Đăng vào: 2023-09-28
Cập nhật vào: 2026-05-18
Các chỉ số việc làm phi nông nghiệp của Mỹ nằm trong số những tín hiệu nhạy cảm nhất đối với thị trường tài chính toàn cầu vì chúng cho thấy liệu nền kinh tế Mỹ có tạo ra việc làm đủ nhanh để hỗ trợ tăng trưởng, tiền lương và chi tiêu tiêu dùng hay không.
Đối với các nhà giao dịch, báo cáo NFP hàng tháng không chỉ là bản cập nhật về thị trường lao động. Nó còn là yếu tố tác động trực tiếp đến động lực của đồng đô la Mỹ, lợi suất trái phiếu kho bạc, giá vàng, tâm lý thị trường chứng khoán và kỳ vọng về lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang.

Số liệu việc làm ngoài nông nghiệp cho thấy đà tạo việc làm. Số lượng việc làm trong tháng 4 tăng 115.000, một mức tăng tích cực nhưng vừa phải sau mức tăng trưởng trung bình yếu trong năm trước.
Tình hình thất nghiệp có vẻ ổn định, nhưng chỉ khi tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm. Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức 4,3%, trong khi tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống còn 61,8%, cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tổng thể ổn định nhưng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động yếu hơn.
Tiền lương vẫn là yếu tố trọng tâm trong triển vọng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Thu nhập bình quân theo giờ tăng 0,2% so với tháng trước và 3,6% so với cùng kỳ năm ngoái, khiến lạm phát tiền lương vẫn là vấn đề quan trọng đối với kỳ vọng chính sách.
Số giờ làm việc có thể là dấu hiệu cảnh báo trước về việc sa thải. Tuần làm việc trung bình tăng nhẹ lên 34,3 giờ, một sự cải thiện nhỏ về hiệu quả sử dụng lao động.
Chi tiết từng lĩnh vực rất quan trọng. Chăm sóc sức khỏe, vận tải và kho bãi, và thương mại bán lẻ là những động lực thúc đẩy tăng trưởng việc làm trong tháng Tư, trong khi việc làm trong chính phủ liên bang và lĩnh vực thông tin lại giảm.
Tình trạng dư thừa lao động tiềm ẩn đang gia tăng. Số lượng việc làm bán thời gian vì lý do kinh tế đã tăng lên 4,9 triệu, cho thấy những con số tăng trưởng việc làm tổng thể không phản ánh hết những điểm yếu của thị trường lao động.
Báo cáo việc làm phi nông nghiệp của Mỹ, còn được gọi là Báo cáo Tình hình Việc làm, được Cục Thống kê Lao động công bố hàng tháng. Báo cáo này kết hợp hai cuộc khảo sát chính. Khảo sát doanh nghiệp đo lường số lượng việc làm, tiền lương và số giờ làm việc của các nhà tuyển dụng. Khảo sát hộ gia đình đo lường tỷ lệ thất nghiệp, tình trạng việc làm, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động và xu hướng nhân khẩu học trong thị trường lao động.
Số liệu việc làm phi nông nghiệp đo lường sự thay đổi hàng tháng về việc làm trên hầu hết các ngành công nghiệp của Mỹ. Đây là con số quan trọng thường chi phối phản ứng đầu tiên của thị trường.
Con số tăng trưởng tốt hơn dự kiến có thể đẩy giá trị đồng đô la Mỹ và lợi suất trái phiếu kho bạc lên nếu các nhà giao dịch tin rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có ít lý do để cắt giảm lãi suất. Ngược lại, con số yếu hơn dự kiến có thể gây áp lực lên đồng đô la, hỗ trợ giá vàng và làm tăng kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất nếu nó báo hiệu thời kỳ suy thoái kinh tế đang đến gần.
Điểm mấu chốt nằm ở sự sai lệch. Mức tăng 115.000 việc làm không tự động được coi là mạnh hay yếu. Nó phụ thuộc vào dự báo, điều chỉnh và dữ liệu xung quanh. Mức tăng việc làm tháng Tư trông khả quan hơn so với con số âm, nhưng vẫn cho thấy tốc độ tuyển dụng chậm hơn so với các giai đoạn mở rộng mạnh mẽ hơn. Số liệu tháng Hai và tháng Ba đã được điều chỉnh giảm 16.000, làm giảm bớt phần nào sự mạnh mẽ ban đầu.
