cấp dòng tiền dự đoán được. Khi giá vàng trong 6 tháng đầu năm vẫn tăng rất mạnh so với cùng kỳ, rủi ro mua đuổi cũng tăng. Người gửi tiền vì vậy chọn ngân hàng như một cách bảo toàn thanh khoản, không nhất thiết là tối đa hóa lợi nhuận.


Điểm cần phân biệt là lãi suất niêm yết, lãi suất online, lãi suất cộng thêm và lãi suất đặc biệt. Lãi suất online thường cao hơn tại quầy. Lãi suất cộng thêm có thể phụ thuộc vào khách hàng mới, số tiền, kỳ hạn hoặc chương trình trong tháng. Mức 9-10%/năm nếu đi kèm điều kiện hàng trăm đến hàng nghìn tỷ đồng không nên được xem là mặt bằng chung.


Lãi suất cho vay: điểm nghẽn của người mua nhà và doanh nghiệp


Lãi suất vay ngân hàng đã trở thành biến số lớn nhất trong bài toán dòng tiền của hộ gia đình. Khảo sát thị trường bất động sản nửa đầu năm cho thấy 84% người được hỏi sẵn sàng vay mua nhà, nhưng 91% chỉ chấp nhận vay dưới 50% giá trị tài sản. Điều này phản ánh tâm lý phòng thủ: người mua vẫn có nhu cầu, nhưng không muốn để đòn bẩy tài chính vượt ngưỡng chịu đựng.


Lãi suất vay mua nhà sau ưu đãi phổ biến được ghi nhận trong khoảng 11-15%/năm. Đây là vùng đủ làm thay đổi quyết định mua, vì khoản vay dài hạn thường kéo dài 15-25 năm. Khi lãi suất vượt 10%, người vay không chỉ trả thêm tiền lãi, mà còn mất khả năng hấp thụ cú sốc thu nhập nếu thị trường việc làm hoặc kinh doanh suy yếu.


Một nguyên tắc an toàn là tổng gốc và lãi hàng tháng không nên vượt 30-40% thu nhập hộ gia đình. Ví dụ, khoản vay minh họa 2 tỷ đồng, lãi suất 11%/năm, chỉ tính lãi trong tháng đầu sẽ là khoảng 18,33 triệu đồng. Nếu tính thêm gốc trả đều, nghĩa vụ thực tế sẽ cao hơn. Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải báo giá của ngân hàng.


Lãi suất liên ngân hàng nói gì về thanh khoản hệ thống?


Lãi suất liên ngân hàng là nhiệt kế của thanh khoản. Khi lãi suất qua đêm giảm về 2,5%/năm, các ngân hàng không thiếu vốn cực ngắn. Nhưng khi kỳ hạn 1 tháng vẫn ở 7,3%/năm, thị trường đang nói một điều khác: vốn dài hơn vẫn đắt vì ngân hàng thận trọng với nhu cầu thanh khoản sắp tới.


Khoảng cách 4,8 điểm phần trăm giữa qua đêm và 1 tháng là tín hiệu không nên bỏ qua. Đây là phần bù kỳ hạn, tức chi phí bổ sung mà bên đi vay phải trả để giữ vốn lâu hơn. Khi phần bù này cao, lãi suất huy động khó giảm nhanh, vì ngân hàng vẫn cần nguồn vốn ổn định để cân bằng tín dụng trung và dài hạn.


Tác động lan sang lãi suất cho vay. Một ngân hàng có thể thừa tiền qua đêm nhưng vẫn không muốn hạ mạnh lãi vay dài hạn nếu chi phí vốn kỳ hạn 6-12 tháng còn cao. Đây là lý do người vay thường không cảm nhận ngay lợi ích từ việc lãi suất qua đêm giảm.


Fed, tỷ giá và lạm phát đang ảnh hưởng lãi suất Việt Nam ra sao?

Lãi suất phân hóa: Vì sao tiền gửi vẫn vượt 10,82 triệu tỷ đồng?

Fed giữ lãi suất Fed ở vùng 3,50-3,75% trong tháng 6, trong khi CPI Mỹ tháng 6 tăng 3,5% so với cùng kỳ và giá năng lượng tăng 15,7%. Nếu giá dầu tiếp tục neo cao, kỳ vọng lạm phát Mỹ có thể nóng lại, khiến Fed khó phát tín hiệu nới lỏng.


