Đăng vào: 2025-11-29
Tỷ số P/S là gì, một câu hỏi quan trọng mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng cần nắm vững để hiểu sâu về cách thị trường định giá một doanh nghiệp dựa trên doanh thu, từ đó so sánh tiềm năng giữa các cổ phiếu và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Tỷ số P/S là gì? Đây là viết tắt của Price-to-Sales ratio, hay tỷ lệ Giá trên Doanh thu, một chỉ số tài chính được tính bằng cách lấy thị giá của một cổ phiếu chia cho doanh thu trên mỗi cổ phiếu. Về cơ bản, hệ số P/S cho bạn biết thị trường sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng doanh thu mà công ty tạo ra.
Để áp dụng hiệu quả công cụ phân tích này, hãy bắt đầu giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC ngay hôm nay.
Hãy cùng EBC khám phá chi tiết về công thức tính, ý nghĩa, cách ứng dụng chỉ số quan trọng này trong việc phân tích và định giá cổ phiếu một cách chuyên nghiệp.
Các ý chính:
Định nghĩa: Tỷ số P/S (Price-to-Sales) đo lường mức giá nhà đầu tư trả cho mỗi đồng doanh thu của một công ty.
Công thức tính: P/S = Thị giá cổ phiếu / Doanh thu trên mỗi cổ phiếu, hoặc P/S = Vốn hóa thị trường / Tổng doanh thu 12 tháng gần nhất.
Ứng dụng: P/S đặc biệt hữu ích để định giá các công ty tăng trưởng chưa có lợi nhuận, các doanh nghiệp trong ngành có tính chu kỳ hoặc khi so sánh các công ty trong cùng một ngành.
Lưu ý: P/S thấp có thể là dấu hiệu cổ phiếu bị định giá thấp, nhưng cần kết hợp với các chỉ số khác vì nó không phản ánh lợi nhuận và cơ cấu nợ của doanh nghiệp.
Trong thế giới phân tích tài chính, việc tìm kiếm các công cụ định giá hiệu quả là chìa khóa để xác định các cơ hội đầu tư tiềm năng. Tỷ số P/S, hay hệ số Giá trên Doanh thu, nổi lên như một chỉ báo mạnh mẽ, đặc biệt trong những bối cảnh mà các chỉ số truyền thống như P/E trở nên kém hiệu quả. Hiểu rõ bản chất, cách tính và ý nghĩa sâu sắc của P/S sẽ trang bị cho bạn một lăng kính sắc bén hơn để nhìn nhận giá trị thực của một doanh nghiệp.
Tỷ số P/S, có tên tiếng Anh là Price-to-Sales Ratio, là một chỉ số định giá được sử dụng để so sánh thị giá cổ phiếu của một công ty với doanh thu của nó. Chỉ số này được tính toán để cho thấy thị trường định giá mỗi đồng doanh thu của công ty ở mức bao nhiêu. Một cách diễn giải đơn giản hơn, theo chuyên trang tài chính Investopedia, hệ số P/S trả lời câu hỏi: Nhà đầu tư sẵn sàng chi bao nhiêu tiền cho mỗi đô la doanh thu mà doanh nghiệp tạo ra?
Không giống như tỷ số P/E (Giá trên Lợi nhuận), P/S tập trung vào "dòng tiền vào" ở cấp độ cao nhất của báo cáo kết quả kinh doanh, đó là doanh thu. Điều này làm cho P/S trở thành một công cụ đặc biệt hữu ích. Doanh thu là một số liệu khó bị bóp méo bởi các thủ thuật kế toán hơn so với lợi nhuận, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như khấu hao, chi phí lãi vay hay các khoản mục bất thường. Do đó, P/S mang lại một cái nhìn ổn định và chân thực hơn về quy mô hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty.
