Đăng vào: 2026-06-19
Giá dầu hôm nay giảm trong phiên châu Á khi dầu Brent lùi về khoảng $79,42/thùng, giảm 0,54%, còn dầu WTI ở khoảng $76,43/thùng, giảm 0,22%. Hợp đồng WTI tháng 8, kỳ hạn đang được giao dịch sôi động hơn, giảm còn khoảng $75,55/thùng khi tàu chở dầu bắt đầu di chuyển trở lại qua eo biển Hormuz sau thỏa thuận tạm thời giữa Mỹ và Iran.
Diễn biến này cho thấy thị trường dầu mỏ đang tháo bớt phần bù rủi ro địa chính trị, nhưng chưa xác nhận một chu kỳ dư cung bền vững. Nguồn cung dầu có thể phục hồi nhanh trên thị trường kỳ hạn, trong khi tồn kho dầu thực tế, công suất lọc dầu, bảo hiểm vận tải biển và nhu cầu châu Á vẫn là các biến số quyết định hướng đi tiếp theo của giá dầu thế giới.

Giá dầu Brent giao dịch quanh $79,42/thùng, giảm $0,43, tương đương 0,54%, sau khi thị trường định giá lại khả năng nguồn cung Trung Đông trở lại.
Giá dầu WTI ở khoảng $76,43/thùng, trong khi hợp đồng tháng 8 ở khoảng $75,55/thùng, phản ánh áp lực giảm lan sang cả thị trường Mỹ.
Tác nhân chính trong ngày là việc tàu dầu bắt đầu đi qua Hormuz, bao gồm các tàu Saudi chở khoảng 6 triệu thùng dầu thô, sau thỏa thuận Mỹ-Iran.
Rủi ro nguồn cung chưa biến mất vì thị trường cần thêm bằng chứng rằng lưu lượng tàu, bảo hiểm hàng hải, cảng bốc dỡ và xuất khẩu khu vực Vùng Vịnh đã bình thường hóa.
Tồn kho dầu Mỹ vẫn phát tín hiệu thắt chặt: tồn kho thương mại giảm 8,3 triệu thùng xuống 418,2 triệu thùng, thấp hơn khoảng 6% so với trung bình 5 năm cùng kỳ.
Vùng kỹ thuật quan trọng của Brent nằm quanh $78,50 đến $80,00 ở phía hỗ trợ gần, trong khi $82,00 đến $84,00 là vùng kháng cự cần vượt qua để xác nhận lực mua quay lại.
Kịch bản 24 đến 72 giờ tới phụ thuộc vào tốc độ phục hồi dòng tàu Hormuz, dữ liệu tồn kho tiếp theo, tín hiệu từ OPEC+ và phản ứng của đồng US Dollar.
Đợt giảm hiện tại không đơn thuần là phản ứng với một bản tin ngoại giao. Giá dầu đang điều chỉnh vì thị trường phải định giá lại ba lớp rủi ro cùng lúc: rủi ro vận tải qua Hormuz, rủi ro sản lượng bị gián đoạn và rủi ro nhu cầu bị bào mòn sau giai đoạn giá cao.
Eo biển Hormuz là điểm nghẽn quan trọng nhất của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Năm 2024, khoảng 20 triệu thùng/ngày dầu đi qua tuyến này, tương đương khoảng 20% tiêu thụ dầu và chất lỏng dầu mỏ toàn cầu. Dòng chảy qua Hormuz cũng chiếm hơn một phần tư thương mại dầu đường biển toàn cầu và khoảng một phần năm thương mại LNG toàn cầu.
Vì vậy, khi Hormuz có dấu hiệu mở lại, giá dầu Brent và dầu WTI phản ứng rất nhanh. Tuy nhiên, mở lại tuyến vận tải không đồng nghĩa mọi thùng dầu lập tức quay về thị trường. Chủ tàu cần đánh giá an ninh, doanh nghiệp bảo hiểm cần định giá lại rủi ro, nhà nhập khẩu cần xác nhận lịch giao hàng, còn các nhà sản xuất trong khu vực cần khôi phục dòng xuất khẩu theo từng bước.
