Đăng vào: 2026-01-09
Dự báo giá vàng trong ngắn hạn đang là tâm điểm chú ý khi XAU/USD duy trì quanh vùng 4.460–4.480 USD/ounce trong phiên 9/1 (giờ châu Á – châu Âu). Trên nền tảng đó, dự báo giá vàng hôm nay nghiêng về kịch bản vàng bước vào giai đoạn tích lũy hẹp, trước khi thị trường nhận cú hích mới từ báo cáo việc làm phi nông nghiệp Mỹ (NFP) công bố tối nay.

Trong tuần đầu năm 2026, vàng đã có nhịp tăng mạnh hơn 2% so với cuối năm 2025, từng chạm vùng đỉnh lịch sử mới trên 4.550 USD/ounce trước khi chịu áp lực chốt lời và tái cân bằng danh mục hàng hóa (rebalancing) của các quỹ chỉ số.
Các yếu tố chính đang chi phối giá vàng thế giới hiện tại gồm:
Lãi suất Fed: Lãi suất điều hành của Fed đang ở vùng 3,5–3,75% sau cuộc họp của Fed cuối năm 2025 với quyết định giảm lãi suất. Thị trường tiếp tục kỳ vọng thêm 1–2 lần hạ lãi trong năm 2026 nếu tăng trưởng và lạm phát hạ nhiệt.
Lạm phát & USD Index: Lạm phát Mỹ tiệm cận mục tiêu 2%, song vẫn còn rủi ro tăng trở lại do chi phí vốn và thuế quan. USD Index dao động trong biên độ ổn định, có xu hướng nhích lên trước NFP, gây áp lực nhẹ lên vàng trong ngắn hạn.
Địa chính trị & nợ công: Căng thẳng địa chính trị kéo dài, cùng gánh nặng nợ công toàn cầu, khiến các tổ chức lớn (HSBC, Morgan Stanley…) đều nâng vùng dự báo giá vàng trung – dài hạn lên 4.800–5.000 USD/ounce, củng cố tâm lý trú ẩn.
Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư vàng trong nước vừa phải theo sát giá vàng thế giới, vừa để ý tới độ vênh rất lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới, hiện đã lên tới khoảng 15 triệu đồng/lượng – cao hơn nhiều so với giai đoạn trước đây.
Trong khoảng 5–7 phiên gần nhất, vàng giao ngay (XAU/USD):
Từ vùng 4.330–4.350 USD/ounce đầu tuần, vàng tăng nhanh lên vùng 4.440–4.500 USD/ounce.
Lập đỉnh lịch sử mới quanh 4.550 USD/ounce rồi điều chỉnh nhẹ về vùng 4.450–4.480 USD/ounce trong phiên 9/1.
Biên độ dao động trong ngày hiện chủ yếu nằm trong vùng 4.452–4.484 USD/ounce.
Từ các dữ liệu kỹ thuật và báo cáo phân tích, có thể xác định một số vùng giá quan trọng như sau:
Vùng hỗ trợ gần: 4.430–4.450 USD/ounce: trùng với đáy ngắn hạn của 1–2 phiên gần đây, và là vùng mà nhiều nhà phân tích coi là đáy của nhịp điều chỉnh hiện tại.
Vùng hỗ trợ mạnh: 4.300–4.350 USD/ounce: nơi hội tụ đường trung bình động lũy thừa (EMA) 50 ngày, đáy của kênh giá tăng trung hạn và vùng được nhiều báo cáo quốc tế đánh giá là “ranh giới” giữa điều chỉnh lành mạnh và phá vỡ xu hướng tăng.
Vùng kháng cự gần: Quanh 4.500 USD/ounce: ngưỡng tâm lý tròn số, từng xuất hiện lực bán chốt lời mạnh.
Vùng kháng cự mạnh: 4.540–4.550 USD/ounce: đỉnh lịch sử mới; nếu bị phá vỡ dứt khoát, mục tiêu kỹ thuật tiếp theo được một số tổ chức đặt ở 4.700–4.900 USD/ounce.
Ý nghĩa với nhà đầu tư:
Hỗ trợ gần 4.430–4.450 USD/ounce là vùng mà lực mua ngắn hạn có xu hướng quay trở lại. Nếu giá phá thủng vùng này, rủi ro điều chỉnh sâu hơn về 4.300–4.350 USD/ounce tăng lên.
Kháng cự 4.500–4.550 USD/ounce là vùng cần thận trọng với chiến lược mua đuổi, vì lịch sử gần đây cho thấy áp lực chốt lời rất mạnh tại đây.