Chỉ số này đặc biệt có giá trị khi phân tích các loại hình doanh nghiệp sau:
Công ty tăng trưởng: Các công ty công nghệ hoặc startup thường tái đầu tư mạnh mẽ để mở rộng thị phần, dẫn đến lợi nhuận âm trong giai đoạn đầu. Trong trường hợp này, P/E sẽ vô nghĩa, nhưng P/S vẫn cho phép nhà đầu tư đánh giá tiềm năng dựa trên tốc độ tăng trưởng doanh thu.
Công ty trong ngành chu kỳ: Các ngành như thép, hàng không, hay bán lẻ có lợi nhuận biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế. P/S giúp làm phẳng những biến động này và cung cấp một thước đo định giá ổn định hơn qua các năm.
Công ty đang gặp khó khăn tạm thời: Một công ty tốt có thể báo lỗ trong một quý hoặc một năm do tái cấu trúc hoặc các yếu tố ngoại cảnh. P/S giúp nhà đầu tư nhìn xa hơn vấn đề lợi nhuận ngắn hạn và tập trung vào khả năng tạo ra doanh số của công ty.
Việc tính toán tỷ số P/S rất đơn giản và có thể thực hiện theo hai công thức tương đương. Việc lựa chọn công thức nào phụ thuộc vào dữ liệu bạn có sẵn.
Công thức 1: Dựa trên Vốn hóa thị trường
P/S = Vốn hóa thị trường / Tổng doanh thu 12 tháng gần nhất
Vốn hóa thị trường (Market Capitalization): Được tính bằng cách lấy Thị giá hiện tại của một cổ phiếu nhân với Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Tổng doanh thu 12 tháng gần nhất (Total Revenue TTM): TTM là viết tắt của Trailing Twelve Months. Đây là tổng doanh thu của công ty trong bốn quý tài chính gần nhất. Việc sử dụng dữ liệu TTM giúp phản ánh hiệu suất kinh doanh cập nhật nhất của công ty.
Công thức 2: Dựa trên giá mỗi cổ phiếu
P/S = Thị giá mỗi cổ phiếu / Doanh thu trên mỗi cổ phiếu
Thị giá mỗi cổ phiếu (Price per Share): Là giá giao dịch của cổ phiếu trên thị trường tại thời điểm tính toán.
Doanh thu trên mỗi cổ phiếu (Sales per Share): Được tính bằng cách lấy Tổng doanh thu 12 tháng gần nhất chia cho Tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Hướng dẫn tính toán từng bước với ví dụ cụ thể (Công ty Cổ phần FPT):
Giả sử chúng ta muốn tính chỉ số P/S của FPT vào một ngày giao dịch cụ thể.

Bước 1: Thu thập dữ liệu cần thiết.Bạn cần tìm các thông tin sau từ các nguồn tài chính uy tín như CafeF, Vietstock hoặc báo cáo tài chính của công ty:
Giá mua cổ phiếu FPT trên thị trường: Giả sử là 135.000 VNĐ/cổ phiếu.
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành: Giả sử là 1.27 tỷ cổ phiếu.
Doanh thu 4 quý gần nhất (TTM): Giả sử là 55.000 tỷ VNĐ.
Bước 2: Áp dụng công thức.
Hoặc bạn có thể dùng Công thức 2:
Tính Doanh thu trên mỗi cổ phiếu: 55.000 tỷ VNĐ / 1.27 tỷ cổ phiếu = 43.307 VNĐ/cổ phiếu.
Tính P/S theo Công thức 2: 135.000 / 43.307 = 3.12.
Tính Vốn hóa thị trường: 135.000 VNĐ * 1.27 tỷ cổ phiếu = 171.450 tỷ VNĐ.
Tính P/S theo Công thức 1: 171.450 / 55.000 = 3.12.
Kết quả P/S của FPT là 3.12, có nghĩa là nhà đầu tư đang trả 3.12 đồng cho mỗi 1 đồng doanh thu mà FPT tạo ra.
