BPM (Business Process Management) là gì? Tối ưu Doanh nghiệp
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

BPM (Business Process Management) là gì? Tối ưu Doanh nghiệp

Tác giả: Trần Minh Quân

Đăng vào: 2026-01-02

BPM (Business Process Management) là gì, đây là một phương pháp quản lý toàn diện giúp thiết kế, thực thi, giám sát và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ của doanh nghiệp nhằm đạt được hiệu suất vượt trội, giảm thiểu chi phí và nắm bắt tốt các xu hướng thị trường hiện đại.


BPM (Business Process Management), hay Quản lý quy trình nghiệp vụ, là một kỷ luật quản trị tập trung vào việc khám phá, mô hình hóa, phân tích, đo lường, cải tiến và tự động hóa các quy trình kinh doanh. Về bản chất, đây không chỉ là một phần mềm hay công nghệ, mà là một phương pháp tiếp cận có hệ thống để làm cho quy trình làm việc của một tổ chức hiệu quả, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là điều phối hài hòa giữa con người, hệ thống và dữ liệu để đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.


Việc hiểu rõ và áp dụng BPM có thể giúp doanh nghiệp của bạn cải thiện hiệu quả hoạt động, từ đó tác động tích cực đến giá trị cổ phiếu tăng trưởng và mở rộng tiềm năng phát triển, hãy bắt đầu giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC.


Trong bài viết này, EBC sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về hệ thống quản lý quy trình, lợi ích, các giai đoạn triển khai và cách lựa chọn công cụ phù hợp để tối ưu hóa quy trình kinh doanh của bạn.

BPM (Business Process Management) là gì? Tối ưu Doanh nghiệp

Các ý chính:


  • BPM là một phương pháp quản lý toàn diện nhằm cải tiến và tự động hóa các quy trình kinh doanh, không chỉ đơn thuần là một công nghệ.

  • Mục tiêu chính của BPM là tăng hiệu quả, giảm chi phí, nâng cao sự linh hoạt và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

  • Vòng đời BPM bao gồm 5 giai đoạn chính: Thiết kế, Mô hình hóa, Thực thi, Giám sát và Tối ưu hóa.

  • BPMN (Business Process Model and Notation) là ngôn ngữ ký hiệu tiêu chuẩn được sử dụng để trực quan hóa các quy trình trong BPM.

  • Lựa chọn phần mềm BPM phù hợp là yếu tố quan trọng, với các giải pháp nổi bật như Bizagi, Appian, và IBM BPM, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng.


Tổng quan chi tiết về BPM (Business Process Management) là gì?


Quản lý quy trình nghiệp vụ (BPM) là một cách tiếp cận chiến lược nhằm liên kết mọi khía cạnh của một tổ chức với mong muốn và nhu cầu của khách hàng. Đây là một lĩnh vực quản lý toàn diện, xem các quy trình là những tài sản vô hình chiến lược cần được thấu hiểu, quản lý và cải tiến để mang lại sản phẩm và dịch vụ giá trị gia tăng cho khách hàng. Phương pháp này thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và sự linh hoạt trong hoạt động thông qua việc cải tiến liên tục, tự động hóa và phân tích chuyên sâu. Các hãng nghiên cứu uy tín như Gartner và Forrester đều nhận định thị trường BPM sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của nó trong kỷ nguyên số.


Định nghĩa chính xác về Quản lý quy trình nghiệp vụ (BPM)


BPM (Business Process Management) được định nghĩa là một phương pháp có hệ thống để xác định, thiết kế, thực thi, ghi lại, giám sát, kiểm soát, đo lường và cải tiến các quy trình kinh doanh, cả tự động và không tự động, để đạt được kết quả nhất quán, phù hợp với mục tiêu chiến lược của một tổ chức. Theo định nghĩa từ Viblo, BPM là sự kết hợp của mô hình hóa, tự động hóa, thực thi, kiểm soát, đo lường và tối ưu hóa các luồng hoạt động kinh doanh, hỗ trợ các mục tiêu của doanh nghiệp.


