Triển vọng kinh tế Việt Nam 2H.2026: Tăng trưởng cao đi cùng áp lực vốn
English ภาษาไทย Español Português 한국어 简体中文 繁體中文 日本語 Bahasa Indonesia Монгол ئۇيغۇر تىلى العربية Русский हिन्दी

Triển vọng kinh tế Việt Nam 2H.2026: Tăng trưởng cao đi cùng áp lực vốn

Tác giả: Trần Minh Quân

Đã được xét duyệt bởi: Nhóm Nghiên cứu & Đánh giá EBC

Đăng vào: 2026-08-05   
Cập nhật vào: 2026-08-05

Việt Nam bước vào nửa cuối năm 2026 với một cấu trúc thị trường rất khác giai đoạn tiền rẻ: tăng trưởng có thể tăng tốc về vùng 9-10%, nhưng lạm phát, lãi suất và tỷ giá đều không còn là biến số trung tính.


Điểm quyết định không nằm ở việc nền kinh tế có đủ động lực hay không. Câu hỏi lớn hơn là dòng vốn sẽ chọn khu vực nào khi đầu tư công, FDI, tiêu dùng hiện đại và nâng hạng thị trường cùng vận động trong một môi trường chi phí vốn cao hơn.

Triển vọng kinh tế Việt Nam 2H.2026: Tăng trưởng cao đi cùng áp lực vốn

Triển vọng kinh tế Việt Nam 2H.2026: Những điểm chính


Khi tiến hành phân tích kinh tế vĩ mô, các biến số lớn của nửa cuối năm đang tạo ra một bức tranh hai lớp. Lớp thứ nhất là tăng trưởng cao, được dẫn bởi đầu tư công, sản xuất chế biến chế tạo, FDI công nghệ cao và dịch vụ. Lớp thứ hai là áp lực vĩ mô, gồm CPI quanh 4,6-5,0%, VND có thể giảm giá khoảng 3% so với $, và lãi suất huy động khó giảm nhanh.


GDP 1H.2026 tăng 8,18%, trong đó quý I tăng 7,94% và quý II tăng 8,39%. Để đưa tăng trưởng cả năm lên vùng 9-10%, nền kinh tế cần một nửa cuối năm rất mạnh, trong đó giải ngân đầu tư công đóng vai trò “vốn mồi” cho xây dựng, vật liệu, logistics, bất động sản công nghiệp và tín dụng doanh nghiệp.


Lạm phát không phải rủi ro bị bỏ quên khi tác động của lạm phát đến thị trường chứng khoán và nền kinh tế luôn là yếu tố theo dõi hàng đầu. CPI bình quân 1H.2026 tăng 4,38%, lạm phát cơ bản tăng 4,12%. Áp lực đến từ nhà ở và vật liệu xây dựng, giao thông, giá nhiên liệu, chi phí thực phẩm và tác động lan tỏa từ điều chỉnh lương cơ sở thêm 8,12% từ ngày 1/7/2026.


Tỷ giá có thể biến động trong biên độ vừa phải. Bị chi phối bởi các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, tính đến cuối tháng 6, USD/VND tại ngân hàng thương mại đóng cửa quanh 26.466, trong khi thị trường tự do ở khoảng 26.530. VND mất giá khoảng 3% là kịch bản hợp lý nếu đồng $ được hỗ trợ bởi lãi suất Mỹ và nhu cầu trú ẩn, nhưng FDI giải ngân, xuất khẩu và cán cân ngoại tệ vẫn giúp giảm áp lực.


Biến số Kịch bản 2H.2026 Tác động thị trường
GDP 2026 9-10% Hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp chu kỳ
CPI 2026 4,6-5,0% Thu hẹp dư địa nới lỏng tiền tệ
VND/$ VND giảm khoảng 3% Áp lực vừa phải lên nhập khẩu và nợ ngoại tệ
Đầu tư công 2026 Kế hoạch hơn 1.013 nghìn tỷ đồng Kích hoạt xây dựng, thép, đá, nhựa, logistics
VN-Index Hướng lại vùng đỉnh 1.900-1.933 nếu dòng tiền cải thiện Cơ hội tập trung vào nhóm dẫn dắt


Đầu tư công trở thành trục tăng trưởng quan trọng nhất


Tiến độ giải ngân đầu tư công 6 tháng đầu năm ước đạt 335.600 tỷ đồng, bằng 31,2% kế hoạch năm và tăng 12,7% so với cùng kỳ. Tốc độ này chưa đủ nhanh so với mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, nhưng lại tạo dư địa tăng tốc rất lớn trong 2H.2026.


Giai đoạn 2026-2030 có quy mô vốn trung hạn lên tới 8,22 triệu tỷ đồng. Đây không chỉ là câu chuyện chi tiêu ngân sách, mà là một chu kỳ tái cấu trúc năng lực cung ứng của nền kinh tế. Đường sắt tốc độ cao Bắc Nam có tổng mức đầu tư hơn 1,71 triệu tỷ đồng, đường sắt Lào Cai, Hà Nội, Hải Phòng khoảng 203.231 tỷ đồng, metro Hà Nội gần 978.000 tỷ đồng, metro TP.HCM khoảng 928.000 tỷ đồng, sân bay Long Thành giai đoạn 2 và 3 hơn 336.630 tỷ đồng.