Tỷ số P/S không chỉ là một con số. Đằng sau nó là những câu chuyện về kỳ vọng của thị trường, tiềm năng tăng trưởng và sức khỏe của doanh nghiệp. Việc diễn giải đúng ý nghĩa của chỉ số này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.
P/S thấp: Một chỉ số P/S thấp hơn so với trung bình ngành hoặc so với lịch sử của chính công ty có thể là một dấu hiệu cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp. Điều này có thể mở ra cơ hội săn tìm cổ phiếu giá trị, đặc biệt nếu công ty đang trong giai đoạn phục hồi hoặc thị trường chưa nhận ra hết tiềm năng của nó. Tuy nhiên, P/S thấp cũng có thể là một cảnh báo rằng công ty đang đối mặt với các vấn đề cơ bản, chẳng hạn như tăng trưởng doanh thu chậm lại hoặc các vấn đề trong hoạt động kinh doanh.
P/S cao: Ngược lại, một chỉ số P/S cao cho thấy thị trường đang đặt kỳ vọng lớn vào sự tăng trưởng doanh thu trong tương lai của công ty. Các công ty công nghệ, dược phẩm sinh học thường có P/S rất cao vì nhà đầu tư tin rằng doanh thu của họ sẽ bùng nổ trong tương lai. Tuy nhiên, một P/S quá cao cũng đi kèm với rủi ro. Nếu công ty không đạt được tốc độ tăng trưởng như kỳ vọng, giá cổ phiếu có thể sẽ có một sự điều chỉnh mạnh.
Tỷ số P/S phản ánh sự lạc quan của thị trường. Nó đo lường mức độ sẵn lòng trả giá của nhà đầu tư cho cỗ máy tạo doanh thu của công ty, bất kể cỗ máy đó hiện có đang tạo ra lợi nhuận hay không. Chính vì vậy, theo nhận định từ Cú Thông Thái, P/S là thước đo đặc biệt hữu ích khi đánh giá các doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao hoặc các công ty chịu ảnh hưởng mạnh bởi chu kỳ kinh tế.
Lý thuyết về P/S là nền tảng, nhưng giá trị thực sự của nó nằm ở khả năng ứng dụng vào việc xây dựng và thực thi một chiến lược đầu tư hiệu quả. Việc sử dụng P/S không chỉ dừng lại ở việc tính toán một con số, mà còn là nghệ thuật so sánh, phân tích bối cảnh và kết hợp với các chỉ báo khác để đưa ra nhận định toàn diện. Từ việc định giá một cổ phiếu cụ thể đến việc sàng lọc cơ hội trên toàn thị trường, P/S là một công cụ linh hoạt và mạnh mẽ trong kho vũ khí của nhà đầu tư thông minh.
Sử dụng P/S để định giá một cổ phiếu là một phương pháp định giá tương đối. Điều này có nghĩa là bạn sẽ xác định xem một cổ phiếu đang rẻ hay đắt bằng cách so sánh P/S của nó với một mốc tham chiếu.
1. So sánh với lịch sử của chính công ty:Hãy xem xét biểu đồ P/S của công ty trong 3-5 năm qua. Nếu P/S hiện tại đang ở mức thấp hơn đáng kể so với mức trung bình lịch sử, trong khi các yếu tố cơ bản của công ty (như thị phần, lợi thế cạnh tranh) vẫn vững chắc hoặc đang cải thiện, đây có thể là một tín hiệu mua vào. Ngược lại, nếu P/S đang ở đỉnh lịch sử, bạn cần thận trọng và tìm hiểu xem liệu sự tăng trưởng trong tương lai có xứng đáng với mức định giá cao đó không.
2. So sánh với các công ty cùng ngành:Đây là cách ứng dụng phổ biến nhất. Mỗi ngành có một mức P/S trung bình đặc trưng. Một công ty công nghệ có thể có P/S là 10 được coi là hợp lý, nhưng một công ty sản xuất thép với P/S là 2 đã có thể bị coi là đắt.
