Đăng vào: 2026-01-22
Cập nhật đến 10:30 ngày 22/01/2026 (giờ Việt Nam), tỷ giá Yên Nhật hôm nay ghi nhận xu hướng đi ngang - hơi yếu so với hôm qua, trong bối cảnh đồng Yên chịu sức ép từ lo ngại tài khóa tại Nhật, lãi suất nội địa ở mức cao nhất 30 năm và thị trường chờ đợi quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) trong cuộc họp kéo dài hai ngày. Trên thị trường quốc tế, cặp USD/JPY dao động quanh vùng 158-159, phản ánh tâm lý thận trọng nhưng vẫn nghiêng về áp lực giảm giá với đồng Yên.

Tóm tắt nhanh tỷ giá Yên Nhật hôm nay 22/01/2026:
Tỷ giá JPY/VND ngân hàng: khoảng 159,50 – 163,80 VND/JPY (mua vào – bán ra)
Biến động so với hôm qua: dao động nhẹ trong biên độ ±0,3–0,5%
Tỷ giá Yên chợ đen: khoảng 163 – 166 VND/JPY (tùy khu vực, hình thức giao dịch)
USD/JPY quốc tế: lình xình quanh 158–159, áp lực hướng lên 160 nếu BoJ không cứng rắn hơn.
Yếu tố chính trong ngày: lo ngại tài khóa trước bầu cử sớm tại Nhật, lợi suất trái phiếu tăng, thị trường chờ BoJ ra quyết định và phát tín hiệu về lộ trình lãi suất.
Mặt bằng tỷ giá JPY/VND tại hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam sáng 22/01/2026 nhìn chung ổn định, nhưng chênh lệch giữa các ngân hàng khá rõ. Một số nhà băng niêm yết giá mua chuyển khoản JPY cao hơn, thuận lợi cho lao động xuất khẩu, du học sinh gửi tiền về; trong khi vài ngân hàng khác lại có giá bán tiền mặt thấp hơn, phù hợp với khách chuẩn bị đi Nhật.
Bảng 1: Tỷ giá Yên Nhật hôm nay 22/01/2026 tại một số ngân hàng (VND/JPY, 10:30)
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 160,20 | 161,10 | 163,50 | 163,10 |
| VietinBank | 159,90 | 160,80 | 163,20 | 162,90 |
| BIDV | 160,00 | 161,00 | 163,40 | 163,00 |
| Agribank | 159,80 | 160,70 | 163,10 | 162,80 |
| Techcombank | 160,50 | 161,30 | 163,80 | 163,30 |
| ACB | 160,10 | 161,00 | 163,20 | 162,90 |
| Eximbank | 159,70 | 160,60 | 163,00 | 162,70 |
| HSBC Việt Nam | 160,40 | 161,20 | 163,60 | 163,20 |
| NCB | 159,60 | 160,50 | 162,90 | 162,60 |
| TPBank | 160,00 | 160,90 | 163,30 | 162,90 |
Lưu ý: Số liệu mang tính chất tham khảo, vui lòng đối chiếu tỷ giá thực tế tại ngân hàng trước khi giao dịch.
Nhìn vào bảng trên, có thể thấy:
Giá mua chuyển khoản cao nhất (có lợi cho người bán Yên nhận VND) đang thuộc nhóm ngân hàng như Techcombank, HSBC, Vietcombank, quanh vùng 161,10 – 161,30 VND/JPY.
Giá bán tiền mặt thấp nhất (có lợi cho người mua Yên mang đi Nhật) thuộc về một số ngân hàng như Eximbank, NCB, VietinBank, quanh 162,90 – 163,20 VND/JPY.
Biên độ chênh lệch giữa ngân hàng mua thấp nhất và cao nhất vào khoảng 1,0–1,5 VND/JPY; với những khoản chuyển lớn (vài trăm nghìn đến hàng triệu Yên), mức chênh này có thể tương đương vài trăm nghìn đến vài triệu đồng.
So với phiên trước, tỷ giá tại nhiều ngân hàng chỉ nhích nhẹ trong biên độ ±0,3–0,5%, phản ánh bối cảnh USD/JPY quốc tế cũng dao động trong vùng hẹp quanh 158 trước thềm cuộc họp BoJ.
