Đăng vào: 2023-09-27
Cập nhật vào: 2026-05-18
Sự phát triển của ngành dầu thô trong 40 năm qua thực chất là câu chuyện về việc ai kiểm soát năng lực dự trữ, các tuyến vận chuyển và thời điểm xảy ra các cú sốc nguồn cung. Giá dầu không chỉ tăng hay giảm vì thế giới tiêu thụ nhiều hay ít nhiên liệu hơn. Chúng biến động khi chính trị, lượng dự trữ, tiền tệ, chiến tranh và kỷ luật của nhà sản xuất cùng tác động.

Lịch sử dầu thô được định hình không phải bởi một vị tổng thống hay một cuộc chiến tranh nào mà bởi công suất dự trữ, kỷ luật của OPEC, chính sách của Mỹ và những biến động về nhu cầu.
Sự sụp đổ giá dầu năm 1986 cho thấy chiến lược sản xuất của Ả Rập Xê Út có thể thiết lập lại toàn bộ thị trường khi việc kiểm soát nguồn cung thất bại.
Sự phục hồi từ năm 2003 đến 2008 phản ánh rủi ro chiến tranh Iraq, sự bùng nổ nhu cầu của Trung Quốc, đồng đô la Mỹ suy yếu và dòng vốn đầu tư hàng hóa gia tăng.
Cuộc cách mạng dầu đá phiến đã làm giảm sự phụ thuộc của Mỹ vào nhập khẩu và buộc OPEC phải cạnh tranh bằng nguồn cung nhanh hơn, nhạy bén hơn với giá cả.
Chu kỳ từ năm 2025 đến năm 2026 cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng chưa loại bỏ được rủi ro về an ninh dầu mỏ, đặc biệt là xung quanh eo biển Hormuz .
Thị trường dầu thô hiện đại bắt đầu hình thành như ngày nay vào những năm 1980. Cuộc Cách mạng Iran, Chiến tranh Iran-Iraq và cuộc xâm lược Afghanistan của Liên Xô đã đẩy Hoa Kỳ và Ả Rập Xê Út xích lại gần nhau hơn. An ninh năng lượng và chiến lược Chiến tranh Lạnh trở nên gắn bó chặt chẽ với nhau.
Ả Rập Xê Út đóng vai trò quan trọng vì nước này nắm giữ công suất dự phòng. Điều đó mang lại cho vương quốc này ảnh hưởng không chỉ về giá cả mà còn cả kỷ luật của tổ chức các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ. Khi các nhà sản xuất khác vượt quá hạn ngạch, Ả Rập Xê Út phải lựa chọn giữa việc bảo vệ giá cả và bảo vệ thị phần.
Vào giữa những năm 1980, họ đã chọn chiến lược giành thị phần. Sản lượng dầu của Ả Rập Xê Út tăng lên, và giá dầu sụp đổ. Giá mua dầu thô lần đầu của Mỹ giảm từ khoảng 24 đô la một thùng vào cuối năm 1985 xuống gần 9 đô la một thùng vào tháng 7 năm 1986. Sự sụp đổ này đã gây thiệt hại cho các nhà sản xuất, làm suy yếu các đối thủ cạnh tranh và nhắc nhở thị trường rằng chiến lược cung ứng có thể mạnh mẽ như chiến lược cầu.
Những năm 1990 có vẻ yên bình hơn, nhưng thị trường dầu mỏ đang âm thầm thay đổi. Chiến tranh vùng Vịnh đã khẳng định tầm quan trọng chiến lược của Trung Đông, trong khi chính trị khí hậu thâm nhập vào ngoại giao toàn cầu thông qua Nghị định thư Kyoto. Đồng thời, nhu cầu dầu mỏ dễ bị tổn thương trước các cuộc khủng hoảng ở các thị trường mới nổi.
Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á đã ảnh hưởng đến tiêu dùng, và OPEC phải vật lộn với giá cả yếu kém. Đến cuối năm 1998, giá mua dầu thô lần đầu của Mỹ đã giảm xuống gần 8 đô la một thùng. Mức giá đó đã buộc các nhà sản xuất phải tuân thủ kỷ luật sản xuất. Năm 1999, việc cắt giảm nguồn cung của OPEC đã giúp giá dầu phục hồi mạnh mẽ.
Đầu những năm 2000 đã biến dầu mỏ thành một yếu tố giao dịch vĩ mô toàn cầu. Chiến tranh Iraq làm dấy lên lo ngại về sự ổn định ở Trung Đông. Sự mở rộng công nghiệp của Trung Quốc đã thúc đẩy nhu cầu về dầu diesel, hóa dầu và nhiên liệu vận tải. Lãi suất thấp và đồng đô la Mỹ yếu hơn đã khuyến khích các nhà đầu tư coi hàng hóa như một công cụ phòng ngừa lạm phát.
