Tỷ giá Yên Nhật hôm nay: Đồng Yên suy yếu quanh 162 USD/JPY
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay: Đồng Yên suy yếu quanh 162 USD/JPY

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-07-14   
Cập nhật vào: 2026-07-14

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay tiếp tục chịu áp lực khi USD/JPY đứng quanh 162,22, chỉ thấp hơn vùng cao gần đây, trong khi tỷ giá trung tâm USD/VND do Ngân hàng Nhà nước công bố ở 25.225 VND/USD. Với công thức chéo, JPY/VND lý thuyết từ hai biến số này vào khoảng 155,50 VND/JPY, thấp hơn đáng kể so với giá bán Yên tại nhiều ngân hàng thương mại.


Với người Việt Nam mua Yên để du lịch, du học, thanh toán hàng Nhật hoặc chuyển tiền, mức quan trọng không chỉ là USD/JPY quốc tế. Chi phí thực tế nằm ở giá bán ngân hàng, spread mua bán và thời điểm giao dịch. Cùng một lượng 100.000 Yên, chênh lệch giữa ngân hàng bán thấp và bán cao trong nhóm khảo sát có thể lên tới hàng trăm nghìn đồng.

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay: Đồng Yên suy yếu quanh 162 USD/JPY

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay: các điểm chính cần biết


  • USD/JPY ở mức 162,22, tăng nhẹ 0,083% so với ngày trước đó, trong khi biên độ 7 ngày dao động từ 161,7050 đến 162,5250. Điều này cho thấy đồng Yên Nhật vẫn ở vùng yếu, nhưng chưa có cú phá vỡ mới đủ lớn để xác nhận một nhịp mất giá mạnh hơn.

  • Tỷ giá trung tâm USD/VND ngày 14/07/2026 là 25.225 VND/USD. Tỷ giá tính chéo JPY do NHNN dùng cho trị giá tính thuế trong giai đoạn 09/07 đến 15/07 là 155,30 VND/JPY.

  • Vietcombank niêm yết JPY lúc 08:08 ở mức mua tiền mặt 156,45, mua chuyển khoản 158,03, bán ra 167,24 VND/JPY.

  • Agribank cập nhật lúc 08:30 với JPY mua tiền mặt 157,68, mua chuyển khoản 158,31, bán ra 166,21 VND/JPY.

  • HSBC Việt Nam cập nhật lúc 08:35 với JPY mua tiền mặt 157,68, mua chuyển khoản 158,49, bán ra 164,96 VND/JPY, thấp nhất trong nhóm nguồn trực tiếp được kiểm chứng trong bài.

  • Tỷ giá bán HSBC 164,96 VND/JPY cao hơn tỷ giá chéo lý thuyết 155,50 VND/JPY khoảng 6,08%. Vietcombank bán 167,24 VND/JPY, cao hơn tỷ giá chéo khoảng 7,55%.

  • Biến số vĩ mô chi phối Yên vẫn là chênh lệch lãi suất Fed và BoJ, lợi suất trái phiếu Mỹ Nhật, giá dầu Brent tăng mạnh và rủi ro can thiệp ngoại hối của Nhật Bản.


Bảng tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng


Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Chênh lệch bán ra so với thấp nhất Nhận định nhanh
HSBC 157,68 158,49 164,96 0 Giá bán thấp nhất trong nhóm nguồn trực tiếp
Techcombank 155,00 159,00 165,00 +0,04 Giá bán thấp, dữ liệu tổng hợp làm tròn
OCB 158,72 160,22 165,75 +0,79 Mua chuyển khoản cao, spread hẹp
Agribank 157,68 158,31 166,21 +1,25 Phù hợp người cần mạng lưới rộng
BIDV 157,36 157,64 167,14 +2,18 Spread chuyển khoản khá rộng
Vietcombank 156,45 158,03 167,24 +2,28 Thanh khoản tốt nhưng giá bán cao hơn HSBC
Sacombank 158,21 158,71 169,22 +4,26 Bán ra cao nhất trong bảng 16:00


Nguồn trực tiếp gồm Vietcombank, Agribank và HSBC; dữ liệu Techcombank, BIDV, OCB và Sacombank được lấy từ bảng tổng hợp tỷ giá ngoại tệ cập nhật 16:00 ngày 14/07/2026.