Xu hướng chính:
Trên khung ngày (Daily), vàng vẫn duy trì cấu trúc tăng giá với chuỗi đỉnh – đáy sau cao hơn đỉnh – đáy trước, nằm trong một kênh giá tăng trung hạn.
Trên khung 4H, giá đi vào pha sideways – điều chỉnh trong biên độ 4.440–4.500 USD/ounce, hình thành mô hình tam giác/hợp nhất quanh vùng đỉnh.
Một số tín hiệu kỹ thuật đáng chú ý:
Các đường MA/EMA 50–100 phiên vẫn hướng lên, giá hiện đang dao động phía trên vùng này, cho thấy xu hướng tăng trung hạn còn nguyên vẹn.
Nhiều báo cáo quốc tế ghi nhận mô hình tam giác tăng (ascending triangle) đã được phá vỡ, phù hợp với dự báo giá vàng thế giới 2026 hướng tới mục tiêu lý thuyết quanh 4.800–5.000 USD/ounce trong năm nay.
Chỉ báo dao động (RSI, Stochastic) trên khung ngày cho thấy vàng đã thoát khỏi trạng thái quá mua (overbought), đang quay về vùng trung tính – phù hợp với kịch bản điều chỉnh tích lũy thay vì đảo chiều xu hướng.
3 kịch bản kỹ thuật chính:
1. Kịch bản tích cực (nghiêng về xu hướng tăng):
Điều kiện: NFP yếu hơn kỳ vọng, USD suy yếu, lợi suất trái phiếu Mỹ giảm; Fed có tín hiệu “dovish” hơn.
Khả năng: Vàng giữ vững trên 4.430–4.450 USD/ounce, phá vỡ vùng 4.500 và tiến dần lên 4.550 USD/ounce; nếu lực mua đủ mạnh, có thể mở rộng lên 4.600–4.650 USD/ounce trong các phiên tới.
2. Kịch bản tiêu cực (điều chỉnh sâu hơn):
Điều kiện: NFP vượt kỳ vọng, tỷ lệ thất nghiệp giảm rõ rệt; USD Index tăng mạnh, thị trường giảm kỳ vọng cắt giảm lãi suất.
Khả năng: Vàng thủng vùng 4.430–4.450 USD/ounce, mở ra nhịp giảm về 4.400, thậm chí kiểm định cụm hỗ trợ 4.300–4.350 USD/ounce trước khi người mua trở lại.
3. Kịch bản trung lập (sideways mở rộng):
Điều kiện: NFP “đúng như kỳ vọng”, không tạo bất ngờ lớn; dòng tiền tiếp tục phân bổ giữa vàng, chứng khoán và trái phiếu.
Khả năng: Vàng tiếp tục “giằng co” trong biên 4.440–4.500 USD/ounce, giao dịch theo kiểu mua thấp – bán cao trong range, chờ thêm tín hiệu mới từ Fed và dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), PCE… trong các tuần tới.
Một số sự kiện/số liệu vĩ mô cần theo dõi sát trong những ngày tới:
Báo cáo việc làm Mỹ (NFP): Sau khi dữ liệu việc làm Mỹ và giá dầu gây áp lực lên thị trường phiên trước, giới đầu tư dự báo số việc làm mới NFP ở mức tương đối khiêm tốn, tỷ lệ thất nghiệp quanh 4,5–4,6%. Kết quả thấp hơn nhiều có thể củng cố kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất nhanh hơn, hỗ trợ giá vàng; ngược lại, số liệu quá mạnh sẽ khiến USD và lợi suất tăng, gây áp lực điều chỉnh cho vàng.
Lãi suất Fed & kỳ vọng thị trường: Lãi suất liên bang hiện ở vùng 3,5–3,75%. Thị trường tương lai Fed Fund cho thấy nhà đầu tư pricing khả năng có thêm 50 điểm cơ bản cắt giảm trong năm 2026, song thời điểm và tốc độ còn phụ thuộc dữ liệu lạm phát và lao động. Điều này tạo nền tảng tích cực trung – dài hạn cho vàng, nhưng ngắn hạn vẫn có những pha “rung lắc” quanh mỗi kỳ họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC).
Lạm phát & tăng trưởng toàn cầu: Lạm phát tại Mỹ và châu Âu đã hạ nhiệt, nhưng chưa trở lại ổn định quanh 2% như mục tiêu. Tăng trưởng được dự báo ở mức vừa phải, không đủ mạnh để Fed “siết tay” trở lại nhưng cũng chưa đủ yếu để buộc cắt giảm mạnh tay – kịch bản “vừa phải” này thường thuận lợi cho vàng duy trì vai trò phòng thủ trong danh mục.
