STP là gì? Hướng dẫn chiến lược marketing từ A-Z
简体中文 繁體中文 English 한국어 日本語 Español ภาษาไทย Bahasa Indonesia Português Монгол العربية हिन्दी Русский ئۇيغۇر تىلى

STP là gì? Hướng dẫn chiến lược marketing từ A-Z

Tác giả: Trần Minh Quân

Đăng vào: 2026-01-02

STP là gì mà được xem là mô hình chiến lược marketing nền tảng, giúp doanh nghiệp xác định chính xác phân khúc khách hàng tiềm năng, lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp và định vị thương hiệu một cách hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.


STP là gì, câu trả lời chính là viết tắt của ba giai đoạn cốt lõi: Segmentation (Phân khúc thị trường), Targeting (Lựa chọn thị trường mục tiêu) và Positioning (Định vị thương hiệu). Về bản chất, đây là một quy trình marketing lấy khách hàng làm trung tâm, giúp doanh nghiệp thoát khỏi lối mòn của marketing đại trà để tập trung nguồn lực vào nơi có khả năng sinh lời cao nhất.


Hãy cùng khám phá chi tiết từng bước trong quy trình marketing chiến lược này trong việc phân tích hiệu quả các doanh nghiệp để đầu tư cổ phiếu CFD tại EBC một cách hiệu quả hơn.

STP là gì? Hướng dẫn chiến lược marketing từ A-Z


Các ý chính:


  • STP là gì: Là mô hình chiến lược gồm 3 bước Phân khúc thị trường (Segmentation), Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và Định vị thương hiệu (Positioning).

  • Mục tiêu cốt lõi: Giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng phù hợp nhất, thay vì cố gắng phục vụ tất cả mọi người.

  • Lợi ích chính: Tối ưu hóa hiệu quả marketing, tăng cường sự hài lòng của khách hàng, nâng cao lòng trung thành và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

  • Quy trình thực hiện: Diễn ra tuần tự từ việc chia nhỏ thị trường, đánh giá và lựa chọn phân khúc hấp dẫn nhất, đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo trong tâm trí khách hàng.


Khám phá toàn diện mô hình STP là gì?


Mô hình STP là một trong những khái niệm nền tảng và quan trọng nhất trong marketing hiện đại, giúp doanh nghiệp điều hướng vững vàng qua mọi giai đoạn của chu kỳ thị trường đầy biến động. Bằng cách áp dụng tư duy STP, doanh nghiệp có thể chuyển đổi từ phương pháp tiếp cận chung chung, dàn trải sang một phương pháp tập trung, sắc bén và hiệu quả hơn nhiều.


Thay vì la hét vào một đám đông, STP dạy bạn cách thì thầm những thông điệp giá trị vào đúng tai người cần nghe. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn xây dựng được mối quan hệ sâu sắc và bền chặt với khách hàng, biến họ từ người mua hàng thành người hâm mộ trung thành của thương hiệu. Trong bối cảnh mà hơn 95% sản phẩm mới ra mắt không thành công, theo PACE, phần lớn là do thiếu hiểu biết về thị trường, STP chính là công cụ chiến lược để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội thành công.


Lịch sử ra đời và tầm quan trọng của chiến lược STP


Khái niệm về phân khúc thị trường, nền tảng của mô hình STP, lần đầu tiên được giới thiệu bởi Wendell Smith trong bài báo học thuật có tựa đề Product Differentiation and Market Segmentation as Alternative Marketing Strategies vào năm 1956. Smith đã chỉ ra rằng thị trường không phải là một khối đồng nhất, mà bao gồm nhiều nhóm nhỏ với nhu cầu và mong muốn khác nhau. Đây là một bước ngoặt, đánh dấu sự chuyển dịch trọng tâm của marketing từ sản phẩm sang khách hàng.