Điểm mới của chu kỳ này là trọng tâm dịch chuyển từ đường bộ truyền thống sang hạ tầng phức hợp: đường sắt, cảng biển, sân bay, vành đai đô thị, logistics và hạ tầng năng lượng. Do đó, cơ hội sẽ không lan đều cho toàn bộ nhóm xây dựng. Dòng vốn có xu hướng tập trung vào nhà thầu có năng lực kỹ thuật, bảng cân đối đủ khỏe và vị thế trong chuỗi dự án quốc gia.


Lạm phát và lãi suất: Rủi ro nằm ở chi phí đầu vào


Lạm phát nửa cuối năm chịu hai lực trái chiều. Giá thực phẩm, đặc biệt giá heo hơi, có thể giảm về vùng 55.000-60.000 đồng/kg khi nguồn cung tái đàn bước vào giai đoạn xuất chuồng. Yếu tố này giúp hạ nhiệt phần nào nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống.


Ngược lại, vật liệu xây dựng, năng lượng và lương cơ sở tạo áp lực chi phí đẩy. Khi đầu tư công tăng tốc, nhu cầu thép, xi măng, đá, cát và nhựa đường tăng theo. Nếu giá dầu Brent tiếp tục biến động vì rủi ro tại Hormuz và Bab el-Mandeb, lạm phát nhập khẩu sẽ nhanh chóng chuyển thành chi phí vận tải, nhiên liệu và sản xuất.


Lãi suất huy động đã tăng đồng loạt từ đầu năm, chủ yếu ở kỳ hạn trung và dài hạn. Mặt bằng này khó giảm nhanh do tăng trưởng tín dụng vượt tốc độ huy động tiền gửi, trong khi nhu cầu vốn trung dài hạn của hạ tầng, bất động sản và sản xuất vẫn lớn. Ngân hàng có CASA cao, chi phí vốn thấp và bộ đệm dự phòng tốt sẽ có lợi thế bảo vệ NIM hơn nhóm phụ thuộc vốn liên ngân hàng.


Thị trường chứng khoán Việt Nam: Cơ hội không còn đại trà

Triển vọng kinh tế Việt Nam nửa cuối 2026

VN-Index nửa đầu năm tăng nhưng thiếu độ rộng. Chỉ số nhiều lần tiếp cận vùng 1.900 điểm, có lúc ghi nhận vùng đỉnh quanh 1.933, nhưng đà tăng phụ thuộc lớn vào nhóm Vingroup và một số ngân hàng. Thanh khoản 1H.2026 tăng hơn 35% so với cùng kỳ, song xu hướng theo tháng hạ nhiệt, còn khối ngoại tiếp tục bán ròng mạnh hơn trong quý II.


Định giá lại là điểm tựa quan trọng. P/E thị trường quanh 13,1 lần, thấp hơn bình quân khu vực khoảng 16,2 lần và thấp hơn bình quân 5 năm khoảng 14,4 lần. P/B quanh 2,0 lần vẫn nằm trong vùng hỗ trợ lịch sử. Điều này cho thấy thị trường không đắt, nhưng cũng không đủ rẻ để dòng tiền mua đại trà khi lãi suất tiền gửi cạnh tranh hơn.


Sự kiện thị trường cổ phiếu Việt Nam sau khi FTSE nâng hạng dự kiến có hiệu lực từ tháng 9/2026 sẽ là chất xúc tác trung hạn quan trọng. Dòng vốn ETF và vốn chủ động giai đoạn 2026-2027 có thể đạt 3-6 tỷ $, với ưu tiên dành cho vốn hóa lớn, thanh khoản cao, room ngoại còn mở và quản trị đáp ứng chuẩn quốc tế.


Nhóm ngành đáng chú ý trong 2H.2026


Ngân hàng: Tăng trưởng tín dụng cao nhưng NIM phân hóa


Tín dụng toàn ngành có thể tăng khoảng 18% trong năm 2026. Dòng vốn ưu tiên sản xuất, hạ tầng, doanh nghiệp lớn và FDI. Tuy nhiên, NIM chịu áp lực do chi phí huy động cao. Ngân hàng quốc doanh và ngân hàng tư nhân có CASA tốt sẽ vượt trội hơn nhóm quy mô nhỏ, vốn nhạy cảm với thanh khoản.


Bán lẻ: Tiêu dùng hiện đại thay thế kênh truyền thống


Bán lẻ phân hóa rõ. FMCG chỉ tăng khoảng 4% trong 1H.2026, trong khi điện máy tăng khoảng 12% và ICT tăng 5,8%. Giá bán bình quân laptop tăng 24%, phản ánh xu hướng nâng cấp thiết bị thay vì chỉ mua giá rẻ. Quy định hóa đơn điện tử và quản lý thuế cũng đẩy thị phần từ hộ kinh doanh nhỏ sang chuỗi bán lẻ hiện đại.