Điểm mấu chốt là thị trường kỳ hạn thường phản ứng trước thị trường vật chất. Giá dầu giảm vì nhà đầu tư tin nguồn cung sẽ trở lại, nhưng mức độ giảm tiếp theo sẽ phụ thuộc vào việc niềm tin đó có được xác nhận bằng dữ liệu tàu, sản lượng và tồn kho hay không.
Thị trường hiện đang chú ý đến lượng dầu bị kẹt trong khu vực Vùng Vịnh. Các ước tính thị trường cho thấy thỏa thuận có thể giải phóng hơn 85 triệu thùng dầu đang bị mắc kẹt, trong khi các nhà sản xuất Trung Đông chuẩn bị nối lại xuất khẩu. Kuwait đã dỡ bỏ thông báo bất khả kháng, còn Iraq cho biết các mỏ dầu sẵn sàng khôi phục sản lượng dần về mức trước đó.
Đây là lý do giá dầu giảm mạnh dù tồn kho Mỹ chưa phát tín hiệu dư cung. Nếu một lượng lớn dầu bị kẹt được đưa ra thị trường trong thời gian ngắn, người mua châu Á có thể có thêm quyền mặc cả, đặc biệt khi họ từng tích trữ hoặc điều chỉnh đơn hàng trong giai đoạn rủi ro Hormuz tăng cao.
Tuy nhiên, “sóng cung” này có thể mang tính thời điểm hơn là cấu trúc. Nếu giao thông hàng hải không ổn định, phí bảo hiểm vẫn cao hoặc căng thẳng khu vực tái bùng phát, thị trường có thể nhanh chóng cộng lại phần bù rủi ro vào giá dầu Brent.
Dữ liệu tồn kho Mỹ cho thấy nền tảng vật chất của thị trường vẫn chưa thật sự nới lỏng. Trong tuần kết thúc ngày 12/6/2026, các nhà máy lọc dầu Mỹ xử lý bình quân 17,2 triệu thùng/ngày, tăng 230.000 thùng/ngày so với tuần trước và vận hành ở mức 96,7% công suất.
Tồn kho dầu thô thương mại giảm 8,3 triệu thùng xuống 418,2 triệu thùng, thấp hơn khoảng 6% so với trung bình 5 năm. Tồn kho xăng giảm 0,9 triệu thùng, cũng thấp hơn khoảng 6% so với trung bình 5 năm, còn tồn kho nhiên liệu chưng cất tăng 1,0 triệu thùng nhưng vẫn thấp hơn khoảng 13% so với trung bình 5 năm.
Điều này tạo ra một nghịch lý quan trọng: giá dầu giảm vì kỳ vọng nguồn cung phục hồi, nhưng dữ liệu tồn kho chưa xác nhận thị trường đang dư dầu. Nếu nhu cầu lọc dầu duy trì ở mức cao và tồn kho tiếp tục bị rút, Brent có thể tìm được lực đỡ ngay cả khi tin Hormuz dịu lại.
OPEC+ vẫn là biến số cần theo dõi vì hạn ngạch sản lượng có thể tác động mạnh đến kỳ vọng cung cầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, thị trường sẽ ít quan tâm hơn đến con số hạn ngạch trên giấy và chú ý nhiều hơn đến “thùng dầu thực tế” có thể được xuất cảng.
Nếu Hormuz phục hồi ổn định, việc các nhà sản xuất Trung Đông nối lại xuất khẩu sẽ có tác động lớn hơn nhiều so với các điều chỉnh hạn ngạch nhỏ. Ngược lại, nếu vận tải chưa bình thường, khả năng tăng sản lượng danh nghĩa của OPEC+ khó chuyển thành nguồn cung thực tế cho người mua.
