Đăng vào: 2025-11-29
EV/EBITDA là gì, cách tính ra sao, và làm thế nào để ứng dụng chỉ số này trong việc định giá cổ phiếu, so sánh với P/E, cũng như tìm kiếm các cơ hội đầu tư tiềm năng là những kiến thức cốt lõi mà mọi nhà đầu tư cần nắm vững để xây dựng một hệ thống các chỉ số tài chính doanh nghiệp hiệu quả.
EV/EBITDA là gì? Đây là một tỷ lệ định giá tài chính so sánh Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value - EV) với Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization - EBITDA). Hệ số này cho thấy nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đồng lợi nhuận hoạt động của một công ty, giúp loại bỏ các yếu tố khác biệt về cấu trúc vốn và chính sách kế toán giữa các doanh nghiệp.
Để trang bị cho mình bộ công cụ phân tích mạnh mẽ này, hãy bắt đầu bằng việc mở tài khoản demo tại EBC để thực hành ngay hôm nay.
Hãy cùng EBC khám phá sâu hơn về chỉ số tài chính quan trọng này, từ công thức tính toán chi tiết, ý nghĩa thực tiễn đến cách ứng dụng để sàng lọc những cổ phiếu đang được định giá hấp dẫn trên thị trường.
Các ý chính:
EV/EBITDA là thước đo giá trị: Chỉ số này đo lường giá trị của toàn bộ doanh nghiệp (bao gồm cả nợ và vốn chủ sở hữu) so với khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Công thức tính toán: EV/EBITDA = (Vốn hóa thị trường + Tổng Nợ - Tiền mặt) / (Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay + Khấu hao).
Vượt trội hơn P/E: EV/EBITDA hiệu quả hơn P/E khi so sánh các công ty có cấu trúc vốn, mức thuế và chính sách khấu hao khác nhau, đặc biệt trong các ngành thâm dụng vốn.
Ứng dụng thực tiễn: Một chỉ số EV/EBITDA thấp hơn so với trung bình ngành hoặc lịch sử của chính nó có thể là dấu hiệu một cổ phiếu đang bị định giá thấp.
Công cụ trong M&A: Chỉ số này được sử dụng rộng rãi trong các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) vì nó phản ánh chi phí thực tế để thâu tóm một doanh nghiệp.
Để hiểu rõ bản chất và sức mạnh của tỷ lệ EV/EBITDA, trước tiên chúng ta cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó: Giá trị Doanh nghiệp (EV) và Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao (EBITDA). Việc nắm vững hai khái niệm này là nền tảng để bạn có thể tự tin tính toán và diễn giải chỉ số một cách chính xác.
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để ứng dụng hiệu quả công cụ định giá này vào chiến lược đầu tư của bạn, giúp bạn nhìn thấu sức khỏe tài chính và tiềm năng thực sự của một công ty mà không bị ảnh hưởng bởi các quyết sách kế toán hay cấu trúc tài chính riêng biệt.
Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value - EV) là thước đo tổng giá trị của một công ty, thường được xem như chi phí giả định nếu một nhà đầu tư muốn mua lại toàn bộ doanh nghiệp đó. Khác với vốn hóa thị trường chỉ phản ánh giá trị của phần vốn chủ sở hữu, EV bao gồm cả các khoản nợ của công ty và trừ đi lượng tiền mặt sẵn có, tạo ra một bức tranh toàn cảnh hơn về giá trị thực.
Công thức tính EV được xác định như sau:
EV = Vốn hóa thị trường + Tổng nợ phải trả (ngắn hạn và dài hạn) – Tiền và các khoản tương đương tiền
Các thành phần trong công thức có ý nghĩa:
Giá trị vốn hóa thị trường (Market Capitalization): Là tổng giá trị của số cổ phiếu đang lưu hành của công ty. Được tính bằng cách lấy Giá cổ phiếu hiện tại nhân với Số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Đây là phần giá trị mà thị trường định giá cho vốn chủ sở hữu.