Bước 1: Xác định một nhóm các công ty cạnh tranh trực tiếp có cùng quy mô, mô hình kinh doanh trong cùng một ngành.
Bước 2: Tính toán chỉ số P/S cho từng công ty trong nhóm đó.
Bước 3: Tính toán chỉ số P/S trung bình của ngành từ nhóm các công ty đã chọn.
Bước 4: So sánh P/S của công ty bạn đang phân tích với P/S trung bình ngành. Nếu P/S của công ty thấp hơn đáng kể so với trung bình ngành, và không có lý do tiêu cực nào rõ ràng, cổ phiếu đó có thể đang bị định giá thấp.
3. Định giá sơ bộ giá trị hợp lý của cổ phiếu:Bạn có thể ước tính giá trị hợp lý (Fair Value) của một cổ phiếu bằng công thức sau:
Giá trị hợp lý = P/S trung bình ngành x Doanh thu trên mỗi cổ phiếu của công ty
Ví dụ, nếu P/S trung bình của ngành bán lẻ là 0.8 và công ty X có doanh thu trên mỗi cổ phiếu là 50.000 VNĐ, thì giá trị hợp lý ước tính của cổ phiếu X sẽ là 0.8 * 50.000 = 40.000 VNĐ. Nếu giá thị trường hiện tại của X là 30.000 VNĐ, nó có thể là một cơ hội đầu tư hấp dẫn.
Để tìm kiếm các cơ hội này một cách chủ động, bạn có thể sử dụng các bộ lọc cổ phiếu trên các trang tài chính, thiết lập tiêu chí lọc theo chỉ số P/S thấp hơn một ngưỡng nhất định (ví dụ: P/S < 1) hoặc thấp hơn P/S trung bình ngành.
Câu hỏi "P/S bao nhiêu là tốt" không có một câu trả lời duy nhất. Mức P/S được coi là "tốt" hay "hấp dẫn" phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm của ngành mà công ty đó hoạt động, bao gồm biên lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng và mức độ thâm dụng vốn.
Dưới đây là bảng tham khảo mức P/S trung bình và đặc điểm của một số ngành tiêu biểu tại thị trường Việt Nam (lưu ý các con số có thể thay đổi theo điều kiện thị trường):
| Ngành | Mức P/S Trung bình (Tham khảo) | Đặc điểm và Lý giải |
|---|---|---|
| Công nghệ & Phần mềm | 3.0 - 10.0+ | Biên lợi nhuận cao, tiềm năng tăng trưởng doanh thu đột phá. Thị trường kỳ vọng vào sự mở rộng quy mô và các sản phẩm sáng tạo trong tương lai. |
| Bán lẻ | 0.5 - 1.5 | Biên lợi nhuận thường mỏng, cạnh tranh cao. Doanh thu lớn nhưng lợi nhuận trên mỗi đồng doanh thu không cao, do đó P/S thường thấp. |
| Sản xuất (Thép, Vật liệu) | 0.4 - 1.2 | Ngành có tính chu kỳ, thâm dụng vốn lớn. Doanh thu biến động mạnh theo giá hàng hóa và nhu cầu xây dựng. P/S thấp phản ánh rủi ro chu kỳ và biên lợi nhuận không ổn định. |
| Ngân hàng | Thường không dùng P/S | Ngân hàng thương mạiThường không dùng P/S Ngành ngân hàng có cấu trúc doanh thu và chi phí đặc thù. Các chỉ số như P/B (Giá trên Giá trị sổ sách) và P/E phù hợp hơn để định giá. |
| Bất động sản | 1.0 - 4.0 | Doanh thu có thể được ghi nhận không đều, phụ thuộc vào tiến độ dự án. P/S có thể biến động mạnh, nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số khác như P/B hoặc RNAV. |
Như vậy, một cổ phiếu ngành thép có P/S là 0.7 có thể được coi là hợp lý, nhưng một cổ phiếu công nghệ với P/S 0.7 lại là một dấu hiệu cực kỳ đáng báo động, cho thấy thị trường gần như không có niềm tin vào tương lai của công ty. Luôn luôn đặt P/S trong bối cảnh của ngành để có những so sánh khập khiễng.
