Đăng vào: 2026-01-31
Giá vàng thế giới spot đang quanh 4.868 USD/ounce, giảm khoảng 501 USD/ounce so với mức đóng cửa trước đó, khi đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Mỹ nhích tăng, khiến chi phí nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn hơn.
Biên độ trong phiên rất rộng, với đáy-đỉnh 4.682 – 5.451 USD/ounce. Quy đổi theo tỷ giá USD bán ra 24.860 VND/USD và quy chuẩn 1 lượng = 37,5g, giá vàng thế giới tương đương khoảng 146,0 triệu VND/lượng, thấp hơn giá bán SJC khoảng 38,2 triệu VND/lượng (ước tính).

Giá vàng spot quanh 4.868 USD/ounce, thấp hơn mức đóng cửa trước đó ~501 USD/ounce (ước tính theo giá hiện tại so với giá đóng cửa trước đó).
Đáy-đỉnh phiên 4.682 – 5.451 USD/ounce, cho thấy biến động nội ngày lên tới ~769 USD/ounce, mức hiếm gặp với vàng.
Vàng kỳ hạn gần (gold futures) quanh 4.906,6 USD/ounce, với vùng dao động 4.702,8 – 5.480,1 USD/ounce.
Dollar Index ghi nhận 96,76 điểm, tăng 0,65%, tạo lực cản trực tiếp cho giá vàng định giá bằng USD.
Lợi suất US10Y chốt quanh 4,235%, nhích lên so với 4,227% phiên liền trước, củng cố áp lực lên tài sản không sinh lãi như vàng.
Trong nước, SJC niêm yết 181,7 – 184,2 triệu VND/lượng, cao hơn giá quy đổi thế giới khoảng ~38,2 triệu VND/lượng (ước tính).
Nhẫn 9999 (DOJI, SJC nhẫn) và nhẫn trơn PNJ phổ biến quanh 180 – 181 triệu VND/lượng ở chiều bán, mức vênh so với thế giới thường thấp hơn vàng miếng SJC.
Điểm chung của các phiên vàng “rơi mạnh” thường nằm ở hai biến: USD và lợi suất thực. Như phân tích về lý do giá vàng giảm do lãi suất và USD, hiện Dollar Index tăng 0,65% trong khi lợi suất US10Y nhích lên quanh vùng 4,2%, tạo điều kiện cho dòng tiền quay về tài sản sinh lợi danh nghĩa.
Về lạm phát, dữ liệu chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ trong tháng 12 đã tăng 0,5% so với tháng trước, làm thị trường thận trọng hơn với kịch bản nới lỏng nhanh. Điều này thường khiến kỳ vọng lãi suất “neo cao lâu hơn”, bất lợi cho giá vàng.
Ở phía chính sách, sau quyết định giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5% – 3,75%, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn duy trì sự thận trọng. Diễn biến định giá lãi suất theo hợp đồng tương lai cũng cho thấy xác suất lớn vẫn nghiêng về kịch bản giữ trong vùng hiện tại ở kỳ họp sắp tới.
Ngoài vĩ mô, cấu trúc thị trường cũng góp phần khuếch đại biến động. Vàng vừa đi qua một nhịp tăng mạnh và đã từng chạm vùng đỉnh 52 tuần quanh 5.595 USD/ounce, nên khi giá đảo chiều, hoạt động chốt lời và yêu cầu bổ sung ký quỹ có thể khiến nhịp giảm dốc hơn bình thường.
Trong 24 giờ qua, chưa có số liệu cập nhật đáng tin cậy theo thời gian thực về dòng vốn ETF vàng để kết luận mức độ “rút ròng” ngay trong phiên. Tuy vậy, khi USD và lợi suất cùng đi lên, vàng thường nhạy cảm hơn với các lệnh bán kỹ thuật quanh những mốc tròn như 5.000 USD/ounce.

Giá trong nước dưới đây lấy theo niêm yết cập nhật gần nhất từ các bảng giá công khai. Một số nơi chưa có số liệu “so với hôm qua” theo chuẩn thống nhất, vì vậy phần thay đổi ghi chưa có số liệu cập nhật.
Bảng giá vàng trong nước (VND/lượng)
| Thương hiệu/Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với hôm qua | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| SJC (vàng miếng 1 lượng) | 181.700.000 | 184.200.000 | Chưa có số liệu cập nhật | Niêm yết theo “ngàn đồng/lượng” |
| DOJI (nhẫn tròn 9999) | 178.000.000 | 181.000.000 | Chưa có số liệu cập nhật | Quy đổi từ “nghìn đồng/chỉ” (1 lượng = 10 chỉ) |
| PNJ (nhẫn trơn 999.9) | 177.900.000 | 180.900.000 | Chưa có số liệu cập nhật | Niêm yết theo bảng giá tổng hợp theo khu vực |
| Nhẫn 9999 (SJC 99,99%) | 177.000.000 | 180.000.000 | Chưa có số liệu cập nhật | Thường biến động sát nhóm “vàng nhẫn” |
Mức chênh lệch này không chỉ xuất phát từ biến động tỷ giá hối đoái, mà còn do cấu trúc sản phẩm và độ khan hiếm tính thanh khoản quyết định. Vàng miếng thương hiệu, đặc biệt nhóm SJC, thường chịu ảnh hưởng bởi cung ứng, chi phí phân phối, và “phí thương hiệu”, nên premium có thể cao hơn vàng nhẫn.
