Đăng vào: 2023-10-26
Cập nhật vào: 2026-05-13
Loại tiền tệ được định giá là loại tiền tệ mà giá cả, hợp đồng, khoản nợ, trái phiếu, hóa đơn, tài sản hoặc báo cáo tài chính được thể hiện. Nhãn hiệu này quyết định tỷ giá hối đoái nào quan trọng, rủi ro tiền tệ nằm ở đâu và lãi hoặc lỗ được thể hiện như thế nào trong sổ sách kế toán.
Giao dịch ngoại hối toàn cầu đạt 9,6 nghìn tỷ đô la mỗi ngày vào tháng 4 năm 2025, và đồng đô la Mỹ chiếm 89,2% tổng số giao dịch. Điều đó khiến đồng đô la trở thành điểm tham chiếu chính cho giá cả ngoại hối và thanh khoản xuyên biên giới.

Loại tiền tệ được định giá là loại tiền tệ được sử dụng để thể hiện giá trị, thanh toán, ghi nhận khoản nợ hoặc báo cáo một khoản mục tài chính.
Mệnh giá tiền tệ đề cập đến giá trị ghi trên tờ tiền, chẳng hạn như tờ 10 đô la Mỹ hoặc tờ 50 euro.
Trong giao dịch ngoại hối, đồng tiền thứ hai là đồng tiền định giá. Trong cặp EUR/USD , đồng euro được định giá so với USD.
Đồng USD vẫn là đồng tiền hàng đầu toàn cầu nhờ tính thanh khoản cao, tỷ lệ sử dụng dự trữ lớn và thị trường vốn phát triển mạnh.
Nợ bằng ngoại tệ tạo ra rủi ro tỷ giá hối đoái khi thu nhập được tạo ra bằng một loại tiền tệ khác.
Thông thường, đồng tiền kế toán của một công ty cũng là đồng tiền chức năng của công ty đó, ngay cả khi một số giao dịch được thực hiện bằng ngoại tệ.
Đơn vị tiền tệ được định giá là đơn vị tiền tệ được sử dụng để thể hiện giá trị. Nếu hóa đơn được phát hành bằng đô la Mỹ, hóa đơn đó được định giá bằng USD. Nếu trái phiếu cam kết trả lãi và gốc bằng euro, trái phiếu đó được định giá bằng euro. Nếu giá dầu được niêm yết bằng đô la , giá hàng hóa đó được định giá bằng USD.
Định nghĩa về mệnh giá rất đơn giản: một thứ được gọi là có mệnh giá khi giá trị của nó được ghi rõ bằng một loại tiền tệ cụ thể. Điều này khác với mệnh giá tiền mặt thực tế. Tờ 100 đô la là một mệnh giá tiền tệ. Trái phiếu trị giá 100 triệu đô la là một khoản nợ có mệnh giá bằng đô la.
Tình huống |
Tiền tệ định giá |
Ý nghĩa của nó |
Tỷ giá hối đoái EUR/USD |
USD |
Một euro có giá trị tương đương với một đô la Mỹ. |
Hợp đồng tương lai dầu mỏ |
USD |
Giá cả hàng hóa được niêm yết bằng đô la. |
Trái phiếu quốc tế |
EUR hoặc USD |
Tiền lãi và tiền gốc được thanh toán bằng loại tiền tệ đó. |
Hóa đơn xuất khẩu |
Tiền tệ hóa đơn |
Người mua và người bán thanh toán bằng loại tiền tệ đó. |
Tài khoản công ty |
Tiền tệ chức năng hoặc tiền tệ trình bày |
Kết quả được đo lường một cách nhất quán. |
Ý nghĩa của mệnh giá tiền tệ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong sử dụng tiền tệ hàng ngày, mệnh giá đề cập đến giá trị đơn vị được in trên tiền, chẳng hạn như 1 đô la, 5 đô la, 20 đô la hoặc 10.000 yên. Đó là tiền có mệnh giá.
Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ "mệnh giá" có nghĩa rộng hơn. Nó đề cập đến loại tiền tệ được chọn để đo lường một nghĩa vụ hoặc tài sản. Một khoản vay có thể được định giá bằng USD ngay cả khi người vay kiếm được doanh thu bằng rupiah Indonesia. Một quỹ có thể được định giá bằng GBP ngay cả khi nó nắm giữ cổ phiếu của Mỹ.
Đó là lý do tại sao câu hỏi “đơn vị tiền tệ định giá là gì?” thường gây nhầm lẫn. Câu hỏi đúng hơn là: đơn vị tiền tệ nào quyết định dòng tiền, định giá và rủi ro tỷ giá hối đoái?
Giao dịch ngoại hối (Forex) luôn liên quan đến hai loại tiền tệ. Tiền tệ cơ sở đứng đầu. Tiền tệ báo giá , đôi khi được gọi là tiền tệ đối ứng , định giá tiền tệ cơ sở.
Tỷ giá EUR/USD ở mức 1.0800 có nghĩa là một euro tương đương với 1.0800 đô la Mỹ. Euro là đồng tiền cơ sở, còn đô la Mỹ là đồng tiền định giá, nơi mà các biến động nhỏ nhất (pip) của tỷ giá được tính toán trực tiếp dựa trên đơn vị đô la này.
Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho tỷ giá USD/JPY . Nếu tỷ giá USD/JPY ở mức 155,00, một đô la Mỹ tương đương với 155 yên Nhật. Ở đây, yên là đồng tiền được dùng để định giá, vì vậy tỷ giá được tính bằng JPY.
Điều này rất quan trọng vì lợi nhuận và thua lỗ thường phụ thuộc vào loại tiền tệ của tài khoản. Một nhà giao dịch sử dụng tài khoản USD có thể thấy lợi nhuận từ cặp GBP/JPY được quy đổi trở lại thành đô la, ngay cả khi cặp tiền này được niêm yết bằng yên.
Khi được định giá bằng USD, ý nghĩa rất đơn giản: hợp đồng, giá cả, tài sản hoặc khoản nợ được ghi bằng đô la Mỹ. Ý nghĩa của việc định giá bằng đô la cũng tương tự. Trái phiếu định giá bằng USD trả lãi và gốc bằng đô la. Hợp đồng hàng hóa định giá bằng USD báo giá bằng đô la.
Đồng đô la vẫn được sử dụng phổ biến vì tính thanh khoản cao giúp giảm chi phí giao dịch và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường. Dự trữ ngoại hối chính thức toàn cầu đạt 13,14 nghìn tỷ đô la vào quý 4 năm 2025 dưới sự quản lý của các ngân hàng trung ương, trong đó đô la Mỹ chiếm 56,77%, euro chiếm 20,25% và nhân dân tệ chiếm 1,95%. Đa dạng hóa dự trữ là có thật, nhưng diễn ra dần dần.
Tín dụng ngoại tệ tính bằng đô la Mỹ cho người không cư trú đạt 14,3 nghìn tỷ đô la vào cuối năm 2025. Tín dụng tính bằng euro đạt 4,9 nghìn tỷ euro. Sự thay đổi lãi suất của đô la Mỹ và euro vẫn ảnh hưởng đến người đi vay ở những khu vực tiền tệ xa xôi này.
Việc sử dụng đồng USD không loại bỏ rủi ro. Nó chỉ chuyển rủi ro sang bên khác. Nếu một công ty thu được doanh thu bằng đồng tiền địa phương nhưng vay vốn bằng đô la, thì đồng đô la mạnh hơn sẽ làm tăng chi phí trả nợ bằng đồng tiền địa phương. Nếu doanh thu cũng được tính theo đô la, thì sự chênh lệch sẽ nhỏ hơn.
