Triển vọng cổ phiếu ngành dầu khí Việt Nam 2026 lợi nhuận phân hóa theo chuỗi giá trị
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Triển vọng cổ phiếu ngành dầu khí Việt Nam 2026 lợi nhuận phân hóa theo chuỗi giá trị

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-07-02   
Cập nhật vào: 2026-07-02

Ngành dầu khí Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với nền lợi nhuận cải thiện rõ rệt, nhưng động lực tăng trưởng không còn trải đều. Giá dầu Brent duy trì cao trong phần lớn quý 2, crack spread xăng dầu cải thiện, các dự án nội địa lớn tăng tốc và nhu cầu năng lượng trong nước tiếp tục mở rộng. Điểm đáng chú ý là lợi nhuận đang dịch chuyển từ câu chuyện “giá dầu tăng” sang câu chuyện “doanh nghiệp nào đứng đúng vị trí trong chuỗi đầu tư năng lượng”.


Ba nhóm đang tạo ra bức tranh khác nhau. Thượng nguồn hưởng lợi từ backlog EPC, EPCI và nhu cầu khoan. Trung nguồn giữ vai trò ổn định nhưng khó bứt phá mạnh do nền so sánh cao. Hạ nguồn phục hồi nhờ biên lọc dầu, song phân hóa giữa doanh nghiệp lọc dầu và doanh nghiệp phân phối xăng dầu do độ trễ giá vốn, tồn kho và cơ chế điều hành giá bán lẻ.

Triển vọng cổ phiếu ngành dầu khí Việt Nam 2026 lợi nhuận phân hóa theo chuỗi giá trị

Cổ phiếu dầu khí Việt Nam 2026


Các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam không còn phản ứng đồng pha với giá dầu. PVS và PVD được hỗ trợ bởi chu kỳ đầu tư thượng nguồn, đặc biệt là Lô B Ô Môn, Lạc Đà Vàng và các dự án E&P nội địa. PVS được ước tính đạt 428 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế trong quý 2/2026, tăng 18.5% so với cùng kỳ, trong khi PVD có thể đạt 339 tỷ đồng, tăng 41.3%, nhờ giàn PVD IX đi vào vận hành và giá thuê giàn khoan quanh $90,000/ngày.


BSR nổi bật nhất ở nhóm hạ nguồn với lợi nhuận sau thuế quý 2/2026 dự phóng 4,077 tỷ đồng, tăng 381.9% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ crack spread xăng và diesel cải thiện, nhà máy Dung Quất vận hành công suất cao và không còn áp lực trích lập tồn kho lớn như năm trước. Ngược lại, PLX có thể giảm lợi nhuận quý do hàng tồn kho giá cao và độ trễ điều chỉnh giá bán lẻ, dù nhu cầu tiêu thụ nội địa vẫn tích cực.


Bối cảnh toàn cầu vẫn tạo ra biên độ biến động lớn. EIA dự báo Brent bình quân năm 2026 ở mức $95/thùng và giảm về $79/thùng năm 2027 khi dòng chảy cung ứng dần bình thường hóa dưới các chính sách sản xuất từ hiệp hội các quốc gia xuất khẩu dầu. Cơ quan này cũng ước tính tồn kho dầu toàn cầu giảm mạnh trong quý 2 và quý 3/2026 do gián đoạn nguồn cung Trung Đông, trong khi nhu cầu dầu năm 2026 giảm 1.1 triệu thùng/ngày so với năm 2025.


Giá dầu Brent và điểm xoay của ngành dầu khí


Giá dầu cao không còn là điều kiện đủ để toàn ngành dầu khí tăng lợi nhuận. Tác động thực tế phụ thuộc vào vị trí của từng doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Với thượng nguồn, giá dầu cao cải thiện niềm tin đầu tư, thúc đẩy hoạt động khoan, xây lắp ngoài khơi và phát triển mỏ. Với trung nguồn, giá dầu hỗ trợ giá bán khí, LPG và condensate, nhưng biên lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào cơ chế hợp đồng. Với hạ nguồn, giá dầu biến động quá nhanh lại có thể gây rủi ro tồn kho.


Điểm khác biệt của năm 2026 là thị trường dầu vừa có giá cao, vừa có biến động lớn. IEA ghi nhận giá dầu chuẩn Bắc Biển giảm hơn $40/thùng từ tháng 5 đến giữa tháng 6 khi rủi ro địa chính trị hạ nhiệt và kỳ vọng thỏa thuận Mỹ, Iran tăng lên. Điều này cho thấy các doanh nghiệp có mô hình lợi nhuận dựa trên khối lượng công việc, công suất vận hành và hợp đồng dài hạn sẽ có chất lượng lợi nhuận ổn định hơn nhóm phụ thuộc trực tiếp vào chênh lệch giá ngắn hạn.


Thượng nguồn dầu khí: backlog là biến số quan trọng hơn giá dầu


PVS: hưởng lợi từ chu kỳ EPC và EPCI nội địa


PVS đang ở vị trí thuận lợi nhất trong chu kỳ đầu tư dầu khí nội địa. Các gói thầu tại Lạc Đà Vàng, gồm EPC giàn công nghệ trung tâm, tuyến ống nội mỏ và FSO, tạo nguồn việc trực tiếp cho mảng cơ khí dầu khí. Bên cạnh đó, Sư Tử Trắng giai đoạn 2B và Lô B Ô Môn giúp tăng độ phủ backlog trong nhiều năm.


