Đăng vào: 2023-08-03
Cập nhật vào: 2026-01-26
Ở mức độ cơ bản, cả hợp đồng chênh lệch (CFD) và hợp đồng tương lai (futures) đều là các công cụ phái sinh tài chính, cho phép nhà giao dịch dự đoán xu hướng tăng hoặc giảm của giá tài sản cơ sở mà không cần trực tiếp sở hữu tài sản đó ngay lập tức.
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa CFD và Futures nằm ở cách thức giao dịch (OTC hay trên sàn), thời hạn hợp đồng, phương thức thanh toán, khung pháp lý và mức độ phù hợp với từng nhóm nhà đầu tư. Hiểu rõ CFD vs Futures sẽ giúp bạn lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của mình.

Hợp đồng chênh lệch (CFD) là một công cụ phái sinh tài chính, trong đó giá trị hợp đồng phản ánh sự biến động tăng giảm của tài sản cơ sở (cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, trái phiếu...). Nhà giao dịch không cần sở hữu tài sản cơ sở; họ chỉ tham gia giao dịch dựa trên khoản chênh lệch giá giữa thời điểm mở và đóng vị thế.
Khi bạn mở một vị thế mua (long) CFD, bạn kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng. Lợi nhuận hoặc thua lỗ được tính bằng chênh lệch giữa giá đóng và giá mở nhân với khối lượng giao dịch. Nếu bạn mở vị thế bán (short), bạn kỳ vọng giá giảm và sẽ có lợi nhuận khi giá đi xuống đúng như dự đoán.
CFD thường đi kèm đòn bẩy, nghĩa là bạn chỉ cần ký quỹ một phần nhỏ so với giá trị danh nghĩa của hợp đồng nhưng vẫn kiểm soát được một vị thế lớn hơn nhiều. Điều này vừa có thể khuếch đại lợi nhuận, vừa có thể làm gia tăng thua lỗ. Ngoài ra, nếu giữ vị thế qua đêm, trong nhiều trường hợp bạn sẽ phải trả hoặc được nhận phí qua đêm (swap), tùy vào loại vị thế và sản phẩm giao dịch.
Giả sử một chỉ số chứng khoán đang được giao dịch ở mức 1.000 điểm. Bạn mua 1 CFD với giả định mỗi điểm tương ứng 1 USD. Nếu sau đó chỉ số tăng lên 1.020 điểm và bạn đóng vị thế, bạn lời 20 USD (20 điểm chênh lệch). Ngược lại, nếu giá giảm xuống 980 điểm, bạn sẽ lỗ 20 USD, chưa tính các chi phí liên quan.
Đây chỉ là ví dụ đơn giản để minh họa cơ chế hoạt động của CFD. Trong thực tế, bạn còn cần cân nhắc thêm yếu tố đòn bẩy, khối lượng vào lệnh, chi phí giao dịch và rủi ro biến động giá.
Hợp đồng tương lai là những hợp đồng tiêu chuẩn hóa, quy định việc mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở mức giá xác định, vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Các hợp đồng này được niêm yết và giao dịch trên các sàn giao dịch tập trung với quy mô hợp đồng, ngày đáo hạn, bước giá... đều được quy định sẵn.
Nhà giao dịch có thể sử dụng hợp đồng tương lai để đầu cơ biến động giá hoặc để phòng hộ rủi ro biến động giá đối với hàng hóa, chỉ số, lãi suất và các tài sản tài chính khác.
Khi giao dịch hợp đồng tương lai, bạn cũng có thể mở vị thế mua (long) hoặc bán (short). Lãi/lỗ được ghi nhận hàng ngày thông qua cơ chế mark-to-market (đánh giá lại theo giá thị trường): mỗi ngày, tài khoản của bạn sẽ được cộng hoặc trừ lãi/lỗ dựa trên mức biến động giá của hợp đồng tương lai so với ngày giao dịch trước đó.
Futures cũng sử dụng cơ chế ký quỹ và đòn bẩy. Tuy nhiên, tỷ lệ đòn bẩy và yêu cầu ký quỹ thường được quy định chặt chẽ hơn bởi sàn giao dịch và cơ quan quản lý, và có thể khác nhau tùy từng loại hợp đồng.
Giả sử bạn mua 1 hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán với giá 1.000 điểm. Nếu đến ngày đáo hạn hoặc thời điểm bạn đóng vị thế, giá hợp đồng tăng lên 1.030 điểm, bạn sẽ lời 30 điểm nhân với giá trị mỗi điểm (do sàn quy định). Nếu giá giảm về 970 điểm, bạn sẽ lỗ 30 điểm.
