Đăng vào: 2026-07-09
Cập nhật vào: 2026-07-09
Giá dầu hôm nay đảo chiều giảm sau nhịp tăng mạnh vì căng thẳng Mỹ, Iran, nhưng thị trường vẫn chưa rời khỏi vùng rủi ro cao. Brent giảm $1,03 xuống $76,99/thùng, trong khi WTI giảm 88 cent còn $72,64/thùng, khi những ai quan tâm đến hoạt động đầu tư dầu thô trực tuyến cân bằng lại giữa nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz và khả năng dòng chảy dầu Trung Đông tiếp tục được khôi phục.
Với Việt Nam, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở giá dầu thế giới, mà ở sự phân hóa giữa xăng và diesel. Từ 15h ngày 9/7, xăng E5RON92 giảm về 19.191 đồng/lít, xăng E10RON95-III giảm còn 20.003 đồng/lít, trong khi diesel tăng lên 21.745 đồng/lít. Diễn biến này cho thấy dầu thô và sản phẩm lọc dầu đang phát tín hiệu khác nhau, một yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp tới vận tải, logistics và chi phí hàng hóa.

Brent giao dịch quanh $76,99/thùng, giảm $1,03 trong phiên, sau khi thị trường đánh giá lại khả năng gián đoạn nguồn cung thực tế từ Trung Đông.
WTI đứng quanh $72,64/thùng, giảm 88 cent, nhưng vẫn cao hơn vùng trước nhịp tăng do rủi ro Iran và Hormuz quay lại.
Hợp đồng WTI tháng 8/2026 trên CME có lúc ở $74,30/thùng, cao hơn hợp đồng tháng 12/2026 ở $72,24/thùng, cho thấy đường cong giá còn nghiêng về backwardation nhẹ.
Giá xăng dầu trong nước đi ngược chiều theo từng sản phẩm: E5RON92 giảm 539 đồng/lít, E10RON95-III giảm 412 đồng/lít, diesel tăng 569 đồng/lít, mazut giảm 318 đồng/kg.
Giá thành phẩm xăng RON92 dùng pha chế E5 giảm 3,28%, xăng RON95 dùng pha chế E10 giảm 2,62%, nhưng diesel 0,05S tăng 4,16% giữa hai kỳ điều hành.
Tồn kho dầu thô thương mại Mỹ tăng 3 triệu thùng lên 411,4 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 3/7, nhưng tồn kho xăng và distillate vẫn giảm.
Kịch bản ngắn hạn phụ thuộc vào Hormuz, tồn kho Mỹ, xuất khẩu diesel của Nga và tốc độ khôi phục sản lượng từ OPEC+.
Giá dầu đang bị kéo bởi hai lực trái chiều. Một bên là rủi ro địa chính trị sau khi Mỹ và Iran tiếp tục leo thang quân sự, làm thị trường lo ngại các tàu dầu qua eo biển Hormuz có thể bị đe dọa. Bên còn lại là kỳ vọng nguồn cung Trung Đông phục hồi, OPEC+ tăng sản lượng và tồn kho dầu Mỹ bất ngờ tăng trở lại. Khi rủi ro vận chuyển tăng nhưng dữ liệu tồn kho không còn quá thắt chặt, giá dầu thường biến động mạnh trong ngày thay vì đi theo một xu hướng rõ ràng.
Hormuz vẫn là biến số lớn nhất đối với giá dầu Brent. Tuyến vận tải này từng ghi nhận dòng dầu và nhiên liệu lỏng khoảng 20 triệu thùng/ngày trong năm 2024, tương đương một phần rất lớn trong thương mại dầu toàn cầu. Phần lớn dòng dầu qua Hormuz hướng tới châu Á, trong đó Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc là những thị trường then chốt.