Bản chất của BPM không chỉ là tự động hóa các tác vụ. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa toàn bộ một quy trình từ đầu đến cuối, thường bao gồm nhiều phòng ban, hệ thống và nhân sự khác nhau. Ví dụ, một quy trình xử lý đơn hàng không chỉ là việc nhập dữ liệu, mà còn liên quan đến kiểm tra tồn kho, logistics, cập nhật bảng cân đối kế toán và chăm sóc khách hàng. BPM giúp đảm bảo tất cả các bước này diễn ra suôn sẻ, minh bạch và hiệu quả.


Phân biệt BPM với các khái niệm liên quan


Để hiểu sâu hơn BPM là gì, điều quan trọng là phải phân biệt nó với các thuật ngữ thường bị nhầm lẫn khác. Việc phân biệt rõ ràng giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng phương pháp và công cụ cho nhu cầu cụ thể của mình.


  • BPM và Quản lý dự án (Project Management): Quản lý dự án tập trung vào việc hoàn thành các dự án độc nhất, có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, với mục tiêu và ngân sách dự án xác định. Ngược lại, BPM tập trung vào các quy trình lặp đi lặp lại, diễn ra liên tục trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. BPM là một nỗ lực cải tiến không ngừng, trong khi quản lý dự án có tính tạm thời.

  • BPM và Quản lý luồng công việc (Workflow Management): Workflow là một chuỗi các nhiệm vụ được sắp xếp theo thứ tự để hoàn thành một phần của quy trình. Workflow Management tập trung vào việc tự động hóa và điều phối chuỗi nhiệm vụ này. BPM có phạm vi rộng hơn nhiều; nó bao gồm cả việc phân tích, tái cấu trúc và tối ưu hóa toàn bộ quy trình kinh doanh, trong đó workflow chỉ là một thành phần.

  • BPM và Quản lý tác vụ (Task Management): Quản lý tác vụ chỉ đơn giản là việc theo dõi và quản lý các công việc riêng lẻ của cá nhân hoặc nhóm. Nó không xem xét cách các tác vụ đó kết nối với nhau trong một bức tranh lớn hơn. BPM thì ngược lại, nó xem xét mối quan hệ và sự phụ thuộc giữa các tác vụ để tối ưu hóa toàn bộ dòng chảy công việc.


Các thành phần cốt lõi của một hệ thống BPM


Một hệ thống quản lý quy trình nghiệp vụ (thường được gọi là BPMS - Business Process Management Suite) là một bộ công cụ công nghệ hỗ trợ vòng đời BPM. Các thành phần chính thường bao gồm:


  • Công cụ thiết kế và mô hình hóa (Process Design and Modeling): Cung cấp một giao diện đồ họa, thường sử dụng ký hiệu BPMN (Business Process Model and Notation), để các nhà phân tích nghiệp vụ có thể vẽ và định nghĩa các luồng quy trình, quy tắc kinh doanh và vai trò của người tham gia.

  • Công cụ thực thi và tự động hóa (Execution Engine): Đây là "trái tim" của BPMS, chịu trách nhiệm thực thi các quy trình đã được mô hình hóa. Nó tự động phân công nhiệm vụ cho con người hoặc hệ thống, quản lý luồng dữ liệu và áp dụng các quy tắc kinh doanh.

  • Giao diện người dùng (User Interface): Cung cấp các cổng thông tin (portal), biểu mẫu điện tử (e-form) và danh sách công việc (task list) để nhân viên tương tác với quy trình, nhận nhiệm vụ và nhập dữ liệu.

  • Giám sát và phân tích (Monitoring and Analytics): Cung cấp các bảng điều khiển (dashboard) và báo cáo theo thời gian thực, hiển thị các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) như thời gian xử lý trung bình, tỷ lệ lỗi, và các điểm nghẽn cổ chai. Dữ liệu này là nền tảng cho việc tối ưu hóa quy trình.

  • Tích hợp (Integration): Khả năng kết nối với các ứng dụng công nghệ Fintech của doanh nghiệp như ERP, CRM, và các cơ sở dữ liệu là cực kỳ quan trọng. BPM giúp điều phối hoạt động giữa các hệ thống riêng lẻ này, tạo ra một luồng thông tin liền mạch.


Tại sao BPM là chìa khóa thành công cho doanh nghiệp hiện đại?


