Đăng vào: 2026-08-13
Cập nhật vào: 2026-08-13
Giá dầu quay đầu giảm hơn 1% trong phiên giao dịch ngày 13/8. Tại thời điểm kiểm tra lúc 15:29 giờ Việt Nam, hợp đồng dầu Brent giao dịch quanh $87,88/thùng, giảm khoảng 1,24% so với mức đóng cửa trước đó là $88,98. Dầu WTI ở khoảng $82,16/thùng, giảm 1,33%. Đối với nhà đầu tư theo dõi thị trường năng lượng, việc phân tích sự khác biệt giữa dầu Brent và dầu WTI là yếu tố quan trọng để hiểu được động lực giá. Áp lực chính hiện tại đến từ triển vọng nhu cầu xấu đi và tồn kho dầu thô Mỹ tăng mạnh.
Đà giảm, tuy nhiên, chưa phản ánh một thị trường dư cung rõ rệt. IEA ước tính thị trường dầu toàn cầu vẫn thiếu khoảng 1,8 triệu thùng/ngày trong quý III, trong khi 8,3 triệu thùng/ngày sản lượng vùng Vịnh chưa phục hồi và tồn kho quan sát được trên toàn cầu đã xuống dưới 7,9 tỷ thùng. Giá đang chịu sức ép từ phía cầu, nhưng nền tảng vật chất vẫn đủ chặt để hạn chế khả năng giảm sâu.

Brent: khoảng $87,88/thùng, giảm 1,24% so với giá đóng cửa trước.
WTI: khoảng $82,16/thùng, giảm 1,33%.
Tồn kho dầu thô Mỹ: tăng 17,4 triệu thùng trong một tuần lên 424,4 triệu thùng, tạo tín hiệu giảm giá mạnh ở bề mặt.
Nhu cầu dầu 2026: IEA dự báo giảm 1,6 triệu thùng/ngày, trong khi OPEC vẫn dự báo tăng khoảng 580.000 thùng/ngày. Khoảng cách giữa hai đánh giá lên tới 2,18 triệu thùng/ngày.
Nguồn cung: IEA vẫn ước tính quý III thiếu khoảng 1,8 triệu thùng/ngày, cho thấy giá giảm hiện tại chưa đồng nghĩa thị trường vật chất đã chuyển sang dư cung.
Rủi ro vận tải: dòng dầu qua Hormuz trong quý II chỉ còn 4,9 triệu thùng/ngày, so với 21,6 triệu thùng/ngày quý IV/2025, trong khi lượng qua Bab el-Mandeb tăng mạnh.
| Chỉ tiêu | Giá hiện tại | Thay đổi | Giá đóng cửa trước |
|---|---|---|---|
| Brent | $87,88/thùng | -1,24% | $88,98/thùng |
| WTI | $82,16/thùng | -1,33% | khoảng $83,27/thùng |
Mức giá được kiểm tra lúc 15:29 ngày 13/8/2026, giờ Việt Nam. Giá thay đổi liên tục trong phiên.
Việc Brent rơi xuống dưới $88 cho thấy trọng tâm ngắn hạn đã chuyển từ phần bù rủi ro địa chính trị sang câu hỏi nhu cầu thực tế có đủ mạnh để hấp thụ nguồn dầu hiện có hay không.
Tín hiệu gây sức ép rõ nhất đến từ Mỹ. Tồn kho dầu thô thương mại tăng 17,4 triệu thùng, lên 424,4 triệu thùng. Tuy nhiên, đọc riêng con số này dễ dẫn tới kết luận quá mức về sự suy yếu của nhu cầu. Tồn kho hiện vẫn thấp hơn khoảng 2% so với trung bình 5 năm, trong khi tồn kho xăng thấp hơn khoảng 6% và nhiên liệu chưng cất thấp hơn khoảng 12%. Công suất sử dụng nhà máy lọc dầu vẫn ở mức 96,2%.
Quan trọng hơn, dòng chảy thương mại đã thay đổi rất mạnh. Nhập khẩu dầu thô Mỹ tăng từ 6,198 lên 7,339 triệu thùng/ngày, trong khi xuất khẩu giảm từ 3,685 xuống 3,058 triệu thùng/ngày. Nhập khẩu ròng vì thế tăng 1,767 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 12,37 triệu thùng trong bảy ngày, bằng khoảng 71% mức tăng tồn kho 17,4 triệu thùng. Phép so sánh này không có nghĩa 71% mức tăng tồn kho chỉ do thương mại, vì cán cân còn chịu ảnh hưởng của sản xuất nội địa, lượng dầu đưa vào nhà máy lọc và các điều chỉnh thống kê. Nhưng nó cho thấy cú tăng tồn kho tuần này mang dấu ấn mạnh của dòng dầu vào Mỹ tăng và dòng dầu rời Mỹ giảm, chứ không thể được diễn giải đơn giản thành nhu cầu sụp đổ.
