Đăng vào: 2024-04-12
Cập nhật vào: 2025-12-23
Khi giao dịch hoặc đầu tư, bạn không chỉ phản ứng với con số lợi nhuận bề ngoài. Bạn đang cố gắng hiểu xem hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty mạnh đến mức nào, và liệu sức mạnh đó đang được cải thiện hay suy yếu.
Vấn đề là lợi nhuận được báo cáo có thể trông tốt hơn hoặc tệ hơn do chi phí nợ, thời điểm nộp thuế và các khoản phí kế toán, ngay cả khi hoạt động kinh doanh cơ bản không thay đổi nhiều.
Đó là lý do tại sao các nhà phân tích thường sử dụng chỉ số EBITDA, tập trung vào hiệu quả hoạt động một cách dễ so sánh hơn giữa các công ty và ngành. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu cách đọc chỉ số này đúng cách, cách sử dụng nó trong xác định giá trị thực của cổ phiếu và phân tích tín dụng, cũng như những hạn chế chính có thể khiến các nhà giao dịch đánh giá sai khả năng sinh lời thực sự của một công ty.
EBITDA là viết tắt của Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ. Đây là thước đo được thiết kế để ước tính lợi nhuận hoạt động bằng cách loại trừ lãi vay và thuế, và cộng thêm khấu hao và phân bổ.
Bạn có thể tính toán EBITDA bắt đầu từ lợi nhuận ròng bằng cách cộng thêm lãi suất, thuế, khấu hao và phân bổ. Một số nhà phân tích bắt đầu từ lợi nhuận hoạt động (EBIT) rồi cộng thêm khấu hao và phân bổ, cách này thường cho kết quả gần đúng, nhưng phương pháp chính xác nhất là xem xét báo cáo đối chiếu của chính công ty và kiểm tra những khoản mục họ đã bao gồm.

EBITDA được sử dụng rộng rãi trong các tỷ lệ như EV/EBITDA và trong các chỉ số đòn bẩy như nợ ròng/EBITDA, vì vậy nó xuất hiện rất nhiều trong các nghiên cứu về cổ phiếu và các tài liệu cho vay. Nó hoạt động tốt nhất như một công cụ so sánh trong cùng một ngành, nhưng bạn vẫn phải kiểm tra chi tiết, đặc biệt khi các công ty báo cáo "EBITDA điều chỉnh" loại bỏ các chi phí không cần thiết để làm cho kết quả trông mượt mà hơn.
Lãi ròng sau thuế phản ánh thu nhập cuối cùng mà cổ đông nhận được sau khi trừ đi tất cả các chi phí. Mặc dù khá toàn diện, lợi nhuận ròng có thể làm sai lệch việc so sánh giữa các doanh nghiệp do sự khác biệt về đòn bẩy tài chính, luật thuế và chính sách kế toán.
EBITDA khắc phục hạn chế này bằng cách tập trung vào khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh. Nó cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ hiệu quả của một công ty trong việc tạo ra thu nhập từ mô hình kinh doanh của mình trước khi đưa ra các quyết định tài chính và kế toán.
EBITDA thường được sử dụng trong:
So sánh lợi nhuận giữa các công ty
Phân tích tín dụng và nợ
Sáp nhập và mua lại
Mô hình định giá doanh nghiệp
Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao (EBITDA) không phải lúc nào cũng được báo cáo trực tiếp trong báo cáo tài chính. Các nhà đầu tư thường cần tính toán EBITDA bằng cách sử dụng thông tin từ báo cáo kết quả kinh doanh.

Các công thức EBITDA thông dụng
EBITDA = Lợi nhuận ròng + Lãi suất + Thuế thu nhập + Khấu hao/Phân bổ
EBITDA = Thu nhập trước lãi vay và thuế (EBIT) + Khấu hao + Phân bổ
Cả hai phương pháp đều cho cùng một kết quả khi dữ liệu đầu vào chính xác.
Hãy tưởng tượng một công ty kiếm được 1.000.000 đô la doanh thu trong một năm. Chi phí hoạt động của công ty, chẳng hạn như tiền lương và nguyên vật liệu, tổng cộng là 700.000 đô la. Như vậy còn lại 300.000 đô la. Đây chính là cơ sở để tính EBITDA.
Bây giờ hãy cộng thêm các chi phí khác. Lãi suất vay là 50.000 đô la. Thuế là 40.000 đô la. Chi phí khấu hao thiết bị là 60.000 đô la. Khấu hao phần mềm là 20.000 đô la. Sau khi trừ đi các khoản này, lợi nhuận được báo cáo chỉ còn 130.000 đô la.