Mặc dù là một công cụ hữu ích, P/S cũng có những hạn chế và việc sử dụng nó một cách máy móc có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
Bỏ qua lợi nhuận và dòng tiền: Điểm mạnh của P/S (tập trung vào doanh thu) cũng chính là điểm yếu lớn nhất. Một công ty có thể có doanh thu tăng trưởng ấn tượng và P/S thấp, nhưng nếu họ liên tục "đốt tiền" để có được doanh thu đó và không có con đường rõ ràng để đạt được lợi nhuận, thì đó không phải là một khoản đầu tư bền vững.
Không xem xét cơ cấu nợ: Hai công ty có cùng P/S nhưng một công ty không có nợ và công ty còn lại có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao ngất ngưởng. Rõ ràng, công ty ít nợ hơn sẽ là lựa chọn an toàn và hấp dẫn hơn. P/S không phản ánh sức khỏe của cơ cấu nợ trong bảng cân đối kế toán.
So sánh khập khiễng giữa các ngành: Như đã phân tích ở trên, việc so sánh P/S của một công ty công nghệ với một công ty sản xuất là hoàn toàn vô nghĩa và sẽ dẫn đến kết luận sai lầm.
Coi P/S là chỉ báo duy nhất: Không một chỉ số tài chính nào là viên đạn bạc. Một chiến lược phân tích hiệu quả luôn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều chỉ số. Hãy sử dụng P/S cùng với P/E, P/B, EV/EBITDA, phân tích biên lợi nhuận, và các chỉ số về sức khỏe tài chính khác để có một bức tranh toàn cảnh.
Để tránh những sai lầm này, hãy coi P/S là điểm khởi đầu cho quá trình phân tích của bạn, không phải là điểm kết thúc. Nó giúp bạn xác định các ứng viên tiềm năng, nhưng quyết định cuối cùng phải dựa trên một sự thẩm định sâu sắc và toàn diện hơn.

Để trở thành một nhà đầu tư sắc sảo, việc hiểu rõ một chỉ số là chưa đủ; bạn cần biết vị trí của nó trong hệ sinh thái các công cụ phân tích. Tỷ số P/S không hoạt động một mình. Sức mạnh của nó được bộc lộ rõ nhất khi được đặt lên bàn cân so sánh với các chỉ số khác như P/E hay P/B. Mỗi chỉ số cung cấp một góc nhìn riêng về giá trị của doanh nghiệp, và việc kết hợp chúng sẽ tạo ra một cái nhìn đa chiều, giúp bạn đưa ra những quyết định đầu tư chắc chắn và có cơ sở hơn.
P/S và P/E (Price-to-Earnings ratio) là hai trong số những chỉ số định giá được sử dụng rộng rãi nhất. Tuy nhiên, chúng đo lường những khía cạnh khác nhau của một doanh nghiệp và có những trường hợp sử dụng tối ưu riêng.
Tỷ số P/E (Giá trên Lợi nhuận) đo lường mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một đồng lợi nhuận sau thuế của công ty. Đây là chỉ số phản ánh trực tiếp khả năng sinh lời, vốn là mục tiêu cuối cùng của mọi doanh nghiệp.
