Đăng vào: 2026-07-06
Cập nhật vào: 2026-07-06
Lãi suất ngân hàng hôm nay nhìn chung ổn định ở biểu niêm yết thường, nhưng phân hóa rõ giữa nhóm ngân hàng lớn và các ngân hàng cạnh tranh vốn bằng lãi suất online, cộng thêm và đặc biệt.
Mặt bằng lãi suất tiền gửi VND chưa ghi nhận điều chỉnh đồng loạt trong ngày, nhưng người gửi tiền cần phân biệt giữa lãi suất niêm yết thông thường và các chương trình ưu đãi có điều kiện.
Điểm đáng chú ý nằm ở kỳ hạn 6 tháng và 12 tháng. Đây là vùng cạnh tranh mạnh nhất vì vừa đủ dài để ngân hàng ổn định nguồn vốn, vừa đủ linh hoạt với người gửi tiền trong bối cảnh lạm phát, tín dụng và tỷ giá vẫn là các biến số cần theo dõi.

Mặt bằng lãi suất niêm yết thường tương đối ổn định, nhưng lãi suất thực nhận có thể khác đáng kể nếu khách hàng đủ điều kiện nhận cộng thêm.
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, Agribank niêm yết 2,6% cho kỳ hạn 1 tháng, 4,0% cho 6 tháng, 5,9% cho 12 tháng và 6,0% cho 24 tháng; Vietcombank, BIDV và VietinBank phổ biến quanh 2,1% đến 6,0% tùy kỳ hạn.
Kỳ hạn 6 tháng đang là vùng nhạy cảm nhất: ngân hàng lớn niêm yết thấp hơn, trong khi một số ngân hàng tư nhân và sản phẩm online có thể vượt 6% nếu tính ưu đãi.
Lãi suất đặc biệt không dành cho số đông. PVcomBank có mức đặc biệt tới 10% cho kỳ hạn 12 và 13 tháng, nhưng điều kiện số dư từ 2.000 tỷ đồng khiến đây chủ yếu là mức tham chiếu cho khách hàng tổ chức hoặc cá nhân siêu lớn.
Lãi suất thực mới là điểm quan trọng. CPI bình quân 6 tháng đầu năm 2026 tăng 4,38%, nghĩa là nhiều kỳ hạn ngắn dưới 4% không bảo toàn đầy đủ sức mua nếu so với lạm phát bình quân.
Đơn vị: %/năm. Bảng dưới đây ưu tiên lãi suất VND cá nhân, trả lãi cuối kỳ, theo biểu thường hoặc ghi nhận công khai sáng 06/07/2026. Một số ngân hàng có biểu online, hội viên hoặc tiền gửi lớn riêng nên lãi suất thực tế có thể khác.
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 18 tháng | 24 tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Agribank | 2,6 | 2,9 | 4,0 | 5,9 | 5,9 | 6,0 | Biểu thường |
| Vietcombank | 2,1 | 2,4 | 3,5 | 5,9 | Chưa cập nhật | 6,0 | Tại quầy và online phổ thông |
| BIDV | 2,1 | 2,4 | 3,5 | 5,9 | 5,9 | 6,0 | Biểu thường |
| VietinBank | 2,1 | 2,4 | 3,5 | 5,9 | 5,9 | 6,0 | Biểu thường |
| Techcombank | 3,95 | 4,25 | 5,95 | 6,15 | 5,25 | 5,25 | Tiết kiệm thường, khách hàng thường |
| ACB | 4,0 | 4,4 | 4,5 | 5,3 | 5,4 | 5,4 | Tại quầy, biểu thường |
| Sacombank | 4,5 | 4,5 | 6,2 | 5,9 | 6,0 | 6,7 | Tại quầy |
| HDBank | 3,5 | 3,6 | 4,9 | 5,2 | 5,6 | 5,0 | Tại quầy, chưa tính đặc biệt |
| VPBank | 4,45 | 4,65 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | Dưới 1 tỷ đồng |
| LPBank | 4,6 | 4,65 | 6,8 | 6,9 | 6,95 | Chưa cập nhật | Online tham khảo |
| Nam A Bank | 4,6 | 4,75 | 6,4 | 6,6 | 6,9 | Chưa cập nhật | Online tham khảo |
| OCB | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,9 | 6,8 | Chưa cập nhật | Online tham khảo |
| ABBank | 3,8 | 4,0 | 6,25 | 6,25 | 5,8 | Chưa cập nhật | Online tham khảo |
| PVcomBank | 4,75 | 4,75 | 5,3 | 5,6 | 6,3 | Chưa cập nhật | Chưa tính mức đặc biệt |
| Vikki Bank | 4,7 | 4,7 | 6,0 | 6,1 | 6,1 | Chưa cập nhật | Online tham khảo |
Dữ liệu cho thấy thị trường không còn một mặt bằng lãi suất duy nhất. Nhóm ngân hàng quốc doanh giữ vai trò neo tham chiếu, trong khi nhóm tư nhân cạnh tranh mạnh hơn ở kỳ hạn 6 đến 18 tháng. Điều này phản ánh khác biệt về cấu trúc vốn, tệp khách hàng và nhu cầu huy động từng ngân hàng.