Với mức quy đổi thế giới khoảng 146,0 triệu VND/lượng, giá bán SJC đang cao hơn ước tính khoảng ~38,2 triệu VND/lượng. Chênh lệch này có thể co giãn nhanh khi giá thế giới biến động mạnh trong đêm, còn bảng giá trong nước điều chỉnh theo nhịp riêng.
Kịch bản tích cực (hồi phục): Giá vàng giữ vững vùng hỗ trợ gần 4.700 – 4.750 USD/ounce và bật lại lên quanh 5.000 USD/ounce, khi Dollar Index hạ nhiệt khỏi vùng 96,7 – 97,1 và lợi suất US10Y không tăng thêm.
Kịch bản cơ sở (dao động rộng, chưa tạo xu hướng mới): Giá vàng đi ngang trong vùng 4.680 – 5.110 USD/ounce. Mặc dù một số dự báo giá vàng 2026 có thể chạm 6.000 USD/ounce trong dài hạn, nhưng ngắn hạn thị trường vẫn cần chờ thêm tín hiệu lạm phát để quyết định xu hướng.
Kịch bản tiêu cực (giảm tiếp): Nếu giá xuyên thủng vùng đáy phiên ~4.682 USD/ounce và US10Y tiếp tục nhích lên, rủi ro mở rộng nhịp giảm về các vùng thấp hơn sẽ tăng. Khi đó, chênh lệch trong nước–thế giới có thể biến động mạnh do tốc độ điều chỉnh không đồng đều giữa các thị trường.
1) Giá vàng hôm nay bao nhiêu?
Giá vàng thế giới spot đang quanh 4.868 USD/ounce (biên độ phiên 4.682–5.451). Trong nước, SJC niêm yết khoảng 181,7–184,2 triệu VND/lượng; nhẫn 9999 và nhẫn trơn PNJ phổ biến quanh 180–181 triệu ở chiều bán, tùy thương hiệu và khu vực.
2) Vì sao giá vàng SJC thường cao hơn giá vàng thế giới?
Chênh lệch đến từ nhiều lớp: tỷ giá quy đổi, chi phí phân phối, đặc tính “vàng miếng thương hiệu”, và yếu tố cung ứng nội địa. Khi biến động thế giới lớn, độ trễ cập nhật và chênh lệch cung cầu có thể làm premium nới rộng, đặc biệt ở chiều bán ra.
3) Giá vàng nhẫn 9999 khác gì vàng miếng SJC?
Vàng nhẫn 9999 thường sát giá vàng nguyên liệu hơn, mức chênh lệch so với thế giới có xu hướng thấp hơn vàng miếng thương hiệu. Vàng miếng SJC có tính “chuẩn thương hiệu” trong nước, nên mức mua bán có thể phản ánh premium riêng, tùy thời điểm và thanh khoản.
4) Vì sao giá vàng biến động mạnh vào ban đêm theo giờ Việt Nam?
Khung giờ tối và rạng sáng ở Việt Nam trùng với thời điểm hoạt động sôi động của phiên giao dịch Mỹ, nơi dữ liệu kinh tế và diễn biến USD, lợi suất trái phiếu thường biến động rõ nhất. Khi USD tăng nhanh hoặc lợi suất nhích lên, vàng có thể phản ứng tức thì, kéo theo biên độ nội ngày mở rộng.
5) Dollar Index và lợi suất US10Y tác động thế nào tới giá vàng?
Dollar Index mạnh lên khiến vàng trở nên đắt hơn với người nắm giữ các đồng tiền khác, thường gây áp lực giảm giá. Lợi suất US10Y tăng làm tăng “chi phí cơ hội” của việc nắm giữ tài sản không sinh lãi như vàng. Khi hai biến này cùng đi lên, vàng thường chịu sức ép kép.
6) Chênh lệch trong nước–thế giới có thể thu hẹp khi nào?
Chênh lệch thường thu hẹp khi giá thế giới ổn định hơn, tỷ giá ít biến động, và thị trường nội địa có thanh khoản cân bằng giữa bên mua và bán. Ngược lại, khi giá thế giới “giật” mạnh trong thời gian ngắn, chênh lệch có thể mở rộng do độ trễ điều chỉnh và đặc thù từng sản phẩm.
Giá vàng đang trải qua phiên biến động mạnh với điểm nhấn là USD tăng và lợi suất US10Y nhích lên, trong khi vàng trong nước vẫn neo cao, đặc biệt ở nhóm SJC. 24–72 giờ tới, thị trường thường tập trung vào hướng đi của Dollar Index, lợi suất trái phiếu, và các dữ liệu lạm phát, vì đây là bộ ba dễ kích hoạt các nhịp bật lại hoặc giảm sâu thêm.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.