Đăng vào: 2026-07-09
Cập nhật vào: 2026-07-09
Lãi suất ngân hàng ngày 9/7 đang nghiêng về trạng thái đi ngang đến nhích tăng ở một số kỳ hạn trung và dài hạn, trong đó kỳ hạn 6 tháng, 12 tháng và 24 tháng tiếp tục là vùng cạnh tranh mạnh nhất. Một số bảng khảo sát thị trường ghi nhận mức trên 7%/năm ở kỳ hạn 6 tháng, trong khi các mức cao hơn thường đi kèm điều kiện về số tiền, kênh gửi, ngày gửi hoặc chương trình ưu đãi riêng.
Điểm đáng chú ý là lãi suất không tăng vì một nguyên nhân đơn lẻ. Tín dụng tăng nhanh, huy động vốn chịu cạnh tranh, tỷ giá còn nhạy cảm, lạm phát bình quân 6 tháng vẫn ở mức 4,38%, trong khi việc duy trì mức lãi suất Fed ở mục tiêu 3,50% đến 3,75% vẫn tạo áp lực lớn. Những biến số này khiến mặt bằng lãi suất Việt Nam khó giảm sâu trong ngắn hạn, dù nhu cầu hạ chi phí vốn của doanh nghiệp vẫn rất lớn.

Tâm điểm của lãi suất hôm nay nằm ở kỳ hạn 6 tháng. Đây là kỳ hạn vừa đủ dài để ngân hàng củng cố nguồn vốn, nhưng chưa quá dài để người gửi tiền bị khóa thanh khoản lâu. Vì vậy, mức lãi suất kỳ hạn 6 tháng thường phản ánh rõ nhất mức độ cạnh tranh vốn giữa các ngân hàng.
Các bảng khảo sát thị trường trong ngày 9/7 ghi nhận ACB, Bac A Bank, MBV và VCBNeo nằm trong nhóm có mức tham khảo cao ở kỳ hạn 6 tháng, với một số mốc từ 7%/năm trở lên. Tuy nhiên, người gửi tiền không nên chỉ nhìn con số cao nhất. Bac A Bank được ghi nhận có mức khác nhau tùy số tiền gửi, trong khi Techcombank có chương trình cộng thêm lãi suất cho tiền gửi online mới mở vào một số thời điểm nhất định.
Khi đối chiếu biểu lãi suất công khai của từng ngân hàng, bức tranh trở nên rõ hơn khi người gửi nắm được bản chất lãi suất tiền gửi của từng đơn vị. ACB niêm yết lãi suất online kỳ hạn 6 tháng từ 4,90% đến 5,10% tùy số tiền gửi, kỳ hạn 12 tháng từ 5,70% đến 5,90%, trong khi mức 7,00% ở kỳ hạn 13 tháng áp dụng cho khoản gửi từ 200 tỷ đồng. VCBNeo niêm yết mức tối đa 6,50% cho khách hàng cá nhân ở nhiều kỳ hạn từ 6 tháng đến 60 tháng, kèm ghi chú chính sách có thể áp dụng theo khu vực hoặc đơn vị.
Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa lãi suất phổ thông và lãi suất ưu đãi. Mức lãi suất cao nhất trên thị trường chưa chắc là mức mà đa số người gửi tiền nhận được. Người gửi cần kiểm tra 5 điểm trước khi ra quyết định: số tiền tối thiểu, gửi online hay tại quầy, kỳ hạn áp dụng, điều kiện khách hàng mới hay khách hàng hiện hữu, và cách tính lãi khi rút trước hạn.