OPEC+ lại tạo lực cản cho giá. Việc tìm hiểu kỹ về tổ chức liên minh các nước xuất khẩu dầu mỏ OPEC là cần thiết bởi nhóm này đã chấp thuận tăng mục tiêu sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày từ tháng 8, sau các bước nâng tương tự trước đó. Nếu sản lượng thực tế tăng đúng tiến độ, phần premium địa chính trị trong Brent sẽ khó giữ lâu, trừ khi Hormuz bị gián đoạn đủ nghiêm trọng để làm mất nguồn cung vật chất.
Dữ liệu Mỹ cũng làm bức tranh phức tạp hơn. Tồn kho dầu thô tăng lên 411,4 triệu thùng, trái với kỳ vọng giảm, cho thấy thị trường dầu thô Mỹ không còn căng như giai đoạn trước. Tuy nhiên, tồn kho xăng giảm xuống 212,1 triệu thùng và distillate giảm xuống 103,6 triệu thùng, phản ánh áp lực ở thị trường sản phẩm lọc dầu, nhất là diesel.
Brent vẫn phản ứng mạnh hơn WTI trước rủi ro Trung Đông vì Brent là chuẩn giá gắn nhiều hơn với thương mại dầu đường biển, châu Âu, châu Á và các tuyến vận chuyển quốc tế. Khi eo biển Hormuz bị đe dọa, Brent thường tăng nhanh hơn vì nhà máy lọc dầu châu Á phải tính thêm rủi ro nguồn cung, phí bảo hiểm hàng hải và thời gian vận chuyển.
WTI phản ánh rõ hơn cung cầu nội địa Mỹ, tồn kho tại Cushing, sản lượng đá phiến và luồng nhập xuất khẩu của Mỹ. Vì vậy, khi tồn kho dầu thô Mỹ tăng bất ngờ, WTI thường chịu áp lực nhanh hơn. Chênh lệch Brent, WTI quanh $4,35/thùng cho thấy thị trường vẫn định giá rủi ro vận chuyển quốc tế cao hơn rủi ro nguồn cung nội địa Mỹ.
Đường cong WTI hiện nghiêng nhẹ về backwardation khi hợp đồng gần tháng 8/2026 cao hơn hợp đồng tháng 12/2026. Tín hiệu này cho thấy thị trường trả giá cao hơn cho rủi ro ngắn hạn, nhưng chưa tin rằng thiếu cung sẽ kéo dài đến cuối năm. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với một chu kỳ tăng giá bền vững, khi cả hợp đồng gần và xa cùng tăng mạnh.

Giá xăng dầu trong nước kỳ điều hành ngày 9/7 cho thấy tác động của giá dầu thế giới không truyền thẳng một chiều vào mọi mặt hàng. Xăng E5RON92 giảm còn 19.191 đồng/lít, E10RON95-III giảm còn 20.003 đồng/lít, dầu mazut giảm còn 13.735 đồng/kg. Trái lại, diesel tăng lên 21.745 đồng/lít.
Nguyên nhân nằm ở giá thành phẩm, không chỉ ở giá dầu thô. Trong kỳ tính giá trên thị trường hàng hóa quốc tế, xăng RON92 và RON95 giảm lần lượt 3,28% và 2,62%, trong khi diesel 0,05S tăng 4,16%. Vì diesel là nhiên liệu chính của vận tải đường bộ, logistics, tàu thuyền, xây dựng và một phần sản xuất công nghiệp, biến động này có sức lan tỏa chi phí rộng hơn so với giá xăng bán lẻ cho người tiêu dùng cá nhân.
Sự phân hóa này cũng giải thích vì sao giá dầu thế giới giảm chưa chắc giúp chi phí năng lượng hạ đều. Dầu thô là đầu vào, còn xăng, diesel và mazut là sản phẩm đầu ra của lọc dầu. Khi crack spread diesel tăng do nguồn cung sản phẩm thiếu, diesel vẫn có thể tăng ngay cả khi Brent không tăng mạnh. Việc Nga cấm xuất khẩu diesel đến cuối tháng 7 càng làm thị trường sản phẩm lọc dầu nhạy cảm hơn, nhất là tại châu Âu và các thị trường nhập khẩu truyền thống.
