Đăng vào: 2026-05-13
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay tiếp tục phân hóa tại các ngân hàng Việt Nam, trong khi USD/JPY giao dịch quanh 157,7, sát vùng thị trường đặc biệt nhạy với rủi ro can thiệp ngoại hối của Nhật Bản. Tại Vietcombank, JPY được niêm yết lúc 08:09 ở mức mua tiền mặt 161,30 VND/JPY, mua chuyển khoản 162,93 VND/JPY và bán ra 171,55 VND/JPY.
Động lực chính của đồng Yên nằm ở ba biến số: đồng US Dollar mạnh lên sau dữ liệu CPI Mỹ, lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì cao và Bank of Japan vẫn giữ lãi suất chính sách quanh 0,75% dù nội bộ đã xuất hiện áp lực tăng lãi suất rõ hơn. CPI Mỹ tháng 4 tăng 3,8% so với cùng kỳ, trong khi lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm lên 4,4688%, tạo thêm lực đỡ cho USD/JPY.

JPY/VND tại các ngân hàng lớn đang chủ yếu nằm trong vùng mua chuyển khoản khoảng 162,93 đến 164,62 VND/JPY và bán ra khoảng 169,67 đến 172,24 VND/JPY, tùy ngân hàng và thời điểm cập nhật.
Trong nhóm ngân hàng được khảo sát đủ dữ liệu, Eximbank có giá mua chuyển khoản cao hơn ở mức 164,62 VND/JPY, còn HSBC có giá bán ra thấp hơn ở mức 169,67 VND/JPY tại thời điểm cập nhật 08:35.
Tỷ giá Yên Nhật trung bình trên bảng so sánh 38 ngân hàng được ghi nhận ở mức 166,55 VND/JPY lúc 11:40:12 ngày 13/05/2026, tương đương 1 man Nhật khoảng 1.665.500 VND.
Tỷ giá cặp tiền USD/JPY ở 157,73 lúc 00:49:29, tăng 0,09% trong ngày, với biên độ phiên 157,57 đến 157,78 và vùng 52 tuần từ 142,11 đến 160,74.
Mốc kỹ thuật cần theo dõi là 155,04, đáy gần nhất trong chuỗi dữ liệu tháng qua, và 160,74, đỉnh 52 tuần. Khi USD/JPY tiến sát 160, rủi ro phát ngôn hoặc hành động kiểm tra tỷ giá từ Nhật Bản thường tăng.
Trong 24 đến 48 giờ tới, nhà giao dịch cần theo dõi DXY, lợi suất trái phiếu Mỹ, tín hiệu từ BoJ, phát ngôn của Bộ Tài chính Nhật và cả những biến động mới nhất từ thị trường năng lượng, đặc biệt khi giá dầu Brent vừa vượt mốc 105 USD/thùng giữa căng thẳng tại eo biển Hormuz, vì các yếu tố này đang chi phối mạnh mẽ cả kỳ vọng lạm phát Mỹ lẫn dòng tiền trú ẩn.
Dữ liệu dưới đây là tỷ giá tham khảo tại thời điểm các ngân hàng hoặc bảng tổng hợp thị trường công bố. Tỷ giá thực tế có thể thay đổi theo chi nhánh, trạng thái tiền mặt, hình thức chuyển khoản và thời điểm giao dịch.
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra | Chênh lệch bán ra so với mua chuyển khoản | Thời gian cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 161,30 | 162,93 | 171,55 | 8,62 | 08:09, 13/05/2026 |
| BIDV | 163,04 | 163,33 | 172,24 | 8,91 | 13/05/2026 |
| VietinBank | 162,64 | 163,14 | 172,14 | 9,00 | 10:00, 13/05/2026 |
| Agribank | 163,02 | 163,67 | 171,09 | 7,42 | 08:30, 13/05/2026 |
| Eximbank | 164,13 | 164,62 | 170,32 | 5,70 | 13/05/2026 |
| Techcombank | 160,40 | 164,58 | 170,73 | 6,15 | 10:00:05, 13/05/2026 |
| HSBC Việt Nam | 162,57 | 163,81 | 169,67 | 5,86 | 08:35, 13/05/2026 |
Vietcombank và Agribank công bố tỷ giá trực tiếp trên trang ngân hàng, trong đó Agribank niêm yết JPY ở mức mua tiền mặt 163,02, mua chuyển khoản 163,67 và bán ra 171,09 lúc 08:30. VietinBank ghi nhận JPY ở mức 162,64, 163,14 và 172,14 lúc 10:00, trong khi HSBC niêm yết 162,57, 163,81 và 169,67 lúc 08:35.