Trong bối cảnh phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh và thay đổi không ngừng, khả năng tối ưu hóa hoạt động và thích ứng nhanh chóng là yếu tố sống còn. BPM cung cấp một khuôn khổ vững chắc để các tổ chức không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ. Bằng cách tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình cốt lõi, BPM giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất, giảm lãng phí, tăng cường sự minh bạch và cuối cùng là mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng. Đây không còn là một lựa chọn xa xỉ cho các tập đoàn lớn mà đã trở thành một yêu cầu thiết yếu cho mọi doanh nghiệp muốn duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.


Lợi ích vượt trội khi triển khai BPM


Việc áp dụng BPM một cách có chiến lược mang lại nhiều lợi ích đo lường được cho doanh nghiệp trên nhiều phương diện. Những lợi ích này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động hàng ngày mà còn tạo ra nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững.


  • Nâng cao hiệu quả và năng suất: Bằng cách loại bỏ các bước thừa, tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và tối ưu hóa luồng công việc, BPM giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết để hoàn thành một quy trình. Điều này giải phóng nhân viên khỏi các công việc thủ công, cho phép họ tập trung vào các hoạt động mang lại giá trị cao hơn.

  • Giảm chi phí hoạt động: Hiệu quả tăng lên trực tiếp dẫn đến chi phí giảm xuống. BPM giúp tối ưu hóa định phí doanh nghiệp và giảm chi phí nhân công thông qua tự động hóa, giảm lãng phí tài nguyên, và hạn chế các sai sót tốn kém do con người gây ra.

  • Tăng cường sự linh hoạt và khả năng thích ứng (Agility): Các hệ thống BPM hiện đại cho phép doanh nghiệp dễ dàng điều chỉnh quy trình để phản ứng với những thay đổi của thị trường, quy định mới hoặc nhu cầu của khách hàng. Thay vì mất hàng tháng để thay đổi một quy trình cứng nhắc, doanh nghiệp có thể nhanh chóng mô hình hóa và triển khai các thay đổi chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần.

  • Cải thiện tính minh bạch và kiểm soát: BPM cung cấp một cái nhìn tổng quan, rõ ràng về cách công việc đang được thực hiện. Các nhà quản lý có thể theo dõi hiệu suất của quy trình trong thời gian thực, xác định các điểm nghẽn và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác. Theo VuiApp, tính minh bạch này giúp mọi nhân viên giám sát được công việc chung, hạn chế các "góc khuất".

  • Đảm bảo tuân thủ và quản lý rủi ro: Với các ngành có quy định nghiêm ngặt như tài chính, ngân hàng, y tế, BPM giúp đảm bảo mọi bước trong quy trình đều tuân thủ các quy tắc và chính sách đã định. Hệ thống sẽ tự động ghi lại mọi hoạt động, tạo ra một bản ghi kiểm toán (audit trail) chi tiết, giảm thiểu rủi ro pháp lý.

  • Nâng cao sự hài lòng của khách hàng và nhân viên: Quy trình hiệu quả hơn đồng nghĩa với việc khách hàng nhận được dịch vụ nhanh hơn và chất lượng tốt hơn. Đồng thời, nhân viên cũng cảm thấy hài lòng hơn khi được loại bỏ các công việc nhàm chán và có các công cụ hỗ trợ rõ ràng, giúp họ hoàn thành công việc tốt hơn.


Khi nào doanh nghiệp nên bắt đầu áp dụng BPM?


Nhận biết thời điểm thích hợp để đầu tư vào BPM là rất quan trọng. Mặc dù mọi doanh nghiệp đều có thể hưởng lợi từ việc quản lý quy trình tốt hơn, một số dấu hiệu cho thấy nhuást thiết phải hành động ngay lập tức.


  • Quy trình không rõ ràng và thiếu nhất quán: Khi nhân viên thường xuyên hỏi "Bước tiếp theo là gì?" hoặc "Ai chịu trách nhiệm việc này?", đó là dấu hiệu quy trình của bạn không được định nghĩa rõ ràng. Mỗi người thực hiện công việc theo một cách khác nhau, dẫn đến kết quả không đồng đều và khó kiểm soát chất lượng.