Địa chính trị & nợ công: Nguy cơ xung đột kéo dài, rủi ro nợ công và biến động chính trị tại nhiều nền kinh tế lớn khiến các tổ chức tài chính quốc tế (HSBC, Goldman Sachs, Morgan Stanley…) đều nâng khung dự báo vàng 2026 lên quanh 4.800–5.000 USD/ounce, với biên dao động rộng và nguy cơ điều chỉnh mạnh sau các nhịp tăng nóng
Tâm lý trú ẩn & nhu cầu vật chất: Dù giá cao, nhu cầu vàng vật chất tại châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, vẫn có xu hướng tăng trở lại trước mùa lễ hội; trong khi đó, nhu cầu tại Ấn Độ có phần chững lại vì giá nội địa quá cao.
Tổng hòa các yếu tố trên cho thấy bức tranh tích cực trung – dài hạn với vàng, nhưng đầy biến động ngắn hạn, đặc biệt quanh các thời điểm có tin lớn như NFP, CPI hay họp Fed.
Giá vàng trong nước đang chịu ảnh hưởng kép: biến động mạnh của giá vàng thế giới và cấu trúc cung – cầu đặc thù, khiến chênh lệch với thế giới bị nới rộng.
Thông thường, khi giá vàng thế giới tăng, giá vàng trong nước (SJC, vàng nhẫn 9999…) cũng tăng theo, nhưng:
Biên độ tăng/giảm thường không đồng đều (thường tăng nhanh – giảm chậm).
Chênh lệch giữa giá vàng SJC và giá vàng nhẫn 9999 cũng có thể giãn rộng, phản ánh yếu tố thương hiệu, cung hạn chế và chi phí lưu thông.
Trong ngày 9/1, khi vàng thế giới quanh 4.460–4.480 USD/ounce, giá vàng trong nước ghi nhận:
Giá vàng miếng SJC:
Nhiều hệ thống lớn (PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, SJC…) niêm yết quanh 156,3–158,3 triệu đồng/lượng (mua – bán), tăng khoảng 1,1 triệu đồng/lượng so với hôm qua.
Giá vàng nhẫn 9999 (SJC, DOJI, PNJ, BTMC…)
Vàng nhẫn tròn trơn 99,99% của SJC phổ biến quanh mức 152,8–155,3 triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn 9999 DOJI, Phú Quý, PNJ dao động vùng 153,5–157 triệu đồng/lượng, tùy thương hiệu.
| Thương hiệu | Khu vực | Loại vàng | Mua vào (triệu/lượng) | Bán ra (triệu/lượng) | Chênh lệch (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|
| SJC | Hà Nội | Vàng miếng SJC | ~156,3 | ~158,3 | ~2,0 |
| SJC | TP.HCM | Vàng miếng SJC | ~156,1–156,3 | ~158,1–158,3 | ~2,0 |
| DOJI | Toàn quốc | Vàng nhẫn 9999 | ~153,5–154,0 | ~156,5–157,0 | ~2,5–3,0 |
| SJC | Toàn quốc | Vàng nhẫn 9999 | ~152,8 | ~155,3 | ~2,5 |
| PNJ | Toàn quốc | Vàng nhẫn 9999 | ~153,5 | ~156,5 | ~3,0 |
Nhìn vào bảng, có thể thấy:
Chênh lệch giữa vàng miếng SJC và vàng nhẫn 9999 không còn quá xa như các giai đoạn trước, nhiều thời điểm vàng nhẫn còn cao hơn vàng miếng.
Biên độ mua – bán ở mức 2–3 triệu đồng/lượng, đồng nghĩa nhà đầu tư lướt sóng T+ rất dễ rơi vào trạng thái lỗ ngay khi vừa mua, nếu giá quay đầu.

Phần lớn các tổ chức phân tích quốc tế đều cho rằng vàng đang trong pha điều chỉnh – tích lũy trong một xu hướng tăng lớn hơn. Trong vài phiên tới, dự báo giá vàng thiên về kịch bản dao động trong biên 4.440–4.500 USD/ounce, với các cú “đột biến” có thể xuất hiện xung quanh thời điểm công bố NFP và các dữ liệu lạm phát tiếp theo.
Kịch bản 1 – Vàng tăng trở lại vùng đỉnh:
Với biên độ “khuếch đại” thường thấy, giá vàng miếng SJC có thể tiếp tục neo trong vùng 158–160 triệu đồng/lượng; vàng nhẫn 9999 quanh 155–158 triệu đồng/lượng, tùy thương hiệu và sức nóng dòng tiền đầu cơ.