Tổng nợ phải trả (Total Debt): Bao gồm tất cả các khoản nợ ngắn hạn và dài hạn mà công ty đang gánh. Khi một nhà đầu tư mua lại công ty, họ cũng phải chịu trách nhiệm cho các khoản nợ này, do đó nợ được cộng vào giá trị mua.
Tiền và các khoản tương đương tiền (Cash and Cash Equivalents): Đây là lượng tiền mặt và các tài sản có tính thanh khoản cao mà công ty sở hữu. Lượng tiền này có thể được sử dụng ngay để trả bớt nợ hoặc chi trả cho hoạt động, vì vậy nó được trừ ra khỏi tổng giá trị.
Ví dụ, một công ty có vốn hóa 5.000 tỷ đồng, nợ vay 2.000 tỷ đồng và nắm giữ 500 tỷ đồng tiền mặt. EV của công ty này sẽ là 5.000 + 2.000 - 500 = 6.500 tỷ đồng. Con số này phản ánh chi phí thực tế để sở hữu toàn bộ doanh nghiệp.

EBITDA là viết tắt của Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization, có nghĩa là Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ. Đây là một chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của một doanh nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi các quyết định về tài chính (lãi vay), cấu trúc kế toán (khấu hao) và chính sách thuế.
Công thức tính EBITDA phổ biến nhất là:
EBITDA = Lợi nhuận sau thuế + Thuế thu nhập doanh nghiệp + Chi phí lãi vay + Chi phí khấu hao
Các thành phần trong công thức:
Lợi nhuận sau thuế (Net Income): Lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi tất cả chi phí, bao gồm cả thuế và lãi vay.
Thuế thu nhập doanh nghiệp (Taxes): Khoản thuế mà doanh nghiệp phải nộp. Việc cộng lại khoản này giúp so sánh các công ty hoạt động ở những quốc gia có mức thuế suất khác nhau.
Chi phí lãi vay (Interest): Chi phí liên quan đến các khoản nợ của công ty. Loại bỏ chi phí này giúp đánh giá hiệu suất hoạt động độc lập với cấu trúc vốn (vay nhiều hay ít).
Chi phí khấu hao (Depreciation & Amortization): Là chi phí phi tiền mặt, phản ánh sự hao mòn tài sản cố định (hữu hình và vô hình). Loại bỏ khấu hao giúp tập trung vào khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đặc biệt hữu ích khi so sánh các công ty trong ngành thâm dụng vốn như sản xuất, viễn thông.
EBITDA được coi là một chỉ báo gần đúng cho dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư đánh giá khả năng tạo ra tiền mặt từ sản phẩm, dịch vụ cốt lõi.
Sau khi đã hiểu rõ EV và EBITDA, việc tính toán chỉ số EV/EBITDA trở nên đơn giản. Tỷ lệ này cho biết bạn mất bao nhiêu năm để thu hồi vốn đầu tư mua lại cả doanh nghiệp với mức lợi nhuận hoạt động không đổi.
Công thức tính:
EV/EBITDA = Giá trị Doanh nghiệp (EV) / Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA)
Hướng dẫn tính toán chi tiết qua ví dụ Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG):Giả sử chúng ta cần tính EV/EBITDA của HPG dựa trên số liệu từ Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4 năm 2023.
Bước 1: Tìm các số liệu cần thiết trên Báo cáo tài chính
Bạn có thể truy cập trang web của HPG hoặc các trang thông tin tài chính uy tín để tải báo cáo tài chính.Trên Bảng cân đối kế toán, tìm các mục: Nợ vay ngắn hạn, Nợ vay dài hạn, Tiền và các khoản tương đương tiền.
Trên Báo cáo kết quả kinh doanh, tìm các mục: Lợi nhuận sau thuế, Chi phí thuế TNDN, Chi phí lãi vay.
Trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (phần dòng tiền từ hoạt động kinh doanh), tìm mục: Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT.
Bước 2: Tính toán Vốn hóa thị trường
Giả sử tại thời điểm tính toán, giá cổ phiếu HPG là 28.000 VNĐ/cổ phiếu và số lượng cổ phiếu đang lưu hành là 5.814.785.700 cổ phiếu.
Vốn hóa thị trường = 28.000 * 5.814.785.700 ≈ 162.814 tỷ VNĐ.
Bước 3: Tính toán EV (Giá trị Doanh nghiệp)
Tổng nợ vay (ngắn hạn + dài hạn) = 65.378 tỷ VNĐ.
Tiền và tương đương tiền = 35.660 tỷ VNĐ.
Giả sử theo BCTC Q4/2023:
EV = 162.814 + 65.378 – 35.660 = 192.532 tỷ VNĐ.
Bước 4: Tính toán EBITDA
Lợi nhuận trước thuế = 8.465 tỷ VNĐ.
Chi phí lãi vay = 4.885 tỷ VNĐ.
Khấu hao = 11.834 tỷ VNĐ.
Giả sử theo BCTC năm 2023:
EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay + Khấu hao = 8.465 + 4.885 + 11.834 = 25.184 tỷ VNĐ.
Bước 5: Tính tỷ lệ EV/EBITDA
EV/EBITDA = 192.532 / 25.184 ≈ 7.65 lần.
Con số 7.65x có nghĩa là, với mức lợi nhuận hoạt động hiện tại, nhà đầu tư sẽ mất khoảng 7.65 năm để thu hồi lại toàn bộ số tiền bỏ ra để mua lại HPG.
Trong thế giới phân tích cơ bản, P/E (Price-to-Earnings) và EV/EBITDA là hai trong số các chỉ số định giá phổ biến nhất. Tuy nhiên, chúng tiếp cận việc đo lường giá trị từ hai góc độ khác nhau và có những ưu, nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp nhà đầu tư lựa chọn công cụ phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể, từ đó đưa ra những quyết định đầu tư chính xác và hiệu quả hơn.

Mặc dù cả hai đều là tỷ lệ định giá, sự khác biệt cơ bản nằm ở các thành phần trong công thức và do đó, là những gì chúng đo lường. P/E tập trung vào giá trị dành cho cổ đông, trong khi EV/EBITDA nhìn vào giá trị của toàn bộ doanh nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | EV/EBITDA | P/E (Price-to-Earnings) |
|---|---|---|
| Tử số | EV (Giá trị Doanh nghiệp): Vốn hóa + Nợ - Tiền. Phản ánh tổng giá trị của doanh nghiệp. | Price (Giá cổ phiếu): Chỉ phản ánh giá trị của một cổ phiếu. |
| Mẫu số | EBITDA (Lợi nhuận hoạt động): Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao. Phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi. | Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS): Lợi nhuận ròng sau thuế chia cho số cổ phiếu. Là lợi nhuận cuối cùng thuộc về cổ đông. |
| Ảnh hưởng của nợ | Có: Nợ được tính trong EV, giúp so sánh công bằng các công ty có cấu trúc vốn khác nhau. | Không: P/E không trực tiếp phản ánh mức độ nợ của công ty. Một công ty nợ cao có thể có P/E thấp giả tạo do lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi chi phí lãi vay. |
| Ảnh hưởng của thuế | Không: Loại bỏ yếu tố thuế, hữu ích khi so sánh công ty ở các khu vực có thuế suất khác nhau. | Có: Bị ảnh hưởng trực tiếp bởi thuế suất. |
| Ảnh hưởng của khấu hao | Không: Loại bỏ chi phí khấu hao phi tiền mặt, phù hợp với các ngành thâm dụng vốn (sản xuất, viễn thông, năng lượng). | Có: Lợi nhuận bị ảnh hưởng bởi chính sách khấu hao của công ty, có thể bị điều chỉnh. |
| Đối tượng đo lường | Giá trị của toàn bộ doanh nghiệp cho tất cả các nhà cung cấp vốn (cổ đông và chủ nợ). | Giá trị của phần vốn chủ sở hữu dành riêng cho các cổ đông. |
Từ sự so sánh trên, có thể thấy EV/EBITDA sở hữu nhiều ưu điểm giúp nó trở thành một công cụ định giá mạnh mẽ và linh hoạt hơn P/E trong nhiều trường hợp:
Loại bỏ khác biệt về cấu trúc vốn: Bằng cách bao gồm nợ trong EV và loại bỏ lãi vay khỏi EBITDA, chỉ số này cho phép so sánh công bằng giữa một công ty sử dụng nhiều nợ và một công ty chủ yếu dùng vốn chủ sở hữu.