  • Xuất hiện nhiều điểm nghẽn cổ chai (Bottlenecks): Công việc thường xuyên bị ùn tắc tại một bộ phận hoặc một cá nhân nào đó, gây chậm trễ cho toàn bộ quy trình. Bạn khó có thể xác định nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ này vì thiếu dữ liệu và sự minh bạch.

  • Tỷ lệ sai sót cao và phải làm lại nhiều: Các lỗi do nhập liệu thủ công, thiếu thông tin hoặc hiểu sai yêu cầu xảy ra thường xuyên, buộc nhân viên phải tốn thời gian và công sức để sửa chữa. Điều này không chỉ gây lãng phí mà còn ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

  • Khó khăn trong việc thích ứng với thay đổi: Khi có một chính sách mới hoặc một yêu cầu mới từ thị trường, doanh nghiệp của bạn mất rất nhiều thời gian để triển khai và đào tạo nhân viên thực hiện theo quy trình mới. Sự thiếu linh hoạt này làm bạn mất đi lợi thế cạnh tranh.

  • Thiếu dữ liệu để ra quyết định: Các nhà quản lý phải dựa vào cảm tính hoặc các báo cáo thủ công, không chính xác để đánh giá hiệu suất. Không có các chỉ số tài chính và KPI rõ ràng để đo lường hiệu quả của quy trình và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

  • Trải nghiệm khách hàng kém: Khách hàng phàn nàn về thời gian phản hồi chậm, thông tin không nhất quán giữa các phòng ban, hoặc phải lặp lại yêu cầu của họ nhiều lần. Đây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy các quy trình nội bộ của bạn đang không lấy khách hàng làm trung tâm.


Nếu doanh nghiệp của bạn đang đối mặt với một hoặc nhiều vấn đề trên, đây chính là thời điểm vàng để nghiêm túc xem xét việc áp dụng BPM.


Hướng dẫn triển khai BPM hiệu quả từ A đến Z


Triển khai BPM không phải là một dự án công nghệ thông tin đơn thuần, mà là một sáng kiến thay đổi mang tính chiến lược, đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Để đảm bảo thành công, doanh nghiệp cần tuân theo một quy trình có cấu trúc, thường được gọi là "vòng đời BPM". Vòng đời này là một chu trình lặp đi lặp lại, nhấn mạnh vào việc cải tiến liên tục thay vì một giải pháp một lần duy nhất. Việc tuân thủ các giai đoạn này giúp đảm bảo rằng các nỗ lực BPM được thực hiện một cách có phương pháp, đo lường được và mang lại giá trị thực sự cho doanh nghiệp.

BPM là gì?

5 Giai đoạn cốt lõi trong vòng đời BPM


Vòng đời BPM là một khuôn khổ tiêu chuẩn giúp các tổ chức tiếp cận việc quản lý và tối ưu hóa quy trình một cách có hệ thống. Theo SlimCRM, quy trình này gồm 5 bước hay giai đoạn chính.


1. Thiết kế (Design):


  1. Mục tiêu: Xác định và phân tích các quy trình kinh doanh hiện có (As-Is) và thiết kế quy trình mới hoặc cải tiến (To-Be).

  2. Hoạt động: Giai đoạn này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin thông qua phỏng vấn các bên liên quan, hội thảo, và phân tích tài liệu. Bạn cần xác định rõ mục tiêu của quy trình, các đầu vào, đầu ra, các hoạt động, vai trò tham gia, và các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cần đo lường. Đây là lúc xác định các chi phí chìm, sự lãng phí, và cơ hội cải tiến trong quy trình hiện tại.


2. Mô hình hóa (Model):


  1. Mục tiêu: Biểu diễn quy trình đã thiết kế một cách trực quan bằng các công cụ phần mềm.

  2. Hoạt động: Sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn như BPMN (Business Process Model and Notation), bạn sẽ vẽ ra một lưu đồ chi tiết cho quy trình "To-Be". Mô hình này không chỉ là một bức tranh tĩnh, nó còn có thể bao gồm các quy tắc kinh doanh, các biến số, và các kịch bản "what-if" để mô phỏng hoạt động của quy trình trong các điều kiện khác nhau trước khi chính thức triển khai.