XAU/USD giữ trên 4.450 USD/ounce, tiến dần lên vùng 4.500–4.550 USD/ounce. Nếu phá được 4.550 USD/ounce với khối lượng lớn, giá có thể hướng tới 4.600–4.650 USD/ounce trong nhịp sóng mới.
Điều kiện: NFP yếu hơn kỳ vọng, tỷ lệ người lao động thất nghiệp gia tăng; USD suy yếu, lợi suất trái phiếu Mỹ lùi bước.
Fed phát tín hiệu mềm mỏng hơn (dovish), thị trường tăng cược vào các đợt cắt giảm lãi suất sớm và mạnh.
Kịch bản 2 – Vàng điều chỉnh giảm:
Trong kịch bản này, giá vàng SJC có thể lui dần về vùng 152–155 triệu đồng/lượng; vàng nhẫn 9999 quanh 150–154 triệu đồng/lượng, song độ trễ và mức độ điều chỉnh vẫn phụ thuộc mạnh vào cung – cầu nội địa và quyết định của từng doanh nghiệp.
Nếu vàng thủng 4.430–4.450 USD/ounce, giá có thể lùi về 4.400 USD/ounce; kịch bản xấu hơn là kiểm định cụm hỗ trợ 4.300–4.350 USD/ounce trước khi tìm lại lực mua.
NFP tích cực, việc làm mới vượt kỳ vọng; USD Index bật tăng, lợi suất trái phiếu lùi khỏi đáy.
Thị trường tạm hoãn kỳ vọng cắt giảm lãi suất nhanh; các quỹ tái cân bằng danh mục, chốt lời sau nhịp tăng mạnh năm 2025.
Kịch bản 3 – Vàng đi ngang, giằng co:
Giá vàng SJC nhiều khả năng tiếp tục “neo cao” quanh 156–158 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nhẫn xoay quanh 153–157 triệu đồng/lượng, chủ yếu biến động theo tâm lý đầu cơ và chính sách giá của từng hệ thống.
XAU/USD có thể tiếp tục dao động trong biên 4.440–4.500 USD/ounce; giao dịch chủ yếu là mua thấp – bán cao trong range, không hình thành xu hướng mạnh.
NFP không tạo bất ngờ, thị trường “tiêu hóa” thông tin nhanh; chưa có dữ liệu mới đủ sức thay đổi kỳ vọng về lãi suất Fed.
Một số rủi ro chính cần lưu ý:
Biến động mạnh quanh thời điểm tin nóng: NFP, CPI, PCE, họp FOMC, phát biểu bất ngờ của lãnh đạo Fed… có thể khiến XAU/USD biến động hàng chục USD chỉ trong vài phút, kéo theo giá vàng trong nước nhảy vọt, chênh lệch mua – bán bị nới rộng.
Chênh lệch lớn giữa giá vàng trong nước và thế giới: Độ vênh khoảng 15 triệu đồng/lượng khiến người mua vàng miếng SJC chịu chi phí cơ hội rất cao; nếu xu hướng siết chênh lệch diễn ra, người nắm giữ vàng trong nước có thể đối mặt rủi ro điều chỉnh mạnh ngay cả khi vàng thế giới không giảm nhiều.
Rủi ro đòn bẩy khi giao dịch vàng tài khoản: Biến động giá lớn, cộng với việc lạm dụng giao dịch ký quỹ (margin trading) tỷ lệ cao, có thể dẫn đến cháy tài khoản chỉ trong vài giờ nếu không có điểm dừng lỗ (stop-loss) và kỷ luật giao dịch.
Thanh khoản & chênh lệch mua – bán: Một số thời điểm, các tiệm vàng/nhà vàng có thể điều chỉnh chênh lệch mua – bán lên 3–4 triệu đồng/lượng, khiến nhà đầu tư khó thoát vị thế mà không chịu lỗ.
Một vài lưu ý thực tế, dễ áp dụng:
Chia nhỏ vị thế: Không “all-in” một lần; nên chia nhỏ lệnh mua/bán theo từng vùng giá, giảm rủi ro timing sai điểm.
Luôn đặt stop-loss khi giao dịch vàng tài khoản: Xác định trước mức lỗ tối đa cho mỗi lệnh, tốt nhất không quá 1–2% tài khoản.
Theo dõi lịch sự kiện kinh tế: Đặc biệt là các mốc như NFP, CPI, FOMC… để tránh mở vị thế lớn ngay trước giờ tin.
Không sử dụng đòn bẩy quá cao: Đòn bẩy càng lớn, chỉ cần biến động nhỏ cũng đủ xóa sạch vốn.