Khác với CFD, một số hợp đồng tương lai có thể dẫn đến giao nhận tài sản thực tế (ví dụ với hàng hóa), trong khi một số khác được tất toán bằng tiền mặt.
Bảng dưới đây tóm tắt một số điểm khác biệt chính, giúp bạn hình dung nhanh sự khác biệt giữa CFD và Futures:
| Tiêu chí | CFD (hợp đồng chênh lệch) | Futures (hợp đồng tương lai) |
|---|---|---|
| Thời hạn hợp đồng / ngày đáo hạn | Thông thường không có ngày đáo hạn cố định, nhà giao dịch tự quyết định thời điểm đóng/mở vị thế. | Có ngày đáo hạn cố định, được quy định sẵn trên sàn. |
| Kích thước hợp đồng | Linh hoạt, thường có khối lượng nhỏ, phù hợp với tài khoản cá nhân. | Tiêu chuẩn hóa, kích thước hợp đồng cố định (lot chuẩn). |
| Đòn bẩy & yêu cầu ký quỹ | Đòn bẩy thường cao, yêu cầu ký quỹ thấp, phụ thuộc vào từng nhà môi giới. | Đòn bẩy được quy định bởi sàn/nhà thanh toán bù trừ, thường nghiêm ngặt hơn. |
| Cách thức giao dịch | Giao dịch qua quầy (OTC) trên nền tảng của nhà môi giới. | Giao dịch trên sàn tập trung, cơ chế khớp lệnh minh bạch. |
| Phương thức thanh toán / giao hàng | Thanh toán chênh lệch giá bằng tiền mặt, không giao nhận tài sản thực tế. | Có thể giao nhận tài sản thực tế hoặc thanh toán bằng tiền mặt tùy loại hợp đồng. |
| Thời gian giao dịch & thanh khoản | Có thể giao dịch gần như 24/5 trên nền tảng của nhà môi giới. | Giờ giao dịch theo phiên của sàn, thanh khoản tập trung vào từng kỳ hạn nhất định. |
| Quy định & rủi ro đối tác | Thị trường OTC, phụ thuộc vào uy tín và năng lực quản lý rủi ro của nhà môi giới. | Được quản lý chặt chẽ, có cơ chế thanh toán bù trừ và giám sát rõ ràng. |
| Chi phí giao dịch | Chênh lệch giá (spread), có thể thêm phí hoa hồng và phí qua đêm. | Phí sàn, phí môi giới, spread; không có phí qua đêm theo cơ chế CFD. |
| Mục đích sử dụng chính | Đầu cơ ngắn hạn, linh hoạt, tận dụng biến động giá. | Đầu cơ và đặc biệt là phòng hộ rủi ro giá cho doanh nghiệp/tổ chức. |
Giao dịch CFD được thực hiện qua quầy (OTC) với các nhà môi giới hoặc tổ chức cung cấp thanh khoản, nơi người mua và người bán tham gia trực tiếp thông qua nền tảng giao dịch của nhà môi giới.
Ngược lại, giao dịch hợp đồng tương lai được tiến hành trên các sàn giao dịch tập trung, nơi lệnh mua và bán được khớp thông qua hệ thống của sàn, có cơ chế thanh toán bù trừ và giám sát minh bạch.
CFD là một dạng hợp đồng chênh lệch giá, giá trị của hợp đồng gắn liền với sự chênh lệch giá của tài sản cơ sở giữa thời điểm mở và đóng vị thế. Khi nhà đầu tư mua CFD, họ sẽ có lãi nếu giá tài sản cơ sở tăng so với mức giá mở vị thế. Ngược lại, khi nhà đầu tư bán CFD, họ có lãi khi giá tài sản cơ sở giảm xuống.
Trong khi đó, hợp đồng tương lai là các hợp đồng tiêu chuẩn hóa, gắn trực tiếp với giá tài sản cơ sở, với khối lượng, kỳ hạn, bước giá... được quy định sẵn. Điều này khiến futures đặc biệt phù hợp với các tổ chức lớn và mục tiêu phòng hộ rủi ro.
CFD thường không có ngày đáo hạn cố định. Bạn có thể giữ vị thế miễn là tài khoản vẫn đáp ứng yêu cầu ký quỹ và chấp nhận các chi phí phát sinh (như phí qua đêm). Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho nhà giao dịch ngắn hạn.