Trung lập với chính sách thuế: Vì EBITDA được tính trước thuế, nó giúp so sánh các công ty hoạt động ở những môi trường pháp lý có mức thuế khác nhau mà không làm sai lệch kết quả.
Hữu ích cho ngành thâm dụng vốn: Các ngành như sản xuất công nghiệp, hàng không hay viễn thông có chi phí khấu hao tài sản rất lớn. P/E có thể làm cho các công ty này trông kém hấp dẫn do lợi nhuận ròng bị giảm mạnh. EV/EBITDA loại bỏ yếu tố này, tập trung vào khả năng tạo ra dòng tiền từ hoạt động.
Công cụ hữu hiệu cho M&A: Như đã đề cập, EV phản ánh chi phí thâu tóm thực tế. Do đó, các nhà đầu tư tổ chức và các công ty khi xem xét một hoạt động thâu tóm doanh nghiệp thường sử dụng EV/EBITDA làm thước đo chính để định giá mục tiêu. Theo trang Simplize.vn, một doanh nghiệp có chỉ số EV/EBITDA thấp thường được xem là ứng cử viên tiềm năng cho việc thâu tóm
Mặc dù có nhiều ưu điểm, EV/EBITDA không phải là một chỉ số hoàn hảo và nhà đầu tư cần nhận thức rõ những hạn chế của nó để tránh đưa ra kết luận sai lầm:
Bỏ qua chi phí đầu tư vốn (Capex): EBITDA loại bỏ chi phí khấu hao, nhưng nó không phản ánh số tiền thực tế mà công ty phải chi để duy trì và nâng cấp tài sản (Capex). Một công ty có thể có EBITDA cao nhưng nếu họ phải liên tục tái đầu tư lớn, dòng tiền tự do thực tế (free cash flow) có thể rất thấp.
Không phản ánh thay đổi trong vốn lưu động: EBITDA cũng không tính đến sự thay đổi trong các khoản phải thu, phải trả và hàng tồn kho. Một công ty có EBITDA tăng trưởng nhưng nếu các khoản phải thu tăng vọt, dòng tiền thực tế có thể bị âm.
Có thể bị lạm dụng để che giấu kết quả kinh doanh yếu kém: Vì EBITDA thường cao hơn lợi nhuận ròng, một số công ty có thể nhấn mạnh vào chỉ số này để làm bức tranh tài chính trông có vẻ lạc quan hơn so với thực tế. Nhà đầu tư huyền thoại Warren Buffett từng chỉ trích việc sử dụng EBITDA, cho rằng chi phí khấu hao là một chi phí kinh doanh thực sự vì tài sản chắc chắn sẽ bị hao mòn và cần được thay thế.
Do đó, một chiến lược phân tích thông minh là không bao giờ chỉ dựa vào một chỉ số duy nhất. Bạn nên kết hợp EV/EBITDA với các chỉ số khác như P/E, P/B, ROE, và phân tích sâu về dòng tiền để có cái nhìn toàn diện nhất.