Trong nhóm dữ liệu trên, OCB có giá mua chuyển khoản cao nhất ở 160,22 VND/JPY, phù hợp hơn với người cần bán Yên qua tài khoản. HSBC có giá bán thấp nhất ở 164,96 VND/JPY, phù hợp hơn với người cần mua Yên nếu đáp ứng điều kiện giao dịch. Spread tính theo bán ra trừ mua chuyển khoản hẹp nhất là OCB, 5,53 VND/JPY, còn rộng nhất là Sacombank, 10,51 VND/JPY.


Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn tỷ giá trung bình. Nếu USD/JPY trong ngày chỉ dao động dưới 1%, nhưng spread ngân hàng lên tới 5 đến 10 VND/JPY, chi phí thực tế khi mua 100.000 hoặc 1 triệu Yên có thể khác biệt lớn hơn nhiều so với biến động thị trường quốc tế trong vài giờ.


1 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt?


Có ba cách nhìn về câu hỏi 1 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt.


Thứ nhất, theo tỷ giá ngân hàng, 1 Yên hiện dao động quanh 164,96 đến 169,22 VND/JPY ở chiều bán ra trong nhóm khảo sát. Đây là mức người mua Yên cần quan tâm nhất vì nó phản ánh số tiền VND thực trả.


Thứ hai, theo tỷ giá chéo, lấy 25.225 VND/USD chia cho 162,22 JPY/USD, 1 Yên tương đương khoảng 155,50 VND. Mức này gần với tỷ giá tính chéo 155,30 VND/JPY mà NHNN công bố cho giai đoạn 09/07 đến 15/07.


Thứ ba, tỷ giá Yên Nhật chợ đen hoặc thị trường tự do có thể khác tỷ giá ngân hàng, nhưng giao dịch ngoại tệ cần tuân thủ quy định pháp luật nhằm giúp chức năng của tiền tệ là gì được đảm bảo hiệu quả tối đa, và nên thực hiện tại các tổ chức được cấp phép. Dữ liệu thị trường tự do chỉ nên xem như chỉ báo tham khảo về cung cầu tiền mặt.


Số Yên Chi phí theo HSBC 164,96 Chi phí theo Sacombank 169,22 Chênh lệch
10.000 Yên 1.649.600 VND 1.692.200 VND 42.600 VND
100.000 Yên 16.496.000 VND 16.922.000 VND 426.000 VND
1.000.000 Yên 164.960.000 VND 169.220.000 VND 4.260.000 VND


Bảng này cho thấy người mua Yên không chỉ cần hỏi mua Yên Nhật ở đâu, mà phải hỏi ngân hàng nào có giá bán thực tế thấp, phí chuyển tiền phù hợp và điều kiện giao dịch rõ ràng.


Vì sao đồng Yên Nhật còn chịu áp lực?


Đồng Yên Nhật yếu vì thị trường vẫn nhìn Nhật Bản là nền kinh tế có lợi suất thấp hơn Mỹ. Fed đang giữ dải lãi suất mục tiêu 3,50% đến 3,75%, trong khi BoJ định hướng lãi suất qua đêm không bảo đảm quanh 1,0%. Chênh lệch chính sách hơn 250 điểm cơ bản vẫn đủ lớn để duy trì động lực từ chiến thuật carry trade là gì của giới đầu cơ.


Carry trade hoạt động đơn giản: nhà đầu tư vay hoặc bán đồng tiền có lãi suất thấp, sau đó nắm giữ tài sản bằng đồng tiền có lợi suất cao hơn. Khi lợi suất Mỹ còn cao, đồng USD vẫn có lực đỡ. Khi USD mạnh lên, USD/JPY tăng, nghĩa là đồng Yên yếu đi.


Lợi suất trái phiếu cũng xác nhận áp lực này. Lợi suất 10 năm Mỹ quanh 4,63%, trong khi lợi suất 10 năm Nhật quanh 2,70% đến 2,72%. Khoảng cách gần 190 điểm cơ bản không còn quá rộng như giai đoạn lãi suất Nhật siêu thấp, nhưng vẫn đủ để thị trường chưa vội đảo chiều mua Yên dài hạn.


Giá dầu là rủi ro bổ sung. Brent tăng lên vùng $85 đến $87/thùng trong ngày 14/07 khi căng thẳng tại eo biển Hormuz làm gia tăng lo ngại chi phí năng lượng và thu hút các hoạt động đầu tư giao dịch dầu thô. Nhật Bản phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, nên Yên yếu cộng với dầu tăng sẽ làm chi phí nhập khẩu tăng và khiến BoJ khó giữ lập trường quá mềm.