Từ góc nhìn của nhà đầu tư, EBITDA duy trì ở mức 300.000 đô la. Nếu năm sau doanh thu không đổi nhưng chi phí hoạt động giảm xuống còn 650.000 đô la, EBITDA sẽ tăng lên 350.000 đô la. Ngay cả khi lãi suất hoặc thuế thay đổi, các nhà đầu tư vẫn có thể phản ứng tích cực vì hoạt động kinh doanh cốt lõi đang được cải thiện.
| Trường hợp sử dụng | Chỉ số EBITDA thể hiện điều gì? |
|---|---|
| Phân tích khả năng sinh lời | Lợi nhuận cốt lõi từ hoạt động kinh doanh thông thường |
| Bảo hiểm lãi suất | Khả năng trả lãi từ lợi nhuận hoạt động |
| Định giá EV/EBITDA | Giá trị doanh nghiệp so với lợi nhuận hoạt động |
| Tỷ lệ nợ trên EBITDA | Mức đòn bẩy và rủi ro nợ tổng thể |
EBITDA giúp thể hiện mức độ hiệu quả mà một công ty kiếm tiền từ hoạt động kinh doanh chính. Chỉ số này đặc biệt hữu ích khi so sánh các công ty tương tự, vì nó loại bỏ những khác biệt do mức nợ hoặc phương pháp khấu hao gây ra.
Các nhà cho vay và nhà đầu tư sử dụng EBITDA để đánh giá xem một công ty có tạo ra đủ lợi nhuận để đáp ứng các nghĩa vụ nợ hay không. Các tỷ lệ như khả năng trả lãi và tỷ lệ nợ trên EBITDA giúp phát hiện sớm những khó khăn về tài chính.
Trong các hoạt động M&A, đặc biệt là liên quan đến các công ty tư nhân, dữ liệu về dòng tiền đầy đủ có thể không có sẵn. EBITDA cung cấp một cách nhất quán để so sánh lợi nhuận giữa các doanh nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính.
Hệ số EV/EBITDA so sánh tổng giá trị của một công ty với lợi nhuận hoạt động. Hệ số này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp mà chi phí đầu tư cao khiến lợi nhuận ròng trở nên kém ổn định hơn.
| Ưu điểm của EBITDA | Nhược điểm của EBITDA |
|---|---|
| Tập trung vào hiệu quả hoạt động cốt lõi bằng cách loại trừ các yếu tố tài chính và thuế. | Không phản ánh dòng tiền thực tế |
| Giúp việc so sánh giữa các công ty có cấu trúc vốn khác nhau trở nên dễ dàng hơn. | Bỏ qua chi phí đầu tư vốn và nhu cầu tái đầu tư. |
| Hữu ích cho các phương pháp định giá như EV/EBITDA. | Có thể phóng đại lợi nhuận đối với các doanh nghiệp có nhiều tài sản cố định. |
| Thường được sử dụng trong phân tích tín dụng và các điều khoản thỏa thuận nợ. | Dễ bị thao túng thông qua việc cộng thêm "EBITDA điều chỉnh". |
| Hữu ích trong các thương vụ sáp nhập và mua lại, đặc biệt là đối với các công ty tư nhân. | Không phản ánh được sự biến động của vốn lưu động. |
| Loại bỏ các ảnh hưởng kế toán phi tiền mặt khỏi khấu hao và phân bổ. | Có thể che giấu rủi ro tài chính khi đòn bẩy cao. |
EBITDA nên được xem như một chỉ số đại diện cho dòng tiền (cash flow) hoạt động, chứ không phải là sự thay thế hoàn toàn cho nó. Mặc dù nó loại trừ một số khoản mục phi tiền mặt, nhưng nó không tính đến những thay đổi về vốn lưu động hoặc chi phí đầu tư.
Mặc dù có hạn chế này, EBITDA vẫn là một chỉ số hữu ích để đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của một công ty. Khi được sử dụng cùng với phân tích dòng tiền và bảng cân đối kế toán, nó cung cấp những hiểu biết có ý nghĩa về chất lượng và tính bền vững của doanh nghiệp.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, EBITDA hữu ích nhất khi được sử dụng như một công cụ sàng lọc và so sánh, chứ không phải là một chỉ số quyết định độc lập. Khi sử dụng đúng cách, nó giúp thu hẹp các cơ hội và xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi phân tích sâu hơn.
Sử dụng EBITDA để xác định các công ty có lợi nhuận cốt lõi vững chắc, nhưng hãy luôn coi đó là điểm khởi đầu chứ không phải là một đánh giá toàn diện.
EBITDA hữu ích nhất khi so sánh các công ty trong cùng ngành. Sự khác biệt về nhu cầu vốn và cơ cấu chi phí khiến việc so sánh giữa các ngành khác nhau trở nên không đáng tin cậy.