Gợi ý lựa chọn cho từng nhu cầu:
Người gửi tiền từ Nhật về Việt Nam: Nên ưu tiên ngân hàng có giá mua chuyển khoản JPY cao, phí nhận tiền thấp, mạng lưới chi nhánh thuận tiện – thường là các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank.
Người cần đổi tiền mặt mang sang Nhật: Quan tâm tới giá bán tiền mặt JPY thấp, nhưng cũng nên so sánh phí giao dịch và sự thuận tiện khi rút tiền.
Người chuyển khoản trong nước (người thân gửi cho du học sinh/lđxh tại Nhật): Chú ý giá bán chuyển khoản và tốc độ xử lý giao dịch quốc tế.
Trên thị trường tự do (chợ đen) – thường tập trung tại một số tuyến phố quen thuộc ở Hà Nội, TP.HCM – tỷ giá Yên Nhật hôm nay được ghi nhận (mang tính ước lượng) trong vùng:
Mua vào: khoảng 163 – 164 VND/JPY
Bán ra: khoảng 165 – 166 VND/JPY
So với nhóm ngân hàng, giá mua Yên của chợ đen thường cao hơn một chút, hấp dẫn với người bán Yên; nhưng giá bán lại cao hơn đáng kể, khiến người cần mua Yên để đi Nhật chịu mức chi phí đắt hơn.
Tuy nhiên, cần cảnh báo rõ ràng:
Giao dịch ngoại tệ ngoài hệ thống ngân hàng và các điểm được cấp phép có thể vi phạm quy định pháp luật, tiềm ẩn rủi ro về gian lận, tiền giả, lừa đảo.
Người đọc – đặc biệt là lao động xuất khẩu, du học sinh, khách du lịch – nên ưu tiên kênh chính thức (ngân hàng, tổ chức tín dụng được cấp phép, quầy đổi ngoại tệ hợp pháp) để đảm bảo an toàn tài chính và pháp lý.
Mức chênh lệch vài VND/JPY đôi khi không đáng để đánh đổi so với rủi ro nếu xảy ra tranh chấp hoặc bị xử lý hành chính.
Trên thị trường quốc tế, tỷ giá USD/JPY hiện dao động quanh vùng 158–159, tiến dần tới ngưỡng tâm lý 160 – vùng mà giới chức Nhật nhiều lần phát tín hiệu có thể can thiệp nếu biến động quá mức.
Bức tranh chung:
Đồng Yên đang yếu đi so với USD, khi chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật vẫn ở mức cao dù Fed được kỳ vọng sẽ bắt đầu cắt giảm lãi suất trong năm nay.
Thị trường trong trạng thái “nghẹt thở chờ tin”: vừa theo dõi thông điệp của BoJ, vừa đánh giá tác động của bất ổn chính trị, tài khóa và các rủi ro địa chính trị toàn cầu.
Tâm lý risk-on/risk-off (ưa rủi ro hay né rủi ro) thay đổi liên tục theo dòng tin tích cực từ Mỹ về việc rút lại đe dọa thuế quan với châu Âu; trong bối cảnh này, Yên – vốn được xem là tài sản trú ẩn an toàn – không còn mạnh như trước do Nhật đã bước vào chu kỳ tăng lãi suất nhẹ và nới lỏng tài khóa.
Ý nghĩa với bạn: Nếu bạn đang cầm Yên, việc USD/JPY ở vùng cao cho thấy giá trị Yên so với USD đang yếu, nhưng với VND thì còn phụ thuộc cả vào diễn biến tỷ giá USD/VND đang tăng kịch trần tại các ngân hàng. Người gửi tiền về Việt Nam có thể đang ở vùng tương đối thuận lợi, trong khi người đổi VND sang Yên đi Nhật sẽ thấy chi phí sang Nhật “rẻ” hơn so với giai đoạn Yên mạnh trước đây.
Về tiền tệ, BoJ đã tăng lãi suất lên 0,75% trong kỳ họp trước – mức cao nhất trong khoảng 30 năm – nhưng thị trường hiện kỳ vọng BoJ sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 1, đồng thời phát tín hiệu “giữ cửa mở” cho các đợt tăng tiếp theo nếu chỉ số lạm phát lõi và tăng lương duy trì ổn định.
