Đăng vào: 2026-08-18
Cập nhật vào: 2026-08-18
Tăng trưởng kinh tế Nhật Bản chỉ đạt 0,3% trong quý II, nhưng lợi suất trái phiếu lại leo lên mức cao nhất trong ba thập kỷ và đồng yên mạnh lên. Sự mâu thuẫn này trở nên dễ hiểu hơn khi tách biệt GDP khỏi các yếu tố như lạm phát, tiền tệ và điều kiện tài chính đang chi phối chính sách của Ngân hàng Nhật Bản.
Báo cáo GDP của Nhật Bản thường làm giảm bớt kỳ vọng về việc tăng lãi suất. Nền kinh tế chỉ tăng trưởng 0,3% so với quý trước trong quý 2 năm 2026, thấp hơn mức dự kiến khoảng 0,5%, trong khi tăng trưởng hàng năm đạt 1,1% so với mức đồng thuận 2,0%. Dữ liệu chính thức từ Văn phòng Nội các hôm thứ Hai đã xác nhận sự suy giảm sơ bộ này.
Nền kinh tế Nhật Bản vẫn đang mở rộng, mặc dù tốc độ tăng trưởng đang chậm lại, nhu cầu nội địa yếu và rủi ro lạm phát ngày càng trở nên đáng lo ngại.
Trái phiếu Nhật Bản phần lớn không bị ảnh hưởng bởi việc GDP không đạt kỳ vọng, trong khi đồng yên cũng mạnh lên vì một lý do khác: dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn đã làm giảm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm chuẩn của Nhật Bản đã tăng lên khoảng 2,93%, mức cao nhất kể từ năm 1996, trong khi tỷ giá USD/JPY giảm xuống gần 159,05 khi đồng yên tăng nhẹ so với đô la. Thị trường ngày càng nhận thấy rủi ro lạm phát đủ lớn để bù đắp cho một quý tăng trưởng yếu hơn.
Điều đó khiến Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) phải đối mặt với một câu hỏi chính sách khó xử. Làm thế nào một ngân hàng trung ương có thể biện minh cho việc tăng lãi suất khi tăng trưởng kinh tế vừa mới không đạt kỳ vọng?
Câu trả lời bắt đầu từ việc các ngân hàng trung ương thực sự nhắm đến mục tiêu nào.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một trong những yếu tố đầu vào trong quyết định chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, nó hiếm khi là yếu tố duy nhất.
Ngân hàng trung ương cũng đánh giá lạm phát, tăng trưởng tiền lương, kỳ vọng lạm phát, tỷ giá hối đoái, điều kiện tài chính và liệu lãi suất hiện hành đang kích thích hay hạn chế nhu cầu. Các nhà hoạch định chính sách đặc biệt quan tâm đến xu hướng của các biến số này hơn là phản ứng một cách máy móc trước sự tăng trưởng trong một quý đã qua.
Báo cáo quý 2 của Nhật Bản cho thấy kết quả yếu kém. Tiêu dùng cá nhân, chiếm hơn một nửa hoạt động kinh tế, về cơ bản trì trệ, giảm nhẹ 0,02% sau bảy quý tăng trưởng liên tiếp. Đầu tư kinh doanh giảm 1,2% , thấp hơn nhiều so với kỳ vọng tăng trưởng. Nhu cầu bên ngoài đóng góp 0,5 điểm phần trăm vào tăng trưởng, một phần do nhập khẩu giảm sau những gián đoạn trong vận chuyển dầu thô qua eo biển Hormuz.
Thành phần đó khó có thể là dấu hiệu của một nền kinh tế đang quá nóng.
Tuy nhiên, một số điểm yếu có thể làm trầm trọng thêm sự mất đà tăng trưởng. Trợ cấp học phí và bữa ăn đã chuyển hướng chi tiêu từ tiêu dùng hộ gia đình sang chi tiêu của chính phủ, trong khi việc bán bằng sáng chế dược phẩm ra nước ngoài được ghi nhận là đầu tư vốn thấp hơn và xuất khẩu dịch vụ nghiên cứu và phát triển cao hơn. Số liệu đầu tư kinh doanh cũng có thể được điều chỉnh khi có dữ liệu đầy đủ hơn.
Xuất khẩu vẫn duy trì tương đối ổn định, được hỗ trợ bởi nhu cầu của Mỹ đối với các loại xe hybrid của Nhật Bản và đầu tư nước ngoài vào cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo, tiếp tục hỗ trợ việc xuất khẩu thiết bị bán dẫn.