Sau đó, khái niệm Định vị (Positioning) được phát triển và phổ biến rộng rãi bởi Al Ries và Jack Trout trong cuốn sách kinh điển Positioning: The Battle for Your Mind xuất bản năm 1981. Họ cho rằng trong một thế giới quá tải thông tin, cách duy nhất để thành công là tạo ra một vị trí độc nhất trong tâm trí của khách hàng tiềm năng. Sự kết hợp giữa các ý tưởng này đã hình thành nên mô hình STP hoàn chỉnh như chúng ta biết ngày nay. Tầm quan trọng của STP nằm ở chỗ nó buộc các nhà tiếp thị phải suy nghĩ một cách chiến lược:


  • Ai là khách hàng của chúng ta? (Segmentation)

  • Chúng ta nên phục vụ nhóm nào tốt nhất? (Targeting)

  • Làm thế nào để khách hàng mục tiêu nhìn nhận chúng ta một cách khác biệt và ưu việt hơn đối thủ? (Positioning) Việc trả lời được ba câu hỏi này một cách rõ ràng là yếu tố quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.


Lợi ích vượt trội khi áp dụng mô hình STP


Việc áp dụng một cách bài bản chiến lược STP mang lại cho doanh nghiệp vô số lợi ích thiết thực, giúp tối ưu hóa mọi hoạt động từ phát triển sản phẩm đến truyền thông. Các lợi ích này không chỉ mang tính ngắn hạn mà còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.


  • Tập trung nguồn lực hiệu quả: Thay vì lãng phí ngân sách vào các chiến dịch marketing đại trà kém hiệu quả, STP giúp doanh nghiệp dồn toàn bộ nguồn lực (tiền bạc, nhân sự, thời gian) vào những phân khúc thị trường có tiềm năng sinh lời cao nhất.

  • Tăng tỷ suất hoàn vốn (ROI): Khi thông điệp marketing được cá nhân hóa và nhắm chính xác vào đối tượng cần nghe, tỷ lệ chuyển đổi sẽ cao hơn đáng kể. Điều này trực tiếp làm tăng chỉ số ROI cho các hoạt động marketing của doanh nghiệp.

  • Thấu hiểu khách hàng sâu sắc: Quá trình phân khúc thị trường buộc doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ lưỡng về nhân khẩu học, tâm lý, hành vi và nhu cầu của khách hàng. Sự thấu hiểu này là nền tảng để phát triển sản phẩm tốt hơn và xây dựng mối quan hệ bền vững.

  • Tạo lợi thế cạnh tranh bền vững: Định vị thương hiệu một cách độc đáo và khác biệt giúp doanh nghiệp nổi bật so với đối thủ. Khi khách hàng nhận thấy giá trị riêng biệt mà chỉ bạn mới có thể mang lại, họ sẽ khó có lý do để chuyển sang sử dụng sản phẩm của đối thủ.

  • Nâng cao lòng trung thành của khách hàng: Khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và phục vụ tốt hơn sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài với thương hiệu. Họ không chỉ mua hàng lặp lại mà còn trở thành những người ủng hộ, giới thiệu thương hiệu của bạn cho người khác.

  • Dễ dàng phát triển sản phẩm mới: Khi đã hiểu rõ từng phân khúc khách hàng, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định các cơ hội và phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới đáp ứng chính xác những nhu cầu chưa được thỏa mãn của thị trường ngách.


Hướng dẫn xây dựng chiến lược STP hiệu quả từng bước


Xây dựng một chiến lược STP không phải là một công việc phức tạp nếu bạn tiếp cận một cách có hệ thống. Quy trình này bao gồm ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn đều có vai trò và phương pháp thực hiện riêng. Việc thực hiện tuần tự và cẩn thận từng bước sẽ đảm bảo chiến lược cuối cùng có tính khả thi cao và mang lại kết quả như mong đợi. Đây là một quy trình lặp đi lặp lại, đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và hành vi của người tiêu dùng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sự phù hợp hoàn hảo giữa sản phẩm/dịch vụ của bạn và nhu cầu của nhóm khách hàng mà bạn đã chọn để phục vụ.