Giai đoạn này rất quan trọng vì đợt tăng giá không chỉ do một yếu tố duy nhất gây ra. Nhu cầu thực tế đã làm thắt chặt thị trường, rủi ro địa chính trị làm tăng thêm phí bảo hiểm, và dòng chảy tài chính đã khuếch đại đợt tăng giá. Lãi suất thấp và sự sụt giảm sức mạnh của đồng bạc xanh đã khuyến khích các nhà đầu tư coi hàng hóa như một công cụ phòng ngừa lạm phát.
Bài học rất đơn giản nhưng quan trọng. Giá dầu thô có thể tăng vọt khi nhu cầu tăng trưởng , điều kiện tiền tệ yếu và lo ngại về nguồn cung cùng hội tụ. Nó cũng có thể giảm mạnh khi căng thẳng tín dụng khiến nhu cầu chuyển từ mạnh sang không chắc chắn.
Thời kỳ Obama đã mang đến sự thay đổi cấu trúc lớn nhất trong lịch sử dầu thô kể từ khi OPEC nổi lên. Cuộc cách mạng dầu đá phiến đã biến Hoa Kỳ thành một nguồn cung cấp linh hoạt quan trọng. Khoan ngang và khai thác thủy lực đã giúp khai thác được trữ lượng lớn dầu khí từ các khu vực như lưu vực Permian, Eagle Ford và Bakken.
Điều này đã thay đổi quyền định giá của OPEC. Trước khi có dầu đá phiến, giá cao chủ yếu mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất truyền thống. Sau khi có dầu đá phiến, giá cao cũng tài trợ cho hoạt động khoan dầu mới của Mỹ. Điều đó có nghĩa là các đợt tăng giá có thể tự tạo ra nguồn cung trong tương lai.
Sự sụp đổ giá dầu từ năm 2014 đến 2016 phản ánh thực tế mới này. OPEC đã không cắt giảm sản lượng đủ mạnh để bảo vệ giá cao, một phần vì họ muốn kiểm tra cấu trúc chi phí của các nhà sản xuất dầu đá phiến. Giá giảm mạnh, các nhà khai thác dầu đá phiến yếu hơn gặp khó khăn, và thị trường bước vào một giai đoạn mới: OPEC vẫn có thể ảnh hưởng đến giá cả , nhưng họ không còn kiểm soát hoàn toàn phản ứng nguồn cung dài hạn nữa.
Thời kỳ Trump ủng hộ sản xuất nhiên liệu hóa thạch và có lập trường cứng rắn hơn đối với Iran. Tuy nhiên, cú sốc lớn nhất đến từ COVID-19. Các biện pháp phong tỏa đã làm giảm mạnh nhu cầu vận tải, kho chứa nhanh chóng đầy ắp, và Ả Rập Xê Út cùng Nga đã rơi vào cuộc chiến giá cả trong một thời gian ngắn.
Quá trình phục hồi đòi hỏi sự phối hợp của OPEC+. Nhóm các nhà sản xuất này trở nên quan trọng hơn sau năm 2020 vì nhu cầu dầu mỏ không còn tuân theo một đường cong tăng trưởng đơn giản nữa. Nó trở nên dễ bị tổn thương trước các biện pháp phong tỏa, trừng phạt, lạm phát và những thay đổi chính sách.
Thời kỳ Biden đã thêm một lớp phức tạp nữa. Chính sách khí hậu trở lại vị trí trung tâm trong chiến lược năng lượng của Mỹ, nhưng giá nhiên liệu cao và lạm phát buộc phải áp dụng cách tiếp cận thực tế hơn. Việc giải phóng dự trữ dầu mỏ chiến lược, áp lực lên các nhà sản xuất và các cuộc đàm phán mới với Ả Rập Xê Út cho thấy rằng quá trình chuyển đổi năng lượng không loại bỏ chính trị dầu mỏ. Nó chỉ thay đổi các sự đánh đổi mà thôi.
Cuộc chiến Nga-Ukraine đã củng cố thêm quan điểm đó. Các lệnh trừng phạt và sự gián đoạn dòng chảy năng lượng đã đẩy dầu mỏ và các sản phẩm lọc dầu trở lại tâm điểm của áp lực tăng giá hàng hóa, chính sách tiền tệ và an ninh quốc gia. Đến năm 2022, giá mua dầu thô lần đầu của Mỹ đã tăng lên trên 100 đô la một thùng chỉ trong vài tháng, cho thấy rủi ro địa chính trị có thể nhanh chóng định giá lại chuỗi cung ứng như thế nào.
Bản cập nhật quan trọng nhất trong 40 năm lịch sử dầu thô là chu kỳ 2025-2026. Năm 2025, giá dầu thô suy yếu do nguồn cung tăng, nhu cầu giảm và sự không chắc chắn của OPEC+. Giá mua dầu thô lần đầu của Mỹ giảm từ khoảng 73 đô la/thùng vào tháng 1 năm 2025 xuống còn gần 56 đô la vào tháng 12.
Đến năm 2026, thị trường lại thay đổi. Bản dự báo tháng 5 năm 2026 của EIA dự kiến giá loại dầu chuẩn quốc tế ở mức 95 đô la/thùng vào năm 2026, so với 69 đô la vào năm 2025 và 79 đô la vào năm 2027. Bản dự báo cũng cho thấy sản lượng dầu thô của Mỹ đạt 13,6 triệu thùng/ngày trong cả năm 2025 và 2026, tăng lên 14,1 triệu thùng/ngày vào năm 2027.