Bất động sản và xây dựng: Nguồn cung phục hồi nhưng biên lợi nhuận chịu thử thách


Nguồn cung nhà ở được cải thiện khi số dự án thương mại cấp phép mới trong quý I đạt 58 dự án, tăng 132% so với quý trước. Tuy nhiên, lãi suất mua nhà cao và giá sơ cấp vẫn vượt khả năng chi trả của phần lớn người mua thực. Chủ đầu tư có quỹ đất sạch, hạ tầng kết nối tốt và chính sách bán hàng linh hoạt sẽ chiếm ưu thế.


Điện và dầu khí: An ninh năng lượng trở thành câu chuyện dài hạn


Sản lượng điện toàn hệ thống 6T.2026 đạt 172 tỷ kWh, tăng 10% so với cùng kỳ. Cả năm có thể đạt khoảng 358,6 tỷ kWh, tăng 11%. Nhiệt điện than vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi điện khí tăng nhờ nguồn mới. Dầu khí hưởng lợi từ nhu cầu E&P, LNG, khoan, FPSO/FSO và EPC khi các nền kinh tế châu Á tăng đầu tư an ninh năng lượng.


Chiến lược thị trường: Chọn doanh nghiệp trước khi chọn ngành


Dòng tiền 2H.2026 sẽ chọn lọc hơn. Ba nhóm có lợi thế gồm doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ dự án trọng điểm, blue-chip đầu ngành có bảng cân đối mạnh, và nhóm phòng thủ có tiền mặt lớn, cổ tức ổn định hoặc hưởng lợi từ lãi suất cao.


Điểm cần tránh là mua theo câu chuyện ngành nhưng bỏ qua biên lợi nhuận. Đầu tư công tăng tốc không đồng nghĩa mọi nhà thầu đều thắng. Giá vật liệu, hợp đồng cố định, thiếu lao động kỹ thuật và năng lực triển khai có thể khiến doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng tương ứng.


Câu hỏi thường gặp


GDP Việt Nam năm 2026 có thể đạt 10% không?


Mục tiêu 10% có cơ sở nếu đầu tư công tăng tốc mạnh trong nửa cuối năm, sản xuất chế biến chế tạo duy trì đà phục hồi và dịch vụ tiếp tục hưởng lợi từ du lịch. Tuy nhiên, lạm phát, giá dầu và lãi suất cao là ba rủi ro lớn nhất.


Vì sao lãi suất cao vẫn không triệt tiêu cơ hội chứng khoán?


Lãi suất cao làm giảm định giá hợp lý của cổ phiếu, nhưng không triệt tiêu cơ hội ở doanh nghiệp có tăng trưởng lợi nhuận đủ mạnh. Khi EPS tăng nhanh hơn chi phí vốn, nhóm đầu ngành vẫn có thể thu hút dòng tiền.


Nhóm ngành nào hưởng lợi rõ nhất từ đầu tư công?


Xây dựng hạ tầng, vật liệu xây dựng, thép, đá, nhựa đường, logistics, bất động sản công nghiệp và ngân hàng tài trợ dự án là các nhóm hưởng lợi trực tiếp. Mức hưởng lợi sẽ phụ thuộc vào tiến độ giải ngân, năng lực nhận thầu và khả năng kiểm soát chi phí.


VND mất giá khoảng 3% có đáng lo ngại không?


Mức giảm khoảng 3% là biến động vừa phải nếu đi cùng FDI giải ngân tích cực, xuất khẩu phục hồi và dự trữ ngoại tệ ổn định. Rủi ro tăng lên nếu đồng $ mạnh hơn dự kiến hoặc giá dầu kéo nhập siêu năng lượng tăng.


VN-Index có thể quay lại vùng 1.900 điểm không?


Khả năng quay lại vùng 1.900-1.933 phụ thuộc vào ba điều kiện: lợi nhuận doanh nghiệp tăng trên 15%, dòng vốn ngoại cải thiện sau nâng hạng, và lãi suất không tăng quá mạnh. Thiếu độ rộng thị trường vẫn là điểm cần theo dõi.


Kết luận


Nửa cuối năm 2026 là giai đoạn Việt Nam theo đuổi tăng trưởng cao trong một môi trường tiền tệ kém dễ dãi hơn. Đầu tư công, FDI chất lượng cao, nâng hạng thị trường và tiêu dùng hiện đại tạo ra lực kéo đáng kể, nhưng lạm phát, tỷ giá và lãi suất buộc dòng tiền phải kỷ luật hơn.


Cơ hội lớn nhất không nằm ở toàn thị trường, mà nằm ở các doanh nghiệp có vị thế rõ trong chu kỳ hạ tầng, chi phí vốn thấp, tài sản chất lượng và khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành lợi nhuận thực. Trong một thị trường phân hóa, sự chọn lọc không còn là chiến thuật phòng thủ, mà là điều kiện để tạo hiệu suất vượt trội.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (cũng như không nên được coi là) tư vấn tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ hình thức tư vấn nào khác để làm cơ sở đáng tin cậy cho việc ra quyết định. Không có bất kỳ quan điểm nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành một khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng một khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào đó là phù hợp cho bất kỳ cá nhân cụ thể nào.