Đăng vào: 2026-03-26
Lạm phát thường được nhắc đến như một lực lượng kinh tế mang tính tạm thời, lên xuống theo cung và cầu. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, giới kinh tế học và nhà đầu tư ngày càng quan tâm hơn đến một dạng bền bỉ hơn, được gọi là lạm phát dai dẳng (sticky inflation).

Lạm phát dai dẳng là hiện tượng giá cả tăng lên nhưng rất khó giảm xuống, ngay cả khi những nguyên nhân ban đầu gây ra lạm phát đã bắt đầu suy yếu. Đây đã trở thành một mối lo lớn trong nền kinh tế hậu đại dịch, khi lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu của ngân hàng trung ương dù các biện pháp thắt chặt nguồn cung tiền đã được triển khai rất quyết liệt.
Lạm phát dai dẳng là tình trạng giá cả tăng kéo dài và rất khó hạ xuống.
Nguyên nhân chính bao gồm tiền lương, chi phí nhà ở và các hợp đồng dài hạn.
Lạm phát dai dẳng khiến việc kiểm soát lạm phát của ngân hàng trung ương trở nên khó khăn hơn.
Nó thường kéo theo mặt bằng lãi suất cao trong thời gian dài hơn.
Một số lĩnh vực như năng lượng và quốc phòng có thể hoạt động tốt hơn trong bối cảnh này.

Lạm phát dai dẳng là một dạng lạm phát trong đó giá cả duy trì ở mức cao và điều chỉnh giảm rất chậm, ngay cả khi các điều kiện kinh tế đã được cải thiện.
Nói một cách đơn giản, một khi giá đã tăng thì chúng có xu hướng neo ở mức cao. Khác với lạm phát tạm thời vốn có thể hạ nhanh, lạm phát dai dẳng thường kéo dài nhiều năm và ăn sâu vào nền kinh tế.
Xét về mặt kinh tế, hiện tượng này gắn chặt với “độ cứng giá”, tức là tiền lương và giá cả không phản ứng nhanh trước những thay đổi của nhu cầu hoặc chính sách.
Vì vậy, lạm phát vẫn có thể ở mức cao ngay cả khi giá nhiên liệu đã giảm hoặc chuỗi cung ứng đã phục hồi.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa lạm phát dai dẳng và lạm phát tạm thời là điều then chốt.
Ví dụ, giá nhiên liệu có thể giảm khá nhanh khi nguồn cung dầu tăng lên. Tuy nhiên, tiền thuê nhà hoặc tiền lương thường không giảm trở lại sau khi đã tăng.
Chính sự khác biệt này lý giải vì sao lạm phát vẫn có thể ở mức cao ngay cả khi các chỉ số tổng thể bắt đầu hạ nhiệt.
Lạm phát dai dẳng không xuất phát từ một yếu tố đơn lẻ. Nhìn chung, các yếu tố thúc đẩy đà tăng giá kéo dài này là kết quả của những lực lượng mang tính cấu trúc trong nền kinh tế, khiến mặt bằng chung không thể điều chỉnh nhanh chóng dù bối cảnh đã thay đổi.
Tiền lương là một trong những yếu tố chính khiến lạm phát trở nên dai dẳng. Một khi mặt bằng lương đã tăng, rất hiếm khi quay đầu giảm xuống.
Tình trạng thiếu lao động trong các lĩnh vực như y tế, xây dựng và dịch vụ đẩy mức lương lên cao. Sau đó, doanh nghiệp buộc phải tăng giá để duy trì biên lợi nhuận, từ đó tạo ra áp lực lạm phát kéo dài.
Nhà ở là một trong những yếu tố đóng góp lớn nhất vào lạm phát dai dẳng.
Tiền thuê nhà và giá bất động sản thường không được điều chỉnh thường xuyên do chịu ràng buộc của các hợp đồng dài hạn. Khi đã tăng, chúng thường duy trì ở mức cao trong thời gian dài, từ đó giữ cho lạm phát tổng thể ở mức cao.
Nhiều mức giá trong nền kinh tế được ấn định thông qua hợp đồng, chẳng hạn như tiền lương, hợp đồng cho thuê và các thỏa thuận dịch vụ.
Những hợp đồng này khiến giá khó điều chỉnh nhanh, ngay cả khi nhu cầu suy yếu. Kết quả là lạm phát trở nên 'dai dẳng' và rất khó đảo chiều.
Các vấn đề cung ứng kéo dài, chẳng hạn như nút thắt năng lượng và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, có thể khiến chi phí sản xuất duy trì ở mức cao.
Ngay cả khi nhu cầu ổn định, những ràng buộc mang tính cơ cấu này vẫn tiếp tục đẩy mặt bằng giá lên.
Khi doanh nghiệp và người tiêu dùng kỳ vọng lạm phát sẽ kéo dài, họ sẽ điều chỉnh hành vi của mình.
Người lao động đòi hỏi mức lương cao hơn, còn doanh nghiệp tăng giá để đối phó với chi phí dự kiến trong tương lai. Điều này tạo ra một vòng xoáy tự củng cố, thường được gọi là vòng xoáy tiền lương - giá.