Bảng so sánh chi tiết giữa P/S và P/E:
| Tiêu chí | Tỷ số P/S (Price-to-Sales) | Tỷ số P/E (Price-to-Earnings) |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Đo lường giá thị trường cho mỗi đồng doanh thu. | Đo lường giá thị trường cho mỗi đồng lợi nhuận. |
| Công thức | Giá cổ phiếu / Doanh thu trên mỗi cổ phiếu | Giá cổ phiếu / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) |
| Tập trung vào | Hiệu quả bán hàng và quy mô thị phần. | Khả năng sinh lời và hiệu quả quản lý chi phí. |
| Ưu điểm | - Luôn dương (doanh thu hiếm khi âm). - Hữu ích cho công ty tăng trưởng, chu kỳ, hoặc đang lỗ. - Doanh thu ít bị bóp méo bởi kế toán hơn. |
- Phản ánh trực tiếp lợi nhuận, mục tiêu cuối cùng. - Rất phổ biến và dễ so sánh. |
| Nhược điểm | - Không phản ánh lợi nhuận và cơ cấu nợ. - Doanh thu cao không đảm bảo lợi nhuận cao. |
- Vô nghĩa khi công ty báo lỗ (EPS âm). - Lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi các thủ thuật kế toán. |
| Khi nào nên dùng | - Định giá công ty startup, công nghệ chưa có lãi. - Phân tích công ty trong ngành có tính chu kỳ cao. - Khi nghi ngờ về chất lượng lợi nhuận của công ty. |
- Định giá các công ty đã trưởng thành, có lợi nhuận ổn định. - So sánh các công ty có biên lợi nhuận tương đồng trong cùng ngành. |
Tóm lại, hãy sử dụng P/E làm công cụ chính khi bạn phân tích các công ty đã có lịch sử lợi nhuận ổn định. Ngược lại, hãy chuyển sang P/S khi P/E trở nên vô nghĩa (lợi nhuận âm) hoặc khi bạn muốn có một cái nhìn ổn định hơn về giá trị của các công ty trong ngành biến động mạnh.
Bên cạnh P/E, P/B (Price-to-Book ratio) cũng là một chỉ số định giá quan trọng. P/B so sánh giá thị trường của cổ phiếu với giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS). Giá trị sổ sách về cơ bản là giá trị tài sản ròng của công ty (Tổng tài sản - Nợ phải trả).
P/S tập trung vào Doanh thu: Nó cho bạn biết cỗ máy kinh doanh của công ty hoạt động hiệu quả đến đâu trong việc tạo ra doanh số. P/S phù hợp với các công ty có tài sản vô hình lớn (như thương hiệu, công nghệ) mà không được phản ánh đầy đủ trên bảng cân đối kế toán.
P/B tập trung vào Tài sản: Nó cho bạn biết bạn đang trả bao nhiêu cho mỗi đồng tài sản ròng của công ty. P/B đặc biệt hữu ích khi định giá các công ty có nhiều tài sản hữu hình như ngân hàng, công ty bảo hiểm, hoặc các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp nặng.
Mỗi chỉ số giống như một mảnh ghép. P/S cho thấy quy mô hoạt động, P/E cho thấy khả năng sinh lời từ hoạt động đó, và P/B cho thấy nền tảng tài sản đằng sau nó. Một nhà đầu tư giỏi sẽ không chỉ nhìn vào một mảnh ghép mà sẽ cố gắng ráp chúng lại để thấy được bức tranh toàn cảnh về giá trị của doanh nghiệp. Việc giao dịch cổ phiếu CFD tại EBC cho phép bạn tiếp cận nhiều mã cổ phiếu và áp dụng linh hoạt các phương pháp phân tích này.
Để minh họa cách áp dụng, hãy cùng so sánh chỉ số P/S của hai doanh nghiệp đầu ngành thép tại Việt Nam: Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát (HPG) và Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen (HSG).
Lưu ý: Các số liệu dưới đây chỉ mang tính chất minh họa và có thể thay đổi theo thời gian. Nhà đầu tư cần kiểm tra số liệu cập nhật nhất trước khi ra quyết định.