Ngược lại, mỗi hợp đồng tương lai đều có kỳ hạn cụ thể (tháng đáo hạn). Đến gần ngày đáo hạn, nhà giao dịch cần quyết định đóng vị thế hoặc “chuyển tiếp” sang hợp đồng kỳ hạn tiếp theo nếu muốn tiếp tục giữ quan điểm thị trường.
Giao dịch CFD thường cung cấp đòn bẩy cao, cho phép nhà đầu tư kiểm soát vị thế lớn với số vốn bỏ ra ban đầu tương đối nhỏ, qua đó khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. Mức ký quỹ tối thiểu do nhà môi giới quy định và có thể khá linh hoạt.
Giao dịch hợp đồng tương lai cũng sử dụng đòn bẩy, nhưng tỷ lệ đòn bẩy và yêu cầu ký quỹ thường thấp hơn CFD và được quản lý chặt chẽ hơn bởi sàn giao dịch và cơ quan quản lý. Điều này giúp hạn chế rủi ro hệ thống, dù rủi ro riêng lẻ với từng nhà đầu tư vẫn tồn tại.
CFD không liên quan đến giao nhận tài sản thực tế. Nhà đầu tư lãi hoặc lỗ thông qua việc tất toán chênh lệch giá giữa thời điểm mở và đóng vị thế; toàn bộ quá trình thanh toán diễn ra bằng tiền mặt trong tài khoản giao dịch.
Ngược lại, giao dịch hợp đồng tương lai có thể được thanh toán bằng giao nhận tài sản thực tế (ví dụ với hàng hóa) hoặc tất toán tiền mặt, tùy theo quy định của từng loại hợp đồng niêm yết trên sàn.
Giao dịch CFD thường diễn ra trên nền tảng của các nhà môi giới, với thời gian giao dịch có thể kéo dài gần như 24 giờ mỗi ngày trong tuần, thanh khoản được tổng hợp từ nhiều nguồn báo giá khác nhau.
Giao dịch hợp đồng tương lai chỉ được thực hiện trên các sàn giao dịch được chỉ định, với khung giờ giao dịch cụ thể cho từng sản phẩm và từng phiên. Thanh khoản thường tập trung mạnh vào một số tháng đáo hạn nhất định.
Thị trường CFD thường có khung pháp lý “mềm” hơn so với thị trường hợp đồng tương lai, nên nhà đầu tư cần chủ động lựa chọn những nhà môi giới uy tín, có giấy phép rõ ràng và cơ chế quản lý rủi ro minh bạch. Rủi ro đối tác (counterparty risk) là yếu tố rất quan trọng khi xem xét giao dịch CFD.
Ngược lại, giao dịch hợp đồng tương lai được quản lý chặt chẽ, với các quy định nghiêm ngặt, sự giám sát của cơ quan quản lý và vai trò trung gian của các tổ chức thanh toán bù trừ, giúp nâng cao mức độ minh bạch của thị trường.
Các hợp đồng chênh lệch (CFD) được thiết kế chủ yếu để kiếm lợi từ chênh lệch giá, không gắn với việc nắm giữ tài sản vật chất. Một lợi thế thường thấy của CFD là cho phép nhà đầu tư giao dịch nhiều loại tài sản với chi phí cạnh tranh chỉ qua một tài khoản. Tất cả các giao dịch CFD chỉ số, chỉ số ngành, trái phiếu và hàng hóa trên một số nền tảng có thể được miễn phí hoa hồng, nhưng vẫn sẽ phát sinh chi phí từ chênh lệch giá (spread) và phí qua đêm.
Với hợp đồng tương lai, chi phí chủ yếu đến từ phí sàn, phí môi giới và chênh lệch mua – bán, nhưng không tính phí qua đêm như trong CFD, vì lãi/lỗ đã được ghi nhận hàng ngày thông qua cơ chế mark-to-market.
Có thể thấy CFD thường được thiết kế phù hợp hơn với mục tiêu giao dịch ngắn hạn, mang tính đầu cơ, đặc biệt cho nhóm nhà đầu tư cá nhân với vốn nhỏ, muốn tận dụng đòn bẩy và sự linh hoạt trong việc mở/đóng vị thế trên nhiều loại tài sản.
Tuy nhiên, so với hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán hoặc hàng hóa, CFD về bản chất chỉ là các con số ghi nhận trong tài khoản, điều này cũng tạo khoảng trống cho những nền tảng kém uy tín lợi dụng. Hợp đồng tương lai, nhờ tính chuẩn hóa và sự giám sát chặt chẽ, thường được các tổ chức lớn và doanh nghiệp ưu tiên sử dụng để phòng hộ rủi ro giá.