Nắm vững lý thuyết là bước đầu tiên, nhưng việc áp dụng EV/EBITDA vào thực tế để sàng lọc và đánh giá cổ phiếu mới là mục tiêu cuối cùng của mọi nhà đầu tư. Bằng cách sử dụng chỉ số này một cách có phương pháp, bạn có thể xác định các công ty đang được thị trường định giá thấp hơn giá trị thực của chúng.
Quá trình này bao gồm việc hiểu thế nào là một mức EV/EBITDA tốt và áp dụng hai kỹ thuật phân tích chính: so sánh ngang với các công ty cùng ngành và so sánh dọc theo lịch sử của chính công ty.

Không có một con số vàng nào cho câu hỏi EV/EBITDA bao nhiêu là tốt. Một chỉ số được coi là tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh, bao gồm:
Ngành nghề kinh doanh: Các ngành có tốc độ tăng trưởng cao, biên lợi nhuận tốt và ít thâm dụng vốn (như công nghệ, phần mềm) thường có EV/EBITDA trung bình cao hơn so với các ngành tăng trưởng chậm, biên lợi nhuận thấp và cần nhiều vốn đầu tư (như sản xuất công nghiệp, tiện ích).
Tốc độ tăng trưởng của công ty: Một công ty được kỳ vọng tăng trưởng EBITDA nhanh chóng trong tương lai sẽ được thị trường chấp nhận một mức EV/EBITDA cao hơn ở hiện tại.
Điều kiện thị trường chung: Trong một thị trường giá lên (bull market), các chỉ số định giá nói chung, bao gồm cả EV/EBITDA, có xu hướng cao hơn so với giai đoạn thị trường suy thoái (bear market).
Tuy nhiên, có một nguyên tắc chung được nhiều nhà đầu tư theo trường phái giá trị áp dụng: Tìm kiếm các công ty có chỉ số EV/EBITDA thấp hơn so với trung bình ngành và trung bình lịch sử của chính nó. Một chỉ số thấp có thể gợi ý rằng công ty đang bị định giá rẻ so với khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động. Theo lý thuyết, EV/EBITDA dưới 10x thường được xem là hấp dẫn, nhưng đây chỉ là một ngưỡng tham khảo và cần được xem xét cẩn trọng.
Để biến những phân tích này thành hành động, bạn có thể bắt đầu giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC và áp dụng kiến thức của mình vào các cơ hội trên thị trường.
Đây là phương pháp ứng dụng phổ biến và hiệu quả nhất của EV/EBITDA. Bằng cách so sánh chỉ số của một công ty mục tiêu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng ngành, bạn có thể đánh giá tương đối xem cổ phiếu đó đang đắt hay rẻ.
Các bước thực hiện:
1. Xác định nhóm công ty so sánh: Lựa chọn một nhóm các công ty có cùng mô hình kinh doanh, quy mô và hoạt động trong cùng một ngành với công ty bạn đang phân tích.
2. Thu thập dữ liệu và tính toán: Tính toán chỉ số EV/EBITDA cho tất cả các công ty trong nhóm dựa trên báo cáo tài chính gần nhất.
3. Tính toán chỉ số trung bình ngành: Tìm giá trị trung bình hoặc trung vị của EV/EBITDA của cả nhóm.
4. So sánh và đưa ra nhận định: So sánh EV/EBITDA của công ty mục tiêu với mức trung bình ngành.
Nếu EV/EBITDA của công ty thấp hơn đáng kể so với trung bình ngành, đây có thể là dấu hiệu công ty đang bị định giá thấp và là một cơ hội đầu tư giá trị tiềm năng.
Ngược lại, nếu chỉ số này cao hơn nhiều, cổ phiếu có thể đang được định giá quá cao, hoặc thị trường đang kỳ vọng vào một sự tăng trưởng vượt bậc trong tương lai.
