Đăng vào: 2026-07-03
Cập nhật vào: 2026-07-03
Giá hàng hóa toàn cầu bước vào nửa cuối năm 2026 với một cấu trúc rất khác so với giai đoạn tăng nóng đầu năm: cú sốc nguồn cung đã giảm, nhưng mặt bằng giá vẫn cao hơn rõ rệt so với năm trước. Đến 30/06/2026, chỉ số CRB đạt 451 điểm, thấp hơn 13% so với đỉnh tháng 5 nhưng vẫn cao hơn 20% so với đầu năm, cho thấy thị trường chưa trở lại trạng thái bình thường trước biến động địa chính trị.
Điểm quan trọng không nằm ở việc giá dầu, LNG, than, nhôm hay cao su đã giảm từ đỉnh, mà ở biên lợi nhuận của doanh nghiệp Việt Nam đang được tái phân bổ. Các ngành dùng năng lượng, PVC, thép, cao su và nông sản làm đầu vào có cơ hội cải thiện chi phí, trong khi nhóm hưởng lợi trực tiếp từ giá hàng hóa cao sẽ bước vào giai đoạn chọn lọc hơn.

Thị trường hàng hóa nửa cuối năm 2026 đang chuyển từ “định giá rủi ro thiếu hụt” sang “định giá cân bằng cung và cầu”. Dầu Brent đã lùi về quanh $72,95/thùng, WTI về $69,50/thùng, LNG ở $16,05/MMBtu, than nhiệt Úc quanh $129,65/tấn, trong khi vàng vẫn neo trên $4.000/oz. Các mức giá này thấp hơn đỉnh nhưng chưa rẻ nếu so với mặt bằng dài hạn.
Ba trục phân tích quan trọng gồm:
Năng lượng hạ nhiệt nhưng chưa bình thường hóa hoàn toàn. Giá dầu giảm sau khi rủi ro vận tải qua Hormuz giảm bớt, giúp chi phí logistics và nguyên liệu hóa dầu đi xuống. Tuy nhiên, LNG và than vẫn chịu độ trễ do hợp đồng dài hạn, chi phí bảo hiểm và nhu cầu điện tại châu Á.
Hàng công nghiệp phụ thuộc vào Trung Quốc nhiều hơn địa chính trị. Thép, quặng sắt, PVC và nhôm khó tăng mạnh nếu bất động sản Trung Quốc chưa phục hồi bền vững. Nhu cầu thép toàn cầu năm 2026 chỉ được dự báo tăng nhẹ 0,3% và sau đó cải thiện 2,2% trong năm 2027, điều này phản ánh sự vận động chậm chạp của các giai đoạn trong chu kỳ kinh tế đối với ngành vật liệu xây dựng.
Nông sản vẫn là vùng rủi ro lớn nhất. Giá gạo, lúa mì, đậu tương và cao su không chỉ chịu ảnh hưởng từ dầu mà còn từ thời tiết, diện tích gieo trồng, tồn kho và chính sách xuất khẩu. Chỉ số giá gạo FAO tăng 2,7% trong tháng 5/2026 do lo ngại thời tiết và giá năng lượng hỗ trợ giá tại một số nước xuất khẩu châu Á.
Giá dầu là biến số trung tâm của toàn bộ chuỗi hàng hóa năm 2026. Khi Brent tăng sát vùng $120/thùng trong giai đoạn căng thẳng, chi phí vận tải, nhiên liệu bay, hóa dầu, phân bón và kim loại đều bị kéo lên. Khi Brent quay về dưới $80/thùng, các chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh dầu mỏ bắt đầu chiết khấu lại triển vọng lợi nhuận của các doanh nghiệp dùng dầu làm đầu vào sản xuất.
Với hàng không, nhiên liệu bay thường là một trong những khoản chi phí lớn nhất. Vì vậy, dầu giảm có tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận của HVN và VJC nếu sản lượng hành khách tiếp tục phục hồi. Với nhựa xây dựng, PVC giảm từ vùng đỉnh giúp BMP và NTP có cơ hội mở rộng biên gộp, nhất là khi giá bán sản phẩm chưa điều chỉnh xuống cùng tốc độ với nguyên liệu.
Dầu thấp cũng làm giảm áp lực lạm phát nhập khẩu, qua đó hỗ trợ chính sách tiền tệ ổn định hơn tại nhiều nền kinh tế. Tuy nhiên, trạng thái này chưa đủ để xác nhận một chu kỳ giá rẻ mới. Các dự báo thị trường dầu cuối tháng 6 đã được điều chỉnh xuống sau khi tuyến Hormuz hoạt động trở lại, nhưng rủi ro gián đoạn vẫn còn vì Trung Đông vẫn là nút thắt vận tải năng lượng toàn cầu.
