Đăng vào: 2026-07-03
Cập nhật vào: 2026-07-03
Thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành. Dòng tiền không còn mua rộng theo kỳ vọng phục hồi chung, mà chuyển sang chọn lọc doanh nghiệp có sản lượng thực, biên lợi nhuận bền, vị thế tài sản chiến lược và khả năng đi qua chu kỳ chi phí.
Ba trường hợp GMD, SCS và NKG cho thấy ba lát cắt quan trọng của nền kinh tế: cảng biển hưởng lợi từ thương mại và hạ tầng, hàng hóa hàng không chịu tác động từ địa chính trị, còn thép đang tìm điểm hồi phục sau giai đoạn biên lợi nhuận suy yếu. Đây là nhóm dữ liệu đáng chú ý để đánh giá sức khỏe thực của chuỗi cung ứng Việt Nam trong năm 2026.

GMD nổi bật nhờ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và sản lượng container. Quý I/2026, doanh thu thuần đạt 1.452 tỷ đồng, tăng 13,7% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 534 tỷ đồng, tăng 32,6%. Động lực chính đến từ hệ thống cảng phía Nam, miền Trung, mảng logistics và đóng góp từ Gemalink.
SCS vẫn duy trì khả năng sinh lời rất cao dù sản lượng hàng hóa giảm. Quý I/FY26, doanh thu đạt 272 tỷ đồng, tăng 2% YoY, lợi nhuận sau thuế đạt 173 tỷ đồng, tăng 2%. Biên lợi nhuận ròng 63,8% cho thấy mô hình khai thác nhà ga hàng hóa vẫn có sức phòng thủ mạnh, nhưng tăng trưởng ngắn hạn bị kéo chậm bởi xung đột Trung Đông và sự phụ thuộc vào tuyến bay quốc tế.
NKG là câu chuyện phục hồi mang tính chu kỳ. Quý I/2026, doanh thu đạt 3.261 tỷ đồng, giảm 20% YoY, lợi nhuận sau thuế công ty mẹ chỉ đạt 22 tỷ đồng. Hoạt động cốt lõi vẫn yếu khi EBIT âm, nhưng quý II được kỳ vọng cải thiện nhờ mùa xây dựng, giá thép mạ nội địa phục hồi và tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại.
| Doanh nghiệp | Ngành chính | Điểm mạnh 2026 | Rủi ro chính |
|---|---|---|---|
| GMD | Cảng biển, logistics | Sản lượng container, Gemalink, Nam Đình Vũ, hạ tầng kết nối | Biến động thương mại toàn cầu, thuế quan, tiến độ mở rộng cảng |
| SCS | Nhà ga hàng hóa hàng không | Biên ròng rất cao, tiền mặt lớn, không dùng đòn bẩy đáng kể | Xung đột Trung Đông, giá nhiên liệu bay, mạng bay quốc tế |
| NKG | Thép mạ, ống thép | Nhu cầu nội địa, giá bán hồi phục, hàng tồn kho giá thấp | Biên gộp thấp, xuất khẩu yếu, lãi vay, minh bạch dữ liệu sản lượng |
GMD là trường hợp có cấu trúc tăng trưởng rõ nhất trong ba doanh nghiệp. Sản lượng container cải thiện, giá dịch vụ tăng và đóng góp từ Gemalink giúp lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu. Khi một doanh nghiệp cảng biển đạt tăng trưởng lợi nhuận cao hơn doanh thu, tín hiệu quan trọng nằm ở hiệu suất khai thác, cơ cấu cảng và khả năng chuyển phần tăng giá dịch vụ vào biên lợi nhuận.
Gemalink tiếp tục là tài sản then chốt. Cảng nước sâu này có vai trò quan trọng trong mạng vận tải container quốc tế, đặc biệt khi Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ dịch chuyển chuỗi cung ứng. Kế hoạch mở rộng Gemalink giai đoạn 2, dự kiến nâng công suất lên hơn 3 triệu TEU mỗi năm và hoàn thành vào quý IV/2027, tạo thêm dư địa tăng trưởng trung hạn.