3. Thực thi (Execute):


  1. Mục tiêu: Triển khai quy trình đã được mô hình hóa vào môi trường hoạt động thực tế.

  2. Hoạt động: Giai đoạn này liên quan đến việc tự động hóa quy trình bằng một hệ thống BPMS hoặc phát triển ứng dụng tùy chỉnh. Các quy tắc kinh doanh được mã hóa, các biểu mẫu điện tử được tạo ra, và hệ thống được tích hợp với các ứng dụng khác như CRM, ERP. Quy trình tự động sẽ bắt đầu điều phối công việc, gửi thông báo và phân công nhiệm vụ cho đúng người, đúng thời điểm.


4. Giám sát (Monitor):


  1. Mục tiêu: Theo dõi và đo lường hiệu suất của quy trình đang hoạt động.

  2. Hoạt động: Thu thập dữ liệu theo thời gian thực về các KPI đã xác định ở giai đoạn thiết kế. Các nhà quản lý sử dụng các bảng điều khiển (dashboards) để theo dõi các chỉ số như thời gian hoàn thành trung bình, khối lượng công việc, tỷ lệ lỗi, và xác định các điểm nghẽn cổ chai. Việc giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các vấn đề và đảm bảo quy trình hoạt động như mong đợi.


5. Tối ưu hóa (Optimize):


  1. Mục tiêu: Sử dụng dữ liệu thu thập được từ giai đoạn giám sát để xác định và thực hiện các cải tiến cho quy trình.

  2. Hoạt động: Dựa trên phân tích hiệu suất, nhóm BPM sẽ xác định các cơ hội để đạt được lợi thế kinh tế quy mô, làm cho quy trình nhanh hơn, rẻ hơn hoặc chất lượng hơn. Các thay đổi được đề xuất sau đó sẽ được đưa trở lại giai đoạn Thiết kế và Mô hình hóa, bắt đầu một chu kỳ cải tiến mới. Đây chính là bản chất của việc cải tiến liên tục trong BPM.



Giới thiệu về BPMN và cách vẽ lưu đồ quy trình


BPMN (Business Process Model and Notation) là một tiêu chuẩn toàn cầu để mô hình hóa quy trình nghiệp vụ. Nó cung cấp một bộ ký hiệu đồ họa trực quan, dễ hiểu cho tất cả các bên liên quan, từ các nhà phân tích nghiệp vụ, nhà phát triển kỹ thuật cho đến các nhà quản lý. Việc sử dụng một ngôn ngữ chung giúp loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo mọi người đều có cùng một cách hiểu về quy trình.


Các thành phần cơ bản của BPMN bao gồm:


  • Sự kiện (Events): Được biểu thị bằng hình tròn, đại diện cho điều gì đó xảy ra trong quy trình (ví dụ: Bắt đầu, Kết thúc, Nhận được tin nhắn).

  • Hoạt động (Activities): Được biểu thị bằng hình chữ nhật bo góc, đại diện cho một công việc được thực hiện (ví dụ: Kiểm tra thông tin khách hàng, Phê duyệt đơn hàng).

  • Cổng (Gateways): Được biểu thị bằng hình thoi, dùng để kiểm soát sự phân nhánh và hợp nhất của luồng quy trình (ví dụ: Rẽ nhánh có điều kiện, Rẽ nhánh song song).

  • Luồng (Flows): Các mũi tên kết nối các đối tượng trên, thể hiện trình tự thực hiện công việc.

  • Bể bơi và Làn bơi (Pools and Lanes): Dùng để phân chia các hoạt động theo các đối tượng tham gia khác nhau (ví dụ: một Pool cho "Khách hàng" và một Pool cho "Công ty", trong đó có các Lane cho "Phòng Kinh doanh", "Phòng Kế toán").