Dầu thô được định giá bằng US Dollar, nên biến động của đồng tiền này có tác động trực tiếp đến sức mua của các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng. Các biến số tác động tới giá trị tiền tệ như lãi suất và lạm phát sẽ quyết định việc đồng USD mạnh lên hay yếu đi, từ đó gây áp lực giảm hoặc hỗ trợ cho giá dầu thế giới tùy theo sức mạnh tương quan.
Kỳ vọng lãi suất cũng quan trọng. Lãi suất cao kéo dài thường làm chậm hoạt động sản xuất, vận tải và tiêu dùng, từ đó làm yếu nhu cầu nhiên liệu. Ngược lại, nếu thị trường tin rằng áp lực lạm phát từ năng lượng đang hạ nhiệt, kỳ vọng chính sách tiền tệ bớt chặt có thể hỗ trợ tài sản rủi ro, nhưng tác động lên dầu sẽ phụ thuộc vào việc nhu cầu thực có phục hồi hay không.
Brent đang là thước đo nhạy hơn với rủi ro vận tải biển vì nó phản ánh tốt hơn dòng chảy dầu quốc tế, đặc biệt là các thùng dầu liên quan đến châu Âu, Trung Đông và châu Á. Việc Brent lùi về quanh $79,42/thùng cho thấy phần bù Hormuz đã bị rút đáng kể, nhưng chưa đủ để kết luận xu hướng giảm đã trở thành một chu kỳ mới.
Vùng $78,50 đến $80,00 là vùng hỗ trợ ngắn hạn cần theo dõi. Nếu Brent giữ được vùng này và dòng tiền bắt đáy xuất hiện cùng khối lượng lớn, thị trường có thể chuyển sang trạng thái tích lũy sau cú giảm. Nếu vùng này bị xuyên thủng dứt khoát, áp lực bán kỹ thuật có thể kéo Brent về vùng $76,00 đến $77,00.
Ở phía trên, vùng $82,00 đến $84,00 là kháng cự gần. Brent cần đóng cửa ổn định trên vùng này để cho thấy lực mua không chỉ là phản ứng kỹ thuật. Nếu giá tăng nhưng khối lượng yếu, động thái phục hồi có thể chỉ là nhịp kiểm tra lại vùng giá đã mất.
Rủi ro đảo chiều của Brent nằm ở tin địa chính trị. Chỉ cần có dấu hiệu thỏa thuận Mỹ-Iran không bền, bảo hiểm hàng hải tăng trở lại hoặc tàu dầu chậm di chuyển qua Hormuz, Brent có thể được cộng lại phần bù rủi ro nhanh hơn WTI.
WTI đang giao dịch quanh $76,43/thùng, thấp hơn Brent do đặc thù thị trường Mỹ và cấu trúc giao nhận tại Cushing. Hợp đồng tháng 8 quanh $75,55/thùng phản ánh thị trường đang nhìn xa hơn thời điểm đáo hạn gần, nơi dòng tiền đầu cơ có thể biến động mạnh quanh hoạt động cuộn hợp đồng.
Vùng hỗ trợ đáng chú ý của WTI nằm quanh $74,50 đến $75,50. Nếu vùng này được giữ, giá có thể ổn định nhờ tồn kho Mỹ giảm mạnh và nhà máy lọc dầu vận hành ở mức cao. Nếu vùng này mất, thị trường có thể mở rộng nhịp giảm về $72,00 đến $73,00, nhất là khi đồng US Dollar mạnh lên hoặc báo cáo tồn kho kế tiếp cho thấy nhu cầu yếu hơn.
Vùng kháng cự gần của WTI nằm quanh $77,50 đến $79,00. Giá cần vượt vùng này cùng tín hiệu tồn kho tiếp tục giảm mới có thể xác nhận động lượng phục hồi. Nếu WTI không vượt được kháng cự trong khi Brent vẫn yếu, điều đó cho thấy áp lực bán đang đến từ kỳ vọng nguồn cung toàn cầu, không chỉ từ yếu tố kỹ thuật tại Mỹ.