Giai đoạn 1: Segmentation (S) - Phân khúc thị trường


Phân khúc thị trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất, là quá trình chia một thị trường lớn và không đồng nhất thành các nhóm nhỏ hơn có chung đặc điểm, nhu cầu hoặc hành vi. Mục đích là để xác định và hiểu rõ từng nhóm khách hàng tiềm năng, từ đó có thể tạo ra các chiến lược tiếp thị phù hợp hơn. Thay vì nhìn thị trường như một đại dương mênh mông, bạn sẽ nhìn thấy những hòn đảo nhỏ đầy tiềm năng.


Có bốn tiêu chí chính để phân khúc thị trường, và các doanh nghiệp thường kết hợp nhiều tiêu chí để có được cái nhìn toàn diện nhất:


Tiêu chí phân khúc Mô tả Ví dụ
Nhân khẩu học (Demographic) Dựa trên các yếu tố có thể đo lường được về dân số. Tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, quy mô gia đình.
Địa lý (Geographic) Dựa trên vị trí địa lý của khách hàng. Quốc gia, vùng, tỉnh/thành phố, mật độ dân số (thành thị/nông thôn), khí hậu và mức độ ảnh hưởng của toàn cầu hóa kinh tế đến khu vực đó.
Tâm lý học (Psychographic) Dựa trên lối sống, tầng lớp xã hội, giá trị và đặc điểm tính cách. Người thích lối sống lành mạnh, người quan tâm đến môi trường, người thích sự sang trọng, người hướng nội/hướng ngoại.
Hành vi (Behavioral) Dựa trên kiến thức, thái độ, cách sử dụng hoặc phản ứng của khách hàng đối với sản phẩm. Dịp mua hàng (thường xuyên, lễ tết), lợi ích tìm kiếm (chất lượng, giá rẻ, tiện lợi), mức độ trung thành, trạng thái người dùng (chưa dùng, đã dùng, dùng thường xuyên).


Để phân khúc hiệu quả, các nhóm được tạo ra phải đáp ứng các tiêu chí: Có thể đo lường được (Measurable), có quy mô đủ lớn (Substantial), có thể tiếp cận được (Accessible), có thể phân biệt được (Differentiable), và có thể hành động được (Actionable).


Giai đoạn 2: Targeting (T) - Lựa chọn thị trường mục tiêu


Sau khi đã phân chia thị trường thành các phân khúc nhỏ, giai đoạn tiếp theo là đánh giá và lựa chọn một hoặc nhiều phân khúc hấp dẫn nhất để tập trung nguồn lực phục vụ. Đây được gọi là lựa chọn thị trường mục tiêu. Không phải phân khúc nào cũng đáng để theo đuổi, và việc lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực.


Để đánh giá sức hấp dẫn của từng phân khúc, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau:


  • Quy mô và tiềm năng tăng trưởng: Phân khúc này có đủ lớn để tạo ra lợi nhuận không? Liệu nó có tiềm năng phát triển trong tương lai không?

  • Mức độ cạnh tranh: Có bao nhiêu đối thủ đang nhắm đến phân khúc này? Doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để đánh giá xem mức độ cạnh tranh có quá gay gắt hay không.

  • Khả năng sinh lời: Biên lợi nhuận tiềm năng từ phân khúc này là bao nhiêu? Khách hàng có sẵn sàng chi trả không?

  • Sự phù hợp với mục tiêu và nguồn lực của công ty: Việc phục vụ phân khúc này có phù hợp với tầm nhìn, sứ mệnh và nguồn lực (tài chính, công nghệ, nhân sự) của doanh nghiệp không?


Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong các chiến lược nhắm mục tiêu sau:


  • Marketing không phân biệt (Undifferentiated Marketing): Bỏ qua sự khác biệt giữa các phân khúc và nhắm đến toàn bộ thị trường bằng một sản phẩm và một chiến lược marketing duy nhất. Chiến lược này phù hợp với các sản phẩm thiết yếu như muối, đường.

  • Marketing phân biệt (Differentiated Marketing): Nhắm đến nhiều phân khúc thị trường khác nhau và thiết kế các chiến lược marketing riêng biệt cho từng phân khúc, tương tự như việc quản lý danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro. Ví dụ, một công ty ô tô sản xuất cả xe bình dân, xe sang và xe thể thao.

  • Marketing tập trung (Concentrated/Niche Marketing): Tập trung toàn bộ nguồn lực để phục vụ một hoặc một vài phân khúc thị trường nhỏ (thị trường ngách). Chiến lược này rất phù hợp với các công ty nhỏ hoặc công ty có sản phẩm chuyên biệt.


Việc hiểu rõ các công cụ tài chính và thị trường có thể giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn mục tiêu chính xác hơn. Bạn có thể tìm hiểu thêm bằng cách đăng ký tài khoản tại EBC để truy cập các tài liệu phân tích chuyên sâu.


Giai đoạn 3: Positioning (P) - Định vị thương hiệu


Định vị là bước cuối cùng nhưng mang tính quyết định trong mô hình STP. Đây là quá trình biến thương hiệu thành một tài sản vô hình giá trị trong tâm trí của khách hàng mục tiêu so với các đối thủ cạnh tranh. Mục tiêu của định vị không chỉ là để được biết đến, mà là để được biết đến vì một lý do cụ thể và độc đáo.


Để xây dựng một chiến lược định vị hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:


  1. Xác định lợi thế cạnh tranh: Tìm ra những điểm khác biệt có giá trị của sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu của bạn. Đó có thể là chất lượng vượt trội, giá cả tốt hơn, dịch vụ khách hàng xuất sắc, công nghệ tiên tiến, thiết kế độc đáo, hoặc một câu chuyện thương hiệu truyền cảm hứng.

  2. Lựa chọn lợi thế cạnh tranh phù hợp: Không phải tất cả các điểm khác biệt đều đáng để quảng bá. Hãy chọn những lợi thế quan trọng đối với khách hàng mục tiêu, độc đáo, vượt trội so với đối thủ, dễ truyền đạt, khó sao chép và mang lại lợi nhuận.

  3. Xây dựng tuyên bố định vị: Tuyên bố định vị là một câu ngắn gọn, súc tích tóm tắt lại chiến lược định vị của thương hiệu. Cấu trúc thường là: Đối với [khách hàng mục tiêu], [thương hiệu] là [khái niệm/ngành hàng] mang lại [lợi ích chính] bởi vì [lý do tin tưởng/điểm khác biệt].

  4. Truyền thông chiến lược định vị: Sau khi đã có tuyên bố định vị, doanh nghiệp cần truyền tải thông điệp này một cách nhất quán qua tất cả các điểm chạm với khách hàng, từ marketing mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) đến dịch vụ khách hàng và văn hóa công ty.


Một công cụ hữu ích trong giai đoạn này là bản đồ định vị (Perceptual Map). Đây là một biểu đồ hai chiều thể hiện nhận thức của khách hàng về các thương hiệu khác nhau trong một ngành hàng dựa trên các thuộc tính quan trọng (ví dụ: giá cả và chất lượng). Việc vẽ bản đồ này giúp doanh nghiệp xác định vị trí hiện tại của mình, vị trí của đối thủ và tìm ra những khoảng trống tiềm năng trên thị trường.