Nhóm Big4 thường không dẫn đầu về lãi suất tiết kiệm, nhưng vẫn có lợi thế về quy mô, thanh khoản và độ phủ mạng lưới. Ngược lại, một số ngân hàng tư nhân và các tổ chức hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại có quy mô vừa có xu hướng dùng lãi suất huy động cao hơn để hút vốn ở kỳ hạn trung và dài hạn. Đây là sự phân hóa bình thường khi hệ thống ngân hàng cần cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và chi phí vốn.
| Ngân hàng hoặc nhóm ngân hàng | Kỳ hạn nổi bật | Lãi suất niêm yết hoặc mức tham khảo | Điều kiện áp dụng | Nhận xét nhanh |
|---|---|---|---|---|
| ACB | 6 tháng online | 4,90% đến 5,10% | Tùy số tiền gửi online | Mức phổ thông công khai thấp hơn nhiều so với các mốc ưu đãi đặc biệt. |
| ACB | 13 tháng | 7,00% | Từ 200 tỷ đồng | Đây là mức có điều kiện rất cao, không đại diện cho người gửi thông thường. |
| VCBNeo | 6 đến 60 tháng | Tối đa 6,50% | Chính sách có thể theo khu vực hoặc đơn vị | Đường cong lãi suất phẳng, phù hợp người muốn mức ổn định nhiều kỳ hạn. |
| Bac A Bank | 6 tháng | 6,85% đến 7,05% tham khảo thị trường | Mức cao hơn áp dụng cho khoản gửi từ 1 tỷ đồng | Cần kiểm tra biểu niêm yết tại thời điểm giao dịch. |
| Techcombank | 6 tháng | Có chương trình lên tới 7,35% tham khảo thị trường | Tiền gửi online mới, mở vào ngày chương trình | Là lãi suất ưu đãi theo điều kiện, không nên xem là lãi suất phổ thông. |
| Một số ngân hàng quy mô vừa | Trên 12 tháng | Có mốc trên 9% trong khảo sát thị trường | Thường đi kèm điều kiện riêng hoặc sản phẩm cụ thể | Lãi suất cao cần được kiểm tra kỹ về kỳ hạn, hạn mức và khả năng rút trước hạn. |
| Nhóm Big4 | 6 đến 12 tháng | Thường thấp hơn nhóm ngân hàng tư nhân cạnh tranh vốn | Áp dụng theo biểu từng ngân hàng | Lợi thế chính là độ phủ, thanh khoản và mức độ an toàn cảm nhận. |
Bảng trên không phải xếp hạng ngân hàng. Lãi suất thay đổi theo ngày, chi nhánh, kênh giao dịch và chính sách riêng từng khách hàng. Người gửi tiền nên coi mức niêm yết là điểm khởi đầu, sau đó xác nhận lãi suất thực nhận bằng hợp đồng tiền gửi hoặc xác nhận giao dịch.
Nguyên nhân đầu tiên là tín dụng đang tăng nhanh. Ngân hàng Nhà nước cho biết đến cuối tháng 6/2026, tín dụng toàn nền kinh tế đạt hơn 19,9 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025, trong khi định hướng tăng trưởng tín dụng cả năm là 15%. Một số dữ liệu thị trường cũng ghi nhận quy mô tín dụng cuối tháng 6 đã vượt 20 triệu tỷ đồng và tăng thêm khoảng 1,4 triệu tỷ đồng so với cuối năm trước.
Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, ngân hàng phải cạnh tranh tiền gửi để bổ sung nguồn vốn. Nếu không tăng lãi suất huy động, ngân hàng có thể phải phát hành giấy tờ có giá hoặc trái phiếu với chi phí cao hơn. Cuối tháng 6, thị trường ghi nhận nhiều lô trái phiếu ngân hàng phát hành với lợi suất trên 8%, có lô lên tới 9,63%. Chi phí vốn tăng như vậy khiến áp lực lên lãi suất cho vay khó giảm ngay, nhất là với khách hàng có hồ sơ tín dụng không thuộc nhóm ưu tiên.