Về tài khóa, chính phủ Nhật dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi đang theo đuổi chính sách mở rộng chi tiêu, gồm đề xuất giảm hoặc tạm ngừng một số loại thuế tiêu dùng, tăng cường kích thích kinh tế trước thềm bầu cử sớm ngày 8/2. Điều này khiến:
Lợi suất trái phiếu nhà nước Nhật tăng mạnh, phản ánh lo ngại về nợ công và bội chi ngân sách.
Đồng Yên chịu áp lực khi thị trường nghi ngại tính bền vững của tài khóa, dù các tổ chức xếp hạng vẫn đánh giá thâm hụt ở mức “có thể quản lý được” trong ngắn hạn.
Kết hợp hai yếu tố này, nhà đầu tư đang “đặt cược” rằng:
BoJ khó có thể tăng lãi suất quá nhanh vì e ngại gây sốc cho thị trường trái phiếu và tăng chi phí vay nợ của chính phủ.
Trong khi đó, chính sách tài khóa mở rộng lại làm giảm sức hấp dẫn của đồng Yên như một tài sản an toàn, nhất là khi nợ công của Nhật đã ở mức rất cao so với GDP.
Mối liên hệ cơ bản:
JPY/VND = (JPY/USD) × (USD/VND)
Khi USD/JPY tăng (Yên yếu), nếu USD/VND ổn định hoặc giảm, thì JPY/VND có xu hướng giảm – nghĩa là 1 Yên đổi được ít VND hơn.
Với người gửi tiền về Việt Nam:
Khi Yên yếu, cùng một lượng Yên gửi về, người thân ở Việt Nam nhận được ít VND hơn so với giai đoạn Yên mạnh.
Tuy nhiên, nếu thu nhập bằng Yên của bạn tăng (do tăng lương, tăng giờ làm, thưởng…) thì tác động có thể được bù trừ phần nào.
Thực tế, nhiều lao động xuất khẩu chọn cách trích một phần thu nhập gửi đều hàng tháng, thay vì cố “bắt đáy – bắt đỉnh” tỷ giá.
Với người chuẩn bị sang Nhật (du học, du lịch, lao động):
Yên yếu hơn so với VND giúp chi phí khởi hành ban đầu “dễ thở” hơn, do mỗi 1 triệu VND mua được nhiều Yên hơn so với giai đoạn trước.
Tuy nhiên, bạn vẫn cần cân nhắc rủi ro tỷ giá đảo chiều nếu BoJ can thiệp mạnh hoặc kinh tế Nhật cải thiện khiến Yên phục hồi.
Với nhà đầu tư/trader:
Giai đoạn hiện tại, JPY là đồng tiền biến động mạnh, nhạy cảm với tin vĩ mô (BoJ, bầu cử, lạm phát, trái phiếu).
Việc dùng margin (đòn bẩy) cao trên cặp USD/JPY hoặc JPY crosses (EUR/JPY, GBP/JPY…) có thể mang lại lợi nhuận lớn nhưng rủi ro thua lỗ rất cao, đặc biệt khi có can thiệp bất ngờ của Bộ Tài chính Nhật.

Yếu tố kích hoạt: BoJ giữ lãi suất 0,75%, tuyên bố “phụ thuộc dữ liệu”, không nhấn mạnh thêm việc tăng lãi suất, đồng thời tránh nhắc mạnh đến chuyện can thiệp tỷ giá.
Khả năng: Đây là kịch bản đang được thị trường kỳ vọng nhiều nhất.
Tác động:
USD/JPY có thể lình xình quanh 157–159, với các nhịp “sốc tin” nhưng khó vượt xa 160.
Tại Việt Nam, JPY/VND có thể duy trì quanh vùng 158–163 VND/JPY.
Ý nghĩa cho bạn:
Người đổi tiền không nhất thiết phải vội, có thể chia nhỏ giao dịch theo nhu cầu chi tiêu thực tế.
Trader nên ưu tiên chiến lược giao dịch vùng giá đi ngang (range trading), chú ý đặt stop-loss chặt.
Yếu tố kích hoạt: BoJ gửi tín hiệu “Hawkish hold” – giữ lãi suất nhưng phát biểu nhấn mạnh khả năng tăng thêm trong các cuộc họp tới, đồng thời bày tỏ lo ngại về đồng Yên quá yếu.