WTI thường phản ứng mạnh với dữ liệu tồn kho, công suất lọc dầu và sản lượng nội địa Mỹ. Vì vậy, nhà đầu tư không nên dùng Brent và WTI thay thế hoàn toàn cho nhau. Brent đọc rủi ro vận tải toàn cầu tốt hơn, còn WTI đọc sức khỏe thị trường Mỹ rõ hơn.

Giá dầu thế giới tác động tới Việt Nam qua nhiều kênh, từ giá xăng dầu trong nước, chi phí vận tải, lạm phát, tỷ giá đến triển vọng lợi nhuận của các nhóm cổ phiếu dầu khí, hàng không và logistics. Trong kỳ điều chỉnh gần nhất, PVOIL ghi nhận xăng E10 RON 95-III ở 20.750 đồng/lít, giảm 1.310 đồng/lít; xăng E5 RON 92-II ở 20.120 đồng/lít, giảm 1.210 đồng/lít; dầu DO 0,05S-II ở 23.530 đồng/lít, giảm 2.340 đồng/lít.
Giá xăng dầu hôm nay giảm là tín hiệu tích cực cho chi phí sinh hoạt và logistics, nhưng tác động truyền dẫn không diễn ra ngay lập tức. Giá bán lẻ trong nước còn phụ thuộc chu kỳ điều hành, thuế phí, chi phí phân phối, tỷ giá, giá thành phẩm Singapore và biên độ điều chỉnh của doanh nghiệp đầu mối.
Với chỉ số giá tiêu dùng, dầu diesel là biến số cần theo dõi kỹ hơn xăng vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới vận tải hàng hóa và sản xuất. Hiểu về tình hình biến động giá cả hàng hóa giúp nhận thấy rằng khi diesel giảm mạnh, áp lực chi phí đẩy lên nền kinh tế có thể hạ nhiệt, nhưng mức độ lan tỏa vào giá hàng hóa cuối cùng thường có độ trễ nhất định.
Về tỷ giá, giá dầu giảm giúp giảm áp lực nhập khẩu năng lượng và có thể hỗ trợ cán cân thương mại nếu các yếu tố khác ổn định. Tuy nhiên, nếu giá dầu giảm vì nhu cầu toàn cầu suy yếu, tác động tích cực có thể bị triệt tiêu bởi rủi ro giảm đơn hàng xuất khẩu, đặc biệt với các ngành phụ thuộc chu kỳ công nghiệp.
Trên thị trường cổ phiếu, nhóm dầu khí thượng nguồn có thể chịu áp lực khi giá dầu giảm, nhưng doanh nghiệp hạ nguồn, phân phối, vận tải và hàng không có thể được hưởng lợi từ chi phí đầu vào thấp hơn. Nhóm hóa chất và phân bón cần được phân tích riêng vì giá dầu thấp có thể giảm chi phí nguyên liệu, nhưng cũng có thể phản ánh nhu cầu công nghiệp yếu.