Nguyên nhân thứ hai là thanh khoản không đồng đều. Ngân hàng lớn thường có nguồn tiền gửi ổn định hơn nhờ mạng lưới rộng và tập khách hàng doanh nghiệp lớn. Ngân hàng nhỏ và vừa phải trả lãi cao hơn để giữ tiền gửi, đặc biệt ở kỳ hạn 6 tháng đến 24 tháng. Vì vậy, mặt bằng lãi suất toàn hệ thống có thể nhìn ổn định, nhưng từng nhóm ngân hàng lại chịu áp lực rất khác nhau.
Nguyên nhân thứ ba là tỷ giá. Tỷ giá trung tâm ngày 9/7 được Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 1 US Dollar = 25.211 VND. Khi Fed giữ lãi suất ở vùng cao và đồng tiền Việt Nam chịu áp lực chênh lệch lợi suất, dư địa giảm lãi suất điều hành trở nên hạn chế hơn. Nếu giảm quá nhanh, tiền gửi VND có thể kém hấp dẫn tương đối so với tài sản gắn với đồng đô la Mỹ.
Nguyên nhân thứ tư là hiện tượng lạm phát và giảm phát trên thị trường kinh tế vĩ mô. CPI tháng 6 giảm 0,39% so với tháng trước do giá gas và nhiên liệu hạ nhiệt, nhưng vẫn tăng 4,69% so với cùng kỳ. Bình quân 6 tháng, CPI tăng 4,38%, còn lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Khi lạm phát lõi vẫn cao, lãi suất thực của người gửi tiền không còn quá rộng, buộc ngân hàng phải duy trì mức huy động đủ hấp dẫn để giữ dòng vốn trong hệ thống.
Nguyên nhân thứ năm là rủi ro tín dụng. Lãi suất cho vay không chỉ phản ánh chi phí vốn đầu vào, mà còn bao gồm chi phí dự phòng, rủi ro khách hàng, tài sản bảo đảm, kỳ hạn vay và biên lợi nhuận tối thiểu của ngân hàng. Vì vậy, lãi suất huy động có thể chỉ tăng nhẹ, nhưng lãi suất doanh nghiệp và lãi suất vay mua nhà vẫn không giảm tương ứng.
Lãi suất cho vay hiện phản ánh sự phân hóa mạnh giữa khách hàng tốt và khách hàng thường. Khách hàng có dòng tiền ổn định, tài sản bảo đảm tốt và lịch sử tín dụng rõ ràng có thể tiếp cận mức ưu đãi thấp hơn. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ, khách hàng vay bất động sản hoặc hồ sơ có rủi ro cao thường phải chịu biên độ lớn hơn sau thời gian ưu đãi.
Một số khảo sát thị trường ghi nhận lãi suất cho vay phổ biến khoảng 10% trong 12 tháng đầu, sau đó thả nổi quanh 13%. Việc tìm hiểu rõ cơ chế lãi suất thả nổi sẽ giúp khách hàng có phương án chuẩn bị tài chính tốt nhất. Đây là lý do người vay không nên chỉ nhìn lãi suất năm đầu. Chi phí thật nằm ở lãi suất sau ưu đãi, biên độ cộng thêm, phí trả nợ trước hạn, phí bảo hiểm, điều kiện giải ngân và cách ngân hàng xác định lãi suất tham chiếu.
Với doanh nghiệp, lãi suất danh nghĩa chỉ là một phần của chi phí vốn. Một khoản vay có lãi suất thấp nhưng giải ngân chậm, yêu cầu tài sản bảo đảm lớn hoặc kèm điều kiện duy trì dòng tiền tại ngân hàng có thể không rẻ hơn khoản vay có lãi suất cao hơn nhưng linh hoạt hơn. Doanh nghiệp cần tính chi phí vốn toàn phần, chu kỳ thu tiền, vòng quay hàng tồn kho và khả năng chịu đựng nếu lãi suất tăng thêm 0,5 đến 1 điểm phần trăm.