Đa dạng hóa tài sản: Vàng chỉ nên là một phần trong danh mục, tránh “tất tay” chỉ vào một kênh đầu tư.
Tóm lại, vàng thế giới bước vào năm 2026 trong trạng thái xu hướng tăng trung – dài hạn vẫn được giữ vững, nhưng ngắn hạn là giai đoạn điều chỉnh – tích lũy với biến động lớn quanh vùng đỉnh lịch sử. Biên dao động chủ đạo hiện tại của XAU/USD nằm trong khoảng 4.440–4.500 USD/ounce, với các vùng hỗ trợ – kháng cự quan trọng ở 4.300–4.350 và 4.500–4.550 USD/ounce.
Ở trong nước, giá vàng SJC và vàng nhẫn 9999 tiếp tục neo ở mặt bằng rất cao, quanh 153–158 triệu đồng/lượng, với chênh lệch mua – bán từ 2–3 triệu đồng/lượng và mức vênh lớn so với giá vàng thế giới. Điều này mang lại lợi thế cho những ai đã mua từ sớm, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro đáng kể cho nhà đầu tư mới tham gia hoặc lướt sóng ngắn hạn.
Trong 1–2 phiên tới, câu hỏi có nên mua vàng thời điểm này càng trở nên quan trọng khi thị trường dự kiến tiếp tục dao động trong biên độ rộng, phản ứng mạnh với dữ liệu NFP và kỳ vọng về lộ trình lãi suất Fed.
Q1: Giá vàng thường biến động mạnh vào những thời điểm nào trong tháng?
A1: Giá vàng thường biến động mạnh quanh các mốc công bố dữ liệu kinh tế quan trọng như NFP, CPI, PCE, cuộc họp FOMC, hoặc khi có tin địa chính trị bất ngờ. Ngoài ra, các thời điểm tái cân bằng danh mục của các quỹ chỉ số hàng hóa cũng có thể gây biến động đột biến trong vài ngày.
Q2: Những yếu tố vĩ mô nào ảnh hưởng mạnh nhất đến dự báo giá vàng?
A2: Các yếu tố vĩ mô quan trọng gồm: lãi suất và kỳ vọng lãi suất của Fed, lạm phát thực tế và kỳ vọng, sức mạnh của đồng bạc xanh thông qua chỉ số DXY (US Dollar Index), tăng trưởng kinh tế, rủi ro địa chính trị và mức độ căng thẳng trên thị trường tài chính. Khi lãi suất thực giảm và rủi ro toàn cầu gia tăng, dự báo giá vàng thường nghiêng về kịch bản tăng.
Q3: Khoảng chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới có ý nghĩa gì?
A3: Chênh lệch lớn (như hiện nay khoảng 15 triệu đồng/lượng) cho thấy yếu tố cung – cầu và cấu trúc thị trường nội địa tác động mạnh lên giá vàng trong nước, khiến người mua vàng miếng SJC có thể phải trả “premium” rất cao. Điều này làm tăng rủi ro nếu sau này chính sách hoặc cung – cầu thay đổi theo hướng thu hẹp khoảng vênh.
Q4: Nhà đầu tư cá nhân nên chú ý điều gì khi theo dõi dự báo giá vàng hằng ngày?
A4: Nhà đầu tư nên: (i) theo dõi song song giá vàng thế giới (XAU/USD) và bảng giá vàng hôm nay trong nước; (ii) quan sát chênh lệch mua – bán và chênh lệch giữa vàng miếng và vàng nhẫn 9999; (iii) kiểm tra lịch sự kiện kinh tế trước khi vào lệnh; và (iv) nhớ rằng mọi dự báo giá vàng chỉ là kịch bản tham khảo, không thay thế cho chiến lược quản trị rủi ro cá nhân.
Q5: Dự báo giá vàng dài hạn lên 4.800–5.000 USD/ounce có đáng tin không?
A5: Một số ngân hàng và tổ chức lớn như HSBC, Morgan Stanley hiện đưa ra kịch bản vàng có thể lên vùng 4.800–5.000 USD/ounce trong năm 2026 nhờ lãi suất giảm, rủi ro địa chính trị và nhu cầu trú ẩn cao. Tuy nhiên, ngay trong các báo cáo này, họ cũng nhấn mạnh khả năng xuất hiện các nhịp điều chỉnh sâu, nên nhà đầu tư không nên xem các con số đó là “chắc chắn xảy ra”, mà chỉ nên coi là một khung tham chiếu để xây dựng chiến lược dài hạn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.