Đăng vào: 2026-07-14
Cập nhật vào: 2026-07-14
Giá bạc hôm nay tại thị trường trong nước tiếp tục điều chỉnh sau nhịp giảm mạnh của giá bạc thế giới. Bạc miếng Phú Quý 999 cập nhật lúc 11:12 được niêm yết ở 2.179.000 đồng/lượng mua vào và 2.246.000 đồng/lượng bán ra, trong khi bạc thỏi Phú Quý 999 loại 1 kg ở 58.106.521 đồng/kg mua vào và 59.893.184 đồng/kg bán ra.
Giá bạc thế giới giao ngay dao động quanh $57,64/ounce, gần như đi ngang so với giá đóng cửa trước đó, với biên độ trong ngày từ $56,8755 đến $57,7765/ounce. Việc theo dõi sát sao biến động tỷ giá kim loại XAGUSD trên thị trường quốc tế giúp nhà đầu tư nắm bắt nhanh chóng các cơ hội giao dịch khi áp lực chính đến từ lợi suất trái phiếu Mỹ cao, đồng Dollar giữ sức mạnh và giá dầu tăng làm thị trường lo ngại Fed sẽ duy trì lập trường thắt chặt lâu hơn.

Giá bạc Phú Quý mới nhất: bạc miếng 999 loại 1 lượng ở 2.179.000 đồng/lượng mua vào và 2.246.000 đồng/lượng bán ra; bạc thỏi 1 kg ở 58,11 đến 59,89 triệu đồng/kg.
Giá bạc DOJI lúc 9h10 được ghi nhận ở 2.172.000 đồng/lượng mua vào và 2.244.000 đồng/lượng bán ra cho bạc DOJI 999 loại 1 lượng.
Giá bạc Ancarat trên bảng niêm yết trực tuyến cho nhóm bạc tích trữ 999 phổ biến ở khoảng 2.177.000 đến 2.250.000 đồng/lượng, tùy mẫu sản phẩm; bạc 1 kg phổ biến quanh 58,05 đến 60,00 triệu đồng/kg.
Giá bạc thế giới giao ngay quanh $57,64/ounce, thấp hơn nhẹ 0,03% so với tham chiếu trước đó; vùng $56,9 đến $57,0/ounce là hỗ trợ gần nhất.
Tỷ giá trung tâm ngày 14/7 là 25.225 VND cho 1 đô la, còn tỷ giá Vietcombank bán ra lúc 08:08 là 26.460 VND.
Quy đổi theo tỷ giá trung tâm, giá bạc thế giới tương đương khoảng 1,75 triệu đồng/lượng và 46,75 triệu đồng/kg. So với giá bán Phú Quý, bạc vật chất trong nước đang cao hơn khoảng 28,1%.
| Thương hiệu | Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch mua bán | Thay đổi so với phiên trước | Thời điểm cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 2.179.000 đồng | 2.246.000 đồng | 67.000 đồng | Tăng khoảng 40.000 đồng so với dữ liệu đầu ngày | 11:12, 14/7 |
| Phú Quý | Bạc thỏi Phú Quý 999 1 kg | 58.106.521 đồng | 59.893.184 đồng | 1.786.663 đồng | Tăng khoảng 960.000 đến 1.013.000 đồng/kg so với ngày trước trên bảng tổng hợp | 11:12, 14/7 |
| Ancarat | Ngân Long Quảng Tiến 999 1 lượng | 2.177.000 đồng | 2.245.000 đồng | 68.000 đồng | Không có dữ liệu đối chiếu rõ trên bảng trực tuyến | Cập nhật trực tuyến |
| Ancarat | Ngân Long Quảng Tiến 999 1 kg | 58.053.000 đồng | 59.867.000 đồng | 1.814.000 đồng | Không có dữ liệu đối chiếu rõ trên bảng trực tuyến | Cập nhật trực tuyến |
| DOJI | Bạc DOJI 999 1 lượng | 2.172.000 đồng | 2.244.000 đồng | 72.000 đồng | Không có dữ liệu đối chiếu đầy đủ trong bảng | 9:10, 14/7 |
| Sacombank-SBJ | Bạc Kim Phúc Lộc SBJ 999 loại 1 lượng | 2.166.000 đồng | 2.235.000 đồng | 69.000 đồng | Giảm 42.000 đồng mỗi chiều so với sáng trước | 9:10, 14/7 |
| Sacombank-SBJ | Bạc Kim Phúc Lộc SBJ 999 loại 1 kg | 57.760.000 đồng | 59.600.000 đồng | 1.840.000 đồng | Giảm 1,12 triệu đồng/kg mỗi chiều so với sáng trước | 9:10, 14/7 |
Dữ liệu Phú Quý được lấy từ bảng niêm yết chính thức lúc 11:12; dữ liệu DOJI và Sacombank-SBJ lấy từ bảng cập nhật lúc 9h10; dữ liệu Ancarat lấy từ bảng giá trực tuyến. Giá có thể thay đổi trong ngày theo thương hiệu, sản phẩm, phí gia công, thuế, khái niệm thanh khoản là gì trên thị trường thực tế và mức độ chênh lệch mua bán.