| Yếu tố | Tác động khi giá dầu giảm | Tác động khi giá dầu tăng trở lại |
|---|---|---|
| Giá xăng dầu trong nước | Hạ áp lực chi phí tiêu dùng, vận tải và logistics | Tăng áp lực chi phí đầu vào, có độ trễ theo kỳ điều hành |
| Lạm phát | Giảm rủi ro lạm phát chi phí đẩy | Làm CPI nhạy hơn với nhiên liệu và vận chuyển |
| Tỷ giá | Giảm áp lực nhập khẩu năng lượng | Có thể làm tăng nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu |
| Cổ phiếu dầu khí | Thượng nguồn chịu áp lực biên lợi nhuận | Thượng nguồn được hỗ trợ nếu giá phục hồi bền |
| Hàng không, vận tải | Biên lợi nhuận có thể cải thiện | Chi phí nhiên liệu tăng, biên lợi nhuận bị bóp hẹp |
| Hóa chất, phân bón | Chi phí nguyên liệu giảm, nhưng cần theo dõi nhu cầu | Giá đầu vào tăng, nhưng doanh thu có thể cải thiện nếu nhu cầu tốt |
Kịch bản này xảy ra nếu dòng tàu qua Hormuz tiếp tục phục hồi, các nhà sản xuất Vùng Vịnh nối lại xuất khẩu ổn định và không xuất hiện sự cố mới trong khu vực. Khi đó, Brent có thể duy trì dưới vùng $82,00 đến $84,00, còn WTI có thể giao dịch dưới vùng $77,50 đến $79,00.
Điều nhà đầu tư cần theo dõi là dữ liệu tàu dầu, thông báo bất khả kháng từ các nhà sản xuất, mức phí bảo hiểm hàng hải và phản ứng của người mua châu Á. Nếu lượng dầu bị kẹt được giải phóng nhanh, thị trường có thể chuyển từ định giá thiếu cung sang định giá dư cung ngắn hạn.
Kịch bản này có xác suất đáng kể nếu Hormuz mở lại nhưng chưa đủ trơn tru để thị trường tin rằng rủi ro đã hết. Brent có thể dao động quanh vùng $78,50 đến $84,00, còn WTI dao động quanh $74,50 đến $79,00.
Trong kịch bản này, mỗi báo cáo tồn kho sẽ có trọng lượng lớn hơn bình thường. Nếu tồn kho Mỹ tiếp tục giảm trong khi nhà máy lọc dầu duy trì công suất cao, giá dầu có thể được đỡ ở vùng thấp. Nếu tồn kho bắt đầu tăng và nhu cầu sản phẩm yếu đi, vùng hỗ trợ sẽ bị thử thách.
Giá dầu tăng trở lại nếu thỏa thuận Mỹ-Iran gặp trở ngại, xung đột khu vực lan rộng, tàu dầu chậm quay lại tuyến Hormuz hoặc các nước nhập khẩu châu Á tái tích trữ. Brent có thể kiểm tra lại vùng $84,00, sau đó hướng tới vùng cao hơn nếu rủi ro vận tải được cộng lại vào giá.
WTI trong kịch bản này có thể tăng chậm hơn Brent nếu yếu tố chính đến từ vận tải quốc tế. Tuy nhiên, nếu tồn kho Mỹ tiếp tục giảm và sản phẩm tinh chế thắt chặt, WTI vẫn có thể lấy lại vùng $79,00 và mở rộng đà phục hồi.
Dầu thô là một trong những tài sản phản ứng nhanh nhất với tin địa chính trị. Một tuyên bố ngoại giao, một sự cố hàng hải, một thay đổi trong bảo hiểm tàu hoặc một báo cáo tồn kho bất ngờ đều có thể khiến giá dầu Brent và giá dầu WTI biến động mạnh trong thời gian ngắn.
Rủi ro lớn nhất hiện nay là thị trường có thể đánh giá sai tốc độ bình thường hóa của Hormuz. Nếu giá giảm quá nhanh trong khi nguồn cung vật chất chưa trở lại đầy đủ, nhịp phục hồi kỹ thuật có thể xuất hiện. Nếu nguồn cung quay lại nhanh hơn dự kiến trong khi nhu cầu yếu, đà giảm có thể kéo dài.
Dầu thô cũng chịu ảnh hưởng mạnh từ OPEC+, tồn kho Mỹ, công suất lọc dầu, lãi suất, đồng US Dollar và kỳ vọng tăng trưởng toàn cầu. Đây là lý do nhà đầu tư cần tránh nhìn giá dầu như một tài sản đơn tuyến. Cùng một mức giá giảm có thể mang hai ý nghĩa rất khác nhau: nguồn cung đang phục hồi hoặc nhu cầu đang suy yếu.