Can thiệp ngoại hối là rủi ro hai chiều. Nhật Bản từng chi khoảng ¥11,7 nghìn tỷ trong cuối tháng 4 và tháng 5/2026 để hỗ trợ Yên. Can thiệp có thể khiến USD/JPY giảm nhanh trong ngắn hạn, nhưng nếu chênh lệch lợi suất chưa thu hẹp, thị trường thường quay lại kiểm tra các vùng cao sau khi hiệu ứng tâm lý giảm dần.


USD/JPY đang nói gì về xu hướng Yên Nhật?

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

USD/JPY quanh 162,22 cho thấy cặp tiền vẫn nằm trong vùng cao. Dữ liệu 7 ngày của Wise ghi nhận biên độ 161,7050 đến 162,5250, nghĩa là thị trường chưa phá vỡ mạnh, nhưng cũng chưa có tín hiệu đồng Yên phục hồi rõ rệt.


Vùng 160 là hỗ trợ tâm lý gần nhất vì đây là mốc từng kích hoạt kỳ vọng can thiệp. Vùng 163 là ngưỡng xác nhận áp lực tăng của USD/JPY, còn 165 là vùng nhạy cảm hơn vì có thể khiến nhà chức trách Nhật Bản tăng cường cảnh báo. Khi USD/JPY tăng, JPY/VND lý thuyết giảm nếu USD/VND giữ nguyên.


Dựa trên cách phân tích kỹ thuật forex, xu hướng hiện tại nghiêng về trạng thái “Yên yếu nhưng chưa rơi tự do”. Để xác nhận đảo chiều, USD/JPY cần giảm bền dưới 160 và lợi suất Mỹ phải hạ nhiệt. Nếu USD/JPY vượt 163 rồi giữ trên vùng này, lực mua USD có thể kéo thị trường kiểm tra 165, làm rủi ro can thiệp tăng.


Kịch bản tỷ giá Yên Nhật trong ngắn hạn


Giả định USD/VND giữ nguyên tại 25.225 VND/USD, JPY/VND lý thuyết sẽ thay đổi theo USD/JPY như sau: USD/JPY ở 160 tương ứng 157,66 VND/JPY, ở 163 tương ứng 154,75 VND/JPY, ở 165 tương ứng 152,88 VND/JPY.


Kịch bản Điều kiện kích hoạt USD/JPY Hàm ý với JPY/VND Người mua Yên nên lưu ý gì
Yên phục hồi Lợi suất Mỹ giảm, CPI Mỹ hạ nhiệt, BoJ cứng rắn hơn Về 160 JPY/VND lý thuyết tăng lên 157,66 Có thể chia nhỏ giao dịch thay vì mua một lần
Yên đi ngang vùng yếu Fed và BoJ chưa đổi tín hiệu, dầu giữ cao 161 đến 163 JPY/VND dao động quanh 154,75 đến 156,68 So sánh spread ngân hàng quan trọng hơn bắt đáy
Yên tiếp tục mất giá USD mạnh, lợi suất Mỹ tăng, thị trường thử ngưỡng can thiệp 165 JPY/VND lý thuyết giảm về 152,88 Giá bán ngân hàng có thể vẫn cao do spread và rủi ro tiền mặt


Điểm nghịch lý là Yên yếu trên thị trường quốc tế không luôn đồng nghĩa người Việt mua Yên rẻ ngay lập tức. Nếu ngân hàng nới spread, thiếu tiền mặt hoặc USD/VND tăng, giá Yên bán ra tại Việt Nam có thể giảm chậm hơn USD/JPY.


Tác động đến người Việt Nam


Người đi du lịch Nhật


Người đi du lịch nên nhìn giá bán ra và phí đổi tiền, không chỉ nhìn tỷ giá trung bình trên mạng. Với 100.000 Yên, chênh lệch giữa 164,96 và 169,22 đã là 426.000 VND. Mức này đủ lớn để ảnh hưởng chi phí khách sạn, vé tàu hoặc ăn uống trong vài ngày.


Du học sinh và gia đình


Gia đình cần đóng học phí, ký túc xá hoặc sinh hoạt phí bằng Yên nên tách giao dịch thành nhiều đợt nếu thời hạn thanh toán cho phép. Khi USD/JPY ở vùng cao, Yên có vẻ rẻ hơn về lý thuyết, nhưng giá ngân hàng và phí chuyển tiền mới quyết định chi phí thực.