So sánh STP và các mô hình khác & ví dụ thực tiễn


Hiểu rõ mô hình STP là gì chưa đủ, việc đặt nó trong mối tương quan với các công cụ quản trị chiến lược khác như ma trận BCG hay Marketing Mix sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc và khả năng ứng dụng linh hoạt hơn. STP không tồn tại một cách cô lập; nó là nền tảng chiến lược cho nhiều hoạt động chiến thuật khác. Các ví dụ thành công từ những thương hiệu lớn chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sức mạnh của việc áp dụng đúng đắn quy trình Phân khúc - Mục tiêu - Định vị. Qua đó, chúng ta có thể thấy rằng thành công không đến từ việc cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, mà đến từ việc trở thành lựa chọn không thể thay thế cho một nhóm người cụ thể.

STP là gì?

So sánh chiến lược STP và Marketing Mix 4P


Nhiều người thường nhầm lẫn hoặc không phân biệt rõ ràng giữa mô hình STP và Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion). Thực tế, đây là hai công cụ bổ trợ cho nhau một cách hoàn hảo, trong đó STP đóng vai trò chiến lược và 4P đóng vai trò chiến thuật.


STP là về tư duy chiến lược (Strategy): Nó trả lời các câu hỏi WHO (Chúng ta sẽ phục vụ ai?) và WHAT (Chúng ta muốn được nhìn nhận như thế nào?). STP giúp doanh nghiệp xác định phương hướng, mục tiêu và vị thế mong muốn trên thị trường.


4P là về hành động chiến thuật (Tactic): Nó trả lời câu hỏi HOW (Chúng ta sẽ đạt được vị thế đó bằng cách nào?). Sau khi đã có chiến lược STP rõ ràng, doanh nghiệp sẽ sử dụng 4P để triển khai chiến lược đó vào thực tế.


  • Product (Sản phẩm): Sản phẩm sẽ được thiết kế với tính năng gì để đáp ứng nhu cầu của phân khúc mục tiêu?

  • Price (Giá cả): Mức giá nào sẽ phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng mục tiêu, đảm bảo vượt qua điểm hòa vốn và tương xứng với giá trị định vị?

  • Place (Phân phối): Sản phẩm sẽ được bán ở đâu để khách hàng mục tiêu có thể tiếp cận dễ dàng nhất?

  • Promotion (Xúc tiến): Thông điệp và kênh truyền thông nào sẽ được sử dụng để truyền tải tuyên bố định vị đến khách hàng mục tiêu?


Nói một cách đơn giản, STP luôn đi trước 4P. Bạn không thể thiết kế một sản phẩm hay một chiến dịch quảng cáo hiệu quả nếu bạn không biết mình đang bán cho ai và muốn họ nghĩ gì về mình.


Marketing mục tiêu (STP) và Marketing đại trà


STP là cốt lõi của marketing mục tiêu, một triết lý đối lập hoàn toàn với marketing đại trà (mass marketing). Hiểu được sự khác biệt giữa hai phương pháp này là rất quan trọng.


Tiêu chí Marketing Đại trà (Mass Marketing) Marketing Mục tiêu (Target Marketing - STP)
Đối tượng Toàn bộ thị trường, xem khách hàng là một khối đồng nhất. Các phân khúc thị trường cụ thể, được lựa chọn cẩn thận.
Thông điệp Một thông điệp chung cho tất cả mọi người. Thông điệp được cá nhân hóa, phù hợp với từng phân khúc.
Sản phẩm Một sản phẩm tiêu chuẩn hóa để đáp ứng nhu cầu trung bình, tận dụng lợi thế kinh tế quy mô để giảm chi phí sản xuất. Sản phẩm được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng nhóm.
Mục tiêu Đạt độ phủ thị trường tối đa, bán được càng nhiều càng tốt. Xây dựng mối quan hệ bền vững, tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng.
Hiệu quả Chi phí cao, hiệu quả ngày càng giảm trong môi trường đa dạng. Chi phí tối ưu hơn, ROI cao hơn do tập trung nguồn lực.
Ví dụ Ford Model T thời kỳ đầu (chỉ có màu đen). Nike (phân khúc theo từng môn thể thao, vận động viên chuyên nghiệp, người chạy bộ nghiệp dư).