Đối với Ngân hàng Nhật Bản (BOJ), câu hỏi đặt ra không phải là liệu tăng trưởng quý 2 có thấp hơn dự báo hay không, mà là liệu báo cáo này có làm thay đổi quỹ đạo lạm phát đủ để biện minh cho việc giữ nguyên chính sách tiền tệ hay không.
Cho đến nay, thị trường cho rằng điều đó không đúng.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã duy trì kịch bản chính sách sau giai đoạn nâng lãi suất lên 1% tại cuộc họp tháng 7, mặc dù một thành viên hội đồng quản trị đề nghị tăng ngay lập tức lên 1,25%. Quan trọng hơn, triển vọng tháng 7 của ngân hàng trung ương cảnh báo rằng lạm phát tiêu dùng có thể vượt xa mức 2% từ nửa cuối năm tài chính 2026, do giá dầu thô tăng cao, đồng yên mất giá và giá cả tăng liên quan đến nhu cầu mạnh mẽ về trí tuệ nhân tạo (AI).
Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) cũng cảnh báo rằng lạm phát cơ bản có thể vượt quá mục tiêu 2% do hành vi thiết lập tiền lương và giá cả thay đổi và kỳ vọng lạm phát trung và dài hạn tăng lên. Chính sách đã được tuyên bố của BOJ vẫn là tiếp tục tăng lãi suất khi những diễn biến về hoạt động kinh tế, giá cả và điều kiện tài chính cho thấy cần thiết phải giảm bớt chính sách nới lỏng tiền tệ.
Điều đó tạo ra một vấn đề chính sách mà chỉ riêng GDP yếu không thể giải quyết được.
Đồng yên yếu hơn làm tăng chi phí nhập khẩu nhiên liệu, thực phẩm, nguyên liệu thô và các hàng hóa khác trong nước. Giá năng lượng tăng cao do xung đột ở Trung Đông càng làm tăng thêm nguyên nhân gây lạm phát nhập khẩu. Nếu các công ty ngày càng chuyển những chi phí đó sang người tiêu dùng trong khi tiền lương tiếp tục tăng, việc chờ đợi GDP tăng trưởng mạnh hơn trước khi thắt chặt chính sách tiền tệ có thể khiến Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) phải hành động sau khi lạm phát đã trở nên trầm trọng.
Tuần trước, Reuters đưa tin các quan chức Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) đang xem xét tăng lãi suất ngay từ tháng 9 và có thể đẩy nhanh tốc độ thắt chặt hơn sau đó. Thị trường hoán đổi lãi suất đang định giá xác suất tăng lãi suất vào tháng 9 lên đến gần 80%.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan rất rõ ràng: tăng lãi suất có thể làm suy yếu nhu cầu nội địa vốn đã yếu, trong khi trì hoãn quá lâu có thể làm gia tăng áp lực giá cả và kéo dài sự suy yếu của đồng yên.
Phản ứng trên thị trường trái phiếu chính phủ Nhật Bản là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy việc GDP không đạt kỳ vọng không làm chấm dứt luận điểm về việc thắt chặt chính sách tiền tệ.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã tăng lên khoảng 2,945% vào thứ Ba, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 1996, trong khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn ngắn hơn cũng tăng cao do kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) thắt chặt chính sách tiền tệ ngày càng tăng.
Tuy nhiên, diễn biến lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm không nên được hiểu là dự báo thuần túy về quyết định tiếp theo của Ngân hàng Nhật Bản (BOJ). Lợi suất dài hạn bao gồm kỳ vọng về lãi suất ngắn hạn trong tương lai cùng với rủi ro lạm phát, nguồn cung trái phiếu, điều kiện tài chính và lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ các kỳ hạn dài hơn.
Do đó, sự tăng lãi suất này báo hiệu một điều gì đó rộng lớn hơn là chỉ một quyết định tăng lãi suất đơn lẻ vào tháng 9. Các chủ sở hữu trái phiếu đang yêu cầu được bồi thường nhiều hơn trong bối cảnh lạm phát ở Nhật Bản khó dự đoán hơn, đồng yên vẫn yếu ở mức lịch sử và chính sách tiền tệ có thể phải thắt chặt hơn trong thời gian dài hơn so với dự kiến trước đây.