Bất đồng về triển vọng nhu cầu hiện lớn bất thường.
Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) dự báo nhu cầu dầu thế giới năm 2026 đạt khoảng 105,74 triệu thùng/ngày, tăng 580.000 thùng/ngày so với năm 2025. Tăng trưởng chủ yếu đến từ các nền kinh tế ngoài OECD, trong khi nhu cầu OECD gần như đi ngang hoặc giảm nhẹ.
IEA lại dự báo nhu cầu toàn cầu giảm 1,6 triệu thùng/ngày trong năm 2026. Riêng quý II, mức giảm được ước tính 4,9 triệu thùng/ngày và quý III giảm 2,8 triệu thùng/ngày trước khi tăng trở lại vào quý IV.
Chênh lệch giữa hai dự báo về thay đổi nhu cầu là khoảng 2,18 triệu thùng/ngày. Đáng chú ý, con số này còn lớn hơn mức thiếu hụt 1,8 triệu thùng/ngày mà IEA dự báo cho thị trường trong quý III.
Hai tổ chức sử dụng phương pháp và phạm vi thống kê không hoàn toàn giống nhau, vì vậy 2,18 triệu thùng/ngày không nên được xem như một phép đo sai số tuyệt đối. Nhưng quy mô chênh lệch cho thấy chỉ cần giả định về nhu cầu thay đổi, đánh giá về độ thắt chặt của thị trường cũng có thể đảo chiều.
Đó là lý do giá dầu hiện phản ứng mạnh với các yếu tố ảnh hưởng giá dầu như dữ liệu tiêu thụ, tồn kho và hoạt động kinh tế hơn bình thường.

Phía cung đưa ra một tín hiệu khác.
Nguồn cung dầu toàn cầu tháng 7 đạt khoảng 101,5 triệu thùng/ngày, tăng 2,4 triệu thùng/ngày so với tháng trước nhưng vẫn thấp hơn 6,3 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ. Khoảng 8,3 triệu thùng/ngày sản lượng vùng Vịnh vẫn chưa được khôi phục. IEA dự báo nguồn cung toàn cầu cả năm 2026 giảm 4,3 triệu thùng/ngày.
EIA cũng dự báo sản lượng nhiên liệu lỏng toàn cầu năm 2026 bình quân khoảng 100,8 triệu thùng/ngày, so với tiêu thụ 102,7 triệu thùng/ngày. Khoảng cách gần 1,9 triệu thùng/ngày cho thấy hệ thống vẫn phải dựa vào tồn kho để cân bằng trong một phần đáng kể của năm. EIA dự kiến tồn kho toàn cầu tiếp tục giảm trung bình 3,8 triệu thùng/ngày trong quý III.
Tồn kho quan sát được trên toàn cầu đã giảm 69 triệu thùng trong tháng 7, gần như toàn bộ mức giảm đến từ lượng dầu trên biển. Tính từ cuối tháng 2 đến cuối tháng 7, tổng tồn kho đã giảm khoảng 410 triệu thùng, tương đương tốc độ rút bình quân 2,7 triệu thùng/ngày.
Điều này cho thấy vấn đề không chỉ là thiếu dầu tuyệt đối. Thị trường còn phải đối mặt với khó khăn trong việc đưa đúng loại dầu đến đúng khu vực tiêu thụ đúng thời điểm. Một phần của “thiếu cung” hiện nằm trong hệ thống vận tải và logistics.
Dòng dầu và chất lỏng dầu mỏ qua eo biển Hormuz giảm từ 21,6 triệu thùng/ngày trong quý IV/2025 xuống 4,9 triệu thùng/ngày trong quý II/2026, tương đương giảm khoảng 77%. Trong khi đó, dòng chảy qua Bab el-Mandeb tăng từ 5,4 lên 8,1 triệu thùng/ngày, tức tăng 50%.
Dầu được chuyển tuyến không làm rủi ro biến mất. Nó dịch chuyển rủi ro sang Biển Đỏ, Bab el-Mandeb, đường ống và các cảng thay thế. Một sự cố mới trên tuyến thay thế vì thế có thể tạo tác động lớn hơn khi hệ thống đã mất bớt khả năng dự phòng.
Cũng cần thận trọng với độ chính xác tuyệt đối của số liệu Hormuz. EIA lưu ý dữ liệu nhận dạng tàu tại khu vực này trở nên kém tin cậy hơn từ cuối tháng 2/2026 và các ước tính dòng chảy năm 2026 thường phải điều chỉnh.
Kịch bản giảm: giá có thể chịu thêm áp lực nếu tồn kho dầu thô Mỹ tiếp tục tăng, nhu cầu sản phẩm suy yếu và lưu lượng vận chuyển qua Hormuz phục hồi nhanh hơn dự kiến. Trong kịch bản đó, phần bù rủi ro nguồn cung sẽ co lại trong khi thị trường chuyển trọng tâm sang cầu.