Trung Quốc là biến số cầu lớn nhất vì nước này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dầu đi về châu Á, hoạt động lọc dầu và tích trữ chiến lược. Trong giai đoạn căng thẳng vừa qua, nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc và Nhật Bản giảm mạnh, mỗi nước giảm khoảng 40%, tương đương gần 6 triệu thùng/ngày cộng lại. Khi các nhà máy lọc dầu châu Á giảm chạy, áp lực lên dầu thô dịu đi, nhưng thị trường sản phẩm lại dễ thắt chặt hơn do nguồn xăng, diesel và nhiên liệu bay giảm.
OPEC+ là biến số cung. Đối với những nhà đầu tư áp dụng phương pháp chiến thuật giao dịch theo tin tức, việc nhóm này nâng mục tiêu sản lượng cho thấy ưu tiên hiện nay không chỉ là giữ giá cao, mà còn là khôi phục thị phần sau giai đoạn gián đoạn. Tuy nhiên, mức tăng mục tiêu không đồng nghĩa với sản lượng thực tế tăng đủ, vì một số nước vẫn bị hạn chế bởi hạ tầng, rủi ro vận chuyển hoặc năng lực khai thác.
Tồn kho dầu là biến số xác nhận. EIA dự báo tồn kho dầu toàn cầu chỉ còn giảm 2,2 triệu thùng/ngày trong quý 3/2026, thấp hơn rất nhiều so với dự báo giảm hơn 7 triệu thùng/ngày trước đó. Cơ quan này cũng dự báo Brent trung bình $74/thùng trong quý 3/2026 và giảm về $65/thùng trong năm 2027 do sản lượng tăng và thị trường quay lại trạng thái dư cung.
| Kịch bản | Điều kiện kích hoạt | Tác động tới Brent và WTI | Tác động tới giá xăng dầu Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Tăng giá | Căng thẳng Mỹ, Iran leo thang, tàu dầu qua Hormuz bị gián đoạn, tồn kho Mỹ giảm trở lại | Brent có thể kiểm tra lại vùng $80/thùng, WTI tiến gần $76 đến $80/thùng nếu rủi ro kéo dài | Xăng E5, E10 có thể ngừng giảm trong kỳ tới; diesel chịu áp lực tăng mạnh hơn nếu crack spread tiếp tục cao |
| Đi ngang | Rủi ro địa chính trị còn nhưng không có gián đoạn vật chất lớn; OPEC+ tăng sản lượng có kiểm soát | Brent dao động quanh $75 đến $80/thùng, WTI giữ vùng thấp hơn Brent vài đô la | Giá trong nước phân hóa theo từng sản phẩm, xăng có thể ổn định hơn diesel |
| Giảm giá | Dòng chảy Hormuz phục hồi, Trung Quốc mua chậm, tồn kho dầu tăng, OPEC+ đưa thêm dầu ra thị trường | Brent có thể quay lại vùng dự báo quý 3 quanh $74/thùng, WTI chịu áp lực nếu tồn kho Mỹ tiếp tục tăng | Xăng có dư địa giảm tiếp, nhưng diesel chỉ hạ khi nguồn cung sản phẩm lọc dầu bớt căng |
Doanh nghiệp vận tải và logistics cần theo dõi diesel nhiều hơn Brent. Chi phí thực tế của nhóm này phụ thuộc vào giá diesel bán lẻ, crack spread và chu kỳ điều hành trong nước, không chỉ phụ thuộc vào giá dầu thô quốc tế. Nếu diesel tiếp tục tăng trong khi xăng giảm, áp lực chi phí sẽ tập trung vào vận tải hàng hóa, xây dựng và chuỗi cung ứng.
Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán cần phân biệt lợi ích giữa các nhóm cổ phiếu. Doanh nghiệp thượng nguồn và dịch vụ dầu khí thường hưởng lợi khi giá dầu và hoạt động khai thác tăng. Ngược lại, hàng không, vận tải, nhựa, phân bón và một số ngành tiêu thụ năng lượng lớn có thể chịu áp lực nếu giá nhiên liệu thành phẩm neo cao.
Các chỉ báo nên theo dõi gồm Brent có giữ được vùng $75/thùng hay vượt lại $80/thùng, WTI có bị kéo xuống bởi tồn kho Mỹ hay không, chênh lệch Brent, WTI mở rộng hay thu hẹp, dữ liệu nhập khẩu dầu của Trung Quốc, quyết định tiếp theo của OPEC+, giá diesel quốc tế và tỷ giá USD/VND. Việc thấu hiểu các nhân tố tác động lên tỷ giá ngoại hối sẽ giúp chúng ta nắm bắt xu hướng này tốt hơn. Khi các chỉ báo này đi cùng một hướng, khả năng dự báo kỳ điều hành giá xăng dầu trong nước sẽ rõ hơn.
Giá dầu hôm nay giảm sau khi tăng mạnh trước đó vì căng thẳng Mỹ, Iran. Brent lùi về $76,99/thùng, còn WTI giảm xuống $72,64/thùng. Tuy vậy, giá vẫn còn nhạy với rủi ro Hormuz, nên xu hướng ngắn hạn chưa ổn định.
Brent là chuẩn giá quốc tế gắn nhiều với dầu đường biển, châu Âu, châu Á và rủi ro vận chuyển. WTI là chuẩn dầu Mỹ, phản ánh rõ hơn tồn kho Cushing, sản lượng đá phiến và cân bằng cung cầu nội địa Mỹ. Vì vậy Brent thường nhạy hơn với Trung Đông.
Giá xăng trong nước không chỉ dựa vào Brent hay WTI, mà phụ thuộc giá thành phẩm xăng dầu thế giới, tỷ giá, thuế phí, quỹ bình ổn và chu kỳ điều hành. Trong kỳ 9/7, giá xăng thành phẩm giảm, còn diesel thành phẩm tăng, nên xăng giảm nhưng diesel tăng.
Giá dầu ảnh hưởng lạm phát qua xăng, diesel, vận tải, logistics, điện, nhựa, phân bón và chi phí sản xuất. Để hạn chế những hệ lụy tiêu cực từ lạm phát đối với đời sống, việc bình ổn giá nhiên liệu là rất quan trọng. Diesel có tác động rộng vì gắn với vận chuyển hàng hóa. Nếu dầu thô giảm nhưng diesel vẫn cao, áp lực lạm phát chi phí có thể giảm chậm.
Giá dầu có thể trở lại vùng $80/thùng nếu căng thẳng Trung Đông leo thang, tàu dầu qua Hormuz bị gián đoạn hoặc tồn kho Mỹ giảm trở lại. Ngược lại, nếu OPEC+ tăng sản lượng và Trung Quốc mua chậm, Brent có thể khó giữ vùng cao.
Giá dầu hôm nay giảm nhưng chưa bước vào xu hướng hạ nhiệt bền vững. Brent và WTI đang phản ánh cùng lúc hai câu chuyện: rủi ro địa chính trị chưa biến mất và nguồn cung có khả năng phục hồi khi OPEC+ tăng sản lượng, dòng chảy Hormuz cải thiện và tồn kho Mỹ tăng trở lại.
Trong ngắn hạn, thị trường vẫn có thể biến động mạnh theo tin Iran, Hormuz, Nga và dữ liệu tồn kho Mỹ. Trong trung hạn, yếu tố quyết định không phải một phiên tăng giảm của Brent, mà là tồn kho toàn cầu, nhu cầu Trung Quốc, mức tăng sản lượng thực tế của OPEC+ và sự căng thẳng của thị trường diesel. Đây là lý do giá dầu thô có thể giảm trước khi chi phí nhiên liệu thực tế của doanh nghiệp và người tiêu dùng hạ rõ rệt.