Về kỹ thuật, GMD đang kiểm định vùng kháng cự quanh nhóm đường trung bình 50 và 100 ngày, đồng thời tiệm cận các tỷ lệ hồi quy kỹ thuật quan trọng. Vùng mục tiêu được nêu trong tài liệu là khoảng 82.000 đến 87.000 đồng/cổ phiếu, với vùng hỗ trợ gần 71.000 đồng và mức cắt lỗ dưới 68.000 đồng. Đây là cấu trúc giao dịch phù hợp với chiến lược quan sát breakout, không phải mua đuổi khi tín hiệu xác nhận chưa hoàn tất.
SCS là doanh nghiệp có chất lượng lợi nhuận nổi bật. Doanh thu khai thác nhà ga hàng hóa chiếm khoảng 95% tổng doanh thu, cho thấy mô hình kinh doanh tập trung, dễ theo dõi và có biên lợi nhuận cao. Quý I/FY26, lợi nhuận sau thuế đạt 173 tỷ đồng trên doanh thu 272 tỷ đồng, tương đương biên ròng gần 64%.
Tuy nhiên, mức sinh lời cao không đồng nghĩa tăng trưởng tuyến tính. Sản lượng quốc tế đạt 47 nghìn tấn, giảm 5% đến 6% YoY, còn sản lượng nội địa đạt 14 nghìn tấn, giảm 4%. Xung đột Trung Đông tác động trực tiếp đến các hãng hàng không lớn như Emirates và Qatar Airways, khiến mạng bay và lưu lượng hàng hóa bị điều chỉnh. Với SCS, rủi ro không nằm ở bảng cân đối kế toán mà nằm ở lưu lượng qua sân bay và khả năng duy trì sản lượng quốc tế.
Điểm đáng chú ý là quy mô tiền mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn đạt khoảng 1.500 tỷ đồng, tương đương 72% tổng tài sản. Doanh thu tài chính quý I/FY26 đạt 22 tỷ đồng, tăng 60% YoY, đóng góp khoảng 10% lợi nhuận trước thuế. Trong môi trường lãi suất tiền gửi cao hơn, lượng tiền mặt lớn giúp SCS bảo vệ lợi nhuận dù sản lượng suy giảm.
Triển vọng dài hạn của SCS phụ thuộc lớn vào cơ hội tại sân bay Long Thành. Nếu không tham gia khai thác tại Long Thành, câu chuyện tăng trưởng sẽ bị giới hạn bởi công suất và lưu lượng hiện hữu. Nếu được chọn, định vị chiến lược của doanh nghiệp có thể thay đổi đáng kể.
NKG phản ánh rõ tính chu kỳ của ngành thép. Quý I/2026, doanh thu đạt 3.261 tỷ đồng, giảm 20% YoY, khiến lợi nhuận trên mỗi cổ phần sụt giảm đáng kể so với kỳ vọng. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ chỉ đạt 22 tỷ đồng. Hoạt động cốt lõi vẫn yếu khi EBIT âm, nhưng quý II được kỳ vọng cải thiện nhờ mùa xây dựng, giá thép mạ nội địa phục hồi và tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại.
Vấn đề cốt lõi của NKG không phải là doanh thu, mà là chênh lệch giữa giá bán và giá vốn. Khi giá bán chỉ mới tăng từ cuối tháng 3, trong khi tồn kho và chi phí đầu vào chưa tạo đủ độ trễ có lợi, biên gộp chưa thể cải thiện mạnh. EBIT âm cho thấy hoạt động kinh doanh chính vẫn chịu áp lực, trong khi doanh thu tài chính từ lãi tiền gửi đóng vai trò bù đắp.
Quý II/2026 là giai đoạn kiểm định quan trọng. Doanh thu được dự phóng đạt 3.845 tỷ đồng, tăng 18% QoQ, lợi nhuận sau thuế công ty mẹ ước đạt 83 tỷ đồng, tăng 274% QoQ. Động lực đến từ mùa cao điểm xây dựng, giá thép mạ nội địa tăng và hàng tồn kho giá thấp giúp giá vốn tăng chậm hơn giá bán.
Tuy vậy, NKG vẫn là cổ phiếu có rủi ro cao hơn GMD và SCS. Dư nợ, chi phí lãi vay, xuất khẩu suy yếu và nghi ngại về dữ liệu sản lượng đều có thể làm mức định giá bị chiết khấu. Với cổ phiếu thép, tín hiệu tích cực bền vững chỉ hình thành khi biên gộp phục hồi đủ mạnh và EBIT trở lại dương.

