Đăng vào: 2023-10-27
Cập nhật vào: 2026-05-13
Đồng tiền cơ sở là đồng tiền đầu tiên trong một cặp tiền tệ ngoại hối , và nó quyết định nhà giao dịch thực sự đang mua hoặc bán gì. Trong cặp EUR/USD, EUR là đồng tiền cơ sở. Trong cặp USD/JPY, USD là đồng tiền cơ sở. Thứ tự đơn giản đó kiểm soát cách mọi báo giá ngoại hối được đọc.
Điều này rất quan trọng vì tỷ giá hối đoái không được định giá giống như một cổ phiếu hay hàng hóa đơn lẻ. Mỗi tỷ giá hối đoái đều so sánh hai loại tiền tệ. Một nhà giao dịch mua EUR/USD đang mua euro và bán đô la Mỹ. Một nhà giao dịch bán USD/JPY đang bán đô la Mỹ và mua yên Nhật. Khi cấu trúc này được hiểu rõ, việc giải thích, so sánh và giao dịch ngoại hối sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Hoạt động ngoại hối toàn cầu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của khái niệm này. Doanh thu giao dịch ngoại hối phi tập trung hàng ngày đạt 9,6 nghìn tỷ đô la vào tháng 4 năm 2025, tăng 28% so với năm 2022. Đồng đô la Mỹ vẫn chiếm 89,2% tổng số giao dịch, giữ cho các cặp tiền tệ dựa trên đô la đóng vai trò trung tâm trong thanh khoản và định giá toàn cầu.

Định nghĩa về đồng tiền cơ sở rất đơn giản: đó là đồng tiền được niêm yết đầu tiên trong một cặp tiền tệ. Đồng tiền thứ hai là đồng tiền báo giá , còn được gọi là đồng tiền đối ứng hoặc đồng tiền kỳ hạn.
Trong tỷ giá EUR/USD, EUR là đơn vị tiền tệ cơ sở, và USD là đơn vị tiền tệ định giá. Nếu tỷ giá EUR/USD là 1,1761, một euro trị giá 1,1761 đô la Mỹ. Tỷ giá hối đoái luôn cho các nhà giao dịch biết cần bao nhiêu đơn vị tiền tệ định giá để mua một đơn vị tiền tệ cơ sở.
Một quy tắc đơn giản sẽ giúp ích:
Luật lệ |
Nghĩa |
Tiền tệ đầu tiên |
Tiền tệ cơ sở |
Tiền tệ thứ hai |
Giá trị báo giá hoặc điều khoản thanh toán bằng đồng tiền |
Tỷ giá hối đoái |
Giá của một đơn vị tiền tệ cơ sở tính bằng đơn vị tiền tệ báo giá |
Như vậy, đồng tiền cơ sở là đồng tiền được niêm yết đầu tiên, chứ không phải đồng tiền nội địa, đồng tiền mạnh nhất hay đồng tiền quen thuộc nhất.
Các thuật ngữ "tiền tệ cơ sở" và "tiền tệ báo giá" giải thích hai khía cạnh của mỗi cặp tiền tệ ngoại hối. Tiền tệ cơ sở là loại tiền mà nhà giao dịch mua hoặc bán. Tiền tệ báo giá là loại tiền được sử dụng để thể hiện giá cả.
Ví dụ, trong tỷ giá GBP/USD, GBP là đồng tiền cơ sở, và USD là đồng tiền định giá. Nếu tỷ giá GBP/USD ở mức 1.3628, thì 1 bảng Anh tương đương với 1.3628 đô la Mỹ. Nếu tỷ giá tăng, đồng bảng Anh đang tăng giá so với đô la Mỹ. Nếu tỷ giá giảm, đồng bảng Anh đang suy yếu so với đô la Mỹ.
Trong cặp USD/JPY, cấu trúc lại khác. USD là đồng tiền cơ sở, còn JPY là đồng tiền định giá. Nếu tỷ giá USD/JPY ở mức 156,69, thì 1 USD tương đương 156,69 yên. Sự tăng giá của cặp tỷ giá này thường có nghĩa là đồng đô la đang mạnh lên so với đồng yên, hoặc đồng yên đang yếu đi so với đồng đô la.
Đó là lý do tại sao sự khác biệt giữa tiền tệ cơ sở và tiền tệ báo giá không chỉ đơn thuần là vấn đề từ ngữ. Nó quyết định hướng đi của xu hướng.
Cặp tiền tệ |
Tiền tệ cơ sở |
Đơn giá trị tiền tệ |
Ý nghĩa của câu nói |
Tỷ giá EUR/USD: 1.1761 |
EUR |
USD |
1 euro tương đương với 1,1761 đô la Mỹ. |
Tỷ giá GBP/USD: 1.3628 |
Bảng Anh |
USD |
1 bảng Anh tương đương với 1,3628 đô la Mỹ. |
Tỷ giá AUD/USD: 0,7245 |
AUD |
USD |
1 đô la Úc tương đương 0,7245 đô la Mỹ. |
Tỷ giá NZD/USD: 0,5967 |
NZD |
USD |
1 đô la New Zealand tương đương 0,5967 đô la Mỹ. |
Tỷ giá USD/JPY: 156,69 |
USD |
JPY |
1 đô la Mỹ tương đương 156,69 yên. |
Tỷ giá USD/CHF: 0,7766 |
USD |
CHF |
1 đô la Mỹ tương đương 0,7766 CHF |
1,3678 USD/CAD |
USD |
CAD |
1 đô la Mỹ tương đương với 1,3678 đô la Canada. |
Bảng này cũng cho thấy lý do tại sao không thể đoán được cơ sở của các cặp tiền tệ dựa trên quy mô nền kinh tế. EUR, GBP, AUD và NZD thường được báo giá trước USD. Nhưng USD lại xuất hiện đầu tiên trong USD/JPY, USD/CHF, USD/CAD và ngay cả những cặp tiền tệ chéo của các thị trường mới nổi thường tuân theo các quy ước niêm yết riêng biệt.