Kỳ hạn dưới 6 tháng vẫn chịu trần huy động, trong khi kỳ hạn từ 6 tháng trở lên được các ngân hàng định giá theo cung cầu vốn. Vì vậy, khoảng cách giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ thường mở rộng mạnh nhất ở nhóm 6 tháng, 12 tháng và 18 tháng.

Ở kỳ hạn ngắn 1 đến 3 tháng, mức cao thường tiệm cận 4,75% tại một số ngân hàng tư nhân hoặc sản phẩm online. Tuy nhiên, đây không phải vùng sinh lời nổi bật nếu so với chỉ số giá tiêu dùng, do đó nhà đầu tư cần cân nhắc tác động của lạm phát để tránh việc tài sản bị bào mòn sức mua theo thời gian. Người gửi tiền chọn kỳ hạn ngắn nên ưu tiên thanh khoản, không nên chỉ nhìn vào chênh lệch vài điểm cơ bản.
Ở kỳ hạn trung 6 đến 9 tháng, nhóm cạnh tranh mạnh gồm ACB, LPBank, OCB, Sacombank, Nam A Bank và Techcombank nếu tính sản phẩm online hoặc ưu đãi. Techcombank có chương trình cộng thêm giúp lãi suất kỳ hạn 6 tháng có thể lên 7,35% hoặc cao hơn với khách hàng đáp ứng điều kiện, nhưng đây không phải mức đại trà.
Ở kỳ hạn dài 12 đến 24 tháng, ngân hàng có lãi suất cao nhất thường nằm trong nhóm áp dụng biểu online hoặc biểu đặc biệt. PVcomBank, MSB, OCB, Nam A Bank, Vikki Bank, HDBank, LPBank và ACB đều có các mức đặc biệt cho khách hàng tiền gửi rất lớn, nhưng điều kiện số dư từ hàng trăm tỷ đến hàng nghìn tỷ đồng khiến các mức này không đại diện cho người gửi phổ thông.
Gửi online thường có ba lợi thế: lãi suất tốt hơn, thao tác nhanh hơn và dễ chia nhỏ sổ tiết kiệm. Chia nhỏ sổ giúp người gửi rút từng phần khi cần tiền, thay vì tất toán toàn bộ và mất lãi có kỳ hạn.
Tuy nhiên, online không phải lúc nào cũng là mức cao nhất. Một số ngân hàng dành lãi suất đặc biệt cho khách hàng có số dư lớn tại quầy, hoặc cho nhóm hội viên Private, Priority. Vì vậy, người gửi từ vài trăm triệu đồng trở lên nên so sánh cả ba lớp: biểu online, biểu tại quầy và ưu đãi theo hạng khách hàng.
Điểm cần tránh là nhầm giữa lãi suất cộng thêm và lãi suất niêm yết. Lãi suất cộng thêm thường đi kèm điều kiện như khách hàng mới, gửi lần đầu trong tháng, gửi vào ngày cụ thể, số tiền tối thiểu hoặc hạng hội viên. Nếu không đáp ứng điều kiện, lợi suất thực nhận sẽ quay về biểu thường.
Lãi suất hiện nay phản ánh thế cân bằng khó: chính sách tiền tệ muốn hỗ trợ tăng trưởng, nhưng lạm phát, tín dụng và tỷ giá đều hạn chế dư địa giảm sâu. Điều này buộc các định chế và nhà đầu tư phải tính đến rủi ro khi lãi suất biến động để bảo vệ biên lợi nhuận của mình. Trong 6 tháng đầu năm 2026, NHNN giữ nguyên các mức lãi suất điều hành để tạo điều kiện cho tổ chức tín dụng tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp, đồng thời yêu cầu ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.
Tín dụng tăng nhanh là lý do quan trọng khiến lãi suất huy động khó giảm đồng loạt. Đến ngày 26/06/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ. Khi tín dụng mở rộng nhanh, ngân hàng cần giữ nguồn vốn trung dài hạn ổn định hơn.
