Đăng vào: 2026-08-13
Cập nhật vào: 2026-08-13
Tỷ giá Yên Nhật ngày 13/8 tiếp tục chịu sức ép khi USD/JPY được ghi nhận ở 159,36-159,37 vào 17h00 giờ Nhật Bản, chỉ cách vùng tâm lý 160 chưa đầy 0,5%. Tại Việt Nam, các ngân hàng lớn niêm yết giá mua tiền mặt khoảng 158-160 đồng/Yên và giá bán quanh 168-169 đồng/Yên.
Điểm đáng chú ý là Yên đã trả lại khoảng 47,4% quãng tăng sau đợt can thiệp cuối tháng 7, khi USD/JPY phục hồi từ đáy hậu can thiệp 155,20 lên 159,36 sau khi từng chạm 163,99. Khả năng BOJ tăng lãi suất vào tháng 9 hiện được định giá khoảng 76%, nhưng chênh lệch lợi suất Mỹ - Nhật vẫn đủ lớn để hạn chế một đợt phục hồi bền vững của Yên.

USD/JPY ở 159,36-159,37 lúc 17h00 giờ Nhật Bản, với biên độ trong ngày 159,18-159,48. Vùng 160 tiếp tục là mốc thị trường đặc biệt nhạy cảm.
Yên đã mất khoảng 47,4% thành quả sau can thiệp. USD/JPY từng rơi từ 163,99 xuống 155,20 trước khi phục hồi lên vùng 159.
Khả năng BOJ tăng lãi suất tháng 9 được định giá khoảng 76%, tăng mạnh từ 24% vào ngày 30/7. Cuộc họp chính sách tiếp theo diễn ra ngày 17-18/9.
Chênh lệch lợi suất vẫn chống lại Yên. Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 2 năm ở 4,20%, so với khoảng 1,65% của Nhật, tạo khoảng cách gần 2,55 điểm phần trăm.
Áp lực lạm phát nhập khẩu đang tăng nhanh. Giá nhập khẩu tính bằng Yên tháng 7 tăng 29,1% so với cùng kỳ, trong khi tính theo đồng tiền hợp đồng chỉ tăng 17,7%.
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Thời điểm cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Agribank | 159,56 | 160,20 | 168,14 | 08h30, 13/8 |
| BIDV | 159,08 | 159,37 | 169,00 | 08h29, 13/8 |
| Vietcombank | 158,07 | 159,67 | 168,98 | 08h04, 13/8 |
Đơn vị: đồng/Yên. Trong ba ngân hàng được kiểm tra, Agribank có cả giá mua tiền mặt cao nhất và giá bán thấp nhất. Biên giữa giá mua tiền mặt và bán ra khoảng 5,4% tại Agribank, 6,2% tại BIDV và 6,9% tại Vietcombank. Khoảng chênh này có thể lớn hơn nhiều biến động của Yên trong một phiên giao dịch thông thường.
Không có một tỷ giá duy nhất áp dụng cho mọi giao dịch. Sáng 13/8, 1 Yên có giá mua tiền mặt khoảng 158,07-159,56 đồng, trong khi người mua Yên từ ngân hàng phải trả khoảng 168,14-169 đồng.
Nếu lấy giá bán 168,14 đồng/Yên tại Agribank làm mức tham khảo cho người cần mua Yên:
1.000 Yên = khoảng 168.140 đồng
10.000 Yên = khoảng 1.681.400 đồng
50.000 Yên = khoảng 8.407.000 đồng
100.000 Yên = khoảng 16.814.000 đồng
1 triệu Yên = khoảng 168.140.000 đồng
Ngược lại, nếu bán 100.000 Yên tiền mặt cho Agribank ở mức 159,56 đồng/Yên, số tiền nhận về chỉ khoảng 15,956 triệu đồng. Sự khác biệt phản ánh biên mua bán của ngân hàng chứ không phải Yên mất giá ngay tại thời điểm giao dịch.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang duy trì lãi suất qua đêm quanh 1%, trong khi Fed giữ lãi suất mục tiêu ở 3,50%-3,75%. Trên thị trường trái phiếu, khoảng cách cũng rất rõ: lợi suất Mỹ kỳ hạn 2 năm ở 4,20% so với khoảng 1,65% của Nhật.