Ví dụ minh họa: So sánh EV/EBITDA ngành thép tại Việt Nam (số liệu giả định để minh họa)
| Công ty | Vốn hóa (tỷ VNĐ) | Nợ ròng (tỷ VNĐ) | EV (tỷ VNĐ) | EBITDA (tỷ VNĐ) | EV/EBITDA (lần) |
|---|---|---|---|---|---|
| HPG (Hòa Phát) | 162.814 | 29.718 | 192.532 | 25.184 | 7.65 |
| HSG (Hoa Sen) | 12.285 | 1.150 | 13.435 | 1.550 | 8.67 |
| NKG (Nam Kim) | 6.350 | 3.500 | 9.850 | 980 | 10.05 |
| POM (Pomina) | 1.500 | 6.000 | 7.500 | 450 | 16.67 |
| Trung bình ngành | 10.76 |
Trong ví dụ này, HPG có EV/EBITDA là 7.65x, thấp hơn mức trung bình ngành là 10.76x. Điều này cho thấy HPG có thể đang được định giá hấp dẫn hơn so với các đối thủ. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tìm hiểu thêm lý do tại sao, ví dụ như triển vọng tăng trưởng, hiệu quả quản lý, hay các rủi ro tiềm ẩn.
Bên cạnh so sánh với các công ty khác, việc so sánh EV/EBITDA hiện tại của một công ty với chính nó trong quá khứ cũng cung cấp những thông tin giá trị. Phương pháp này giúp bạn trả lời câu hỏi: Liệu cổ phiếu này đang rẻ hơn hay đắt hơn so với chính nó trong lịch sử?
Cách thực hiện:
Tính toán chỉ số EV/EBITDA của công ty qua nhiều năm (thường là 5-10 năm).
Xác định mức EV/EBITDA trung bình, cao nhất và thấp nhất trong giai đoạn đó.
So sánh mức EV/EBITDA hiện tại với dải giá trị lịch sử này.
Nếu chỉ số hiện tại đang ở gần mức thấp nhất trong lịch sử, trong khi các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp vẫn tốt hoặc đang cải thiện, đây có thể là một thời điểm tốt để xem xét đầu tư. Ngược lại, nếu chỉ số đang ở mức đỉnh lịch sử, có thể rủi ro điều chỉnh giá sẽ cao hơn.
Ví dụ, nếu EV/EBITDA trung bình 5 năm của một công ty là 8.5x, và hiện tại chỉ số này chỉ là 6.0x, đây là một tín hiệu đáng để bạn nghiên cứu sâu hơn về lý do của sự sụt giảm này.
EV/EBITDA không chỉ là một công thức khô khan mà là một lăng kính mạnh mẽ giúp nhà đầu tư nhìn xuyên qua những biến động của thị trường và những con số phức tạp trên báo cáo tài chính. Bằng cách tập trung vào giá trị cốt lõi của toàn bộ doanh nghiệp và khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động, chỉ số này mang lại một góc nhìn toàn diện, khách quan và đặc biệt hữu ích khi so sánh các công ty trong môi trường kinh doanh đa dạng.
Việc kết hợp phân tích EV/EBITDA với các chỉ số khác như P/E, P/B, ROE và phân tích dòng tiền (cash flow) sẽ tạo nên một bộ công cụ phân tích cơ bản vững chắc. Điều này giúp bạn không chỉ tìm ra những cổ phiếu tiềm năng đang bị định giá thấp mà còn tránh được những cái bẫy định giá cao. Hãy nhớ rằng, mọi chỉ số đều có ưu và nhược điểm, và chìa khóa thành công nằm ở việc sử dụng chúng một cách thông minh và có hệ thống.
Hãy tiếp tục hành trình nâng cao kiến thức và kỹ năng đầu tư của bạn. Để áp dụng những gì đã học vào thực tiễn, hãy mở tài khoản demo tại EBC và bắt đầu phân tích, đánh giá các cơ hội đầu tư ngay hôm nay.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.