Ba doanh nghiệp cho thấy thị trường Việt Nam đang bước vào giai đoạn sàng lọc. GMD đại diện cho tài sản hạ tầng có tăng trưởng thực. SCS đại diện cho mô hình sinh lời cao nhưng phụ thuộc biến số địa chính trị. NKG đại diện cho phục hồi chu kỳ, có thể tăng nhanh khi biên lợi nhuận đảo chiều nhưng cũng dễ biến động nếu giá thép hoặc nhu cầu xuất khẩu yếu.
Trong bối cảnh năm 2026, cổ phiếu gắn với cảng biển và logistics có lợi thế nền tảng hơn nhờ thương mại, FDI và đầu tư hạ tầng. Hàng không hàng hóa vẫn hấp dẫn về biên lợi nhuận nhưng nhạy cảm với tuyến bay quốc tế. Thép phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận chu kỳ và theo dõi sát biên gộp, hàng tồn kho, lãi vay và chính sách phòng vệ thương mại.
Điểm mạnh lớn nhất của GMD là hệ thống cảng chiến lược, đặc biệt Gemalink và Nam Đình Vũ. Doanh nghiệp hưởng lợi từ tăng trưởng container, nâng phí dịch vụ và mở rộng công suất. Nếu thương mại Việt Nam tiếp tục tăng, GMD có nền tảng tăng trưởng tốt hơn nhiều doanh nghiệp logistics thuần dịch vụ.
SCS vận hành mô hình nhà ga hàng hóa với doanh thu tập trung, chi phí cố định tương đối ổn định và cơ cấu tài sản lành mạnh. Lượng tiền mặt lớn còn tạo thêm doanh thu tài chính. Tuy nhiên, biên lợi nhuận cao có thể chịu áp lực khi sản lượng quốc tế giảm.
NKG có dấu hiệu phục hồi trong quý II/2026 nhờ giá thép mạ tăng và nhu cầu xây dựng cải thiện, một phần nhờ những chuyển biến tích cực khi đánh giá các yếu tố kinh tế tổng thể tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, cần theo dõi biên gộp và EBIT. Một chu kỳ phục hồi đáng tin cậy chỉ rõ hơn khi lợi nhuận cốt lõi cải thiện, không phụ thuộc quá nhiều vào doanh thu tài chính.
Trong năm 2026, nhóm cảng biển có nền tảng ổn định hơn vì được hỗ trợ bởi xuất nhập khẩu, FDI và hạ tầng. Nhóm thép có biên dao động lớn hơn, phụ thuộc vào giá HRC, nhu cầu xây dựng, xuất khẩu và lãi vay. Vì vậy, thép có thể tạo biên lợi nhuận cao hơn trong ngắn hạn nhưng rủi ro cũng lớn hơn.
Với GMD, cần theo dõi sản lượng container và tiến độ Gemalink. Với SCS, cần theo dõi sản lượng hàng quốc tế và cơ hội tại Long Thành. Với NKG, cần theo dõi biên gộp, EBIT, tồn kho, nợ vay và giá HRC.
GMD, SCS và NKG cho thấy ba hướng vận động khác nhau của thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026 dựa theo các giai đoạn luân chuyển của nền kinh tế toàn cầu. GMD có câu chuyện tăng trưởng tài sản hạ tầng rõ ràng. SCS có chất lượng lợi nhuận vượt trội nhưng cần chất xúc tác mới từ sản lượng hoặc Long Thành. NKG đang ở vùng phục hồi chu kỳ, hấp dẫn hơn khi biên gộp thực sự mở rộng.
Dòng tiền trong nửa cuối năm 2026 nhiều khả năng tiếp tục ưu tiên doanh nghiệp có lợi nhuận thật, bảng cân đối vững và chất xúc tác định lượng rõ ràng. Trong khung đó, GMD phù hợp với góc nhìn tăng trưởng hạ tầng, SCS phù hợp với tiêu chí phòng thủ lợi nhuận, còn NKG là lựa chọn chu kỳ cần quản trị rủi ro chặt chẽ.