Khoảng chênh gần 2,55 điểm phần trăm vẫn tạo động lực cho dòng vốn ưu tiên tài sản bằng đồng USD. Vì vậy, một lần tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm của BOJ chưa chắc đảo ngược xu hướng nếu lợi suất Mỹ đồng thời duy trì ở mức cao. Điều quan trọng với Yên không chỉ là BOJ tăng lãi suất, mà là chênh lệch lợi suất Mỹ - Nhật thực sự co lại bao nhiêu.
Chỉ số giá sản xuất của Nhật tháng 7 tăng 7,2% so với cùng kỳ. Giá nhập khẩu tính bằng Yên tăng 29,1%, cao hơn tới 11,4 điểm phần trăm so với mức tăng 17,7% khi tính bằng đồng tiền hợp đồng. Riêng dầu mỏ, than và khí tự nhiên nhập khẩu tăng 53,7% tính bằng Yên, so với 39,1% theo đồng tiền hợp đồng.
Khoảng cách này cho thấy tỷ giá đang khuếch đại cú sốc chi phí nhập khẩu. Cơ chế truyền dẫn trở nên rõ ràng: Yên yếu làm hàng nhập khẩu đắt hơn, chi phí sản xuất tăng, doanh nghiệp có thêm áp lực tăng giá bán, lạm phát cao hơn lại củng cố lý do để BOJ tăng lãi suất.
CPI toàn quốc mới nhất của Nhật chỉ tăng 1,7% trong tháng 6, còn CPI loại trừ thực phẩm tươi sống tăng 1,6%. Tuy nhiên, BOJ dự kiến lạm phát lõi có thể vượt 3% trong nửa sau năm tài khóa 2026 khi giá năng lượng và chi phí nhập khẩu truyền mạnh hơn sang người tiêu dùng. Điều này tạo ra khoảng cách đáng chú ý giữa lạm phát hiện tại và áp lực giá đang hình thành phía trước.
Dữ liệu vị thế đến ngày 4/8 cho thấy các quỹ sử dụng đòn bẩy vẫn nắm 136.583 hợp đồng bán so với 75.758 hợp đồng mua Yên, tức bán ròng 60.825 hợp đồng. Tuy nhiên, số hợp đồng bán đã giảm tới 42.159 chỉ trong một tuần.
Can thiệp vì vậy đã thành công trong việc buộc một lượng lớn vị thế bán Yên rút khỏi thị trường, nhưng chưa biến giới đầu cơ thành người mua ròng. Đây là khác biệt giữa tạo một cú ép mua Yên ngắn hạn và thay đổi định giá dài hạn của đồng tiền.
Nhật Bản cũng khẳng định sẵn sàng tiếp tục thực hiện biện pháp can thiệp ngoại hối phối hợp và có kế hoạch sử dụng cơ chế FIMA của Fed trong tương lai. Tuy nhiên, cơ quan quản lý không công bố 160 là một ngưỡng tỷ giá chính thức. Rủi ro can thiệp phụ thuộc cả tốc độ và tính mất trật tự của biến động, không chỉ một con số cố định.

Tỷ giá USD/JPY hiện nằm sát vùng 159-160, sau khi phục hồi gần một nửa quãng giảm từ 163,99 xuống 155,20. Vùng 160 là kháng cự tâm lý và đồng thời là khu vực thị trường đặc biệt nhạy cảm với nguy cơ phản ứng chính sách.
Ở chiều giảm, vùng 157-158 là khu vực giá đã nhiều lần giao dịch sau can thiệp, còn 155,20 là đáy quan trọng gần nhất. Nếu USD/JPY vượt 160 một cách bền vững, vùng 163,99 có thể trở lại thành mốc tham chiếu. Ngược lại, giảm qua 157 sẽ cho thấy đà phục hồi của Yên có nền tảng rõ hơn.
Khả năng này tăng nếu BOJ nâng lãi suất tháng 9 và phát tín hiệu tiếp tục bình thường hóa, trong khi lợi suất Mỹ giảm. Việc USD/JPY xuống dưới vùng 157 sẽ làm yếu thêm cấu trúc phục hồi của đồng USD và đưa đáy 155,20 trở lại tầm quan sát.