Trong nhóm đang theo dõi, giá bán bạc Phú Quý và DOJI 1 lượng cùng nằm sát vùng 2,24 đến 2,25 triệu đồng/lượng, còn Ancarat có nhiều sản phẩm mỹ nghệ và bạc tích trữ khác nhau nên biên giá rộng hơn. Spread rộng nhất trong nhóm 1 lượng là DOJI 72.000 đồng/lượng, tương đương khoảng 3,31% trên giá mua. Với người mua ngắn hạn, mức chênh lệch này là chi phí thật, nghĩa là giá bạc phải tăng đủ mạnh mới bù được khoảng cách mua bán.
Bạc 999 nghĩa là hàm lượng bạc khoảng 99,9%. Bạc 9999 nghĩa là hàm lượng khoảng 99,99%, thường có yêu cầu tinh luyện cao hơn nhưng không phải bảng giá nào cũng niêm yết riêng. Trong bảng giá bạc hôm nay, phần lớn sản phẩm bạc miếng, bạc thỏi phổ biến đang được niêm yết là bạc 999, không phải bạc 9999.
Giá bạc thế giới giao ngay đang ở $57,643/ounce, giảm nhẹ 0,03% so với tham chiếu trước. Giá mở cửa và đóng cửa trước đều quanh $57,6615/ounce, cho thấy lực bán chưa mở rộng thêm nhưng thị trường vẫn chưa phục hồi đáng kể sau cú giảm sâu. Biên độ ngày ở $56,8755 đến $57,7765/ounce, tương đương dao động khoảng 1,58% từ đáy lên đỉnh.
Vùng $56,9 đến $57,0/ounce là hỗ trợ ngắn hạn đáng chú ý vì trùng đáy trong ngày. Nếu vùng này giữ được, giá bạc có thể chuyển sang trạng thái tích lũy. Nếu thủng vùng này với thanh khoản lớn, áp lực kỹ thuật có thể kéo giá về các vùng thấp hơn, trước khi thị trường tìm lại cân bằng quanh mốc $55/ounce.
Kháng cự gần nằm tại $57,8 đến $58,0/ounce, sau đó là vùng tâm lý $60/ounce. Bạc cần lấy lại vùng $58 trước khi có thể xác nhận nhịp hồi có lực. Nếu không vượt được vùng này, đà tăng chỉ là phản ứng kỹ thuật sau bán tháo.
Áp lực vĩ mô hiện tại không đơn thuần là “Dollar mạnh”. Khi đồng Dollar giữ giá cao, bạc trở nên đắt hơn với người mua ngoài Mỹ. Khi lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm quanh 4,63%, chi phí cơ hội nắm giữ bạc tăng lên vì bạc không tạo dòng tiền. Khi giá dầu tăng do căng thẳng Trung Đông, rủi ro lạm phát tăng, kéo theo kỳ vọng Fed phải giữ hoặc nâng lãi suất. Cùng một sự kiện địa chính trị có thể tạo nhu cầu trú ẩn, nhưng nếu nó làm lãi suất kỳ vọng tăng nhanh hơn, bạc vẫn chịu áp lực.
| Chỉ tiêu | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
| Giá bạc thế giới | XAG/USD giao ngay | $57,643/ounce |
| Quy đổi ounce | 1 ounce troy | 31,1034768 gram |
| Quy đổi lượng | 1 lượng | 37,5 gram |
| Tỷ giá dùng chính | Tỷ giá trung tâm ngày 14/7 | 25.225 VND |
| Giá bạc thế giới theo gram | $57,643 × 25.225 / 31,1034768 | Khoảng 46.749 đồng/gram |
| Giá bạc thế giới theo lượng | 46.749 × 37,5 | Khoảng 1.753.000 đồng/lượng |
| Giá bạc thế giới theo kg | 46.749 × 1.000 | Khoảng 46,75 triệu đồng/kg |
| Chênh lệch với giá bán Phú Quý 1 lượng | 2.246.000 trừ 1.753.000 | Khoảng 493.000 đồng/lượng |
| Premium so với thế giới | 493.000 / 1.753.000 | Khoảng 28,1% |
| Chênh lệch với giá bán Phú Quý 1 kg | 59,89 triệu trừ 46,75 triệu | Khoảng 13,14 triệu đồng/kg |
Giá bạc trong nước thường cao hơn giá bạc thế giới quy đổi vì đây là giá sản phẩm vật chất, không phải giá giao ngay trên thị trường tài chính. Chênh lệch bao gồm phí gia công, tiêu chuẩn thương hiệu, chi phí vốn, tồn kho, thuế, phí phân phối, thanh khoản thị trường nội địa và biên lợi nhuận của đơn vị kinh doanh.