Chỉ báo |
2025 |
2026 |
2027 |
Giá dầu thô Brent giao ngay |
69 đô la/chai |
95 đô la/chai |
79 đô la/chai |
Sản lượng dầu thô của Mỹ |
13,6 MB/ngày |
13,6 MB/ngày |
14,1 mb/ngày |
Giá xăng bán lẻ tại Mỹ |
3,10 đô la/gallon |
3,88 đô la/gallon |
3,62 đô la/gallon |
Lý do chính không phải là sự tăng trưởng nhu cầu thông thường. Đó là rủi ro an ninh. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) cho biết tình trạng gián đoạn nguồn cung ở Trung Đông đã gia tăng đáng kể, với việc Iraq, Ả Rập Xê Út, Kuwait, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qatar và Bahrain cùng nhau ngừng sản xuất 10,5 triệu thùng dầu thô mỗi ngày trong tháng 4 năm 2026. Cơ quan này cũng dự báo lượng dự trữ dầu toàn cầu sẽ giảm 2,6 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2026, so với mức giảm 0,3 triệu thùng mỗi ngày trong dự báo tháng trước.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng mô tả một cú sốc thị trường nghiêm trọng. Báo cáo tháng 5 năm 2026 của IEA cho biết nhu cầu dầu mỏ thế giới dự kiến sẽ giảm 420.000 thùng mỗi ngày so với cùng kỳ năm ngoái, xuống còn 104 triệu thùng mỗi ngày, trong khi nguồn cung dầu toàn cầu đã giảm xuống còn 95,1 triệu thùng mỗi ngày trong tháng 4. Báo cáo cũng cho biết lượng tồn kho dầu toàn cầu giảm 129 triệu thùng trong tháng 3 và 117 triệu thùng trong tháng 4.
OPEC+ vẫn giữ vai trò then chốt trong bối cảnh này. Vào tháng 4 năm 2026, tám quốc gia OPEC+ đã nhất trí điều chỉnh sản lượng tăng 206.000 thùng/ngày trong tháng 5, đồng thời vẫn duy trì sự linh hoạt để tăng, tạm dừng hoặc đảo ngược việc loại bỏ dần các biện pháp cắt giảm tự nguyện. Sự linh hoạt đó rất quan trọng bởi vì nhóm này không chỉ còn quản lý sự suy yếu của giá cả mà còn quản lý sự biến động, lượng tồn kho và rủi ro hàng hải.
Dầu thô mang tính chính trị vì các trữ lượng lớn, công suất dự phòng và các điểm nghẽn vận chuyển nằm ở các khu vực chiến lược. Chiến tranh, lệnh trừng phạt, liên minh và hạn chế xuất khẩu có thể làm thay đổi nguồn cung nhanh hơn tốc độ người tiêu dùng điều chỉnh mức sử dụng nhiên liệu của họ.
Không. Dầu đá phiến đã làm giảm sức mạnh định giá dài hạn của OPEC, nhưng không làm mất đi ảnh hưởng của OPEC. OPEC+ vẫn có vai trò quan trọng khi nguồn cung khan hiếm, công suất dự phòng hạn chế hoặc nhu cầu suy yếu.
Ả Rập Xê Út đã tăng sản lượng sau nhiều năm hỗ trợ giá, trong khi các thành viên OPEC khác vượt quá hạn ngạch. Sự chuyển hướng sang thị phần đã dẫn đến giá giảm mạnh và thiết lập lại kỷ luật sản xuất.
Rủi ro lớn nhất không chỉ đơn thuần là sự tăng trưởng nhu cầu, mà là an ninh nguồn cung. Sự gián đoạn xung quanh eo biển Hormuz, việc rút hàng tồn kho và năng lực dự trữ hạn chế có thể khiến sự biến động vẫn ở mức cao ngay cả khi nhu cầu giảm.
40 năm lịch sử dầu thô cho thấy dầu mỏ không bao giờ chỉ đơn thuần là số lượng thùng. Đó là một thị trường được định hình bởi quyền lực, chính sách, công nghệ và nỗi sợ hãi. Mối quan hệ Mỹ-Ả Rập Xê Út, kỷ luật của OPEC, nguy cơ chiến tranh Iraq, sự bùng nổ dầu đá phiến, COVID-19, Nga-Ukraine và cú sốc Trung Đông năm 2026 đều đã thay đổi cách hình thành giá cả.
Dầu thô vẫn giữ vai trò trung tâm vì thế giới vẫn phụ thuộc vào nó trong những thời điểm khó khăn. Quá trình chuyển đổi năng lượng có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng nhu cầu dài hạn, nhưng không loại bỏ được rủi ro về nguồn cung ngắn hạn, đòi hỏi các nhà giao dịch phải xây dựng một phương pháp quản lý tài chính linh hoạt.