Ví dụ vẽ lưu đồ quy trình "Mở thẻ ngân hàng" đơn giản bằng BPMN:


1. Bắt đầu (Start Event): Quy trình bắt đầu khi "Khách hàng điền form yêu cầu".

2. Hoạt động 1 (Task): "Nhân viên giao dịch tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ".

3. Cổng quyết định (Exclusive Gateway): "Hồ sơ có hợp lệ không?".

  1. Luồng 1 (Nếu "Không"): Dẫn đến hoạt động "Thông báo cho khách hàng bổ sung hồ sơ" và sau đó quay lại Hoạt động 1.

  2. Luồng 2 (Nếu "Có"): Dẫn đến Hoạt động 2.

4. Hoạt động 2 (Task): "Bộ phận thẩm định phê duyệt".

5. Hoạt động 3 (Task): "Hệ thống tạo tài khoản và phát hành thẻ".

6. Kết thúc (End Event): Quy trình kết thúc khi "Khách hàng nhận được thẻ".


Sử dụng BPMN giúp trực quan hóa toàn bộ quá trình, dễ dàng xác định các điểm cần cải thiện và là cơ sở vững chắc cho việc tự động hóa.


Lựa chọn công cụ và phần mềm BPM phù hợp


Sau khi đã hiểu rõ về lý thuyết và vòng đời BPM, bước tiếp theo và cũng không kém phần quan trọng là lựa chọn công nghệ phù hợp để hiện thực hóa các quy trình đã thiết kế. Thị trường phần mềm quản lý quy trình nghiệp vụ (BPMS) rất đa dạng, từ các giải pháp mã nguồn mở, các nền tảng low-code/no-code linh hoạt cho đến các bộ công cụ doanh nghiệp toàn diện từ các ông lớn công nghệ. Việc lựa chọn sai công cụ có thể dẫn đến chi phí cao, triển khai phức tạp và không đáp ứng được nhu cầu thực tế. Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá cẩn thận các yếu tố như quy mô, mức độ phức tạp của quy trình, ngân sách, và nguồn lực kỹ thuật hiện có trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.


Top các phần mềm BPM phổ biến nhất hiện nay


Thị trường BPMS cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng, mỗi nền tảng có những điểm mạnh và phù hợp với các loại hình doanh nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số cái tên nổi bật:


  • Appian: Một nền tảng low-code hàng đầu, cho phép xây dựng ứng dụng và tự động hóa quy trình một cách nhanh chóng. Appian rất mạnh về khả năng tích hợp, tự động hóa bằng robot (RPA) và quản lý ca (case management).

  • Bizagi: Nổi tiếng với mô hình freemium, cung cấp Bizagi Modeler miễn phí để vẽ quy trình BPMN, sau đó có thể nâng cấp lên các phiên bản trả phí để tự động hóa và thực thi. Bizagi được đánh giá cao về tính dễ sử dụng và khả năng triển khai nhanh.

  • IBM Business Process Manager (BPM): Là một giải pháp mạnh mẽ, toàn diện dành cho các doanh nghiệp lớn với các quy trình phức tạp. Nền tảng này cung cấp các công cụ sâu rộng để mô hình hóa, mô phỏng, giám sát và tối ưu hóa, như đã được CMCSoft triển khai cho ngân hàng thương mại Techcombank.

  • Pegasystems (Pega): Tập trung mạnh vào quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và quản lý quyết định. Pega sử dụng một kiến trúc "Build for Change" độc đáo, giúp doanh nghiệp dễ dàng thích ứng với các thay đổi.

  • Kissflow: Một nền tảng no-code/low-code tập trung vào sự đơn giản, cho phép người dùng không chuyên về kỹ thuật có thể tự tạo và quản lý các luồng công việc của riêng họ. Rất phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các phòng ban muốn tự động hóa quy trình nội bộ.


Việc hiểu rõ các quy trình kinh doanh hiệu quả giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Khi một công ty tối ưu hóa được hoạt động, lợi nhuận và giá trị của công ty đó có thể tăng lên, bạn có thể tận dụng cơ hội này bằng cách giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC.


So sánh chi tiết: Bizagi và Appian - Đâu là lựa chọn cho bạn?


Bizagi và Appian đều là những người dẫn đầu trong lĩnh vực BPM, nhưng chúng tiếp cận thị trường theo những cách khác nhau. Việc lựa chọn giữa hai nền tảng này phụ thuộc nhiều vào nhu cầu và đặc điểm cụ thể của doanh nghiệp bạn.