Đối với loại hình hợp đồng chênh lệch phổ biến, rủi ro còn lớn hơn vì sản phẩm sử dụng đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy có thể khuếch đại lợi nhuận khi thị trường đi đúng hướng, nhưng cũng làm khoản lỗ tăng nhanh khi giá đi ngược vị thế, đòi hỏi người tham gia phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả kiến thức lẫn tâm lý giao dịch.
Giá dầu hôm nay giảm chủ yếu vì thị trường rút bớt phần bù rủi ro sau khi tàu dầu bắt đầu di chuyển trở lại qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, đà giảm chưa đồng nghĩa thị trường dư cung, vì tồn kho Mỹ vẫn thấp và dòng vận tải cần thêm thời gian để bình thường hóa.
Brent là chuẩn giá dầu quốc tế, nhạy hơn với dòng chảy dầu đường biển, Trung Đông, châu Âu và châu Á. WTI là chuẩn dầu Mỹ, chịu ảnh hưởng mạnh từ tồn kho, sản lượng, công suất lọc dầu và điểm giao nhận Cushing. Vì vậy, Brent thường phản ánh rủi ro vận tải toàn cầu rõ hơn WTI.
Giá dầu thế giới ảnh hưởng đến giá xăng dầu trong nước thông qua giá thành phẩm, chi phí nhập khẩu, tỷ giá, thuế phí và chu kỳ điều hành. Tác động không truyền ngay 100% vì còn độ trễ chính sách, chi phí phân phối và diễn biến riêng của từng sản phẩm như xăng, diesel, dầu hỏa.
Giá dầu giảm thường giúp hạ chi phí vận tải, logistics và áp lực lạm phát, đặc biệt khi diesel giảm. Tuy nhiên, nếu giá dầu giảm vì nhu cầu toàn cầu suy yếu, lợi ích chi phí có thể đi kèm rủi ro giảm đơn hàng xuất khẩu và áp lực lên nhóm cổ phiếu dầu khí thượng nguồn.
Giao dịch dầu trong giai đoạn biến động mạnh chỉ phù hợp khi người tham gia hiểu rõ sản phẩm, đòn bẩy, lịch tin tức và mức rủi ro. Nhà đầu tư cần có kế hoạch trước khi vào lệnh, gồm kích thước vị thế, điểm dừng lỗ và kịch bản thoát lệnh nếu giá đi ngược dự kiến.
Giá dầu đang chuyển từ trạng thái định giá khủng hoảng sang trạng thái định giá phục hồi có điều kiện. Brent và WTI giảm vì thị trường tin rằng nguồn cung qua Hormuz sẽ trở lại, nhưng tồn kho Mỹ thấp, công suất lọc dầu cao và độ trễ vận tải cho thấy rủi ro chưa được loại bỏ hoàn toàn.
Điểm quan trọng không phải là giá dầu giảm bao nhiêu trong một phiên, mà là đợt giảm này đến từ nguồn cung phục hồi thật hay chỉ từ kỳ vọng nguồn cung phục hồi. Nếu dòng tàu, bảo hiểm và sản lượng xác nhận bình thường hóa, áp lực giảm có thể kéo dài. Nếu dữ liệu vật chất tiếp tục thắt chặt, thị trường dầu mỏ có thể nhanh chóng lấy lại phần bù rủi ro.
Với người đọc thường xuyên theo dõi giá dầu Brent và WTI để đánh giá cơ hội ngắn hạn, bước đầu tiên nên là hiểu sản phẩm, chi phí giao dịch và rủi ro trước khi quyết định vị thế. Bạn có thể tham khảo điều kiện giao dịch dầu thô XTI và XBR trên EBC Financial Group để kiểm tra thông số sản phẩm trong bối cảnh Brent và WTI đang biến động mạnh.