LNG đạt $16,05/MMBtu vào cuối tháng 6/2026, tăng hơn 22% so với cùng kỳ và cao hơn nhiều so với đầu năm. Đây là nhóm có độ trễ điều chỉnh lớn hơn dầu vì nguồn cung phụ thuộc hạ tầng hóa lỏng, vận chuyển và hợp đồng dài hạn.
Than nhiệt Úc quanh $129,65/tấn, cao hơn 16% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu thay thế khí vẫn chưa biến mất. Khi LNG đắt, các nhà máy điện tại châu Á có xu hướng tăng sử dụng than để ổn định chi phí phát điện. Vì vậy, tác động tích cực của dầu giảm đối với chi phí sản xuất điện không diễn ra đồng đều.
Đối với Việt Nam, nhóm nhiệt điện than có thể được hỗ trợ nếu giá than đi ngang hoặc giảm nhẹ trong nửa cuối năm, nhưng dư địa cải thiện phụ thuộc lớn vào cơ chế giá điện, sản lượng huy động và tỷ giá. Với nhóm xi măng, than hạ nhiệt giúp giảm áp lực chi phí, song nhu cầu xây dựng mới là yếu tố quyết định khả năng phục hồi biên lợi nhuận.
Giá đường giảm về 14,8 US cent/lb do kỳ vọng nguồn cung Brazil và Ấn Độ dồi dào. Điều này tạo áp lực cho doanh nghiệp sản xuất đường, nhưng hỗ trợ nhóm thực phẩm và đồ uống sử dụng đường làm đầu vào. Ngược lại, cao su vẫn là điểm sáng khi giá TSR20 đạt 212 US cent/kg, tăng 31% so với cùng kỳ nhờ thiếu hụt nguồn cung và nhu cầu lốp xe phục hồi.
Cao su có cấu trúc đặc biệt hơn nhiều nông sản khác. Giá dầu giảm có thể làm cao su tổng hợp rẻ hơn, tạo áp lực ngắn hạn lên cao su tự nhiên. Nhưng nguồn cung cao su tự nhiên cần nhiều năm để mở rộng, trong khi nhu cầu từ ô tô, xe điện và logistics vẫn duy trì ổn định trên thị trường trao đổi hàng hóa tập trung. Dữ liệu đầu năm 2026 tiếp tục phản ánh nền giá cao và cung ứng hạn chế tại nhiều quốc gia sản xuất.
Gạo là trường hợp cần thận trọng. Giá gạo đạt $12,82/cwt vào cuối tháng 6/2026, tăng mạnh từ đầu năm trong tài liệu tham chiếu, nhưng triển vọng nửa cuối năm có thể phân hóa. Nếu sản lượng toàn cầu dồi dào và xuất khẩu Ấn Độ duy trì cao, giá khó tăng bền. Nếu thời tiết cực đoan làm giảm năng suất tại Đông Nam Á, biến động ngắn hạn có thể quay lại nhanh.
Thép và quặng sắt đang phản ánh một thực tế rõ ràng: chi phí đầu vào đã hạ nhiệt, nhưng nhu cầu Trung Quốc chưa đủ mạnh để tạo chu kỳ tăng giá mới. Quặng sắt quanh $100/tấn, thép thanh Trung Quốc dao động gần vùng đáy, trong khi giá thép Việt Nam đã tăng khoảng 9% so với cuối năm 2025 rồi chững lại từ tháng 5.
Với HPG, điểm hấp dẫn không chỉ nằm ở giá thép, mà ở sản lượng, công suất HRC, lợi thế quy mô và khả năng kiểm soát chi phí nguyên liệu. Nếu quặng sắt và than cốc giảm nhanh hơn giá bán thép, biên lợi nhuận có thể được bảo vệ. Nhưng nếu nhu cầu bất động sản và đầu tư công giải ngân chậm, đòn bẩy sản lượng sẽ yếu hơn kỳ vọng.
Nhôm giảm về $3.097/tấn sau khi đạt đỉnh gần $3.789/tấn. Mặt hàng này vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu dài hạn từ điện khí hóa, xe điện, lưới điện và trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nguồn cung Trung Quốc và Indonesia tăng có thể hạn chế đà phục hồi.
Ure giảm về $361/tấn sau khi từng đạt trung bình $725/tấn trong tháng 3/2026. Đây là cú đảo chiều rất mạnh, phản ánh nguồn cung Trung Quốc quay lại, dầu hạ nhiệt và tâm lý thiếu hụt giảm. Với DPM và DCM, giá bán phân bón thấp hơn có thể làm giảm lợi nhuận so với giai đoạn đỉnh, nhưng nhu cầu nông nghiệp tại Ấn Độ, Brazil và Đông Nam Á vẫn giúp giá khó rơi sâu nếu chi phí vận tải chưa bình thường hóa hoàn toàn.