USD/JPY có thể tiếp tục dao động quanh 158-160 nếu kỳ vọng BOJ đã được phản ánh đáng kể vào giá nhưng chênh lệch lợi suất chưa thu hẹp. Đây là kịch bản có cơ sở trong ngắn hạn khi thị trường đã nâng xác suất tăng lãi suất tháng 9 lên 76%.
Nếu BOJ trì hoãn tăng lãi suất trong khi lợi suất Mỹ duy trì cao, những kỳ vọng đang hỗ trợ Yên có thể bị tháo bỏ. USD/JPY khi đó có nguy cơ vượt 160 và hướng trở lại vùng đỉnh tháng 7, nhưng càng tăng nhanh, rủi ro can thiệp ngoại hối càng lớn.
Trước cuộc họp BOJ tháng 9, chỉ số giá sản xuất Mỹ tháng 7 cũng là chất xúc tác gần nhất. Dữ liệu này dự kiến công bố lúc 8h30 giờ miền Đông nước Mỹ ngày 13/8, tương đương 19h30 giờ Việt Nam. Một kết quả làm thay đổi kỳ vọng lãi suất Fed có thể nhanh chóng tác động đến chênh lệch lợi suất và USD/JPY.
Yên mạnh làm chi phí du lịch, du học và nhập khẩu hàng hóa Nhật Bản tính bằng đồng Việt Nam tăng lên, nhưng hỗ trợ người lao động tại Nhật khi chuyển thu nhập về Việt Nam. Yên yếu tạo hiệu ứng ngược lại.
Với người đổi tiền, chênh lệch giữa các ngân hàng cũng đáng quan tâm. Mua 100.000 Yên theo giá bán sáng 13/8 cần khoảng 16,814 triệu đồng tại Agribank, so với 16,898 triệu đồng tại Vietcombank và khoảng 16,9 triệu đồng tại BIDV. Chênh lệch giữa mức thấp nhất và cao nhất gần 86.000 đồng dù cùng một thời điểm thị trường.
Sáng 13/8, giá mua tiền mặt tại ba ngân hàng lớn được kiểm tra nằm trong khoảng 158,07-159,56 đồng/Yên, còn giá bán khoảng 168,14-169 đồng/Yên. Trên thị trường quốc tế, USD/JPY ở 159,36-159,37 lúc 17h00 giờ Nhật Bản.
Nếu đổi tại ngân hàng, giá trị phụ thuộc chiều mua hay bán. Ngân hàng mua tiền mặt với mức khoảng 158-160 đồng/Yên, trong khi người mua Yên phải trả khoảng 168-169 đồng/Yên. Vì vậy, không nên dùng một tỷ giá duy nhất cho mọi mục đích quy đổi.
Theo giá bán 168,14 đồng/Yên tại Agribank sáng 13/8, mua 10.000 Yên cần khoảng 1.681.400 đồng. Nếu bán Yên cho ngân hàng, số tiền nhận được sẽ thấp hơn do áp dụng tỷ giá mua thay vì tỷ giá bán.
Nguyên nhân chính là chênh lệch lợi suất Mỹ - Nhật vẫn lớn. Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 2 năm cao hơn Nhật khoảng 2,55 điểm phần trăm. Chừng nào khoảng cách này chưa thu hẹp rõ rệt, các chiến lược giao dịch carry trade dựa trên chênh lệch lãi suất vẫn có thể gây áp lực lên Yên.
Tỷ giá Yên Nhật ngày 13/8 đang ở một điểm cân bằng mong manh. USD/JPY đã trở lại 159,36 và lấy lại khoảng 47% quãng giảm sau can thiệp, cho thấy các biện pháp mua Yên chưa đủ để thay đổi nền tảng tỷ giá. Trong khi đó, giá nhập khẩu tính bằng Yên tăng 29,1% đang làm chính đồng Yên yếu trở thành một nguồn áp lực lạm phát đối với Nhật Bản. Kỳ vọng BOJ tăng lãi suất tháng 9 hiện rất cao, nhưng hướng đi bền vững của Yên vẫn phụ thuộc vào việc chênh lệch lợi suất Mỹ - Nhật có thực sự thu hẹp hay không.