Người đọc không nên so sánh trực tiếp XAG/USD với bạc miếng trong nước nếu chưa quy đổi về cùng đơn vị. Hiểu rõ thuật ngữ ounce là gì sẽ giúp bạn nhận biết $57,643/ounce là giá cho 31,1034768 gram bạc trên thị trường quốc tế, còn giá bạc bao nhiêu một lượng tại Việt Nam là giá cho 37,5 gram sản phẩm vật chất đã qua đóng gói và niêm yết mua bán.
Bạc khác vàng ở cấu trúc nhu cầu. Vàng chủ yếu được định giá như tài sản tiền tệ, tài sản dự trữ và kênh trú ẩn giúp nhà đầu tư hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa lạm phát là gì và giảm phát là gì để bảo toàn tài sản. Bạc vừa là kim loại quý, vừa là đầu vào công nghiệp trong điện tử, pin mặt trời, xe điện, lưới điện và nhiều ứng dụng dẫn điện. Vì vậy, giá bạc thường phản ứng mạnh hơn vàng khi thị trường cùng lúc định giá lại lãi suất, tăng trưởng và nhu cầu công nghiệp.
Năm 2025, tổng cung bạc toàn cầu đạt 1.090,4 triệu ounce, trong khi tổng cầu đạt 1.130,6 triệu ounce, tạo thâm hụt khoảng 40,2 triệu ounce. Đây là năm thứ năm liên tiếp nhu cầu vượt cung. Sản lượng khai thác đạt 846,6 triệu ounce, tái chế đạt 197,6 triệu ounce, còn nhu cầu công nghiệp ở 657,4 triệu ounce.
Cấu trúc này giúp giải thích vì sao bạc dễ biến động mạnh. Thị trường thiếu hụt vật chất hỗ trợ xu hướng dài hạn, nhưng giá cao lại khiến nhu cầu công nghiệp nhạy hơn. Riêng quang điện sử dụng 186,6 triệu ounce trong năm 2025, chiếm khoảng 28,4% nhu cầu công nghiệp. Khi giá bạc tăng quá nhanh, các nhà sản xuất pin mặt trời có động lực tiết kiệm bạc hoặc thay thế vật liệu, tạo lực hãm tự nhiên cho giá.
Triển vọng năm 2026 vẫn không đơn giản. Tổng cầu được dự báo giảm nhẹ về khoảng 1,11 tỷ ounce, trong khi thâm hụt cấu trúc có thể mở rộng lên 46,3 triệu ounce nếu sản lượng mỏ không tăng đủ. Điều này cho thấy giá bạc thế giới đang chịu áp lực ngắn hạn từ lãi suất, nhưng nền cung cầu dài hạn chưa chuyển sang trạng thái dư cung.
Vùng giá đáng chú ý nhất hiện là $56,9 đến $57,0/ounce. Nếu giá giữ trên vùng này, bạc có thể tạo nền sau nhịp giảm mạnh, nhất là khi các vị thế bán ngắn hạn bắt đầu chốt lời. Khi đó, mục tiêu hồi đầu tiên là $57,8 đến $58,0/ounce, cao hơn là vùng $60/ounce.
Nếu thủng $56,9/ounce, rủi ro ngắn hạn nằm ở việc các lệnh dừng lỗ bị kích hoạt, kéo bạc về vùng thấp hơn. Khi giá đã mất mốc tâm lý lớn, thị trường thường cần thêm thời gian để hấp thụ cung bán, ngay cả khi nền tảng dài hạn vẫn tích cực.
Với giá bạc trong nước, vùng 2,24 đến 2,25 triệu đồng/lượng bán ra vẫn cao đáng kể so với giá bạc thế giới quy đổi. Điều này không có nghĩa giá trong nước “sai”, mà phản ánh premium vật chất. Nhưng với nhà đầu tư ngắn hạn, premium và spread khiến điểm hòa vốn cao hơn nhiều so với giao dịch theo XAG/USD.
Những ai lựa chọn phương pháp hoạt động đầu tư bạc tích trữ dài hạn có thể theo dõi kim loại này như một tài sản vừa phòng thủ, vừa hưởng lợi từ nhu cầu công nghiệp. Tuy nhiên, điểm mua cần kỷ luật hơn so với vàng vì bạc biến động mạnh và dễ bị bán tháo khi lãi suất tăng.
