Cải cách thị trường tài chính Việt Nam – Khi tăng trưởng cao cần một thị trường vốn sâu hơn
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Cải cách thị trường tài chính Việt Nam – Khi tăng trưởng cao cần một thị trường vốn sâu hơn

Tác giả: Vivian Collins

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-08-05

Ngày 27 tháng 7 năm 2026, Chính phủ đã phê duyệt Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với mục tiêu tăng trưởng cao, liên tục đến năm 2045 theo Quyết định số 1413/QĐ-TTg. Đề án đặt mục tiêu xây dựng một hệ thống tài chính có cấu trúc cân đối hơn, trong đó thị trường vốn và thị trường chứng khoán phát huy rõ hơn vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

Cải cách thị trường tài chính Việt Nam

Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu giá trị tài sản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường vốn và chứng khoán đạt khoảng 15% GDP; tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt 5% GDP; đồng thời quy mô tài sản của các quỹ hưu trí tăng bình quân 11,5% mỗi năm trong giai đoạn 2026–2030. Đề án cũng ưu tiên phát triển quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và các nhà đầu tư tổ chức có tiềm lực tài chính nhằm tạo sự cân bằng hơn giữa nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư cá nhân.


Định hướng cải cách được đưa ra trong bối cảnh nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng nhanh. GDP Việt Nam tăng 8,18% trong sáu tháng đầu năm 2026, trong khi tích lũy tài sản tăng 15,2%. Chính phủ đồng thời đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trong năm 2026, gắn với yêu cầu duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.


Theo EBC Financial Group (“EBC”), để duy trì một quỹ đạo tăng trưởng cao trong dài hạn, Việt Nam không chỉ cần huy động thêm vốn mà còn phải thay đổi cách nguồn vốn được hình thành, định giá và phân bổ. Hệ thống ngân hàng sẽ tiếp tục giữ vai trò nền tảng, nhưng không nên phải một mình gánh toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn cho hạ tầng, năng lượng, đổi mới công nghệ và nâng cấp năng lực sản xuất.


Ông Sana Ur Rehman, Chuyên viên Phân tích Thị trường cấp cao tại EBC Financial Group, nhận định:“Cải cách thị trường tài chính của Việt Nam nên được nhìn nhận như một bước chuyển từ mở rộng quy mô tín dụng sang nâng cao chất lượng phân bổ vốn. Ngân hàng sẽ tiếp tục là trụ cột của hệ thống tài chính, nhưng tăng trưởng cao và bền vững đòi hỏi nền kinh tế phải có khả năng kết nối các nguồn tiết kiệm dài hạn với những dự án đầu tư có kỳ hạn tương ứng. Thêm vào đó, bài toán đặt ra còn là việc liệu nguồn vốn có được chuyển tới những lĩnh vực có thể nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh hay không.”


Tăng trưởng cao cần nguồn vốn có kỳ hạn dài hơn

Tín dụng ngân hàng hiện vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo của nền kinh tế. Đến ngày 29 tháng 6 năm 2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 20,03 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025 và bổ sung khoảng 1,4 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế trong vòng sáu tháng. Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng khoảng 15% trong năm 2026. Nguồn tín dụng này tiếp tục đóng vai trò thiết yếu đối với vốn lưu động, sản xuất và đầu tư của doanh nghiệp.


Tuy nhiên, các dự án hạ tầng, năng lượng, công nghệ và chuyển đổi xanh thường có kỳ hạn hoàn vốn dài hơn chu kỳ tín dụng thông thường. Theo Ngân hàng Thế giới, nhu cầu đầu tư hạ tầng của Việt Nam vào khoảng 30 tỷ USD mỗi năm, trong khi khoảng thiếu hụt tích lũy trong giai đoạn 2019–2040 có thể lên tới 94 tỷ USD. Sự phụ thuộc tương đối lớn vào tín dụng ngân hàng được thể hiện rõ qua cơ cấu huy động vốn trước đây. Trong giai đoạn 2019–2023, nền kinh tế Việt Nam huy động bình quân khoảng 53,5 tỷ USD mỗi năm qua hệ thống ngân hàng, trong khi số vốn huy động qua thị trường cổ phiếu chỉ đạt khoảng 2,9 tỷ USD mỗi năm.