Luôn xem xét dòng tiền hoạt động và dòng tiền tự do cùng với EBITDA. Khoảng cách lớn có thể báo hiệu nhu cầu tái đầu tư lớn, áp lực về vốn lưu động hoặc các vấn đề kế toán.
Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao (EBITDA) cao không đảm bảo sự an toàn hay giá trị nếu công ty phải liên tục tái đầu tư để hoạt động. Xu hướng chi tiêu vốn cho thấy doanh nghiệp thực sự cần bao nhiêu tiền mặt.
Việc cộng thêm các khoản mục lặp đi lặp lại có thể làm tăng lợi nhuận và che giấu chi phí thực tế. Hãy thận trọng khi xem xét EBITDA điều chỉnh, đặc biệt khi cùng một khoản chi phí bị loại trừ mỗi năm.
Các chỉ số như tỷ lệ nợ trên EBITDA và tỷ lệ khả năng trả lãi giúp xác định liệu lợi nhuận hoạt động có đủ để trang trải gánh nặng nợ của công ty hay không.
Không. EBITDA không giống với dòng tiền. Mặc dù nó loại bỏ các chi phí không bằng tiền mặt như khấu hao và phân bổ, nhưng nó không tính đến những thay đổi trong vốn lưu động, chi phí đầu tư hoặc trả nợ. Do đó, EBITDA có thể khác biệt đáng kể so với dòng tiền thực tế mà doanh nghiệp tạo ra, đặc biệt đối với các công ty cần tái đầu tư liên tục.
Đúng vậy. EBITDA âm cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty không tạo ra đủ doanh thu để trang trải chi phí hoạt động trước khi điều chỉnh tài chính và kế toán. Điều này thường phản ánh khả năng định giá yếu, cấu trúc chi phí cao hoặc mô hình kinh doanh giai đoạn đầu chưa đạt được quy mô lớn.
Không nhất thiết. Mặc dù EBITDA cao hơn có thể cho thấy lợi nhuận hoạt động mạnh mẽ hơn, nhưng điều đó không tự động có nghĩa là doanh nghiệp đang có tình hình tài chính lành mạnh. EBITDA cần được đánh giá cùng với mức nợ, nhu cầu chi tiêu vốn và dòng tiền tự do để xác định liệu lợi nhuận có chuyển thành giá trị bền vững hay không.
EBITDA vẫn được ưa chuộng vì nó cho phép các nhà phân tích và nhà đầu tư so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty có cấu trúc vốn, môi trường thuế và chính sách kế toán khác nhau. Khi được sử dụng đúng cách, nó cung cấp một cái nhìn chuẩn hóa về lợi nhuận hoạt động, bổ sung chứ không thay thế các chỉ số tài chính khác.
Không. EBITDA không bao giờ nên được sử dụng một cách riêng lẻ. Một phân tích đầy đủ đòi hỏi phải xem xét dòng tiền, sức mạnh bảng cân đối kế toán, đòn bẩy và các chỉ số lợi nhuận. EBITDA tốt nhất nên được coi là một yếu tố đầu vào trong khuôn khổ tài chính rộng hơn chứ không phải là một thước đo độc lập về chất lượng kinh doanh.
EBITDA nên được hiểu là một công cụ chẩn đoán, chứ không phải là một kết luận. Nó giúp các nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trước khi các quyết định tài chính, cân nhắc về thuế và các phương pháp kế toán định hình lợi nhuận được báo cáo. Nếu được sử dụng đúng cách, nó rất có giá trị trong việc so sánh lợi nhuận hoạt động, đánh giá đòn bẩy và hỗ trợ phân tích định giá.
Tuy nhiên, EBITDA không đo lường khả năng tạo ra tiền mặt, cũng như không phản ánh vốn cần thiết để duy trì hoặc phát triển doanh nghiệp. Việc bỏ qua những hạn chế này có thể dẫn đến những kết luận phóng đại về sức mạnh tài chính hoặc định giá.
Phân tích hiệu quả nhất coi EBITDA là điểm khởi đầu, một thành phần của khuôn khổ rộng hơn bao gồm cả dòng tiền, chất lượng báo cáo tình hình tài chính, nhu cầu chi tiêu vốn và tính bền vững tài chính dài hạn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tài liệu này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung và không được xem là (và không nên được coi là) lời khuyên về tài chính, đầu tư hoặc bất kỳ lời khuyên nào khác mà bạn nên dựa vào. Không có ý kiến nào được đưa ra trong tài liệu này cấu thành khuyến nghị của EBC hoặc tác giả rằng bất kỳ khoản đầu tư, chứng khoán, giao dịch hoặc chiến lược đầu tư cụ thể nào là phù hợp với bất kỳ cá nhân cụ thể nào.