Điểm đáng chú ý là tiến độ thi công Lô B Ô Môn nhanh hơn kỳ vọng trước đó, với EPCI#1 đạt khoảng 65% và EPCI#2 đạt khoảng 95%. Điều này làm giảm rủi ro ghi nhận doanh thu, đồng thời cải thiện khả năng chuyển backlog thành lợi nhuận thực. Trong môi trường chi phí vốn còn cao, doanh nghiệp có backlog rõ, khách hàng lớn và lịch thi công khả thi thường được thị trường định giá cao hơn doanh nghiệp chỉ hưởng lợi gián tiếp từ giá dầu.


PVD: giá thuê giàn khoan và PVD IX tạo đòn bẩy lợi nhuận


PVD bước vào quý 2/2026 với một cấu trúc lợi nhuận tốt hơn nhờ PVD IX hoạt động từ tháng 4. Số giàn tự nâng khai thác tăng lên mức cao nhất từ trước đến nay, trong khi các giàn hiện hữu duy trì hiệu suất cao tại Việt Nam, Malaysia, Brunei và Indonesia. Khi dayrate giữ quanh $90,000/ngày, phần lợi nhuận tăng thêm từ một giàn mới có thể lớn hơn mức tăng doanh thu đơn thuần do chi phí cố định được phân bổ hiệu quả hơn.


Nhu cầu dịch vụ kỹ thuật giếng khoan cũng đang phục hồi theo các dự án Lô B Ô Môn, Đại Hùng pha 4 và Lạc Đà Vàng. Đây là yếu tố làm cho triển vọng PVD không chỉ phụ thuộc vào giá thuê giàn khoan khu vực, mà còn gắn với chu kỳ triển khai dự án trong nước.


Trung nguồn: GAS và PVT giữ ổn định, nhưng câu chuyện tăng trưởng khác nhau


GAS vẫn là doanh nghiệp trung tâm trong an ninh năng lượng Việt Nam. Nửa đầu năm 2026, doanh nghiệp đã nhập khẩu 354 nghìn tấn LNG và chuẩn bị thêm hơn 140 nghìn tấn LPG cho các tháng tiếp theo để duy trì khả năng tạo dòng tiền vững chắc. LNG đang mở rộng đóng góp doanh thu, nhưng quy mô hiện chưa đủ lớn để thay thế hoàn toàn vai trò lợi nhuận của khí khô và LPG truyền thống. Lợi nhuận quý 2/2026 của GAS được dự phóng đạt 3,571 tỷ đồng, giảm 24.8% do nền cùng kỳ có khoản hoàn nhập dự phòng lớn. Nếu loại yếu tố bất thường, lợi nhuận cốt lõi gần như đi ngang.


PVT có triển vọng tích cực hơn trong ngắn hạn nhờ đội tàu vận hành liên tục, tàu mới đóng góp và giá cước vận tải dầu khí cải thiện. Tuy vậy, mức hưởng lợi chỉ gián tiếp vì giá cước tăng mạnh nhất ở VLCC và Suezmax, trong khi đội tàu của PVT tập trung ở Aframax, tàu dầu sản phẩm và LPG. Do đó, tăng trưởng PVT nhiều khả năng đến từ hiệu suất khai thác và mở rộng đội tàu hơn là một cú nhảy biên lợi nhuận đột biến.


Hạ nguồn dầu khí: crack spread quyết định BSR, tồn kho quyết định PLX


BSR là trường hợp hưởng lợi rõ nhất từ crack spread. Khi chênh lệch giá sản phẩm lọc dầu so với dầu thô tăng, mỗi thùng dầu chế biến tạo ra biên lãi gộp cao hơn. Năm 2026 còn thuận lợi hơn vì nền quý 2/2025 thấp do biến động giá dầu và trích lập giảm giá hàng tồn kho. Nhà máy Dung Quất vận hành công suất cao giúp BSR tận dụng nhu cầu nhiên liệu nội địa trong bối cảnh sản xuất, vận tải và tiêu dùng phục hồi.


PLX lại chịu logic khác. Doanh nghiệp phân phối xăng dầu không hưởng lợi tự động khi giá dầu giảm cuối quý, vì hàng tồn kho thường được tích lũy trước đó ở vùng giá cao. Với chu kỳ quay vòng tồn kho khoảng 21 đến 23 ngày và giá bán lẻ điều chỉnh theo chu kỳ điều hành, biên lợi nhuận có thể bị nén trong giai đoạn giá dầu đảo chiều nhanh. Đây là lý do sản lượng tăng chưa chắc chuyển hóa ngay thành lợi nhuận tăng.