Giao dịch ngoại hối được thực hiện bằng đồng tiền cơ sở.
Khi các nhà giao dịch mua EUR/USD, họ kỳ vọng đồng euro sẽ tăng giá so với đô la. Nếu EUR/USD tăng từ 1.1761 lên 1.1861 , đồng tiền cơ sở đã mạnh lên. Nếu giảm xuống 1.1661, đồng tiền cơ sở đã yếu đi.
Khi các nhà giao dịch bán cặp EUR/USD, họ kỳ vọng điều ngược lại. Họ đang bán đồng tiền cơ sở, EUR, và mua đồng tiền định giá, USD.
Nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho các cặp tiền tệ cơ sở là đô la. Mua USD/JPY có nghĩa là kỳ vọng đô la sẽ tăng giá so với yên . Bán USD/JPY có nghĩa là kỳ vọng đô la sẽ suy yếu so với yên .
Đây là cách nhanh nhất để tránh nhầm lẫn:
Hãy mua cặp tiền này nếu dự kiến đồng tiền cơ sở sẽ mạnh lên.
Hãy bán cặp tiền này nếu dự đoán đồng tiền cơ sở sẽ suy yếu.
Hãy kiểm tra xem USD đứng thứ nhất hay thứ hai trước khi đánh giá sức mạnh của đồng đô la.
Tỷ giá cơ sở ảnh hưởng đến các quyết định giao dịch theo ba cách thực tế.
Thứ nhất, nó kiểm soát hướng giao dịch. Mua một cặp tiền tệ có nghĩa là mua đồng tiền cơ sở. Bán một cặp tiền tệ có nghĩa là bán đồng tiền cơ sở. Quy tắc này áp dụng xuyên suốt mọi phương pháp giao dịch thực chiến, cho dù nhà giao dịch sử dụng giao dịch ngoại hối giao ngay, CFD, hợp đồng kỳ hạn hay sản phẩm ngoại hối khác.
Thứ hai, nó ảnh hưởng đến cách hiểu về lãi và lỗ. Nếu tỷ giá EUR/USD tăng sau giao dịch mua, nhà giao dịch sẽ hưởng lợi từ sự mạnh lên của đồng euro so với đồng đô la. Nếu tỷ giá USD/JPY giảm sau giao dịch bán, nhà giao dịch sẽ hưởng lợi từ sự yếu đi của đồng đô la so với đồng yên.
Thứ ba, nó cải thiện phân tích vĩ mô. Các cặp tiền tệ biến động vì một bên mạnh lên, bên kia yếu đi, hoặc cả hai cùng xảy ra. Sự tăng giá của EUR/USD có thể phản ánh sức mạnh của đồng euro, sự yếu đi của đồng đô la Mỹ, hoặc cả hai. Các nhà giao dịch cần xem xét cả hai mặt của cặp tiền tệ trước khi đưa ra quan điểm.
Đồng tiền cơ sở là đồng tiền đầu tiên trong một cặp tiền tệ ngoại hối. Đó là đồng tiền được dùng để định giá. Trong cặp EUR/USD, EUR là đồng tiền cơ sở, và tỷ giá hối đoái cho biết cần bao nhiêu đô la Mỹ để mua một euro.
Tỷ giá hối đoái là hai phần của một cặp tiền tệ. Tiền tệ cơ sở đứng trước, tiếp theo là tiền tệ báo giá. Tỷ giá thể hiện giá trị của một đơn vị tiền tệ cơ sở so với tiền tệ báo giá.
Trong nhiều giải thích dành cho người mới bắt đầu, đồng tiền cơ sở cũng được gọi là đồng tiền giao dịch vì nó là đồng tiền được mua hoặc bán trong cặp tiền tệ. Các thuật ngữ chính xác hơn trong ngoại hối là đồng tiền cơ sở và đồng tiền báo giá.
Không. Đồng tiền cơ sở không phải lúc nào cũng là đồng tiền nội địa. Điều đó phụ thuộc vào lệnh giao dịch. Một nhà giao dịch Mỹ khi xem xét cặp EUR/USD vẫn coi EUR là đồng tiền cơ sở, ngay cả khi USD là đồng tiền nội địa của nhà giao dịch đó.
Trong cặp tỷ giá, đồng tiền cơ sở đứng đầu. Đồng tiền đối ứng, còn được gọi là đồng tiền báo giá, đứng thứ hai. Trong cặp GBP/USD, GBP là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền đối ứng.
Tỷ giá cơ sở là đồng tiền đầu tiên trong một cặp tiền tệ ngoại hối, còn tỷ giá báo giá là đồng tiền thứ hai. Tỷ giá hối đoái cho biết cần bao nhiêu đơn vị tiền tệ báo giá để mua được 1 đơn vị tiền tệ cơ sở.
Cấu trúc đơn giản này giải thích hướng đi của mọi giao dịch ngoại hối. Mua một cặp tiền tệ có nghĩa là mua đồng tiền cơ sở . Bán một cặp tiền tệ có nghĩa là bán đồng tiền cơ sở. Khi các nhà giao dịch hiểu được quy tắc đó, thuật ngữ tiền tệ trở nên rõ ràng hơn, biến động giá dễ đọc hơn và các quyết định ngoại hối trở nên kỷ luật hơn.