Kịch bản tăng: giá có thể phục hồi nhanh nếu nguồn cung vùng Vịnh chậm trở lại, tồn kho thế giới tiếp tục giảm hoặc rủi ro trên các tuyến vận tải thay thế gia tăng. Với tồn kho đã bị rút mạnh, khả năng hấp thụ thêm một cú sốc nguồn cung thấp hơn đầu năm.
EIA hiện dự báo Brent bình quân khoảng $85/thùng trong quý III, $78/thùng trong quý IV và $69/thùng năm 2027. Bên cạnh đó, việc cập nhật các phân tích dự báo giá dầu thô dài hạn giúp nhà đầu tư xây dựng kịch bản quản trị rủi ro phù hợp. Tuy nhiên, quỹ đạo này dựa trên giả định lưu thông qua Hormuz dần cải thiện và tiến tới bình thường hóa vào đầu năm 2027. Vì vậy, đây là một kịch bản có điều kiện, không phải mức giá chắc chắn.
Từ 15h ngày 13/8, giá nhiên liệu bán lẻ trong nước được điều chỉnh giảm đối với phần lớn mặt hàng. Xăng E10 giảm 205 đồng/lít xuống tối đa 22.119 đồng/lít, E5 giảm 493 đồng/lít còn 21.235 đồng/lít, diesel giảm 311 đồng/lít còn 27.233 đồng/lít. Dầu mazut tăng 365 đồng/kg lên tối đa 16.756 đồng/kg.
Một phiên Brent giảm hơn 1% không đồng nghĩa giá nhiên liệu Việt Nam sẽ giảm tương ứng ở kỳ tiếp theo. Giá bán lẻ còn phản ánh diễn biến giá sản phẩm lọc dầu, tỷ giá, chu kỳ tính giá và các thành phần chính sách.
Điểm đáng chú ý hiện nay là khâu lọc dầu vẫn căng. Công suất chế biến dầu toàn cầu tháng 7 thấp hơn gần 5 triệu thùng/ngày so với cùng kỳ, trong khi xuất khẩu diesel bằng đường biển từ Nga, Trung Đông và châu Á giảm khoảng 1,3 triệu thùng/ngày. Vì vậy, giá dầu thô và giá nhiên liệu thành phẩm có thể tách khỏi nhau trong ngắn hạn.
Tại mốc kiểm tra lúc 15:29 giờ Việt Nam, Brent giao dịch quanh $87,88/thùng, giảm 1,24%, còn WTI quanh $82,16/thùng, giảm 1,33% so với mức đóng cửa trước. Đây là giá trong phiên và có thể tiếp tục thay đổi.
Áp lực chính đến từ triển vọng nhu cầu yếu hơn và tồn kho dầu thô Mỹ tăng 17,4 triệu thùng. Tuy nhiên, mức tăng tồn kho chịu ảnh hưởng đáng kể từ nhập khẩu tăng và xuất khẩu giảm, nên chưa thể xem đây là bằng chứng về sự suy yếu đột ngột của tiêu thụ.
Giá có thể giảm thêm nếu nhu cầu tiếp tục bị hạ dự báo, tồn kho tăng và dòng chảy qua Hormuz phục hồi. Ngược lại, tồn kho toàn cầu giảm sâu và nguồn cung vùng Vịnh chưa phục hồi tạo một vùng đệm hỗ trợ, khiến xu hướng giảm khó kéo dài nếu xuất hiện cú sốc mới.
Không nhất thiết. Giá xăng dầu trong nước chịu tác động của giá nhiên liệu thành phẩm quốc tế, tỷ giá, thời gian tính giá và chính sách điều hành. Khi công suất lọc dầu và nguồn cung diesel toàn cầu vẫn căng, giá sản phẩm có thể giảm chậm hơn giá dầu thô.
Giá dầu ngày 13/8 đang chịu sức ép rõ hơn từ phía cầu và tồn kho Mỹ, nhưng dữ liệu vật chất chưa xác nhận một thị trường dư cung. Tồn kho toàn cầu tiếp tục bị rút xuống, sản lượng vùng Vịnh chưa phục hồi đầy đủ và hệ thống vận tải vẫn phụ thuộc vào các tuyến thay thế. Đối với các nhà giao dịch quan tâm đến thị trường năng lượng, việc tìm hiểu phương pháp đầu tư dầu thô hiệu quả sẽ giúp đưa ra chiến lược mua bán tối ưu. Biến số quyết định tiếp theo không chỉ là Brent có giữ được $88 hay không, mà là tốc độ phục hồi dòng dầu qua Hormuz, diễn biến tồn kho Mỹ và việc khoảng cách dự báo nhu cầu giữa IEA với OPEC thu hẹp theo hướng nào.