PVC giảm về 4.469 CNY/tấn, tạo lợi thế rõ rệt cho nhóm nhựa xây dựng. BMP là trường hợp điển hình vì biên lợi nhuận gộp đã cải thiện mạnh trong các năm gần đây, trong khi nhu cầu ống nhựa được hỗ trợ bởi nhà ở, hạ tầng nước và đầu tư công. Khi nguyên liệu giảm mà giá bán thành phẩm điều chỉnh chậm, biên lợi nhuận có thể mở rộng trong vài quý.
| Hàng hóa | Xu hướng nửa cuối 2026 | Ngành hưởng lợi | Ngành chịu áp lực |
|---|---|---|---|
| Dầu Brent, WTI | Giảm từ đỉnh, biến động thấp hơn | Hàng không, logistics, nhựa | Thượng nguồn dầu khí |
| LNG, than | Đi ngang hoặc hạ nhiệt chậm | Điện, xi măng nếu cơ chế giá thuận lợi | Nhà cung cấp nhiên liệu |
| PVC | Giảm hoặc ổn định thấp | Ống nhựa, vật liệu xây dựng | Nhà sản xuất hóa dầu |
| Cao su | Duy trì nền cao | Cao su tự nhiên | Săm lốp, sản phẩm cao su |
| Thép, quặng sắt | Tạo đáy, phục hồi chậm | Nhà sản xuất quy mô lớn | Xây dựng nếu giá thép tăng |
| Gạo, lúa mì | Nhạy với thời tiết | Xuất khẩu nông sản | Chăn nuôi, thực phẩm |
Khả năng tăng đồng loạt không cao. Phần lớn thị trường đã qua giai đoạn định giá cú sốc nguồn cung. Tuy nhiên, từng nhóm vẫn có thể biến động mạnh nếu xuất hiện rủi ro thời tiết, hạn chế xuất khẩu hoặc gián đoạn vận tải năng lượng.
Giá dầu giảm thường có lợi cho hàng không, logistics, nhựa, hóa chất hạ nguồn và một phần nhóm tiêu dùng. HVN, VJC, BMP và NTP là các doanh nghiệp nhạy với chi phí nhiên liệu hoặc nguyên liệu hóa dầu, nhưng hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc định giá và kết quả kinh doanh.
Cao su tự nhiên phụ thuộc vào chu kỳ khai thác dài, thời tiết và diện tích trồng. Dầu giảm làm cao su tổng hợp cạnh tranh hơn, nhưng không giải quyết ngay thiếu hụt nguồn cung cao su tự nhiên. Nhu cầu từ lốp xe và công nghiệp vẫn giữ nền giá cao.
Phục hồi bền vững cần ba điều kiện: đầu tư công giải ngân mạnh, bất động sản dân dụng ấm lên và giá nguyên liệu đầu vào không tăng trở lại. Nếu chỉ có yếu tố chi phí giảm mà nhu cầu yếu, giá thép nhiều khả năng đi ngang hơn là bước vào chu kỳ tăng mới.
Thị trường hàng hóa năm 2026 không còn là câu chuyện tăng giá đơn giản. Sau cú sốc địa chính trị, giá nhiều mặt hàng đã hạ nhiệt, nhưng nền giá vẫn đủ cao để làm thay đổi biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc xác định phương án phân bổ vốn hiệu quả vì vậy nằm ở khả năng nhận diện doanh nghiệp có độ trễ giá bán tốt hơn tốc độ giảm chi phí đầu vào, bảng cân đối lành mạnh và nhu cầu cuối cùng đủ bền.
Trong nửa cuối năm, nhóm nhựa xây dựng, hàng không và thép quy mô lớn có thể hưởng lợi từ chi phí hạ nhiệt. Ngược lại, nhóm hàng hóa thượng nguồn cần được đánh giá chọn lọc hơn vì biên lợi nhuận sẽ phụ thuộc vào giá bán, sản lượng và chu kỳ tồn kho. Nhà đầu tư nên theo dõi ba biến số lớn: dầu Brent quanh vùng $75 đến $80/thùng, sức cầu Trung Quốc và rủi ro thời tiết đối với nông sản châu Á.
Biến động hàng hóa trong nửa cuối năm 2026 sẽ không chỉ tạo rủi ro, mà còn mở ra cơ hội giao dịch rõ rệt ở dầu, vàng, kim loại và nông sản. Với EBC Financial Group, nhà đầu tư có thể tiếp cận thị trường hàng hóa toàn cầu trên cùng một nền tảng, theo dõi xu hướng giá theo thời gian thực và xây dựng chiến lược linh hoạt khi chu kỳ cung cầu thay đổi. Bắt đầu giao dịch hàng hóa cùng EBC ngay hôm nay để không bỏ lỡ những điểm vào lệnh quan trọng trong giai đoạn thị trường đang tái định giá.