Điều đó giải thích tại sao GDP đáng thất vọng và lợi suất trái phiếu tăng có thể cùng tồn tại. Dữ liệu GDP mô tả những gì đã xảy ra từ tháng Tư đến tháng Sáu. Thị trường trái phiếu đang phản ánh lạm phát và chính sách tiền tệ có thể diễn biến như thế nào trong những năm tới.
Diễn biến của tỷ giá USD/JPY lại tạo ra một tín hiệu bất thường khác.
Đồng yên mạnh lên khoảng 0,2%, hướng tới mức 159,05 yên/đô la sau khi công bố số liệu GDP, thay vì suy yếu do số liệu tăng trưởng chậm hơn. Hãng tin Reuters đưa tin rằng động thái này một phần do kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ giảm sút sau khi dữ liệu kinh tế Mỹ yếu đi.
Thị trường tiền tệ giao dịch các chính sách tiền tệ tương đối, chứ không phải chính sách của Nhật Bản một cách riêng lẻ.
Nếu kỳ vọng về lãi suất của Mỹ giảm trong khi kỳ vọng về lãi suất của Nhật Bản tăng, chênh lệch lợi suất thu hẹp sẽ tác động trực tiếp đến các vị thế giao dịch carry trade, ngay cả khi Nhật Bản vừa công bố GDP đáng thất vọng. Điều đó có thể hỗ trợ đồng yên.
Do đó, đồng yên đạt được kết quả cùng chiều hướng với trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) nhưng vì lý do khác. Lãi suất của Nhật Bản đang được điều chỉnh tăng lên, trong khi dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn làm giảm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Sự suy yếu của đồng yên Nhật cũng tác động ngược trở lại đến chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Ở mức 159 yên/đô la, hàng hóa nhập khẩu vẫn đắt đỏ tính theo yên. Việc mất giá liên tục làm tăng khả năng chi phí năng lượng và chi phí đầu vào lan sang giá tiêu dùng, tạo thêm lý do để ngân hàng trung ương ngăn chặn tình trạng nới lỏng quá mức các điều kiện tài chính.
Nhật Bản đang bước vào nửa cuối năm 2026 với tăng trưởng và lạm phát đang kéo các nhà hoạch định chính sách theo hai hướng trái ngược nhau.
Nhu cầu nội địa vẫn dễ bị tổn thương. Sức mua của hộ gia đình có thể suy giảm khi trợ cấp của chính phủ giảm dần và các công ty chuyển chi phí nhập khẩu cao hơn vào giá bán. Một cuộc khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Nhật Bản được Reuters trích dẫn cho thấy các nhà kinh tế dự báo tăng trưởng GDP hàng năm chỉ đạt 0,05% trong quý 3 (tháng 7-9).
Đồng thời, Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) nhận thấy rủi ro ngày càng tăng về việc lạm phát duy trì ở mức cao hơn mục tiêu, được hỗ trợ bởi sự suy yếu của đồng yên, chi phí năng lượng, động lực tiền lương - giá cả và kỳ vọng lạm phát gia tăng. Đánh giá tháng 7 của BOJ vẫn dự báo tăng trưởng kinh tế ở mức vừa phải, đồng thời nhấn mạnh rủi ro tăng giá đối với các mặt hàng thiết yếu.
Sự kết hợp đó giải thích tại sao báo cáo GDP yếu không tự động ngăn chặn việc tăng lãi suất thêm nữa.
Quyết định vào tháng 9 sẽ phụ thuộc vào việc Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) nhận định quý 2 là khởi đầu của sự suy giảm nhu cầu thực sự hay chỉ là một quý bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tạm thời. Nếu tiêu dùng giảm mạnh, đầu tư yếu kém kéo dài và áp lực lạm phát giảm bớt, thì lý do để chờ đợi sẽ càng trở nên thuyết phục hơn.
Nếu tiền lương được giữ vững, áp lực giá cả gia tăng và đồng yên vẫn yếu, thì tốc độ tăng trưởng GDP hàng quý 0,3% có thể không đủ yếu để ngăn chặn một đợt tăng lương nữa.
Thị trường trái phiếu Nhật Bản đang bỏ qua kết quả tăng trưởng GDP thấp hơn dự kiến để tập trung vào lạm phát và chính sách thắt chặt lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Đồng yên đang được hỗ trợ bởi một yếu tố thứ hai: sự chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật Bản dự kiến sẽ thu hẹp khi kỳ vọng về Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giảm bớt.