Theo ông Rehman, khoảng cách này không đồng nghĩa Việt Nam cần hạn chế tín dụng một cách cơ học. Vấn đề cốt lõi là phân bổ đúng vai trò giữa các cấu phần của hệ thống tài chính. Tín dụng ngân hàng, thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư, bảo hiểm và quỹ hưu trí cần bổ trợ lẫn nhau, thay vì để phần lớn nhu cầu vốn của doanh nghiệp tập trung trên bảng cân đối của các tổ chức tín dụng.


Quy mô thị trường chưa đồng nghĩa với chiều sâu huy động vốn

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã mở rộng đáng kể về quy mô và mức độ tham gia. Đến cuối tháng 4 năm 2026, tổng giá trị vốn hóa toàn thị trường đạt khoảng 10,5 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 82% GDP năm 2025. Số lượng tài khoản chứng khoán đạt gần 13 triệu, tăng hơn 29% so với cuối năm 2024.


Thị trường trái phiếu cũng đã trở thành một cấu phần đáng kể của hệ thống tài chính. Đến cuối năm 2025, quy mô toàn thị trường trái phiếu đạt khoảng 3,93 triệu tỷ đồng, tương đương 30,7% GDP.


Tuy nhiên, vốn hóa thị trường phản ánh giá trị của các tài sản đang được giao dịch, không trực tiếp cho biết lượng vốn mới thực sự được chuyển tới doanh nghiệp. Tương tự, thanh khoản cao giúp nhà đầu tư mua bán tài sản thuận lợi hơn, nhưng chưa chắc đồng nghĩa nhiều doanh nghiệp hơn có thể tiếp cận vốn dài hạn với chi phí hợp lý.


Cơ cấu phát hành trái phiếu doanh nghiệp cho thấy khả năng tiếp cận thị trường vẫn tập trung ở một số nhóm phát hành lớn. Trong chín tháng đầu năm 2025, các tổ chức tín dụng chiếm 70,4% giá trị trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ được phát hành, doanh nghiệp bất động sản chiếm 21,5%, trong khi toàn bộ các lĩnh vực còn lại chỉ chiếm 8,1%. Điều này cho thấy các doanh nghiệp sản xuất, công nghệ, logistics, năng lượng và nhiều ngành dịch vụ khác vẫn chưa sử dụng thị trường trái phiếu ở quy mô tương xứng với nhu cầu vốn.


Theo EBC, chiều sâu của thị trường vì vậy cần được đánh giá bằng nhiều chỉ số hơn quy mô vốn hóa hoặc giá trị giao dịch. Những yếu tố quan trọng bao gồm số lượng doanh nghiệp có khả năng phát hành cổ phiếu và trái phiếu ra công chúng, mức độ đa dạng của tổ chức phát hành, kỳ hạn bình quân của nguồn vốn, chất lượng công bố thông tin và tỷ trọng vốn được huy động cho hoạt động đầu tư mới.


Nhà đầu tư tổ chức là mắt xích chuyển thanh khoản thành vốn dài hạn

Việc Đề án ưu tiên phát triển quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, doanh nghiệp bảo hiểm và các nhà đầu tư tổ chức có tiềm lực tài chính là một bước đi mang ý nghĩa cấu trúc. Các định chế này có khả năng nắm giữ tài sản trong thời gian dài hơn, thực hiện thẩm định chuyên sâu và tạo ra nguồn cầu ổn định hơn cho cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính dài hạn.


Nhà đầu tư cá nhân vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng mức độ tham gia và tạo thanh khoản cho thị trường. Tuy nhiên, một thị trường phụ thuộc quá lớn vào dòng tiền cá nhân có thể nhạy cảm hơn với biến động tâm lý và các chu kỳ ngắn hạn. Việc tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức sẽ giúp thị trường phát triển cân bằng hơn, nhưng điều này chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng những sản phẩm có chất lượng và cơ chế quản trị phù hợp.


Việt Nam đã sở hữu những nguồn tiết kiệm tổ chức đáng kể. Đến cuối năm 2025, tổng tài sản của thị trường bảo hiểm đạt hơn 1,11 triệu tỷ đồng, trong đó gần 959.000 tỷ đồng được đầu tư trở lại nền kinh tế. Đây là một nền tảng quan trọng để hình thành nguồn vốn dài hạn, đặc biệt khi danh mục đầu tư được đa dạng hóa theo hướng thận trọng và phù hợp với trách nhiệm đối với người tham gia bảo hiểm.