Fed duy trì lãi suất mục tiêu ở 3,50% đến 3,75% trong cuộc họp tháng 6/2026, đồng thời nhấn mạnh lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%. Biên bản họp cũng cho thấy một số thành viên nhìn thấy lý do để tăng lãi suất nếu lạm phát không hạ nhiệt. Điều này khiến kỳ vọng nới lỏng tiền tệ toàn cầu yếu đi và làm chi phí vốn bằng US Dollar tiếp tục neo cao.
Bức tranh toàn cầu cũng không còn là chu kỳ giảm lãi suất đồng bộ. ECB đã tăng 3 lãi suất chủ chốt thêm 0,25 điểm phần trăm trong tháng 6, đưa lãi suất tiền gửi lên 2,25%. BOJ cũng nâng lãi suất tiền gửi bổ sung lên 1,00% và lãi suất cho vay cơ bản lên 1,25%. IMF đánh giá quá trình giảm lạm phát toàn cầu đã chững lại trong khi tăng trưởng năm 2026 được dự báo ở mức 3,0%.
Với Việt Nam, tác động nằm ở chênh lệch lợi suất. Nếu Fed cứng rắn hơn, tỷ giá có thể chịu áp lực và Ngân hàng Nhà nước sẽ phải cân nhắc kỹ hơn trước bất kỳ bước giảm lãi suất điều hành nào. Nếu lạm phát trong nước tăng, ngân hàng thương mại càng khó hạ lãi suất huy động vì người gửi tiền cần một mức bù đủ hấp dẫn cho rủi ro mất sức mua.
Kỳ hạn ngắn phù hợp với người cần thanh khoản hoặc muốn chờ thêm khi lãi suất có khả năng nhích lên. Đổi lại, lãi suất kỳ hạn ngắn thường thấp hơn và người gửi phải tái tục nhiều lần, chịu rủi ro lãi suất thay đổi.
Kỳ hạn 6 tháng đến 12 tháng đang là vùng cân bằng hơn. Người gửi có thể nhận mức lãi suất tốt hơn kỳ hạn ngắn mà vẫn giữ được độ linh hoạt tương đối. Đây cũng là vùng nhiều ngân hàng cạnh tranh, nên chênh lệch giữa các nhà băng có thể đủ lớn để người gửi cần so sánh kỹ.
Kỳ hạn dài chỉ phù hợp khi mức cộng thêm thật sự hấp dẫn và người gửi chắc chắn không cần rút tiền sớm từ các kế hoạch mở sổ tiết kiệm của mình. Nhiều ngân hàng áp dụng lãi suất rất thấp khi rút trước hạn. ACB công bố mức lãi suất không kỳ hạn khi rút trước hạn là 0,01%/năm trong biểu lãi suất của mình, cho thấy chi phí cơ hội có thể rất lớn nếu phá vỡ kế hoạch gửi tiền.
Người gửi nên so sánh lãi suất thực nhận thay vì lãi suất quảng bá. Lãi suất thực nhận cần tính theo số tiền gửi, kỳ hạn, phương thức lĩnh lãi, điều kiện rút trước hạn, uy tín ngân hàng và nhu cầu sử dụng tiền trong 3 đến 12 tháng tới.