Giao dịch bằng ngoại tệ có nghĩa là giao dịch được ghi nhận bằng một loại tiền tệ khác với loại tiền tệ chính, tiền tệ hoạt động hoặc tiền tệ chức năng của người sử dụng. Một công ty Malaysia có doanh thu bằng đồng ringgit và vay bằng đô la Mỹ thì có khoản nợ bằng ngoại tệ. Một nhà đầu tư châu Âu mua trái phiếu kho bạc Mỹ thì có tài sản bằng đô la Mỹ.
Tác động phụ thuộc vào hướng biến động. Nếu ngoại tệ mạnh lên, giá trị tài sản tính bằng nội tệ sẽ tăng, nhưng chi phí nợ phải trả tính bằng nội tệ cũng tăng theo. Do đó, việc sử dụng các chiến lược phòng ngừa rủi ro (hedging) như hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi ngoại hối và quyền chọn tiền tệ là vô cùng cần thiết.
Đối với các công ty, loại tiền tệ an toàn nhất thường trùng khớp với doanh thu. Đối với các nhà phát hành trái phiếu, trái phiếu bằng USD và EUR có thể tiếp cận được nhiều nhà đầu tư hơn, trong khi trái phiếu bằng đồng nội tệ giúp giảm rủi ro tỷ giá hối đoái.
Đối với các nhà giao dịch, yếu tố quan trọng là đồng tiền định giá và đồng tiền tài khoản. Đối với các nhà đầu tư, đơn vị tiền tệ của quỹ khác với mức độ tiếp xúc với tài sản cơ bản. Một quỹ định giá bằng GBP nắm giữ cổ phiếu Mỹ vẫn có thể có mức độ tiếp xúc với cổ phiếu bằng đô la.
Loại tiền tệ được định giá là loại tiền tệ được sử dụng để thể hiện giá trị của một mức giá, khoản nợ, tài sản, hợp đồng, hóa đơn hoặc báo cáo tài chính . Nếu một khoản vay được định giá bằng USD, thì lãi và gốc của khoản vay đó được tính bằng đô la Mỹ.
Định giá bằng USD có nghĩa là số tiền được ghi rõ, thanh toán hoặc định giá bằng đô la Mỹ. Hóa đơn định giá bằng USD được thanh toán bằng đô la. Trái phiếu định giá bằng USD trả lãi và gốc bằng đô la.
Nợ bằng ngoại tệ là khoản vay được định giá bằng một loại tiền tệ khác với đồng tiền chức năng hoặc đồng tiền nội địa của người vay. Điều này tạo ra rủi ro tỷ giá hối đoái nếu thu nhập được tạo ra bằng một loại tiền tệ khác.
Không. "Binominated" thường là lỗi chính tả. Thuật ngữ chính xác là "denomiinated", có nghĩa là giá trị được thể hiện bằng một loại tiền tệ cụ thể.
Loại tiền tệ được định giá là một thuật ngữ nhỏ nhưng có tầm ảnh hưởng tài chính lớn. Nó quyết định cách niêm yết giá cả, cách trả nợ, cách đọc tỷ giá hối đoái và cách các công ty chuyển đổi các giao dịch ngoại tệ. Điều quan trọng là phải phân biệt tiền mặt với mệnh giá hợp đồng, và hiểu liệu loại tiền tệ được chọn có phù hợp với thu nhập, tài sản và nợ phải trả hay không.
Đô la Mỹ vẫn là đồng tiền chủ đạo, nhưng đồng euro , yên Nhật, bảng Anh, nhân dân tệ trong những cặp tiền tệ chính cũng như thị trường tiền tệ địa phương đóng vai trò quan trọng không kém. Sự lựa chọn an toàn nhất không phải lúc nào cũng là đồng tiền có tính thanh khoản cao nhất. Đó là đồng tiền phù hợp nhất với dòng tiền, nhu cầu kế toán và khả năng chấp nhận rủi ro.