Thanh khoản ngắn hạn cũng không hoàn toàn dư thừa. Tuần 29/06 đến 03/07, NHNN bơm ròng 9.547 tỷ đồng qua thị trường mở; lãi suất qua đêm liên ngân hàng từng lên 12,5% vào ngày 30/06 trước khi hạ nhiệt. Chốt ngày 03/07, lãi suất qua đêm ở mức 5,7%, kỳ hạn 1 tuần 6,2% và 1 tháng 7,50%.
Yếu tố quốc tế cũng cần được nhìn trong bức tranh này. Fed duy trì vùng mục tiêu lãi suất liên bang 3,50% đến 3,75% từ ngày 18/06/2026, khiến chênh lệch lãi suất VND và USD vẫn là biến số quan trọng với tỷ giá và dòng vốn.
Người cần linh hoạt dòng tiền nên chọn kỳ hạn 1 đến 3 tháng hoặc chia nhỏ nhiều sổ. Mức lãi không cao, nhưng đổi lại là khả năng xoay tiền tốt hơn khi có nhu cầu chi tiêu hoặc đầu tư.
Người có tiền nhàn rỗi 6 đến 12 tháng nên tập trung vào kỳ hạn trung hạn. Đây là vùng cân bằng giữa lợi suất và thanh khoản, đồng thời là nơi các ngân hàng cạnh tranh mạnh nhất hiện nay.
Người muốn khóa lãi suất dài hạn có thể cân nhắc 18 đến 24 tháng, nhưng cần kiểm tra kỹ điều khoản rút trước hạn. Nếu tất toán sớm, phần lớn ngân hàng chỉ trả lãi không kỳ hạn, khiến lợi suất thực tế giảm mạnh.
Công thức tính tiền lãi:
Tiền lãi = Số tiền gửi x Lãi suất năm x Số ngày gửi / 365
Ví dụ, gửi 500 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 6,6%/năm, tiền lãi trước thuế và phí là khoảng 33 triệu đồng. Nếu áp dụng nguyên lý lãi cộng dồn vào vốn để tái đầu tư, người gửi tiền sẽ thấy sự tăng trưởng vượt bậc của tài sản sau nhiều chu kỳ gửi. Chênh lệch 0,7 điểm phần trăm tạo ra khoảng 3,5 triệu đồng cho cùng số tiền gửi.
Với khách hàng phổ thông, mức cao thường tập trung quanh kỳ hạn 6 đến 18 tháng tại các ngân hàng tư nhân hoặc kênh online. Một số lãi suất đặc biệt có thể lên rất cao, nhưng thường yêu cầu số dư từ hàng trăm tỷ đến hàng nghìn tỷ đồng.
Gửi online tại ứng dụng chính thức của ngân hàng có tính pháp lý như tiền gửi thông thường. Người gửi cần dùng thiết bị an toàn, bật xác thực nhiều lớp, không chia sẻ mã OTP và nên kiểm tra sổ tiết kiệm điện tử sau khi giao dịch.
Không phải lúc nào cũng tốt hơn. Kỳ hạn 12 tháng thường có lãi suất cao hơn, nhưng kỳ hạn 6 tháng linh hoạt hơn. Nếu kỳ vọng lãi suất tăng, gửi 6 tháng giúp tái tục ở mức mới nhanh hơn.
Không. Lãi suất đặc biệt thường áp dụng cho khách hàng có số dư rất lớn, hạng hội viên cao hoặc đáp ứng chương trình ưu đãi riêng. Người gửi phổ thông nên so sánh biểu thường và biểu online thay vì chỉ nhìn mức cao nhất.
Nếu lãi suất có xu hướng giảm, kỳ hạn dài giúp khóa mức lợi suất hiện tại. Nếu còn bất định về dòng tiền cá nhân, nên chia khoản tiền thành nhiều kỳ hạn để vừa giữ lãi suất tốt, vừa tránh phải rút trước hạn toàn bộ.
Lãi suất ngân hàng hôm nay không giảm đồng loạt, nhưng sự phân hóa đã rõ hơn. Người gửi tiền không nên chỉ hỏi ngân hàng nào cao nhất, mà cần hỏi mức cao đó áp dụng cho ai, kỳ hạn nào, kênh gửi nào và có điều kiện gì để xây dựng một lộ trình tài chính cá nhân hiệu quả nhất.
Trong bối cảnh CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%, tín dụng tăng nhanh và lãi suất liên ngân hàng có lúc căng thẳng, lựa chọn hợp lý nhất là ưu tiên kỳ hạn 6 đến 12 tháng, chia nhỏ sổ và chỉ theo lãi suất đặc biệt khi điều kiện áp dụng thật sự phù hợp. Lãi suất cao chỉ có giá trị khi người gửi hiểu đầy đủ rủi ro thanh khoản, điều kiện ưu đãi và lợi suất thực sau lạm phát.