Nhà đầu tư ngắn hạn cần nhìn spread trước khi nhìn xu hướng. Với Phú Quý, chênh lệch mua bán 1 lượng là 67.000 đồng, tương đương hơn 3% trên giá mua. Bạc phải tăng vượt mức này mới bắt đầu tạo lợi thế cho người mua vật chất.
Người mua bạc vật chất nên so sánh cùng loại sản phẩm, cùng hàm lượng và cùng thời điểm cập nhật. Bạc miếng 999, bạc thỏi 999, bạc mỹ nghệ 999 và bạc 9999 có thể khác nhau rõ rệt về giá vì mức độ hoàn thiện, độ hiếm, chi phí chế tác và khả năng mua lại.
Người đang tìm hiểu lựa chọn CFD vàng hay bạc an toàn hơn khi lướt sóng tài khoản nhỏ và tham gia mua bán theo giá thế giới cần theo dõi ba biến số chính: Dollar, lợi suất trái phiếu Mỹ và kỳ vọng Fed. Khi lợi suất còn cao, mọi nhịp tăng của bạc đều cần được xác nhận bằng lực mua rõ ràng thay vì chỉ dựa vào tin địa chính trị.
Giá bạc hôm nay tại Phú Quý cập nhật lúc 11:12 là 2.179.000 đồng/lượng mua vào và 2.246.000 đồng/lượng bán ra cho bạc miếng Phú Quý 999 loại 1 lượng. Một số thương hiệu khác có thể niêm yết quanh vùng 2,17 đến 2,25 triệu đồng/lượng.
Giá bạc thế giới giao ngay XAG/USD đang quanh $57,64/ounce. Trong ngày, giá dao động từ $56,8755 đến $57,7765/ounce, cho thấy thị trường đang kiểm định vùng hỗ trợ ngắn hạn sau nhịp giảm mạnh trước đó.
Giá bạc trong nước là giá sản phẩm vật chất đã bao gồm phí gia công, thương hiệu, thuế, phân phối, tồn kho, tỷ giá và biên mua bán. Giá bạc thế giới là giá giao ngay theo ounce, nên phải quy đổi sang gram, lượng hoặc kg trước khi so sánh.
Bạc 999 có hàm lượng khoảng 99,9%, còn bạc 9999 có hàm lượng khoảng 99,99%. Bạc 999 phổ biến hơn trong bảng giá bạc miếng và bạc thỏi hiện nay. Bạc 9999 thường yêu cầu tinh luyện cao hơn nhưng không phải thương hiệu nào cũng niêm yết riêng.
Bạc miếng phù hợp với người mua số lượng nhỏ và cần linh hoạt khi bán lại. Bạc thỏi phù hợp với người mua khối lượng lớn, muốn tối ưu theo đơn vị kg. Tuy nhiên, lựa chọn tốt hơn phụ thuộc vào spread, thương hiệu, khả năng mua lại và mục tiêu nắm giữ.
Giá bạc vẫn có nền tảng dài hạn từ thâm hụt cung cầu và nhu cầu công nghiệp, nhưng ngắn hạn chịu áp lực từ Dollar, lợi suất trái phiếu và kỳ vọng lãi suất. Giá cần giữ vùng $56,9 đến $57,0/ounce để tránh rủi ro giảm tiếp.
Giá bạc phụ thuộc vào đồng Dollar, lợi suất trái phiếu Mỹ, chính sách Fed, nhu cầu công nghiệp, đầu tư bạc vật chất, tồn kho, dòng tiền đầu cơ và premium tại từng thị trường. Bạc thường biến động mạnh hơn vàng vì có cả đặc tính tiền tệ lẫn công nghiệp.
Giá bạc hôm nay 14/7/2026 tiếp tục cho thấy sự phân hóa giữa thị trường tài chính quốc tế và thị trường bạc vật chất trong nước. Giá bạc thế giới dao động quanh $57,6/ounce, còn giá bạc trong nước phổ biến quanh 2,17 đến 2,25 triệu đồng/lượng, tùy thương hiệu và sản phẩm.
Điểm quan trọng nhất không chỉ là bạc tăng hay giảm trong ngày, mà là khoảng cách giữa giá bạc trong nước và giá bạc thế giới quy đổi. Với Phú Quý, giá bán hiện cao hơn giá thế giới quy đổi theo tỷ giá trung tâm khoảng 28%, cho thấy premium vật chất và spread là yếu tố người mua cần tính trước khi quyết định.
Triển vọng dài hạn của bạc vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu công nghiệp và tình trạng thâm hụt cung cầu, nhưng rủi ro ngắn hạn nằm ở lãi suất cao, Dollar mạnh, biến động dầu và chi phí giao dịch trong nước. Dù các bản tin dự đoán giá hôm nay cho thấy bạc vẫn là thị trường có nhiều cơ hội, nhưng nó không phù hợp với cách mua đuổi giá hoặc bỏ qua chênh lệch mua bán.