Bảng so sánh triển vọng lợi nhuận nhóm dầu khí 2026


Mã cổ phiếu Vị trí chuỗi giá trị LNST Q2/2026 dự phóng Tăng trưởng cùng kỳ Động lực chính
PVS Thượng nguồn, M&C 428 tỷ đồng 18.5% Backlog Lô B Ô Môn, Lạc Đà Vàng
PVD Khoan dầu khí 339 tỷ đồng 41.3% PVD IX, dayrate cao, nhu cầu khoan
GAS Trung nguồn khí 3,571 tỷ đồng -24.8% Hoạt động cốt lõi ổn định, nền so sánh cao
PVT Vận tải dầu khí 349 tỷ đồng 18.8% Đội tàu vận hành cao, giá cước cải thiện
BSR Lọc dầu 4,077 tỷ đồng 381.9% Crack spread và nền lợi nhuận thấp
PLX Phân phối xăng dầu 1,152 tỷ đồng -10.3% Áp lực tồn kho giá cao, độ trễ giá bán


Rủi ro thị trường cần theo dõi


Rủi ro lớn nhất không phải là giá dầu giảm, mà là giá dầu biến động quá nhanh. Giá tăng mạnh làm lợi cho giá bán và crack spread trong một số giai đoạn, nhưng cũng làm tăng vốn lưu động, chi phí tồn kho và áp lực điều hành giá. Giá giảm nhanh hỗ trợ nhà phân phối về sau, nhưng có thể làm giảm định giá hàng tồn kho của nhà lọc dầu.


Rủi ro thứ hai là tiến độ dự án. Lô B Ô Môn là trục tăng trưởng quan trọng của chuỗi thượng nguồn và trung nguồn. Dự án này bao gồm phát triển mỏ, đường ống và bốn nhà máy điện tại Trung tâm Điện lực Ô Môn, giữ vai trò trọng yếu trong chiến lược an ninh năng lượng quốc gia.


Rủi ro thứ ba là nhu cầu nội địa. Việt Nam vẫn có nền tiêu thụ năng lượng hỗ trợ bởi sản xuất và bán lẻ. Các chỉ báo gần đây cho thấy sản xuất công nghiệp tháng 5/2026 tăng 8.8% và bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tăng 11.8% so với cùng kỳ, tạo nền cầu thuận lợi cho xăng dầu, LPG và vận tải năng lượng.


Câu hỏi về ngành dầu khí Việt Nam


Cổ phiếu dầu khí nào hưởng lợi nhiều nhất từ Lô B Ô Môn?


PVS và PVD là hai doanh nghiệp hưởng lợi rõ nhất. PVS nhận nguồn việc EPC, EPCI và cơ khí dầu khí, trong khi PVD hưởng lợi từ nhu cầu khoan và dịch vụ kỹ thuật giếng khoan. GAS cũng hưởng lợi dài hạn qua hạ tầng khí, nhưng tác động lợi nhuận thường chậm hơn.


Giá dầu Brent cao có luôn tốt cho cổ phiếu dầu khí không?


Không. Giá dầu cao hỗ trợ thượng nguồn và giá bán sản phẩm, nhưng biến động mạnh có thể gây thiệt hại tồn kho hoặc làm thu hẹp biên phân phối. Tác động tích cực nhất thường thuộc về doanh nghiệp có hợp đồng dài hạn, backlog lớn và khả năng kiểm soát chi phí tốt.


Vì sao BSR tăng trưởng mạnh hơn PLX trong quý 2/2026?


BSR hưởng lợi trực tiếp từ crack spread xăng, diesel và nền lợi nhuận thấp của năm trước. PLX lại chịu áp lực do tồn kho được mua ở vùng giá cao, trong khi giá bán lẻ trong nước điều chỉnh có độ trễ. Vì vậy, cùng một chu kỳ giá dầu có thể tạo tác động trái chiều.


LNG có phải động lực lớn nhất của GAS trong năm 2026 không?


LNG là động lực tăng trưởng chiến lược, nhưng chưa phải nguồn lợi nhuận chính trong ngắn hạn. GAS vẫn phụ thuộc lớn vào khí khô, LPG và condensate. LNG quan trọng hơn ở góc độ dài hạn vì giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung khí cho điện và công nghiệp.


Kết luận


Ngành dầu khí Việt Nam năm 2026 đang bước vào giai đoạn tăng trưởng có chọn lọc. Giá dầu cao tạo nền thuận lợi, nhưng yếu tố quyết định là backlog, tiến độ dự án, crack spread, quản trị tồn kho và khả năng vận hành tài sản, đòi hỏi nhà đầu tư phải tối ưu hóa danh mục đầu tư một cách bài bản. PVS và PVD đại diện cho câu chuyện đầu tư thượng nguồn. BSR nổi bật ở hạ nguồn nhờ biên lọc dầu phục hồi. GAS và PVT duy trì vai trò ổn định, trong khi PLX cần thêm thời gian để hấp thụ tác động từ chu kỳ giá vốn.


Triển vọng tích cực nhất thuộc về doanh nghiệp có doanh thu nhìn thấy được, tài sản vận hành hiệu quả và vị trí gắn trực tiếp với các dự án năng lượng quốc gia. Trong một chu kỳ dầu khí nhiều biến động, chất lượng lợi nhuận quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng ngắn hạn.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.