Với Việt Nam, mối liên hệ nằm ở chênh lệch lợi suất VND và USD. Nếu lãi suất VND giảm quá nhanh trong lúc USD vẫn được hỗ trợ bởi Fed, tỷ giá USD/VND dễ chịu áp lực. Tỷ giá trung tâm ngày 27/7 ở mức 25.293 VND/USD, còn tỷ giá trần theo biên độ 5% là 26.558 VND/USD. Điều này khiến chính sách tiền tệ phải cân bằng giữa giảm chi phí vốn và giữ ổn định kỳ vọng tỷ giá.


Việt Nam vẫn cần mặt bằng lãi suất hợp lý để hỗ trợ tăng trưởng, nhưng không thể bỏ qua lạm phát. CPI tháng 6 tăng 4,69% so với cùng kỳ, còn lạm phát cơ bản tăng 4,50%. Khi lạm phát lõi chưa hạ rõ, dư địa giảm lãi suất điều hành hoặc kéo mạnh lãi vay xuống thấp hơn sẽ bị giới hạn.


Bảng nhanh: các lớp lãi suất cần theo dõi


Nhóm lãi suất Mức mới nhất Đối tượng chịu tác động Ý nghĩa kinh tế Điều người đọc nên chú ý
Lãi suất tiết kiệm Big4 Thấp hơn nhóm ngân hàng nhỏ, có sản phẩm chứng chỉ tiền gửi tới 7,9% Người gửi tiền an toàn Neo mặt bằng vốn hệ thống So sánh tiền gửi thường và chứng chỉ tiền gửi
Lãi suất tiết kiệm ngân hàng TMCP Niêm yết phổ biến cao nhất quanh 7,9%, đặc biệt tới 10% Người gửi tiền tìm lợi suất Cạnh tranh huy động vẫn còn Kiểm tra điều kiện số tiền và kỳ hạn
Lãi suất cho vay bình quân 8,1-10,5%/năm Doanh nghiệp, hộ kinh doanh Chi phí vốn chưa rẻ Lãi vay thấp thường chỉ áp dụng nhóm ưu tiên
Lãi vay mua nhà Sau ưu đãi khoảng 11-15%/năm Người mua nhà Đòn bẩy tài chính bị kiểm tra Cần tính kịch bản sau ưu đãi
Liên ngân hàng qua đêm 2,5%/năm Ngân hàng Thanh khoản cực ngắn cải thiện Không đồng nghĩa lãi vay sẽ giảm ngay
Liên ngân hàng 1 tháng 7,3%/năm Ngân hàng Vốn dài ngày còn đắt Phần bù kỳ hạn vẫn cao
Lãi suất Fed 3,50-3,75% Tỷ giá, dòng vốn USD còn được hỗ trợ Theo dõi cuộc họp 28-29/7
Tỷ giá USD/VND Trung tâm 25.293 Người nhập khẩu, người vay ngoại tệ Áp lực tỷ giá chưa biến mất Hạ lãi suất quá nhanh có thể gây sức ép VND


Người gửi tiền nên làm gì khi lãi suất phân hóa?


Kỳ hạn ngắn phù hợp khi người gửi cần thanh khoản, chờ cơ hội mua tài sản hoặc chưa chắc chắn về nhu cầu tiền mặt trong 3-6 tháng. Kỳ hạn 6-12 tháng phù hợp hơn khi dòng tiền nhàn rỗi ổn định và muốn khóa mức lãi suất thực dương trước khi mặt bằng huy động hạ thêm.


Không nên rút sổ tiết kiệm trước hạn chỉ vì thấy ngân hàng khác niêm yết cao hơn. Khi rút trước hạn, phần lớn khoản tiền chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn, thường rất thấp. Quyết định đổi sổ chỉ hợp lý khi phần lãi tăng thêm lớn hơn phần lãi bị mất và chi phí thời gian.


Cách thực dụng là chia tiền thành nhiều sổ. Ví dụ, thay vì gửi một sổ 500 triệu đồng, có thể chia thành 5 sổ, mỗi sổ 100 triệu đồng với kỳ hạn khác nhau. Khi cần tiền, người gửi chỉ tất toán một phần, không phá vỡ toàn bộ kế hoạch sinh lãi.