Khung pháp lý về bảo hiểm hưu trí bổ sung ban hành trong năm 2026 cũng cho phép các quỹ đáp ứng điều kiện đầu tư vào chứng khoán niêm yết, đồng thời giảm tỷ trọng đầu tư tối thiểu vào trái phiếu Chính phủ xuống 40% tổng giá trị tài sản ròng. Quy định này mở rộng dư địa phân bổ tài sản của quỹ hưu trí, nhưng cũng đi kèm các giới hạn đầu tư và yêu cầu quản trị rủi ro nhằm bảo vệ người tham gia.


Theo EBC, phát triển nhà đầu tư tổ chức không chỉ là làm tăng quy mô tài sản của các quỹ. Thị trường đồng thời cần tạo ra đủ sản phẩm có chất lượng để các nguồn vốn dài hạn có thể được phân bổ hiệu quả. Trái phiếu hạ tầng, trái phiếu xanh, quỹ ESG, quỹ đầu tư vào doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và các công cụ thu nhập cố định minh bạch có thể trở thành cầu nối giữa nguồn tiết kiệm trong xã hội với những ưu tiên phát triển dài hạn. Đề án cũng định hướng khuyến khích các loại hình quỹ phục vụ đầu tư dài hạn cho hạ tầng, khởi nghiệp sáng tạo và các chương trình, dự án xanh, bền vững.


Phép thử cuối cùng là chất lượng phân bổ vốn

Một thị trường tài chính lớn hơn chưa chắc tạo ra tăng trưởng tốt hơn nếu phần lớn dòng tiền chỉ dịch chuyển giữa các tài sản hiện hữu mà không hỗ trợ hình thành năng lực sản xuất mới. Giá tài sản tăng và thanh khoản mở rộng có thể cải thiện tâm lý thị trường, nhưng tác động đối với nền kinh tế thực chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp huy động được nguồn lực mới để đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng hoạt động có năng suất.


Vì vậy, tiến độ cải cách không nên chỉ được đánh giá bằng vốn hóa, số lượng tài khoản hoặc giá trị giao dịch. Những chỉ số phản ánh chất lượng phân bổ vốn như tỷ trọng huy động qua phát hành ra công chúng, kỳ hạn vốn bình quân, mức độ đa dạng của tổ chức phát hành và lượng vốn thực tế đi vào hạ tầng, công nghệ, chuyển đổi năng lượng và sản xuất giá trị gia tăng cao sẽ có ý nghĩa lớn hơn đối với tăng trưởng dài hạn.


Việc phát triển thị trường vốn xanh cũng cần đi xa hơn việc tạo thêm nhãn sản phẩm. Trái phiếu xanh, cổ phiếu xanh và các quỹ ESG chỉ thực sự phát huy vai trò khi nguồn vốn huy động được gắn với tiêu chí sử dụng vốn rõ ràng, kết quả có thể đo lường và cơ chế báo cáo đủ minh bạch để nhà đầu tư đánh giá rủi ro cũng như tác động thực tế. Đề án đặt định hướng phát triển cổ phiếu xanh, trái phiếu doanh nghiệp xanh, quỹ ESG chuyên biệt và các bộ chỉ số xanh tiệm cận chuẩn mực quốc tế.


“Cải cách sẽ thực sự thành công khi nguồn tiết kiệm dài hạn trong xã hội có thể trở thành vốn đầu tư dài hạn cho các ưu tiên quốc gia mà không đặt toàn bộ gánh nặng lên bảng cân đối của hệ thống ngân hàng. Khi đó, thị trường vốn không chỉ là nơi giao dịch tài sản, mà trở thành một phần của hạ tầng tăng trưởng.”– ông Rehman kết luận.


Việc phê duyệt Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính cho thấy Việt Nam đang chuyển từ mục tiêu phát triển từng cấu phần riêng lẻ sang xây dựng một kiến trúc tài chính đồng bộ hơn. Nếu thực hiện được bước chuyển này, cải cách tài chính có thể trở thành một trong những nền tảng quan trọng giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng cao, nâng cao năng suất và tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.