Tiêu chí Bizagi Appian
Đối tượng mục tiêu Doanh nghiệp từ vừa đến lớn, đặc biệt là những nơi muốn bắt đầu nhỏ (với bản Modeler miễn phí) rồi mở rộng dần. Các doanh nghiệp lớn, các tổ chức chính phủ có yêu cầu phức tạp về tự động hóa và xây dựng ứng dụng.
Tiếp cận Lấy quy trình làm trung tâm (Process-centric). Bắt đầu bằng việc mô hình hóa quy trình BPMN rồi xây dựng ứng dụng xung quanh nó. Lấy ứng dụng làm trung tâm (Application-centric) với nền tảng low-code mạnh mẽ. Cho phép xây dựng các ứng dụng doanh nghiệp hoàn chỉnh.
Độ dễ sử dụng Rất thân thiện với người dùng, đặc biệt là Bizagi Modeler. Giao diện trực quan, dễ dàng cho người dùng nghiệp vụ tham gia. Yêu cầu một mức độ kỹ năng kỹ thuật cao hơn một chút, nhưng vẫn là low-code. Cung cấp nhiều thành phần dựng sẵn để tăng tốc phát triển.
Khả năng tự động hóa Mạnh mẽ trong tự động hóa quy trình, tích hợp RPA. Rất mạnh mẽ, kết hợp BPM, RPA, và AI trong một nền tảng duy nhất (Appian gọi đây là "Full-Stack Automation").
Mô hình giá Cung cấp phiên bản Modeler miễn phí. Các phiên bản trả phí có cấu trúc giá linh hoạt hơn, thường được xem là có chi phí đầu vào thấp hơn. Cấp phép dựa trên người dùng và các chức năng sử dụng. Thường có chi phí ban đầu cao hơn nhưng cung cấp một nền tảng toàn diện hơn.
Điểm mạnh Dễ bắt đầu, tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn BPMN, chi phí hợp lý. Tốc độ phát triển ứng dụng nhanh, khả năng tự động hóa toàn diện, phù hợp cho chuyển đổi số quy mô lớn.


Lời khuyên lựa chọn:


  • Chọn Bizagi nếu: Bạn muốn bắt đầu với việc mô hình hóa và tài liệu hóa quy trình một cách miễn phí. Doanh nghiệp của bạn có cách tiếp cận lấy quy trình làm trung tâm và cần một giải pháp BPM mạnh mẽ với chi phí hợp lý.

  • Chọn Appian nếu: Mục tiêu của bạn là chuyển đổi số toàn diện và xây dựng nhanh các ứng dụng doanh nghiệp tùy chỉnh. Bạn có kế hoạch quản lý vốn lớn hơn và cần một nền tảng tự động hóa "tất cả trong một" kết hợp BPM, RPA và AI.


Nâng tầm doanh nghiệp với quản lý quy trình thông minh


Tóm lại, BPM (Business Process Management) không chỉ là một thuật ngữ công nghệ mà là một triết lý quản trị thiết yếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Bằng cách tiếp cận có hệ thống để phân tích, cải tiến và tự động hóa các quy trình, doanh nghiệp có thể đạt được những lợi ích to lớn về hiệu suất, chi phí, sự linh hoạt và sự hài lòng của khách hàng. Từ việc hiểu rõ định nghĩa, nhận biết các dấu hiệu cần áp dụng, tuân thủ vòng đời 5 giai đoạn, cho đến việc lựa chọn công cụ phù hợp, hành trình triển khai BPM đòi hỏi sự cam kết và tầm nhìn chiến lược.


Việc đầu tư vào BPM là một chiến lược đầu tư dài hạn vào nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững. Khi các quy trình hoạt động trơn tru và hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, năng động hơn. EBC tin rằng, với kiến thức được chia sẻ trong bài viết này, bạn đã có một cái nhìn toàn diện để bắt đầu hành trình tối ưu hóa doanh nghiệp của mình. Hãy bắt đầu từ những quy trình nhỏ, đo lường kết quả và liên tục cải tiến để biến BPM thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Để nắm bắt các cơ hội từ những doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, hãy cân nhắc việc giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.