Trong thế giới hiện đại, nơi người tiêu dùng có vô số lựa chọn và yêu cầu ngày càng cao về sự cá nhân hóa, marketing mục tiêu dựa trên STP rõ ràng là phương pháp tiếp cận hiệu quả và bền vững hơn.


Ví dụ điển hình về chiến lược STP thành công


Vinamilk tại Việt Nam: Vinamilk là một ví dụ xuất sắc về việc áp dụng chiến lược marketing phân biệt dựa trên STP.


  • Segmentation: Vinamilk phân khúc thị trường sữa theo độ tuổi (trẻ em, người lớn, người cao tuổi), nhu cầu dinh dưỡng (tăng chiều cao, tăng cân, cho người tiểu đường) và lối sống.

  • Targeting: Họ nhắm đến nhiều phân khúc cùng một lúc với các dòng sản phẩm khác nhau. Ví dụ, sữa Dielac cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sữa Ông Thọ cho nhu cầu gia đình truyền thống, sữa Susu cho trẻ em đi học, và sữa Sure Prevent cho người lớn tuổi cần bổ sung dinh dưỡng.

  • Positioning: Mỗi dòng sản phẩm được định vị với một lợi ích cốt lõi rõ ràng. Dielac được định vị là sản phẩm dinh dưỡng chuẩn quốc tế, Susu gắn liền với hình ảnh năng động, thông minh, và Sure Prevent được định vị là giải pháp dinh dưỡng toàn diện cho sức khỏe người cao tuổi.


Apple trên toàn cầu: Apple là bậc thầy của marketing tập trung và định vị thương hiệu.


  • Segmentation: Apple không tập trung vào nhân khẩu học mà chủ yếu vào tâm lý học và hành vi. Chiến lược này đã giúp giá trị cổ phiếu Apple (AAPL) liên tục tăng trưởng nhờ vào nhóm khách hàng trung thành, sẵn sàng chi trả cho chất lượng và trải nghiệm vượt trội.

  • Targeting: Họ tập trung vào phân khúc cao cấp, không cố gắng cạnh tranh về giá với các thương hiệu khác.

  • Positioning: Apple định vị mình là một thương hiệu của sự đổi mới, sáng tạo, đơn giản và sang trọng. Mọi thứ từ thiết kế sản phẩm, giao diện phần mềm, kiến trúc cửa hàng đến các chiến dịch quảng cáo đều nhất quán củng cố vị thế này.


STP - Chìa khóa vàng để chinh phục thị trường


Tóm lại, mô hình STP là một quy trình chiến lược không thể thiếu đối với bất kỳ doanh nghiệp nào muốn thành công trong môi trường kinh doanh hiện đại. Việc hiểu rõ STP là gì và áp dụng nó một cách bài bản cho phép bạn chuyển từ cách tiếp cận marketing dàn trải, tốn kém sang một phương pháp tập trung, hiệu quả và lấy khách hàng làm trọng tâm. Bằng cách phân khúc thị trường một cách thông minh, lựa chọn mục tiêu một cách khôn ngoan và định vị thương hiệu một cách độc đáo, bạn không chỉ thu hút được đúng khách hàng mà còn xây dựng được lòng trung thành và tạo ra một lợi thế cạnh tranh mà đối thủ khó lòng sao chép.


Đây là một hành trình đòi hỏi sự nghiên cứu, phân tích và thấu hiểu sâu sắc, nhưng kết quả mà nó mang lại hoàn toàn xứng đáng với công sức bỏ ra. Hãy bắt đầu xây dựng chiến lược STP của riêng bạn ngay hôm nay để đặt những viên gạch vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để bắt đầu hành trình chinh phục thị trường của mình với một nền tảng vững chắc, hãy xem xét việc đăng ký tài khoản tại EBC để tiếp cận các công cụ và kiến thức cần thiết.


Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.