Đăng vào: 2026-01-19
Một số loại tiền tệ trông có vẻ "rẻ" vì bạn cần hàng nghìn, thậm chí hàng triệu đơn vị để bằng một đô la Mỹ. Điều đó có thể thu hút sự chú ý, nhưng không có nghĩa là đó là "nền kinh tế tồi tệ nhất".

Thông thường, đơn vị tiền tệ được thiết lập với mệnh giá rất thấp sau những giai đoạn lạm phát phi mã kéo dài gây mất giá nghiêm trọng.
Trong danh sách cập nhật năm 2026 này, chúng tôi xếp hạng các loại tiền tệ theo đơn vị trên mỗi USD, sử dụng tỷ giá hối đoái trung bình thị trường. Một số loại tiền tệ trong danh sách đang chịu áp lực thực sự từ lạm phát, nợ nần và khả năng tiếp cận hạn chế với đô la Mỹ. Một số khác nằm trong danh sách chủ yếu vì quốc gia đó chưa bao giờ loại bỏ các chữ số 0 thông qua việc đổi mệnh giá.

Nếu sử dụng phương pháp định giá theo thị trường, đồng rial Iran (IRR) là đồng tiền yếu nhất với khoảng cách khá lớn, vì tỷ giá thị trường vào khoảng một triệu rial đổi một đô la Mỹ.
Nếu bạn sử dụng tỷ giá chính thức hoặc được quản lý chặt chẽ cho các giao dịch của chính phủ, tỷ giá chính thức của Iran mạnh hơn nhiều so với tỷ giá thị trường. Trong thế giới "tỷ giá chính thức" đó, đồng bảng Lebanon (LBP) thường tỏ ra yếu nhất vì mức giá giao dịch hàng ngày của Lebanon so với đô la Mỹ cực kỳ thấp và được sử dụng rộng rãi trong nền kinh tế địa phương.
Tóm lại, đồng tiền của Iran (theo tỷ giá thị trường) là yếu nhất, trong khi đồng tiền của Lebanon là rẻ nhất theo tỷ giá chính thức.
Bảng dưới đây sắp xếp các loại tiền tệ theo số lượng đơn vị địa phương tương đương với 1 USD. Càng nhiều đơn vị địa phương trên mỗi đô la thì mệnh giá càng thấp.
| Thứ hạng | Tiền tệ | Mã số | Số lượng ước tính trên mỗi 1 USD (ngày 19 tháng 1 năm 2026) | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | rial Iran | Tỷ suất lợi nhuận nội bộ | 1.069.230 | Có nhiều mức giá khác nhau; giá cả theo "thị trường" yếu hơn nhiều so với các báo giá chính thức kiểu cũ. |
| 2 | đồng bảng Lebanon | Đau lưng dưới | 89.525,25 | Tỷ giá hối đoái hiện vẫn ở mức thấp sau cuộc khủng hoảng ngân hàng. |
| 3 | Đồng Việt Nam | VND | 26.273,50 | Giá trị danh nghĩa thấp, với khuôn khổ chính sách được quản lý định hình các hoạt động hàng ngày. |
| 4 | Kip Lào | LAK | 21.618,76 | Mệnh giá thấp, với khả năng tiếp cận ngoại hối và sự tự tin vẫn là những yếu tố then chốt. |
| 5 | rupiah Indonesia | IDR | 16.954,30 | Một loại tiền tệ chủ chốt của các thị trường mới nổi có thể suy yếu khi nhu cầu USD toàn cầu tăng lên. |
| 6 | Uzbek som | UZS | 11.967,11 | Mức mệnh giá thấp thường thấy ở những nơi không có sự thay đổi mệnh giá sau thời kỳ lạm phát. |
| 7 | đồng franc Guinea | GNF | 8.754,50 | Thường xuất hiện trong danh sách "đồng tiền yếu nhất" vì giá trị đơn vị thấp. |
| 8 | Guarani Paraguay | PYG | 6.667,02 | Giá trị danh nghĩa thấp không tự động có nghĩa là đồng tiền đó đang sụp đổ. |
| 9 | Ariary Malagasy | MGA | 4.646,42 | Giá trị đơn vị thấp; các biến động có thể ít rõ ràng hơn so với các cặp tiền tệ chính. |
| 10 | đồng riel Campuchia | KHR | 4.025,25 | Campuchia công bố tỷ giá tham khảo chính thức; giá trị đơn vị tiền tệ vẫn ở mức thấp do chủ ý và lịch sử. |
| 11 | đồng peso Colombia | COP | 3.691,79 | Đây vẫn là bức tranh phản ánh sự nhạy cảm của các thị trường mới nổi đối với tăng trưởng toàn cầu và tâm lý thị trường hàng hóa. |
| 12 | Tugrik Mông Cổ | MNT | 3.566,31 | Mệnh giá thấp, có biến động định kỳ tùy thuộc vào cán cân thanh toán và thương mại bên ngoài. |
| 13 | đồng shilling Uganda | UGX | 3.554,51 | Thường xuyên xuất hiện trong danh sách các khoản vay yếu nhất theo giá trị do quy mô mệnh giá nhỏ. |
| 14 | đồng franc Burundi | BIF | 2.960,82 | Giá trị đơn vị thấp; không được giao dịch rộng rãi như các cặp tiền tệ chính. |
| 15 | đồng shilling Tanzania | TZS | 2.520,31 | Mệnh giá thấp; tỷ giá thường được theo dõi thông qua các nguồn tin chính thức và thị trường. |
Lưu ý quan trọng : Một số quốc gia có kiểm soát vốn, lãi suất chính thức và lãi suất thị trường chợ đen. Lãi suất cũng biến động hàng ngày. Bảng so sánh này sử dụng các mức lãi suất được trích dẫn rộng rãi từ các nguồn dữ liệu thị trường chính và các thông báo chính thức của ngân hàng trung ương.