Với người bán Yên, mức mua chuyển khoản cao hơn thường quan trọng hơn giá mua tiền mặt. Trong nhóm dữ liệu khảo sát, Eximbank và Techcombank nằm ở nhóm có giá mua chuyển khoản cao hơn, lần lượt 164,62 và 164,58 VND/JPY.
Với người mua Yên, giá bán ra mới là chi phí thực. HSBC có mức bán ra 169,67 VND/JPY, thấp hơn nhiều ngân hàng lớn khác trong cùng thời điểm khảo sát, còn Eximbank ở mức 170,32 VND/JPY.
Chênh lệch giá mua bán không chỉ phản ánh biên lợi nhuận của ngân hàng. Nó còn chịu tác động từ thanh khoản tiền mặt JPY, nhu cầu chuyển tiền đi Nhật, biến động trong ngày của USD/JPY và chính sách quản trị rủi ro ngoại hối của từng ngân hàng.
Bảng dưới sử dụng tỷ giá trung bình 166,55 VND/JPY, cập nhật lúc 11:40:12 ngày 13/05/2026. Đây là mức quy đổi tham khảo, không phải tỷ giá mua hoặc bán cuối cùng tại quầy ngân hàng.
| Số Yên Nhật | Quy đổi tham khảo sang VND |
|---|---|
| 1 JPY | 166,55 VND |
| 100 JPY | 16.655 VND |
| 1.000 JPY | 166.550 VND |
| 10.000 JPY | 1.665.500 VND |
| 100.000 JPY | 16.655.000 VND |
| 1.000.000 JPY | 166.550.000 VND |
Câu hỏi “1 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt” cần được hiểu theo mục đích giao dịch. Nếu bán Yên cho ngân hàng, người bán nhận theo giá mua. Nếu mua Yên để du lịch, du học hoặc thanh toán, người mua thường phải trả theo giá bán ra, vốn cao hơn tỷ giá trung bình.
USD/JPY tăng nghĩa là đồng Yên yếu đi so với US Dollar. Khi cặp tiền này tiến gần vùng 158, thị trường đang phản ánh sức mạnh tương đối của USD sau dữ liệu lạm phát Mỹ nóng hơn và tâm lý phòng thủ trên thị trường toàn cầu. Reuters ghi nhận DXY ở 98,335, gần mức mạnh nhất trong một tuần, trong khi USD/JPY quanh 157,715 trong phiên châu Á.
Điểm cần chú ý là JPY/VND không đi một chiều tuyệt đối với USD/JPY. Công thức tư duy đơn giản là JPY/VND chịu ảnh hưởng đồng thời từ USD/VND và USD/JPY. Thực tế, bối cảnh tỷ giá trong nước đang rất căng thẳng khi USD tại các ngân hàng liên tục bám sát mức trần giao dịch. Do đó, nếu USD/JPY tăng làm Yên yếu so với USD, nhưng USD/VND tại Việt Nam cũng tăng, giá Yên quy đổi sang VND có thể không giảm sâu như người mua kỳ vọng.
Lợi suất Mỹ vẫn cao là nền tảng quan trọng của giao dịch long USD/JPY. Khi trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm ở 4,4688%, dòng vốn vẫn có lý do nắm giữ USD hơn JPY, nhất là khi lãi suất chính sách Nhật mới ở quanh 0,75%.
Khoảng chênh lệch lãi suất này làm chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất còn hấp dẫn. Nhà đầu tư vay đồng Yên lãi suất thấp để mua tài sản hoặc đồng tiền có lợi suất cao hơn. Cấu trúc đó chỉ đảo chiều mạnh khi lợi suất Mỹ giảm rõ, BoJ tăng lãi suất nhanh hơn hoặc Nhật Bản can thiệp để chặn đà suy yếu của Yên.
BoJ giữ lãi suất qua đêm không bảo đảm quanh 0,75% tại cuộc họp ngày 28/04/2026, nhưng quyết định này chỉ được thông qua với tỷ lệ 6-3. Ba thành viên bỏ phiếu phản đối muốn nâng lãi suất lên quanh 1,0%, cho thấy áp lực thắt chặt trong nội bộ BoJ đã rõ hơn.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật kỳ hạn 10 năm tăng lên quanh 2,58% đến 2,59% ngày 13/05/2026, mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Điều này hỗ trợ Yên ở chiều dài hạn, nhưng trong ngắn hạn vẫn chưa đủ để xóa bỏ lợi thế lợi suất của USD.