Công thức tính lãi đơn giản:


Tiền lãi = Số tiền gửi x lãi suất năm x số ngày gửi / 365


Ví dụ, gửi 500 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 7,8%/năm, tiền lãi trước thuế và phí là:


500.000.000 x 7,8% x 365 / 365 = 39.000.000 đồng


Câu hỏi thường gặp về lãi suất


Lãi suất ngân hàng hôm nay cao nhất là bao nhiêu?


Mức niêm yết dễ tiếp cận cao nhất đang quanh 7,9%/năm ở một số ngân hàng thương mại cổ phần. Một số mức đặc biệt 9-10%/năm có xuất hiện, nhưng thường đi kèm điều kiện rất cao về số tiền, kỳ hạn hoặc chương trình riêng.


Gửi tiết kiệm ngân hàng nào lãi cao nhất?


Các ngân hàng thương mại quy mô nhỏ và vừa thường trả lãi cao hơn Big4 để hút vốn. Tuy nhiên, người gửi không nên chỉ nhìn mức lãi cao nhất. Cần kiểm tra điều kiện áp dụng, bảo hiểm tiền gửi, khả năng tất toán trước hạn, hình thức gửi online và uy tín ngân hàng.


Lãi suất 9%/năm có áp dụng cho mọi khách hàng không?


Không. Mức 9%/năm hoặc cao hơn thường là lãi suất đặc biệt, áp dụng cho khoản tiền rất lớn, khách hàng đáp ứng điều kiện riêng hoặc kỳ hạn cụ thể. Người gửi phổ thông nên xem mức niêm yết thực nhận thay vì chỉ nhìn tiêu đề.


Có nên rút sổ tiết kiệm trước hạn để gửi lại không?


Chỉ nên rút trước hạn nếu phần lãi tăng thêm từ sổ mới lớn hơn phần lãi bị mất của sổ cũ. Nếu sổ cũ gần đáo hạn, thường nên chờ đến ngày đáo hạn để giữ nguyên quyền lợi lãi suất.


Lãi suất vay mua nhà bao nhiêu là an toàn?


Mức lãi vay an toàn phụ thuộc vào thu nhập, tỷ lệ vay và thời hạn vay. Nguyên tắc thận trọng là tổng gốc và lãi hàng tháng không vượt 30-40% thu nhập hộ gia đình, đồng thời phải tính cả kịch bản lãi suất sau ưu đãi.


Fed tăng lãi suất ảnh hưởng gì đến Việt Nam?


Fed tăng hoặc giữ lãi suất cao có thể hỗ trợ đồng USD, làm tăng áp lực lên tỷ giá USD/VND. Khi đó, Ngân hàng Nhà nước có ít dư địa hạ lãi suất nhanh vì cần giữ chênh lệch lợi suất đủ hấp dẫn cho VND.


Lãi suất có thể giảm trong thời gian tới không?


Lãi suất có thể hạ ở một số kỳ hạn nếu thanh khoản hệ thống cải thiện và lạm phát giảm rõ. Tuy nhiên, CPI, tỷ giá, giá dầu và lãi suất Fed vẫn là các rào cản lớn. Khả năng giảm mạnh trên diện rộng chưa phải kịch bản chắc chắn.


Kết luận


Lãi suất ngày 27/7 cho thấy thị trường tiền tệ Việt Nam đang phân hóa mạnh. Tiền gửi dân cư lập kỷ lục vì người dân ưu tiên an toàn và lãi suất thực dương. Lãi suất liên ngân hàng qua đêm giảm sâu, nhưng kỳ hạn 1 tháng vẫn cao. Lãi suất cho vay còn là gánh nặng với người mua nhà và doanh nghiệp.


Lãi suất không chỉ là giá của tiền. Nó là tín hiệu của thanh khoản, lạm phát, tỷ giá, rủi ro tín dụng và kỳ vọng thị trường. Người gửi tiền cần nhìn sau con số niêm yết. Người vay cần nhìn sau thời gian ưu đãi. Nhà đầu tư cần nhìn cả đường cong lãi suất, Fed, dầu và USD/VND trước khi đánh giá xu hướng vốn trong nửa cuối năm.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.