Lạm phát dai dẳng gây ra tác động trực tiếp và kéo dài lên thị trường tài chính.
Các cơ quan điều hành tiền tệ, điển hình là ngân hàng trung ương quyền lực nhất nước Mỹ (Federal Reserve), thường phải can thiệp để kiểm soát lạm phát bằng công cụ tăng lãi suất cơ bản.
Khi lạm phát trở nên dai dẳng, các nhà hoạch định chính sách có thể phải giữ lãi suất ở mức cao trong thời gian dài. Điều này làm suy giảm thanh khoản và gây áp lực lên định giá cổ phiếu.
Doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn do tiền lương, tiền thuê và giá nguyên vật liệu tăng.
Những doanh nghiệp có sức mạnh định giá cao có thể chuyển phần chi phí này sang người tiêu dùng, trong khi các doanh nghiệp khác sẽ bị thu hẹp biên lợi nhuận. Điều đó dẫn đến sự phân hóa trong hiệu suất cổ phiếu.
Dù lãi suất đã được tăng mạnh trong năm qua, lạm phát vẫn chưa hoàn toàn quay về mức mục tiêu. Các yếu tố mang tính cấu trúc như thiếu hụt lao động, hạn chế nguồn cung nhà ở và nhu cầu năng lượng vẫn tiếp tục giữ giá ở mức cao.
Đồng thời, các chính phủ đang duy trì mức thâm hụt ngân sách lớn, điều này có thể hạn chế dư địa thắt chặt chính sách của các ngân hàng trung ương.
Điều này đã tạo ra một môi trường lãi suất 'cao hơn trong thời gian dài', qua đó phản ánh rõ nét sức ép từ giá cả leo thang lên các kênh đầu tư cổ phiếu, trực tiếp ảnh hưởng đến mức định giá doanh nghiệp và tâm lý e ngại rủi ro của giới đầu tư.
Lạm phát dai dẳng đòi hỏi một cách tiếp cận đầu tư khác so với các cú sốc lạm phát ngắn hạn.
Tập trung vào các doanh nghiệp có sức mạnh định giá.
Cân nhắc mức độ tiếp xúc với các tài sản thực như hàng hóa.
Đa dạng hóa theo ngành và khu vực.
Thận trọng với các cổ phiếu tăng trưởng có kỳ hạn dài.
Theo dõi sát chính sách của ngân hàng trung ương.
Những công ty có thể duy trì biên lợi nhuận bất chấp chi phí gia tăng sẽ có vị thế tốt hơn trong môi trường lạm phát dai dẳng.
Lạm phát dai dẳng là tình trạng giá cả duy trì ở mức cao và không dễ giảm xuống, ngay cả khi điều kiện kinh tế đã cải thiện. Hiện tượng này xuất phát từ những yếu tố như tiền lương, chi phí nhà ở và các hợp đồng dài hạn, khiến giá không thể điều chỉnh nhanh chóng.
Lạm phát dai dẳng có xu hướng kéo dài hơn nhiều so với lạm phát thông thường. Trong khi lạm phát tạm thời có thể hạ xuống khi nguồn cung được cải thiện, lạm phát dai dẳng vẫn duy trì ở mức cao vì các chi phí cốt lõi như tiền lương và tiền thuê rất khó giảm.
Lạm phát dai dẳng khó kiểm soát vì nó được thúc đẩy bởi các yếu tố cấu trúc như thị trường lao động và thị trường nhà ở. Những yếu tố này không phản ứng nhanh với thay đổi lãi suất, khiến các biện pháp chính sách kém hiệu quả trong ngắn hạn.
Các ngành năng lượng và quốc phòng thường hoạt động tốt trong thời kỳ lạm phát dai dẳng, nhờ có sức mạnh định giá cao và hưởng lợi từ nguồn ngân sách công được giải ngân liên tục. Những doanh nghiệp có thể chuyển phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng cũng thường có xu hướng hoạt động vượt trội hơn so với mặt bằng chung.
Lạm phát dai dẳng buộc các ngân hàng trung ương phải duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian lâu hơn. Điều này giúp kiểm soát lạm phát nhưng cũng có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế và kéo giảm định giá trên thị trường chứng khoán.
Lạm phát dai dẳng là một dạng lạm phát kéo dài, trong đó giá cả duy trì ở mức cao và giảm rất chậm. Hiện tượng này được thúc đẩy bởi tiền lương, chi phí nhà ở và các yếu tố cấu trúc của nền kinh tế. Đối với nhà đầu tư, lạm phát dai dẳng báo hiệu sự dịch chuyển sang môi trường lãi suất cao hơn, mức biến động thị trường lớn hơn và sự phân hóa mạnh hơn giữa các nhóm ngành. Hiểu rõ khái niệm này là điều thiết yếu để điều hướng hiệu quả trên các thị trường tài chính hiện đại.
Miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là, cũng không nên được xem là, tư vấn tài chính, đầu tư hay bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm căn cứ đưa ra quyết định. Không có ý kiến nào trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc của tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.