Tỷ lệ thất nghiệp đo lường số người thất nghiệp tính theo phần trăm tổng lực lượng lao động. Tỷ lệ thất nghiệp thấp thường báo hiệu thị trường lao động đang khan hiếm, trong khi tỷ lệ tăng có thể cảnh báo rằng nhu cầu tuyển dụng đang suy yếu.
Tuy nhiên, con số này có thể gây hiểu lầm nếu chỉ nhìn vào riêng lẻ. Tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng lên khi nhiều người tích cực tìm việc, điều này không phải lúc nào cũng tiêu cực. Tỷ lệ thất nghiệp cũng có thể giảm xuống do người lao động nản chí rời bỏ lực lượng lao động, điều này không phải lúc nào cũng tích cực.
Vào tháng 4 năm 2026, tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức 4,3%. Sự ổn định ở mức này cho thấy thị trường lao động đang hạ nhiệt hơn là một cuộc suy thoái hỗn loạn. Rủi ro là tỷ lệ thất nghiệp có thể giảm chậm lúc đầu, sau đó tăng nhanh khi tình trạng sa thải lan rộng.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cho thấy tỷ lệ dân số dân sự đang có việc làm hoặc đang tích cực tìm kiếm việc làm, đồng thời phản ánh rõ nét trạng thái cảm xúc của giới đầu tư đối với triển vọng phục hồi. Nó giúp giải thích liệu tỷ lệ thất nghiệp có phản ánh đúng thực trạng hay không.
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tăng cao có thể phản ánh sự tự tin, khi nhiều người quay trở lại tìm kiếm việc làm. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm có thể che giấu điểm yếu nếu mọi người ngừng tìm kiếm việc làm. Trong tháng 4, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống còn 61,8%, trong khi tỷ lệ việc làm trên dân số giảm xuống còn 59,1%. Sự kết hợp này cho thấy sự tham gia lực lượng lao động yếu hơn bên dưới tỷ lệ thất nghiệp ổn định.
Thu nhập trung bình theo giờ phản ánh áp lực tăng lương. Chỉ số này rất quan trọng vì tiền lương ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng, lợi nhuận kinh doanh và lạm phát.
Đối với thị trường, tăng trưởng tiền lương có thể quan trọng hơn tăng trưởng biên chế khi lạm phát là mối quan tâm hàng đầu. Biên chế mạnh mẽ với tiền lương thấp có thể hỗ trợ kịch bản hạ cánh mềm. Biên chế mạnh mẽ và tiền lương tăng có thể kích hoạt việc điều chỉnh lãi suất theo hướng thắt chặt hơn vì Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể lo ngại rằng hiện tượng tiền tệ mất giá do chi phí đẩy đang trở nên dai dẳng .
Vào tháng 4 năm 2026, thu nhập bình quân theo giờ đã tăng lên 37,41 đô la, tăng 0,2% so với tháng trước và 3,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Tốc độ tăng trưởng này không quá nhanh, nhưng vẫn đủ mạnh để khiến lạm phát tiền lương nằm trong tầm ngắm của chính sách.
Thời gian làm việc trung bình mỗi tuần thường bị bỏ qua, nhưng nó có thể cung cấp một tín hiệu sớm. Các nhà tuyển dụng có thể cắt giảm giờ làm trước khi sa thải nhân viên. Do đó, một tuần làm việc ngắn hơn có thể cảnh báo về sự suy yếu của nhu cầu ngay cả khi tổng số việc làm vẫn đang tăng lên.
Trong tháng Tư, tuần làm việc trung bình tăng nhẹ lên 34,3 giờ. Mức tăng nhỏ này là tín hiệu tích cực vì nó cho thấy các nhà tuyển dụng đang sử dụng lao động nhiều hơn một chút, chứ không phải ít hơn. Tuy nhiên, một tháng không thể tạo nên xu hướng. Các nhà giao dịch nên theo dõi xem số giờ làm việc có tiếp tục được cải thiện hay lại giảm xuống.