Lao động Việt Nam tại Nhật chuyển tiền về


Với lao động Việt Nam tại Nhật, Yên yếu làm tiền lương quy đổi sang VND giảm nếu thu nhập bằng JPY. Khi tỷ giá JPY/VND thấp, cùng một mức lương gửi về sẽ nhận ít VND hơn. Vì vậy, tỷ giá chuyển tiền và phí dịch vụ cần được so sánh kỹ giữa ngân hàng và đơn vị chuyển tiền được cấp phép.


Doanh nghiệp nhập khẩu hàng Nhật


Doanh nghiệp nhập khẩu máy móc, linh kiện, hàng tiêu dùng hoặc nguyên liệu từ Nhật hưởng lợi một phần khi Yên yếu. Tuy nhiên, lợi ích có thể bị triệt tiêu nếu giá hàng Nhật tăng do lạm phát nhập khẩu, giá dầu cao hoặc nhà cung cấp điều chỉnh báo giá. Với hợp đồng lớn, nên quản trị rủi ro tỷ giá theo từng kỳ thanh toán.


Câu hỏi về tỷ giá Yên Nhật


Tỷ giá Yên Nhật hôm nay là bao nhiêu?Ngày 14/07/2026, USD/JPY quanh 162,22. Tại Việt Nam, giá bán JPY trong nhóm khảo sát dao động khoảng 164,96 đến 169,22 VND/JPY, tùy ngân hàng và thời điểm cập nhật.


1 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt?Theo tỷ giá chéo từ NHNN và USD/JPY, 1 Yên khoảng 155,50 VND. Nhưng nếu mua tại ngân hàng, người dân thường phải trả theo giá bán, hiện quanh 164,96 đến 169,22 VND/JPY trong nhóm khảo sát.


Ngân hàng nào bán Yên Nhật thấp nhất?Trong nhóm nguồn trực tiếp được kiểm chứng, HSBC bán JPY thấp nhất ở 164,96 VND/JPY lúc 08:35 ngày 14/07/2026. Tuy nhiên, tỷ giá thay đổi trong ngày, nên cần kiểm tra lại trước khi giao dịch.


Vì sao đồng Yên Nhật suy yếu?Yên yếu chủ yếu vì lãi suất và lợi suất Mỹ vẫn cao hơn Nhật, làm USD hấp dẫn hơn. Giá dầu tăng và rủi ro lạm phát nhập khẩu cũng khiến thị trường nghi ngờ BoJ khó kéo Yên lên bền vững nếu không tăng lãi suất mạnh hơn.


Có nên mua Yên Nhật lúc này không?Không nên quyết định chỉ vì thấy Yên yếu. Người có nhu cầu thực như du lịch, du học hoặc thanh toán có thể so sánh giá bán ngân hàng, phí và thời hạn thanh toán. Người đầu cơ cần tự đánh giá rủi ro USD/JPY, can thiệp và biến động lãi suất.


Kết luận


Tỷ giá Yên Nhật hiện bị chi phối bởi hai lớp biến động: USD/JPY quốc tếUSD/VND trong nước. Khi USD/JPY quanh 162,22, tỷ giá chéo JPY/VND chỉ khoảng 155,50, nhưng giá bán ngân hàng cao hơn đáng kể vì spread, thanh khoản và biên rủi ro giao dịch.


Người mua Yên nên nhìn trực tiếp vào giá bán ra, spread và phí chuyển tiền, không chỉ nhìn tin đồng Yên yếu trên thị trường quốc tế. Chênh lệch vài đồng trên mỗi Yên có thể biến thành hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu đồng khi giao dịch 100.000 đến 1 triệu Yên.


Trong ngắn hạn, xu hướng đồng Yên Nhật vẫn phụ thuộc vào Fed, hiểu rõ vai trò của BOJ là gì, lợi suất trái phiếu Mỹ Nhật, giá dầu và khả năng Nhật Bản can thiệp ngoại hối. Nếu USD/JPY vượt 163 và tiến sát 165, rủi ro biến động mạnh sẽ tăng. Nếu lợi suất Mỹ giảm và USD/JPY lùi về 160, JPY/VND có thể phục hồi về vùng cao hơn, dù giá ngân hàng vẫn cần được kiểm tra riêng.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.