Giả sử tại một thời điểm phân tích, chúng ta có các số liệu sau:
| Chỉ tiêu | Hòa Phát (HPG) | Hoa Sen (HSG) |
|---|---|---|
| Thị giá cổ phiếu | 28.000 VNĐ | 22.000 VNĐ |
| Doanh thu (TTM) | 120.000 tỷ VNĐ | 35.000 tỷ VNĐ |
| Số lượng cổ phiếu | 5.81 tỷ | 0.61 tỷ |
| Vốn hóa thị trường | 162.680 tỷ VNĐ | 13.420 tỷ VNĐ |
| Doanh thu/cổ phiếu | 20.654 VNĐ | 57.377 VNĐ |
| Tỷ số P/S | 1.36 (162.680 / 120.000) | 0.38 (13.420 / 35.000) |
Phân tích và diễn giải:
Tại thời điểm giả định này, P/S của HPG (1.36) cao hơn đáng kể so với P/S của HSG (0.38). Điều này có nghĩa là thị trường đang sẵn sàng trả 1.36 đồng cho mỗi đồng doanh thu của Hòa Phát, trong khi chỉ trả 0.38 đồng cho mỗi đồng doanh thu của Hoa Sen.
Tại sao lại có sự chênh lệch này? Điều này không đơn giản có nghĩa là HSG rẻ hơn HPG. Nhà đầu tư cần đào sâu hơn:
Biên lợi nhuận: Có thể thị trường kỳ vọng HPG có biên lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng cao hơn HSG do chuỗi giá trị khép kín từ thượng nguồn (sản xuất HRC) đến hạ nguồn.
Triển vọng tăng trưởng: Có thể các dự án lớn như Dung Quất 2 của HPG được kỳ vọng sẽ mang lại tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận đột phá trong tương lai, khiến thị trường định giá cao hơn.
Rủi ro và cấu trúc kinh doanh: Mô hình kinh doanh của hai công ty có sự khác biệt. HPG tập trung vào sản xuất trong khi HSG mạnh về thương mại và phân phối. Mỗi mô hình có mức độ rủi ro và tiềm năng sinh lời khác nhau.
Qua ví dụ này, chúng ta thấy rằng P/S là một công cụ sàng lọc và so sánh ban đầu rất hiệu quả. Nó chỉ ra sự khác biệt trong định giá của thị trường. Nhiệm vụ của nhà đầu tư là đi tìm câu trả lời cho câu hỏi "tại sao" đằng sau sự khác biệt đó.
Tỷ số P/S không phải là một công thức ma thuật, nhưng là một công cụ định giá vô cùng giá trị khi được sử dụng một cách thông minh và có hệ thống. Nó cung cấp một góc nhìn độc đáo về giá trị của một công ty thông qua lăng kính doanh thu, giúp bạn nhìn xa hơn những biến động lợi nhuận ngắn hạn và xác định các cơ hội mà thị trường có thể đang bỏ lỡ.
Bằng cách nắm vững cách tính, hiểu rõ ý nghĩa và biết cách kết hợp P/S với các chỉ số tài chính khác, bạn có thể xây dựng một quy trình phân tích cổ phiếu toàn diện và sắc bén hơn. Hãy luôn nhớ rằng, mỗi con số đều kể một câu chuyện. Tỷ số P/S là chương mở đầu cho câu chuyện về khả năng tạo ra doanh số của một doanh nghiệp, và việc của bạn là đọc và diễn giải những chương tiếp theo.
Để thực hành và áp dụng những kiến thức này vào thị trường thực tế, hãy xem xét việc mở tài khoản demo tại EBC. Đây là một môi trường an toàn để bạn thử nghiệm các chiến lược đầu tư của mình mà không gặp rủi ro tài chính, giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục thành công.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không nhằm mục đích (và cũng không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hay các lĩnh vực khác để bạn có thể dựa vào. Không có ý kiến nào trong tài liệu này được coi là khuyến nghị từ EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hay chiến lược đầu tư cụ thể nào phù hợp với bất kỳ cá nhân nào.