Thất nghiệp dài hạn là tình trạng của những cá nhân đã thất nghiệp từ 27 tuần trở lên. Chỉ số này rất quan trọng vì tình trạng thất nghiệp kéo dài có thể gây thiệt hại đến thu nhập hộ gia đình, kỹ năng và niềm tin của người tiêu dùng.
Tính đến tháng 4 năm 2026, tỷ lệ thất nghiệp dài hạn là 1,8 triệu người, chiếm 25,3% tổng số người thất nghiệp. Số người làm việc bán thời gian vì lý do kinh tế tăng 445.000 người, lên 4,9 triệu người. Đây là tín hiệu thận trọng hơn so với mức tăng việc làm chung, vì nó cho thấy nhiều người lao động muốn có việc làm toàn thời gian nhưng không thể tìm được.
Dữ liệu ngành cho thấy liệu việc tạo việc làm diễn ra trên diện rộng hay tập trung ở một số lĩnh vực. Việc tuyển dụng trên diện rộng trong các ngành xây dựng, sản xuất, dịch vụ chuyên nghiệp, giải trí và bán lẻ thường báo hiệu nhu cầu mạnh mẽ hơn. Việc làm tăng tập trung ở các lĩnh vực phòng thủ, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe, vẫn có thể hỗ trợ bảng lương nhưng có thể phản ánh ít hơn về sức mạnh chu kỳ kinh tế.
Trong tháng Tư, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tạo thêm 37.000 việc làm, vận tải và kho bãi tạo thêm 30.000 việc làm, và thương mại bán lẻ tạo thêm 22.000 việc làm. Việc làm trong khu vực chính phủ liên bang giảm 9.000, trong khi việc làm trong lĩnh vực thông tin tiếp tục có xu hướng giảm. Sự kết hợp này cho thấy thị trường lao động vẫn đang tạo ra việc làm, nhưng chất lượng tăng trưởng không đồng đều.
Chỉ báo |
Đọc vào tháng 4 năm 2026 |
Điều đó gợi ý điều gì? |
Việc làm ngoài nông nghiệp |
+115.000 |
Tạo việc làm ở mức độ vừa phải, không phải là sự bùng nổ tuyển dụng. |
Tỷ lệ thất nghiệp |
4,3% |
Ổn định nhưng cao hơn mức thắt chặt nhất sau đại dịch. |
Tỷ lệ tham gia |
61,8% |
Sự tham gia của lực lượng lao động giảm sút. |
Thu nhập trung bình theo giờ |
Tăng 3,6% so với cùng kỳ năm ngoái |
Áp lực tăng lương vẫn còn là vấn đề đáng quan tâm. |
Tuần làm việc trung bình |
34,3 giờ |
Việc sử dụng lao động có sự cải thiện nhẹ. |
Thất nghiệp dài hạn |
1,8 triệu |
Tình trạng trì trệ kéo dài dưới tiêu đề |
Làm bán thời gian vì lý do kinh tế. |
4,9 triệu |
Nguy cơ thiếu việc làm gia tăng |
Số liệu việc làm phi nông nghiệp (NFP) tác động đến thị trường vì nó làm thay đổi kỳ vọng về lãi suất. Fed sử dụng các công cụ điều tiết cung tiền để ảnh hưởng đến chi phí và khả năng tiếp cận tiền và tín dụng, từ đó tác động đến lãi suất ngắn hạn, tỷ giá hối đoái, lãi suất dài hạn, việc làm, sản lượng và giá cả.
Một báo cáo NFP khả quan thường đồng nghĩa với việc số lượng việc làm vượt kỳ vọng, tỷ lệ thất nghiệp giảm, tiền lương tăng nhanh và số giờ làm việc được cải thiện. Sự kết hợp này có thể đẩy giá trị đồng đô la Mỹ và lợi suất trái phiếu kho bạc lên vì thị trường có thể dự đoán chính sách thắt chặt sẽ kéo dài hơn.
Báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) yếu thường đồng nghĩa với việc số lượng việc làm không đạt kỳ vọng, tỷ lệ thất nghiệp tăng, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm và số giờ làm việc giảm. Sự kết hợp này có thể gây áp lực lên đồng đô la và hỗ trợ giá vàng nếu các nhà giao dịch kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ nới lỏng chính sách sớm hơn.