Bộ Tài chính Nhật công bố tổng can thiệp ngoại hối trong quý I/2026 là ¥0, vì vậy các biến động gần đây chưa thể được xem là can thiệp chính thức nếu chưa có số liệu mới. Tuy nhiên, USD/JPY càng gần vùng 160 thì thị trường càng nhạy với các động thái kiểm tra tỷ giá hoặc phát ngôn chống đầu cơ.
Điều này tạo môi trường giao dịch hai chiều rất rõ. Bên mua USD/JPY vẫn có lợi thế lợi suất, nhưng rủi ro giảm nhanh do can thiệp hoặc cảnh báo chính sách không thể xem nhẹ.

USD/JPY đang giữ cấu trúc ngắn hạn tích cực khi giao dịch trên các đường trung bình quan trọng. Dữ liệu kỹ thuật lúc 04:22 GMT ngày 13/05/2026 cho thấy MA20 ở 157,64, MA50 ở 157,41 và MA200 ở 157,00, trong khi giá giao dịch quanh 157,7. Việc giá nằm trên các đường trung bình này cho thấy phe mua vẫn kiểm soát cấu trúc rất ngắn hạn.
Khung H1 được đánh giá “Strong Buy”, khung 5 giờ cũng “Strong Buy”, nhưng khung ngày chỉ ở trạng thái “Neutral”. Điều này phản ánh một thị trường đang có động lượng ngắn hạn nghiêng lên, nhưng chưa đủ xác nhận một pha bứt phá bền vững trên D1.
RSI 14 kỳ ở 59,573 chưa rơi vào vùng quá mua, trong khi MACD 0,08 và ADX 30,473 cho thấy xu hướng vẫn có lực nhưng chưa phải trạng thái hưng phấn cực đoan. Điểm cần cảnh giác là StochRSI cho tín hiệu bán, hàm ý động lượng ngắn hạn có thể rung lắc nếu USD/JPY không vượt rõ vùng kháng cự gần.
Vùng hỗ trợ gần nằm quanh 157,00 đến 157,40, nơi MA200 và MA50 đang tạo lớp đệm kỹ thuật. Nếu thủng vùng này, USD/JPY có thể quay lại kiểm tra 156,00 và sau đó là đáy gần 155,04 đã xuất hiện trong chuỗi dữ liệu tháng qua.
Vùng ngưỡng cản phía trên gần nằm quanh 157,69 đến 157,74 theo các mức pivot cổ điển, nhưng kháng cự tâm lý quan trọng hơn là 160 và đỉnh 52 tuần 160,74. Một cú vượt 160 không đi kèm thanh khoản và tín hiệu chính sách rõ ràng có thể trở thành false breakout nếu Nhật Bản gia tăng cảnh báo.
Yên có thể phục hồi nếu CPI Mỹ trong các kỳ tới hạ nhiệt, lợi suất Mỹ giảm và Fed chuyển sang giọng điệu mềm hơn. Khi đó, USD/JPY có thể lùi về 155 trước khi kiểm tra lại vùng 152 đến 153 nếu lực đóng vị thế mua USD tăng mạnh.
BoJ cũng có thể trở thành catalyst nếu phát tín hiệu nâng lãi suất sớm hơn kỳ vọng. Sự chia rẽ 6-3 trong cuộc họp tháng 4 cho thấy chỉ cần thêm dữ liệu lạm phát Nhật hoặc giá dầu bất lợi, kỳ vọng tăng lãi suất có thể được đẩy nhanh.
Yên sẽ chịu áp lực nếu CPI Mỹ tiếp tục cao, lợi suất Mỹ giữ trên vùng 4,4% và DXY duy trì đà phục hồi. Trong trường hợp USD/JPY vượt 160, thị trường có thể thử lại 160,74, nhưng rủi ro can thiệp hoặc kiểm tra tỷ giá sẽ tăng mạnh.
Đây là kịch bản nguy hiểm với trader mua đuổi USD/JPY. Lợi suất hỗ trợ xu hướng tăng, nhưng vùng 160 thường không chỉ là mốc kỹ thuật. Đó còn là vùng tâm lý chính sách.
Kịch bản hợp lý nhất trong ngắn hạn là USD/JPY dao động trong vùng 156 đến 160. Phe mua được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ, còn phe bán được hỗ trợ bởi rủi ro can thiệp và kỳ vọng BoJ tăng lãi suất.
Với JPY/VND, biên độ đi ngang của USD/JPY chưa chắc tạo ra tỷ giá ổn định tại Việt Nam. Khi mặt bằng lãi suất huy động đang rục rịch tăng và tỷ giá vẫn là một biến số lớn đối với nhu cầu ngoại tệ trong nước, tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng thương mại vẫn có thể biến động lệch pha đáng kể so với nhịp điệu của thị trường quốc tế.