Yêu cầu vốn ban đầu thấp, phù hợp với nhà đầu tư cá nhân có quy mô vốn nhỏ.
Đòn bẩy cao, có thể khuếch đại lợi nhuận khi giao dịch đúng xu hướng thị trường.
Linh hoạt về thời gian, có thể giao dịch gần như 24/5 trên nhiều nhóm tài sản khác nhau.
Không cần sở hữu hoặc giao nhận tài sản cơ sở, toàn bộ được tất toán bằng tiền mặt.
Dễ dàng giao dịch hai chiều (mua – bán) để tận dụng cả xu hướng tăng và giảm.
Đòn bẩy cao đồng nghĩa rủi ro thua lỗ lớn, có thể vượt quá số vốn nạp nếu không quản lý rủi ro tốt.
Tồn tại rủi ro đối tác, phụ thuộc vào uy tín và khả năng thực hiện nghĩa vụ của nhà môi giới.
Phí qua đêm (swap) nếu giữ vị thế dài ngày có thể bào mòn lợi nhuận.
Một số thị trường CFD chưa được chuẩn hóa tốt về quy mô và báo giá, dễ gây khó khăn cho người mới.
Hợp đồng tiêu chuẩn hóa, được niêm yết trên sàn tập trung, minh bạch về giá và khối lượng giao dịch.
Có cơ chế thanh toán bù trừ và giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý.
Phù hợp với mục đích phòng hộ rủi ro biến động giá cho doanh nghiệp và tổ chức.
Thanh khoản tốt ở nhiều sản phẩm chủ chốt (chỉ số, hàng hóa, lãi suất…).
Không có phí qua đêm theo cơ chế CFD, lãi/lỗ được ghi nhận và điều chỉnh hằng ngày.
Kích thước hợp đồng thường lớn hơn, yêu cầu vốn và ký quỹ cao hơn so với CFD.
Có ngày đáo hạn, nhà giao dịch phải theo dõi và chủ động “roll” hợp đồng nếu muốn duy trì vị thế.
Cơ chế mark-to-market hằng ngày có thể khiến biến động trên tài khoản trở nên rõ nét và thường xuyên hơn.
Độ linh hoạt kém hơn CFD đối với một số nhà đầu tư cá nhân muốn giao dịch với quy mô nhỏ lẻ.
Việc lựa chọn giữa CFD và hợp đồng tương lai phụ thuộc vào mục tiêu giao dịch, quy mô vốn và mức độ chấp nhận rủi ro của từng nhà đầu tư. Không có công cụ nào “tốt hơn” trong mọi trường hợp, chỉ có công cụ phù hợp hơn với hoàn cảnh và nhu cầu cụ thể.
Đối với nhà đầu tư cá nhân vốn nhỏ, thiên về đầu cơ ngắn hạn
CFD mang lại độ linh hoạt cao, có thể bắt đầu với số vốn tương đối khiêm tốn.
Thích hợp cho giao dịch ngắn hạn, giao dịch trong ngày (day trading) hoặc lướt sóng (swing trading).
Tuy nhiên, cần kiểm soát đòn bẩy và quản lý rủi ro thật chặt chẽ.
Đối với doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư muốn phòng hộ rủi ro
Hợp đồng tương lai thường phù hợp hơn cho mục tiêu phòng hộ giá hàng hóa, chỉ số, lãi suất.
Tính chuẩn hóa, thanh khoản tập trung và khung pháp lý chặt chẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng lập kế hoạch tài chính.
Cần hiểu rõ điều khoản từng hợp đồng và nghĩa vụ phát sinh khi đến ngày đáo hạn.
Những gợi ý trên chỉ mang tính tham khảo. Mỗi nhà đầu tư cần tự đánh giá mục tiêu, kinh nghiệm và khả năng chịu đựng rủi ro của bản thân trước khi quyết định giao dịch CFD hay futures, và tự chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Cả CFD và futures đều sử dụng đòn bẩy, nên rủi ro thua lỗ có thể cao hơn đáng kể so với việc mua bán tài sản cơ sở theo cách truyền thống. Biến động giá mạnh trong thời gian ngắn có thể khiến tài khoản sụt giảm nhanh nếu không có kế hoạch quản lý rủi ro rõ ràng.
Bên cạnh rủi ro thị trường, nhà giao dịch còn đối mặt với rủi ro pháp lý và rủi ro đối tác, đặc biệt khi giao dịch CFD trên các nền tảng chưa được cấp phép đầy đủ. Việc lựa chọn nhà môi giới và sàn giao dịch uy tín, được giám sát bởi các cơ quan quản lý đáng tin cậy là yếu tố then chốt.