Báo cáo kết hợp nhiều yếu tố sẽ tạo ra sự biến động lớn nhất. Ví dụ, số liệu việc làm khả quan nhưng tiền lương yếu có thể dẫn đến đợt tăng giá ban đầu của đồng Đô la, nhưng sau đó nhanh chóng đảo chiều khi khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trên thị trường bị thắt chặt lại. Ngược lại, số liệu việc làm yếu nhưng tiền lương ổn định có thể khiến thị trường trở nên bất ổn, vì tăng trưởng đang chậm lại nhưng rủi ro lạm phát vẫn chưa biến mất.
Đây là lý do tại sao các nhà giao dịch nên tránh chỉ phản ứng dựa trên con số đầu tiên. Động thái đầu tiên sau khi công bố số liệu NFP thường bị chi phối bởi các thuật toán. Động thái tiếp theo thường phụ thuộc vào tiền lương, tỷ lệ thất nghiệp, các điều chỉnh và liệu dữ liệu có làm thay đổi hướng đi của Cục Dự trữ Liên bang hay không.
Các chỉ số việc làm phi nông nghiệp của Mỹ là những điểm dữ liệu chính trong báo cáo Tình hình việc làm hàng tháng của Mỹ. Chúng bao gồm số lượng việc làm phi nông nghiệp, tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, thu nhập trung bình theo giờ, số giờ làm việc hàng tuần, tỷ lệ thất nghiệp dài hạn, tỷ lệ thiếu việc làm và những thay đổi về việc làm theo ngành.
Dữ liệu việc làm phi nông nghiệp (NFP) ảnh hưởng mạnh đến giá trị trao đổi giữa các loại tiền tệ vì nó làm thay đổi kỳ vọng về chính sách của Cục Dự trữ Liên bang. Dữ liệu việc làm tích cực có thể hỗ trợ lợi suất cao hơn và đồng đô la mạnh hơn. Dữ liệu việc làm yếu có thể làm tăng kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất và gây áp lực lên đồng đô la, đặc biệt nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng.
Không phải lúc nào cũng vậy. Số liệu việc làm cao hơn hỗ trợ tăng trưởng, nhưng thị trường cũng xem xét tiền lương, tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, các điều chỉnh và điều kiện lạm phát. Việc tuyển dụng mạnh mẽ với mức lương tăng nhanh có thể khiến thị trường lo ngại nếu nó làm giảm khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nới lỏng chính sách tiền tệ.
Sự thay đổi về tiền lương thường gây ra phản ứng nhanh nhất, nhưng tiền lương và tỷ lệ thất nghiệp thường quyết định xu hướng lâu dài. Trong một thị trường nhạy cảm với lạm phát, thu nhập trung bình theo giờ có thể quan trọng không kém gì số liệu tạo việc làm.
Các nhà giao dịch nên so sánh báo cáo với kỳ vọng, sau đó kiểm tra xem số liệu về việc làm, tỷ lệ thất nghiệp, tiền lương, số giờ làm việc và các điều chỉnh có xác nhận điều đó hay không. Một tín hiệu rõ ràng đáng tin cậy hơn là một thông tin bất ngờ đơn lẻ.
Các chỉ số việc làm phi nông nghiệp của Mỹ cung cấp cho các nhà giao dịch và nhà đầu tư một trong những thông tin rõ ràng nhất hàng tháng về nền kinh tế Mỹ. Bảng lương cho thấy nhu cầu tuyển dụng. Tỷ lệ thất nghiệp cho thấy sự dư thừa lao động. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giải thích nguồn cung lao động. Tiền lương liên kết thị trường lao động với lạm phát. Số giờ làm việc và dữ liệu theo ngành cho thấy chất lượng tăng trưởng việc làm.
Cách giải thích hợp lý nhất đến từ việc kết hợp các tín hiệu này. Thị trường lao động hiện tại đang hạ nhiệt, nhưng chưa sụp đổ. Sự cân bằng đó khiến chỉ số NFP trở thành trọng tâm của mọi cuộc tranh luận lớn trên thị trường, từ chính sách của Fed và hướng đi của đồng đô la Mỹ đến vàng, lợi suất trái phiếu và mức độ chấp nhận rủi ro chung trên thị trường chứng khoán.