Biến động của Yên Nhật tạo ra nhiều cơ hội theo dõi tỷ giá các đồng tiền chéo như USD/JPY, EUR/JPY và GBP/JPY, nhưng đây cũng là nhóm tài sản có thể đảo chiều rất nhanh khi xuất hiện dữ liệu CPI Mỹ, tín hiệu BoJ hoặc phát ngôn từ Bộ Tài chính Nhật. Nhà giao dịch không nên chỉ nhìn một chiều vào xu hướng hiện tại của USD/JPY.
Cách tiếp cận phù hợp là kết hợp phân tích vĩ mô, vùng kỹ thuật và quản trị rủi ro. Với USD/JPY, vùng 157 đến 160 cần được xử lý như vùng giao dịch nhạy cảm, nơi lợi thế lợi suất của USD có thể đối đầu trực tiếp với rủi ro can thiệp.
EBC cung cấp môi trường giao dịch forex để nhà đầu tư theo dõi và giao dịch các biến động tỷ giá quốc tế, bao gồm các cặp tiền liên quan đến Yên Nhật. Giao dịch đòn bẩy có thể làm tăng cả lợi nhuận và thua lỗ, vì vậy khối lượng vị thế, mức dừng lỗ và lịch tin vĩ mô cần được kiểm soát trước khi vào lệnh.
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay dao động theo từng ngân hàng. Vietcombank niêm yết JPY ở mức mua tiền mặt 161,30, mua chuyển khoản 162,93 và bán ra 171,55 VND/JPY lúc 08:09 ngày 13/05/2026. Tỷ giá trung bình thị trường được ghi nhận quanh 166,55 VND/JPY lúc 11:40:12.
1 man Nhật tương đương 10.000 Yên. Với tỷ giá trung bình 166,55 VND/JPY, 1 man Nhật tương đương khoảng 1.665.500 VND. Nếu mua tại ngân hàng, số tiền thực trả có thể cao hơn vì ngân hàng áp dụng giá bán ra, không phải tỷ giá trung bình.
Người mua Yên nên so sánh cột bán ra, không phải cột mua vào. Trong nhóm dữ liệu khảo sát, HSBC có giá bán ra 169,67 VND/JPY lúc 08:35, thấp hơn nhiều ngân hàng lớn khác. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế còn phụ thuộc chi nhánh, hạn mức ngoại tệ và thời điểm giao dịch.
BoJ đã thoát khỏi thời kỳ lãi suất cực thấp, nhưng lãi suất Nhật vẫn thấp hơn đáng kể so với Mỹ. Khi lợi suất Mỹ 10 năm quanh 4,4688% và lãi suất BoJ quanh 0,75%, nhà đầu tư vẫn có động lực nắm USD hơn JPY, nhất là trong các giao dịch carry trade.
USD/JPY tăng nghĩa là Yên yếu đi so với US Dollar. Tuy nhiên, JPY/VND tại Việt Nam còn phụ thuộc USD/VND. Nếu USD/VND tăng cùng lúc, mức giảm của JPY/VND có thể bị bù lại một phần, khiến người Việt không mua được Yên rẻ như biểu đồ USD/JPY gợi ý.
Có thể giao dịch, nhưng chỉ phù hợp khi nhà đầu tư kiểm soát được rủi ro tin tức. USD/JPY đang gần vùng nhạy cảm 160, nơi rủi ro can thiệp hoặc kiểm tra tỷ giá từ Nhật Bản có thể tạo biến động đột ngột. Đòn bẩy cao cần được hạn chế trong giai đoạn này.
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay không chỉ là câu chuyện JPY/VND tại ngân hàng. Đồng Yên đang chịu tác động đồng thời từ USD/JPY quanh 157,7, CPI Mỹ tăng 3,8%, lợi suất Mỹ cao, BoJ giữ lãi suất 0,75% và rủi ro can thiệp khi thị trường tiến gần vùng 160.
Trong ngắn hạn, người mua Yên tại Việt Nam cần theo dõi cả giá bán ra ngân hàng và USD/VND, còn nhà giao dịch forex nên quan sát USD/JPY, EUR/JPY và GBP/JPY cùng lịch tin Fed, BoJ và dữ liệu lạm phát. Giao dịch các cặp tiền liên quan đến Yên Nhật tại EBC nên đi kèm kỷ luật quản trị vốn, vì biến động quanh vùng chính sách nhạy cảm có thể nhanh hơn dự báo kỹ thuật.