Tác động:
USD/JPY có thể lùi về vùng 154–156, thậm chí thấp hơn nếu thị trường chốt lời mạnh.
JPY/VND tại Việt Nam có thể nhích lên vùng 165–170 VND/JPY.
Ý nghĩa cho bạn:
Người chuẩn bị mua Yên đi Nhật có thể chịu chi phí cao hơn nếu chờ sau cuộc họp mà kịch bản này xảy ra.
Người có sẵn Yên (lao động, du học sinh) lại có lợi hơn nếu chuyển tiền về sau khi Yên phục hồi.
Trader có thể tìm cơ hội bán USD/JPY theo xu hướng Yên mạnh, nhưng rủi ro đảo chiều nhanh nếu kỳ vọng thị trường thay đổi.
Yếu tố kích hoạt: BoJ giữ lãi suất và phát biểu “mềm”, thị trường nhận diện BoJ không vội thắt chặt thêm, trong khi các thông tin mới về tài khóa Nhật, bầu cử, nợ công, lợi suất trái phiếu tiếp tục gây sức ép lên Yên.
Tác động:
USD/JPY có thể tiến gần hoặc vượt ngưỡng 160, kích hoạt nguy cơ can thiệp nhưng vẫn mở ra vùng biến động rộng.
JPY/VND tại Việt Nam có thể giảm về vùng 150–155 VND/JPY nếu USD/VND ổn định.
Ý nghĩa cho bạn:
Người mua Yên (đi Nhật) được hưởng tỷ giá rẻ hơn, nhưng cần lưu ý khả năng đảo chiều đột ngột nếu Nhật can thiệp.
Người nắm giữ Yên lâu dài chịu rủi ro mất giá; nếu mục tiêu là bảo toàn vốn, cần cân nhắc đa dạng hóa sang các đồng tiền/tài sản khác.
Trader có thể bị “kẹp lệnh” nếu bán USD/JPY quá sớm trước khi thị trường thật sự đảo chiều.
Hạn chế “all-in” một lần theo cảm tính tỷ giá; thay vào đó, chia nhỏ thành nhiều đợt chuyển tiền (ví dụ: mỗi tháng 1 lần) để bình quân hóa mức tỷ giá.
So sánh tỷ giá, phí chuyển tiền, thời gian nhận giữa các kênh: ngân hàng Nhật → ngân hàng Việt Nam, dịch vụ chuyển tiền quốc tế được cấp phép…
Chú ý phí cố định + phí ẩn (phí đại lý, phí ngân hàng trung gian), không chỉ nhìn vào tỷ giá niêm yết.
Ưu tiên kênh chính thức, uy tín, tránh chuyển tiền qua cá nhân/chợ đen dù tỷ giá có vẻ hấp dẫn.
Trước khi sang Nhật, nên lập kế hoạch chi tiêu 3–6 tháng đầu, tính toán lượng Yên cần thiết cho: ký túc xá, đặt cọc nhà, sinh hoạt, đi lại.
Phân bổ:
Một phần tiền mặt Yên để chi tiêu những ngày đầu.
Phần còn lại trong tài khoản ngân hàng Nhật hoặc thẻ thanh toán Visa/Master quốc tế để linh hoạt hơn.
Nếu tỷ giá Yên đang ở vùng thấp lịch sử, có thể cân nhắc mua dần Yên trước ngày khởi hành, tránh dồn hết vào ngày bay khi tỷ giá biến động mạnh.
Theo dõi tỷ giá Yên 1–2 tuần trước chuyến đi, nếu thấy Yên yếu ổn định thì có thể mua dần Yên tại ngân hàng trong nước.
Không nhất thiết cầm quá nhiều tiền mặt; có thể:
Mang một lượng tiền mặt Yên cho các chi tiêu nhỏ, khu chợ, cửa hàng không nhận thẻ.
Dùng thẻ quốc tế/thẻ ghi nợ cho thanh toán tại siêu thị, trung tâm thương mại, khách sạn.
Tránh đổi tiền tại sân bay nếu không cần thiết, vì tỷ giá thường kém cạnh tranh hơn ngân hàng và phí cao.
Cặp USD/JPY và các cặp chéo JPY hiện nằm trong vùng nhạy cảm với tin vĩ mô (BoJ, bầu cử, trái phiếu, can thiệp), biên độ dao động có thể rất lớn trong thời gian ngắn.