Nhiều danh sách cũ vẫn đề cập đến SLL (Sierra Leonean leone), nhưng mã này hiện không còn là mã tiền tệ hiện hành.
Sierra Leone đã loại bỏ ba số 0 khỏi đơn vị tiền tệ của mình vào năm 2022, có nghĩa là 1 leone mới tương đương với 1.000 leone cũ.
Cơ quan điều hành chính sách tiền tệ tại Sierra Leone đã công bố một giai đoạn chuyển tiếp, trong đó cả tiền giấy Leone cũ và mới đều có thể được sử dụng. Sau đó, họ xác nhận rằng tiền giấy Leone cũ sẽ không còn là tiền tệ hợp pháp sau giai đoạn chuyển tiếp này.
Các bản cập nhật tiền tệ ISO cũng đề cập đến việc đổi mệnh giá và mã hiện hành SLE.
Sau khi đổi mệnh giá theo tỷ lệ 1.000:1, đồng tiền này có thể trông mạnh hơn nhiều trên giấy tờ ngay cả khi nền kinh tế chưa cải thiện ngay lập tức. Đó là lý do tại sao Sierra Leone có thể bị loại khỏi danh sách "đồng tiền rẻ nhất theo mệnh giá".
Số lượng đơn vị trên mỗi USD giảm đi đơn giản vì các số 0 đã bị loại bỏ.
Dựa trên các nguồn tham khảo thị trường mở được báo cáo rộng rãi, đồng rial Iran (IRR) đang ở mức yếu nhất theo giá trị danh nghĩa.
Thông thường thì không. Đồng Việt Nam là một loại tiền tệ có mệnh giá cao và được quản lý chặt chẽ. Đồng bảng Lebanon phản ánh rõ nét cuộc khủng hoảng ngân hàng và tiền tệ đang diễn ra trong nước.
Đúng vậy, nhưng điều đó thường đòi hỏi những bước đi chính sách khả thi, bắt đầu từ việc giảm lạm phát, tăng quỹ dự trữ ngoại hối quốc gia và khôi phục lòng tin. Trong nhiều trường hợp, cải cách có hiệu quả, như trường hợp của Sierra Leone.
Tóm lại, đồng rial Iran nổi bật là đồng tiền yếu nhất vào đầu năm 2026 xét theo giá trị danh nghĩa so với đô la Mỹ, tiếp theo là đồng bảng Lebanon.
Điều quan trọng nhất cần rút ra là những cái tên quen thuộc cứ liên tục xuất hiện vì các yếu tố thúc đẩy sự biến động diễn ra chậm chạp: kiểm soát lạm phát, quản lý nợ, khả năng tiếp cận đô la và lòng tin của công chúng. Khi những yếu tố này được cải thiện, tiền tệ có thể ổn định. Khi chúng không được cải thiện, tỷ giá thường duy trì ở mức 0.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.