Lưu ý: Đầu tư luôn tiềm ẩn rủi ro. Nội dung nêu trên không phải là lời khuyên đầu tư, không cấu thành đề nghị, lời mời hay khuyến nghị đối với bất kỳ sản phẩm đầu tư nào. Bạn nên tự nghiên cứu, cân nhắc kỹ hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định giao dịch.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa CFD và futures là cách thức giao dịch và cấu trúc hợp đồng. CFD là sản phẩm OTC, linh hoạt, không có ngày đáo hạn cố định và được thanh toán trên cơ sở chênh lệch giá. Futures là hợp đồng tiêu chuẩn hóa, giao dịch trên sàn tập trung, có ngày đáo hạn cụ thể và cơ chế thanh toán bù trừ rõ ràng.
Phần lớn CFD không có ngày đáo hạn cố định. Bạn có thể giữ vị thế miễn là tài khoản đáp ứng yêu cầu ký quỹ và chấp nhận các chi phí liên quan (như phí qua đêm). Trong khi đó, hợp đồng tương lai luôn có ngày đáo hạn, và khi đến gần thời điểm này, nhà giao dịch cần chủ động đóng hoặc chuyển tiếp vị thế sang kỳ hạn mới.
Thông thường, giao dịch futures đòi hỏi vốn và mức ký quỹ ban đầu lớn hơn so với CFD, do kích thước hợp đồng lớn và quy định ký quỹ trên sàn. CFD thường cho phép giao dịch với khối lượng nhỏ hơn, phù hợp với tài khoản cá nhân và quy mô vốn nhỏ. Tuy vậy, việc sử dụng đòn bẩy quá cao trong CFD cũng có thể khiến rủi ro gia tăng đáng kể.
Cả hai đều tiềm ẩn rủi ro vì đều sử dụng đòn bẩy. CFD thường đi kèm mức đòn bẩy cao hơn, trong khi futures áp dụng cơ chế mark-to-market hàng ngày. Mức độ rủi ro thực tế phụ thuộc chủ yếu vào cách bạn quản lý vị thế (khối lượng giao dịch, điểm dừng lỗ, tỷ lệ đòn bẩy) và việc lựa chọn nhà môi giới/sàn giao dịch uy tín, chứ không chỉ nằm ở bản chất sản phẩm.
Trong một số trường hợp, CFD có thể được sử dụng để bù đắp tạm thời cho biến động giá trên thị trường cơ sở. Tuy nhiên, futures thường được thiết kế phù hợp hơn cho hoạt động phòng hộ chuyên nghiệp, nhờ tính chuẩn hóa và quy mô hợp đồng rõ ràng. Doanh nghiệp và tổ chức lớn thường ưu tiên hợp đồng tương lai cho các chiến lược hedging dài hạn.
CFD thường có phí qua đêm (swap) nếu bạn giữ vị thế sang phiên giao dịch tiếp theo. Khoản phí này có thể là chi phí hoặc thu nhập tùy theo loại vị thế và sản phẩm. Trong khi đó, hợp đồng tương lai không thu phí qua đêm theo cơ chế giống CFD; lãi/lỗ được phản ánh qua cơ chế mark-to-market, nhưng nhà giao dịch vẫn phải chịu phí giao dịch, phí sàn và các chi phí ký quỹ liên quan khác.
Người mới nên ưu tiên nắm vững kiến thức cơ bản và kỹ năng quản lý rủi ro trước khi lựa chọn sản phẩm. CFD có ưu điểm về vốn nhỏ và tính linh hoạt, nhưng đòn bẩy cao có thể khiến thua lỗ nhanh. Futures yêu cầu hiểu rõ hơn về cấu trúc hợp đồng, ký quỹ và cơ chế đáo hạn. Lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào kinh nghiệm, mục tiêu và khả năng chịu rủi ro của từng người; bạn nên bắt đầu với quy mô nhỏ, thậm chí thử nghiệm trên tài khoản demo nếu có.
Có. Với CFD, nhiều nhà giao dịch tập trung vào các chiến lược ngắn hạn như day trading, swing trading, tận dụng đòn bẩy và cấu trúc chi phí linh hoạt. Với futures, chiến lược có thể trải dài từ đầu cơ theo xu hướng cho đến phòng hộ dài hạn. Việc hiểu rõ cấu trúc sản phẩm và sự khác biệt giữa CFD và futures sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược phù hợp hơn với từng thị trường và từng khung thời gian giao dịch.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.