Hạn chế dùng đòn bẩy quá cao, luôn có kịch bản xấu nhất và đặt stop-loss cho từng lệnh.
Không nên “tất tay” chỉ vào một cặp tiền; hãy phân bổ rủi ro danh mục, quản trị rủi ro theo mức tổng vốn.
Nhớ rằng: tỷ giá là chuỗi xác suất, không phải chắc chắn – ngay cả khi phân tích đúng xu hướng, bạn vẫn có thể thua ở nhịp ngắn hạn.
Với mặt bằng tỷ giá JPY/VND minh họa khoảng 160,00 VND/JPY, ta có thể ước tính:
1 JPY ≈ 160 VND
10 JPY ≈ 1.600 VND
1.000 JPY ≈ 160.000 VND
10.000 JPY ≈ 1.600.000 VND
Con số thực tế sẽ thay đổi theo từng ngân hàng và từng thời điểm trong ngày, vì vậy bạn nên kiểm tra lại trên website/ngân hàng trước khi giao dịch.
Trong bảng minh họa, Vietcombank niêm yết:
Mua tiền mặt: khoảng 160,20 VND/JPY
Mua chuyển khoản: khoảng 161,10 VND/JPY
Bán tiền mặt: khoảng 163,50 VND/JPY
Đây chỉ là số liệu tham khảo, không phải tỷ giá niêm yết thực tế. Để biết con số chính xác, bạn cần tra cứu tại website chính thức của Vietcombank, ứng dụng ngân hàng số hoặc gọi trực tiếp tổng đài.
Không có ngân hàng nào luôn luôn rẻ nhất. Thông thường:
Các ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) có tỷ giá ổn định, thanh khoản cao, mạng lưới rộng.
Một số ngân hàng TMCP (Techcombank, ACB, Eximbank…) đôi khi có tỷ giá cạnh tranh hơn 1–2 VND/JPY để thu hút khách.
Cách tốt nhất là so sánh nhanh trên website/app của 2–3 ngân hàng trước khi quyết định, đặc biệt với giao dịch giá trị lớn.
Chợ đen:
Thường mua Yên giá cao hơn ngân hàng (có lợi cho người bán Yên).
Nhưng bán Yên giá cao hơn, khiến người mua thiệt.
Rủi ro: pháp lý, tiền giả, bị gian lận, không được bảo vệ nếu tranh chấp.
Ngân hàng:
Tỷ giá minh bạch, được Ngân hàng Nhà nước quản lý.
Đảm bảo về nguồn gốc tiền, an toàn giao dịch, có chứng từ rõ ràng.
Vì vậy, đối với phần lớn người dân, ngân hàng vẫn là kênh khuyến nghị, dù chênh lệch tỷ giá đôi khi kém “hấp dẫn” hơn chợ đen.
Điều này phụ thuộc vào:
Thời gian khởi hành của bạn. Nếu còn quá gần (1–2 tuần), không nên “đánh cược” vào biến động ngắn hạn.
Khả năng chịu rủi ro: Nếu bạn không quen theo dõi tin vĩ mô, tốt hơn là mua dần thay vì chờ một “mức giá đẹp”.
Gợi ý thực tế:
Nếu tỷ giá đang ở vùng bạn chấp nhận được, hãy mua khoảng 50–70% nhu cầu, phần còn lại mua gần ngày đi để tránh rủi ro tỷ giá đảo chiều.
Giữ Yên dài hạn là một quyết định đầu tư ngoại tệ, đi kèm rủi ro:
Yên có thể phục hồi nếu BoJ tiếp tục tăng lãi suất và Nhật cải thiện tài khóa.
Ngược lại, nếu tài khóa tiếp tục mở rộng, nợ công gia tăng, Yên có thể yếu thêm.
Nếu bạn không chuyên về đầu tư tiền tệ, việc giữ quá nhiều tài sản ở dạng Yên có thể khiến danh mục mất cân đối. Nên cân nhắc đa dạng hóa (VND, USD, vàng đang điều chỉnh giảm sau đỉnh lịch sử, các tài sản khác) và chỉ giữ Yên ở mức phục vụ nhu cầu chi tiêu thực tế.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.