| Kịch bản | Diễn biến chính | Người gửi tiết kiệm | Người vay mua nhà | Doanh nghiệp | Chứng khoán và bất động sản |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ sở | Lãi suất huy động đi ngang hoặc nhích nhẹ, lãi vay giảm hạn chế | Ưu tiên kỳ hạn 6 đến 12 tháng, tránh chạy theo mức đặc biệt nếu điều kiện quá chặt | Tính kỹ lãi suất sau ưu đãi | Giữ dòng tiền an toàn, hạn chế vay ngắn hạn để đầu tư dài hạn | Áp lực định giá còn hiện hữu, nhóm dùng đòn bẩy cao kém thuận lợi |
| Tích cực | Lạm phát hạ, tỷ giá ổn định, thanh khoản cải thiện | Có thể khóa một phần tiền ở kỳ hạn tốt trước khi lãi suất giảm | Có thêm cơ hội tái cấu trúc khoản vay | Chi phí vốn giảm nhẹ, biên lợi nhuận cải thiện | Cổ phiếu nhạy lãi suất và bất động sản được hỗ trợ |
| Rủi ro | Fed cứng rắn hơn, giá năng lượng tăng, tỷ giá chịu áp lực | Lãi suất tiền gửi có thể còn tăng ở ngân hàng cần vốn | Rủi ro lãi thả nổi tăng sau ưu đãi | Chi phí tài chính tăng, áp lực thanh toán lớn hơn | Định giá bị chiết khấu mạnh hơn, thanh khoản bất động sản chậm lại |
Kịch bản cơ sở vẫn là lãi suất khó giảm nhanh. Ngân hàng Nhà nước có thể duy trì định hướng hỗ trợ tăng trưởng, nhưng điều kiện để giảm sâu lãi suất cho vay chưa thật sự thuận lợi nếu huy động vốn còn cạnh tranh và tỷ giá vẫn nhạy cảm.
Một số bảng khảo sát ngày 9/7 ghi nhận mức trên 7%/năm ở kỳ hạn 6 tháng và trên 9%/năm ở một số kỳ hạn dài hoặc chương trình đặc biệt. Tuy nhiên, người gửi cần kiểm tra điều kiện về số tiền, kênh gửi và thời điểm áp dụng trước khi quyết định.
Kỳ hạn 6 tháng phù hợp nếu cần linh hoạt hoặc muốn chờ xu hướng lãi suất rõ hơn. Kỳ hạn 12 tháng phù hợp nếu người gửi muốn khóa mức lãi ổn định hơn. Lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào kế hoạch dùng tiền, không chỉ phụ thuộc vào mức lãi suất cao nhất.
Khi ngân hàng phải trả lãi cao hơn để hút tiền gửi, chi phí vốn đầu vào tăng. Lãi suất cho vay còn bao gồm rủi ro tín dụng, chi phí dự phòng và biên lợi nhuận. Vì vậy, lãi vay thường giảm chậm hơn lãi huy động và phân hóa theo chất lượng khách hàng.
Fed giữ lãi suất cao hoặc tăng thêm có thể làm US Dollar hấp dẫn hơn, gây áp lực lên tỷ giá và thu hẹp dư địa giảm lãi suất trong nước. Việt Nam khi đó phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát.
Lãi suất có thể giảm nhẹ nếu lạm phát hạ, tỷ giá ổn định và huy động vốn cải thiện. Tuy nhiên, khả năng giảm sâu chưa cao vì tín dụng tăng nhanh, cạnh tranh tiền gửi còn mạnh và chi phí rủi ro tín dụng vẫn ảnh hưởng đến lãi suất cho vay.
Lãi suất hôm nay không chỉ là câu chuyện ngân hàng nào trả cao nhất. Bức tranh thật nằm ở sự kết hợp giữa tín dụng tăng, huy động cạnh tranh, Fed neo lãi suất cao, tỷ giá nhạy cảm và lạm phát lõi chưa hạ đủ sâu. Vì vậy, mặt bằng lãi suất Việt Nam có thể đi ngang hoặc nhích nhẹ trong ngắn hạn, còn lãi suất cho vay khó giảm nhanh như kỳ vọng.
Người gửi tiền cần so sánh lãi suất thực nhận, không chỉ nhìn mức quảng bá. Người vay mua nhà cần tính chi phí sau ưu đãi thay vì chỉ nhìn lãi suất năm đầu. Doanh nghiệp nên chuẩn bị dòng tiền thận trọng hơn, vì trong môi trường lãi suất còn neo cao, khả năng chịu đựng chi phí vốn quan trọng không kém khả năng tăng doanh thu.